Gói thầu: SCL2021-3MR-01: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và Vật tư thiết bị phục vụ Trung tu hệ thống tuabin - máy phát NMNĐ DH3MR

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210740106-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2021-3MR-01: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và Vật tư thiết bị phục vụ Trung tu hệ thống tuabin - máy phát NMNĐ DH3MR
Số hiệu KHLCNT 20210700091
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL) năm 2021 của NMNĐ DH3MR
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-14 14:04:00 đến ngày 2021-08-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,402,789,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bộ gioăng làm kín (spare part Kits) + Item #3: Gasket flexitallic, material: Graphite/300 SS, SL: 03 PCS + Item #5: Plug seal, material: Teflon, SL: 01 PCS + Item #8: Gasket flexitallic, material: Graphite/300 SS, SL: 01 PCS + Item #16: Packing set, material: teflon, SL: 01 set. Bộ 2  Sử dụng cho van điều chỉnh tái tuần hoàn bơm cấp tuabin. Size: 6x6” Angle valve, Pressure class: 3000 STD INT ASME. Model No: 100DR-3000, design press/design temp: 399 bara/200 độ C. Drawing no: G534001. Manufacture: DRAG VALVE-Korea
2 Bộ gioăng làm kín (spare parts kits) + Item #1/6: seal – 01 set + Item #1/8: seal – 01 set + Item #1/16: packing ring – 01 set Bộ 1  Sử dụng cho van điều chỉnh phun giảm ôn HP-Bypass. Type: WRD 30.200/200.113, B&R No: 921 40 085, Drawing no: 3-18-11363. Inlet Pressure: 345 bar g, Temp: 300 độ C, Tag No: 33LAE10AA001, Manufacture: BOPP & REUTHER Sicherheits-und Regelarmaturen GmbH Mannheim/ GERMANY
3 Bộ gioăng làm kín Bộ gioăng làm kín theo thông số van (DN: 25mm, Class: 300 Socket weld, Model No: 88-21134, Serial No: E-17-007062, Tag No: 33LCA36AA001) Bộ 1  Sử dụng cho van điều khiển khí nén HT hơi tự dùng. Model No: 88-21134, Serial No: E-17-007062, Tag No: 33LCA36AA001, Manufacture: Masoneilan control valve (GE Oil & Gas)
4 Bộ gioăng làm kín + Item #1/6: seal – 01 set + Item #1/8: seal – 01 set + Item #1/16: packing ring – 01 set Bộ 1  Sử dụng cho van chặn phun giảm ôn HP-Bypass. Type: WAD 40.200/200.113, B&R No: 921 40 085, Drawing no: 3-18-11364, Inlet Pressure: 345 bar g, Temp: 300 độ C, Tag No: 33LAE10AA301, Manufacture: BOPP & REUTHER Sicherheits-und Regelarmaturen GmbH Mannheim/ GERMANY)
5 Gioăng chì Gioăng chì ("KE#304/FG ASME B16.20 150LB-20""(Ø500x525x575x606) t=4.5mm" Cái 6 Bơm tăng áp của bơm cấp
6 Gioăng chì (Metal spiral gasket) Gioăng chì (Metal spiral gasket), DN: 500, Pn: 4Mpa (Ø628x566x530x518x4.5mm) Cái 1  Van an toàn bình khử khí
7 Gioăng chì (Metal spiral gasket) Gioăng chì (Metal spiral gasket), DN: 600, Pn: 1.2Mpa (Ø695x666x630x618x4.5mm) Cái 2  Bình khử khí
8 Gioăng chì (Metal spiral gasket) Gioăng chì (Metal spiral gasket), KE#304/FG ASME B16.20 300LB16" (Ø400x422x464x540, t=4.5mm Cái 3  Đầu hút bơm cấp
9 Gioăng làm kín (Gasket bộ trao đổi nhiệt dạng tấm) Sử dụng cho bộ trao đổi nhiệt nước – nước dạng tấm Serial No: 108739-1, Item 8, vật liệu: NBR, Mã thiết kế: ASME-SEC-VIII-DIV.1.EDITION-2013, Volume Hot side: 1915.2L, Volume cold side: 1927.8L, Hydrotest pressure: 12.75 Bar (g), Drawing Number: 108739-GAD-001. Nsx: Tranter Heat Exchangers 'Beijing' Co.ltd Cái 100
10 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 1", class #150 Ø67x48x32x27xt4.5mm Cái 2
11 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 1.1/2", class #150 Ø86x70x54x45xt4.5mm Cái 2
12 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 10", class #150 Ø340x137x287x268xt4.5mm Cái 3
13 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 3", class #600 Ø146x120x102x92xt4.5mm Cái 1
14 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 3", class #900 Ø165x120x102x92xt4.5mm Cái 1
15 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 4", class #150 Ø171x149x130x117xt4.5mm Cái 4
16 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 4", class #300 Ø178x149x130x117xt4.5mm Cái 1
17 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 6", class #150 Ø219x209x184x171xt4.5mm Cái 3
18 Gioăng làm kín (Spiral wound gasket) Size: 8", class #300 Ø308x264x233x216xt4.5mm Cái 3
19 Gioăng làm kín (Vật liệu gioăng không amiăng) Kích thước: ID36"xOD46"x T1/8". (Sử dụng ống: 36", 150LB, ASME B16.47) Cái 4
20 Gioăng làm kín cho manhole bình gia nhiệt cáo áp số 2 (Manhole gasket for High pressure heater) Theo thông số bình gia nhiệt cao áp số 2 có manhole DN: 420, Pn: 34.8MPa, Serial No: W1915046N, Drawing No: 64FN412PH Bộ 1
21 Gioăng làm kín van Sử dụng cho van bướm DN800, nhiệt độ: 85 độ C, áp suất: 2 MPa. Cái 4
22 Phốt (oil seal) Ref.no: 532; Material: Rubber NBR Cái 1  Sử dụng cho bơm dầu chèn. NSX: Kosaka three spindle screw pump, Type: GH-R1T-259; Capacity: 300 l/min; Speed: 1500rpm; Disch. Press: 10 bar; Mass: 445kg; Suc.press: 0.7/2.5 bar; Date: jun-2016; Serial no: P3-37050-1. Drawing no: GHS037050
23 Piston cân bằng (Balance Piston) Ref.no: 256, Material: SUJ2 Cái 2
24 Vòng bi (Ball bearing) Ref.no: 540, Material: Bearing steel SUJ2 Cái 1
25 bạc lót (Bearing seat) Ref.no: 255, Material: Phosphar bronze CAC502A Cái 1
26 Gioăng (Gasket) Ref.no: 802, Material: Copper plate C121P Cái 1
27 Oring Ref.no: 230; Material: Rubber NBR Cái 1
28 Oring Ref.no: 31; Material: Rubber NBR Cái 1
29 Oring Ref.no: 32; Material: Rubber NBR Cái 1  Sử dụng cho bơm dầu chèn. NSX: Kosaka three spindle screw pump, Type: GH-R1T-259; Capacity: 300 l/min; Speed: 1500rpm; Disch. Press: 10 bar; Mass: 445kg; Suc.press: 0.7/2.5 bar; Date: jun-2016; Serial no: P3-37050-1. Drawing no: GHS037050
30 Oring Ref.no: 522; Material: Rubber NBR Cái 1
31 Mechanical seal (chèn cơ khí) Ref.no: 520 Bộ 1
32 Thrust seat (gối chặn) Ref.no: 257, Material: Phosphar bronze CAC502A Cái 2
33 Oring Ref.no: 71; Material: Rubber NBR Cái 2
34 Bộ seal phục vụ công tác sửa chữa (Repair kits) Theo thông số bộ lọc đầu thoát bơm dầu điều khiển HP bypass P/n: 01261008 (Model: DFDK BH/HC 30 QLB 10 C 1.0) Bộ 2
35 Gioăng chì dạng tấm có lõi thép Loại: Statotherm SSTC 9592/MP; KT: 1000 x 1000 x 3mm Tấm 3
36 Bộ seal phục vụ công tác sửa chữa (Repair kits) Theo thông số bơm Mode: 0F5M20V1N2N5DM002E, Part no: 3127894, Qn: 15 l/min, Sn: 0716-1-0855/00-04), NSX: Hydac Bộ 1
37 Cao su tấm Kích thước: 1500x2000x3mm m2 7,4
38 Cao su tấm Kích thước:10mx1.5mx6mm M2 10
39 Tấm cao su chịu dầu Kích thước: 10000x1000x5mm Tấm 4
40 Cao su tấm chịu dầu Kích thước: 1000x2000x5mm M2 2
41 Cao su tấm chịu dầu Kích thước: 1500 x 2000x3mm M2 3
42 Cao su tấm EPDM Kích thước: 1500 x 2000x3mm M2 3
43 Cao su tấm NBR Kích thước: 1500 x 2000x1mm M2 7,5
44 Cao su tấm NBR Kích thước: 2000 x 2000x5mm M2 4
45 Chèn tết (Packing) Index No.1 Cái 24  Sử dung cho bơm chân không bình ngưng. Drawing 15-0434C, Size: AT1006. NSX: NASH
46 Chèn tết (Packing) Index No.1-1 cái 12
47 Gioăng (Gasket) Index No.529-3 cái 3
48 Gioăng (Gasket) ID449.3xOD596.9, class 300, tiêu chuẩn ASME B16.20 Cái 4
49 Lõi lọc Mode: 0F5M20V1N2N5DM002E, Part no: 3127894, Qn: 15 l/min, Sn: 0716-1-0855/00-04 Cái 1
50 Lõi lọc Model: DFDK BH/HC 30 QLB 10 C 1.0 Cái 4
51 Lõi lọc dầu tuabin chính Mã lõi lọc:CC-31402-N2N, loại: coalescor filter, Model: CA-06, Vật liệu lọc: Cotton, Lưu lượng: 6000 L/h, Cấp lọc: 2micron Cái 2
52 Lõi lọc Catridge BDE 400 X 2 W 0.0, P/n: 01299654 Cái 2
53 Lưới inox 316L Kích thước ô lưới: 10x10mm, Đường kính sợi lưới: 2mm, Khổ lưới: 30000x1200x2mm M2 72
54 Lưới lọc Inox Lưới lọc Inox 30Mesh, khổ rộng 1.2m m 1
55 Lưới lọc tinh Lưới lọc Inox Mesh30, kích thước sợi 0.3mm, vật liệu inox 304, Khổ lưới 1200x6000mm M2 40
56 Lưới lọc tinh Mesh lưới 50, kích thước sợi 0.24mm, vật liệu inox 304, Khổ lưới 1200x6000mm M2 7,2
57 Dầu Dầu 888-46 Lít 410 Trạm dầu bypass cao áp/hạ áp
58 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt Molykote NLGI1 - P37, 0,5 kg/ hộp Hộp 6
59 Mỡ bôi trơn Gadus S2V220-2 18 Kg/Xô Kg 36
60 Mỡ bôi trơn Gadus S2 V100 -2 18 Kg/Xô Kg 18
61 Mỡ bôi trơn Gadus S2 V220-3 18kg/xô kg 18
62 Mỡ bôi trơn Gadus S2 V100 -3 18kg/xô kg 36
63 Mỡ chịu nhiệt Molykote 650oC 454g/hộp Hộp 4
64 Mỡ bôi trơn LGHP 2/1 1kg/hộp Hộp 6
65 Mỡ bôi trơn LGHP 2/1 (loại 1kg/hộp) Hộp 40
66 Mỡ tiếp xúc điện CONTACTAL HPG 140174 EPMF 1kg/hộp Hộp 8
67 Mỡ tiếp xúc điện NB52 (400g) Hộp 32
68 Shim Kích thước: 305x2540x0.05mm Vật liệu: Inox 304 Cuộn 1
69 Shim Kích thước: 305x2540x0.1mm Vật liệu: Inox 304 Cuộn 1
70 Shim Kích thước: 305x2540x0.2 mm Vật liệu: Inox 304 Cuộn 1
71 Shim Kích thước: 305x2540x0.5 mm Vật liệu: Inox 304 Cuộn 1
72 Teflon Kích thước: 1000x1000x2 mm m2 5
73 Teflon: Kích thước: 1000x1000x3 mm m2 10
74 Van Bướm (loại ép chặt giữa 2 mặt bích) DN:150, PN:1.6MPa, Type: Z011-GMX, Thân: gang cầu (GGG 40), Trục: thép không rỉ (1,4104), gioăng làm kín bằng cao su, Khoảng cách 2 mặt bích 65mm, Điều khiển bằng tay quay có kèm hộp giảm tốc, Môi trường làm việc: Nước biển Cái 2  Sử dụng cho van tay đầu thoát và van tay đường ống góp chung bơm rửa lưới quay rác. Type: Z011-GMX, Thân: gang cầu (GGG 40), Trục: thép không rỉ (1,4104). NSX: EBRO
75 Van màng Size: 25mm, Pn: 1.0MPa, Model: Flo3001P10-0025W4RHD, Serial No: AG1002-031-005, Body: WCB, Lning: F40, Diaphragm: EPDM or PTFE Cái 4  Sử dụng cho van tay nhất thứ nhị thứ đầu hút/thoát bơm châm acid HT làm sạch nước ngưng. Model: Flo3001P10-0025W4RHD, Serial No: AG1002-031-005, Body: WCB, Lning: F40, Diaphragm: EPDM or PTFE, Nsx: DURKEN
76 Vòng chặn dầu gối đỡ theo thông số bơm (Condensate Make Up Water Pump) Theo thông số bơm có Model: EDS200-640G-A, Serial No: 15858005, NSX: Dalian Deep Blue Pump Co.,ltd Bộ 1  
77 Xích truyền động 3 dãy Mã xích ANSI: 100/3R. Bước xích: P= 31.75mm. Độ rộng trong con lăn: W=19.05mm. Đường kính con lăn: D=19.05mm. Đường kính trục con lăn: d=9.52mm. M 12  Sử dụng cho lưới quay rác trạm bơm tuần hoàn
78 Băng keo (Adhensive tape Red) Số bản vẽ: 4KC138122P106 (Vật tư MF Toshiba) Bộ 3
79 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x100. Vật liệu SUS316 Bộ 4
80 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M6x30 mm Vật liệu SUS316 Bộ 36
81 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M8x20 mm, cấp bền 8.8 Bộ 160
82 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M8x30 mm Vật liệu SUS316 Bộ 36
83 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x80 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Bộ 10
84 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M12x40 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Bộ 10
85 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M12x40 mm, loại 8.8 Bộ 20
86 Bộ bảo vệ lõi rotor máy phát (CORE PROTECTOR ) Số bản vẽ 2KC117633P069 Bộ 1  Sử dụng cho máy phát Toshiba 680MW Type: TAKS SERIAL No: 1515013; Year of manufacture: 2016
87 Deer brush 25mm ; Số bản vẽ 4KC138122P104 Bộ 3
88 Dung môi pha loãng sơn Thiner No.17:- quy cách: 20 lít/thùng Lít 440
89 Lõi lọc (Element (filter)) Số bản vẽ K6W036062P001 Bộ 57  Sử dụng cho máy phát Toshiba 680MW Type: TAKS SERIAL No: 1515013; Year of manufacture: 2016
90 Phụ kiện cho bộ lọc của máy phát (Element (make up)) Số bản vẽ K6W036062P00 Bộ 6
91 Keo nhựa epoxy Epoxy resin: TV82623 Bộ 1
92 Gioăng máy phát (Gasket ) Số bản vẽ 2KC117633P042 Bộ 1
93 Gioăng (Gasket ( for extraction tank manhole)) Số bản vẽ Q1FGA01T450R 6E Bộ 2
94 Gioăng (Gasket ( for extraction tank)) Số bản vẽ Q1FGJ10K250G 4P Bộ 1
95 Gioăng (Gasket ( for float trap covers)) Số bản vẽ 4KC102170 Bộ 1
96 Gioăng (Gasket (for Msop)) Số bản vẽ 3KC124739G001 Bộ 1
97 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P002 Bộ 4
98 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P003 Bộ 4
99 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P005 Bộ 2
100 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P008 Bộ 1
101 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P010 Bộ 1
102 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P011 Bộ 4
103 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P023 Bộ 4
104 Gioăng (Gasket (Generator periodic inspection assembly)) Số bản vẽ 2KC117633P024 Bộ 4
105 Gioăng cho bộ làm mát H2 máy phát GASKET (H2 Gas clooler) Số bản vẽ 2KC117633P004 ) Bộ 4
106 Gioăng cho bộ làm mát H2 máy phát GASKET (H2 Gas clooler) Số bản vẽ 2KC117633P021 Bộ 4
107 Gioăng cho bộ làm mát H2 máy phát GASKET (H2 Gas clooler) Số bản vẽ 2KC117633P022 Bộ 4
108 Gioăng sử dụng cho đường ống dầu chèn máy phát GASKET (H2 Gas clooler) Gasket 100A ; Số bản vẽ Q1FGA01T100R 6E Bộ 5
109 Gioăng sử dụng cho đường ống dầu chèn máy phát Gasket 125A Số bản vẽ Q1FGJ10K125G 4P Bộ 4
110 Gioăng sử dụng cho đường ống dầu chèn máy phát Gasket 250A ; Số bản vẽ Q1FGA01T250R 6E Bộ 4
111 Gioăng sử dụng cho đường ống dầu chèn máy phát Gasket 65A ; Số bản vẽ Q1FGA01T065R 6E Bộ 4
112 Gasket sử dụng cho đường ống dầu chèn máy phát Gasket 80A ; Số bản vẽ Q1FGA01T080R 6E Bộ 2
113 Chất làm cứng sử dụng cho stator máy phát(Hardener) Chất làm cứng VTB2624 ; Số bản vẽ 4KC138122P103 Bộ 1
114 Hạt hút ẩm Hạt hút ẩm silicagel 2-4mm blue kg 75
115 Vòng đệm (INS.COLLAR) Số bản vẽ 2KC117633P034 Bộ 64    Sử dụng cho máy phát Toshiba 680MW Type: TAKS SERIAL No: 1515013; Year of manufacture: 2016
116 Vòng đệm (INS.COLLAR) Số bản vẽ 2KC117633P035 Bộ 2
117 Vòng đệm (INS.COLLAR) Số bản vẽ 2KC117633P043 Bộ 12
118 Vòng đệm (INS.COLLAR) Số bản vẽ 2KC117633P080 Bộ 28
119 Vòng đệm (INS.COLLAR) Số bản vẽ 2KC117633P081 Bộ 38
120 Tắm chặn để sử dụng cho lắp đặt máy phát ( INS.PLATE) Số bản vẽ 2KC117633P039 Bộ 1
121 Tắm chặn để sử dụng cho lắp đặt máy phát ( INS.PLATE) Số bản vẽ 2KC117633P040 Bộ 1
122 Tắm chặn để sử dụng cho lắp đặt máy phát ( INS.PLATE) Số bản vẽ 2KC117633P041 Bộ 2
123 Long đền (INS.WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P030 Bộ 28
124 Long đền (INS.WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P031 Bộ 38
125 Long đền (INS.WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P032 Bộ 12
126 Long đền (INS.WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P033 Bộ 66
127 Keo chèn hydro Keo chèn hydro Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound (2,268Kg/hộp) Hộp 4
128 Keo Lock tite ; Số bản vẽ 2KC117633P052 Bộ 1  Sử dụng cho máy phát Toshiba 680MW Type: TAKS SERIAL No: 1515013; Year of manufacture: 2016
129 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P047 Bộ 40
130 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P048 Bộ 4
131 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P049 Bộ 24
132 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P050 Bộ 48
133 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P051 Bộ 4
134 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P055 Bộ 4
135 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P056 Bộ 4
136 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P058 Bộ 8
137 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P062 Bộ 8
138 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P063 Bộ 2
139 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P070 Bộ 40
140 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P071 Bộ 4
141 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P072 Bộ 12
142 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P082 Bộ 4
143 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P083 Bộ 4
144 Long đền khóa (LOCK WASHER) Số bản vẽ 2KC117633P093 Bộ 2
145 Đầu bơm keo (NIPPLE) Số bản vẽ 2KC117633P092 Bộ 2 Sử dụng cho máy phát Toshiba 680MW Type: TAKS SERIAL No: 1515013; Year of manufacture: 2016
146 Vòng O-ring cho bộ lọc (Oring (filter)) Số bản vẽ 4KC141041P015 Bộ 1
147 Vòng O-ring (O-ring (Make up)) Số bản vẽ 4KC141041P016 Bộ 1
148 Vòng O-RING Số bản vẽ 2KC117633P045 , NBR Bộ 4
149 Van (RELIEF VALVE) Số bản vẽ 2KC117633P091 Bộ 2
150 Keo chèn hydro cho máy phát (SEALING COMPOUND E) Số bản vẽ 2KC117633P064 Bộ 2
151 Bulong khóa (SELF LOCK NUT) Số bản vẽ 2KC117633P046 Bộ 52
152 shim Số bản vẽ 2KC117633P074 Bộ 90
153 shim Số bản vẽ 2KC117633P075 Bộ 90
154 shim Số bản vẽ 2KC117633P076 Bộ 90
155 Bộ làm kín chèn máy phát (SHT Packing) SHT Packing #150 1B ; Số bản vẽ Q1FGA01T025R 6E Bộ 6
156 Bộ làm kín chèn máy phát (SHT Packing) SHT Packing #150 2B ; Số bản vẽ Q1FGA01T050R 6E Bộ 3
157 Bộ làm kín chèn máy phát (SHT Packing) SHT Packing #150 Bộ 11
158 Sơn màu xám đậm màu xám đậm 123 kg 26,5
159 Sơn màu xám lợt màu xám lợt 121 kg 1.363,1
160 Sơn cách điện cao áp SK-03 màu đỏ Lít 11
161 Sơn cách điện cao áp SK-03 màu vàng Lít 11
162 Sơn cách điện cao áp SK-03 màu xanh lá ( green ) Lít 11
163 Sơn cách điện cao thế EL 609 - Sprayon (432g) Chai 36
164 Sơn Chống gỉ - Sơn bóng - Màu xám - quy cách: 16 kg/thùng Kg 752
165 Sơn dầu - Alkydprimer - Màu trắng (white) - Quy cách: 5 lít/thùng Kg 15
166 Sơn dầu - Màu: xanh lá vert (mã 617) - Quy cách: 3 kg/thùng kg 36
167 Sơn dầu - Sơn bóng - Màu xanh, mã yamaha (715) - Quy cách: 3 kg/lon kg 12
168 Switch áp suất P/N: H100-218 ; Date code: 1653 (K2304784, #651343) ;OPTIONS: M201 1519 ; RAMNGE: 30"HgVac to 0 psi / -1 Bar to 0 mBar ; PROOF: 30 psi 2.1Bar ; Set @ 1.75 INHG DECVAC ; WETTED MATL: Ni Plated Brass, Ph Bronze ; E/R: 15A 480VAC; Cái 3
169 Dung môi (Thinner) Thinner: #78 Bộ 1
170 Thép tấm rộng 1200mm x dày 0,5mm x 50000 mm Cuộn 1
171 Transducer dòng điện JD284I, Input: AC 0-5A, Output: DC 4-20mA, class 0,5, Power: AC, DC 85-265V Cái 1
172 Van solenoid trọn bộ Van solenoid: air inert gas: 10 to 250 PSI; Water : 10 to 250 PSI; REBUILD KIT NO.: 322692; 10- 240 V/ 50- 60Hz/ DC 250 404 - 605, MP- C- 134B 1618. Bộ 1
173 Vecni Số bản vẽ 4KC138122P13 Bộ 3 Sử dụng cho máy phát Toshiba 680MW Type: TAKS SERIAL No: 1515013; Year of manufacture: 2016
174 Vecni Số bản vẽ 2KC117633P094 Bộ 1
175 Vecni trắng (White varnish) Molton #809 ; Số bản vẽ 4KC138122P108 Bộ 1
176 Keo (THREE BOND) Keo THREE BOND #1102 Bộ 2
177 Keo (THREE BOND) Keo THREE BOND #1212 Bộ 2
178 Keo (THREE BOND) Keo THREE BOND #1521 Bộ 3
179 Vỏ tủ điện ngoài trời SUS304 dày 2mm, cao 450mm, rộng 450mm, sâu 250mm Cái 3
180 Vỏ tủ điện ngoài trời SUS304 dày 2mm, cao 700mm, rộng 300mm, sâu 250mm Cái 5
181 Vỏ tủ điện ngoài trời SUS304 dày 2mm, cao 800mm, rộng 800mm, sâu 250mm Cái 1
182 Vỏ tủ điện ngoài trời SUS304 dày 2mm, cao 450mm, rộng 650mm, sâu 250mm Cái 2
183 Vòng bi Vòng bi 6202-2RS1 Cái 8
184 Vòng bi Vòng bi 6206-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; Cái 8
185 Vòng bi Vòng bi 6208 2RS1 - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc giới hạn: 5 600 r/min Cái 1
186 Vòng bi Vòng bi 6210-ZZ/C3 Cái 2
187 Vòng bi Vòng bi 6310 ZZ/C3 Cái 1
188 Vòng bi Vòng bi 6310-2RS1/C3 Cái 1
189 Vòng bi Vòng bi 6312/C3 Tải trọng động: 85.2 kN; - Tải trọng tĩnh: 52 kN; Vận tốc giới hạn :7 000 r/min Cái 4
190 Vòng bi Vòng bi 6319/C3 - Tải trọng động: 159 kN; - Tải trọng tĩnh: 118 kN; - Vận tốc giới hạn: 4 500 r/min Cái 2
191 Vòng bi Vòng bi 6007-2Z Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 16.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 10.2 kN; - Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; Cái 82
192 Vòng bi Vòng bi 6208-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 32.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph; Cái 2
193 Vòng bi Vòng bi 6308-2RS1 Cái 3
194 Băng vải trắng Số bản vẽ 4KC138122P107 Bộ 1
195 Kiểm tra bảo dưỡng lưới quay rác (33PAB10AT001 33PAB20AT001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2 Đối với phần dịch vụ phần cơ thì nhà thầu chào phải có bảng chi tiết nhân công, máy thi công cho từng hạng mục kèm theo
196 Thay mới van tay đầu thoát và van tay đường ống góp chung bơm rửa lưới 3B đóng không kín (33PAF20AA501, 33PAF33AA501) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
197 Kiểm tra , bảo dưỡng trạm dầu thủy lực điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuàn hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bể 1
198 đường ống bơm tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
199 Vệ sinh, bảo dưỡng bộ lọc kiểu quay (KKS 33PCB10AT001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
200 bộ trao đổi nhiệt nước-nước (33PGA21AC001, 33PGA22AC001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
201 Kiểm tra, bảo dưỡng van điện đầu vào và ra nước làm mát mạch kín của bộ trao đổi nhiệt nước-nước (33PGA21AA202, 33PGA22AA202) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
202 Vệ sinh bộ lọc đầu hút bơm: 33PGA11AT001, 33PGA12AT001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Phin lọc 2
203 Vệ sinh, bảo dưỡng các lọc đầu hút bơm nước ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 2
204 Bảo dưỡng hệ thống van, đường ống nước ngưng lên bình khử khí Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
205 Kiểm tra, bảo dưỡng van 1 chiều đầu thoát bơm nước ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
206 Kiểm tra, bảo dưỡng van bướm đầu hút bơm nước ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
207 lưới thu bi. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
208 bình gia nhiệt cao áp số #2 (33LAD20AC001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
209 van an toàn bình gia nhiệt cao áp số #1,2, (33LCK10AA601, 33LCK20AA601) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 2
210 van an toàn bình gia nhiệt cao áp số #3 (33LCK30AA601) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
211 van an toàn các bình gia nhiệt hạ áp #5, #6, #7, #8 (33LCK50AA601, 33LCK60AA601, 33LCK70AA601, 33LCK80AA601) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
212 bình gia nhiệt hạ áp số #5 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
213 bình khử khí (33LAA10AC010) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bình 1
214 Vệ sinh bộ lọc đầu hút bơm cấp (33LAB11AT001, 33LAB21AT001, 33LAB31AT001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ lọc 3
215 Kiểm tra, bảo dưỡng bơm tăng áp bơm cấp (33LAC12AP100, 33LAC21AP100, 33LAC31AP100) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 3
216 van an toàn bình khử khí (33LCK40AA601, 33LCK40AA602, 33LCK40AA603) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 3
217 van điều chỉnh tái tuần hoàn bơm cấp tuabin (33LAB14AA001, 33LAB24AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT van 2
218 van điều chỉnh phun giảm ôn HP-BYPASS (33LAE10AA301) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
219 van chặn phun giảm ôn HP-BYPASS (33LAE10AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
220 Thay mới van tay nhất thứ, van nhị thứ từ bồn axit ra đầu hút và đầu thoát bơm (33LDN21AA505, 33LDN21AA506, 33LDN32AA502, 33LDN81AA301) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 4
221 van an toàn bồn khí nén Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
222 Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước bổ sung (33LCD10AP001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
223 Vệ sinh bộ lọc trong hệ thống (33MKF01AT002, 33MKG01AT001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Phin lọc 2
224 Bảo dưỡng, vệ sinh bộ demineralizer (33MKF01DQ001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Phin lọc 1
225 Kiểm tra, bảo dưỡng lưới lọc rác kiểu quay (Debris filter) nước tuần hoàn vào bình ngưng. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
226 van điều khiển khí nén (33LCA36AA001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Van 1
227 Vệ sinh Lọc chữ Y nằm trước Van điều chỉnh phun giảm ổn vỏ xylanh LP và trap xả đọng (33MAG11AT001, 33MAG11AT001, 33MAW44AAT001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
228 bồn dầu bôi trơn tuabin chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
229 Kiểm tra, bảo dưỡng bơm chân không bình ngưng Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 3
230 bơm dầu chèn chính, KKS: 33MKA01AP001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 1
231 Kiểm tra, bảo dưỡng bộ lọc dầu chèn (mỗi bộ gồm 2 lõi lọc) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
232 Kiểm tra, bảo dưỡng bể dầu chèn (gồm Floap trap 33MKW70BB001 và Air detraning section 33MKW90BB001) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bể 1
233 Kiểm tra, bảo dưỡng bơm dầu điều khiển van HP bypass Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
234 Kiểm tra, bảo dưỡng bộ lọc dầu thoát bơm dầu điều khiển HP bypass (gồm 02 lõi lọc, 02 van một chiều...) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
235 Kiểm tra, bảo dưỡng bơm lọc tái tuần hoàn dầu điều khiển van bypass HP (gồm 01 bơm, 01 lọc, 01 van một chiều …) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
236 Kiểm tra, bảo dưỡng bồn dầu điều khiển van bypass HP (gồm 01 bồn dầu, 01 lọc ống thở, đường ống và giá đỡ hệ thống …) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
237 Kiểm tra, nạp khí bình tích áp dầu điều khiển van bypass HP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Chai 2
238 Kiểm tra, bảo dưỡng bơm dầu điều khiển van LP bypass Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bơm 2
239 Kiểm tra, bảo dưỡng bộ lọc dầu thoát bơm dầu điều khiển LP bypass (gồm 02 lõi lọc, 02 van một chiều...) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
240 Kiểm tra, nạp khí bình tích áp dầu điều khiển van bypass LP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Chai 2
241 Kiểm tra, bảo dưỡng bồn dầu điều khiển van bypass LP (gồm 01 bồn dầu, 01 lọc ống thở, đường ống và giá đỡ hệ thống …) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bồn 1
242 động cơ trở trục tuabin chính (45KW) . Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1 Đối với phần dịch vụ phần điện thì nhà thầu chào phải có bảng chi tiết nhân công, máy thi công cho từng hạng mục kèm theo
243 Thí nghiệm động cơ trở trục tuabin chính (45KW) . Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
244 2 động cơ bơm nước tuần hoàn 3A/3B (6,6KV, 3950KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
245 Thí nghiệm 2 động cơ bơm nước tuần hoàn 3A/3B (6,6KV, 3950KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
246 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ gối đỡ bơm tuần hoàn 3A,3B ( 16 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
247 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo nhiệt độ cuộn dây đông cơ bơm tuần hoàn 3A,3B ( 12 sensor nhiệt độ). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
248 Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị giám sát bảo vệ bơm tuần hoàn 3A,3B. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
249 Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất, lưu lượng bơm tuần hoàn 3A,3B. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
250 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống điều khiển bơm dầu thủy lực trạm tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
251 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển trạm bơm tuần hoàn Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
252 động cơ Bơm nước làm mát mạch hở A/B (355 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
253 Thí nghiệm động cơ Bơm nước làm mát mạch hở A/B (355 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
254 Động cơ Bơm nước làm mát mạch kín 3A/3B (6,6KV 630 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
255 Thí nghiệm động cơ Bơm nước làm mát mạch kín A6,6KV 630 KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
256 động cơ bơm nước ngưng 3A/3B (1800kw) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
257 Thí nghiệm động cơ bơm nước ngưng (1800kw) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
258 Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm cấp điện A/B/C(14500KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
259 Thí nghiệm động cơ bơm cấp điện A/B/C (14500KW) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
260 Kiểm tra, bảo dưỡng sensor đo nhiệt độ hệ thống nước cấp( 46 sensor). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
261 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ tại chổ hệ thống nước cấp( 29 TI). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
262 Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất và đo mức hệ thống nước cấp( 22 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
263 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo lưu lượng hệ thống nước cấp( 10 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
264 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo mức hệ thống nước cấp ( 09 thiết bị đo mức tại chổ). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
265 Kiểm tra, bảo dưỡng các van dẫn động bằng động cơ điện hệ thống nước cấp bao gồm bình khử khí ( 04 van). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
266 động cơ Bơm nước bổ sung (250 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
267 Thí nghiệm động cơ Bơm nước bổ sung (250 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
268 Động cơ Bơm nước làm mát stator máy phát A/B (37KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
269 Thí nghiệm động cơ Bơm nước làm mát stator máy phát A/B(37KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
270 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát stator máy phát( 12 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
271 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị giám sát chất lượng nước online hệ thống nước làm mát stator máy phát. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
272 Kiểm tra, bảo dưỡng các van điều chỉnh dẫn động bằng khí nén hệ thống nước làm mát stator máy phát ( 02 van). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
273 Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất hệ thống hơi chính- hơi tái nhiệt( 17 transmitter). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
274 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo áp suất tại chổ hệ thống hơi chính- hơi tái nhiệt( 26 PI). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
275 Kiểm tra, bảo dưỡng các switch đo mức hệ thống hơi chính- hơi tái nhiệt(4 switch). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
276 Kiểm tra, bảo dưỡng van 1 chiều trên đường tái lạnh ( 01 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
277 Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất hệ thống hơi trích.( 11 transmitter). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
278 Kiểm tra, bảo dưỡng sensor đo nhiệt độ hệ thống hệ thống hơi trích.( 12 sensor). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
279 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi trích (07 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
280 Kiểm tra, bảo dưỡng cơ cấu chấp hành các van 1 chiều cửa trích hệ thống hơi trích( 09 van). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
281 Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất hệ thống hơi tự dùng.( 04 transmitter). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
282 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ và áp suất tại chổ hệ thống hơi tự dùng( 6PI, 8TI). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
283 Kiểm ta, bảo dưỡng thiết bị đo lưu lượng hệ thống hơi tự dùng.( 02 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
284 Kiểm tra, bảo dưỡng các van cách ly hơi tự dùng dẫn động bằng khí nén( 11 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
285 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi tự dùng (06 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
286 động cơ Quạt hút hơi chèn A (15 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
287 động cơ Quạt hút hơi chèn B (15 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
288 Thí nghiệm động cơ Quạt hút hơi chèn A/B (15 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
289 Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất hệ thống hơi chèn trục tuabine (03 transmitter). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
290 Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chèn trục tuabine (08 van) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
291 động cơ Bơm dầu chính AC A/B (MOP A/B) 150KW. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
292 Thí nghiệm động cơ Bơm dầu chính AC A/B (MOP A/B) 150KW. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
293 động cơ Bơm dầu khẩn cấp DC (EOP) (55 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
294 Thí nghiệm động cơ Bơm dầu khẩn cấp DC (EOP) (55 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
295 động cơ Quạt hút khí bồn dầu A/B (3.7KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
296 động cơ Bơm dầu C/F (3.7KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
297 Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp suất và đồng hồ đo nhiệt độ tại chổ hệ thống dầu bôi trơn tuabine máy phát( 15PI, 11TI). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
298 Kiểm tra, bảo dưỡng switch báo mức dầu hệ thống dầu bôi trơn tuabine máy phát ( 03 switch). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
299 Kiểm tra, bảo dưỡng sensor đo nhiệt độ hệ thống dầu bôi trơn tuabine máy phát( 21 sensor). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
300 động cơ Bơm dầu chèn chính AC (11KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
301 Thí nghiệm động cơ Bơm dầu chèn chính AC (11KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
302 động cơ Bơm dầu chèn DC (7,5 KW ). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
303 Thí nghiệm động cơ Bơm dầu chèn DC (7,5 KW ). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
304 Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo áp suất và thiết bị đo lưu lượng hệ thống dầu chèn máy phát. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
305 Kiểm tra, bảo dưỡng switch mức hệ thống dầu chèn máy phát ( 04 switch). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
306 động cơ Bơm dầu EHC A/B (75 kW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
307 Thí nghiệm động cơ Bơm dầu EHC A/B (75 kW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
308 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống dầu điều khiển EHC. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
309 động cơ Bơm chân không A/B (55 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
310 Thí nghiệm động cơ Bơm chân không A/B (55 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
311 động cơ Bơm chân không C (55 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
312 Thí nghiệm động cơ Bơm chân không C (55 KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
313 đông cơ bơm làm mát chèn bơm chân không A/B/C (0.65KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
314 Kiểm tra, bảo dưỡng các công tắt áp suất, công tắt nhiệt độ, công tắt mức hệ thống chân không bình ngưng. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
315 Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị giám sát lưu lượng hệ thống chân không bình ngưng( 10 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
316 Kiểm tra bảo dưỡng các thước đo mức của các bình phân ly hệ thống chân không bình ngưng( 03 thiết bị). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thông 1
317 Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống thông thổi khí hydro máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
318 động cơ Bơm dầu trạm dầu bypass LP A/B (3KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
319 động cơ Bơm lọc dầu bồn dầu bypass LP (0.37KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
320 động cơ Bơm tuần hoàn làm mát dầu trạm dầu bypass LP (0.37KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
321 động cơ Bơm dầu trạm dầu bypass HP A/B (3KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 2
322 động cơ Bơm lọc dầu bồn dầu bypass HP (0.37KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
323 động cơ Bơm tuần hoàn làm mát dầu trạm dầu bypass HP (0.37KW). Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 1
324 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển Bypass HP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tủ 1
325 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống điều khiển Bypass LP Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tủ 2
326 Bảo dưỡng các TI5T31 có dầu Điện áp 500KV sân MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 1
327 Bảo dưỡng các TU5T31 có dầu Điện áp 500kV sân MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
328 Bảo dưỡng các TU5T32 có dầu Điện áp 500kV sân MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
329 Bảo dưỡng Chống sét van CS5T3 500kV trong sân MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
330 Bảo dưỡng hệ thống các sứ đỡ và tiếp điểm của TU, TI, CS, dây lèo kết nối với đường dây 500KV trong sân MBA T1 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
331 Bảo dưỡng hệ thống đường dây 500KV từ MBA T3 tới trạm 500KV Duyên Hải Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
332 Thí nghiệm Chống sét van CS5T3 Loại chống sét 500kV trong sân MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
333 Thí nghiệm sứ đỡ ( cách điện đứng ) của các TU, TI, CS phía 500KV sân MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Phần tử 33
334 Máy phát điện TOSHIBA TAKS – 2P – 830000 kVA – 3000rpm – LCH – 26000 V – 18431A – 50 Hz Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy phát 1
335 Thí nghiệm Máy phát điện TOSHIBA TAKS – 2P – 830000 kVA – 3000rpm – LCH – 26000 V – 18431A – 50 Hz Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy phát 1
336 Bảo dưỡng máy biến áp nối đất 103kva máy phát S3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
337 Bảo dưỡng Dao cách ly máy biến áp nối đất máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
338 Bảo dưỡng tủ khớp nối mềm đầu cực máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
339 Thí nghiệm TI0S3 đầu ra máy phía MBA nối đất ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
340 Thí nghiệm máy biến áp nối đất máy phát TT3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
341 Thí nghiệm dao cách ly của MBA nối đất máy phát TT3-0 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
342 Thí nghiệm TU9TE3 đầu ra máy phát ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
343 Bảo dưỡng Máy biến áp MBA T3 500 kV; công suất 913 MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
344 Bảo dưỡng các động cơ quạt và bơm dầu hệ thống làm mát MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 24
345 Thí nghiệm Máy biến áp T3 điện áp 500 KV công suấ 913 MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
346 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
347 Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện thân máy và OLTC của MBA T3, điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm, điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 139
348 Bảo dưỡng MBA tự dùng TD931 3 pha 26 KV công suất 30MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
349 Bảo dưỡng các động cơ quạt hệ thống làm mát MBA TD931 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 4
350 Thí nghiệm MBA tự dùng TD931 điện áp 26KV công suất 30MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
351 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA TD931 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
352 Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
353 Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện thân máy và OLTC của MBA TD931, điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm, điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 14,7
354 Bảo dưỡng MBA tự dùng TD932 3 pha 26 KV công suất 30MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
355 Bảo dưỡng các động cơ quạt hệ thống làm mát MBA TD932 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 4
356 Thí nghiệm MBA tự dùng TD932 điện áp 26KV công suất 30MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
357 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA TD932 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
358 Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
359 Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện thân máy và OLTC của MBA TD932, điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm, điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 14,7
360 Bảo dưỡng MBA tự dùng TD933 3 pha 26 KV công suất 20MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
361 Bảo dưỡng các động cơ quạt hệ thống làm mát MBA TD933 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
362 Thí nghiệm MBA tự dùng TD933 điện áp 26KV công suất 20MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
363 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA TD933 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
364 Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
365 Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện thân máy và OLTC của MBA TD933, điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm, điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 7
366 Bảo dưỡng MBA tự dùng TD934 3 pha 26 KV công suất 20MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
367 Bảo dưỡng các động cơ quạt hệ thống làm mát MBA TD934 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
368 Thí nghiệm MBA tự dùng TD934 điện áp 26KV công suất 20MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
369 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA TD934 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
370 Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện thân máy và OLTC của MBA TD934, điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm, điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 7
371 Bảo dưỡng MBA tự dùng TD935 3 pha 26 KV công suất 20MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
372 Bảo dưỡng các động cơ quạt hệ thống làm mát MBA TD935 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Động cơ 3
373 Thí nghiệm MBA tự dùng TD935 điện áp 26KV công suất 20MVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
374 Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA TD935 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
375 Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
376 Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện thân máy và OLTC của MBA TD935, điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm, điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tấn dầu 7
377 Bảo dưỡng Máy cắt đầu cực máy phát điện Loại máy cắt HEC 7A Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
378 Thí nghiệm Máy cắt đầu cực máy phát MC903 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
379 Thí nghiệm bộ TI Spare 22kV bên trong MC903 ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
380 Thí nghiệm tụ điện san áp 22kV bên trong MC 903 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 6
381 Thí nghiệm mạch điều khiển tủ hợp bộ máy cắt đầu cực 26kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
382 Thí nghiệm TU9S31 bên trong máy cắt đầu cực ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
383 Thí nghiệm TU9S32 bên trong máy cắt đầu cực ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
384 Thí nghiệm TU9T32 bên trong máy cắt đầu cực ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
385 Thí nghiệm TU9T33 bên trong máy cắt đầu cực ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
386 Thí nghiệm Chống sét van đầu cực máy phát CS9S3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
387 Thí nghiệm Chống sét van đầu cực máy phát CS9T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
388 Thí nghiệm Dao cách ly 903-3( 3 pha điều khiển chung ) điện áp 6-35 KV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
389 Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống ống dẫn dòng 26kV từ đầu cực máy phát S3 đến các MBA T3, MBA TD931, MBA TD932, MBA TD933, MBA TD934, MBA TD935, máy cắt đầu cực GCB, các tủ TU9S31 TU9S32, MBA nối đất máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
390 Thí nghiệm TI9T31 22kV bên trong ống dẫn dòng ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
391 Thí nghiệm TI9T32 22kV bên trong ống dẫn dòng ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
392 Thí nghiệm TI9T33 22kV bên trong ống dẫn dòng ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
393 Thí nghiệm TU9T31 bên trong ống dẫn dòng ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
394 Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 6.6kv từ MBA TD931 đến MC đầu vào thanh cái 33BBA và 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
395 Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 6.6kv từ MBA TD932 đến MC đầu vào thanh cái 33BBC và 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
396 Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 6.6kv từ MBA TD933 đến MC đầu vào thanh cái 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
397 Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 6.6kv từ MBA TD934 đến MC đầu vào thanh cái 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
398 Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 6.6kv từ MBA TD935 đến MC đầu vào thanh cái 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
399 Bảo dưỡng hệ thống các tủ điện kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
400 Bảo dưỡng máy cắt kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
401 Bảo dưỡng máy biến thế kích từ (TE3) 26/0,66kV - 5100KVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
402 Thí nghiệm máy biến thế kích từ (TE3) 26/0,66 kV - 5100KVA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
403 Bảo dưỡng hệ thống thanh cái DC từ tủ kích từ đến máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
404 Bảo dưỡng thanh cái AC từ máy biến áp kích từ đến tủ nguồn đầu vào kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
405 Thí nghiệm TI9TE3 phía sơ cấp MBA kích từ ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
406 Thí nghiệm các CT hạ thế phía thứ cấp MBA kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 3
407 Thí nghiệm relay bảo vệ MBA kích từ M - 3311 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
408 Thí nghiệm relay bảo vệ MBA kích từ GRE110 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
409 Thí nghiệm máy cắt kích từ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
410 Thí nghiệm rơ le bảo vệ đường dây 500kV (583/563) từ MBA T3 tới trạm 500kV Duyên Hải ( 87L ) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
411 Thí nghiệm relay bảo vệ máy phát Relay Beckwith M - 3425 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
412 Thí nghiệm relay bảo vệ máy phát Relay G60 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
413 Thử nghiệm liên động bảo vệ lò hơi - turbine - máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Hệ thống 1
414 Thí nghiệm relay bảo vệ điện (SIPROTEC 7UT85) của MBA chính T3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
415 Thí nghiệm relay bảo vệ điện 7UT61 của các MBA TD931, TD932, TD933, TD934, TD935 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 10
416 Thí nghiệm relay bảo vệ không điện 6MD63 của các MBA T3, TD931, TD932, TD933, TD934, TD935 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 6
417 Thí nghiệm rơ le kiểm tra đồng bộ ( ASY-96 và CSY-96 ) tổ máy S3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
418 Kiểm tra, thí nghiệm rơ le ghi dữ liệu thông tin sự cố MBA-Máy phát tổ máy S3 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
419 Kiểm tra, thí nghiệm các transducer dòng điện tủ chuyển đổi UAT 33CFF01GH001, 33CFF02GH001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 6
420 Kiểm tra, thí nghiệm các transducer điện áp tủ chuyển đổi UAT 33CFF01GH001, 33CFF02GH001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 2
421 Kiểm tra, thí nghiệm các transducer tần số tủ chuyển đổi UAT 33CFF01GH001, 33CFF02GH001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 2
422 Kiểm tra, thí nghiệm các transducer công suất tác dụng tủ chuyển đổi UAT 33CFF01GH001, 33CFF02GH001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 12
423 Kiểm tra, thí nghiệm các transducer công suất phản kháng tủ chuyển đổi UAT 33CFF01GH001, 33CFF02GH001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 7
424 Kiểm tra, thí nghiệm các transducer hệ số công suất tủ chuyển đổi UAT 33CFF01GH001, 33CFF02GH001 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 6
425 Thí nghiệm relay giám sát chuyển đỗi nguồn tốc độ cao HSBT các thanh cái 33BBA, 33BBB, 33BBC, 33BBD, 33BBE, 33BBF, EEBBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 4
426 Bảo dướng MBA 6.6/0.4kV 2000kVA cấp nguồn cho thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
427 Thí nghiệm MBA 6.6/0.4kV 2000kVA cấp nguồn cho thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
428 Bảo dướng MBA 6.6/0.4kV 2000kVA cấp nguồn cho thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
429 Thí nghiệm MBA 6.6/0.4kV 2000kVA cấp nguồn cho thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy 1
430 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ máy cắt đến MBA 6.6/0.4kV 2000kVA cấp nguồn cho thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Sợi 1 lõi 3
431 Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ máy cắt đến MBA 6.6/0.4kV 2000kVA cấp nguồn cho thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Sợi 1 lõi 3
432 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không,cầu chì contactor 6,6 kV Thanh cái 33BBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 13
433 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
434 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 12
435 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 12
436 Thí nghiệm máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 13
437 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
438 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 19
439 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
440 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBA 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 5
441 Thí nghiệm relay bảo vệ REF615, REM615, RET615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBA 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 14
442 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
443 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không,Cầu chì contactor 6,6 kV Thanh cái 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 13
444 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 13
445 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 13
446 Thí nghiệm máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 13
447 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
448 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 19
449 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
450 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBB 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
451 Thí nghiệm relay bảo vệ REF615, REM615, RET615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBB 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 16
452 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
453 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không,máy cắt cầu chì contactor 6,6 kV Thanh cái33BBC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 14
454 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 12
455 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 12
456 Thí nghiệm máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 14
457 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
458 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 19
459 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
460 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBC 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 4
461 Thí nghiệm relay bảo vệ REF615, REM615, RET615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBC 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 14
462 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
463 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không,máy cắt cầu chì contactor 6,6 kV Thanh cái 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 13
464 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 13
465 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 13
466 Thí nghiệm máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 13
467 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
468 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 19
469 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBD Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
470 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBD 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
471 Thí nghiệm relay bảo vệ REF615, REM615, RET615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBD 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 15
472 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
473 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không 6,6 kV Thanh cái 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 1
474 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
475 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
476 Thí nghiệm máy cắt chân không 6,6 kV Thanh cái 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
477 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
478 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 7
479 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBE Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
480 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBE 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
481 Thí nghiệm relay bảo vệ REM615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBE 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
482 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
483 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không 6,6 kV Thanh cái 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 1
484 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
485 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
486 Thí nghiệm máy cắt chân không 6,6 kV Thanh cái 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
487 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
488 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 7
489 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
490 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBF 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
491 Thí nghiệm relay bảo vệ REM615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBF 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
492 Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
493 Bảo dưỡng ngăn máy cắt chân không 6,6 kV Thanh cái 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 1
494 Bảo dưỡng các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
495 Thí nghiệm các chống sét van 6.6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
496 Thí nghiệm máy cắt chân không 6,6 kV Thanh cái 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
497 Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
498 Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6,6 kV Thanh cái 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 7
499 Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV Thanh cái 33BBG Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
500 Thí nghiệm relay bảo vệ REB611 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBG 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
501 Thí nghiệm relay bảo vệ REM615 các ngăn tủ máy cắt thanh cái 33BBG 6,6kV Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
502 Bảo dưỡng thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
503 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BFA và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 11
504 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 4
505 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 2
506 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,máy cắt ACB thanh cái 33BFA(Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
507 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 11
508 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 33BFA(Micrologic) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 9
509 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 43
510 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ LTMR08 thanh cái 33BFA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 2
511 Thí nghiệm ATS của thanh cái 33BFA (SID-40A) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
512 Bảo dưỡng thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
513 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BFB và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 9
514 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 6
515 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 2
516 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,máy cắt ACB thanh cái 33BFB(Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
517 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 9
518 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 33BFB (Micrologic) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 8
519 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 45
520 Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ LTMR08 thanh cái 33BFB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 2
521 Bảo dưỡng thanh cái 33BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
522 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJA và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 1
523 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 33BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 42
524 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
525 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,Máy cắt không khí thanh cái 33BJA (Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
526 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
527 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BJA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 67
528 Bảo dưỡng thanh cái 33BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
529 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJB và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 1
530 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 33BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 40
531 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
532 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,máy cắt không khí thanh cái 33BJB (Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
533 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 1
534 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BJB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 65
535 Bảo dưỡng thanh cái 33BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
536 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJC và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 2
537 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 33BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 77
538 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 3
539 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,máy cắt không khí thanh cái 33BJC (Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
540 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 2
541 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 115
542 Thí nghiệm ATS của thanh cái 33BJC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
543 Bảo dưỡng thanh cái 33BJF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
544 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJF và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 2
545 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 33BJF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 32
546 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BJF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 3
547 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,máy cắt không khí thanh cái 33BJF (Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 2
548 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BJF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 2
549 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BJF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 43
550 Thí nghiệm ATS của thanh cái 33BJF Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
551 Bảo dưỡng thanh cái EMCC 33BMB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
552 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái EMCC 33BMB và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 3
553 Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái EMCC 33BMB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 30
554 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái EMCC 33BMB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 4
555 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ PT,máy cắt không khí thanh cái EMCC 33BMB (Vamp57) Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3
556 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái EMCC 33BMB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 3
557 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái EMCC 33BMB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 62
558 Thí nghiệm ATS của thanh cái EMCC 33BMB Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
559 Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ TU (VAMP57) thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 1
560 Thí nghiệm relay hòa đồng bộ Máy phát Diezel Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
561 Bảo dưỡng thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
562 Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BMA và thiết bị phụ Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngăn MC 5
563 Thí nghiệm các PT của thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
564 Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Máy cắt 5
565 Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 5
566 Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Cái 7
567 Thí nghiệm ATS của thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 1
568 Thí nghiệm các PT của ngăn tủ PT thanh cái 33BMA Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 3 pha 1
569 Bảo dưỡng Hệ thống các máy tính vận hành DCS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 8
570 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống các máy tính kỹ thuật DCS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Bộ 12
571 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống các switch mạng Ovation Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
572 Bảo dưỡng kiểm tra Hệ thống điều khiển turbine DEHC Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
573 Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống Giám sát bảo vệ Turbine chính Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
574 Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống giám sát độ rung các động cơ lớn tổ máy VMS Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 2
575 kiểm tra bảo dưỡng Drop 1/51 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT tủ 5
576 kiểm tra bảo dưỡng Drop 2/52 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
577 kiểm tra bảo dưỡng Drop 3/53 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
578 kiểm tra bảo dưỡng Drop 4/54 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
579 kiểm tra bảo dưỡng Drop 5/55 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
580 kiểm tra bảo dưỡng Drop 10/60 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
581 kiểm tra bảo dưỡng Drop 11/61 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
582 kiểm tra bảo dưỡng Drop 12/62 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
583 kiểm tra bảo dưỡng Drop 13/63 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 3
584 kiểm tra bảo dưỡng Drop 14/64 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
585 kiểm tra bảo dưỡng Drop 15/65 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
586 kiểm tra bảo dưỡng Drop 16/66 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
587 kiểm tra bảo dưỡng Drop 17/67 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
588 kiểm tra bảo dưỡng Drop 18/68 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
589 kiểm tra bảo dưỡng Drop 19/69 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
590 kiểm tra bảo dưỡng Drop 20/70 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
591 kiểm tra bảo dưỡng Drop 21/71 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 3
592 kiểm tra bảo dưỡng Drop 22/72 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 3
593 kiểm tra bảo dưỡng Drop 23/73 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
594 kiểm tra bảo dưỡng Drop 24/74 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
595 kiểm tra bảo dưỡng Drop 25/75 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
596 kiểm tra bảo dưỡng Drop 6/56 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 5
597 kiểm tra bảo dưỡng Drop 7/57 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
598 kiểm tra bảo dưỡng Drop 8/58 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 4
599 kiểm tra bảo dưỡng Drop 9/59 Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 3
600 Kiểm tra bảo dưỡng tủ cáp AI Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Tủ 1
601 Chuyên gia phụ trách tháo, lắp máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 44 Chuyên gia
602 Chuyên gia phụ trách đánh giá, xử lý rotor, stator máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 11
603 Chuyên gia phụ trách đánh giá các chi tiết về cơ khí như bợ trục, chèn dầu, chèn Hydro.. Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 6
604 Chuyên gia phụ trách Commissioning và kiểm tra, đánh giá rỏ rỉ máy phát Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT Ngày 14
605 UT tools rental ; Rotor NDT ( for retaining ring UT) UT tools rental ; Rotor NDT ( for retaining ring UT) Bộ 1 Công cụ dụng cụ thuê
606 Bộ dụng cụ siêu âm Bộ dụng cụ siêu âm rotor máy phát (Rotor NDT ( for retaining ring UT) ) Bộ 1  Cho thuê
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.86E10(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.720.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 18.600.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.720.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016 đến thời điểm đóng thầu: - “01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu/ trung tu tuabin và máy phát cho tổ máy có công suất ≥ 600 MW của Nhà máy Nhiệt điện đốt than/khí có giá trị tối thiểu là 5.800.000.000 VNĐ và 01 hợp đồng cung cấp vật tư cơ/điện giá trị tối thiểu 3.000.000.000 VNĐ . hoặc 01 hợp đồng cung cấp vật tư cơ/điện và dịch vụ (lắp đặt hoặc Đại tu/ trung tu tuabin có công suất ≥ 600 MW ) của Nhà máy Nhiệt điện đốt than/khí có tổng giá trị tối thiểu là 8.800.000.000 VNĐ” trong đó giá trị dịch vụ tối thiểu là 5.800.000 VNĐ và giá trị cung cấp hàng hóa tối thiểu 3.000.000 VNĐ . - Trường hợp liên danh thì năng lực của nhà thầu liên danh bằng tổng năng lực của từng thành viên trong liên danh. Nhà thầu cần phải gửi kèm theo các chứng từ liên quan tới việc đã hoàn thành hợp đồng bao gồm nhưng không hạn chế các tài liệu sau: Biên bản thanh quyết toán; hóa đơn thanh quyết toán; ...
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 8.800.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->