Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210734756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Điện Biên Đông |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210661220 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-13 11:03:00 đến ngày 2021-07-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,615,197,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Thép lưới chắn rác D=16mm | Xem Chương V | 0,0433 | tấn |
| 2 | Crophin fi 50 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 3 | ống TTK fi 50 | Xem Chương V | 0,02 | 100m |
| 4 | ống TTK fi 80 | Xem Chương V | 0,03 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| B | BỂ LỌC THÔ | |||
| 1 | BTCT tấm nắp bể M200 | Xem Chương V | 0,376 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Xem Chương V | 0,0452 | tấn |
| 3 | Thép hình L50x5x5 | Xem Chương V | 126,67 | kg |
| 4 | Vữa lót chèn M75 | Xem Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 4,44 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 15,67 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem Chương V | 15,67 | m2 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Xem Chương V | 0,0082 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng cát | Xem Chương V | 0,0061 | 100m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Xem Chương V | 9 | cái |
| 11 | ống TTK fi 50 | Xem Chương V | 0,07 | 100m |
| 12 | Cút thép D=50mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, đường kính van 65mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 15 | Hộp van tôn dày 3mm | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Crophin fi 50 | Xem Chương V | 1 | cái |
| C | TUYẾN ỐNG TỪ CỌC 1 - CỌC 200BTT | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 846,7542 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 211,6885 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 752,03 | m3 |
| 4 | ống HDPE fi 63 PN10 | Xem Chương V | 40,2009 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Xem Chương V | 45 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 63mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 7 | Thép hình L50x50x5 | Xem Chương V | 48,26 | kg |
| 8 | Khoan lỗ fi 42 | Xem Chương V | 16 | lỗ |
| 9 | Bu lông fi 12 | Xem Chương V | 16 | cái |
| 10 | ống HDPE fi 90 lồng ngoài | Xem Chương V | 0,48 | 100m |
| 11 | Công vận chuyển máy khoan | Xem Chương V | 1 | công |
| 12 | Đai ôm ống omega fi 90 | Xem Chương V | 20 | cái |
| 13 | Bu lông L fi 10 | Xem Chương V | 40 | cái |
| 14 | ống HDPE fi 90 lồng ngoài | Xem Chương V | 0,1 | 100m |
| D | HỐ VAN XẢ CẶN CỌC 35, 174 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 1,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 1,15 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 0,54 | m3 |
| 4 | BTCT tấm nắp bể M200 | Xem Chương V | 0,09 | m3 |
| 5 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,1 | m3 |
| 6 | Vữa lót chèn M75 | Xem Chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố van | Xem Chương V | 0,0674 | 100m2 |
| 8 | Thép D | Xem Chương V | 0,0059 | tấn |
| 9 | Thép D16 nắp van | Xem Chương V | 3,79 | kg |
| 10 | Thép hình L70x70x5 | Xem Chương V | 49,92 | kg |
| 11 | Khóa việt tiệp | Xem Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 13 | ống TTK fi 50 | Xem Chương V | 0,08 | 100m |
| 14 | Tê thép D50-50-50 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 15 | Khâu nối ren ngoài fi 63 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 16 | Kép thép fi 50 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 17 | Măng sông thép fi 50 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Xem Chương V | 9 | cái |
| E | HỐ VAN XẢ KHÍ CỌC 40, 64, 99, 149, 182 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 4,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 2,88 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 1,34 | m3 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,25 | m3 |
| 5 | BTCT tấm nắp bể M200 | Xem Chương V | 0,22 | m3 |
| 6 | Vữa lót chèn M75 | Xem Chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố van | Xem Chương V | 0,1685 | 100m2 |
| 8 | Thép D | 0,0146 | tấn | |
| 9 | Thép D16 nắp van | Xem Chương V | 9,48 | kg |
| 10 | Thép hình L70x70x5 | Xem Chương V | 124,8 | kg |
| 11 | Khóa việt tiệp | Xem Chương V | 5 | cái |
| 12 | Tê thép D50-50-50 | Xem Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 5 | cái |
| 14 | ống TTK fi 50 | Xem Chương V | 0,1 | 100m |
| 15 | Khâu nối ren ngoài fi 63 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 16 | Kép thép fi 50 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 17 | Măng sông thép fi 50 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Xem Chương V | 10 | cái |
| F | ĐỠ ỐNG QUA KHE SỐ 1 CỌC 12-13 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Xem Chương V | 2,55 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Xem Chương V | 0,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Xem Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,04 | m3 |
| 5 | ống thép TK lồng ngoài D80mm | Xem Chương V | 0,06 | 100m |
| G | ĐỠ ỐNG QUA KHE SỐ 2 CỌC 26-27 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Xem Chương V | 17,17 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 4 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Xem Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,38 | m3 |
| 5 | Thép néo D=14mm | Xem Chương V | 0,029 | tấn |
| 6 | ống HDPE fi 90 PN8 lồng ngoài | Xem Chương V | 0,18 | 100m |
| 7 | Cáp treo IWRC fi 8 | Xem Chương V | 20 | m |
| 8 | Thép treo fi 6 | Xem Chương V | 0,0022 | tấn |
| H | ĐỠ ỐNG QUA KHE SỐ 3 CỌC 102-103 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Xem Chương V | 0,52 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Xem Chương V | 0,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Xem Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,04 | m3 |
| 5 | ống thép TK lồng ngoài D80mm | Xem Chương V | 0,06 | 100m |
| I | SỬA CHỮA TREO ỐNG SỐ 1 CỌC 47-48 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Xem Chương V | 29,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 8,06 | m3 |
| 3 | Công phá dỡ treo ống cũ | Xem Chương V | 5 | công |
| 4 | ống HDPE fi 90 PN8 lồng ngoài | Xem Chương V | 0,9 | 100m |
| 5 | Cáp chính IWRC D24mm | Xem Chương V | 100 | m |
| 6 | Cáp chống văng IWRC D14mm | Xem Chương V | 90 | m |
| 7 | Thép treo D8mm | Xem Chương V | 0,0385 | tấn |
| 8 | Khóa cáp D30 | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 9 | Khóa cáp D16 | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Bộ ốp cáp D30 | Xem Chương V | 39 | bộ |
| 11 | Bu lông D=7cm, l=10cm | Xem Chương V | 156 | bộ |
| 12 | Đường hàn điện h=5cm | Xem Chương V | 10 | m |
| 13 | Mỡ chống gỉ | Xem Chương V | 10 | kg |
| 14 | BT M150 độn 30% đá hộc | Xem Chương V | 13,3 | m3 |
| 15 | Đá hộc trong bê tông | Xem Chương V | 5,7 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Xem Chương V | 0,27 | 100m2 |
| 17 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 1 | m3 |
| J | SỬA CHỮA TREO ỐNG SỐ 2 CỌC 72-73 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Xem Chương V | 61,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 18,62 | m3 |
| 3 | Công phá dỡ treo ống cũ | Xem Chương V | 3 | công |
| 4 | ống HDPE fi 90 PN8 lồng ngoài | Xem Chương V | 0,7 | 100m |
| 5 | Cáp chính IWRC D24mm | Xem Chương V | 80 | m |
| 6 | Cáp chống văng IWRC D14mm | Xem Chương V | 70 | m |
| 7 | Thép treo D8mm | Xem Chương V | 0,0286 | tấn |
| 8 | Khóa cáp D24 | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 9 | Khóa cáp D14 | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Bộ ốp cáp D24 | Xem Chương V | 29 | bộ |
| 11 | Bu lông D=7cm, l=10cm | Xem Chương V | 116 | bộ |
| 12 | Đường hàn điện h=5cm | Xem Chương V | 7 | m |
| 13 | Mỡ chống gỉ | Xem Chương V | 7 | kg |
| 14 | BT M150 độn 30% đá hộc | Xem Chương V | 13,3 | m3 |
| 15 | Đá hộc trong bê tông | Xem Chương V | 5,7 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Xem Chương V | 0,27 | 100m2 |
| 17 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 1 | m3 |
| K | TUYẾN ỐNG TỪ CỌC 200-260 VÀ TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 395,653 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 62,0716 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 362,76 | m3 |
| 4 | ống HDPE D=75mm, PN10 | Xem Chương V | 6,8058 | 100m |
| 5 | ống HDPE D=60mm, PN10 | Xem Chương V | 5,0874 | 100m |
| 6 | ống HDPE D=50.mm, PN10 | Xem Chương V | 0,51 | 100m |
| 7 | ống HDPE D=40.mm, PN10 | Xem Chương V | 2,8395 | 100m |
| 8 | ống HDPE D=32mm, PN10 | Xem Chương V | 1,4454 | 100m |
| 9 | ống HDPE D=25mm, PN 12,5 | Xem Chương V | 2,341 | 100m |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | Xem Chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Xem Chương V | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE, đường kính côn thu D32-25mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 17 | Đai ôm ống omega fi 63 | Xem Chương V | 20 | cái |
| 18 | Bu lông L fi 10 | Xem Chương V | 40 | cái |
| 19 | ống HDPE lồng ngoài fi 63 | Xem Chương V | 0,1 | 100m |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 0,07 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem Chương V | 0,92 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 0,21 | m3 |
| 23 | ống thép tráng kẽm D40 | Xem Chương V | 0,06 | 100m |
| 24 | ống thép tráng kẽm D80 | Xem Chương V | 0,09 | 100m |
| L | HỐ VAN XẢ KHÍ CỌC 214 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 0,95 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 0,58 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 0,27 | m3 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,05 | m3 |
| 5 | BTCT tấm nắp bể M200 | Xem Chương V | 0,05 | m3 |
| 6 | Vữa lót chèn M75 | Xem Chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố van | Xem Chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 8 | Thép D | Xem Chương V | 0,0029 | tấn |
| 9 | Thép D16 nắp van | Xem Chương V | 1,9 | kg |
| 10 | Thép hình L70x70x5 | Xem Chương V | 24,96 | kg |
| 11 | Khóa việt tiệp | Xem Chương V | 1 | cái |
| 12 | Tê thép D65-65-65 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 65mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 14 | ống thép D65 | Xem Chương V | 0,02 | 100m |
| 15 | Khâu nối ren ngoài fi 75 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 16 | Kép fi 65 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 17 | Măng sông thép fi 65 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Xem Chương V | 2 | cái |
| M | HỐ VAN XẢ CẶN CỌC 210, 241 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 1,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 1,15 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 0,54 | m3 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,1 | m3 |
| 5 | BTCT tấm nắp bể M200 | Xem Chương V | 0,09 | m3 |
| 6 | Vữa lót chèn M75 | Xem Chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố van | Xem Chương V | 0,0674 | 100m2 |
| 8 | Thép D | 0,0059 | tấn | |
| 9 | Thép D16 nắp van | Xem Chương V | 3,79 | kg |
| 10 | Thép hình L70x70x5 | Xem Chương V | 49,92 | kg |
| 11 | Khóa việt tiệp | Xem Chương V | 2 | cái |
| 12 | Tê thép D50-50-50 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 14 | ống TTK fi 50 | Xem Chương V | 0,04 | 100m |
| 15 | Khâu nối ren ngoài fi 63 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 16 | Kép thép fi 50 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Xem Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, đường kính van 65mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 19 | ống thép tráng kẽm D65 | Xem Chương V | 0,04 | 100m |
| 20 | Tê thép D65 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 21 | Khâu nối ren ngoài fi 75 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 22 | Kép fi 65 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 23 | Măng sông thép fi 65 | Xem Chương V | 2 | cái |
| N | BỂ TT 30M3 CỌC 200 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Xem Chương V | 78,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 7,77 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Xem Chương V | 5,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem Chương V | 0,1112 | 100m2 |
| 5 | Thép D8mm | Xem Chương V | 0,0625 | tấn |
| 6 | Thép D14mm | Xem Chương V | 0,673 | tấn |
| 7 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 1,12 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 5,7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thành | Xem Chương V | 0,0712 | 100m2 |
| 10 | Thép D=10mm | Xem Chương V | 0,1145 | tấn |
| 11 | Thép D=12mm | Xem Chương V | 0,2988 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm đỡ tấm nắp M200 đá 1x2 | Xem Chương V | 0,12 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 14 | Thép dầm D=8mm | Xem Chương V | 0,0039 | tấn |
| 15 | Thép dầm D=14mm | Xem Chương V | 0,0165 | tấn |
| 16 | Bê tông nắp bể M200 đá 1x2 | Xem Chương V | 1,91 | m3 |
| 17 | Ván khuôn nắp bể | Xem Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 18 | Thép D=10mm | Xem Chương V | 0,1241 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm nắp hố van M200 đá 1x2 | Xem Chương V | 0,1 | m3 |
| 20 | Thép D=10mm | Xem Chương V | 0,0126 | tấn |
| 21 | Thép hình L70x70x5 | Xem Chương V | 19,35 | kg |
| 22 | Bê tông cửa thăm bể M200 đá 1x2 | Xem Chương V | 0,04 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 1,46 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 2,23 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cửa thăm bể | Xem Chương V | 0,0018 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem Chương V | 0,3287 | 100m2 |
| 27 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,57 | m3 |
| 28 | Vữa XM M75 | Xem Chương V | 185,72 | m2 |
| 29 | ống TTK fi 50 | Xem Chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | ống thép tráng kẽm D65 | Xem Chương V | 0,03 | 100m |
| 31 | ống thép tráng kẽm D100 | Xem Chương V | 0,06 | 100m |
| 32 | ống HDPE fi 90 | Xem Chương V | 0,1 | 100m |
| 33 | Hộp van | Xem Chương V | 1 | cái |
| 34 | Khóa việt tiệp | Xem Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính van 65mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 38 | Van phao D50mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 39 | Tôn nắp bể dày 3mm | Xem Chương V | 3,12 | m2 |
| 40 | Tôn chống thấm 3mm | Xem Chương V | 7,04 | m2 |
| 41 | Măng sông thép fi 65 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút thép, đường kính, cút 100mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 43 | Khâu nối ren ngoài fi 75 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 44 | Crophin fi 65 | Xem Chương V | 1 | cái |
| O | HỐ VAN ĐIỀU TIẾT 10 HỐ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Xem Chương V | 9,54 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Xem Chương V | 5,75 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 2,68 | m3 |
| 4 | BT lót M100 đá 2x4 | Xem Chương V | 0,5 | m3 |
| 5 | BTCT tấm nắp bể M200 | Xem Chương V | 0,45 | m3 |
| 6 | Vữa lót chèn M75 | Xem Chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố van | Xem Chương V | 0,337 | 100m2 |
| 8 | Thép D | Xem Chương V | 0,0292 | tấn |
| 9 | Thép D16 nắp van | Xem Chương V | 18,96 | kg |
| 10 | Thép hình L70x70x5 | Xem Chương V | 249,6 | kg |
| 11 | Khóa việt tiệp | Xem Chương V | 10 | cái |
| 12 | ống thép tráng kẽm D20 | Xem Chương V | 0,1 | 100m |
| 13 | ống thép tráng kẽm D25 | Xem Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | ống thép tráng kẽm D32 | Xem Chương V | 0,06 | 100m |
| 15 | ống thép tráng kẽm D40 | Xem Chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | ống thép tráng kẽm D50 | Xem Chương V | 0,08 | 100m |
| 17 | ống thép tráng kẽm D65 | Xem Chương V | 0,01 | 100m |
| 18 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 23 | Tê thép fi 32-32-32 | Xem Chương V | 3 | cái |
| 24 | Tê thép fi 40-40-40 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 25 | Tê thép fi 50-50-50 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 26 | Tê thép fi 65-65-65 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 27 | Kép thép fi 20 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 28 | Kép thép fi 25 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 29 | Kép thép fi 32 | Xem Chương V | 3 | cái |
| 30 | Kép thép fi 40 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 31 | Kép thép fi 50 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 65-50mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 65-32mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 50-40mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 50-32mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 50-20mm | Xem Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 40-32mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 40-25mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 40-20mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu thép đường kính 32-20mm | Xem Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông thép đường kính 20mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông thép đường kính 25mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông thép đường kính 32mm | Xem Chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông thép đường kính 40mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông thép đường kính 50mm | Xem Chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông thép đường kính 65mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 47 | Khâu nối ren ngoài fi 25 | Xem Chương V | 10 | cái |
| 48 | Khâu nối ren ngoài fi 32 | Xem Chương V | 1 | cái |
| 49 | Khâu nối ren ngoài fi 40 | Xem Chương V | 6 | cái |
| 50 | Khâu nối ren ngoài fi 50 | Xem Chương V | 4 | cái |
| 51 | Khâu nối ren ngoài fi 63 | Xem Chương V | 8 | cái |
| 52 | Khâu nối ren ngoài fi 75 | Xem Chương V | 1 | cái |
| P | BỂ 3M3 9 BỂ | |||
| 1 | Vữa XM M75 | Xem Chương V | 403,74 | m2 |
| 2 | ống thép tráng kẽm D20 | Xem Chương V | 0,234 | 100m |
| 3 | ống thép tráng kẽm D40 | Xem Chương V | 0,09 | 100m |
| 4 | Hộp van | Xem Chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Xem Chương V | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Xem Chương V | 9 | cái |
| 7 | Vòi đồng fi 20 | Xem Chương V | 18 | bộ |
| 8 | Van phao D20 | Xem Chương V | 9 | cái |
| 9 | Khâu nối ren ngoài fi 25 | Xem Chương V | 18 | cái |
| 10 | Măng sông thép fi 20 | Xem Chương V | 18 | cái |
| 11 | Cút cong thép D20 | Xem Chương V | 18 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.8E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có điều kiện tự nhiên và vị trí địa, có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng - Tương tự về quy mô công việc: có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 1.200.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi