Gói thầu: Gói thầu số 03: Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị báo hiệu hàng hải tại các luồng hàng hải: Hải Phòng, Vạn Gia, Hòn Gai - Cái Lân, Phà Rừng, Sông Chanh và Diêm Điền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210735335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị báo hiệu hàng hải tại các luồng hàng hải: Hải Phòng, Vạn Gia, Hòn Gai - Cái Lân, Phà Rừng, Sông Chanh và Diêm Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20210722621 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế hàng hải |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-13 10:43:00 đến ngày 2021-07-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,037,002,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.037.002.602(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 611.100.780,6VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có một trong các hạng mục: bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị báo hiệu hàng hải; cung cấp, lắp đặt thiết bị báo hiệu hàng hải. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.425.901.821 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.851.803.642 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý triển khai chung gói thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ chuyên môn Đại học thuộc một trong các chuyên ngành: Điện tử, Viễn thông, Tự động hóa, Công nghệ thông tin hoặc các chuyên ngành tương đương.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát lắp đặt thiết bị điện tử, viễn thông cho công trình còn thời hạn. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Phụ trách bảo dưỡng, sửa chữa sản phẩm |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | – Có trình độ chuyên môn Đại học thuộc một trong các chuyên ngành Điện tử, Viễn Thông, Tự động hóa, Công nghệ thông tin hoặc tương đương. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luồng Hải Phòng | . | . | 0 | . |
| 2 | Đoạn Sông Cấm | . | . | 0 | . |
| 3 | Đèn LED 132 trên phao 62, 63, 64, 67, BĐ15, BĐ17, Tiêu CBĐ1, CBĐ2, CBĐ3, CBĐ4 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 10 | . |
| 4 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 62 | . | . | 0 | . |
| 5 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 6 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 7 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 8 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 9 | Đèn NMA.LED 132 trên phao BĐ15 | . | . | 0 | . |
| 10 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 11 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 12 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 13 | Đèn NMA.LED 132 trên phao BĐ17 | . | . | 0 | . |
| 14 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 15 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 16 | Đèn NMA.LED 132 trên tiêu CBĐ1 | . | . | 0 | . |
| 17 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 18 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 19 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 20 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 21 | Đèn NMA.LED 132 trên tiêu CBĐ2 | . | . | 0 | . |
| 22 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 23 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 24 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 25 | Đèn NMA.LED 132 trên tiêu CBĐ3 | . | . | 0 | . |
| 26 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 27 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 28 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 29 | Đèn NMA.LED 132 trên tiêu CBĐ4 | . | . | 0 | . |
| 30 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 31 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 32 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 33 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 34 | Đèn ZL-LS100M trên phao 57, 59, 61, 65, Tiêu Đông ĐV, Tây ĐV, KBĐ7, K1, K1A, K2, K3, K4, K5, K6, K7, K8 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 16 | . |
| 35 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu Đông ĐV | . | . | 0 | . |
| 36 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 37 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu Tây ĐV | . | . | 0 | . |
| 38 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 39 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu KBĐ7 | . | . | 0 | . |
| 40 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 41 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu K1A | . | . | 0 | . |
| 42 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 43 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 44 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 45 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 46 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu K4 | . | . | 0 | . |
| 47 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 48 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 49 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 50 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 51 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu K3 | . | . | 0 | . |
| 52 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 53 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu K7 | . | . | 0 | . |
| 54 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 55 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 56 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 57 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 58 | Đèn ZL-LS100M trên Tiêu K8 | . | . | 0 | . |
| 59 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 60 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 61 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 62 | Đèn ZL-LS100M trên phao 59 | . | . | 0 | . |
| 63 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 64 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 65 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 66 | Đèn ZL-LS100M trên phao 65 | . | . | 0 | . |
| 67 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 68 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 69 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 70 | Đoạn Vật Cách | . | . | 0 | . |
| 71 | Đèn LED 132 trên phao 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79, 81, 83, 85, 87, 89, 91, 93, Tiêu SC3, SC5 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 19 | . |
| 72 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 71 | . | . | 0 | . |
| 73 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 74 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 75 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 76 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 77 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 72 | . | . | 0 | . |
| 78 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 79 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 80 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 81 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 82 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 73 | . | . | 0 | . |
| 83 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 84 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 75 | . | . | 0 | . |
| 85 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 86 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 87 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 88 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 89 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 77 | . | . | 0 | . |
| 90 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 91 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 92 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 93 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 94 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 79 | . | . | 0 | . |
| 95 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 96 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 97 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 98 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 99 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 81 | . | . | 0 | . |
| 100 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 101 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 102 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 103 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 104 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 83 | . | . | 0 | . |
| 105 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 106 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 85 | . | . | 0 | . |
| 107 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 108 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 87 | . | . | 0 | . |
| 109 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 110 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 111 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 112 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 113 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 89 | . | . | 0 | . |
| 114 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 115 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 116 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 117 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 118 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 91 | . | . | 0 | . |
| 119 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 120 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 121 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 93 | . | . | 0 | . |
| 122 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 123 | Đèn ZL-LS100M trên phao 66, 68, Tiêu SC1, SC7, Tây Vàng Chấu | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 5 | . |
| 124 | Đèn ZL-LS100M trên phao 68 | . | . | 0 | . |
| 125 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 126 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu SC1 | . | . | 0 | . |
| 127 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 128 | Đèn ZL-LS100M trên Tiêu SC7 | . | . | 0 | . |
| 129 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 130 | Đèn ZL-LS100M trên Tiêu Tây Vàng Chấu | . | . | 0 | . |
| 131 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 132 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 133 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 134 | Đoạn kênh Cái Tráp | . | . | 0 | . |
| 135 | Đèn LED 132 trên phao KT1, KT2, KT3, KT4, KT5, KT6, KT7, KT8, KT10 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 9 | . |
| 136 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao KT1 | . | . | 0 | . |
| 137 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 138 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 139 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 140 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 141 | Đèn NMA.LED 132 trên phao KT2 | . | . | 0 | . |
| 142 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 143 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 144 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 145 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 146 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao KT4 | . | . | 0 | . |
| 147 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 148 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 149 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao KT5 | . | . | 0 | . |
| 150 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 151 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 152 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 153 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 154 | Đèn NMA.LED 132 trên phao KT7 | . | . | 0 | . |
| 155 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 156 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 157 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 158 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao KT8 | . | . | 0 | . |
| 159 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 160 | Đèn NMA.LED 132 trên phao KT10 | . | . | 0 | . |
| 161 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 162 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 163 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 164 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 165 | Đoạn kênh Hà Nam | . | . | 0 | . |
| 166 | Đèn LED 132 trên phao 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 44, Tiêu A, Tiêu B, Tiêu cấm luồng 1, Tiêu cấm luồng 2 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 16 | . |
| 167 | Hệ thống GPS: Trên phao 31, 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 44, Tiêu A, Tiêu B | Tháo hệ thống dây điện; tháo, kiểm tra, bảo dưỡng, tẩm sấy, lắp ráp lại mạch điện; đấu nối hệ thống dây điện và theo dõi hoạt động | Đèn | 13 | . |
| 168 | Đèn VMS.LED132 trên tiêu Cấm luồng 2 | . | . | 0 | . |
| 169 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 170 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 171 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 172 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 173 | Đèn VMS.LED132 trên tiêu Cấm Luồng 1 | . | . | 0 | . |
| 174 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 175 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 176 | Đèn ZL-LS100M trên tiêu HN1, HN2, HN3, HN4, HN5, HN6, HN7, HN8 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 8 | . |
| 177 | Đoạn Nam Triệu | . | . | 0 | . |
| 178 | Đèn LED 132 trên phao 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, TĐ, Tiêu BT1, BT2, BP1, BP2, TL1, TL2, TV1, TV2, TV3, TV4 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 32 | . |
| 179 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 0 | . | . | 0 | . |
| 180 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 181 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 182 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 183 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 184 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 185 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 186 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 187 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 188 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 189 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 3 | . | . | 0 | . |
| 190 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 191 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 192 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 193 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 194 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 4 | . | . | 0 | . |
| 195 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 196 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 5 | . | . | 0 | . |
| 197 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 198 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 6 | . | . | 0 | . |
| 199 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 200 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 201 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 202 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 7 | . | . | 0 | . |
| 203 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 204 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 205 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 8 | . | . | 0 | . |
| 206 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 207 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 208 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 209 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 210 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 9 | . | . | 0 | . |
| 211 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 212 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 213 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 214 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 215 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 10 | . | . | 0 | . |
| 216 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 217 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 11 | . | . | 0 | . |
| 218 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 219 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 12 | . | . | 0 | . |
| 220 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 221 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 222 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 223 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 224 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 14 | . | . | 0 | . |
| 225 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 226 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 227 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 228 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 229 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 15 | . | . | 0 | . |
| 230 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 231 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 232 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 233 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 234 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 16 | . | . | 0 | . |
| 235 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 236 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 17 | . | . | 0 | . |
| 237 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 238 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 239 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 240 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 18 | . | . | 0 | . |
| 241 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 242 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 243 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 19 | . | . | 0 | . |
| 244 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 245 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 246 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 247 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 21 | . | . | 0 | . |
| 248 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 249 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 250 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 251 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 252 | Hệ thống AIS: Tiêu TV1, TV2, TV3, TV4 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 4 | . |
| 253 | Hệ thống GPS: Đèn Tiêu BP1, BP2, BT1, BT2, TL1, TL2 | Tháo hệ thống dây điện; tháo, kiểm tra, bảo dưỡng, tẩm sấy, lắp ráp lại mạch điện; đấu nối hệ thống dây điện và theo dõi hoạt động | Đèn | 6 | . |
| 254 | Đèn GRL-300 trên tiêu Bãi Cát | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 1 | . |
| 255 | Đèn VMS.MB-300 trên tiêu AVAL | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 1 | . |
| 256 | Đoạn Bạch Đằng | . | . | 0 | . |
| 257 | Đèn LED 132 trên phao 45, 46, 48, 49, 50, 55, 56, 58, 60, BĐ2, BĐ5, BĐ7, BĐ9, BĐ11, BĐ13, S2 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 16 | . |
| 258 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 45 | . | . | 0 | . |
| 259 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 260 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 261 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 262 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 263 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 46 | . | . | 0 | . |
| 264 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 265 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 266 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 267 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 268 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 50 | . | . | 0 | . |
| 269 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 270 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 271 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 55 | . | . | 0 | . |
| 272 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 273 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 274 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 275 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 60 | . | . | 0 | . |
| 276 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 277 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 278 | Đèn NMA.LED 132 trên phao BĐ2 | . | . | 0 | . |
| 279 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 280 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 281 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 282 | Đèn NMA.LED 132 trên phao BĐ5 | . | . | 0 | . |
| 283 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 284 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 285 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 286 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 287 | Đèn NMA.LED 132 trên phao BĐ7 | . | . | 0 | . |
| 288 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 289 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 290 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 291 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao BĐ9 | . | . | 0 | . |
| 292 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 293 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 294 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao BĐ11 | . | . | 0 | . |
| 295 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 296 | Đèn NMA.LED 132 trên phao BĐ13 | . | . | 0 | . |
| 297 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 298 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 299 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 300 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 301 | Đèn NMA.LED 132 trên phao S2 | . | . | 0 | . |
| 302 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 303 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 304 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 305 | Đèn ZL-LS100M trên phao 47, 52, 53, Đèn kè KBĐ1, KBĐ3, KBĐ5 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 6 | . |
| 306 | Đèn RL-200 trên tiêu E, F | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 2 | . |
| 307 | Đoạn Lạch Huyện | . | . | 0 | . |
| 308 | Đèn LED 132 trên phao 1, 3, 4, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, S Lan Hạ, E2, TĐ1 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 23 | . |
| 309 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 310 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 311 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 7 | . | . | 0 | . |
| 312 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 313 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 32 | . | . | 0 | . |
| 314 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 315 | Đèn NMA.LED 132 trên phao E2 | . | . | 0 | . |
| 316 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 317 | Đèn NMA.LED 132 trên phao TĐ1 | . | . | 0 | . |
| 318 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 319 | Đèn NMA.LED 132 trên phao S Lan Hạ | . | . | 0 | . |
| 320 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 321 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 322 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 323 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 324 | Đèn ZL-LS160B trên phao 5, 8, 21, 22, 23, 24, W, S | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 8 | . |
| 325 | Đèn ZL-LS160B trên phao 6 | Tháo dây nguồn, mạch điều khiển tạo chớp, thấu kính, khung đèn; khảo sát, lên phương án sửa chữa; bảo dưỡng mạch điều khiển tạo chớp, thấu kính, khung đèn; lắp ráp; chạy thử, kiểm tra, hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật | bộ | 1 | . |
| 326 | Bộ AtoN AIS | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | bộ | 1 | . |
| 327 | Khối công suất phát của báo hiệu AIS | Thay mới | Khối | 1 | AKARI-3D-U |
| 328 | Khối thu tín hiệu GPS | Thay mới | Khối | 1 | AKARI-3D-U |
| 329 | Ăng ten VHF | Thay mới | bộ | 1 | . |
| 330 | Ăng ten GPS | Thay mới | bộ | 1 | . |
| 331 | Đèn ZL-LS160B trên phao 14 | Tháo dây nguồn, mạch điều khiển tạo chớp, thấu kính, khung đèn; khảo sát, lên phương án sửa chữa; bảo dưỡng mạch điều khiển tạo chớp, thấu kính, khung đèn; lắp ráp; chạy thử, kiểm tra, hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật | bộ | 1 | . |
| 332 | Bộ AtoN AIS | Thay mới chi tiết; lắp ráp; chạy thử, kiểm tra và hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật | bộ | 1 | . |
| 333 | Hộp điều khiển AIS | Thay mới | bộ | 1 | TUNGSTEN |
| 334 | Ăng ten VHF | Thay mới | bộ | 1 | . |
| 335 | Ăng ten GPS | Thay mới | bộ | 1 | . |
| 336 | Đèn ZL-LS160B trên phao 0, 2, 17 | Khảo sát, lên phương án sửa chữa | bộ | 3 | . |
| 337 | Bộ AtoN AIS | Thay mới chi tiết; lắp ráp; chạy thử, kiểm tra và hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật | bộ | 3 | . |
| 338 | Ăng ten VHF | Thay mới | bộ | 3 | . |
| 339 | Nấm GPS | Thay mới | bộ | 3 | . |
| 340 | Hệ thống AIS: Trên phao 5, 8, 21, 22, 23, 24, W, S | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 8 | . |
| 341 | Hệ thống GPS: Đèn trên các Trên phao 3, 4, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30 | Tháo hệ thống dây điện; tháo, kiểm tra, bảo dưỡng, tẩm sấy, lắp ráp lại mạch điện; đấu nối hệ thống dây điện và theo dõi hoạt động | Đèn | 16 | . |
| 342 | Đèn RL-200 trên tiêu A, B, C, D | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 4 | . |
| 343 | Đèn Solar.Led 155-6 trên tiêu Hòn Bắn | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 1 | . |
| 344 | Luồng Phà Rừng | . | . | 0 | . |
| 345 | Đèn LED 132 trên phao 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 20, 21, 22, Tiêu 19 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 21 | . |
| 346 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 347 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 348 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 349 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 350 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 2 | . | . | 0 | . |
| 351 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 352 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 353 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 354 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 3 | . | . | 0 | . |
| 355 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 356 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 357 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 358 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 359 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 5 | . | . | 0 | . |
| 360 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 361 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 362 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 363 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 6 | . | . | 0 | . |
| 364 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 365 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 366 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 10 | . | . | 0 | . |
| 367 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 368 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 369 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 11 | . | . | 0 | . |
| 370 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 371 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 372 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 12 | . | . | 0 | . |
| 373 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 374 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 375 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 376 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 13 | . | . | 0 | . |
| 377 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 378 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 379 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 380 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 381 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 15 | . | . | 0 | . |
| 382 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 383 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 384 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 385 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 386 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 17 | . | . | 0 | . |
| 387 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 388 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 20 | . | . | 0 | . |
| 389 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 390 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 391 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 392 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 393 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 21 | . | . | 0 | . |
| 394 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 395 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 396 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 22 | . | . | 0 | . |
| 397 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 398 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 399 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 400 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 401 | Luồng Vạn Gia | . | . | 0 | . |
| 402 | Đèn LED 132 trên phao 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 5A | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 10 | . |
| 403 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 404 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 405 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 406 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 407 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 2 | . | . | 0 | . |
| 408 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 409 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 3 | . | . | 0 | . |
| 410 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 411 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 412 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 4 | . | . | 0 | . |
| 413 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 414 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 415 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 416 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 5 | . | . | 0 | . |
| 417 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 418 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 419 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 420 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 6 | . | . | 0 | . |
| 421 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 422 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 423 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 9 | . | . | 0 | . |
| 424 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 425 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 426 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 427 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 428 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 5A | . | . | 0 | . |
| 429 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 430 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 431 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 432 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 433 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 11 | . | . | 0 | . |
| 434 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 435 | Đèn VMSN.LED 155-6 trên tiêu Đầu Tán | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 1 | . |
| 436 | Luồng Hòn Gai - Cái Lân | . | . | 0 | . |
| 437 | Đèn LED 132 trên phao E1, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 29, S, W, W1 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 30 | . |
| 438 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao E1 | . | . | 0 | . |
| 439 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 440 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 441 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 442 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 443 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 2 | . | . | 0 | . |
| 444 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 445 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 446 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 447 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 448 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 3 | . | . | 0 | . |
| 449 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 450 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 4 | . | . | 0 | . |
| 451 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 452 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 453 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 454 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 455 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 5 | . | . | 0 | . |
| 456 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 457 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 458 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 459 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 460 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 6 | . | . | 0 | . |
| 461 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 462 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 463 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 464 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 7 | . | . | 0 | . |
| 465 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 466 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 467 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 468 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 469 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 8 | . | . | 0 | . |
| 470 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 471 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 472 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 473 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 474 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 9 | . | . | 0 | . |
| 475 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 476 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 10 | . | . | 0 | . |
| 477 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 478 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 479 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 11 | . | . | 0 | . |
| 480 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 481 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 482 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 483 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 12 | . | . | 0 | . |
| 484 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 485 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 486 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 487 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 13 | . | . | 0 | . |
| 488 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 489 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 490 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 14 | . | . | 0 | . |
| 491 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 492 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 15 | . | . | 0 | . |
| 493 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 494 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 495 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 16 | . | . | 0 | . |
| 496 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 497 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 18 | . | . | 0 | . |
| 498 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 499 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 500 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 501 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 502 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 19 | . | . | 0 | . |
| 503 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 504 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 505 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 506 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 507 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 21 | . | . | 0 | . |
| 508 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 509 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 510 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 22 | . | . | 0 | . |
| 511 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 512 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 513 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 514 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 23 | . | . | 0 | . |
| 515 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 516 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 517 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 518 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 519 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 24 | . | . | 0 | . |
| 520 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 521 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 25 | . | . | 0 | . |
| 522 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 523 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 27 | . | . | 0 | . |
| 524 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 525 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 526 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 527 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 29 | . | . | 0 | . |
| 528 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 529 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 530 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 531 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 532 | Đèn NMA.LED 132 trên phao S | . | . | 0 | . |
| 533 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 534 | Đèn NMA.LED 132 trên phao W | . | . | 0 | . |
| 535 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 536 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 537 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 538 | Đèn NMA.LED 132 trên phao W1 | . | . | 0 | . |
| 539 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 540 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 541 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 542 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 543 | Đèn Solar.Led 155-6 trên tiêu Hòn Miều, Hòn Pháo, Đầu Trâu | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 3 | . |
| 544 | Đèn VMSN.Led 155-6 trên tiêu Cồn Chìm | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 1 | . |
| 545 | Đèn VMS.MB-300 trên tiêu Hòn Một, Bãi Cháy | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 2 | . |
| 546 | Luồng Sông Chanh | . | . | 0 | . |
| 547 | Đèn LED 132 trên phao 1, 1A, 2, 4, 4A, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 18 | . |
| 548 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 549 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 550 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 551 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 552 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 553 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 1A | . | . | 0 | . |
| 554 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 555 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 556 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 557 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 558 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 4 | . | . | 0 | . |
| 559 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 560 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 561 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 4A | . | . | 0 | . |
| 562 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 563 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 564 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 565 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 5 | . | . | 0 | . |
| 566 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 567 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 568 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 569 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 570 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 6 | . | . | 0 | . |
| 571 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 572 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 573 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 574 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 575 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 7 | . | . | 0 | . |
| 576 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 577 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 578 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 8 | . | . | 0 | . |
| 579 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 580 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 581 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 582 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 583 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 9 | . | . | 0 | . |
| 584 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 585 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 586 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 587 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 588 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 10 | . | . | 0 | . |
| 589 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 590 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 591 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 11 | . | . | 0 | . |
| 592 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 593 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 594 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 595 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 596 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 12 | . | . | 0 | . |
| 597 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 598 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 599 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 600 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 13 | . | . | 0 | . |
| 601 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 602 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 603 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 604 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 605 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 14 | . | . | 0 | . |
| 606 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 607 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 16 | . | . | 0 | . |
| 608 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 609 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 610 | Luồng Diêm Điền | . | . | 0 | . |
| 611 | Đèn LED 132 trên phao 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 24 | Bảo dưỡng theo quy trình tại định mức ban hành kèm theo Thông tư 76/2014/TT-BGTVT | Đèn | 22 | . |
| 612 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 0 | . | . | 0 | . |
| 613 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 614 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 615 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 1 | . | . | 0 | . |
| 616 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 617 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 2 | . | . | 0 | . |
| 618 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 619 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 620 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 621 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 622 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 3 | . | . | 0 | . |
| 623 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 624 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 625 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 626 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 627 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 4 | . | . | 0 | . |
| 628 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 629 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 630 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 5 | . | . | 0 | . |
| 631 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 632 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 633 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 634 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 6 | . | . | 0 | . |
| 635 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 636 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 7 | . | . | 0 | . |
| 637 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 638 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 639 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 640 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 641 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 8 | . | . | 0 | . |
| 642 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 643 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 644 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 9 | . | . | 0 | . |
| 645 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 646 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 647 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 648 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 10 | . | . | 0 | . |
| 649 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 650 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 651 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 652 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 11 | . | . | 0 | . |
| 653 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 654 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 12 | . | . | 0 | . |
| 655 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 656 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 657 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 658 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 659 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 13 | . | . | 0 | . |
| 660 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 661 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 662 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 663 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 14 | . | . | 0 | . |
| 664 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 665 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 666 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 17 | . | . | 0 | . |
| 667 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 668 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 18 | . | . | 0 | . |
| 669 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 670 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 671 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 672 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 673 | Đèn NMA.LED 132 trên phao 19 | . | . | 0 | . |
| 674 | IC nguồn LM2577-ADJ | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 675 | Cuộn cảm 100 µH/3A | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 676 | Triết áp nhiều vòng OMRON | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối khuếch đại công suất |
| 677 | Ốp tích Led 132 | Dự kiến thay thế | cái | 1 | . |
| 678 | Đèn MSCI.LED 132 trên phao 20 | . | . | 0 | . |
| 679 | IC nguồn LM1117-3,3V | Dự kiến thay thế | cái | 1 | Khối nguồn |
| 680 | Di chuyển | Di chuyển tới các luồng hàng hải để thực hiện công việc, bao gồm: - Luồng Hải Phòng: đoạn Lạch Huyện, Nam Triệu, Bạch Đằng, Cái Tráp, Sông Cấm, Vật Cách, kênh Hà Nam; - Luồng Vạn Gia;- Luồng Hòn Gai - Cái Lân;- Luồng Sông Chanh;- Luồng Phà Rừng;- Luồng Diêm Điền. | Kỳ sửa chữa | 1 | Trọn gói |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.037002602E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 611.100.780,6VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.037.002.602(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 611.100.780,6VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có một trong các hạng mục: bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị báo hiệu hàng hải; cung cấp, lắp đặt thiết bị báo hiệu hàng hải. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.425.901.821 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.851.803.642 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý triển khai chung gói thầu | 1 | - Trình độ chuyên môn Đại học thuộc một trong các chuyên ngành: Điện tử, Viễn thông, Tự động hóa, Công nghệ thông tin hoặc các chuyên ngành tương đương.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát lắp đặt thiết bị điện tử, viễn thông cho công trình còn thời hạn. | 5 | 3 |
| 2 | Phụ trách bảo dưỡng, sửa chữa sản phẩm | 1 | – Có trình độ chuyên môn Đại học thuộc một trong các chuyên ngành Điện tử, Viễn Thông, Tự động hóa, Công nghệ thông tin hoặc tương đương. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi