Gói thầu: Kiểm định các loại máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về An toàn, vệ sinh lao động năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210736579-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Tên gói thầu Kiểm định các loại máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về An toàn, vệ sinh lao động năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210719040
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-13 13:58:00 đến ngày 2021-07-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 150,850,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bình khí chính tổ máy H1 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 2,8 m3; Áp lực P: 54 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 2,8 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
2 Bình khí phụ tổ máy H1 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 54 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
3 Bình khí thắng tổ máy H1 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 12 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 11 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
4 Bình dầu áp lực điều khiển cho tổ máy H1 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 2 m3; Áp lực P: 42 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 2 m3; Áp lực P: 40 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
5 Bình khí chính tổ máy H2 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 2,8 m3; Áp lực P: 54 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 2,8 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
6 Bình khí phụ tổ máy H2 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 54 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
7 Bình khí thắng tổ máy H2 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 12 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 11 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
8 Bình khí thắng tổ máy H2 Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 2 m3; Áp lực P: 42 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 2 m3; Áp lực P: 40 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
9 Máy nạp khí SF6 cho GIS Thủy điện Đa Mi Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,6 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 50 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,6 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 50 oC) Thiết bị 1
10 Máy nén khí tại xưởng work shop nhà máy Thủy điện Hàm Thuận Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,275 m3; Áp lực P: 10 kG/cm2; Nhiệt độ T: 50 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,275 m3; Áp lực P: 7 kG/cm2; Nhiệt độ T: 50 oC) Thiết bị 1
11 Máy nạp khí SF6 cho GIS Hàm Thuận Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,3 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 50 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,3 m3; Áp lực P: 50 kG/cm2; Nhiệt độ T: 50 oC) Thiết bị 1
12 Pa lăng nâng hạ cửa hạ lưu Thủy điện Đa Mi Thông số kỹ thuật thiết kế: 5/5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5/5 tấn Thiết bị 1
13 Cổng trục hai dầm nâng hạ cửa chắn rác Thủy điện Đa Mi Thông số kỹ thuật thiết kế: 2x8 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2x8 tấn Thiết bị 1
14 Tời nâng cửa lấy nước Thủy điện Đa Mi Thông số kỹ thuật thiết kế: 2x25 tấn Thông số kỹ thuật cho phép: 2x25 tấn Thiết bị 1
15 Cẩu gian máy Thủy điện Đa Mi Thông số kỹ thuật thiết kế: 250/40/2x5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 250/40/2x5 tấn Thiết bị 1
16 Tời nâng cửa số 1 đập tràn Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 47 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 47 tấn Thiết bị 1
17 Tời nâng cửa số 2 đập tràn Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 47 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 47 tấn Thiết bị 1
18 Tời nâng cửa số 3 đập tràn Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 47 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 47 tấn Thiết bị 1
19 Tời nâng cửa số 4 đập tràn Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 47 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 47 tấn Thiết bị 1
20 Tời nâng cửa số 5 đập tràn Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 47 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 47 tấn Thiết bị 1
21 Cổng trục hai dầm cửa nhận nước Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 77/2/1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 77/2/1 tấn Thiết bị 1
22 Pa lăng nâng hạ cửa hạ lưu Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
23 Cẩu gian máy Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 2x150/2x10 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2x150/2x10 tấn Thiết bị 1
24 Cầu trục một dầm nâng hạ phòng Gis Đa Mi Thông số kỹ thuật thiết kế: 3,2 tấn; hông số kỹ thuật cho phép: 3,2 tấn Thiết bị 1
25 Thang máy Đa Mi Thông số kỹ thuật thiết kế: 0,75 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 0,75 tấn Thiết bị 1
26 Xe nâng hàng 5T - Hyster 5.00 Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
27 Xe thang nâng người GENIE –AWP-40S Thủy điện Hàm Thuận Thông số kỹ thuật thiết kế: 0,136 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 0,136 tấn Thiết bị 1
28 Xe cẩu 30 tấn (Kato) Thông số kỹ thuật thiết kế: 30 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 30 tấn Thiết bị 1
29 Pa lăng - 04SCC/PL1,0T (Kito) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
30 Pa lăng - 05SCC/PL1,0T (Kito) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
31 Pa lăng - 06SCC/PL2,0T (Kito) Thông số kỹ thuật thiết kế: 2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2 tấn Thiết bị 1
32 Pa lăng - 07SCC/PL3,0T (FU.TI.BRA SNC) Thông số kỹ thuật thiết kế: 3 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 3 tấn Thiết bị 1
33 Pa lăng - 10SCC/PL5,0T (FU.TI.BRA SNC) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
34 Pa lăng - 11SCC/PL5,0T (Super-100) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
35 Pa lăng - 12SCC/PL5,0T (Super-100) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
36 Pa lăng - 13SCC/PL5,0T (Super-100) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
37 Pa lăng - 14SCC/PL5,0T (Super-100) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
38 Pa lăng - 15SCC/PL10,0T (FU.TI.BRA SNC) Thông số kỹ thuật thiết kế: 10 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 10 tấn Thiết bị 1
39 Pa lăng - 16SCC/PL3,0T (Kobe) Thông số kỹ thuật thiết kế: 3 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 3 tấn Thiết bị 1
40 Pa lăng - 17SCC/PL7,5T (Vital) Thông số kỹ thuật thiết kế: 7,5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 7,5 tấn Thiết bị 1
41 Pa lăng - 18SCC/PL7,5T (Kito) Thông số kỹ thuật thiết kế: 7,5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 7,5 tấn Thiết bị 1
42 Pa lăng - 19SCC/PL7,5T (Kito) Thông số kỹ thuật thiết kế: 7,5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 7,5 tấn Thiết bị 1
43 Pa lăng - 03SCĐ/PL1,0T (ATC) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
44 Pa lăng - 04SCĐ/PL2,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2 tấn Thiết bị 1
45 Pa lăng - 05SCĐ/PL2,0T (N-Horse) Thông số kỹ thuật thiết kế: 2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2 tấn Thiết bị 1
46 Pa lăng - 06SCĐ/PL10,0T (FU.TI.BRA SNC) Thông số kỹ thuật thiết kế: 10 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 10 tấn Thiết bị 1
47 Bình không khí nén hạ áp phục vụ sửa chữa (TANABE) Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 7 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,4 m3; Áp lực P: 7 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
48 Bình dầu áp lực điều khiển H1 Thủy điện Sông Pha Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
49 Bình dầu áp lực điều khiển H2 Thủy điện Sông Pha Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
50 Bình dầu áp lực điều khiển H3 Thủy điện Sông Pha Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
51 Bình dầu áp lực điều khiển H4 Thủy điện Sông Pha Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
52 Bình dầu áp lực điều khiển H5 Thủy điện Sông Pha Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,18 m3; Áp lực P: 25 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
53 Bình chiu áp lực -H5 Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,9 m3; Áp lực P: 84,7 kG/cm2; Nhiệt độ T: 75 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,9 m3; Áp lực P: 84,7 kG/cm2; Nhiệt độ T: 75 oC) Thiết bị 1
54 Bình chiu áp lực -H5 Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 1,5 m3; Áp lực P: 94,4 kG/cm2; Nhiệt độ T: 75 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 1,5 m3; Áp lực P: 94,4 kG/cm2; Nhiệt độ T: 75 oC) Thiết bị 1
55 Bình chiu áp lực -H5 Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,2 m3; Áp lực P: 11 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,2 m3; Áp lực P: 11 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
56 Bình chiu áp lực - H5 Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 2,5 m3; Áp lực P: 11 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 2,5 m3; Áp lực P: 11 kG/cm2; Nhiệt độ T: 40 oC) Thiết bị 1
57 Chai 1454613/50-1-Van cầu Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2) Thiết bị 1
58 Chai 1454613/50-2 -Van cầu Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2) Thiết bị 1
59 Chai 1454613/50-3-Van cầu Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2) Thiết bị 1
60 Chai BD102 (Nhà van) Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2) Thiết bị 1
61 Chai BD103(Nhà van) Đa Nhim mở rộng Các thông số kỹ thuật thiết kế (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2); Các thông số kỹ thuật cho phép (Thể tích V: 0,5 m3; Áp lực P: 120 kG/cm2) Thiết bị 1
62 Máy nâng cửa đập tràn số 1 Thông số kỹ thuật thiết kế: 52 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 52 tấn Thiết bị 1
63 Máy nâng cửa đập tràn số 2 Thông số kỹ thuật thiết kế: 52 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 52 tấn Thiết bị 1
64 Máy nâng cửa đập tràn số 3 Thông số kỹ thuật thiết kế: 52 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 52 tấn Thiết bị 1
65 Máy nâng cửa đập tràn số 4 Thông số kỹ thuật thiết kế: 52 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 52 tấn Thiết bị 1
66 Cầu trục gian máy chính Thủy điện Đa Nhim Thông số kỹ thuật thiết kế: 120/30/5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 120/30/5 tấn Thiết bị 1
67 Máy nâng cửa thủy khẩu Thông số kỹ thuật thiết kế: 22,4 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 22,4 tấn Thiết bị 1
68 Máy nâng cửa chắn rác thủy khẩu Thông số kỹ thuật thiết kế: 493 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 4,93 tấn Thiết bị 1
69 Cầu trục gian máy Thủy điện Sông Pha Thông số kỹ thuật thiết kế: 15 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 15 tấn Thiết bị 1
70 Tời nâng cánh cống thượng lưu Thông số kỹ thuật thiết kế: 6 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 6 tấn Thiết bị 1
71 Tời nâng cửa xả hạ lưu Thủy điện Sông Pha (Mônôray) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1,5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1,5tấn Thiết bị 1
72 Tời nâng cửa kênh dẫn hở Thủy điện Sông Pha số 1 (tời nâng 2 tang) Thông số kỹ thuật thiết kế: 9 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 9 tấn Thiết bị 1
73 Tời nâng cửa kênh dẫn hở Thủy điện Sông Pha số 2 (tời nâng 2 tang) Thông số kỹ thuật thiết kế: 9 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 9 tấn Thiết bị 1
74 Tời nâng hạ cửa van rơi nhanh Thủy điện Sông Pha số 1 Thông số kỹ thuật thiết kế: 9 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 9 tấn Thiết bị 1
75 Tời nâng hạ cửa van rơi nhanh Thủy điện Sông Pha số 2 Thông số kỹ thuật thiết kế: 9 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 9 tấn Thiết bị 1
76 Cầu trục lăn 2 dầm Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
77 Tời điện 3,2 Tấn Thông số kỹ thuật thiết kế: 3,2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 3,2 tấn Thiết bị 1
78 Xe cẩu (cầu TADANO) Thông số kỹ thuật thiết kế: 3.03 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 3,03 tấn Thiết bị 1
79 Xe nâng hàng 5T (ĐN) Hyster 5.00 Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
80 Pa lăng - 01SCC/PL10,0T (Elephant) Thông số kỹ thuật thiết kế: 10 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 10 tấn Thiết bị 1
81 Pa lăng - 02SCC/PL10,0T (Elephant) Thông số kỹ thuật thiết kế: 10 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 10 tấn Thiết bị 1
82 Pa lăng - 03SCC/PL5,0T (Elephant) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
83 Pa lăng - 04SCC/PL5,0T (Elephant) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
84 Pa lăng - 05SCC/PL5,0T (N-Horse) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
85 Pa lăng - 06SCC/PL5,0T (N-Horse) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
86 Pa lăng - 07SCC/PL2,0T (Tiger) Thông số kỹ thuật thiết kế: 2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2 tấn Thiết bị 1
87 Pa lăng - 08SCC/PL2,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2 tấn Thiết bị 1
88 Pa lăng - 09SCC/PL1,5T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1,5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1,5 tấn Thiết bị 1
89 Pa lăng - 10SCC/PL1,5T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1,5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1,5 tấn Thiết bị 1
90 Pa lăng - 12SCC/PL1,0T Elephant Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
91 Pa lăng - 13SCC/PL1,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
92 Pa lăng - 14SCC/PL1,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
93 Pa lăng - 16SCC/PL5,0T (Elephant) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
94 Pa lăng - 17SCC/PL5,0T (Kito) Thông số kỹ thuật thiết kế: 5 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 5 tấn Thiết bị 1
95 Palăng-01SCĐ2/PL1,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
96 Palăng-02SCĐ2/PL1,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 1 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 1 tấn Thiết bị 1
97 Palăng-03SCĐ2/PL2,0T (Nitto) Thông số kỹ thuật thiết kế: 2 tấn; Thông số kỹ thuật cho phép: 2 tấn Thiết bị 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->