Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210729173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2021 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-13 22:08:00 đến ngày 2021-07-24 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,237,245,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,400,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | XÂY DỰNG MỚI KHỐI 6 PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,4397 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 7,5021 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,3617 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 3,4195 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 5,3198 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,91 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,68 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,3167 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,2328 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0511 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3282 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 11,058 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,576 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,3624 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1178 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,4635 | tấn |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 95,391 | m3 |
| 19 | Trải bạt nilon | Tại Chương V | 105,6 | m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 5,28 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,789 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,8506 | m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 7,4125 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,0755 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,36 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,992 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,7616 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,1433 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,7655 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 15,448 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,0822 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,7823 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,6085 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1648 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,8118 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0993 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,5197 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,4544 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,5404 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 0,3912 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0798 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1876 | tấn |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 77,2 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 78,23 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 160,85 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 79,982 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 39,991 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 316,2748 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 316,2748 | m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,1135 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,0586 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,547 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,536 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 9,056 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,4392 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 211,98 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 100x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 16,04 | m2 |
| 58 | Lát gạch granite 300x600mm bậc tam cấp, XM PCB40 | Tại Chương V | 25,2 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột gạch trang trí 100x200mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 8,64 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,16 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 223,405 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 100,32 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 321,8758 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 594,3 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 272,425 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 321,875 | m2 |
| 67 | Gia công lan can | Tại Chương V | 0,0701 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Tại Chương V | 5,74 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 55,89 | m2 |
| 70 | Cửa đi khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, có chia ô | Tại Chương V | 17,01 | m2 |
| 71 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, không chia ô | Tại Chương V | 38,88 | m2 |
| 72 | Lắp dựng khung bv inox []14x14x1 | Tại Chương V | 41,715 | m2 |
| 73 | Khung inox []14x14x1 | Tại Chương V | 41,715 | m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,5341 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,5341 | tấn |
| 76 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu 0,45mm | Tại Chương V | 0,897 | 100m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 44,176 | 1m2 |
| 78 | Trần tôn lạnh mạ màu 0,28mm + khung trần (VL+NC) | Tại Chương V | 82,35 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 3,3578 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V 1200x75x25 | Tại Chương V | 28 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Bộ đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Quạt trần 80W 220V | Tại Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A/250V | Tại Chương V | 31 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | Tại Chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | Tại Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | Tại Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt MCB 2P 10A-32A-10kA | Tại Chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt MCB 2P-50A-10kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp, mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | Tại Chương V | 46 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | Tại Chương V | 6 | hộp |
| 94 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 44 | hộp |
| 95 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | Tại Chương V | 7 | hộp |
| 96 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Tại Chương V | 479 | m |
| 97 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Tại Chương V | 380 | m |
| 98 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x6mm2 | Tại Chương V | 100 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 398 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 50 | m |
| 101 | Măng sông nối ống D16mm | Tại Chương V | 137 | cái |
| 102 | Măng sông nối ống D20mm | Tại Chương V | 16 | cái |
| 103 | Băng keo điện | Tại Chương V | 8 | cuộn |
| 104 | Lắp đặt Tủ điện âm 6Module | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 105 | Lắp đặt Tủ điện âm 10Module | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 106 | Router Wifi 450Mbps | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 107 | Switch 48 PORT | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Cáp FPT CAT 6e | Tại Chương V | 447 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây | Tại Chương V | 235 | m |
| 110 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Tại Chương V | 31 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại IDF 10 đôi + phiếm đấy dây | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 113 | Bộ chống sét lan chuyền 10Line + hộp đấu nối | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm mạng, điện thoại 1,2,3,4 lỗ | Tại Chương V | 31 | hộp |
| 115 | Lắp đặt cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm2) | Tại Chương V | 141 | m |
| 116 | Măng sông nối ống D20mm | Tại Chương V | 72 | cái |
| 117 | Lắp đặt Tủ Rack 6U + quạt tản nhiệt + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 118 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | Tại Chương V | 50 | cái |
| 119 | Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 | Tại Chương V | 20 | cái |
| 120 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | Tại Chương V | 4 | bình |
| 121 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | Tại Chương V | 4 | bình |
| 122 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 123 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Tại Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | Tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | Tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 126 | Lắp đặt Co 90° D90mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt cầu chắn rác D149mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 128 | Bát sắt treo ống | Tại Chương V | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt nối thông sàn D90mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 2,844 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 3,284 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 291,56 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 4,92 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 7,72 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 28,95 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 1,76 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Tại Chương V | 50,438 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Tại Chương V | 0,5044 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Tại Chương V | 2,0175 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,9042 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,7723 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 33,8995 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6 mác 75 | Tại Chương V | 10,6095 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 24,705 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 10,1067 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,3072 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,4958 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,4795 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,944 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,5888 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 6,588 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,6588 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1505 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,8935 | tấn |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,92 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 6,24 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 1,248 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2544 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,5616 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,962 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,4296 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,047 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2747 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 25,875 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 10,8772 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 683,04 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 156,76 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 67,12 | m2 |
| 42 | Công tác ốp đá 100x200mm | Tại Chương V | 32,72 | m2 |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tại Chương V | 5,44 | m2 |
| 44 | Khắc bộ chữ trên mặt đá Granite | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 196,66 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 196,66 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 637,5 | m2 |
| 48 | Gia công cổng sắt | Tại Chương V | 0,4901 | tấn |
| 49 | Gia công lan can | Tại Chương V | 0,702 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 87,2957 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 15,84 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Tại Chương V | 47,6 | m2 |
| 53 | Bánh xe sắt D90 có bạt đạn | Tại Chương V | 12 | cái |
| C | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,3527 | 100m3 |
| 2 | Bạt nilong | Tại Chương V | 271,34 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 18,9938 | m3 |
| 4 | Kẻ roon nền | Tại Chương V | 239,65 | m |
| D | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC HIỆN HỮU | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 222,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,1015 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 3,5912 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 20,434 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 6,176 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 11,005 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Tại Chương V | 17,52 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Tại Chương V | 30,2012 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 30,2012 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 120,8048 | m3 |
| 14 | Lợp mái Tôn sóng vuông mạ màu 0,45mm | Tại Chương V | 2,0196 | 100m2 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 1,183 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,183 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 83,7 | 1m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tại Chương V | 108,8575 | m2 |
| 19 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 217,715 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Tại Chương V | 108,8575 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần | Tại Chương V | 170,8 | m2 |
| 22 | Trần tôn lạnh sóng vuông mạ màu 0,27mm + khung trần (VL+NC) | Tại Chương V | 170,8 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tại Chương V | 757,9853 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tại Chương V | 586,35 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tại Chương V | 292,2 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 58,158 | m2 |
| 27 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 65,15 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 5,924 | m2 |
| 29 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Tại Chương V | 123,308 | m2 |
| 30 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Tại Chương V | 5,924 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 808,515 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 65,15 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 828,0163 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 5,924 | m2 |
| 35 | Vệ sinh gạch ốp lan can | Tại Chương V | 13,62 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 96,54 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Tại Chương V | 35,02 | m2 |
| 38 | Lắp dựng vách khung sắt kính dày 4,8ly | Tại Chương V | 35,02 | m2 |
| 39 | Kính trắng dày 4,8ly | Tại Chương V | 35,02 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tại Chương V | 140,0656 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 167,6856 | 1m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tại Chương V | 2,8574 | m2 |
| 43 | Phun PU tay vịn gỗ cầu thang 3 lớp | Tại Chương V | 9,1 | m |
| 44 | Vệ sinh nền đá mài cầu thang | Tại Chương V | 14,94 | m2 |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,792 | m |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Tại Chương V | 0,2511 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tại Chương V | 8,16 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 96,54 | m2 |
| 49 | Cửa đi khung pano sắt, kính dày 4,8ly | Tại Chương V | 13,05 | m2 |
| 50 | Cửa sổ khung sắt, kính dày 4,8ly | Tại Chương V | 15,912 | m2 |
| 51 | Ổ khóa cửa đi tay nắm tròn | Tại Chương V | 16 | bộ |
| 52 | Phá dỡ nền gạch lát các loại | Tại Chương V | 381,14 | m2 |
| 53 | Phá dỡ lớp đá mài tam cấp | Tại Chương V | 23,33 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng (tạo độ bám vữa sàn BT) | Tại Chương V | 185,23 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 381,14 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 100x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 34,935 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 6,48 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Tại Chương V | 16,85 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch giả đá 100x200mm | Tại Chương V | 10,19 | m2 |
| 60 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Tại Chương V | 1,2205 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 1,2205 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 4,882 | m3 |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,4594 | 100m3 |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 5,2748 | 1m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,3572 | 100m3 |
| 66 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 3,147 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 5,8658 | m3 |
| 68 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,4982 | m3 |
| 69 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,54 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,2601 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,2775 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0596 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3798 | tấn |
| 75 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 7,9855 | m3 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 4,8435 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,4946 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1918 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,5332 | tấn |
| 80 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 62,171 | m3 |
| 81 | Trải bạt nilon | Tại Chương V | 85,07 | m2 |
| 82 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 4,2535 | m3 |
| 83 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,423 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,5711 | m3 |
| 85 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 1,476 | m3 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,7403 | m3 |
| 87 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,196 | m3 |
| 88 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,952 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,3924 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,3488 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1533 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,8626 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 10,515 | m3 |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 10,9286 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,7786 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,5415 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1744 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,7145 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,1165 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,5603 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,3686 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,5796 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tại Chương V | 0,1822 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0556 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3855 | tấn |
| 106 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,5862 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 0,3101 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0382 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1434 | tấn |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 86,286 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 77,856 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 154,153 | m2 |
| 113 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 87,023 | m2 |
| 114 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 87,023 | m2 |
| 115 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 318,295 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 318,295 | m2 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 5,0459 | m3 |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 9,018 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 19,629 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 19,685 | m3 |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,296 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,0842 | m3 |
| 123 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,495 | m3 |
| 124 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600mm | Tại Chương V | 294,07 | m2 |
| 125 | Lát nền gạch Granite 600x600mm | Tại Chương V | 102,02 | m2 |
| 126 | Công tác ốp gạch Granite 100x600mm | Tại Chương V | 5,28 | m2 |
| 127 | Công tác ốp gạch 100x200mm | Tại Chương V | 2,28 | m2 |
| 128 | Lát nền Granite 300x300mm | Tại Chương V | 44,56 | m2 |
| 129 | Lát bậc cầu thang gạch Ceramic 300x600mm | Tại Chương V | 20,73 | m2 |
| 130 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tại Chương V | 8,32 | m2 |
| 131 | Khung 1,2x0,6m STK V40x40x4 đỡ đá Granite | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 132 | Khung 2,1x0,6m STK V40x40x4 đỡ đá Granite | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 133 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 15,24 | m2 |
| 134 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 154,245 | m2 |
| 135 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 70,82 | m2 |
| 136 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 252,075 | m2 |
| 137 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 456,97 | m2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 240,305 | m2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 252,075 | m2 |
| 140 | Nắp mái 1,1mx1,1m | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 141 | Nẹp T nhôm | Tại Chương V | 69,9 | m |
| 142 | Lợp tôn phẳng khe mái 4,2 zem | Tại Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 143 | Tay vịn CT Inox 304 D60x1,2 | Tại Chương V | 10 | m |
| 144 | Thanh đứng CT Inox 304 D30x1 | Tại Chương V | 1,2 | m |
| 145 | Gia công lan can | Tại Chương V | 0,0304 | tấn |
| 146 | Lắp dựng lan can sắt | Tại Chương V | 1,435 | m2 |
| 147 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 27,04 | m2 |
| 148 | Cửa sổ khung sắt, kính dày 4,8ly | Tại Chương V | 8,16 | m2 |
| 149 | Cửa đi khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, có chia ô | Tại Chương V | 16 | m2 |
| 150 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, không chia ô | Tại Chương V | 2,88 | m2 |
| 151 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 2,7744 | 1m2 |
| 152 | Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) | Tại Chương V | 37,04 | m2 |
| 153 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 8,5239 | 100m2 |
| 154 | Lắp đặt Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V 1200x75x25 | Tại Chương V | 36 | bộ |
| 155 | Lắp đặt Bộ đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm | Tại Chương V | 25 | bộ |
| 156 | Lắp đặt Bộ đèn Led ốp trần 9W 220V D160x48mm | Tại Chương V | 10 | bộ |
| 157 | Lắp đặt Quạt trần 80W 220V | Tại Chương V | 16 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 18 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | Tại Chương V | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt Dimmer đôi 400W | Tại Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt hộp, mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lỗ | Tại Chương V | 8 | hộp |
| 164 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 20 | hộp |
| 165 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | Tại Chương V | 3 | hộp |
| 166 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Tại Chương V | 560 | m |
| 167 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Tại Chương V | 95 | m |
| 168 | Lắp đặt dây điện đơn CV 1x10mm2 | Tại Chương V | 86 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 320 | m |
| 170 | Măng xông nối ống D16mm | Tại Chương V | 95 | cái |
| 171 | Lắp đặt nẹp nhựa 20x10mm | Tại Chương V | 43 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | Tại Chương V | 0,23 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm | Tại Chương V | 0,59 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x3mm | Tại Chương V | 0,11 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | Tại Chương V | 0,26 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | Tại Chương V | 0,34 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm | Tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 178 | Lắp đặt côn nhựa D90x60mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa D60x34mm | Tại Chương V | 14 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa D27x21mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt Co nhựa 45° D114mm | Tại Chương V | 19 | cái |
| 182 | Lắp đặt Co nhựa 45° D90mm | Tại Chương V | 17 | cái |
| 183 | Lắp đặt Co nhựa 45° D60mm | Tại Chương V | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt Co nhựa 90° D90mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt Co nhựa 90° D42mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt Co nhựa 90° D27mm | Tại Chương V | 7 | cái |
| 187 | Lắp đặt Co nhựa 90° rút D27x21mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | Tại Chương V | 17 | cái |
| 190 | Lắp đặt Y rút nhựa D90/60mm | Tại Chương V | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt Tê rút nhựa D34/27mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21mm | Tại Chương V | 19 | cái |
| 193 | Lắp đặt Tê nhựa D34mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt Tê nhựa D27mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt van đồng D34mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt van đồng D27mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt Co 90° khâu ren trong D21 | Tại Chương V | 22 | cái |
| 199 | Lắp đặt lavabo âm + vòi rửa + ống thải P | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 200 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Tại Chương V | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 203 | Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi xịt | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 204 | Lắp đặt Tê đồng D21mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Tại Chương V | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt Móc treo Inox | Tại Chương V | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt vòi rửa đồng D21mm | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 208 | Lắp đặt phễu thu Inox ngăn mùi | Tại Chương V | 10 | cái |
| 209 | Lắp đặt chóp thông hơi | Tại Chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt Nối thông sàn D90mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt Nối thông sàn D34mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt cầu chắn rác D149mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 213 | Bát sắt treo ống | Tại Chương V | 15 | cái |
| 214 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Tại Chương V | 1 | bể |
| 215 | Lắp đặt van phao đồng | Tại Chương V | 1 | cái |
| 216 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,2182 | 100m3 |
| 217 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,0696 | 100m3 |
| 218 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,6063 | m3 |
| 219 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Tại Chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,8485 | m3 |
| 221 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,496 | m3 |
| 222 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,92 | m2 |
| 223 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 22,888 | m2 |
| 224 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 26,808 | m2 |
| 225 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,5376 | m3 |
| 226 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 227 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,0487 | tấn |
| 228 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 7 | 1cấu kiện |
| E | SỬA CHỮA HỘI TRƯỜNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 0,6345 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,1607 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,6345 | m3 |
| 4 | Lát bậc tam cấp gạch Granite 300x600mm | Tại Chương V | 3,4425 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tại Chương V | 202,265 | m2 |
| 6 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 202,265 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Tại Chương V | 202,265 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tại Chương V | 180,4545 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tại Chương V | 20,0505 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 20,0505 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 200,505 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tại Chương V | 452,0993 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tại Chương V | 348,903 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 50,2333 | m2 |
| 15 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 38,767 | m2 |
| 16 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Tại Chương V | 89,0003 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 38,767 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 348,903 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 50,2333 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 452,0993 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tại Chương V | 8,288 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 8,288 | m2 |
| 23 | Lắp đặt Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V 1200x75x25 | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Bộ đèn Led bán nguyệt 9W 220V 300x75x26 | Tại Chương V | 5 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Bộ đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm | Tại Chương V | 10 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Bộ đèn Led âm trần 16W 220V | Tại Chương V | 38 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Quạt trần 80W 220V | Tại Chương V | 5 | cái |
| 28 | Tháo dỡ chậu rửa | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ bệ xí | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ chậu tiểu | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Tại Chương V | 10 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa + ống thải | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi xịt | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt móc treo Inox | Tại Chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Tại Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tại Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tại Chương V | 1 | bộ |
| F | XÂY DỰNG PHÒNG LÀM VIỆC BAN BẢO VỆ DÂN PHỐ PHƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,1726 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 5,2392 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,1237 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa mác 75 | Tại Chương V | 2,3265 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 5,3453 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,005 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,8531 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,7402 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,1144 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,1024 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0685 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3438 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,1197 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,2958 | 100m2 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 16,063 | m3 |
| 17 | Trải ni lông giữ nước | Tại Chương V | 39,64 | m2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,9777 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,2093 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,78 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 3,78 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 3,78 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,584 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,561 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,0896 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,822 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0631 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2699 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0692 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2788 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,1461 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0331 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0615 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,3214 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,1482 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,9605 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 5,0857 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,471 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 20,14 | m2 |
| 42 | Cửa đi khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, có chia ô | Tại Chương V | 15,1 | m2 |
| 43 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, có chia ô | Tại Chương V | 4,32 | m2 |
| 44 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55, kính dày 4,8ly, không chia ô | Tại Chương V | 0,72 | m2 |
| 45 | Gia công khung inox bảo vệ cửa, inox []14x14x1,0, mác 304 | Tại Chương V | 9,02 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa inox cửa | Tại Chương V | 9,02 | m2 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,205 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,205 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 14,496 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Tại Chương V | 0,3344 | 100m2 |
| 51 | Trần tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 2,8zem + khung trần | Tại Chương V | 30,42 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 7,7265 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 86,59 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 164,436 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 12,672 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 32,144 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,67 | m2 |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 10,494 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 13,31 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 13,31 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,6 | m |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 110,5 | m |
| 63 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 32,596 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 4,78 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 4,32 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,04 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | Tại Chương V | 2,29 | m2 |
| 68 | Ốp chân cột bằng đá 100x200mm | Tại Chương V | 1,92 | m2 |
| 69 | Lát bậc tam cấp granite nhám 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 2,76 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 256,4625 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 69,98 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 117,6198 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 208,8227 | m2 |
| 74 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt lắp nổi 36W 220V, KT: 1200x75x25 | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn led ốp trần 14W 220V | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn led ốp trần 9W 220V | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V | Tại Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | Tại Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt | Tại Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | Tại Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt MCB 2P-16A-10kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | Tại Chương V | 11 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 11 | hộp |
| 87 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | Tại Chương V | 2 | hộp |
| 88 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) | Tại Chương V | 110 | m |
| 89 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x2,5mm²) | Tại Chương V | 116 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | Tại Chương V | 113 | m |
| 91 | Măng xông nối ống D16 | Tại Chương V | 35 | cái |
| 92 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 8 | cuộn |
| 93 | Lắp đặt tủ điện âm 6 module | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x6mm²) | Tại Chương V | 40 | m |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,0305 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,0305 | tấn |
| 97 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 98 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3. | Tại Chương V | 2 | bình |
| 99 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4. | Tại Chương V | 2 | bình |
| 100 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC. | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9mm | Tại Chương V | 0,11 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm | Tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0mm | Tại Chương V | 0,09 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm | Tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21x1,6mm | Tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 106 | Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa 45o D114mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt co nhựa 45o D90mm | Tại Chương V | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt co nhựa giảm 90o D27x21mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt khóa đồng D27mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D27mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt co 90o khâu ren trong D21mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt lavabô nổi + vòi + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Tại Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vs | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt tê đồng D21mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | Tại Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt móc áo inox đơn | Tại Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi | Tại Chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,0 m3 | Tại Chương V | 1 | bể |
| 128 | Lắp đặt van phao đồng | Tại Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt chóp thông hơi | Tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9mm | Tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm | Tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0mm | Tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 133 | Lắp đặt co nhựa 90o D114mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt co nhựa 90o D90mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 135 | Cầu chắn rác inox D149 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 136 | Bát sắt neo ống | Tại Chương V | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt nối thông sàn D114mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt nối thông sàn D90mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt nối thông sàn D27mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,1676 | 100m3 |
| 141 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,0613 | 100m3 |
| 142 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | Tại Chương V | 1,1345 | m3 |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,7495 | m3 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,0184 | m3 |
| 145 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Tại Chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 146 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,46 | m2 |
| 147 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,356 | m2 |
| 148 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,356 | m2 |
| 149 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 14,356 | m2 |
| 150 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,3192 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,0511 | tấn |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0167 | 100m2 |
| 153 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tại Chương V | 2 | cái |
| 155 | Hút và tháo dỡ hầm BTH hiện hữu | Tại Chương V | 1 | hầm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.356E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.271173E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.966.072.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.932.144.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi