Gói thầu: Gói thầu số 13-2021-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế khu vực xã Phượng Cách

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210738583-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 13-2021-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế khu vực xã Phượng Cách
Số hiệu KHLCNT 20210730240
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại + khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-15 10:44:00 đến ngày 2021-07-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,300,806,232 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
B TBA PHƯỢNG CÁCH 1
1 MCB 1 cực 40A-230/400VAC-≥6kArms 442 cái
2 MCB 3 cực 63A-230/400VAC-≥6kArms 34 cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 222 bộ
4 Ghip LV-IPC 120-120-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm 378 cái
5 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 20 cái
6 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM50 208 cái
7 Đầu cốt đồng M35 13 cái
8 Hộp 2 công tơ 1 pha 12 hộp
9 Hộp 4 công tơ 1 pha 111 hộp
10 Hòm 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp 34 hộp
11 Hộp phân dây 52 hộp
12 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 (rải căng dây) 2.487 m
13 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 (rải căng dây) 257 m
14 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (rải căng dây) 16 m
15 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (cho hộp phân dây) 106,1 m
16 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x6mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 676,3 m
17 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 244,4 m
18 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 690,5 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x10mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 902 m
20 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 71,4 m
C TBA PHƯỢNG CÁCH 2
1 MCB 1 cực 40A-230/400VAC-≥6kArms 195 cái
2 MCB 3 cực 63A-230/400VAC-≥6kArms 10 cái
3 Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 341 m
4 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 94 bộ
5 Ghip LV-IPC 120-120-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm 197 cái
6 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 40 cái
7 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM50 76 cái
8 Đầu cốt đồng M35 10 cái
9 Hộp 4 công tơ 1 pha 57 hộp
10 Hòm 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp 10 hộp
11 Hộp phân dây 26 hộp
12 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x70mm2 - Có lớp giáp bảo vệ (rải căng cáp) 414 m
13 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 (rải căng dây) 1.161 m
14 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (rải căng dây) 130 m
15 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (cho hộp phân dây) 38,8 m
16 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x6mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 271,3 m
17 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 73,4 m
18 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 320,3 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x10mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 398 m
20 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 20,4 m
D TBA PHƯỢNG CÁCH 5
1 MCB 1 cực 40A-230/400VAC-≥6kArms 195 cái
2 MCB 3 cực 63A-230/400VAC-≥6kArms 3 cái
3 Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 175 m
4 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 98 bộ
5 Ghip LV-IPC 120-120-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm 162 cái
6 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 4 cái
7 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 20 cái
8 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM50 60 cái
9 Đầu cốt đồng M35 3 cái
10 Hộp 2 công tơ 1 pha 3 hộp
11 Hộp 4 công tơ 1 pha 56 hộp
12 Hòm 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp 3 hộp
13 Hộp phân dây 18 hộp
14 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x70mm2 - Có lớp giáp bảo vệ (rải căng cáp) 217 m
15 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 (rải căng dây) 1.194 m
16 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 (rải căng dây) 127 m
17 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (rải căng dây) 31 m
18 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (cho hộp phân dây) 30,6 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x6mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 317,2 m
20 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 23,4 m
21 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 331,5 m
22 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x10mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 398 m
23 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 6 m
E TBA PHƯỢNG CÁCH 6
1 MCCB 3 cực 250A-≥ 690VAC/≥ 800V-≥36kArms-CO bằng tay 1 cái
2 MCB 1 cực 40A-230/400VAC-≥6kArms 266 cái
3 MCB 3 cực 63A-230/400VAC-≥6kArms 16 cái
4 Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 197 m
5 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 75 m
6 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 145 bộ
7 Ghip LV-IPC 120-120-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm 300 cái
8 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 4 cái
9 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 32 cái
10 Đầu cốt đồng M120 6 cái
11 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM50 164 cái
12 Đầu cốt đồng M35 9 cái
13 Hộp 2 công tơ 1 pha 5 hộp
14 Hộp 4 công tơ 1 pha 74 hộp
15 Hòm 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp 16 hộp
16 Hộp phân dây 42 hộp
17 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x120mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 3 m
18 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x70mm2 - Có lớp giáp bảo vệ (rải căng cáp) 230 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x120mm2 - Có lớp giáp bảo vệ (rải căng cáp) 87 m
20 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 (rải căng dây) 2.022 m
21 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 (rải căng dây) 149 m
22 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (rải căng dây) 31 m
23 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (cho hộp phân dây) 83,6 m
24 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x6mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 489,6 m
25 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 125,5 m
26 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 443,7 m
27 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x10mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 542 m
28 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 34,7 m
F TBA PHƯỢNG CÁCH 7
1 MCB 1 cực 40A-230/400VAC-≥6kArms 253 cái
2 MCB 3 cực 63A-230/400VAC-≥6kArms 12 cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 163 bộ
4 Ghip LV-IPC 120-120-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm 250 cái
5 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 4 cái
6 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 16 cái
7 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM50 108 cái
8 Đầu cốt đồng M35 11 cái
9 Hộp 2 công tơ 1 pha 10 hộp
10 Hộp 4 công tơ 1 pha 64 hộp
11 Hòm 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp 12 hộp
12 Hộp phân dây 27 hộp
13 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 (rải căng dây) 1.656 m
14 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 (rải căng dây) 282 m
15 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (rải căng dây) 310 m
16 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (cho hộp phân dây) 55,1 m
17 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x6mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 286,6 m
18 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 81,6 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 415 m
20 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x10mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 516 m
21 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 24,5 m
G TBA PHƯỢNG CÁCH 8
1 MCCB 3 cực 250A-≥ 690VAC/≥ 800V-≥36kArms-CO bằng tay 1 cái
2 MCB 1 cực 40A-230/400VAC-≥6kArms 151 cái
3 MCB 3 cực 63A-230/400VAC-≥6kArms 5 cái
4 Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 108 m
5 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 48 bộ
6 Ghip LV-IPC 120-120-Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm 130 cái
7 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 12 cái
8 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM50 56 cái
9 Đầu cốt đồng M35 5 cái
10 Hộp 2 công tơ 1 pha 3 hộp
11 Hộp 4 công tơ 1 pha 43 hộp
12 Hòm 1 công tơ 3 pha-Trực tiếp 5 hộp
13 Hộp phân dây 16 hộp
14 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x70mm2 - Có lớp giáp bảo vệ (rải căng cáp) 129 m
15 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 (rải căng dây) 691 m
16 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x70mm2 (rải căng dây) 95 m
17 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (rải căng dây) 50 m
18 Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x50mm2 (cho hộp phân dây) 28,6 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x6mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 216 m
20 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -4x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 34,7 m
21 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -2x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 258 m
22 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x10mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 308 m
23 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2kV) - Ruột đồng -1x16mm2 - Không lớp giáp bảo vệ 10 m
H PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
I TBA PHƯỢNG CÁCH 1
J Phần vật liệu lắp mới
1 Cột BTLT -PC.I-6,5-160-4,3 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
2 Cột BTLT -PC.I-7,5-160-5,4 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
3 Cột BTLT -PC.I-8,5-190-5,0 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cột
4 Cột BTLT -PC.I-10-190-4,3 - Thân liền (dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cột
5 Cột BTLT -PC.I-14-190-9,2 - Nối bích (dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
6 Cột BTLT -PC.I-16-190-9,2 - Nối bích (dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
7 Móng cột ly tâm 6,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
8 Móng néo cột ly tâm 7,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
9 Móng néo cột ly tâm 8,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 móng
10 Móng cột ly tâm 8,5m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
11 Móng cột ly tâm 10m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 móng
12 Móng cột ly tâm 10m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
13 Móng cột ly tâm 16m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
14 Móng cột ly tâm 14m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
15 Ống co ngót cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
16 Móc treo cáp chữ S Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 222 bộ
17 Xà kèm 0,6m trên cột chữ H kép (3,72kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
19 Xà kèm 0,6m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
20 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
21 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm kép dọc (30,09kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
22 Xà nánh đơn 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
23 Xà nánh đơn 1,5m cột chữ H (33,15kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
24 Xà nánh kép 1,5m cột chữ H kép dọc (32,26kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Tiếp địa lặp lại hạ thế (20,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
26 ống nhựa xoắn HDPE F32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,5 m
27 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-1x35mm2- Không lớp giáp bảo vệ. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
28 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94 bộ
29 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
30 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 kg
31 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 tờ
32 Đai thép không rỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 279 m
33 Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230 cái
34 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 502 cái
35 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 157 cái
36 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49 bộ
37 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép ngang (5,15kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
38 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép dọc (4,33kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
39 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (9,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
40 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (12,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
41 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm kép (14,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
42 Giá đỡ 4 hòm H4 trên cột ly tâm kép (17,42kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
43 Giá đỡ 2 hòm H3P trên cột ly tâm đơn (8,49kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
44 Giá đỡ 3 hòm H3P trên cột ly tâm đơn (9,78kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
45 Sứ quả bàng 101 quả
46 Tăng đơ M14 101 cái
47 Băng dính cách điện 125 cuộn
48 Thép thép bọc nhựa đường kính 1mm 291 m
49 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ 5,2 m2
K Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn ABC4x120 184 m
2 Di chuyển đèn chiếu sáng 6 bộ
3 Di chuyển loa 2 bộ
4 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H1 1 hộp
5 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H2 1 hộp
6 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 3 hộp
7 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P 2 hộp
8 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P có TI 1 hộp
L Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 mm2 1.418 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 mm2 248 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 mm2 215 m
4 Thu hồi cột H5,5 1 cột
5 Thu hồi cột H6,5 15 cột
6 Thu hồi cột H7,5 23 cột
7 Thu hồi cột H8,5 2 cột
8 Thu hồi cột K10 2 cột
9 Thu hồi hộp phân dây 12 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H1 2 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H2 32 hộp
12 Thu hồi hòm công tơ H4 90 hộp
13 Thu hồi hòm công tơ H3P 30 hộp
14 Thu hồi xà, giá đỡ 2 bộ
15 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-2x25 372 m
16 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-4x25 90 m
17 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hộp phân dây Al/xlpe-4x50 12 m
M Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 4 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 5 ca
N TBA PHƯỢNG CÁCH 2
O Phần vật liệu lắp mới
1 Cột BTLT -PC.I-6,5-160-4,3 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cột
2 Cột BTLT -PC.I-7,5-160-5,4 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
3 Cột BTLT -PC.I-8,5-190-5,0 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cột
4 Móng cột ly tâm 6,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
5 Móng néo cột ly tâm 7,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
6 Móng néo cột ly tâm 8,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 móng
7 Móng cột ly tâm 8,5m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
9 Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2- Ngoài trời - Kèm đầu cốt đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
10 Ống co ngót cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
11 Móc treo cáp chữ S Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94 bộ
12 Xà kèm 0,4m trên cột chữ H đơn (2,8kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
14 Xà kèm 0,6m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
16 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm kép dọc (30,09kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Xà nánh đơn 1,2m cột chữ H (29,72kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà nánh đơn 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
19 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm kép ngang (32,92kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Giá đỡ 01 cáp ngầm hạ thế lên cột đơn (9,764kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
21 Giá đỡ 02 cáp ngầm hạ thế lên cột đơn (11,664kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Giá đỡ 01 cáp ngầm hạ thế lên cột kép (13,962kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Tiếp địa lặp lại hạ thế (20,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
24 ống nhựa xoắn HDPE F32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
25 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-1x35mm2- Không lớp giáp bảo vệ. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
26 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 bộ
27 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
28 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
29 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 tờ
30 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 306 m
31 Cát đen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,2 m3
32 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.754 viên
33 Đai thép không rỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147 m
34 Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 121 cái
35 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 238 cái
36 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67 cái
37 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột H đơn (3,21kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
38 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
39 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép ngang (5,15kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
40 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép dọc (4,33kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
41 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (9,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
42 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm kép (12,03kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
43 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (12,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
44 Giá đỡ 2 hòm H3P trên cột ly tâm kép (11,61kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
45 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột vuông đơn (8,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
46 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột vuông đơn (11,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
47 Sứ quả bàng 35 quả
48 Tăng đơ M14 35 cái
49 Băng dính cách điện 54 cuộn
50 Thép thép bọc nhựa đường kính 1mm 138 m
51 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 1 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 157 m
52 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 2 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 32 m
53 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 1 cáp đi dưới đường bê tông asphalt (Đào bằng thủ công) 43 m
54 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 2 cáp đi dưới đường bê tông asphalt (Đào bằng thủ công) 21 m
55 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ 82,8 m2
56 Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường 27,7 m2
P Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Di chuyển đèn chiếu sáng 2 bộ
2 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H2 1 hộp
3 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 2 hộp
4 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P 1 hộp
5 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P có TI 1 hộp
Q Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 mm2 77 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 mm2 80 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 2x50 mm2 23 m
4 Thu hồi cột H6,5 2 cột
5 Thu hồi cột H7,5 4 cột
6 Thu hồi cột H8,5 6 cột
7 Thu hồi cột LT8,5 1 cột
8 Thu hồi hộp phân dây 7 hộp
9 Thu hồi hòm công tơ H1 1 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H2 11 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H4 42 hộp
12 Thu hồi hòm công tơ H3P 9 hộp
13 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-2x25 162 m
14 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-4x25 27 m
15 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hộp phân dây Al/xlpe-4x50 7 m
R Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 3 ca
S TBA PHƯỢNG CÁCH 5
T Phần vật liệu lắp mới
1 Cột BTLT -PC.I-6,5-160-4,3 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
2 Cột BTLT -PC.I-7,5-160-5,4 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cột
3 Cột BTLT -PC.I-8,5-190-5,0 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cột
4 Cột BTLT -PC.I-10-190-4,3 - Thân liền (dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
5 Móng cột ly tâm 6,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
6 Móng néo cột ly tâm 7,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
7 Móng néo cột ly tâm 8,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 móng
8 Móng cột ly tâm 8,5m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
9 Móng cột ly tâm 10m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
10 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
11 Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2- Ngoài trời - Kèm đầu cốt đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
12 Ống co ngót cáp 70mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
13 Ống co ngót cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
14 Móc treo cáp chữ S Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 bộ
15 Xà kèm 0,6m trên cột chữ H kép (3,72kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
17 Xà kèm 0,6m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
19 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm kép dọc (30,09kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Xà nánh đơn 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
21 Xà nánh kép 1,5 m trên cột ly tâm kép dọc (33,52kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
22 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm kép ngang (32,92kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Giá đỡ 01 cáp ngầm hạ thế lên cột đơn (9,764kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
24 Giá đỡ 02 cáp ngầm hạ thế lên cột kép (15,412kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Tiếp địa lặp lại hạ thế (20,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
26 ống nhựa xoắn HDPE F32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m
27 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-1x35mm2- Không lớp giáp bảo vệ. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
28 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
29 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
30 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
31 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 tờ
32 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
33 Cát đen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,35 m3
34 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.530 viên
35 Đai thép không rỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
36 Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 cái
37 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 233 cái
38 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
39 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
40 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép dọc (4,33kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
41 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (9,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
42 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm kép (12,03kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
43 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (12,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
44 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm kép (14,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
45 Sứ quả bàng 51 quả
46 Tăng đơ M14 51 cái
47 Băng dính cách điện 53 cuộn
48 Thép thép bọc nhựa đường kính 1mm 165 m
49 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 1 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 84 m
50 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 2 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 28 m
51 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 2 cáp đi dưới đường bê tông asphalt (Đào bằng thủ công) 15 m
52 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ 48,8 m2
53 Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường 7,5 m2
U Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Di chuyển đèn chiếu sáng 5 bộ
2 Di chuyển loa 1 bộ
3 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 3 hộp
4 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P 1 hộp
V Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 mm2 682 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 mm2 379 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 mm2 126 m
4 Thu hồi cáp vặn xoắn 2x50 mm2 174 m
5 Thu hồi cột H6,5 8 cột
6 Thu hồi cột H7,5 6 cột
7 Thu hồi cột H8,5 15 cột
8 Thu hồi cột LT8,5 1 cột
9 Thu hồi hộp phân dây 11 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H1 4 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H2 13 hộp
12 Thu hồi hòm công tơ H4 53 hộp
13 Thu hồi hòm công tơ H3P 3 hộp
14 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-2x25 210 m
15 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-4x25 9 m
16 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hộp phân dây Al/xlpe-4x50 11 m
W Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 3 ca
X TBA PHƯỢNG CÁCH 6
Y Phần vật liệu lắp mới
1 Cột BTLT -PC.I-6,5-160-4,3 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
2 Cột BTLT -PC.I-7,5-160-5,4 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
3 Cột BTLT -PC.I-8,5-190-5,0 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 cột
4 Móng cột ly tâm 6,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Móng
5 Móng néo cột ly tâm 7,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Móng
6 Móng néo cột ly tâm 8,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 Móng
7 Móng cột ly tâm 8,5m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Móng
8 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện dày 2mm KT(H600xW400xD200)mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
10 Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2- Ngoài trời - Kèm đầu cốt đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
11 Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120mm2- Ngoài trời - Kèm đầu cốt đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
12 Ống co ngót cáp 70mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
13 Ống co ngót cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
14 Móc treo cáp chữ S Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145 bộ
15 Xà kèm 0,4m trên cột chữ H đơn (2,8kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
16 Xà kèm 0,6m trên cột chữ H kép (3,72kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
17 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
18 Xà kèm 0,6m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
19 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
20 Xà nánh đơn 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
21 Xà nánh kép 1,5m cột chữ H kép dọc (32,26kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Giá đỡ 01 cáp ngầm hạ thế lên cột đơn (9,764kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
23 Giá đỡ 02 cáp ngầm hạ thế lên cột đơn (11,664kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
24 Giá đỡ 01 cáp ngầm hạ thế lên cột kép (13,962kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
25 Tiếp địa lặp lại hạ thế (20,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
26 ống nhựa xoắn HDPE F32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5 m
27 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-1x35mm2- Không lớp giáp bảo vệ. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
28 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57 bộ
29 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
30 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 kg
31 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 tờ
32 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 254 m
33 Cát đen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,67 m3
34 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.286 viên
35 Đai thép không rỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
36 Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 164 cái
37 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 322 cái
38 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95 cái
39 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
40 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép ngang (5,15kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
41 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép dọc (4,33kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
42 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (9,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
43 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (12,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
44 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm kép (14,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
45 Giá đỡ 2 hòm H3P trên cột ly tâm đơn (8,49kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
46 Giá đỡ 3 hòm H3P trên cột ly tâm đơn (9,78kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
47 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột vuông kép (12,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
48 Sứ quả bàng 74 quả
49 Tăng đơ M14 74 cái
50 Băng dính cách điện 78 cuộn
51 Thép thép bọc nhựa đường kính 1mm 243 m
52 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 1 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 176 m
53 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 2 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 39 m
54 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ 93,5 m2
Z Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Di chuyển đèn chiếu sáng 2 bộ
2 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H2 1 hộp
3 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 13 hộp
4 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P 6 hộp
5 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P có TI 1 hộp
AA Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 mm2 1.181 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 mm2 175 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 mm2 264 m
4 Thu hồi cột H6,5 9 cột
5 Thu hồi cột H7,5 11 cột
6 Thu hồi cột H8,5 14 cột
7 Thu hồi cột LT7,5 2 cột
8 Thu hồi cột LT8,5 1 cột
9 Thu hồi hộp phân dây 8 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H1 4 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H2 23 hộp
12 Thu hồi hòm công tơ H4 65 hộp
13 Thu hồi hòm công tơ H3P 16 hộp
14 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-2x25 276 m
15 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-4x25 48 m
16 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hộp phân dây Al/xlpe-4x50 8 m
AB Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 4 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 6 ca
AC TBA PHƯỢNG CÁCH 7
AD Phần vật liệu lắp mới
1 Cột BTLT -PC.I-6,5-160-4,3 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
2 Cột BTLT -PC.I-7,5-160-5,4 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cột
3 Cột BTLT -PC.I-8,5-190-5,0 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cột
4 Cột BTLT -PC.I-10-190-4,3 - Thân liền (dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cột
5 Móng cột ly tâm 6,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
6 Móng néo cột ly tâm 7,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
7 Móng néo cột ly tâm 8,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 móng
8 Móng cột ly tâm 8,5m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
9 Móng cột ly tâm 10m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
10 Móng cột ly tâm 10m cột kép (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
11 Ống co ngót cáp 70mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
12 Ống co ngót cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
13 Móc treo cáp chữ S Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163 bộ
14 Xà kèm 0,4m trên cột chữ H đơn (2,8kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
16 Xà kèm 0,6m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
17 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
18 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm kép dọc (30,09kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Xà nánh đơn 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
20 Xà nánh kép 1,5 m trên cột ly tâm kép dọc (33,52kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Tiếp địa lặp lại hạ thế (20,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
22 ống nhựa xoắn HDPE F32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,5 m
23 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-1x35mm2- Không lớp giáp bảo vệ. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 m
24 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
25 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
26 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 kg
27 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 tờ
28 Đai thép không rỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176 m
29 Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147 cái
30 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 288 cái
31 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86 cái
32 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
33 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép ngang (5,15kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
34 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm kép dọc (4,33kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
35 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (9,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
36 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (12,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
37 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm kép (14,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
38 Giá đỡ 2 hòm H3P trên cột ly tâm kép (11,61kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
39 Giá đỡ 3 hòm H3P trên cột ly tâm kép (12,91kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Sứ quả bàng 49 quả
41 Tăng đơ M14 49 cái
42 Băng dính cách điện 68 cuộn
43 Thép thép bọc nhựa đường kính 1mm 180 m
44 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ 4,4 m2
AE Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Di chuyển đèn chiếu sáng 8 bộ
2 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H2 1 hộp
3 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 4 hộp
AF Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 mm2 864 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 mm2 297 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 mm2 111 m
4 Thu hồi dân tự đổ 2 cột
5 Thu hồi cột H7,5 14 cột
6 Thu hồi cột LT7,5 2 cột
7 Thu hồi hộp phân dây 11 hộp
8 Thu hồi hòm công tơ H1 1 hộp
9 Thu hồi hòm công tơ H2 18 hộp
10 Thu hồi hòm công tơ H4 59 hộp
11 Thu hồi hòm công tơ H3P 12 hộp
12 Thu hồi xà, giá đỡ 1 bộ
13 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-2x25 234 m
14 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-4x25 36 m
15 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hộp phân dây Al/xlpe-4x50 11 m
AG Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 4 ca
AH TBA PHƯỢNG CÁCH 8
AI Phần vật liệu lắp mới
1 Cột BTLT -PC.I-6,5-160-4,3 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
2 Cột BTLT -PC.I-7,5-160-5,4 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
3 Cột BTLT -PC.I-8,5-190-5,0 - Thân liền (dựng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cột
4 Móng cột ly tâm 6,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
5 Móng néo cột ly tâm 7,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
6 Móng néo cột ly tâm 8,5m cột đơn (đào móng bằng thủ công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 móng
7 Thanh line đồng ATM250A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
9 Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2- Ngoài trời - Kèm đầu cốt đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Ống co ngót cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
11 Móc treo cáp chữ S Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
12 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Xà kèm 0,6m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà nánh kép 1,2 m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
15 Xà nánh đơn 1,5m trên cột ly tâm đơn (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Giá đỡ 01 cáp ngầm hạ thế lên cột đơn (9,764kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
17 Tiếp địa lặp lại hạ thế (20,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
18 ống nhựa xoắn HDPE F32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,5 m
19 Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-1x35mm2- Không lớp giáp bảo vệ. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
20 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
21 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
22 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
23 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 tờ
24 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 m
25 Cát đen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,58 m3
26 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 882 viên
27 Đai thép không rỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 m
28 Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 Cái
29 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 183 Cái
30 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 Cái
31 Giá đỡ dây sau công tơ trên cột ly tâm đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
32 Giá đỡ 2 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (9,73kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
33 Giá đỡ 3 hòm H4 trên cột ly tâm đơn (12,43kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
34 Giá đỡ 4 hòm H4 trên cột ly tâm kép (17,42kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
35 Giá đỡ 2 hòm H3P trên cột ly tâm đơn (8,49kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
36 Sứ quả bàng 23 quả
37 Tăng đơ M14 23 cái
38 Băng dính cách điện 42 cuộn
39 Thép thép bọc nhựa đường kính 1mm 84 m
40 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 1 cáp đi dưới đường bê tông xi măng (Đào bằng thủ công) 80 m
41 Mặt cắt rãnh cáp ngầm hạ thế loại 1 cáp đi dưới đường bê tông asphalt (Đào bằng thủ công) 18 m
42 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ 34 m2
43 Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường 7,2 m2
AJ Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Di chuyển đèn chiếu sáng 2 bộ
2 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H4 2 hộp
3 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ H3P 1 hộp
AK Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 mm2 344 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 mm2 79 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 2x50 mm2 59 m
4 Thu hồi cột H6,5 1 cột
5 Thu hồi cột H7,5 8 cột
6 Thu hồi hộp phân dây 8 hộp
7 Thu hồi hòm công tơ H2 9 hộp
8 Thu hồi hòm công tơ H4 34 hộp
9 Thu hồi hòm công tơ H3P 4 hộp
10 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-2x25 129 m
11 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hòm công tơ Al/xlpe-4x25 12 m
12 Thu hồi cáp cấp nguồn cho hộp phân dây Al/xlpe-4x50 8 m
AL Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 2 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 2 ca
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.9E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.5E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là Hợp đồng xây dựng mới hoặc cải tạo đường dây hạ thế sử dụng cáp ngầm 0,6/1kV, đường cáp nổi cáp vặn xoắn trên không.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->