Gói thầu: Thi công Xây lắp + Thiết bị dự án: Nâng cấp Trường PTDTBT THCS Leng Su Sìn, xã Leng Su Sìn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210698035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé |
| Tên gói thầu | Thi công Xây lắp + Thiết bị dự án: Nâng cấp Trường PTDTBT THCS Leng Su Sìn, xã Leng Su Sìn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối NSĐP theo kế hoạch hàng năm của Tỉnh và của huyện Mường Nhé |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-12 16:45:00 đến ngày 2021-07-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,438,905,056 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 231,583,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi mốt triệu năm trăm tám mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Xây lắp | |||
| B | Nhà lớp học 12 phòng + 4 phòng học chức năng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,05 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng VXM 150# R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 37,5025 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,7279 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,3846 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M250#, đá Dmax=4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 77,827 | m3 |
| 6 | Thép cổ cột F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7181 | tấn |
| 7 | Thép cổ cột F >18mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,6587 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,265 | 100m2 |
| 9 | BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11,4799 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép giằng đài F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,4498 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép dầm móng F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,094 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép dầm móng F > 18mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,9129 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,5588 | 100m2 |
| 14 | Bê tông dầm móng M250#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 75,2194 | m3 |
| 15 | Xây tam cấp g.không nung VXM50# b>330 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,4902 | m3 |
| 16 | Xây cổ móng g.không nung VXM50# b | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 68,2068 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,3476 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,1631 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 61,8027 | m3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,991 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F > 18mm, cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,8631 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,187 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,8388 | 100m2 |
| 24 | BT cột,S | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,3171 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 110,329 | m3 |
| 26 | Xây các kết cấu phức tạp h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,7821 | m3 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,1247 | tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F> 18mm, cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8,1635 | tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,1152 | tấn |
| 30 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5,0794 | 100m2 |
| 31 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 54,8412 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô mái hắt, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5795 | tấn |
| 33 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7849 | 100m2 |
| 34 | BT lanh tô,mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2,M200,đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,9 | m3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4915 | tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F>10mm cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4776 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cầu thang | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6686 | 100m2 |
| 38 | BT cầu thang thường, đá 1x2, M200, đ.sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,7337 | m3 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn tầng 2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,1998 | tấn |
| 40 | Ván khuôn sàn cos +3,600 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5,8318 | 100m2 |
| 41 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 56,643 | m3 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,991 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,6516 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,8388 | 100m2 |
| 45 | BT cột, S | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,3171 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 106,6395 | m3 |
| 47 | Xây các kết cấu phức tạp h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,0298 | m3 |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,8176 | tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,0045 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,585 | tấn |
| 51 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,5698 | 100m2 |
| 52 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 49,3674 | m3 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô mái hắt, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3694 | tấn |
| 54 | Ván khuôn, lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4874 | 100m2 |
| 55 | BT lanh tô,mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2,M200,đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,389 | m3 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,3869 | tấn |
| 57 | Ván khuôn sàn mái | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,7416 | 100m2 |
| 58 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 75,6764 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 58,9266 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 13,1515 | m3 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0235 | tấn |
| 62 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,218 | 100m2 |
| 63 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10,1004 | m3 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,3427 | tấn |
| 65 | Lắp xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,3427 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 316,1184 | m2 |
| 67 | Lợp mái LD kẽm 0,42 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8,2288 | 100m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 100, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 215,6462 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 215,6462 | m2 |
| 70 | Trát trần, VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.398,788 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 826,4894 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.578,258 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 349,93 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 894,0696 | m2 |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 228,5214 | m2 |
| 76 | Trát phào đơn VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 356,44 | m |
| 77 | Trát phào kép VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.363,08 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 107,9 | m |
| 79 | Lát nền, sàn, gạch men 600x600 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.277,188 | m2 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 134,0075 | m2 |
| 81 | Láng granitô cầu thang | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 134,0075 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 826,4894 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4.449,567 | m2 |
| 84 | SX cửa đi nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 172,8 | m2 |
| 85 | SX cửa sổ, nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 86,4 | m2 |
| 86 | SX vách kính khung nhôm Việt Pháp kính 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 22,56 | m2 |
| 87 | Lắp cửa các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 259,2 | m2 |
| 88 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 22,56 | m2 |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,0087 | tấn |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 155,52 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 85,2941 | m2 |
| 92 | Sản xuất lan can cầu thang bằng nan Inox tròn D20, chân Inox vuông 30x30 và tay vin Inox tròn D60 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 117,59 | md |
| 93 | Lắp đặt lan can | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 129,349 | m2 |
| 94 | Lắp bộ đèn sát trần có chao chụp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 2 bóng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 108 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 72 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 58 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 79 | cái |
| 99 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 30A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 100A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha cường độ dòng điện 100A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 16 | hộp |
| 104 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.500 | m |
| 105 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 750 | m |
| 106 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 400 | m |
| 107 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 108 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 156 | Cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 27mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 15mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.200 | m |
| 111 | Tủ điện tổng bằng thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 112 | Tủ điện tầng bằng thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 113 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cọc |
| 115 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 116 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 117 | Má kiểm tra | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | Cái |
| 118 | Chân đỡ dây thu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 134 | Cái |
| 119 | Đào mương tiêu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25,6 | m3 |
| 120 | Lấp đất mương tiêu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25,6 | m3 |
| 121 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa, D=90mm dài 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,1625 | 100m |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 90 | cái |
| 124 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 165 | Cái |
| 125 | Lắp đặt hộp kích thước 60x80mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang (S) Hochiki | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,6 | 10 đầu |
| 127 | Nút nhấn báo cháy bằng tay C-9201 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8 | 5 nút |
| 128 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8 | 5 chuông |
| 129 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8 | 5 đèn |
| 130 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 450 | m |
| 132 | Lắp đặt dây tín hiệu 8x0,75mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 133 | Lắp đặt ống gen Seno nhựa bọc dây đường kính 20mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 450 | m |
| 134 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D =65mm, L= 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,42 | 100m |
| 135 | Lắp đặt côn, cút, tê thép, Đường kính D = 65mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D =50mm L 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 137 | Lắp đặt côn, cút thép, Đường kính D = 50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,7444 | 100m2 |
| 139 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5393 | 100m2 |
| C | Khối nhà hiệu bố chức năng | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,2996 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng VXM 150# R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 13,2935 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6244 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4816 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M250#, đá Dmax=4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25,8008 | m3 |
| 6 | Thép cổ cột F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2438 | tấn |
| 7 | Thép cổ cột F >18mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,9208 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,436 | 100m2 |
| 9 | BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,927 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép giằng móng F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8662 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép dầm móng F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3538 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép dầm móng F > 18mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,2397 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép dầm móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,5353 | 100m2 |
| 14 | Bê tông dầm móng M250#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25,2296 | m3 |
| 15 | Xây móng >33cm, g.xây mác 75#, vữa XM M 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,4151 | m3 |
| 16 | Xây cổ móng g.xây mác 75#, VXM50# b | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 29,3099 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng, độ chặt K=0,90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5798 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6065 | 100m3 |
| 19 | BT nền đá 2x4 M150,R>=250 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,3279 | m3 |
| 20 | Đào móng, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,121 | 100m3 |
| 21 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,864 | m3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy móng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,099 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép giằng bể F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0134 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép giằng bể F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0863 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0385 | 100m2 |
| 26 | BT móng R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,791 | m3 |
| 27 | Bê tông dầm giằng bể M200#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5566 | m3 |
| 28 | Xây móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,6603 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,6 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 22,2865 | m2 |
| 31 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M100, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,9123 | m2 |
| 32 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,032 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,031 | 100m2 |
| 34 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,75 | m3 |
| 35 | Lắp cấu kiện BTĐS T.lượng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2581 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0982 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F > 18mm, cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,3437 | tấn |
| 39 | Ván khuôn khung xương thép, cột chống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0424 | 100m2 |
| 40 | BT cột,S | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,2687 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 43,3686 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,4302 | m3 |
| 43 | Xây các kết cấu phức tạp h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,0891 | m3 |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0088 | tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3903 | tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F> 18mm, cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,6561 | tấn |
| 47 | Ván khuôn, khung xương thép. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,6077 | 100m2 |
| 48 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 18,0787 | m3 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô mái hắt, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1554 | tấn |
| 50 | Ván khuôn, khung xương thép, cột chống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1709 | 100m2 |
| 51 | BT lanh tô,mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2,M200,đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8481 | m3 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2681 | tấn |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F>10mm cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2482 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cầu thang | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3653 | 100m2 |
| 55 | BT cầu thang thường, đá 1x2, M200, đ.sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,8495 | m3 |
| 56 | Xây các kết cấu phức tạp h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,344 | m3 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn tầng 2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,8957 | tấn |
| 58 | Ván khuôn thép, sàn tầng 2,cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,709 | 100m2 |
| 59 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 16,4396 | m3 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2551 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0026 | tấn |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0202 | 100m2 |
| 63 | BT cột, S | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,1697 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 38,7424 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,4302 | m3 |
| 66 | Xây các kết cấu phức tạp h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5,8707 | m3 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,9384 | tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,3345 | tấn |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F>18mm, cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,1717 | tấn |
| 70 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,5379 | 100m2 |
| 71 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 13,6653 | m3 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô mái hắt, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0902 | tấn |
| 73 | Ván khuôn, lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1037 | 100m2 |
| 74 | BT lanh tô,mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2,M200,đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3801 | m3 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,6057 | tấn |
| 76 | Ván khuôn sàn mái | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,456 | 100m2 |
| 77 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 23,8463 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,5359 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,7684 | m3 |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2544 | tấn |
| 81 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3291 | 100m2 |
| 82 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,2635 | m3 |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,2322 | tấn |
| 84 | Lắp xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,2322 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 91,8355 | m2 |
| 86 | Lợp mái tôn LD dày 0,42 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,5637 | 100m2 |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 100, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 74,58 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 74,58 | m2 |
| 89 | Trát trần, VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 423,0973 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 336,3171 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 673,64 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 153,1158 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 318,3832 | m2 |
| 94 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 27,4512 | m2 |
| 95 | Trát gờ chỉ, móc nước VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 142,8 | m |
| 96 | Trát phào kép VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 391,52 | m |
| 97 | Lát nền, sàn, gạch men 600x600 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 329,3851 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 40,2827 | m2 |
| 99 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 122,706 | m2 |
| 100 | Tấm ngăn bằng vách compaw chịu nước dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,616 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 38,1458 | m2 |
| 102 | Láng granitô cầu thang,tam cấp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 38,1458 | m2 |
| 103 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn chịu nước tấm thả 60x60 cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 41,928 | m2 |
| 104 | Sản xuất lan can hành lang Inox vuông 100x50 và inox tròn D30 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 35,22 | md |
| 105 | Sản xuất lan can cầu thang bằng nan Inox tròn D20, chân Inox vuông 30x30 và tay vin Inox tròn D60 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10,31 | md |
| 106 | Lắp lan can thép các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 42,4066 | m2 |
| 107 | Công tác ốp gạch thẻ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8,4552 | m2 |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 363,7683 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1.568,2363 | m2 |
| 110 | SX cửa đi nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 45,18 | m2 |
| 111 | SX cửa sổ, nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 23,76 | m2 |
| 112 | SX cửa sổ, nhôm việt pháp kính mờ 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,81 | m2 |
| 113 | SX vách kính khung nhôm Việt Pháp kính 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11,28 | m2 |
| 114 | Lắp cửa các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 69,75 | m2 |
| 115 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11,28 | m2 |
| 116 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3119 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 23,76 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 13,2422 | m2 |
| 119 | Lắp bộ đèn sát trần có chao chụp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 121 | Lắp đặt quạt trần | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt thông gió kích thước 300x300 trên tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 126 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha cường độ dòng điện 100A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 50A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 32A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 130 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 15A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 19 | hộp |
| 132 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 550 | m |
| 133 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 134 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 135 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 136 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 137 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 59 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK =20mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 139 | Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | sứ |
| 141 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 142 | Tủ điện tổng bằng thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 143 | Tủ điện tầng bằng thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | tủ |
| 144 | Lắp đặt Vôn kế | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 146 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cọc |
| 147 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 148 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 149 | Má kiểm tra | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | Cái |
| 150 | Đào mương tiêu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | m3 |
| 151 | Lấp đất mương tiêu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | m3 |
| 152 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 158 | Lặp đặt gương soi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt kệ kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=25mm dài 6m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=50mm dài 6m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 163 | Lắp đặt côn,cút ren D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn,cút ren D=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 165 | Tê nhựa ren trong D25 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 166 | Tê nhựa ren trong D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 167 | Rắc co ren trong D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 168 | Măng sông D25 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 169 | Lăp đặt van ren, D | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 171 | Van khóa D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 175 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90x90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=34mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=76mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=110mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,35 | 100m |
| 179 | Côn, cút nhựa D=34mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 180 | Côn, cút nhựa D=76mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 181 | Côn, cút nhựa D=110mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 76mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa, D=90mm dài 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,64 | 100m |
| 186 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 187 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 130 | Cái |
| 188 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,6845 | 100m2 |
| 189 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2343 | 100m3 |
| 190 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D =65mm, L= 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 191 | Lắp đặt côn, cút, tê thép, Đường kính D = 65mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D =50mm L 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 193 | Lắp đặt côn, cút thép, Đường kính D = 50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp kích thước 60x80mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 195 | Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang (S) Hochiki | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | 10 đầu |
| 196 | Nút nhấn báo cháy bằng tay C-9201 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4 | 5 nút |
| 197 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4 | 5 chuông |
| 198 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4 | 5 đèn |
| 199 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 LD | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 201 | Lắp đặt dây tín hiệu 8x0,75mm2 LD | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK 21mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| D | Nhà nội trú học sinh | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7832 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng VXM 150# R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,029 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2432 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,279 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11,1058 | m3 |
| 6 | Thép cổ cột F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1561 | tấn |
| 7 | Thép cổ cột F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5508 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4277 | 100m2 |
| 9 | BT cổ cột s>0,1m2 M200# đá Dmax=20 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,5284 | m3 |
| 10 | Xây cổ móng gạch không nungVXM50# b | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8,0885 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4064 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép dầm móng F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,4027 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7484 | 100m2 |
| 14 | Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,3493 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7988 | 100m3 |
| 16 | BT nền đá 2x4 M150,R>=250 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14,1134 | m3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2496 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7668 | tấn |
| 19 | Ván khuôn , khung xương thép, cột chống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7841 | 100m2 |
| 20 | BT cột,S | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,3124 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 30,5206 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10,8578 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8896 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,7141 | tấn |
| 25 | Ván khuôn, khung xương thép, cột chống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,2811 | 100m2 |
| 26 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 13,0713 | m3 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,9832 | tấn |
| 28 | Ván khuôn, sàn cos +3,600 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,9259 | 100m2 |
| 29 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M200, độ sụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 18,5514 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10,0512 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,4828 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3391 | tấn |
| 33 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3243 | 100m2 |
| 34 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,0441 | m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,1847 | tấn |
| 36 | Lắp xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,1847 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 109,3935 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn LD dày 0,42 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,0777 | 100m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 26,7368 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 100, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 26,7368 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 358,3563 | m2 |
| 42 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 97,287 | m2 |
| 43 | Trát trần, VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 192,594 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 115,5494 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 31,016 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 418,736 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, móc nước VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 140,72 | m |
| 48 | Lát nền, sàn, gạch men KT 400x400 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 162,7637 | m2 |
| 49 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20,4485 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 358,3563 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 855,1824 | m2 |
| 52 | SX cửa đi nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25,92 | m2 |
| 53 | SX cửa sổ, nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,28 | m2 |
| 54 | Lắp cửa các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 43,2 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2179 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,28 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,2544 | m2 |
| 58 | Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 1 bóng (trong phòng) | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 59 | Lắp đèn đui chếch 20w (hành lang) | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần quay 360 độ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 64 | cái |
| 64 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 100A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | hộp |
| 67 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 68 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 69 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x4mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 70 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 71 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 72 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 101 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK =15mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 350 | m |
| 74 | Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | sứ |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 77 | Tủ điện tổng bằng thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 78 | Lắp đặt Vôn kế | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 80 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7 | cọc |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 82 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 83 | Má kiểm tra | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | Cái |
| 84 | Đào mương tiêu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | m3 |
| 85 | Lấp đất mương tiêu sét | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | m3 |
| 86 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, D=90mm dài 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 89 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 30 | Cái |
| E | Nhà vệ sinh 6 chỗ + bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5753 | 100m3 |
| 2 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,2388 | m3 |
| 3 | Xây g.không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,6771 | m3 |
| 4 | Xây g.không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,2695 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm móng, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0448 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm móng, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2087 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1897 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,087 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4432 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,286 | m3 |
| 11 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,1596 | m2 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4281 | 100m3 |
| 13 | BT đá 4x6 lót móng đá 4x6, M150,đs=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,591 | m3 |
| 14 | Cốt thép bể, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1317 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0626 | 100m2 |
| 16 | Bê tông bể tự hoại đá 1x2, mác 200 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,5825 | m3 |
| 17 | Xây gạch bể tự hoại bằng g.không nung VXM 75# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,6372 | m3 |
| 18 | Trát VXM 75# trong bể có ĐM dầy 2 cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 37,3548 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,3952 | m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan nắp bể F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0723 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0352 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn tấm đan,M200#, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,976 | m3 |
| 23 | Lắp cấu kiện BTĐS T.lượng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 24 | Đắp đất nền tưới nước đầm kỹ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14,6869 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng g.không nung | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,5634 | m3 |
| 26 | Xây ốp cột các chi tiết, h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8712 | m3 |
| 27 | Thép sàn F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1709 | tấn |
| 28 | Ván khuôn, sàn mái,cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1266 | 100m2 |
| 29 | BT sàn M200#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,5246 | m3 |
| 30 | Cốt thép máng rửa tay; máng tiểu nam F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0481 | tấn |
| 31 | Ván khuôn, máng rửa tay, máng tiểu | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0891 | 100m2 |
| 32 | Bê tông máng rửa tay, máng tiểu,M200#, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,9382 | m3 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,6569 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 134,5988 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 78,2478 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, 1,5 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,504 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 103,4158 | m2 |
| 39 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 47,8847 | m2 |
| 40 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 27,3424 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 27,3424 | m2 |
| 42 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 93,133 | m2 |
| 43 | SX cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,98 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ khung nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,1094 | m2 |
| 45 | Lắp cửa khung nhôm, | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,0894 | m2 |
| 46 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0166 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0166 | tấn |
| 48 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0488 | tấn |
| 49 | Lắp vì kèo thép khẩu độ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0488 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0653 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0653 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11,4318 | m2 |
| 53 | Lợp mái tôn LD dày 0,42ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2719 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt đèn compac gắn tường tiết kiệm điện loại 20W | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt Aptomat loại 1 cưc 1 pha 30A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 57 | Hộp nối | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 58 | Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 59 | Dải dây dẫn PVC 2x4mm2 dây nguồn cấp điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa mềm d15 Tiền phong đặt chìm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 61 | Đế âm tường lắp đặt thiết bị điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | Cái |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 65 | Thùng đựng giấy thải | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=50mm dài 6m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,27 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm dài 6m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn,cút ren D=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn,cút ren D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 70 | Tê nhựa ren trong D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 71 | Tê nhựa ren trong D25 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 72 | LD vòi đồng D=15mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống đường kính D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 75 | Van khóa D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước bằng Inox nằm ngang, dung tích 2m3 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | bể |
| 79 | Phễu thu nước D76 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa nối đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm. | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,26 | 100m |
| 81 | Cút PVC phi 110. | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 83 | Cút PVC phi 76 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, D=90mm dài 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa , D=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 87 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9 | Cái |
| 88 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8522 | 100m3 |
| F | Nhà vệ sinh 10 chỗ + bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4209 | 100m3 |
| 2 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,9095 | m3 |
| 3 | Xây g.không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8,7122 | m3 |
| 4 | Xây g.không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10,9819 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm móng, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0561 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm móng, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2613 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2375 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,6126 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2585 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,9919 | m3 |
| 11 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 19,623 | m2 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4281 | 100m3 |
| 13 | BT đá 4x6 lót móng VXM 150# R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,591 | m3 |
| 14 | Cốt thép bể, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1317 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0626 | 100m2 |
| 16 | Bê tông bể tự hoại đá 1x2, mác 200 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,5825 | m3 |
| 17 | Xây gạch bể tự hoại bằng g.không nung VXM 75# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,6372 | m3 |
| 18 | Trát VXM 75# trong bể có ĐM dầy 2 cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 37,3548 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,3952 | m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan nắp bể F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0723 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0352 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn tấm đan,M200#, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,976 | m3 |
| 23 | Lắp cấu kiện BTĐS T.lượng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 24 | Đắp đất nền tưới nước đầm kỹ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14,6869 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng g.không nung | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,1476 | m3 |
| 26 | Xây ốp cột các chi tiết, h | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5324 | m3 |
| 27 | Thép sàn F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2732 | tấn |
| 28 | Ván khuôn sàn mái,cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2042 | 100m2 |
| 29 | BT sàn M200#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,457 | m3 |
| 30 | Cốt thép máng rửa tay; máng tiểu nam F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0577 | tấn |
| 31 | Ván khuôn, máng rửa tay, máng tiểu | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0936 | 100m2 |
| 32 | Bê tông máng rửa tay, máng tiểu,M200#, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,9958 | m3 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20,4219 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 100,2706 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 188,602 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, 1,5 cm VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,744 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ VXM M75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 45,03 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 91,1854 | m2 |
| 39 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 137,3239 | m2 |
| 40 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 36,2635 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 36,2635 | m2 |
| 42 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 117,6722 | m2 |
| 43 | SX cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 13,3 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ khung nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,849 | m2 |
| 45 | Lắp cửa khung nhôm, | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15,149 | m2 |
| 46 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0166 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0166 | tấn |
| 48 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0488 | tấn |
| 49 | Lắp vì kèo thép khẩu độ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0488 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0823 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0823 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,9806 | m2 |
| 53 | Lợp mái tôn LD dày 0,42ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3428 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt đèn compac gắn tường tiết kiệm điện loại 20W | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt Aptomat loại 1 cưc 1 pha 20A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 57 | Hộp nối | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 58 | Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 59 | Dải dây dẫn PVC 2x2,5mm2 dây nguồn cấp điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa mềm d15 Tiền phong đặt chìm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 61 | Đế âm tường lắp đặt thiết bị điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | Cái |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 65 | Thùng đựng giấy thải | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=50mm dài 6m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,43 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=25mm dài 6m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn,cút ren D=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn,cút ren D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 70 | Tê nhựa ren trong D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 71 | Tê nhựa ren trong D25 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 72 | LD vòi đồng D=15mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông đường kính D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 75 | Van khóa D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước bằng Inox nằm ngang, dung tích 2m3 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | bể |
| 79 | Phễu thu nước D76 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm. | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 81 | Cút PVC phi 110. | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 83 | Cút PVC phi 76 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, D=90mm dài 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 87 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9 | Cái |
| 88 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6996 | 100m3 |
| G | Nhà tắm học sinh nội trú | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1497 | 100m3 |
| 2 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,152 | m3 |
| 3 | Xây g.không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,7311 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm móng, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1044 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0823 | 100m2 |
| 6 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,9051 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0649 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,7032 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng g.không nung | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,6037 | m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,118 | m3 |
| 11 | Ván khuôn khung xương thép, cột chống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1592 | tấn |
| 12 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7962 | 100m2 |
| 13 | Thép sàn F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1453 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, sàn mái,cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3016 | tấn |
| 15 | BT sàn M200#, đá Dmax=2cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,213 | 100m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 30,157 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 81,9252 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 44,358 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 81,9252 | m2 |
| 20 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 74,515 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 22,711 | m2 |
| 22 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 74,4 | m2 |
| 23 | SX cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6,38ly | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 24 | Lắp cửa khung nhôm, | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn compac gắn tường tiết kiệm điện loại 20W | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Aptomat loại 1 cưc 1 pha 15A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 29 | Hộp nối | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 30 | Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 31 | Dải dây dẫn PVC 2x4mm2 dây nguồn cấp điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa mềm d15 Tiền phong đặt chìm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 33 | Đế âm tường lắp đặt thiết bị điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 11 | Cái |
| 34 | LD ống nhựa PPR D=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 35 | LD ống nhựa PPR D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 36 | LD ống nhựa HDPE D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1 | cái |
| 37 | LD côn (cút) nhựa đường kính D=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 38 | LD côn (cút) nhựa đường kính D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 39 | LD tê nhựa đường kính D=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 40 | LD tê nhựa đường kính D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 41 | LD vòi đồng D=15mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống đường kính D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 44 | Van khóa D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van xả, đường kính van d=15mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 47 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể nước bằng Inox nằm ngang, dung tích 1,5m3 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | bể |
| 49 | Phễu thu nước D90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 51 | Cút PVC phi 90 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, D=90mm dài 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D=90mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 55 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9 | Cái |
| 56 | Vận chuyển đất đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,149 | 100m3 |
| H | Các hạng mục phụ trợ khác | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 194,1649 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất đất cấp IV | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 48,5412 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 9,1692 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,561 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5,0472 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,043 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,3815 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp II | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,023 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1899 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 25,1347 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất đất cấp IV | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,2837 | 100m3 |
| 12 | Đắp mái taluy độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14,0546 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,604 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 201,123 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 54,8249 | 100m3 |
| 16 | Lót bạt dứa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,4571 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 53,4846 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,4647 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 38,161 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6,8976 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,6581 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông tường chiều dày | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15,36 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0914 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,11 | 100m |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4932 | 100m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,1233 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0777 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,7603 | 100m3 |
| 29 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,168 | m3 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bể nước, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,6014 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,3816 | tấn |
| 32 | Ván khuôn bể nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,2872 | 100m2 |
| 33 | BT bể R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 19,712 | m3 |
| 34 | Xây tường ô để máy bơm VXM 75# B | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0626 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 75,24 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 65,853 | m2 |
| 37 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 46,053 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 24,6 | m2 |
| 39 | Láng nắp bể nước, dày 3 cm, VXM M 100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 29,24 | m2 |
| 40 | Quét nhựa bi tum nóng vào tường ngoài bể, | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 52,8 | m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0295 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0168 | 100m2 |
| 43 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,441 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cấu kiện |
| 45 | Cửa bưng tôn máy bơm + nắp bể | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,16 | m2 |
| 46 | Khoá treo Việt tiệp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1 m, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,923 | m3 |
| 48 | BT đá 4x6 lót móng VXM 150# R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,368 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0167 | tấn |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0144 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4887 | m3 |
| 52 | Thép cổ cột F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0092 | tấn |
| 53 | Thép cổ cột F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0218 | tấn |
| 54 | Ván khuôn móng cột | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0158 | 100m2 |
| 55 | BT cổ cột s>0,1m2 M200# đá Dmax=20 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0871 | m3 |
| 56 | Lấp đất chân móng = 1/3 đào | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,3077 | m3 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0182 | tấn |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0502 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0713 | 100m2 |
| 60 | BT cột,S | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,392 | m3 |
| 61 | Xây móng >33cm, g.không nung, vữa XM M 50# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,8593 | m3 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0061 | tấn |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,005 | 100m2 |
| 64 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0825 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,5025 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch mác 75# 6,5x10,5x22, chiều cao | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2,6935 | m3 |
| 67 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 21,2 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10,4 | m2 |
| 69 | Ốp đá granit vào tường | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5,35 | m2 |
| 70 | Đắp chi tiết trên trụ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 71 | Đắp chi tiết quả cầu trên đầu trụ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 72 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,72 | m2 |
| 73 | Sơn giả đá trụ cổng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 21,2 | m2 |
| 74 | Gia công cổng bằng thép hộp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,2187 | Tấn |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 15,6864 | m2 |
| 76 | Bản lề | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 77 | Khoá cổng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 78 | Bộ chữ biển tên trường " TRƯỜNG PTDTBT THCS LENG SU SÌN) bằng inox xước mạ đồng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 79 | Lắp dựng cổng các loại | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,75 | m2 |
| 80 | Gia công cổng bằng thép hộp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,0498 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4,0584 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,15 | m2 |
| 83 | Bản lề | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 84 | Khoá cổng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 85 | Rải bạt dứa lót nền | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8,2285 | 100m2 |
| 86 | Bê tông nền sân, đá 2x4 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 91,999 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,4268 | 100m2 |
| 88 | Đào đất rãnh chôn ống đất C3, B | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 37,8 | m3 |
| 89 | Lấp đất rãnh chôn ống | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 37,8 | m3 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa HPDE, D=25mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 92 | Lắp van ren D25 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 94 | Hộp tôn | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 95 | Đào đất rãnh chôn ống đất C3 B | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14 | m3 |
| 96 | Lấp đất rãnh chôn ống | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 14 | m3 |
| 97 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D =100mm, L= 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,2 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn, cút, tê thép, Đường kính D = 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê thép, Đường kính D = 100mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 100 | Lắp van ren TTK D100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 101 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,4702 | 100m3 |
| 102 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 23,9138 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 30,7947 | m3 |
| 104 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 371,558 | m2 |
| 105 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,249 | tấn |
| 106 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,0027 | 100m2 |
| 107 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 17,3 | m3 |
| 108 | Lắp cấu kiện BTĐS T.lượng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 329 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,626 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 300mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m |
| 111 | Cút nhựa HDPE, D300mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 112 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 8 | m3 |
| 113 | BT lót móng, R | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,5 | m3 |
| 114 | Bê tông móng, xi măng PCB40, đá 1x2, chiều rộng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 7,2084 | m3 |
| 115 | Lắp dựng cột bê tông li tâm, loại cột 8,5 m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 5 | cột |
| 116 | Dây cáp lõi đồng 3x16 + 1x10 mm2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 270 | m |
| 117 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | sứ |
| 118 | Lắp đặt sứ cách điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | sứ |
| 119 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 120 | Hòm công tơ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại 100A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 122 | Hộp cầu dao tổng | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 123 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 124 | Tủ điện tổng ngoài trời | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| 125 | LĐ Aptomat loại 3 pha, A=200 Ampe | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | 1 trung tâm |
| 127 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 10A | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt hộp kích thước 80x80mm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,108 | m3 |
| 132 | Xây bệ cột cờ, g.không nung, vữa XM M75 chiều dày >33cm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,952 | m3 |
| 133 | Đắp nền móng công trình | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,092 | m3 |
| 134 | Bê tông lót đá 4x6 M150# | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,364 | m3 |
| 135 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 0,36 | m3 |
| 136 | Bản mã 250x250x8 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 3,925 | kg |
| 137 | Bu Lông M18 L=360 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,16 | m2 |
| 139 | Láng granitô bệ cột cờ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12,16 | m2 |
| 140 | SXLD Cột cờ INOX 304 loại 8m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 141 | Phụ kiện cột cờ | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 142 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1,5894 | 100m3 |
| I | Thiết bị | |||
| J | Thiết bị phòng hỏa | |||
| 1 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | Bình |
| 2 | Bình khí chữa cháy CO2-MT3 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh chữa cháy Foocmika viền nhôm (KT1x0,6)m | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | Cái |
| 4 | Giá đựng bình bọt cứu hoả | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 12 | Cái |
| 5 | Trụ cứu hỏa ngoài nhà D65 02 cửa | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | Cái |
| 6 | Họng cứu hỏa trong nhà | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 7 | Hộp đựng lăng phun + vòi ngoài nhà | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| 8 | Hộp đựng lăng phun + vòi | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | Bộ |
| 9 | Lăng phun phi D13 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | Cái |
| 10 | Lăng phun phi D19 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 11 | Ống vải mềm D50 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | Cuộn |
| 12 | ống vải mềm D65 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | Cuộn |
| 13 | Van chặn D100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 14 | Van 1 chiều D100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 15 | Y lọc D100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 16 | Chống rung D100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 17 | Đồng hồ đo áp 6BAR | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 18 | Tủ điều khiển bơm | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 19 | Máy bơm chữa cháy điện H=60m.c.n, Q=12,5l/s | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 20 | Máy bơm chữa cháy Diezen H=60m.c.n, Q=12,5l/s | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 21 | Rụ hút D100 | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 2 | Cái |
| K | Thiết bị báo cháy tự động | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy Hochiki 5 kênh | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu báo cháy khói quang (S) Hochiki | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 46 | Bộ |
| 3 | Đèn Exit | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 4 | Đèn sự cố | Chương V trong hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.087781011E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 10.808.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi