Gói thầu: Gói 23: Mua sắm vật tư phục vụ công tác sửa chữa các hệ thống thiết bị Phụ trợ năm 2021 - Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210731346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 23: Mua sắm vật tư phục vụ công tác sửa chữa các hệ thống thiết bị Phụ trợ năm 2021 - Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210731249 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-13 10:39:00 đến ngày 2021-07-16 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 349,350,208 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chén cước sắt | 10 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 2 | Băng keo cách điện | 50 | cuộn | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo cách điện chịu nước | 5 | cuộn | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn chải sắt | 30 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 5 | Bút xóa | 10 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 6 | Chổi đót | 10 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 7 | Chổi dừa | 10 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 8 | Cọ lăn 250mm | 20 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 9 | Cọ lăn 60mm | 20 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 10 | Cọ lăn 100mm | 20 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 11 | Cọ sơn 3 inch | 20 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 12 | Cọ sơn 2 inch | 30 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 13 | Cồn công nghiệp | 50 | lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 14 | Dầu Diesel | 50 | lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 15 | Dầu chống gỉ | 20 | bình | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 16 | Dây điện mềm | 100 | mét | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 17 | Giấy nhám mịn | 50 | tờ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 18 | Giấy nhám thô | 50 | tờ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 19 | Giẻ lau | 200 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 20 | Mỡ chịu nhiệt | 10 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 21 | Mỡ công nghiệp | 10 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 22 | Mỡ Canxi | 50 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 23 | Sơn chống gỉ | 50 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 24 | Sơn Màu đen | 10 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 25 | Sơn Màu đỏ | 20 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 26 | Sơn Màu lam | 20 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 27 | Sơn Màu lục | 20 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 28 | Sơn Màu trắng | 20 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 29 | Sơn Màu vàng | 20 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 30 | Sơn Màu xám | 50 | kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 31 | Keo Silicon | 20 | tuýp | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 32 | Xăng | 50 | lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 33 | Sủi tường | 20 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 34 | Dây curoa Loại: B92 | 12 | dây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 35 | Dây curoa Loại: B98 | 12 | dây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 36 | Dây curoa Loại: B108 | 12 | dây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 37 | Dây curoa Loại: B110 | 12 | dây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 38 | Giấy nhám vải | 5 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 39 | Đế dán nhám | 10 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 40 | Keo 502 | 10 | Lọ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 41 | Xô sắt | 5 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 42 | Bình gas máy lạnh R22 | 5 | bình | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 43 | Tủ điện | 2 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 44 | Dây điện đơn mềm màu đỏ | 100 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 45 | Dây điện đơn mềm màu đen | 100 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 46 | Đầu cos kim dẹt bọc nhựa | 2 | bịch | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 47 | Cầu đấu dây | 2 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 48 | Đomino khối | 4 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 49 | Din ray | 5 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 50 | Máng nhựa | 50 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ giá treo thanh lấy điện trolley | 21 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 52 | Ống nhựa gân xoắn | 330 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 53 | Nối giảm | 80 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 54 | Cùm | 117 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 55 | Đầu cos 70 | 300 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 56 | Đầu cos 35 | 100 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 57 | Bulong nở | 234 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi