Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn, duy tu, bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa chuẩn đo lường năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210731595-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin và Thống kê khoa học và công nghệ tỉnh Bình Dương |
| Tên gói thầu | Kiểm định, hiệu chuẩn, duy tu, bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa chuẩn đo lường năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210628135 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-12 11:03:00 đến ngày 2021-07-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 158,732,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Keithley 2000 (Đồng hồ vạn năng hiện số 6 1/2 digits) | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 2 | Máy đo điện trở cách điện dải đo: 0 đến 100.000 MΩ0-2.500 VDC (Mêgômmet KYORITSU 3121) | Kiểm định | Máy | 1 | |
| 3 | Máy Phân tích công suất 2105 (Thiết bị đo V-A-W hiện số) | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 4 | Máy đo dòng rò LT-952 (Thiết bị đo dòng điện rò theo IEC 60990) | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 5 | Máy thử độ bền cách điện-VITREK V60 (Thiết bị thử độ bền cách điện 5 kvrms, dung lượng 500VA) | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 6 | Máy kiểm tra nối đất cho thiết bị Vitrek 959i | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 7 | Thiết bị thử kéo đẩy, lực xoắn và đo moment AFI-500N - Tay vặn thử xoắn TW-150Nm | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 8 | Thiết bị thử xung chuẩn 1,2x50µs T3-61 (Ký hiệu: T3-61. Xuất xứ: EU (2012) | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 9 | Tủ môi trường 700 L Max 60oC - 95%Rh. | Hiệu chuẩn | Máy | 1 | |
| 10 | Đầu đọc và Load cell. Bao gồm Bộ chỉ thị hiện thị số (Ký hiệu: C138N). Load cell chuẩn lực các loại (Ký hiệu: C140; C140-03; C140-05; C140-07) Cảm biến tải CAS (SBA 500kg, MNC 100kg, MNC 500kg) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 11 | Bộ quả cân CCX F1 20 kg (25 quả) | Hiệu chuẩn chuẩn đo lường | Bộ | 1 | |
| 12 | Cân so sánh khối lượng. Max: 150kg/0,05g. | Hiệu chuẩn các mức tải (20kg; 50kg; 100kg) | Bộ | 1 | |
| 13 | Cân so sánh chuẩn. Ký hiệu: XP26 Comparator (XP26C). Xuất xứ: Thuỵ Sỹ (2013) | Hiệu chuẩn các mức tải (1mg ; 2mg; 5mg; 10mg; 20mg; 50mg; 100mg; 200mg; 500mg; 1000mg; 2000mg; 5000mg; 10000mg; 20000mg) | Bộ | 1 | |
| 14 | Cân so sánh khối lượng. Max: 2300g/0,1mg. | Hiệu chuẩn các mức tải (50g; 100g; 200g; 500g; 1kg; 2kg) | Bộ | 1 | |
| 15 | Bàn kiểm 1 pha 24 vị trí | Hiệu chuẩn chuẩn đo lường | Máy | 1 | |
| 16 | Vận chuyển· thiết bị chuẩn, cán bộ đến nơi thực hiện kiểm đinh·và ngược lại | Vận chuyển thiết bị chuẩn, cán bộ đến nơi thực hiện kiểm đinh·và ngược lại | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi