Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210742944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 650 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-15 08:35:00 đến ngày 2021-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 151,195,833,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Khối nhà hành chính và điều trị nội trú | |||
| C | Kết cấu | |||
| D | Cọc bê tông cốt thép 300x300 | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép cọc, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,046 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép cọc, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,902 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép cọc, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,822 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép bản mã đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,765 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,433 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 391,085 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,98 | 100m |
| 8 | Ép âm cọc BTCT, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,158 | 100m |
| 9 | Cọc dẫn ép âm bằng ống thép đúc D400x8mm dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,793 | m3 |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc 30x30cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 425 | mối nối |
| 12 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,779 | 100m3 |
| E | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,652 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,347 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,638 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn lót móng dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,355 | 100m2 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,08 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,774 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,992 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,793 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,523 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 314,02 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,693 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 279,7 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,161 | m3 |
| 14 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,432 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,652 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,296 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 198,178 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,119 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng đỉnh tường móng, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,104 | 100m2 |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,928 | tấn |
| F | Phần thân | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 408,588 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,623 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,989 | 100m2 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,664 | tấn |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,142 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,339 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 729,331 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,83 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,853 | 100m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,685 | tấn |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,23 | tấn |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,182 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.536,485 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,192 | 100m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 172,241 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,758 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,824 | 100m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,216 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, D> 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,212 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông tường, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 206,605 | m3 |
| 21 | Ván khuôn vách thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,59 | 100m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,818 | tấn |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,243 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,107 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,526 | 100m2 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,669 | tấn |
| 27 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,847 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,972 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,59 | 100m2 |
| 30 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,125 | tấn |
| G | Đường dốc, tam cấp | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,183 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,424 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,147 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,879 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,843 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,284 | m3 |
| 7 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt nền, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,836 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt nền, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường dốc bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,607 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,607 | 100m2 |
| H | Kiến trúc - hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.632,383 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 864,247 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.785,945 | m2 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) diện tường kẻ vữa T3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,008 | m2 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16.773,377 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.783,809 | m2 |
| 7 | Trát trần, bả lớp bám dính bằng xi măng trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 877,598 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, bả lớp bám dính bằng xi măng trước khi trát vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.033,08 | m2 |
| 9 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 233,16 | m |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.680,282 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.726,508 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.694,487 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13.420,995 | m2 |
| 14 | Soi chỉ lõm rộng 20 sâu 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 873,18 | m |
| 15 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.281,737 | m2 |
| 16 | Căng lưới thủy tinh gia cố lớp trát góc chống thấm chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141,461 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.949,036 | m2 |
| 18 | Ốp gạch vào chân tường, gạch cermic 600x90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 655,101 | m2 |
| 19 | Láng mặt bậc Thang bộ lên phòng kỹ thuật thang máy: không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,227 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 769,203 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch lá nem 400x400, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 461,17 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 395,57 | m2 |
| 23 | Lát sảnh chính khám ngoại trú bằng đá granit màu đen dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,513 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,273 | m2 |
| 25 | ốp gạch vào tường các phòng chức năng gạch ceramic kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.125,511 | m2 |
| 26 | Ốp gạch tường WC, gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.311,458 | m2 |
| 27 | Nẹp nhôm kết thúc ốp tường 20x20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 560,69 | m |
| 28 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao phẳng (khung nổi) dày 9mm tấm 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.534,646 | M2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 408,267 | M2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao phẳng (khung chìm), dày 9mm (chưa bao gồm chi phí sơn bả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 508,154 | M2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao phẳng (khung chìm), tấm thạch cao dày 9mm (chưa bao gồm chi phí sơn bả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 975,316 | M2 |
| 32 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 244,233 | M2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào trần chìm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.483,47 | m2 |
| 34 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ trần chìm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 508,154 | m2 |
| 35 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ trần chìm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 975,316 | m2 |
| 36 | Mua trần thả nhôm tiêu âm, KT 600x600x0.6mm bề mặt đục lỗ D1,8mm, màu trắng tiêu chuẩn, (phụ kiện đầy đủ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 167,04 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng trần nhôm (chưa bao gồm vật liệu trần nhôm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 167,04 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit màu trắng dày 16mm, đá thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 386,316 | m2 |
| 39 | Nẹp góc inox sus 304 20x20x1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 502,175 | m |
| 40 | Ốp đá granit màu vàng dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 133,234 | m2 |
| 41 | Lát đá granit màu đen dày 16mm (len cửa) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,295 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit màu đen dày 16mm vào bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,744 | m2 |
| 43 | Lát đá granit màu xám dày 16mm thang bộ (chưa bao gồm láng vữa trước khi ốp, lát bậc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 558,476 | m2 |
| 44 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,823 | tấn |
| 45 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,823 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,506 | m2 |
| I | Sân khấu | |||
| 1 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,656 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,032 | m2 |
| 3 | Mua thép hộp 50x100x1.8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,128 | kg |
| 4 | Mua thép hộp 30x60x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153,219 | kg |
| 5 | Gia công hệ sàn sân khấu (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,231 | tấn |
| 6 | Lắp sàn sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,231 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,396 | m2 |
| 8 | Ván ép phủ phim 2 mặt, lõi gỗ keo, bạch đàn, keo chống nước WBF Melamine, mặt phủ phim Dynea Phenolic Surface Film 45g/m2, dày 18mm hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,021 | m2 |
| 9 | Mua tấm sàn gỗ hộp (xẻ theo kích thước yêu cầu), không rạn nứt, khuyết tật, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,537 | m3 |
| 10 | Gia công và lắp dựng sân khấu (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 11 | Đánh vecni vào kết cấu gỗ dạng tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,118 | 1m2 |
| J | Vách ngăn WC | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng vách ngăn vệ sinh HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có)) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 443,369 | m2 |
| K | Lan can kính | |||
| 1 | Kính cường lực dày 12mm lan can khu thông tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,464 | m2 |
| 2 | Pat đơn bắt kính tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184 | cái |
| 3 | Bu lông kẹp kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184 | cái |
| 4 | Mua inox làm tay vịn inox tròn D60x1.5 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,219 | kg |
| 5 | Bu lông nở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | cái |
| 6 | Trụ cầu thang inox 304 mờ, chiều cao tiêu chuẩn 850mm lan can thông tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| L | Lan can inox | |||
| 1 | Mua thép ống Inox 304 - D60 dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 404,864 | kg |
| 2 | Mua thép ống inox 304 - D16 dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184,445 | kg |
| 3 | Mua thép tròn đặc Inox 304 - D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.188,544 | kg |
| 4 | Mua thép Inox 304 - hộp 30x60x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 546,944 | kg |
| 5 | Mua thép tấm inox 304 làm bản mã dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 147,955 | kg |
| 6 | Mua thép ống inox 304 - D60 dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 310,8 | kg |
| 7 | Mua thép ống inox 304 - Ống D50 dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,71 | kg |
| 8 | Mua thép ống inox 304 - D42 dày 1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 226,17 | kg |
| 9 | Gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,192 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200,59 | m2 |
| M | Lan can sắt | |||
| 1 | Mua thép ống D60 dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 2 | Mua thép đặc D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,479 | tấn |
| 3 | Mua thép đặc D30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 4 | Mua thép hộp 30x60x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 5 | Mua thép tấm 130x130x4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,003 | tấn |
| 6 | Gia công lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,565 | tấn |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,628 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,463 | m2 |
| N | Thang sắt PCCC | |||
| 1 | Mua thép hộp 30x60x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,368 | tấn |
| 2 | Mua thép đặc D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,495 | tấn |
| 3 | Mua thép ống D60 dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 4 | Mua thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,528 | tấn |
| 5 | Mua thép chữ U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,665 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm nhám, chống trượt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,556 | tấn |
| 7 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,844 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,844 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 708,227 | m2 |
| O | Thang tay | |||
| 1 | Sản xuất thang tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,89 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thang tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,89 | tấn |
| 3 | Sơn thang tay, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,76 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng lam chắn nắng hợp kim nhôm 85R Khung ngang nhôm 38x76x1,2 tim cách đều 1360; Khung đứng nhôm 38x76x1,2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 355,522 | m2 |
| 5 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.087,838 | m2 |
| 6 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.087,838 | m2 |
| 7 | ốp gạch trang trí vào tường gạch inax (hoặc tương đương) màu nâu xẫm KT viên 145*45 vỉ 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,963 | m2 |
| 8 | ốp gạch trang trí vào tường gạch inax (hoặc tương đương) màu xám KT viên 145*45 vỉ 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,7 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit màu đen dày 16mm (khu sân chơi trồng cây) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,5 | m2 |
| 10 | Gi công, lắp dựng thanh tay vịn mhôm bọc nhựa PVC/ thân thanh vịn nhôm tiêu chuẩn chiều rộng 140mm (đã bao gồm chân đế, góc lồi, góc lõm, kết thúc 2 đầu và phụ kiện khác đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 466,38 | m |
| 11 | Gia công cột bằng thép hộp khung cửa khu AHU tầng 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,051 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép khung cửa khu AHU tầng 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,051 | tấn |
| 13 | Mua thép hộp: 50x10x2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,532 | kg |
| 14 | Mua thép hộp 40x40x1,5 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,527 | Kg |
| 15 | Lưới thép B40-50x50x3mm khu vực AHU tầng 4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,155 | m2 |
| 16 | Gia công cửa lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,831 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,831 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,634 | m2 |
| P | Cửa thép chống cháy an toàn | |||
| 1 | Cửa thép chống cháy 2 cánh kích thước 2000*750mm trên cả 2 cánh, giới hạn chịu lửa 60 phút (Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,6 | m2 |
| 2 | Cửa thép chống cháy 1 cánh, cánh dày 50mm; khung thép dày 1,2mm, giới hạn chịu lửa 60 phút (Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218,24 | m2 |
| 3 | Khóa tay gạt Golden king 57-LL1 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | bộ |
| 4 | Tay đẩy panic cánh đơn GMT – L916 hợp kim sơn tĩnh điện hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | bộ |
| 5 | Tay đẩy panic cánh đôi GMT – L917 hợp kim sơn tĩnh điện hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 6 | Khoá tay gạt hợp kim cho thanh thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | bộ |
| 7 | Tay co thuỷ lực King - Korea hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | bộ |
| 8 | Chốt âm INOX dùng cho cửa đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 9 | Ống nhòm kính thân kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | bộ |
| 10 | Doorsill inox (bậu cửa) hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127,2 | m |
| 11 | Kính chì tấm kích thước 60x80x10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tấm |
| 12 | Kính chì tấm kích thước 1000x600x10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tấm |
| 13 | Chì bọc khung dầy 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 14 | Tấm Alumium 4mm bọc khung cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 15 | Gia công khung cửa bọc chì thép hộp 50x100x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 16 | Lắp dựng khung cửa bọc chì | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,44 | m2 |
| 17 | Cửa bọc chì chống tia phóng xạ dày 45mm, khung thép hộp mạ kẽm kích thước 40x80x2mm và thép tấm dày 1mm, sơn tĩnh điện, giấy honeycomb Lớp chì bọc dày 2mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | m2 |
| 18 | Ray treo Inox SUS304 D25x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,16 | m |
| 19 | Bộ bánh xe treo gồm: 02 bánh xe treo+ 04 bộ ốc treo dây+ 02 bộ chặn cánh+ 01 kẹp chân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Ray nhôm cửa trượt kích thước 37x40x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,16 | m |
| 21 | Khóa cửa trượt PL 1300 Glaze hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Tay nắm Inox 304 Glaze D32x400mm (02 cái/bộ) hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| Q | Phòng mổ | |||
| 1 | Sàn vinyl, Loại vinyl dạng đồng nhất, một lớp, dày ≥2mm, có khả năng kháng khuẩn, chống nấm mốc, chống tĩnh điện. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 678,276 | m2 |
| 2 | Panel trần có tổng chiều dày 60mm, trong đó: + Mặt trước dày ≥0,6mm làm bằng thép mã kẽm, sơn phủ |lớp Polyester 25pm và mảng PVC 80ụm có khả năng kháng khuẩn, chống trầy xước và cách điện (đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện và phụ kiện góc trần, khung xương đồng bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128,348 | M2 |
| 3 | Cửa mở tay thủy lực 1200x2200 chuyên dụng phòng mổ và phòng sinh , loại 1 cánh đóng/ mở bằng tay kích thước 1200x2040x40mm (đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Panel vách có tổng chiều dày 60mm, trong đó: + Mặt trước dày ≥0,6mm làm bằng thép mã kẽm, sơn phủ lớp Polyester 25pm và màng PVC 80ụm có khả năng kháng khuẩn, chống trầy xước và cách điện (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện chân vách và khung xương đồng bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 363,262 | m2 |
| R | PHÒNG MRI, CT | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa barit XM mác 100 (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 361,916 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa barit XM mác 100 (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 361,916 | m2 |
| 3 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa barit XM mác 100 (lớp 3) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 361,916 | m2 |
| 4 | Trát trần, dầy 3cm, vữa barit XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,887 | m2 |
| 5 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường trát vữa Barit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 361,916 | m2 |
| 6 | Mua tấm chì lá dày 3mm ốp phòng MRI | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,812 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,887 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,048 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép bệ máy, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,233 | tấn |
| 12 | Đào rãnh cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,826 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 14 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,448 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,228 | m2 |
| 16 | Mua gỗ đậy nắp rãnh dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,753 | m2 |
| 17 | Đánh vecni vào tấm nắp rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,753 | 1m2 |
| S | Cửa vách kính | |||
| 1 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 6.38mm, chân ốp pano thanh màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 630,96 | m2 |
| 2 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,12 | m2 |
| 3 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 8.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169,985 | m2 |
| 4 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 701,78 | m2 |
| 5 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 357,886 | m2 |
| 6 | Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,357 | m2 |
| 7 | Cửa chớp nhôm nhôm hệ Xingfa 55 màu ghi dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 8 | Lưới chắn côn trùng inox 304 kích thước ô lưới 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 9 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 165 | bộ |
| 10 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149 | bộ |
| 11 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 283 | bộ |
| 12 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm:bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 13 | Kính trắng cường lực màu trắng dày 12 mm, phụ kiện tính riêng (cửa thủy lực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,736 | m2 |
| 14 | Kính trắng cường lực màu trắng dày 10 mm, phụ kiện tính riêng (cửa thủy lực) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,32 | m2 |
| 15 | Vách kính khung nhôm hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm, kính an toàn dày 10.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159,971 | m2 |
| 16 | Vách kính kết hợp cửa đi thủy lực 2 cánh, Kính 12mm cường lực chống cháy EI15 (Chưa bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,32 | m2 |
| T | Phụ kiện cửa thuỷ lực | |||
| 1 | Bản lề sàn VVP (Thái Lan) hoặc tương đương - 1 Bộ cửa 2 cánh 2 bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 2 | Kẹp L - 1 Bộ cửa 2 cánh 2 kẹp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 3 | Kẹp kính trên, dưới VVP (Thái Lan) hoặc tương đương- 1 Bộ cửa 2 cánh 2 kẹp trên, 2 kẹp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | cái |
| 4 | Khóa sàn VVP (Thái Lan) hoặc tương đương - 1 Bộ cửa 2 cánh 2 khóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 5 | Tay nắm Inox dài 600 (4 cái/bộ- TQ) hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 6 | Cửa nhôm hệ Xingfa 93 dày 2mm kính an toàn 10,38mm (cửa trượt tự động chưa bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 7 | Phụ kiện cửa lùa (04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | U inox SUB 304 25x25x1mm mờ khung khuôn cửa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141,05 | kg |
| 9 | Gia công hệ khung thép hộp 50x100x1.8mm gia cố cho vách kính (4.214kg/m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,351 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hệ khung thép hộp Gia cố cho vách kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,351 | tấn |
| 11 | Lưới thép B40 cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,08 | kg |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,56 | m2 |
| 13 | Then cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Bản lề thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Chốt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,074 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,074 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,382 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,382 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 741,964 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,163 | 100m2 |
| 23 | Mua máng nước dày 0,42mm khổ 300 (chưa gồm gia công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,18 | m |
| 24 | Tôn ốp sườn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,38 | m |
| 25 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng đặc ruột 100% Polycacbonat dày 10mm, phủ UV nhập khẩu hoặc tương đương- Đã bao gồm chi phí vận chuyển lắp đặt hoan chỉnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 327,895 | m2 |
| 26 | Viền V Inox 304 kích thước 20x20x1mm (chưa gồm gia công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,179 | m |
| 27 | Nẹp nhôm nối tấm rộng 45mm (chưa gồm gia công lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 253,97 | m |
| U | Rãnh thoát nước mưa B300 | |||
| 1 | Đào rãnh, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,164 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,735 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,11 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,95 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,5 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 298,9 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,88 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,594 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,816 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212 | cái |
| 12 | Mua nắp ghi gang thoát nước mưa KT:1000x370x45 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 13 | Mua thép V50x50x5 gia cố miệng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.798,3 | kg |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,94 | 100m3 |
| V | Lắp dựng dàn giáo thi công | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài công trình chiều cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,397 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong công trình chiều cao 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106,75 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.498,909 | 10m2 |
| W | Cấp điện | |||
| X | Cấp điện trong nhà | |||
| Y | Tủ tổng LV4 - (TĐ-MSB) | |||
| Z | Đầu vào + phân đoạn | |||
| 1 | MCCB-4P-630A-45kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Đồng hồ đo đếm đa chức năng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Biến dòng 630/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| AA | Đầu ra + phân đoạn | |||
| 1 | MCCB-3P-175A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | MCCB-3P-125A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | MCCB-3P-75A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | MCCB-3P-40A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Thanh cái đồng 630A 40x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 6 | Vỏ tủ form 2b, hai lớp cánh bảo vệ tôn sơn tĩnh điện dày ≥1,5mm. Kích thước: H2200xW600xD1000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| AB | Tủ tổng LV5 - (TĐ-E.MSB) | |||
| AC | Đầu vào + phân đoạn | |||
| 1 | ACB 4P 1600A 65kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Đồng hồ đo đếm đa chức năng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Biến dòng 1600/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| AD | Đầu ra + phân đoạn | |||
| 1 | MCCB-3P-40A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | MCCB-3P-30A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Thanh cái đồng 1600A 100x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | kg |
| 4 | Vỏ tủ form 2b, hai lớp cánh bảo vệ tôn sơn tĩnh điện dày ≥1,5mm. Kích thước: H2200xW600xD1000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| AE | Tủ tổng LV6 | |||
| 1 | ACB 4P 600A 65kA loại cố định, tích hợp rơ le bảo vệ quá tải - ngắn mạch, tích hợp tiếp điểm đóng cắt khi có cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Thanh cái đồng 1600A 100x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | kg |
| 3 | Vỏ tủ form 2b, hai lớp cánh bảo vệ tôn sơn tĩnh điện dày ≥1,5mm. Kích thước: H2200xW600xD1000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| AF | Tủ tổng LV7 | |||
| AG | Khoang 1 | |||
| 1 | MCCB-3P-250A-42kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | MCCB-3P-175A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AH | Khoang 2 | |||
| 1 | MCCB-3P-175A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | MCCB-3P-125A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCCB-3P-125A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | MCCB-3P-75A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | MCCB-3P-60A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | MCCB-3P-50A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | MCCB-3P-50A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| AI | Khoang 3 | |||
| 1 | MCCB-3P-300A-42kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | MCCB-3P-125A-30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | MCCB-3P-75A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | MCCB-3P-60A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | MCCB-3P-40A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | MCCB-3P-30A-22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Thanh cái đồng 1600A 100x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | kg |
| 8 | Vỏ tủ form 2b, hai lớp cánh bảo vệ tôn sơn tĩnh điện dày ≥1,5mm. Kích thước: H2200xW600xD1000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| AJ | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn LED Panel âm trần, công suất 40W/220-240V/50-60Hz, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥3600lm , CRI≥80, SDCM≤5, tuổi thọ ≥25.000 giờ L70B50, kích thước 600x600mm, ≥ IP20/IK02 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 657 | bộ |
| 2 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 14W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥1200lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D165xH38mm, ≥IP20/IK03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 734 | bộ |
| 3 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 18W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥1500lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D190xH38mm, ≥IP20/IK03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 4 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 14W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥1200lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D165xH38mm, ≥IP20/IK03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 190 | bộ |
| 5 | Đèn ốp trần LED, công suất 18W, ánh sáng trắng ≥4000K, Quang thông ≥1500lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D200xH40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | bộ |
| 6 | Đèn ốp trần LED, công suất 18W, ánh sáng trắng ≥4000K, Quang thông ≥1500lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D200xH40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | bộ |
| 7 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 7W, ánh sáng ≥4000K, Quang thông ≥800lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥30.000 giờ L70B50, kích thước D114xH56mm, ≥IP54 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 253 | bộ |
| 8 | Đèn Batten LED lắp nổi, công suất 20W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥2000lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥25.000 giờ L70B50, kích thước L1200mm, ≥IP20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | bộ |
| 9 | Đèn Panel LED treo thả, công suất 45W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥5400lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥50.000 giờ L70B50, kích thước 595*1195*35mm, ≥IP20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Đèn downlight beamspot LED 20W, ≥3000K, ≥1800lm, CRI>80, SDCM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 11 | Cảm biến chuyển động gắn âm trần, phạm vi nhận diện tín hiệu 3-8m, chiều cao lắp đặt 2.2-4m, kích thước: ≤D90xH61,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | bộ |
| 12 | Quạt trần sải cánh ≥1400MM + hộp số + móc treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159 | cái |
| 13 | Đèn LED Panel âm trần, công suất 36W/220-240V/50-60Hz, ánh sáng trắng ≥4000K, Quang thông ≥4000lm , CRI≥80, SDCM≤5, tuổi thọ ≥50.000 giờ L70B50, kích thước 600x600mm, ≥IP44 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | bộ |
| 14 | Đèn báo mổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Đèn dưới mái sảnh tầng 1, LED 12W, ≥3000K, ≥800lm, CRI ≥80, tuổi thọ ≥50,000 giờ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | bộ |
| 16 | Đèn nấm sân vườn, LED 15W, ≥3000K, ≥760lm, CRI ≥80, tuổi thọ ≥50,000 giờ L70B50, kích thước đèn D120*H1200mm, ≥IP65/IK06 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | bộ |
| 17 | Đèn hắt gốc cây, LED công suất 8W, ánh sáng ≥3000K, quang thông ≥520lm, góc chiếu 20/45 độ, CRI>80, SDCM≤5, điện áp 220V AC, kích thước đèn D60*80*98.5mm, ≥IP65/IK06 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| AK | Công tắc, ổ cắm | |||
| 1 | Công tắc 1 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | cái |
| 2 | Công tắc 2 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | cái |
| 3 | Công tắc 3 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 4 | Công tắc bình nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 5 | Công tắc 2 chiều kép loại đơn lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Công tắc 2 chiều kép loại đôi lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 7 | Ổ cắm đôi 2 cực loại chìm 220A-20A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 564 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 2 cực loại chìm 220A-20A chống thấm - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 9 | Ổ cắm điện loại đôi có lẫy tiệp đia lắp trên hôp đầu giường - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203 | cái |
| 10 | Ổ cắm điện loại đôi lắp trên hôp đầu giường - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| AL | Phần điện phòng 5 giường | |||
| 1 | Đèn LED Panel âm trần, công suất 40W/220-240V/50-60Hz, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥3600lm , CRI≥80, SDCM≤5, tuổi thọ. ≥25.000 giờ L70B50, kích thước 600x600mm, ≥IP20/IK02 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | bộ |
| 2 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 14W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥1200lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D165xH38mm, ≥IP20/IK03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần LED, công suất 18W, ánh sáng trắng ≥4000K, Quang thông ≥1500lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D200xH40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 4 | Quạt trần sải cánh ≥1400MM + hộp số + móc treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 5 | Công tắc 1 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 6 | Công tắc 2 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 7 | Công tắc bình nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 2 cực loại chìm 220A-20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | cái |
| 9 | Ổ cắm điện loại đơn có lẫy tiệp đia lắp trên hôp đầu giường - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | cái |
| AM | Phần điện phòng 6 giường | |||
| 1 | Đèn LED Panel âm trần, công suất 40W/220-240V/50-60Hz, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥3600lm , CRI≥80, SDCM≤5, tuổi thọ. ≥25.000 giờ L70B50, kích thước 600x600mm, ≥IP20/IK02 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 2 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 14W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥1200lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D165xH38mm, ≥IP20/IK03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần LED, công suất 18W, ánh sáng trắng ≥4000K, Quang thông ≥1500lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D200xH40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Quạt trần sải cánh ≥1400MM + hộp số + móc treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Công tắc 1 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Công tắc 2 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Công tắc bình nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 2 cực loại chìm 220A-20A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 9 | Ổ cắm điện loại đơn có lẫy tiệp đia lắp trên hôp đầu giường - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 10 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 11 | Cu/FR-XLPE/PVC (4x6)mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,8 | m |
| 12 | Cu/FR-XLPE/PVC (4x4)mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,8 | m |
| AN | Cáp điện 0.6/1kV, lõi đồng cách điện XLPE, vỏ PVC (Cu/XLPE/PVC), tiết diện: | |||
| 1 | Cu/DATA/XLPE/PVC (1x150)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 278 | m |
| 2 | Cu/XLPE/PVC (4x70)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m |
| 3 | Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | m |
| 4 | Cu/XLPE/PVC (4x35)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208 | m |
| 5 | Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 6 | Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197 | m |
| 7 | Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 231 | m |
| 8 | Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | m |
| 9 | Cu/XLPE/PVC (4x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | m |
| 10 | Cu/XLPE/PVC [(3x120)+(1x70)]mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71 | m |
| 11 | Cu/XLPE/PVC [(3x95)+(1x50)]mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | m |
| 12 | Cu/XLPE/PVC [(3x50)+(1x25)]mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 137 | m |
| 13 | Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| AO | Dây điện 0.6/1kV, lõi đồng, cách điện PVC (Cu/PVC) màu vàng xanh (dây tiếp đất), tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x70)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x50)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x35)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 4 | Cu/PVC (1x25)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | m |
| 5 | Cu/PVC (1x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 690 | m |
| 6 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 335 | m |
| 7 | Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 434 | m |
| 8 | Cu/PVC (1x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 157 | m |
| AP | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 1 | |||
| AQ | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | m |
| 2 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.756 | m |
| AR | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| AS | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | m |
| 2 | Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.914 | m |
| 4 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.599 | m |
| AT | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.957 | m |
| 4 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.799 | m |
| AU | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 2 | |||
| AV | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.675 | m |
| 3 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 919 | m |
| AW | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| AX | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.854 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.334 | m |
| AY | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.927 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.667 | m |
| AZ | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 3 | |||
| BA | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| 2 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 3 | Ống luồn cứng PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 482 | m |
| 4 | Ống luồn cứng PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 5 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.401 | m |
| 6 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 600 | m |
| BB | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| BC | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | m |
| 2 | Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 270 | m |
| 3 | Cu/XLPE/PVC (2x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | m |
| 4 | Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m |
| 5 | Cu/PVC (1x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 408 | m |
| 6 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.856 | m |
| 7 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.146 | m |
| BD | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 340 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 262 | m |
| 4 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.428 | m |
| 5 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.573 | m |
| BE | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 4 | |||
| BF | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.640 | m |
| BG | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| BH | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.368 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.912 | m |
| BI | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 684 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 956 | m |
| BJ | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 5 | |||
| BK | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.640 | m |
| BL | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| BM | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.368 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.912 | m |
| BN | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 684 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 956 | m |
| BO | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 6 | |||
| BP | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.640 | m |
| BQ | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| BR | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.368 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.912 | m |
| BS | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 684 | m |
| 3 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 956 | m |
| BT | CÁP TỪ TPP TỚI PHỤ TẢI-TẦNG 7 | |||
| BU | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.910 | m |
| BV | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| BW | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.146 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.674 | m |
| BX | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.073 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 837 | m |
| BY | CÁP TỪ BẢNG ĐIỆN PHÒNG ĐIỂN HÌNH ĐẾN TẢI | |||
| BZ | Phần ống luồn hệ thống cáp trục chính | |||
| 1 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.624 | m |
| CA | Phần cáp điện từ tủ điện phân phối tới phụ tải | |||
| CB | Cáp điện 0.6/1kV, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.488 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.760 | m |
| CC | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.744 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 880 | m |
| CD | THANG MÁNG CÁP | |||
| 1 | Thang cáp W800xH100x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,6 | m |
| 2 | Cút góc L ngang máng cáp W800/800xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Máng cáp có nắp W300xH100x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 404 | m |
| 4 | Cút góc L ngang máng cáp W300/300xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 5 | Cút góc T ngang máng cáp W300/300/300xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 6 | Máng cáp có nắp W200xH100x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 499 | m |
| 7 | Cút góc L ngang máng cáp W200/200xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cút góc T ngang máng cáp W200/200/200xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 9 | Máng cáp có nắp W150xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,4 | m |
| 10 | Cút góc T ngang máng cáp W150/150/200xH100x1,5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| CE | TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI | |||
| CF | TĐ-CĐHA | |||
| CG | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-63A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CH | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 6 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| CI | TĐ-CC | |||
| CJ | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-63A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CK | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-40A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 7 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 8 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| CL | TĐ-KHAM | |||
| CM | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-50A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CN | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 5 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 6 | Thanh cái đồng 50A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| CO | TĐ-XN | |||
| CP | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-63A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CQ | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-32A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 7 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 8 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| CR | TĐ-PT | |||
| CS | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-160A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CT | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-63A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-40A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-32A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 10 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 11 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Thanh cái đồng 160A 20x3mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| CU | TĐ-HSTC | |||
| CV | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-50A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CW | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-40A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-32A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 8 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| CX | TĐ-P.CT | |||
| CY | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-63A - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| CZ | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò + chống giật 2 cực RCBO-1P+N-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 2 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C600xR400xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 4 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DA | TĐ-T4.HC | |||
| DB | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-50A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DC | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| DD | Hệ thống thanh cái 50A, cáp nối | |||
| 1 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Thanh cái đồng 50A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DE | TĐ-T4.NT | |||
| DF | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-80A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DG | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-40A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 2 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C600xR400xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Thanh cái đồng 80A 12x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DH | TĐ-T5.HC | |||
| DI | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-50A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DJ | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 6 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Thanh cái đồng 50A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DK | TĐ-T5.NT | |||
| DL | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-63A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DM | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-40A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C600xR400xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DN | TĐ-T6.HC | |||
| DO | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-50A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DP | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Thanh cái đồng 50A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DQ | TĐ-T6.NT | |||
| DR | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-80A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DS | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-40A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 2 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C600xR400xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Thanh cái 80A 12x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DT | TĐ-T7.1 | |||
| DU | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-40A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DV | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 5 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 6 | Thanh cái đồng 40A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DW | TĐ-T7.2 | |||
| DX | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-40A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| DY | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-25A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 6 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Thanh cái đồng 40A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| DZ | BĐ-5G (tủ điện cho phòng nội trú 5 giường) | |||
| EA | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 2 cực MCB-2P-40A - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| EB | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 5 | Tủ điện âm tường. Kích thước: tủ ≥20 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | hộp |
| 6 | Thanh cái đồng 40A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| EC | BĐ-6G (tủ điện cho phòng nội trú 6 giường) | |||
| ED | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 2 cực MCB-2P-40A - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| EE | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-20A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Tủ điện âm tườngKích thước tham khảo: tủ 20 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 6 | Thanh cái đồng 40A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| EF | TĐ-BTA (Tủ bơm tăng áp) | |||
| EG | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-40A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Biến dòng 40A/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Ampeke | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Vonke | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| EH | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-25A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Bộ khởi động biến tần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 5 | Thanh cái đồng 40A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| EI | TĐ-T4.SV (Tủ điện sân vườn tầng 4) | |||
| EJ | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-32A -10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| EK | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A -6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt Relay thời gian (Timer 24h) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C600xR400xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 4 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| EL | TĐ-TAHK (Tủ điện hút khói) | |||
| EM | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-32A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Biến dòng 32A/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| EN | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 4 | Thanh cái đồng 32A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| EO | TĐ-ELV (Tủ điện điện nhẹ) | |||
| EP | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 2 cực MCB-2P-40A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| EQ | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-32A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Tủ điện âm tườngKích thước tham khảo: tủ 10 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| ER | TĐ-HT Hội trường | |||
| ES | Đầu vào | |||
| 1 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-63A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| ET | Đầu ra | |||
| 1 | Áp tô mát chống rò 2 cực RCCB-2P-32A -30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Áp tô mát 1 cực MCB-3P-40A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày ≥1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước: C600xR400xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 6 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| 7 | Đèn Downlight LED âm trần, công suất 14W, ánh sáng trắng ≥6500K, Quang thông ≥1200lm , CRI≥80, tuổi thọ ≥20.000 giờ L70B50, kích thước D165xH38mm, ≥IP20/IK03 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | bộ |
| 8 | Công tắc 2 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Công tắc 2 phím loại lắp chìm 220A-10A - bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Công tắc 3 phím loại lắp chìm 220A-10A- bao gồm cả mặt và đế âm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Quạt trần sải cánh ≥1400MM + hộp số + móc treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 2 cực loại chìm 220A-20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 13 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138 | m |
| 14 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| EU | Dây tiếp đất, tiết diện: | |||
| 1 | Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | m |
| 2 | Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | m |
| 3 | Ống luồn cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 294 | m |
| EV | Chống sét | |||
| 1 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Dây điện đơn lõi đồng (Nối đất vỏ vàng xanh) CU/PVC(1x95)mm2- 450/750V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng trần 95mm2 tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt 1 lọ thuốc hàn 115g/mối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Lọ |
| 5 | Hóa chất làm giảm điên trở (11,36kg/bao) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bao |
| 6 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Dây điện đơn lõi đồng (Nối đất vỏ vàng xanh) CU/PVC(1x240)mm2- 450/750V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5 | m |
| 8 | Đóng cọc chống sét mạ đồng, D16- L2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 9 | Cáp đồng trần 95mm2 tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 10 | Mối hàn hóa nhiệt 1 lọ thuốc hàn 115g/mối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Lọ |
| 11 | Hóa chất làm giảm điên trở (11,36kg/bao) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bao |
| 12 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Dây điện đơn lõi đồng (Nối đất vỏ vàng xanh) CU/PVC(1x240)mm2- 450/750V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | m |
| 14 | Đóng cọc chống sét mạ đồng, D16- L2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cọc |
| 15 | Cáp đồng trần 95mm2 tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | m |
| 16 | Mối hàn hóa nhiệt 1 lọ thuốc hàn 115g/mối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Lọ |
| 17 | Hóa chất làm giảm điên trở (11,36kg/bao) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bao |
| 18 | Thiết bị thu sét tia tiấn đạo bán kính bảo vệ cấp 4 (Level-IV) 55m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bulong, ecu inox M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 20 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | m |
| 21 | Bộ ghép nối inox 304, dài 3m D42x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 22 | Chân trụ đỡ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 23 | Kẹp định vị ống thoát sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Cái |
| 24 | Đai cố định cáp vào cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 25 | Dây giằng neo tăng đơ,siết cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 26 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Đóng cọc chống sét mạ đồng, D16- L2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 28 | Cáp đồng trần 95mm2 tiếp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | m |
| 29 | Mối hàn hóa nhiệt 1 lọ thuốc hàn 115g/mối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Lọ |
| 30 | Phụ kiện hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | ống nhựa PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 32 | Bộ đếm sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| EW | Cấp thoát nước, bể phốt | |||
| EX | Cấp thoát nước | |||
| EY | Thiết bị cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 15m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 158 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85 | bộ |
| 6 | Van vặn khóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 158 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bình nóng lạnh 50L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cái |
| 13 | Van vặn khóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cái |
| 14 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực kế D15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ chân không kế D15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cái |
| 18 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | cái |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | cái |
| 20 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 21 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 22 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 23 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 24 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | 100m |
| 25 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,55 | 100m |
| 26 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,02 | 100m |
| 27 | Ống nước lạnh PP-R PN10, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,32 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép inox, đường kính 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống thép inox, đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 30 | Ống nước nóng PP-R PN20, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,16 | 100m |
| 31 | Tê PP-R, D90/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Tê PP-R, D90/40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Tê PP-R, D90/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Tê PP-R, D75/63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Tê PP-R, D75/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Tê PP-R, D63/63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 37 | Tê PP-R, D63/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Tê PP-R, D50/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Tê PP-R, D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 40 | Tê PP-R, D50/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 41 | Tê PP-R, D50/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 42 | Tê PP-R, D40/40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Tê PP-R, D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 44 | Tê PP-R, D40/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 45 | Tê PP-R, D32/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 46 | Tê PP-R, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 47 | Tê PP-R, D32/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 109 | cái |
| 48 | Tê PP-R, D25/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 49 | Tê PP-R, D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 50 | Tê PP-R, D20/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101 | cái |
| 51 | Cút PP-R: D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 52 | Cút PP-R: D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Cút PP-R: D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Cút PP-R: D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59 | cái |
| 55 | Cút PP-R: D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Cút PP-R: D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 819 | cái |
| 57 | Chếch PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Nút bịt PP-R: D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 727 | cái |
| 59 | Côn PP-R, D63/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 60 | Côn PP-R, D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 61 | Côn PP-R, D50/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Côn PP-R, D50/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Côn PP-R, D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 64 | Côn PP-R, D40/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Côn PP-R, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 66 | Côn PP-R, D32/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103 | cái |
| 67 | Côn PP-R, D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91 | cái |
| 68 | Van 2 chiều nối bích, D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Van 2 chiều nối bích, D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Van 2 chiều nối ren D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 71 | Van 2 chiều nối ren D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 72 | Van 2 chiều nối ren D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 73 | Van 2 chiều nối ren D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 74 | Van 2 chiều nối ren D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 75 | Van 2 chiều nối ren D15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 76 | Măng sông ren ngoài D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 77 | Măng sông ren ngoài D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Măng sông ren ngoài D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 79 | Măng sông ren ngoài D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 80 | Măng sông ren ngoài D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 81 | Măng sông ren ngoài D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 82 | Rắc co ren ngoài D63 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 83 | Rắc co ren ngoài D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 84 | Rắc co ren ngoài D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Rắc co ren ngoài D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 86 | Rắc co ren ngoài D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 87 | Rắc co ren ngoài D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 88 | Cút ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 727 | cái |
| 89 | Tê thép tráng kẽm D80/80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 90 | Cút thép tráng kẽm D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Cút thép tráng kẽm D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 93 | Bích thép D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 94 | Bích thép D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 95 | Bích thép đặc D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 96 | Bích PPR D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Van một chiều nối bích D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Van phao D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Van phao D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Van chống va D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Ống nhựa u.PVC PN8 D200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 102 | Ống nhựa u.PVC PN8 D160 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 103 | Ống nhựa u.PVC PN8 D140 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,453 | 100m |
| 104 | Ống nhựa u.PVC PN8 D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,116 | 100m |
| 105 | Ống nhựa u.PVC PN8 D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,545 | 100m |
| 106 | Ống nhựa u.PVC PN8 D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,444 | 100m |
| 107 | Ống nhựa u.PVC PN8 D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,167 | 100m |
| 108 | Ống nhựa u.PVC PN8 D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,979 | 100m |
| 109 | Ông nhựa u.PVC PN8: D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,492 | 100m |
| 110 | Tê chéo u.PV D140/140 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 111 | Tê chéo u.PV D140/110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 112 | Tê chéo u.PV D110/110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | cái |
| 113 | Tê chéo u.PV D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 114 | Tê chéo u.PV D110/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 115 | Tê chéo u.PV D110/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 116 | Tê chéo u.PV D110/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 117 | Tê chéo u.PV D90/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | cái |
| 118 | Tê chéo u.PV D90/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 119 | Tê chéo u.PV D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cái |
| 120 | Tê chéo u.PV D75/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 121 | Tê chéo u.PV D75/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 122 | Tê chéo u.PV D60/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 123 | Tê chéo u.PV D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 124 | Tê chéo u.PV D42/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 125 | Tê vuông uPVC D140/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 126 | Tê vuông uPVC D110/110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 127 | Tê vuông uPVC D110/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 128 | Tê vuông uPVC D90/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Tê vuông uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 130 | Tê vuông uPVC D60/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 131 | Cút 135 u.PVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 132 | Cút 135 u.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 463 | cái |
| 133 | Cút 135 u.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 387 | cái |
| 134 | Cút 135 u.PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116 | cái |
| 135 | Cút 135 u.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 640 | cái |
| 136 | Cút 135 u.PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | cái |
| 137 | Cút 90 u.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 138 | Cút 90 u.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 139 | Cút 90 u.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208 | cái |
| 140 | Nút bịt, thông tắc u.PVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 141 | Nút bịt, thông tắc u.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | cái |
| 142 | Nút bịt, thông tắc u.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 143 | Nút bịt, thông tắc u.PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 144 | Nút bịt, thông tắc u.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 145 | Côn u.PVC D140/110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 146 | Côn u.PVC D140/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 147 | Côn u.PVC D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 148 | Côn u.PVC D110/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 149 | Côn u.PVC D110/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 150 | Côn u.PVC D90/75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 151 | Côn u.PVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 152 | Côn u.PVC D75/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 153 | Côn u.PVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | cái |
| 154 | Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 155 | Phễu thu sàn kèm Siphong D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 156 | Phễu thu sàn kèm Siphong D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 157 | Phễu thu sàn kèm Siphong D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | cái |
| 158 | Phễu thu nước sân vườn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 159 | Cầu thu mưa D156 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 160 | Đai treo ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.000 | bộ |
| EZ | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9531 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,213 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1021 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,2659 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1369 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông tường bể, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,664 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường bể, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0664 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông sàn bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,9552 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5556 | 100m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép bể, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2331 | tấn |
| 11 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6686 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6236 | m3 |
| 13 | Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,1812 | m2 |
| 14 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264,7212 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (trát 2 lần = 3cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 258,72 | m2 |
| 16 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,36 | m2 |
| 17 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 277,944 | m2 |
| 18 | Băng cản nước (Sika V20 hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8 | md |
| 19 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6181 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0364 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,9545 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4236 | 100m3 |
| FA | Điện nhẹ (M&E) | |||
| FB | Hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Lắp đặt tủ rack âm thanh 27U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm 8 phân vùng kèm Amply công suất 960W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 4 | Lắp đặt Bộ điều khiển bàn gọi kèm micro | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 5 | Lắp đặt Bộ phát nhạc DVD/USB kèm chức năng radio | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 6 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | 1 loa |
| 7 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa hộp treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | 1 loa |
| 8 | Cài đặt phầm mềm quản lý hệ thống âm thanh thông báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chương trình |
| FC | Hệ thống mạng điện thoại - mạng máy tính | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ rack 27U đặt tại các tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ rack trung tâm 42U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 2 KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 6 KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt tổng đài IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 thiết bị |
| 6 | Lắp đặt điện thoại bàn IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | Thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Thiết bị |
| 8 | Cài đặt Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Core Switch Layer 3 24 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 10 | Cài đặt Core Switch Layer 3 24 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 11 | Lắp đặt Bộ đính tuyến Router tích hợp bảo mật truy cập mạng và quản lý wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 12 | Cài đặt Bộ đính tuyến Router tích hợp bảo mật truy cập mạng và quản lý wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 13 | Lắp đặt thiết bị tường lửa Firewall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 14 | Cài đặt thiết bị tường lửa Firewall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 15 | Lắp đặt Bộ phát Wifi indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Thiết bị |
| 16 | Cài đặt Bộ phát Wifi indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Thiết bị |
| 17 | Cài đặt phần mềm quản trị Wifi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chương trình |
| 18 | Cài đặt Phần mềm tính cước và quản lý cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ chương trình |
| 19 | Lắp đặt máy chủ Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 20 | Lắp đặt Màn hình LCD 24" Cho SERVER | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 21 | Cài đặt Phần mềm Windows Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Máy chủ |
| 22 | Lắp đặt Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Thiết bị |
| 23 | Cài đặt Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Thiết bị |
| 24 | Lắp đặt ODF 24 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Enclosure |
| 25 | Đấu nối, hàn Cáp quang ODF 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Đầu |
| 26 | Lắp đặt ODF 8 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Enclosure |
| 27 | Đấu nối, hàn Cáp quang ODF 8 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | Đầu |
| 28 | Lắp đặt Patch Panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Patch panel |
| 29 | Đấu nối cáp mạng CAT6 vào Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 312 | Node |
| 30 | Lắp đặt Dây nhảy quang (1 sợi 2 đầu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | Đầu |
| 31 | Lắp đặt Dây nhảy CAT6 (1 sợi 2 đầu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 490 | Đầu |
| FD | Hệ thống camera an ninh | |||
| 1 | Lắp đặt Camera IP 3MP gắn trần hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt Camera IP 3MP hình trụ hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt đầu ghi hình 36 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Thiết bị |
| 4 | Cài đặt đầu ghi hình 36 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Thiết bị |
| 5 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 6TB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Bộ thu phát tín hiệu camera IP chuyên dụng trong thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Switch 24 cổng POE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Thiết bị |
| 8 | Cài đặt Switch 24 cổng POE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 10 | Cài đặt Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Thiết bị |
| 11 | Lắp đặt Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Thiết bị |
| 12 | Cài đặt Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Thiết bị |
| 13 | Lắp đặt Patch Panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Patch panel |
| 14 | Đấu nối cáp mạng CAT6 vào Patch panel 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | Node |
| 15 | Lắp đặt ODF 8 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Enclosure |
| 16 | Đấu nối, hàn Cáp quang ODF 8 FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | Đầu |
| 17 | Lắp đặt màn hình quan sát 43" | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 thiết bị |
| 18 | Lắp đặt Dây nhảy quang (1 sợi 2 đầu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Đầu |
| 19 | Lắp đặt Dây nhảy CAT6 (1 sợi 2 đầu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | Đầu |
| 20 | Lắp đặt dây HDMI 10m (1 sợi 2 đầu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Đầu |
| FE | Hệ thống truyền hình cáp | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ chia tín hiệu 6 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | 1 bộ |
| FF | Hệ thống báo gọi y tá | |||
| 1 | Lắp đặt Máy chủ trung tâm 40 địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt máy gọi đầu giường bệnh nhân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Thiết bị |
| 3 | Lắp đặt chốt giật nhà vệ sinh/khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Thiết bị |
| 4 | Lắp đặt Nút reset cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Thiết bị |
| 5 | Lắp đặt đèn hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 6 | Cài đặt phần mềm cho máy chủ trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Chương trình |
| 7 | Lắp đặt Bộ cấp nguồn chuyên dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt đế âm cho máy gọi đầu giường bệnh nhân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 9 | Lắp đặt đế âm cho chốt giật nhà vệ sinh/khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 10 | Lắp đặt đế âm cho đèn hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| FG | Phần lắp đặt | |||
| FH | Hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp tín hiệu âm thanh - cáp 18AWG 1 đôi chống nhiễu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115 | m |
| 4 | Lắp đặt Hộp đấu dây 110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87 | hộp |
| FI | Hệ thống mạng điện thoại - mạng máy tính | |||
| 1 | Lắp đặt cáp mạng 4PAIRS Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.479,5 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt cáp quang 4FO multimode | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,8 | 10 m |
| 3 | Lắp đặt chìm tường Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.250 | m |
| 4 | Lắp đặt máng cáp kim loại sơn tĩnh điện 250x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 793 | m |
| 5 | Lắp đặt thang cáp kim loại sơn tĩnh điện 250x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| 6 | Lắp đặt ổ đơn cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ đôi cắm mạng RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ đôi cắm mạng RJ45 + ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 9 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.450 | m |
| FJ | Hệ thống camera an ninh | |||
| 1 | Lắp đặt cáp mạng 4PAIRS Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169,6 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt cáp quang 4FO multimode | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7 | 10 m |
| 3 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159 | m |
| 4 | Lắp nổi ống nhựa xoắn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106 | m |
| 5 | Lắp đặt Hộp đấu dây 110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | hộp |
| FK | Hệ thống truyền hình cáp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp đống trục RG11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,9 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt cáp đống trục RG6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199,5 | 10 m |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm truyền hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 4 | Lắp đặt âm tường Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 285 | m |
| 5 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171 | m |
| FL | Hệ thống báo gọi y tá | |||
| 1 | Lắp đặt âm tường Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 434 | m |
| 2 | Lắp đặt nổi Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 3 | Lắp đặt Hộp đấu dây 110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 4 | Lắp đặt cáp mạng 4PAIRS Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124,69 | 10m |
| FM | Điều hòa, thông gió cấp khí tươi, hút mùi | |||
| 1 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm VRF, CSL: 40.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 2.8 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | máy |
| 3 | Lắp đặt dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 3.6 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 4 | Lắp đặt dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 7.1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt dàn lạnh VRF cassette, CSL: 7.1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt bộ chia gas VRF | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ điều khiển nối dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Gia công và lắp đặt giá đỡ dàn nóng VRF | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | tấn |
| 9 | Lắp đặt dàn nóng Multi, CSL: 10.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | máy |
| 10 | Lắp đặt dàn nóng Multi, CSL: 12.5 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | máy |
| 11 | Lắp đặt dàn nóng Multi, CSL: 19.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 12 | Lắp đặt dàn lạnh Multi treo tường, CSL: 2.5 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | máy |
| 13 | Lắp đặt dàn lạnh Multi treo tường, CSL: 3.5 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | máy |
| 14 | Lắp đặt dàn lạnh Multi treo tường, CSL: 5.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | máy |
| 15 | Lắp đặt dàn lạnh Multi treo tường, CSL: 6.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 16 | Lắp đặt dàn lạnh Multi treo tường, CSL: 7.1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 17 | Lắp đặt dàn lạnh Multi cassette, CSL: 10.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 18 | Lắp đặt bộ chia gas multi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt bộ điều khiển nối dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục treo tường, CSL: 2.64 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | máy |
| 21 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục treo tường, CSL: 3.45 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | máy |
| 22 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục treo tường, CSL: 5.10 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | máy |
| 23 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục treo tường, CSL: 7.20 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | máy |
| 24 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục cassette, CSL: 5.00 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | máy |
| 25 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục cassette, CSL: 7.30 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | máy |
| 26 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục cassette, CSL: 10.3 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | máy |
| 27 | Lắp đặt bộ điều khiển nối dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| FN | HỆ THỐNG ỐNG ĐỒNG DẪN GAS | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng D6,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,26 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng D9,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,46 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng D12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng D15,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,94 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng D19,1 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng D25,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,63 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng D6,4mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,26 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng D9,5mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,46 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng D12,7mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,25 | 100m |
| 10 | Bảo ôn ống đồng D15,9mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,94 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống đồng D19,1mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng D25,4mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,63 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút đồng D25,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt nối đồng D25,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt máng ống gas 150x100 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m |
| 16 | Lắp đặt cút ống gas 150x100 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Gas lạnh bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 185 | kg |
| 18 | Quang treo ống đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.590 | bộ |
| 19 | Khí ni tơ thử kín, hàn ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | lit |
| 20 | Cắt tường chôn ống gas | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117 | m |
| FO | HỆ THỐNG ỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng D27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,28 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng D48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,18 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống nước ngưng D22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,15 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống nước ngưng D28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống nước ngưng D35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,28 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống nước ngưng D48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,18 | 100m |
| 10 | Bảo ôn nước ngưng D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 565 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 316 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa D48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa D27/21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa D34/27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa D48/34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa D60/48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa D48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 25 | Cắt tường chôn ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 600 | m |
| 26 | Quang treo ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.845 | bộ |
| FP | HỆ THỐNG THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Lắp đặt quạt hướng trục: 3200 m3/h 250Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt hướng trục: 3200 m3/h 150Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt hướng trục: 2500 m3/h 250Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt hướng trục: 2000 m3/h 250Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt hướng trục: 1200 m3/h 200Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống gió, kích thước 600x300, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8 | m |
| 7 | Lắp đặt ống gió, kích thước 500x300, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,6 | m |
| 8 | Lắp đặt ống gió, kích thước 400x300, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | m |
| 9 | Lắp đặt ống gió, kích thước 400x200, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,1 | m |
| 10 | Lắp đặt ống gió, kích thước 300x300, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,7 | m |
| 11 | Lắp đặt ống gió, kích thước 300x200, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,7 | m |
| 12 | Lắp đặt ống gió, kích thước 250x200, dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,8 | m |
| 13 | Lắp đặt ống gió, kích thước 200x200, dày 0.48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 226,2 | m |
| 14 | Lắp đặt ống gió, kích thước 150x150, dày 0.48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203,9 | m |
| 15 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 600x300/Quạt, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 500x300/Quạt, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x300/Quạt, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x200/Quạt, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 600x300/500x300, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 500x300/400x300, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 500x300/400x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x300/400x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x300/300x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x300/200x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x200/300x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 400x200/250x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 300x200/250x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 300x200/200x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 300x200/200x150, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 300x200/D150, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 250x200/D200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 200x200/D200, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 200x200/D150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 200x200/200x150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 200x200/150x150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 150x150/D150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước 600x300, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước 500x300, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước 400x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước 200x200, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước 150x150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước 500x300, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước 400x300, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước 400x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước 300x200, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước 200x200, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước 150x150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước D200mm, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81 | cái |
| 49 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước D150mm, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 50 | Hộp gió 1060x260, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 51 | Hộp gió 960x360, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Hộp gió 960x210, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Hộp gió 360x360, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | cái |
| 54 | Hộp gió 460x210, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Hộp gió 210x210, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 56 | Lắp đặt van gió VCD-D200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | cái |
| 57 | Lắp đặt van gió VCD-D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 58 | Lắp đặt cửa gió nan 1 lớp, kích thước 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | cái |
| 59 | Lắp đặt cửa gió nan 1 lớp, kích thước 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 60 | Lắp đặt cửa gió chớp nan Z, kích thước 1100x250mm + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cửa gió chớp nan Z, kích thước 1000x400mm + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt cửa gió chớp nan Z, kích thước 1000x250mm + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt cửa gió chớp nan Z, kích thước 500x250mm + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt tiêu âm ống gió, kích thước 600x300-L1110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tiêu âm ống gió, kích thước 500x300-L1110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt tiêu âm ống gió, kích thước 400x300-L1110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Ống gió mềm D200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 347 | m |
| 68 | Ống gió mềm D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216 | m |
| 69 | Bạt mềm nối quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 70 | Giá đỡ hộp gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171 | bộ |
| 71 | Giá đỡ cửa gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171 | bộ |
| 72 | Quang treo ống mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 310 | bộ |
| 73 | Giá treo đỡ quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 74 | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9 | tấn |
| 75 | Lắp đặt quạt hướng trục: 500 m3/h 150Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt gắn trần: 60 m3/h 30Pa, 32 dB(A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống gió, kích thước 200x200, dày 0.48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169,2 | m |
| 78 | Lắp đặt ống gió, kích thước 150x150, dày 0.48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,8 | m |
| 79 | Lắp đặt ống gió, kích thước D100, dày 0.48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 188,2 | m |
| 80 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 300x150/Quạt, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 200x200/Quạt, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 200x200/150x150, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn ống gió, kích thước 150x150/D100, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước 200x200, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút ống gió, kích thước D100, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt chân rẽ ống gió, kích thước D100mm, dày 0,48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | cái |
| 87 | Hộp gió, kích thước 310x160, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 88 | Hộp gió, kích thước 210x210, dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | cái |
| 89 | Van gió VCD-D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | cái |
| 90 | Lắp đặt cửa gió nan 1 lớp, kích thước 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | cái |
| 91 | Lắp đặt cửa gió chớp nan Z, kích thước 350x200mm + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 92 | Chụp thải gió Vent cap D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 93 | Bạt mềm nối quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | bộ |
| 94 | Giá đỡ hộp gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | bộ |
| 95 | Giá đỡ cửa gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | bộ |
| 96 | Quang treo ống mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 480 | bộ |
| 97 | Giá treo, đỡ quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | bộ |
| 98 | Ống gió mềm D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 850 | m |
| 99 | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | tấn |
| FQ | HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCCB-3P-125A/30kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCCB-3P-100A/22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCCB-3P-75A/22kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCB-3P-40A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCB-3P-32A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCB-3P-20A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCB-3P-16A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCB-3P-6A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB-1P-32A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB-1P-25A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB-1P-20A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB-1P-16A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB-1P-6A/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | cái |
| 14 | Lắp đặt vỏ tủ điện, kích thước 800x600x250 dày 1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | tủ |
| 15 | Cầu chì 5A kèm vỏ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 16 | Đồng thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | kg |
| 17 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 18 | Cầu đấu trung tính, nối đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV 4x4,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV 4x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x4,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.103 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.660 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.023 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 630 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.120 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.748 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.023 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 950 | m |
| 31 | Lắp đặt máng cáp 150x100 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 610 | m |
| 32 | Lắp đặt cút máng cáp 150x100 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê máng cáp 150x100 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 34 | Nối máng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 297 | bộ |
| 35 | Giá đỡ máng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | tấn |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 480 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.850 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 820 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 640 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 930 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 840 | m |
| FR | Hệ thống khí y tế, | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,08 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 15 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,33 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 22 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,49 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 28 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,94 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 35 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,55 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 42 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,06 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng y tế Ø 54 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø12xØ12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø15xØ15 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø22xØ22 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø28xØ28 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø35xØ35 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø42xØ42 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng đồng nối bằng phương pháp hàn Ø54xØ54 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 270 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø15 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 320 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø22 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø28 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø35 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø42 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn Ø54 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø12xØ12xØ12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø15xØ15xØ15 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø22xØ22xØ22 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø28xØ28xØ28 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø35xØ35xØ35 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø42xØ42xØ42 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt tê đồng nối bằng phương pháp hàn Ø54xØ54xØ54 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt nối giảm đồng nối bằng phương pháp hàn Ø15xØ12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt nối giảm đồng nối bằng phương pháp hàn Ø22xØ15 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt nối giảm đồng nối bằng phương pháp hàn Ø28xØ22 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt nối giảm đồng nối bằng phương pháp hàn Ø35xØ28 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt nối giảm đồng nối bằng phương pháp hàn Ø42xØ35 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt nối giảm đồng nối bằng phương pháp hàn Ø54xØ42 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400 | cái |
| 36 | Lắp đặt máng nhựa 22x60 mm (bảo vệ ống đồng âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | m |
| 37 | Chi phí kiểm định hệ thống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.685 | m |
| FS | Hệ thống khí sạch phòng mổ | |||
| 1 | Ống thông gió hộp, kích thước 200x300,tôn tráng kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | m |
| 2 | Ống thông gió hộp, kích thước 300x200, tôn tráng kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | m |
| 3 | Ống thông gió hộp, kích thước 400x150, tôn tráng kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 4 | Ống thông gió hộp, kích thước 400x200, tôn tráng kẽmdày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 5 | Ống thông gió hộp, kích thước 400x250, tôn tráng kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | m |
| 6 | Ống thông gió hộp, kích thước 450x250, tôn tráng kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | m |
| 7 | Ống thông gió hộp, kích thước 500x250, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 177 | m |
| 8 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 350 mmx200 mm-300 mmx200 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 400 mmx200 mm-300 mmx200 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 400 mmx250 mm-300 mmx200 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 400 mmx250 mm-400 mmx150 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 450 mmx250 mm-400 mmx250 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 500 mmx250 mm-400 mmx200 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 500 mmx250 mm-400 mmx250 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Côn thu thông gió hộp, kích thước 500 mmx250 mm-450 mmx250 mm, tôn mạ kẽm dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Chân rẽ 200 mmx300 mm-200 mmx300 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Chân rẽ 300 mmx200 mm-300 mmx200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 18 | Chân rẽ 400 mmx150 mm-400 mmx150 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 19 | Chân rẽ 400 mmx200 mm-400 mmx200 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Chân rẽ 400 mmx250 mm-400 mmx250 mm, tôn dày 0,58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Chân rẽ 1150 mmx250 mm-1150 mmx250 mm, tôn dày 1,15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Bịt ống 200 mmx300 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Bịt ống 300 mmx200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 24 | Bịt ống 400 mmx200 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Bịt ống 400 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Bịt ống 500 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Bịt ống 1150 mmx250 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Cách nhiệt PE 20 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 650 | m2 |
| 29 | Ống gió mềm có bảo ôn D250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 30 | Ống gió mềm có bảo ôn D300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 31 | Cửa gió hồi nan thẳng kèm filter G4 kích thước 600x600mm tôn mạ kẽm dày 0,58mm (hồi trần) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cửa |
| 32 | Cửa gió hồi nan thẳng kèm filter G4 kích thước 800x400mm tôn mạ kẽm dày 0,58mm (hồi góc phòng mổ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cửa |
| 33 | Cửa gió ngoài trời kèm lưới chắn côn trùng kt 1000x400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cửa |
| 34 | Van gió VCD 400x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 35 | Ống đồng Þ 9,5 dày 0.81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 36 | Ống đồng Þ 15,9 dày 0.81 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 37 | Bảo ôn ống đồng đường kính 9,5mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 38 | Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 39 | Ống nước ngưng D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 40 | Bảo ôn ống nước ngưng D34 dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 41 | Gas R410A nạp bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | kg |
| 42 | Máng cáp có nắp bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 500x200mm, dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 43 | Cáp điện XLPE 1x10 mm2 (nguồn CDU) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 750 | m |
| 44 | Cáp điện XLPE 1x4 mm2(nguồn FAN, HEATER) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 280 | m |
| 45 | Cáp điện CVV 1x1,5 mm2(switch) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 46 | Lắp đặt dây cáp 18AWG-2P-STP (dây tín hiệu điều khiển) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 47 | Ống luồn dây điện PVC Þ20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 280 | m |
| 48 | Ống luồn dây điện PVC Þ32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 49 | Băng cuốn bảo ôn (3 cuộn nặng 1,2kg-1,4kg. 1 cuộn có thể cuốn từ 1,5-2m ống) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | cuộn |
| 50 | Băng dính bạc khổ 4,8cm, dài 25m phủ lớp keo dính: Keo Acryic | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 500 | cuộn |
| 51 | Tiêu âm ống gió kích thước 500x250/L1110 (bao gồm bông khoáng kết hợp với vải thủy tinh cùng tôn đục lỗ tráng kẽm dày 0,75mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | m |
| 52 | Keo dán bảo ôn ống gió (keo con chó X-66, 600ml/lọ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | lọ |
| 53 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống đường ống gồm: Gía đỡ ống, quang treo ống, ty treo, bulong, đai vít bằng thép mạ kẽm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.000 | kg |
| FT | Hệ thống nước y tế RO | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,71 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 3 | Lắp đặt van nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,52 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 7 | Lắp đặt tee nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt van nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,75 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt tee nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,39 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tee nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,69 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 22 | Lắp đặt tee nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt chếch nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/32mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/20mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| FU | Hệ thống PCCC | |||
| FV | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy địa chỉ 4 Loop | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Ắc quy 12VDC 10Ah | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 bình |
| 4 | Lắp đặt Bộ nguồn phụ 24VDC 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đầu báo cháy khói thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,3 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt Đầu báo cháy khói địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,9 | 10 đầu |
| 7 | Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 10 đầu |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | 5 chuông |
| 10 | Lắp đặt nút ấn báo cháy địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | 5 nút |
| 11 | Lắp đặt Module cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Module giám sát địa chỉ cho đầu báo thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Module đầu ra điều khiển chuông đèn báo cháy (có điện áp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Module giám sát địa chỉ (Giám sát van tín hiệu, công tắc dòng chảy, bơm chữa cháy) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Module điều khiển địa chỉ không điện áp(Điều khiển quạt hút khói, quạt tăng áp, thang máy, cửa cuốn, van tràn ngập...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1.5mm2 chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.330 | m |
| 17 | Lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.315 | m |
| 18 | Lắp đặt Ống ghen cứng PVC D20 bảo vệ dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.279 | m |
| 19 | Lắp đặt Ống ghen mềm PVC D20 bảo vệ dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.264 | m |
| 20 | Lắp đặt Hộp đấu dây kỹ thuật chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | hộp |
| 21 | Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 613 | hộp |
| FW | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=39.6(l/s); H=78(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt Máy bơm bù áp lực Q=1(l/s); H=86(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt Bình tích áp 500L, PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bình |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển 3 bơm chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn điều khiển bơm chống cháy 3x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn điều khiển bơm chống cháy 3x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn điện nối đất 1x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn điện nối đất 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 9 | Lắp đặt Đầu phun Sprinkler quay xuống D15, 68 độ C. K=5,6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.006 | cái |
| 10 | Lắp đặt Đầu phun Sprinkler quay lên D15, 68 độ C. K=5,6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt Nắp che cho đầu phun quay xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.006 | cái |
| 12 | Lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700x500x200; Chân tủ: 250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy trong nhà 1200x600x200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van góc chữa cháy D50 16Bar | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ren trong lắp van góc D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65 L20-16Bar | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 16Bar | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt Vòi chữa cháy D50 - L=20m 16Bar | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt Lăng chữa cháy D50 16Bar | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 20 | Lắp đặt Bình chữa cháy ABC 8kG | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 330 | cái |
| 21 | Lắp đặt Kệ đặt 3 bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 22 | Lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm dày 4.78mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm dày 4.78mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,49 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm dày 4.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,93 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm dày 4.0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,78 | 100m |
| 27 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50, dày 3.6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 28 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D40, dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D32, dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,66 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D25, dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,19 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,49 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,93 | 100m |
| 34 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,19 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Rọ hút D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Rọ hút D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y lọc D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt Y lọc D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Van cổng ty chìm D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Van cổng ty chìm D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt Van cổng ty chìm D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt Van cổng ty chìm D80 kèm tín hiệu giám sát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt Van báo động D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Van an toàn D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt Van cổng ty chìm D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Van cổng ty chìm D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Van bi D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Van bi D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt Van xả khí D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt Van một chiều D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Van một chiều D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Van một chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt Khớp nối mềm D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Khớp nối mềm D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Khớp nối mềm D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Tê thép hàn D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê thép hàn D125/100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê thép hàn D100/80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê thép hàn D80/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê thu ren D50x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Tê thu ren D40x32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Tê ren D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt Tê thu ren D32x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê ren D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 338 | cái |
| 65 | Lắp đặt Cút thép hàn D125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt Cút thép hàn D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 67 | Lắp đặt Cút thép ren D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | cái |
| 68 | Lắp đặt Cút thép ren D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Cút thép ren D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 70 | Lắp đặt Cút thép ren D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.450 | cái |
| 71 | Lắp đặt Côn thu hàn D150/bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt Côn thu hàn D125/bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt Côn thu hàn D150/125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt Côn thu ren D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Côn thu ren D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 76 | Lắp đặt Côn thu ren D25/15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.020 | cái |
| 77 | Lắp đặt Kép ren D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Kép ren D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 79 | Lắp đặt Bích thép rỗng D150 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 80 | Lắp đặt Bích thép rỗng D125 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 81 | Lắp đặt bích thép Bích thép rỗng D100 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt Bích thép rỗng D80 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 83 | Lắp đặt Bích thép rỗng D50 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt Bích thép rỗng D40 PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt Công tắc áp suất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt Đồng hồ đo áp suất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt Công tắc dòng chảy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa (2xD65+1xD100) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Trụ tiếp nước chữa cháy 4 cửa D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Gia công và lắp đặt phụ kiện giá đỡ hệ thống ống thép: bulong, tyren | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6391 | tấn |
| 91 | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống thép bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7448 | tấn |
| 92 | Sơn ống thép hệ thống chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 955,5 | m2 |
| 93 | Đào đất đi ống chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,53 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất đi ống chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,54 | 100m3 |
| 95 | Ván khuôn bệ bơm chữa cháy, trụ đỡ ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 96 | Đổ bê tông bệ bơm chữa cháy, trụ chữa cháy, bịt trục thông tầng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m3 |
| 97 | Đầu cốt ép đồng M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | 10 đầu cốt |
| 98 | Đầu cốt ép đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | 10 đầu cốt |
| 99 | Đầu cốt ép đồng M4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| FX | HỆ THỐNG ĐÈN EXIT SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn chỉ lối thoát nạn exit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,5 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt Dây điện nguồn 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.662 | m |
| 4 | Lắp đặt Ống ghen cứng PVC D20 bảo vệ dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.487 | m |
| 5 | Lắp đặt Ống ghen mềm PVC D20 bảo vệ dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175 | m |
| 6 | Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 256 | cái |
| FY | Hút khói | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 18.000m3/h, H=450 Pa, P=5,5 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 13.000m3/h, H=350 Pa, P=3 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 10.000m3/h, H=350 Pa, P=3 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 8.000m3/h, H=300 Pa, P=2,2 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 6.000m3/h, H=300 Pa, P=2,2 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt Khớp nối mềm chống cháy đầu quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 7 | Lắp đặt Lò xo giảm chấn cho quạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 8 | Gia công và lắp đặt giá đỡ quạt hút khói: bulong, tyren | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1721 | tấn |
| 9 | Gia công và lắp đặt giá đỡ bệ quạt bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8039 | tấn |
| 10 | Lắp đặt Tủ điện cấp nguồn quạt hút khói | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | tủ |
| 11 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển-điều khiển 22 quạt (đặt tại phòng trực PCCC) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| FZ | HỆ THỐNG THÔNG GIÓ, HÚT KHÓI | |||
| 1 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 1200x300, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,49 | m |
| 2 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 1160x260, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,07 | m |
| 3 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 1000x250, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,54 | m |
| 4 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 1000x200, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,29 | m |
| 5 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 800x300, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,43 | m |
| 6 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 800x250, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,44 | m |
| 7 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 800x200, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,24 | m |
| 8 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 600x250, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,75 | m |
| 9 | Lắp đặt Ống gió thẳng KT 600x200, tôn tráng kẽm, dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 143,83 | m |
| 10 | Lắp đặt Cửa thải louver KT 900x250 kèm lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cửa |
| 11 | Lắp đặt Cửa thải louver KT 700x250 kèm lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cửa |
| 12 | Lắp đặt Cửa thải louver KT 600x200 kèm lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cửa |
| 13 | Lắp đặt Cửa thải louver KT 400x250 kèm lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cửa |
| 14 | Lắp đặt Cửa thải louver KT 400x200 kèm lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cửa |
| 15 | Lắp đặt Cửa hút khói nan thẳng KT 900x600 mm kèm van OBD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cửa |
| 16 | Lắp đặt Cửa hút khói nan thẳng KT 600x600 mm kèm van OBD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cửa |
| 17 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa Louver KT 900x250,L1110mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa Louver KT 700x250,L1110mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa Louver KT 600x200,L1110mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa Louver KT 400x250,L1110mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa Louver KT 400x200,L1110mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa gió 900x600,L200mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Hộp gió gắn cửa gió 600x600,L200mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cái |
| 24 | Lắp đặt Côn nối ống gió KT 1200x300/800x300, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Côn nối ống gió KT 1000x250/600x250, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt Côn nối ống gió KT 1000x200/600x200, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt Côn nối ống gió KT 800x250/600x250, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt Côn nối ống gió KT 800x200/600x200, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 860x210/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 660x210/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 560x160/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 360x210/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 360x160/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 1200x300/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 1000x250/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 1000x200/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 800x250/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt Côn đầu quạt KT 800x200/D quạt, L500 mm tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt Chạc 3 nối ống gió KT 1000x250/800x250/600x250, L1000 mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Chạc 3 nối ống gió KT 800x250/600x250/600x250, L1000 mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp Bịt đầu ống KT 800x300mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp Bịt đầu ống KT 600x250mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 43 | Lắp Bịt đầu ống KT 600x200mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt Chân rẽ KT 960x560/860x560, L100mm, tôn tráng kẽm dày 0,75 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt Chân rẽ KT 660x560/560x560, L100mm, tôn tráng kẽm dày 0,75 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 1200x300,R600mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 1160x260,R580mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 1000x250,R250mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 1000x200,R500mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 800x250,R400mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 800x250,R200mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 600x250,R300mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 600x200,R300mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Cút 45 độ KT 1460x360,R730mm, tôn tráng kẽm dày 0,95mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt Z ống gió KT 1160x260,L1110,H617mm, tôn tráng kẽm dày 0,75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Van chặn lửa KT 800x250,L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Van chặn lửa KT 600x250,L200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Thử kín đường ống thông gió, quy cách ống >1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,39 | m |
| 59 | Thử kín đường ống thông gió, quy cách ống 600-800mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 465,69 | m |
| 60 | Lắp đặt Hộp thạch cao chống cháy đạt EI45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175 | m2 |
| 61 | Thi công lớp bảo vệ ống gió hút khói đạt EI45 đã bao gồm chi phí vận chuyển, vật tư, phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh (tổng chiều dày 1.0-1.2cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.500 | m2 |
| 62 | Gia công và lắp đặt phụ kiện hệ thống giá đỡ ống gió: bulong, tyren | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2571 | tấn |
| 63 | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống gió bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4774 | tấn |
| 64 | Lắp đặt Dây điện chống cháy (lõi đồng) 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 957,03 | m |
| 65 | Lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2,5) E mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 957,03 | m |
| 66 | Lắp đặt Dây điều khiển Cu/Fr/PVC(10x1,0)mm2 hoặc (10x1.25)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 341,44 | m |
| 67 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây điện PVC-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 310 | m |
| 68 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây điện PVC-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 864 | m |
| 69 | Lắp đặt Ống ruột gà luồn dây điện PVC-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | m |
| 70 | Lắp đặt Ống ruột gà luồn dây điện PVC-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | m |
| 71 | Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 72 | Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| 73 | Đầu cos ép đồng M2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | 10 đầu cốt |
| GA | Các hạng mục phụ trợ | |||
| GB | Nhà khí y tế | |||
| GC | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng móng rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,584 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đệm cát vàng hạt trung đáy móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5088 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9918 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5279 | 10m3/1km |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1849 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0732 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0312 | 100m2 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0821 | tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5487 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0997 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2935 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,156 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0643 | 100m3 |
| GD | PHẦN KẾT CẤU THÂN: | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2869 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0187 | tấn |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1136 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1441 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7928 | m3 |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0547 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,337 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5128 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7302 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3624 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5722 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7576 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0303 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0024 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0321 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1672 | m3 |
| GE | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,1551 | m3 |
| 2 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1782 | m3 |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,882 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,2236 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,7238 | m2 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,796 | m2 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,238 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,68 | m |
| 9 | Soi chỉ lõm rộng 25 sâu 10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,8 | m |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,1972 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,1734 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,6646 | m2 |
| 13 | Mua thép hộp 30x60x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,6404 | kg |
| 14 | Tôn thưng bit cánh cửa dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,44 | m2 |
| 15 | Gia công cửa song sắt (chưa bao gồm vật liệu thép) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,72 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,72 | m2 |
| 17 | Sơn cửa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,44 | m2 |
| 18 | Bản lề thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 19 | Bộ then cửa TC 34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Khóa cửa loại treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,72 | bộ |
| GF | CỬA SỔ : | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0898 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0056 | tấn |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 4 | Mua thép L30x30x3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,872 | kg |
| 5 | Lưới chắn côn trùng inox 304 kich thước ô lưới 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 6 | Gia công khung cửa chống muỗi (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 7 | Lắp dựng khung cửa chống muỗi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 8 | Sơn khung cửa chống muỗi, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,224 | m2 |
| GG | Hoàn thiện mái: | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,1488 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông chống thấm mái, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,706 | m3 |
| 3 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,7798 | m2 |
| 4 | Láng mái dày 2cm, vữa XM mác 50 tạo dốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,4099 | m2 |
| 5 | Lát gạch lá nem kép 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,9728 | m2 |
| GH | Mương y tế | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0672 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2852 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6887 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1615 | 100m2 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép móng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1088 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép móng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1135 | tấn |
| 7 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,334 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,148 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,012 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | 100m3 |
| GI | Tấm đan BTCT: | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5868 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2007 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1703 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cấu kiện |
| GJ | Cấp điện | |||
| 1 | Tủ điện KT 450x300x200mm, tôn dày 1.2 mm,sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Mcb-10ka-3p-50a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Mcb-10ka-3p-40a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Mcb-4.5ka-1p-16a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Mcb-4.5ka-1p-16a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cáp Cu/xlpe/dsta/pvc 4x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| 7 | Dây Cu/pvc 1x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 8 | Dây Cu/pvc 1x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 9 | Đèn tuýp led-36w-220v (1.2 m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Ổ cắm điện âm tường 20a (bao gồm đế, hạt và mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Công tắc đôi (bao gồm đế, hạt và mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Quạt thông gió 400x400 (80w-220v) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| GK | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Ống thoát nước UPVC D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,062 | 100m |
| GL | Hành lang cầu | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5711 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 sau khi đào móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6274 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7055 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,472 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,023 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9725 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7486 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3664 | 100m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4017 | tấn |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9467 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4293 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6074 | 100m3 |
| 14 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,851 | m3 |
| 15 | Láng vữa chống thấm mặt cổ móng, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4147 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,429 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148,158 | m2 |
| 18 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,2739 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 21 | Bu lông móng M16x500 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | Cái |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình (thép tráng kẽm D113*2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1734 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1734 | tấn |
| 24 | Gia công giằng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6388 | tấn |
| 25 | Lắp dựng giăng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6388 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3301 | tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3301 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép C100x50x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,071 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0554 | tấn |
| 30 | Con bọ xà gồ thép dài V40x40x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,57 | kg |
| 31 | Mua tấm lợp mái che tường bằng tấm nhựa Polycarbonate màu trắng đục dày 5mm (chưa gồm lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 271,115 | m2 |
| 32 | Mua thép hộp 80x80x2,3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,9114 | kg |
| 33 | Mua thép hộp 20x20x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 343,6992 | kg |
| 34 | Gia công lan can hành lang (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4376 | tấn |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,546 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 269,3723 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148,208 | m2 |
| GM | Điện : | |||
| 1 | Đèn ốp trần LED, công suất 18W, ánh sáng trắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1P- 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | lắp đặt dây điện Cu/Pvc/Pvc (1x1,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160,8 | m |
| 4 | Lắp đặt dây tiếp địa 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,4 | m |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1 hạt 10A/220V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| GN | Cổng chính và nhà bảo vệ | |||
| GO | Cổng chính: | |||
| 1 | Đào móng cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5486 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0258 | m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép móng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2005 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép móng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,005 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4678 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2324 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,1504 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0662 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3209 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0437 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,184 | 100m3 |
| GP | Phân thân: | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9368 | 100m2 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1327 | tấn |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9039 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7693 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5969 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9979 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng D> 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2926 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,568 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,5297 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7203 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2373 | m3 |
| GQ | Lanh tô: | |||
| 1 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0167 | tấn |
| 2 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0439 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2857 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7839 | m3 |
| GR | Kiến trúc: | |||
| GS | Xây trát: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,498 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5425 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 275,9035 | m2 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,5468 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,193 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm bả lớp bám dính bằng xi măng trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,2866 | m2 |
| 7 | Trát trần, bả lớp bám dính bằng xi măng trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,4929 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 359,932 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91,8468 | m2 |
| GT | Ốp lát: | |||
| 1 | ốp gạch trang trí vào tường gạch inax (hoặc tương đương) màu vàng xẫm KT viên 145*45 vỉ 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,944 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,7592 | m2 |
| 3 | Lát nền gạch chống trơn ceramic 300x300 chống trơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 4 | Lát đá vào bậu cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,286 | m2 |
| 5 | Ốp tường gạch ceramic 300x600 màu xám | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7 | m2 |
| 6 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm) , khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao Gyproc hoặc Boral dày 9mm (giá không bao gồm sơn bả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,1677 | M2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,1677 | m2 |
| 8 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,1677 | m2 |
| GU | Cửa : | |||
| 1 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6.38mm, chân ốp thanh pano màu trắng (chưa bao gồm phụ kiện, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,92 | m2 |
| 2 | Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dán an toàn dày 6.38mm (chưa bao gồm phụ kiện, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5584 | m2 |
| 3 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6.38mm, (chưa bao gồm phụ kiện, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,8154 | m2 |
| 4 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dày 6.38mm (chưa bao gồm phụ kiện, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m2 |
| 5 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,: thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| GV | Hoàn thiện mái: | |||
| 1 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 332,6838 | m2 |
| 2 | Lát 02 lớp gạch nem tách 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,1943 | m2 |
| GW | Bồn hoa: | |||
| 1 | Ốp đá granit tự nhiên màu xanh đen vào tường, đá dày 18+-2cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,202 | m2 |
| 2 | Mua thép hộp 40x60x2 trang trí tường 2 bên cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,1754 | kg |
| 3 | Gia công thép hộp trang trí 2 bên cổng (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1206 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt thép hộp trang trí 2 bên cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0155 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép hộp trang trí, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,092 | m2 |
| 6 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,68 | m2 |
| GX | Giàn giáo thi công: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9513 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,311 | 100m2 |
| GY | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1023 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5998 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9536 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép bể D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0643 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép bể D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0872 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,88 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3168 | m3 |
| 9 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (2.lớp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,184 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,32 | m2 |
| 11 | Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,125 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6962 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0368 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0763 | tấn |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 16 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0093 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,093 | 100m3 |
| GZ | Điện nước: | |||
| 1 | Đèn ốp trần bóng led, 11W-220V, 900 Lm, IP 54 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng mỹ thuật cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Đèn dowlight âm trần, chip led, 11W-220V, 900 Lm, 4000K | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 4 | ĐÈN DOWLIGHT ÂM TRẦN, CHIP LED, 7.5W-220V, 800 Lm, 4000K | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | CÔNG TẮC ĐÔI, 1 CHIỀU - 220V/10A (GỒM ĐẾ VÀ MẶT) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Ổ CẮM ĐÔI, 3 CHẤU - 220V/20A (GỒM ĐẾ VÀ MẶT) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Ổ CẮM ĐÔI, 3 CHẤU - 220V/20A (GỒM ĐẾ VÀ MẶT) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | TỦ ĐIỆN KT THAM KHẢO (400x300x150) MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | MCB-3P-32A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | RCBO-1P+N-20A-30mA-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 12 | MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Relay thơi gian (Timer 24h) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Mua thanh cái đồng THANH CÀI 32A , 3P+N 8x2mm (Chưa bao gồm nhân công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | kg |
| 15 | CÁP ĐIỆN Cu/XLPE/PVC (4x6) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 16 | CÁP ĐIỆN Cu/PVC (1x4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,5 | m |
| 17 | CÁP ĐIỆN Cu/PVC (1x2,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | m |
| 18 | CÁP ĐIỆN Cu/PVC (1x1,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | m |
| 19 | CÁP TIẾP ĐỊA Cu/PVC (1x6) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | m |
| 20 | CÁP TIẾP ĐỊA Cu/PVC (1x4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | m |
| 21 | CÁP TIẾP ĐỊA Cu/PVC (1x2,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | m |
| 22 | CÁP TIẾP ĐỊA Cu/PVC (1x1,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | m |
| 23 | ỐNG LUỒN HDPE D40/D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | m |
| 24 | ỐNG LUỒN PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | m |
| 25 | ỐNG LUỒN PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | m |
| HA | Điều hòa | |||
| 1 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 90m3/h - P = 50pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| HB | Cấp nước | |||
| 1 | ỐNG PPR NƯỚC LẠNH - PN10-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 2 | ỐNG PPR NƯỚC LẠNH - PN10-D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 3 | TÊ PPR -D25X20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | CÚT PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | CÚT PPR REN TRONG-D20/DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | CÔN PPR -D25X20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | VAN PPR HÀN NHIỆT-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | NÚT BỊT-DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| HC | PHẦN THOÁT NƯỚC- | |||
| 1 | ỐNG u.PVC - PN8-D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 2 | ỐNG u.PVC - PN8-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 3 | ỐNG u.PVC - PN8-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 4 | ỐNG u.PVC - PN8-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 5 | ỐNG u.PVC - PN8-D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 6 | TÊ ĐỀU u.PVC 135 ĐỘ-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | CÚT u.PVC 135 ĐỘ-D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | CÚT u.PVC 135 ĐỘ-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | CÚT u.PVC 90 ĐỘ-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | CÔN u.PVC-D75/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | XIPHONG u.PVC-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| HD | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Van góc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Van góc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | VÒI NƯỚC-DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu sàn 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cầu thu nước mưa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| HE | Cổng phụ, tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1905 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0413 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,492 | 10m3/1km |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3783 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,2144 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8164 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0495 | 100m2 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8064 | tấn |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,0167 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,18 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,0167 | m2 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0282 | 100m3 |
| 13 | Đầm đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0154 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,128 | 10m3/1km |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4711 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0952 | 100m2 |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | tấn |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0451 | tấn |
| 21 | Xây gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6273 | m3 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,04 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6 | m |
| 24 | Ốp gạch inax màu tối trụ cổng viên 145x45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m2 |
| 25 | Mua thép hộp 90x90x2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,6544 | kg |
| 26 | Mua thép hộp 50x50x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,2006 | kg |
| 27 | Mua thép hộp 20x20x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,0878 | kg |
| 28 | Mua thép L50x50x5 ray thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,39 | kg |
| 29 | Tôn dày 0.75mm làm pano cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,266 | m2 |
| 30 | Bánh xe D80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cai |
| 31 | Khóa treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cai |
| 32 | Bản lề cối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cai |
| 33 | Bộ then cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cai |
| 34 | Gia công cổng sắt (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1471 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| HF | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1794 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đệm cát nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5313 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5996 | 100m3 |
| 4 | Đầm đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0257 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7167 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5169 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,858 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0264 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9917 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8712 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0792 | 100m2 |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0118 | tấn |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6389 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0581 | 100m2 |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0042 | tấn |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0254 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,167 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0261 | 100m2 |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép anh tô liền mái hắt, máng nước D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0128 | tấn |
| 21 | Gia công lắp dựng cốt thép anh tô liền mái hắt, máng nước D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0242 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0792 | 100m2 |
| 24 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0051 | tấn |
| 25 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,401 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2597 | 100m2 |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2023 | tấn |
| HG | Kiến trúc: | |||
| 1 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7029 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,5 | m2 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,468 | m2 |
| 4 | Trát trần, có bả lớp bám dính trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,0292 | m2 |
| 5 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1544 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,876 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,914 | m2 |
| 8 | Đắp đất, cát mặt bằng công trình, cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2689 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9486 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4864 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,01 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,01 | m2 |
| 13 | Dán ngói màu xám | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,01 | m2 |
| 14 | Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1 | m2 |
| 15 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 16 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,168 | m2 |
| 17 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 6.38mm, chân ốp pano thanh màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 18 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Hoa sắt vuông 12 x 12 cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,892 | m2 |
| 20 | Soi chỉ lõm rộng 20 sâu 10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91,62 | m |
| 21 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,105 | m3 |
| 22 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 23 | Vỏ tủ điện phòng chứa 4 aptomat | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| HH | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7874 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,9633 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0315 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,4509 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9601 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2219 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,882 | tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2511 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1733 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6141 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161,7305 | m3 |
| 12 | Bu lông móng M20x620 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 600 | Cái |
| 13 | Mua thép làm bản mã chân cột KT 300x300x10 (chưa bao gồm Gia công, lắp dựng...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.059,75 | kg |
| 14 | Mua thép ống D141x4.8mm; 50x3.91mm, chưa bao gồm Gia công, lắp dựng... | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8.486,6491 | kg |
| 15 | Mua thép tấm dày 6mm, 12mm, chưa bao gồm Gia công, lắp dựng... | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.289,0644 | kg |
| 16 | Gia công cột bằng thép (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,7757 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,7757 | tấn |
| 18 | Mua thép hộp 120xmm; 50x60x3.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.191,54 | kg |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1915 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1915 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép C120x50x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8933 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8933 | tấn |
| 23 | Con bọ xà gồ thép dài V40x40x4 dài 0,5mm, chưa bao gồm Gia công, lắp dựng...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,525 | kg |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn 0,42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,8727 | 100m2 |
| 25 | Mua máng tôn khổ 900 dập theo thiết kế, chưa bao gồm Gia công, lắp dựng... | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,1 | md |
| 26 | Mua tôn che góc khổ 600 dập theo thiết kế dày 0.4mm, chưa bao gồm Gia công, lắp dựng... | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 458,6 | md |
| 27 | Móc thép treo máng tôn thép L50x50x5, chưa bao gồm Gia công, lắp dựng... | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 224,3475 | kg |
| 28 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ (vì kèo, xà gồ, cột, neo... các loại) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 624,3107 | m2 |
| 29 | Đắp đất tận dụng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5158 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9 | 100m |
| 31 | Đai sắt cố định ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 375 | Cái |
| 32 | Đào móng tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0024 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng tủ M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 34 | Khung móng tủ bu lông M16x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét V63 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cọc |
| 36 | Dây tiếp dịa thép dẹt 40x4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 37 | Lắp đặt Tủ điện ngoài trời 600*900*350 điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt hộp aptomat 6Module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 39 | Ổ cắm đôi ba chấu 16A/220V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Công tắc 1 chiều 2 hạt 10A/220V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 18W/220V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây Cu/pvc/pvc 1x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.090 | m |
| 44 | Lắp đặt dây tiếp địa 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 545 | m |
| 45 | Lăp đặt ống luồn dây điện HDPE D30 ngầm đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | m |
| HI | Trạm bơm, bể nước PCCC | |||
| HJ | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1211 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3052 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1782 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1229 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,3756 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2505 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông tường bể, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,1436 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2114 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,2361 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0082 | 100m2 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9285 | tấn |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8623 | tấn |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, D> 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7735 | tấn |
| 14 | Bơm keo bề mặt đáy bể trước khi đổ bê tông thành bể theo thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,24 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,9144 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156,7944 | m2 |
| 17 | Đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156,7944 | m2 |
| 18 | Băng cản nước Waterstop PVC V20 (Sika waterbar V20 M hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,6 | md |
| 19 | Băng trương nở nắp bể Sika Swellstop hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,6 | md |
| 20 | Mua ống inox 304 D20x1 làm thang xuống bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6153 | kg |
| 21 | Gia công thang xuống bể (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0036 | tấn |
| 22 | Lắp đặt thang xuông bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0036 | tấn |
| 23 | Tôn mạ kẽm dày 0.95mm làm năp bể nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m2 |
| 24 | Thép D10 bo viền nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,552 | kg |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8979 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,233 | 10m3/1km |
| HK | Nhà trạm bơm | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4937 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0224 | 100m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0259 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1822 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1666 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0432 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2454 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7081 | 100m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3129 | tấn |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1636 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9073 | m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,6098 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,7118 | m2 |
| 15 | Trát trần, có bả lớp bám dính trước khi trát vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,5232 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,6098 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,235 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,2944 | m2 |
| 19 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,2528 | m2 |
| 20 | Láng mái, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,2944 | m2 |
| 21 | Lát gạch lá nem 400x400mm mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,2944 | m2 |
| 22 | Mua thép hộp 40x80x15 của D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,7697 | kg |
| 23 | Mua thép hộp 40x40x15 cửa D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,818 | kg |
| 24 | Mua thép vuông D10x10, a200 nẹp cửa D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9602 | kg |
| 25 | Tôn mạ kẽm dập huỳnh dày 0.75mm 2 mặt cửa D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0627 | m2 |
| 26 | Then cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Khóa cửa loại treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Gia công cửa sắt (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0362 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,863 | m2 |
| 31 | Sơn canh cửa D1, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,726 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ móc nước 10x40, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,68 | m |
| 33 | Đổ bê tông bệ máy, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,156 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0076 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 36 | Láng nền nhà bơm, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,57 | m2 |
| HL | Trạm bơm, bể nước sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4624 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1595 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9168 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0842 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,89 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0712 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đáy bể, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6355 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0656 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông tường bể, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8688 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6409 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7763 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4917 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép bể, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8811 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,003 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,53 | tấn |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151,5825 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,2275 | m2 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,12 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,464 | m2 |
| 20 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 652,333 | m2 |
| 21 | Băng cản nước (Sika V20 hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,8 | md |
| 22 | Mua ống inox 304 D20x1 - 0.45kg/m làm thang xuống bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4496 | kg |
| 23 | Gia công thang xuống bể (chưa tính vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0044 | tấn |
| 24 | Lắp đặt thang xuống bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0044 | tấn |
| 25 | Tôn mạ kẽm dày 0,95mm làm nắp bể nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m2 |
| 26 | Thép D10 bo viền nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,104 | kg |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0266 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,358 | 10m3/1km |
| 29 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0887 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0333 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1088 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 33 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4151 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9504 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 36 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0083 | tấn |
| 37 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0515 | tấn |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9567 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5905 | 10m3/1km |
| 40 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5421 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0986 | 100m2 |
| 42 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0141 | tấn |
| 43 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0708 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0508 | m3 |
| 45 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0261 | 100m2 |
| 46 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0036 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9285 | m3 |
| 48 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4486 | 100m2 |
| 49 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1999 | tấn |
| 50 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,446 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,908 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,628 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,4 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,908 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,028 | m2 |
| 56 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0498 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1064 | m3 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0644 | m2 |
| 59 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,04 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,064 | m2 |
| 61 | Lát gạch lá nem kích thước 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,2324 | m2 |
| 62 | Mua thép góc thép L40x40x5 của D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,7983 | kg |
| 63 | Mua thép vuông D10x10, a200 cửa D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,615 | kg |
| 64 | Tôn mạ kẽm dập huỳnh dày 0.58mm cửa D1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,71 | m2 |
| 65 | Then cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Bản lề gông đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Khóa cửa treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Gia công cửa sắt (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0311 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,71 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,42 | m2 |
| 71 | Trát gờ móc nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m |
| 72 | Hộp Atomat đặt chìm 2 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2x 40W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| HM | Đường dây và Trạm biến áp | |||
| HN | Xây dựng đường điện trung thế 22kV | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1389 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0585 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,11 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0953 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,786 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,588 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,404 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông mốc báo hiệu cáp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,032 | m3 |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Ván khuôn. tấm đan báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1469 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép, tấm đan báo cáp, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1034 | tấn |
| 15 | Đổ - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,632 | m3 |
| 16 | Cột bê tông LT16D (G8-N8) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 17 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 18 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 mối nối |
| 19 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1815 | 100kg |
| 20 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,88 | m3 |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | 100m |
| 25 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 26 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 28 | Lưới nilong báo hiệu cáp rộng 0,4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | m |
| 29 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV 3x70 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | m |
| 30 | Đầu cáp Silicon co nguội 3 pha (3 đầu) 24kV ngoài trời 24kV-3x70mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Đầu cáp T-plug 630A 24- 36kV (Cellpack- Đức) 3x70mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1 bộ |
| 36 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 37 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2046 | 100kg |
| 38 | Xà thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 583,27 | kg |
| 39 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 40 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10 sứ |
| 41 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1085 | 1km/1 dây |
| 42 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 m |
| 43 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1 | 10 đầu cốt |
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 45 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 46 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 47 | Lắp đặt chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Sứ đứng 24kV + Ty | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Quả |
| 49 | Sứ chuỗi thủy tinh IIC 70E | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | Bát |
| 50 | Khóa CK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | cái |
| 51 | Thanh nối trung gian | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 52 | Vòng treo đầu tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 53 | Mắt nối kép (đơn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 54 | Khánh chuỗi kép (Khóa néo cáp AC) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 (úc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Cái |
| 56 | Biển báo, biển cấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 57 | Dây bọc AC/XLPE 24kV 1*70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,5 | m |
| 58 | Dây đồng Cu/XLPE M50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 59 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 60 | Giáp níu Composite tiết diện 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 61 | Ghíp nhôm 3 bu lông AG50-240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Cái |
| 62 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cuộn |
| 63 | Kẹp Hotline 2/0 (dây 25-70mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 64 | Chụp silicol chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,152 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,152 | 100m3 |
| 67 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 68 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 tủ |
| 69 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 70 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | 1 m |
| 71 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 72 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 bộ |
| 73 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | 10 cọc |
| 74 | Thép làm tiếp địa mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 601,62 | kg |
| 75 | Dây đồng Cu/XLPE M300mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | m |
| 76 | Đầu cốt đồng M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | Cái |
| 77 | Biển báo, biển cấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 78 | Hòm chụp đầu cực hạ thế (Tủ bằng tôn sơn tĩnh điện- Tủ trong nhà kích thước 1600x800x400mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 79 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 80 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bát |
| 81 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 83 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 84 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 85 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| 86 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 87 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 88 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 89 | Thí nghiệm Tg của dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 90 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 91 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 92 | Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 93 | Thí nghiệm Rơle so lệch, kỹ thuật số | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 94 | Thí nghiệm Rơle nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 95 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | mẫu |
| 96 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 99 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 100 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 101 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 102 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 103 | Thí nghiệm biến dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 104 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| HO | Nhà trạm biến áp | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2363 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đệm cát nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,704 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3123 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0079 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0416 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,0815 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2076 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡvVán khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3822 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1295 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4638 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0413 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đâtý tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,623 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6133 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4205 | m3 |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0341 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8973 | m3 |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0341 | tấn |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3509 | tấn |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,178 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,958 | m3 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3624 | tấn |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8166 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,824 | m3 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0693 | tấn |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1361 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8226 | m3 |
| 29 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,7262 | m3 |
| 30 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8627 | m3 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,454 | m2 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 182,358 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,872 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,41 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,5972 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,11 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 233,0352 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,8 | m |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,3013 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương (lớp 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,82 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm góc xi măng 2 thành phần Sikatop Seal 107 hoặc tương đương (lớp 2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,82 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,6064 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,584 | m2 |
| 44 | Lát gạch lá nem 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,5144 | m2 |
| 45 | Mua thép hộp 40x80x2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 367,5126 | kg |
| 46 | Mua thép vuông 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,5925 | kg |
| 47 | Tôn thưng bịt cửa dày 0.58mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,53 | m2 |
| 48 | Gia công cửa song sắt (chưa bao gồm vật liệu thép) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,53 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,53 | m2 |
| 50 | Sơn cửa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,5784 | m2 |
| 51 | Then cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 52 | Bản lề gông đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 53 | Khóa cửa treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Cửa chớp nhôm nhôm hệ Xingfa 55 màu ghi dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,775 | m2 |
| 55 | Lưới chắn côn trùng inox 304 kich thước ô lưới 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 57 | Đào móng - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1428 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6437 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0073 | m3 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,5025 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4952 | 100m2 |
| 62 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1296 | tấn |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8902 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1688 | 100m3 |
| 67 | Ống thoát nước PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 68 | Ống thoát tràn D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| HP | Mái che máy phát | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1143 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0444 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0552 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1392 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,874 | m3 |
| 7 | Bu lông M16*500mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 8 | Mua thép làm bích thép 300x300x12 hàn dưới chân cột (chưa bao gồm Gia công, lắp dựng...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,434 | kg |
| 9 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0769 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0578 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hộp 150x150x5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4751 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4752 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1518 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1518 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép hộp 50x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3053 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3053 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42mm chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4914 | 100m2 |
| 21 | Mua máng tôn thu nước, tôn úp nóc mái, tôn dày 0.4mm khổ 600 (chưa bao gồm lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | md |
| 22 | Quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,066 | 100m |
| 25 | Mua thép L50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 405,0865 | kg |
| 26 | Lưới thép B40 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,675 | kg |
| 27 | Gia công hàng rào lưới thép (chưa bao gồm vật liệu thép) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,375 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,375 | m2 |
| 29 | Mua thép ống D80x2.8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,004 | kg |
| 30 | Mua thép L70x70x5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,6156 | kg |
| 31 | Lưới thép B40 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3758 | kg |
| 32 | Gia công cửa lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,431 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,431 | m2 |
| 34 | Bản lề thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Khỏa cửa treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,3174 | 1m2 |
| HQ | Hạ tầng kỹ thuật ngoài nhà | |||
| HR | Bồn hoa, cây xanh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5547 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5547 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6752 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,8506 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 258,8154 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 237,9146 | m2 |
| 7 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1861 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,609 | m3 |
| 9 | Lát đá xanh đen băm toàn phần 300x300x30 (màu sáng, màu tối) theo BVTK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 186,09 | m2 |
| 10 | Mua thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,84 | kg |
| 11 | Mua thép góc 60x60x8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 629,1411 | kg |
| 12 | Mua thép bản 350x25x5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,425 | kg |
| 13 | Mua gỗ khối nhóm IV về làm ghế dày 45mm (chưa bao gồm xẻ, Gia công, lắp dựng, sơn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m2 |
| 14 | Gia công hệ khung ghế ngồi (chưa bao gồm vật liệu chính) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9136 | tấn |
| 15 | Lắp hệ khung ghế ngồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9136 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,6167 | m2 |
| 17 | Sơn mặt ghế gỗ bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,5 | m2 |
| HS | Sân, đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3078 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0929 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,8985 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0295 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,7814 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,3 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,1499 | 100m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9024 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,46 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.128 | cái |
| 13 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,868 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,954 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 289,54 | m2 |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 934 | m |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,2 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 832 | m2 |
| 21 | Lát gạch Terrazo KT300x300x30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 832 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,0604 | m2 |
| HT | Cấp, thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1082 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông hố ga thăm, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,768 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy hố ga thăm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đáy hố ga, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,536 | m3 |
| 5 | Xây gạch gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6939 | m3 |
| 6 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,4545 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,741 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0671 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1924 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 850x850, nắp D650mm, tải trọng 12,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0105 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0977 | 100m3 |
| 14 | Đào móng - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,896 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2944 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đáy ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8045 | m3 |
| 18 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,5183 | m3 |
| 19 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 186,5273 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4496 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3912 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9532 | tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 24 | Mua song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm, tải trọng 12,5 tấn (chưa bao gồm lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | bộ |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2657 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6303 | 100m3 |
| 27 | Đào móng - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2234 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông hố ga thăm, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6589 | m3 |
| 29 | Ván khuôn hố ga thăm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1429 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông đáy hố ga, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9222 | m3 |
| 31 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1632 | m3 |
| 32 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,4545 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6336 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0414 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0669 | tấn |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0518 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1716 | 100m3 |
| 39 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,5176 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông hố ga thăm, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,96 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông đáy rãnh, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,84 | m3 |
| 43 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây rãnh, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 229,128 | m3 |
| 44 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 940,54 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,192 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9438 | 100m2 |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,656 | tấn |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 840 | cái |
| 49 | Thép V100x100x7 gia cố miệng rãnh trên hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6.569,8 | kg |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8011 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,165 | 10m3/1km |
| 52 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8755 | 100m3 |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107 | đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | đoạn ống |
| 55 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107 | cái |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3586 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,169 | 10m3/1km |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 280mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,65 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,68 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm - PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | 100m |
| 67 | Đào rãnh chôn ống HDPE, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6903 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất hố chôn ống công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6903 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt van phao thủy lực, đường kính D80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Ống thép luồn ống lòng đường, D50x1.5mm (2.16kg/m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 157,68 | kg |
| 71 | Đào hố van, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,31 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông đáy hố van, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2396 | m3 |
| 73 | Xây hố ván gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7844 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0384 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0038 | 100m2 |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0072 | tấn |
| 77 | Lắp các loại cấu kiện , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Trát tường hố van, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4096 | m2 |
| 79 | Lắp đặt van đồng nối ren, D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt rắc co thép, D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60mm - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 82 | Lắp đặt van đồng nối ren, D15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 83 | Lắp đặt măng sông ren ngoài, D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút vặn nhựa HDPE D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D34mm - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 87 | Lắp đặt tê vặn PPR D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê vặn PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt T nhựa HDPE D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê vặn PPR D40/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê vặn PPR D40/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê vặn PPR D32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê vặn PPR D25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút vặn PPR D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút vặn PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút vặn PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn PPR D40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn PPR D32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn PPR D25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| HU | Cấp điện, chiếu sáng ngoài nhà | |||
| HV | Đèn hạ tầng | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng Led, cột cao 7m vươn 1.2m, 220V - 70W, 3000K, 8400LM, CRI 80, TUỔI THỌ 50.000 GIỜ, IP65/IK07 (bao gồm cả cột mạ kẽm nhúng nóng chân đế 30x300 + đèn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 2 | KM M24- Khung móng M24 300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 3 | Đổ bê tông móng cột đèn, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,464 | m3 |
| HW | Cáp trục chính từ tủ tổng tới tủ phân phối | |||
| 1 | Ống luồn ngầm đất loại HDPE D195/ D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 487,9 | m |
| 2 | Ống luồn ngầm đất loại HDPE D85/D65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | m |
| 3 | Ống luồn ngầm đất loại HDPE D65/D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77 | m |
| 4 | Ống luồn ngầm đất loại HDPE D40/D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 359,8 | m |
| 5 | Ống luồn ngầm đất loại HDPE D32/D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 883,3 | m |
| 6 | Cáp điện 0.6kV lõi đồng chống cháy FR, XLPE, vỏ PVC (Cu/FR/XLPE/PVC), tiết diện: Cáp Cu/FR-XLPE/PVC (4x35) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | m |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/FR-XLPE/PVC (4x35) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 8 | Cáp điện 0.6/1kV, lõi đồng cách điện XLPE, vỏ PVC, có lớp bọc bảo vệ ngầm (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC), tiết diện: Cáp Cu/DATA/XLPE/PVC (1x240)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.883,7 | m |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/DATA/XLPE/PVC (1x240)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,837 | 100m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x25)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,1 | m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x25)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,261 | 100m |
| 12 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,5 | m |
| 13 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,735 | 100m |
| 14 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,5 | m |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,735 | 100m |
| 16 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,9 | m |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,399 | 100m |
| 18 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.646,4 | m |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,464 | 100m |
| 20 | Cu/PVC (1x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,7 | m |
| 21 | Cu/PVC (1x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,5 | m |
| 22 | Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 352,9 | m |
| 23 | Cu/PVC (1x4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 843,2 | m |
| 24 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-40A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 26 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 27 | Biến dòng 40A/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 28 | Ampeke | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Vonke | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-32A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bộ khởi động sao/tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước tham khảo: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 34 | Thanh cái đồng 40A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| 35 | Áp tô mát 3 cực MCCB-3P-100A - 18kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 37 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 38 | Biến dòng 100A/5A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 39 | Ampeke | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Vonke | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-80A-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-16A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-10A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Bộ khởi động biến tần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 45 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước tham khảo: C1000xR600xS300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 46 | Thanh cái đồng 100A 15x3mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| 47 | Áp tô mát 3 cực MCB-3P-32A -10kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Cầu chì hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 49 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 50 | Áp tô mát 1 cực MCB-1P-16A -6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 51 | Lắp đặt Relay thời gian (Timer 24h) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Contactor 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 53 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, tủ điện form 1b. Kích thước tham khảo: C800xR600xS250mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 54 | Thanh cái đồng 63A 8x2mm và cáp nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | kg |
| HX | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| HY | Chi phí thiết bị PCCC, Hút khói | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 4 Loop (≥508 địa chỉ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Bộ nguồn phụ 24VDC 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=39.6(l/s); H=78(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Máy bơm bù áp lực Q=1(l/s); H=86(m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Bình tích áp 500L, PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Tủ điều khiển 3 bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 18.000m3/h, H=450 Pa, P=5,5 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline) , Q= 13.000m3/h, H=350 Pa, P=3 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 10.000m3/h, H=350 Pa, P=3 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 10 | Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 8.000m3/h, H=300 Pa, P=2,2 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 11 | Quạt hút khói loại ly tâm dạng lồng (Inline), Q= 6.000m3/h, H=300 Pa, P=2,2 kW động cơ chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Tủ điện cấp nguồn quạt hút khói tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Tủ điện cấp nguồn quạt hút khói tầng 2 -3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tủ điện cấp nguồn quạt hút khói tầng 4-7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Tủ điện điều khiển-điều khiển 22 quạt (đặt tại phòng trực PCCC) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| HZ | Chi phí hệ thống mạng Lan/Điện thoại | |||
| 1 | Tủ rack 27U chiều sâu D600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Tủ rack trung tâm 42U chiều sâu D800 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | UPS 2KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Tổng đài điện thoại IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Điện thoại bàn IP | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | Chiếc |
| 7 | Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 8 | Core Switch Layer 3 24 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ đính tuyến Router tích hợp bảo mật truy cập mạng và quản lý wifi tập trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Thiết bị tường lửa Firewall | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ phát Wifi indoor | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 12 | Máy tính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 13 | Máy chủ Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Màn hình LCD 23.9" Cho Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Phần mềm Windows Server | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bản |
| 16 | Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Bộ |
| 17 | ODF MM 24FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 18 | ODF MM 8FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cái |
| 19 | Patch Panel 24 cổng Cat 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 20 | Thanh quản lý dây 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 21 | Dây nhảy quang 3m, MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Sợi |
| 22 | Dây nhảy Cat6 dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 245 | Sợi |
| IA | Chi phí hệ thống truyền hình | |||
| 1 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ chia tín hiệu 6 đường ra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Bộ |
| IB | Chi phí hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Tủ rack 27U chiều sâu D600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | UPS 6KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ điều khiển trung tâm 8 phân vùng kèm Amply công suất 960W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ điều khiển bàn gọi kèm micro | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | Bộ phát nhạc DVD/USB/MP3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Loa âm trần 6W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | Chiếc |
| 7 | Loa hộp treo tường 6W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Chiếc |
| 8 | Máy tính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| IC | Chi phí thiết bị hệ thống Camera | |||
| 1 | Camera IP 2MP gắn trần hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | Chiếc |
| 2 | Camera IP 2MP hình trụ hồng ngoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Chiếc |
| 3 | Đầu ghi hình 32 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Chiếc |
| 4 | Ổ cứng 6TB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 5 | Máy tính (dùng để quản lý hệ thống camera) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 6 | Bộ thu phát tín hiệu camera IP chuyên dụng trong thang máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Switch 24 cổng PoE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 8 | Switch 24 cổng + 4 cổng quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 9 | Module quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 10 | Patch Panel 24 cổng Cat 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Chiếc |
| 11 | Thanh quản lý dây 1U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 12 | ODF MM 8FO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 13 | Màn hình quan sát 43" | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Dây nhảy quang 3m, MM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Sợi |
| 15 | Dây nhảy Cat6 dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | Sợi |
| 16 | Dây HDMI 10m chuẩn 4K | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Sợi |
| ID | Chi phí thiết bị hệ thống báo gọi y tá | |||
| 1 | Máy chủ trung tâm 40 địa chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Máy gọi đầu giường được lắp tại mổi giường của bệnh nhân kèm nút bấm kéo dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Chiếc |
| 3 | Chốt giật nhà vệ sinh/ Khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Chiếc |
| 4 | Đèn hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Chiếc |
| 5 | Nút Reset cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Chiếc |
| 6 | Bộ phần mềm cho máy chủ trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ cấp nguồn chuyên dụng cho máy chủ trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| IE | Chi phí hệ thống điều hòa không khí - thông gió | |||
| IF | Máy điều hòa trung tâm VRF 2 chiều, gas R410A, inverter | |||
| 1 | Dàn nóng VRF, CSL: 40.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 2.8 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 3.6 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 7.1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Dàn lạnh VRF cassette, CSL: 7.1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bộ chia gas dàn lạnh: DIS-371 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Bộ chia gas dàn lạnh: DIS-180 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Bộ chia gas dàn lạnh: DIS-22 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Bộ điều khiển có dây: RC-E5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| IG | Máy điều hòa Multi 2 chiều, gas R410A, inverter | |||
| 1 | Dàn nóng Multi 2 chiều, CSL: 10.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Dàn nóng Multi 2 chiều, CSL: 12.5 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 3 | Dàn nóng Multi 2 chiều, CSL: 19.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Dàn lạnh treo tường, CSL: 2.5 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 5 | Dàn lạnh treo tường, CSL: 3.5 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 6 | Dàn lạnh treo tường, CSL: 5.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Dàn lạnh treo tường, CSL: 6.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Dàn lạnh treo tường, CSL: 7.1 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Dàn lạnh cassette, CSL: 10.0 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Bộ chia gas 2 nhánh: DIS-WB1G | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Bộ điều khiển có dây: RC-E5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| IH | Máy điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, gas R410A, non-inverter | |||
| 1 | Máy điều hòa treo tường CSL: 2.64 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 2 | Máy điều hòa treo tường CSL: 3.45 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | bộ |
| 3 | Máy điều hòa treo tường CSL: 5.10 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 4 | Máy điều hòa treo tường CSL: 7.20 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Máy điều hòa cassette, CSL: 5.00 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Máy điều hòa cassette, CSL: 7.3 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | bộ |
| 7 | Máy điều hòa cassette, CSL: 10.6 kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 8 | Bộ điều khiển có dây: RC-E5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| II | Quạt thông gió | |||
| 1 | Quạt cấp gió hướng trục: 3200 m3/h 250Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Quạt cấp gió hướng trục: 3200 m3/h 150Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Quạt cấp gió hướng trục: 2500 m3/h 250Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Quạt cấp gió hướng trục: 2000 m3/h 250Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | Quạt cấp gió hướng trục: 1200 m3/h 200Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Quạt thải gió hướng trục: 500 m3/h 150Pa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 7 | Quạt thải gió gắn trần: 60 m3/h 30Pa, 32dB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| IJ | Chi phí hệ thống khí sạch phòng mổ | |||
| 1 | AHU-PM 01; 02; 03; 04 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Máy |
| 2 | AHU- HLVK (hành lang vô khuẩn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Máy |
| 3 | Tấm trần cấp khí sạch chuyên dụng cho phòng mổ, hlvk | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| IK | Chi phí hệ thống khí y tế | |||
| 1 | TRẠM PHÂN PHỐI OXY TỰ ĐỘNG 20 BÌNH (2X10) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 2 | HỆ THỐNG KHÍ HÚT Y TẾ TRUNG TÂM | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 3 | Máy hút chân không | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Máy |
| 4 | Bộ điều khiển luân phiên các máy hút | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ lọc khuẩn, tách dịch, bẫy nước : Lắp song song | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bình tích áp chân không | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bình |
| 7 | HỆ THỐNG KHÍ NÉN Y TẾ TRUNG TÂM (bao gồm các thiết bị sau) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 8 | Máy Nén Khí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Máy |
| 9 | Bộ tách ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bình tích áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bình |
| 11 | Hệ thống xử lý khí nén y tế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ điều khiển chạy luân phiên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| IL | HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀ CẢNH BÁO | |||
| 1 | Báo động trung tâm 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Báo động kèm hộp van khu vực 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Báo động kèm hộp van 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Hộp van khu vực 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Van cách ly đường kính 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Van cách ly đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 7 | Van cách ly đường kính 22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 8 | Van cách ly đường kính 28mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Van cách ly đường kính 35mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Van cách ly đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| IM | THIÊT BỊ ĐẦU CUỐI | |||
| 1 | Bộ ốp tường 3 loại khí (O,A4,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | Bộ |
| 2 | Bộ ốp tường 2 loại khí (O,V) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | Bộ |
| 3 | Bộ ốp tường 1 loại khí (A4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ hút khí gây mê thừa AGSS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| IN | THIẾT BỊ NGOẠI VI | |||
| 1 | Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 2 | Bộ hút dịch gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Bộ |
| 3 | Bộ hút dịch di động cho phòng mổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Đầu cắm nhanh cho khí oxy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Đầu cắm nhanh cho khí nén | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 6 | Đầu cắm nhanh cho khí hút | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| IO | Chi phí hệ thống nước y tế RO | |||
| 1 | Bơm nước sinh hoạt từ bể ngầm lên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bơm tăng áp nước sạch R.O xuống, bầu và cánh bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bình tích áp 1000l dùng cho bơm tăng áp nước sạch, chất liệu bằng inox 304, dày 2mm, chỏm dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Hệ thống lọc nước vô trùng RO trung tâm công suất 5m3/giờ (bao gồm các thiết bị dưới đây) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 5 | Hệ thống lọc Đa tầng - Lọc Multimedia | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 6 | Bơm đẩy cho hệ thống lọc đa tầng, than hoạt tính và làm mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Bình lọc áp lực Composite | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Autovalve tự động sục rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Lưới chặn hạt trên + dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Sỏi đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | Kg |
| 11 | Cát Thạch anh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | Kg |
| 12 | Manganese Greensand | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | Kg |
| 13 | Hệ thống lọc Than hoạt tính - Thiết bị lọc Cacbon | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 14 | Bình lọc áp lực Composite | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Autovalve tự động sục rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Lưới chặn hạt trên + dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Sỏi đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | Kg |
| 18 | Cát Thạch anh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | Kg |
| 19 | Than hoạt tính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | Kg |
| 20 | Đồng hồ đo áp lực nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 21 | Hệ thống lọc Làm mềm nước - Thiết bị Softener | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 22 | Bình lọc áp lực Composite | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 23 | Autovalve tự động sục rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Lưới chặn hạt trên + dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Sỏi đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | Kg |
| 26 | Muối tinh khiết | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | Kg |
| 27 | Hạt nhựa làm mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 475 | Kg |
| 28 | Bồn chứa nước muối hoàn nguyên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 29 | Bồn chứa nước muối hoàn nguyên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 30 | Mô tơ cánh khuấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 31 | Chân giá đỡ mô tơ cánh khuấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 32 | Trục và cánh khuấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 33 | Đồng hồ đo áp lực nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Thiết bị lọc tinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Vỏ Inox 40 inchs | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 36 | Lõi lọc PP 1 mircrons | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Cái |
| 37 | Lõi lọc PP 5 mircrons | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 38 | Đồng hồ đo áp lực nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 39 | Thiết bị siêu lọc (Lọc xác khuẩn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 40 | Vỏ Inox 20 inchs | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 41 | Lõi lọc PP 0.2 mircrons | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 42 | Đồng hồ đo áp lực nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 43 | Hệ thống khử khuẩn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 44 | Đèn UV diệt khuẩn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 45 | Máy phát Ozone 5g/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 46 | Hệ thống bồn chứa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 47 | Bồn chứa nước đầu nguồn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 48 | Bồn chứa nước mềm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 49 | Bồn chuyên dụng chứa nước thành phẩm (Nước vô trùng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 50 | Hệ thống lọc Thẩm thấu ngược R.O trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | HT |
| 51 | Cây nước nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 52 | Bồn rửa tay phòng mổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 53 | Tủ điện bơm tăng áp nước sạch R.O (10KW), dây điện và ống gen của dây cấp tín hiệu từ tủ điện đến phao trong khu xử lý nước RO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 54 | Tủ điện bơm tăng áp nước sạch R.O xuống 3 tầng áp mái (10KW), dây điện và ống gen của dây cấp tín hiệu từ tủ điện đến phao trong khu xử lý nước RO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 55 | Tủ điện tổng cấp hệ thống RO (30KW) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| IP | Thang máy | |||
| 1 | Thang máy tải khách loại có phòng máy; Tải trọng 1000 Kg (15 người); Tốc độ : 90 m/phút (1,5 m/giây); Số điểm dừng: 7 điểm dừng. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Thang tải cáng loại có phòng máy; Tải trọng 1000 Kg (15 người); Tốc độ: 90 m/phút (1,5 m/giây; Số điểm dừng: 7 điểm dừng. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Thang tải đồ bẩn - Thang máy tải đồ loại không có phòng máy. Tải trọng 300 Kg; Tốc độ : 60 m/phút (1 m/giây); Số điểm dừng: 6 điểm dừng. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| IQ | Thiết bị máy bơm, cửa tự động, cổng | |||
| 1 | ACB 4P 1600A 65kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm Sinh hoạt công suất 20HP/15kW/380V; Q= 54- 132 m3/h; H=44,8-32m Pentax 2 máy chạy luân phiên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Tủ điện điều khiển bơm sinh hoạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm bù áp lực công suất 20HP/15kW/380V; Q= 27- 72 m3/h; H= 70,8-50,5m Pentax 2 máy chạy luân phiên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Tủ điện điều khiển bơm bù áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm chìm 3.6 – 24m3/h; 105-11(H)m 4ST 24-19 Pentax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Motor + bộ điều khiển cửa tự động | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Cửa trượt mở tự động phòng mổ KT 1600x2200mm, dày ≥40mm, cánh cửa bằng INOX 2 lớp 304 dày 1mm lõi bằng chất liệu Honey-comb có khả năng cách âm, chống cháy gioăng cao su 4 mặt kín khí tránh tràn áp, ô kính quan sát KT 400x600 phẳng với mặt cửa (phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Cổng xếp inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,85 | m |
| 10 | Đầu kéo cổng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| IR | Chi phí thiết bị TBA, máy phát điện dự phòng | |||
| IS | Thiết bị đường dây 22kV | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha 24KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| IT | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 1600kVA-22/0,4kV, sứ thường, Tiêu chuẩn theo QĐ 1011 NPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ trung thế 3 ngăn 24kV kiểu kín, 2 ngăn dao cách ly, 1 ngăn cầu dao dao cách ly kết hợp máy cắt có rơle bảo vệ 50, 50N, 51, 51N | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Tủ hạ thế 2500A-500V (bao gồm ACB tổng 2500A-4P và các MCCB nhánh) Tủ ATS 1600A (bao gồm ACB 1600A-4P và các thiết bị) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| IU | Máy phát điện dự phòng | |||
| 1 | Máy phát điện công suất 1100KA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0,5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3E11 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.1E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng, cụ thể: + Đối với nhà thầu độc lập: là hợp đồng thi công công tác xây dựng công trình dân dụng và lắp đặt thiết bị vào công trình cấp II trở lên (riêng công tác thi công đường dây và trạm biến áp yêu cầu tối thiểu công trình cấp III trở lên) và có các hạng mục: xây dựng giá trị lớn hơn 65,3 tỷ đồng; hệ thống phòng cháy chữa cháy giá trị lớn hơn 6,5 tỷ đồng; hệ thống thang máy giá trị lớn hơn 6,5 tỷ đồng; hệ thống khí y tế hoặc khí sạch giá trị lớn hơn 13,3 tỷ đồng; hệ thống điều hòa không khí giá trị lớn hơn 6,3 tỷ đồng; hệ thống điện nhẹ giá trị lớn hơn 4,1 tỷ đồng; đường dây và trạm biến áp giá trị lớn hơn 4,2 tỷ đồng. + Đối với nhà thầu liên danh: năng lực, kinh nghiệm được xác định bằng tổng năng lực, kinh nghiệm của các thành viên liên danh song phải bảo đảm từng thành viên liên danh đáp ứng năng lực, kinh nghiệm đối với phần việc mà thành viên đó đảm nhận trong liên danh. Cụ thể là hợp đồng của tất cả các thành viên liên danh có đầy đủ hợp đồng thi công công tác xây dựng công trình dân dụng và lắp đặt thiết bị vào công trình cấp II trở lên (riêng công tác thi công đường dây và trạm biến áp yêu cầu tối thiểu công trình cấp III trở lên).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 106.200.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi