Gói thầu: Cung cấp vòng bi, gối đỡ, bulong và sắt thép các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210743239-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp vòng bi, gối đỡ, bulong và sắt thép các loại
Số hiệu KHLCNT 20210474674
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCTX (SXKD) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-15 14:45:00 đến ngày 2021-07-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,190,514,176 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 137,857,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu tám trăm năm mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3785771E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.2976285E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Là hợp đồng cung cấp vật tư, trong đó có vòng bi, gối đỡ, bulong và sắt thép các loại cho các nhà máy điện hoặc công trình công nghiệp (Đơn vị sử dụng cuối cùng). Kèm theo tài liệu chứng minh đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành tối thiểu 80% giá trị Hợp đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh).
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 6.433.359.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu có cam kết khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của mình như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.- Nhà thầu phải có Văn bản cam kết đảm bảo về chất lượng hàng hóa cung cấp theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất,tối thiểu thời gian bảo hành hàng hóa là 12 tháng, kể từ ngày hàng hóa nghiệm thu.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bu lôngM12x40; Cấp bền: 4.81.066BộBu lông M12x40; Cấp bền: 4.8
2Bu lôngM12x50; Cấp bền: 4.8300BộBu lông M12x50; Cấp bền: 4.8
3Bu lôngM16x150; Cấp bền: 4.858BộBu lông M16x150; Cấp bền: 4.8
4Bu lôngM16x50; Cấp bền: 4.8630BộBu lông M16x50; Cấp bền: 4.8
5Bu lôngM16x70; Cấp bền: 4.8320BộBu lông M16x70; Cấp bền: 4.8
6Bu lôngM16x75; Cấp bền: 4.8160BộBu lông M16x75; Cấp bền: 4.8
7Bu lôngM20x150; Cấp bền: 4.81BộBu lông M20x150; Cấp bền: 4.8
8Bu lôngM20x75; Cấp bền: 4.832BộBu lông M20x75; Cấp bền: 4.8
9Bu lôngM20x90; Cấp bền: 4.816BộBu lông M20x90; Cấp bền: 4.8
10Bu lôngM8x25; Cấp bền: 4.81.530BộBu lông M8x25; Cấp bền: 4.8
11Bu lôngM16x100; Cấp bền: 8.8140BộBu lông M16x100; Cấp bền: 8.8
12Bu lôngM16x60; Cấp bền: 8.81BộBu lông M16x60; Cấp bền: 8.8
13Bu lôngM20x140; Cấp bền: 8.816BộBu lông M20x140; Cấp bền: 8.8
14Bu lôngM24x60; Cấp bền: 8.8147BộBu lông M24x60; Cấp bền: 8.8
15Bu lôngM30x150; Cấp bền: 8.850BộBu lông M30x150; Cấp bền: 8.8
16Bu lông AccupM12x80; Cấp bền: 8.8360BộBu lông Accup M12x80; Cấp bền: 8.8
17Bu lông AccupM16x100; Cấp bền: 4.8120BộBu lông Accup M16x100; Cấp bền: 4.8
18Bu lông chốtM30x120; Cấp bền: 8.8 ( chiều dài phần trơn 65mm, phần ren 55mm)130BộBu lông chốt M30x120; Cấp bền: 8.8 (chiều dài phần trơn 65mm, phần ren 55mm)
19Bu lông đầu bằng 2 cạnhM10x40; Cấp bền: 4.8 (bao gồm cả ecu)100BộBu lông đầu bằng 2 cạnh M10x40; Cấp bền: 4.8 (bao gồm cả ecu)
20Bu lôngM12x60; Vật liệu: SUS30448BộBu lông M12x60; Vật liệu: SUS304
21Bu lôngM16x90; Vật liêu: SUS304136BộBu lông M16x90; Vật liêu: SUS304
22Bu lôngM16x70; Vật liệu: SUS31664BộBu lông M16x70; Vật liệu: SUS316
23Bu lôngM16x60; Vật liệu: SUS31680BộBu lông M16x60; Vật liệu: SUS316
24Bu lôngM16x120; Vật liệu: SUS316L80BộBu lông M16x120; Vật liệu: SUS316L
25Bu lông Accup (khớp nối quạt vent)M16x90; Cấp bền: 8.8 (kèm theo bạc lót, long đen)108BộBu lông Accup (khớp nối quạt vent) M16x90; Cấp bền: 8.8 (kèm theo bạc lót, long đen)
26Bu lông lục giác chìm đầu trụM10x25; Cấp bền: 8.8340BộBu lông lục giác chìm đầu trụ M10x25; Cấp bền: 8.8
27Bu lôngM16x120; Cấp bền: 8.8 (ren suốt)200BộBu lông M16x120; Cấp bền: 8.8 (ren suốt)
28Bu lông AccupM20x115; Cấp bền: 12.916BộBu lông Accup M20x115; Cấp bền: 12.9
29Bu lông chốt (quạt xả vent)M16x70; Cấp bền: 8.828BộBu lông chốt (quạt xả vent) M16x70; Cấp bền: 8.8
30Bu lôngM14x150; Vật liệu: SUS3041BộBu lông M14x150; Vật liệu: SUS304
31Bu lôngM20x110; Vật liệu: SUS30472BộBu lông M20x110; Vật liệu: SUS304
32Cút thép nối hànPhi 76x12; 90 độ; Vật liệu: 16Mn16CáiCút thép nối hàn Phi 76x12; 90 độ; Vật liệu: 16Mn
33Cút thép nối hànPhi 133x8; 90 độ; Vật liệu: CT324CáiCút thép nối hàn Phi 133x8; 90 độ; Vật liệu: CT3
34Cút thép nối hànPhi 60x4; 90 độ; Vật liệu: SUS30464CáiCút thép nối hàn Phi 60x4; 90 độ; Vật liệu: SUS304
35Cút thép nối hànPhi 89x12; 90 độ; Vật liệu: 16Mn24CáiCút thép nối hàn Phi 89x12; 90 độ; Vật liệu: 16Mn
36Gối đỡ vòng biFAG UCP 2066BộGối đỡ vòng bi FAG UCP 206
37Gối đỡ vòng biFAG UCP 2071BộGối đỡ vòng bi FAG UCP 207
38Gối đỡ vòng biUCFL 20612CáiGối đỡ vòng bi UCFL 206
39Gối đỡ vòng biFAG UCP21017BộGối đỡ vòng bi FAG UCP210
40Gối đỡ vòng biFAG UCP2114BộGối đỡ vòng bi FAG UCP211
41Nhôm tấmDầy 0.8mm120M2Nhôm tấm Dầy 0.8mm
42Nhôm tấm cán sóngDầy 0.8mm; 6 Sóng140M2Nhôm tấm cán song Dầy 0.8mm; 6 Sóng
43Thép ốngPhi 108x4; Vật liệu: SUS30424MétThép ống Phi 108x4; Vật liệu: SUS304; Ống đúc
44Ống Inox 304 phi 8Ống Inox 304; phi 8; Ống đúc70MétỐng Inox 304; phi 8; Ống đúc
45Thép ốngPhi 219x14.5; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc30MétThép ốngPhi 219x14.5; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc
46Thép ốngPhi 377x 15; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc20MétThép ống Phi 377x 15; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc
47Thép ốngPhi 76x12; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc42MétThép ống Phi 76x12; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc
48Thép ốngPhi 89x12; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc24MétThép ống Phi 89x12; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc
49Thép ốngPhi 133x8; Vật liệu: CT3168MétThép ống Phi 133x8; Vật liệu: CT3; Ống đúc
50Thép ốngPhi 305x10; Vật liệu: CT31MétThép ống Phi 305x10; Vật liệu: CT3; Ống đúc
51Thép ốngDN 110x4.5; Vật liệu: CT3200MétThép ống DN 110x4.5; Vật liệu: CT3; Ống đúc
52Thép ốngDN 150x4.5; Vật liệu: CT3400MétThép ống DN 150x4.5; Vật liệu: CT3; Ống đúc
53Thép ốngDN 200x4.5; Vật liệu: CT3500MétThép ống DN 200x4.5; Vật liệu: CT3; Ống đúc
54Thép ốngPhi 219x6; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc60MétThép ống Phi 219x6; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc
55Thép ốngPhi 125x5; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc8MétThép ống Phi 125x5; Vật liệu: 16Mn; Ống đúc
56Thép ốngPhi 57x3; Vật liệu: CT396MétThép ống Phi 57x3; Vật liệu: CT3; Ống đúc
57Thép chịu mài mòn 2 lớpDầy 8+5; VAUTID 100 (60HRC-65HRC, 1500x300)18M2Thép chịu mài mòn 2 lớp Dầy 8+5; VAUTID 100 (60HRC-65HRC, 1500x300)
58Thép chịu mài mòn 2 lớpDầy 6+4; UP plate 10 (60HRC-65HRC, 1500x300)36M2Thép chịu mài mòn 2 lớp Dầy 6+4; UP plate 10 (60HRC-65HRC, 1500x300)
59Thép tròn đặcPhi 10; Vật liệu: SUS30450MétThép tròn đặc Phi 10; Vật liệu: SUS304
60Thép tấmDầy 5; Vật liệu: CT3171M2Thép tấm Dầy 5; Vật liệu: CT3
61Thép tấmDầy 5; Vật liệu: SUS304 (1500x6000)171M2Thép tấm Dầy 5; Vật liệu: SUS304 (1500x6000)
62Thép tấmDầy 10; Vật liệu: SUS3049M2Thép tấm Dầy 10; Vật liệu: SUS304
63Thép tấmDầy 0,3; Vật liệu: SUS304 (1250x100)2TấmThép tấm Dầy 0,3; Vật liệu: SUS304 (1250x100)
64Thép tấmDầy 6; Vật liệu: SA285-C (1500x6000)9M2Thép tấm Dầy 6; Vật liệu: SA285-C (1500x6000)
65Thép tấmDầy 6; Vật liệu: SA387-Gr.2CL.1 (1500x6000)9M2Thép tấm Dầy 6; Vật liệu: SA387-Gr.2CL.1 (1500x6000)
66Thép tròn đặcPhi 6; Vật liệu: CT3121KgThép tròn đặc Phi 6; Vật liệu: CT3
67Thép tròn đặcPhi 8; Vật liệu: CT31KgThép tròn đặc Phi 8; Vật liệu: CT3
68Thép hình V50x50x5; Vật liệu: CT31MétThép hình V50x50x5; Vật liệu: CT3
69Thép tấmDầy 10; Hardox 50036M2Thép tấm Dầy 10; Hardox 500
70Vòng bi đỡ tự lựaSố Hiệu: 2209; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 23 mm; mã 2209E4VòngVòng bi đỡ tự lựa Số hiệu: 2209; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 23 mm; mã 2209E
71Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22214; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 125 mm; Độ dày (B): 31 mm; mã 22214E6VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22214; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 125 mm; Độ dày (B): 31 mm; mã 22214E
72Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22220; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm ; Độ dày (B): 46 mm; mã 22220E10VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22220; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm ; Độ dày (B): 46 mm; mã 22220E
73Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm ; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 53 mm; Mã 22222E1VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm ; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 53 mm; Mã 22222E
74Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22236; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 180 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 86 mm; mã 22236 CC/C3W332VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22236; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 180 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 86 mm; mã 22236 CC/C3W33
75Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã 22316E13VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã 22316E
76Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm ; Độ dày (B): 58 mm; mã 22316 CA/W3316VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm ; Độ dày (B): 58 mm; mã 22316 CA/W33
77Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố hiệu: 22320; Khe hở CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 73 mm; mã 22320 CC/W332VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22320; Khe hở CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 73 mm; mã 22320 CC/W33
78Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22332 ; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 114 mm; mã 22332 CC/C3W332VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22332 ; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 114 mm; mã 22332 CC/C3W33
79Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 23134; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 170 mm; Đường kính ngoài (D): 280 mm; Độ dày (B): 88 mm; mã 23134 CC/W332VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 23134; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 170 mm; Đường kính ngoài (D): 280 mm; Độ dày (B): 88 mm; mã 23134 CC/W33
80Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố hiệu: 23238; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 190 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 120 mm; mã 23238 CC/W332VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 23238; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 190 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 120 mm; mã 23238 CC/W33
81Vòng bi tang trống chặn trụcSố hiệu: 29322; Khe hở: CN Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 190 mm; Độ dày (B): 48 mm; mã 29322E2VòngVòng bi tang trống chặn trục Số hiệu: 29322; Khe hở: CN Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 190 mm; Độ dày (B): 48 mm; mã 29322E
82Vòng bi tang trống chặn trụcSố Hiệu: 29432; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 95 mm; mã 29432E2VòngVòng bi tang trống chặn trục Số hiệu: 29432; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 95 mm; mã 29432E
83Vòng bi cônSố Hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; mã 30209 J2/Q10CáiVòng bi côn Số hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; mã 30209 J2/Q
84Vòng bi cônSố Hiệu: 30212; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 22 mm; Độ dày (T): 23.75 mm; mã 30212 J2/Q6VòngVòng bi côn Số hiệu: 30212; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 22 mm; Độ dày (T): 23.75 mm; mã 30212 J2/Q
85Vòng bi cônSố hiệu: 32207; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.25 mm; mã 32207 J2/Q4VòngVòng bi côn Số hiệu: 32207; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.25 mm; mã 32207 J2/Q
86Vòng bi cônSố Hiệu: 32208; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.75 mm; mã 32208 J2/Q4VòngVòng bi côn Số hiệu: 32208; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 23 mm; Độ dày (T): 24.75 mm; mã 32208 J2/Q
87Vòng bi chặn trụcSố hiệu: 51114; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 95 mm; Chiều cao (H): 18 mm; mã 5111412VòngVòng bi chặn trục Số hiệu: 51114; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 95 mm; Chiều cao (H): 18 mm; mã 51114
88Vòng bi cầu tiếp xúc gócSố hiêu: 5210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 30.2 mm; mã 52105VòngVòng bi cầu tiếp xúc góc Số hiêu: 5210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 30.2 mm; mã 5210
89Vòng bi tiếp xúc góc 2 dãySố Hiệu: 5216; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 140 mm; Độ dày ( B ): 44.4 mm; mã 5216E2VòngVòng bi tiếp xúc góc 2 dãy Số hiệu: 5216; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 140 mm; Độ dày ( B ): 44.4 mm; mã 5216E
90Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6002; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6002-2Z17VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6002; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6002-2Z
91Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6201; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 10 mm; 2 nắp chặn kim loại; mã 6201-2Z128VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6201; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 12 mm; Đường kính ngoài (D): 32 mm; Độ dày (B): 10 mm; 2 nắp chặn kim loại; mã 6201-2Z
92Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; mã 62069VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; mã 6206
93Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6206 - 2Z24VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6206; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 35 mm; Đường kính ngoài ( D ): 72 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6206 - 2Z
94Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6207; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 30 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 16 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6207 - 2Z54VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6207; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 30 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 16 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6207 - 2Z
95Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6208-2Z84VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6208; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 40 mm; Đường kính ngoài ( D ): 80 mm; Độ dày ( B ): 18 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6208-2Z
96Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6209 - 2Z34VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6209; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 85 mm; Độ dày ( B ): 19 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6209 - 2Z
97Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6306; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; 2 nắp chặn thép mã 6306 - 2Z66VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6306; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 30 mm; Đường kính ngoài (D): 72 mm; Độ dày (B): 19 mm; 2 nắp chặn thép mã 6306 - 2Z
98Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6307; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6307-2Z/C36VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6307; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6307-2Z/C3
99Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; 2 nắp chặn kim loại; mã 6308-2Z6VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6308; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 40 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 23 mm; 2 nắp chặn kim loại; mã 6308-2Z
100Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6309-2Z33VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6309; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6309-2Z
101Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6310; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; mã 6310.C34VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6310; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; mã 6310.C3
102Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6311; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6311-2Z1VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6311; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6311-2Z
103Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6319; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; mã 63194VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6319; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; mã 6319
104Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6319; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; mã 6319.C36VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6319; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; mã 6319.C3
105Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6320; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 47 mm; mã 63201VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6320; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 100 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 47 mm; mã 6320
106Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; mã 63244VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6324; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; mã 6324
107Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; mã 7224 BCBM6VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; mã 7224 BCBM
108Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7307; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 7307 BECBP;35VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7307; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 7307 BECBP;
109Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7309; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; mã 7309 BEP1VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7309; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; mã 7309 BEP
110Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựa lỗ côn + Ống lót côn rútSố Hiệu: 23276 + H3276; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 360 mm; Đường kính ngoài (D): 680 mm; Độ dày (B): 240 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động 6126 kN; ;tải trọng tĩnh 9150 kN; mã 23276CAK/W33+OH3276H1BộVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa lỗ côn + Ống lót côn rút Số hiệu: 23276 + H3276; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 360 mm; Đường kính ngoài (D): 680 mm; Độ dày (B): 240 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động 6126 kN; ;tải trọng tĩnh 9150 kN; mã 23276CAK/W33+OH3276H
111Vòng bi CSK30CSK303VòngVòng bi CSK30
112Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố hiệu: 21312; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130mm; Độ dày (B): 31mm; mã 21312E3VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 21312; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 60 mm; Đường kính ngoài (D): 130mm; Độ dày (B): 31mm; mã 21312E
113Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22224; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã 22226E/C36vòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22224; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã 22226E/C3
114Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22344; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 220 mm; Đường kính ngoài (D): 460 mm; Độ dày (B): 145 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 2800 KN; Tải trọng tĩnh: 3400 KN; trọng lượng 120 Kg; mã FAG 22344 MB2VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22344; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 220 mm; Đường kính ngoài (D): 460 mm; Độ dày (B): 145 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 2800 KN; Tải trọng tĩnh: 3400 KN; trọng lượng 120 Kg; mã FAG 22344 MB
115Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22352; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 260 mm; Đường kính ngoài (D): 540 mm; Độ dày (B): 165 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 3650 KN; Tải trọng tĩnh: 4650 KN; trọng lượng 182 Kg; mã FAG 22352 E1A-MB12VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22352; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 260 mm; Đường kính ngoài (D): 540 mm; Độ dày (B): 165 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 3650 KN; Tải trọng tĩnh: 4650 KN; trọng lượng 182 Kg; mã FAG 22352 E1A-MB1
116Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 22044; Khe hở: C3 Đường kính trong (d): 220 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 90 mm; 23044CC/C3W331VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 22044; Khe hở: C3 Đường kính trong (d): 220 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 90 mm; 23044CC/C3W33
117Vòng bi FAG 23080 MB.C3Số Hiệu: 23080; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 400 mm; Đường kính ngoài (D): 600 mm; Độ dày (B): 148 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 3050 KN; Tải trọng tĩnh: 6200 KN; trọng lượng 151 Kg; mã FAG 23080 MB.C32VòngVòng bi FAG 23080 MB.C3 Số hiệu: 23080; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 400 mm; Đường kính ngoài (D): 600 mm; Độ dày (B): 148 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 3050 KN; Tải trọng tĩnh: 6200 KN; trọng lượng 151 Kg; mã FAG 23080 MB.C3
118Vòng bi cônSố Hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; mã 30209J2/Q4VòngVòng bi côn Số hiệu: 30209; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 85 mm; Độ dày (B): 19 mm; Độ dày (T): 20.75 mm; mã 30209J2/Q
119Vòng bi cônSố hiệu: 32010; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 20 mm; mã 32010X/Q8VòngVòng bi côn Số hiệu: 32010; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 20 mm; Độ dày (T): 20 mm; mã 32010X/Q
120Vòng bi cônSố Hiệu: 32226; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 64 mm; Độ dày (T): 67.75 mm; mã 32226J24VòngVòng bi côn Số hiệu: 32226; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 64 mm; Độ dày (T): 67.75 mm; mã 32226J2
121Vòng bi cônSố hiệu: 32311; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 120 mm; Độ dày (B): 43 mm; Độ dày (T): 45.5 mm; mã 32311J22VòngVòng bi côn Số hiệu: 32311; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 120 mm; Độ dày (B): 43 mm; Độ dày (T): 45.5 mm; mã 32311J2
122Vòng bi tiếp xúc góc 2 dãySố Hiệu: 3316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 68.3 mm; mã 3316A2VòngVòng bi tiếp xúc góc 2 dãy Số hiệu: 3316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 68.3 mm; mã 3316A
123Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6011; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 18 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6011-2Z4VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6011; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 18 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6011-2Z
124Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6013; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 18 mm; mã 601314VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6013; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 18 mm; mã 6013
125Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6014; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 20 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6014-2Z13VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6014; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 20 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6014-2Z
126Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6015; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 115 mm; Độ dày (B): 20 mm; mã 601513VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6015; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 75 mm; Đường kính ngoài (D): 115 mm; Độ dày (B): 20 mm; mã 6015
127Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6016; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 125 mm; Độ dày (B): 22 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6016-2Z8VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6016; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 125 mm; Độ dày (B): 22 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6016-2Z
128Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6030; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 35 mm; mã 60301VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6030; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 35 mm; mã 6030
129Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6204; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6204-2Z1VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6204; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 20 mm; Đường kính ngoài ( D ): 47 mm; Độ dày ( B ): 14 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6204-2Z
130Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6205; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 52 mm; Độ dày ( B ): 15 mm; 2 nắp chặn thép; 6205-2Z80VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6205; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 52 mm; Độ dày ( B ): 15 mm; 2 nắp chặn thép; 6205-2Z
131Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 2 nắp chặn thép; 6212-2Z53VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6212; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 110 mm; Độ dày ( B ): 22 mm; 2 nắp chặn thép; 6212-2Z
132Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6213; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ):65 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6213-2Z1VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6213; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ):65 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 23 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6213-2Z
133Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6214; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 70 mm; Đường kính ngoài ( D ): 125 mm; Độ dày ( B ): 24 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6214-2Z6VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6214; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 70 mm; Đường kính ngoài ( D ): 125 mm; Độ dày ( B ): 24 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6214-2Z
134Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; mã 62222VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; mã 6222
135Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6305; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6305-2Z1VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6305; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 25 mm; Đường kính ngoài ( D ): 62 mm; Độ dày ( B ): 17 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6305-2Z
136Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6307-2Z7VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6307; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 35 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6307-2Z
137Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6309; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; mã 6309/C36VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6309; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 45 mm; Đường kính ngoài ( D ): 100 mm; Độ dày ( B ): 25 mm; mã 6309/C3
138Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; mã 63103VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6310; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; mã 6310
139Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6311; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6311-2Z/C38VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6311; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 55 mm; Đường kính ngoài ( D ): 120 mm; Độ dày ( B ): 29 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6311-2Z/C3
140Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6312; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; 2 nắp chặn thép;mã 6312-2Z31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6312; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 60 mm; Đường kính ngoài ( D ): 130 mm; Độ dày ( B ): 31 mm; 2 nắp chặn thép;mã 6312-2Z
141Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; mã 631620VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6316; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; mã 6316
142Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6316; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; mã 6316/C310VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6316; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 80 mm; Đường kính ngoài ( D ): 170 mm; Độ dày ( B ): 39 mm; mã 6316/C3
143Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6317; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 85 mm; Đường kính ngoài ( D ): 180 mm; Độ dày ( B ): 41 mm; mã 63179VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6317; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 85 mm; Đường kính ngoài ( D ): 180 mm; Độ dày ( B ): 41 mm; mã 6317
144Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; mã 6317/C39VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6317; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; mã 6317/C3
145Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6319; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; mã 6319/C35VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6319; Khe hở: C3; Đường kính trong ( d ): 95 mm; Đường kính ngoài ( D ): 200 mm; Độ dày ( B ): 45 mm; mã 6319/C3
146Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6332; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 68 mm; mã 6332/C31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6332; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 340 mm; Độ dày (B): 68 mm; mã 6332/C3
147Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6405; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 25 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; mã 64051VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6405; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 25 mm; Đường kính ngoài (D): 80 mm; Độ dày (B): 21 mm; mã 6405
148Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7313; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; mã 7313 BECBM4VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7313; Đường kính trong (d): 65 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; mã 7313 BECBM
149Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7317; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; 7317 BECBM20VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7317; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; 7317 BECBM
150Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; mã NU224 ECP1VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU224; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 40 mm; mã NU224 ECP
151Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU240; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 200 mm; Đường kính ngoài (D): 360 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã NU240 ECM/C31VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU240; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 200 mm; Đường kính ngoài (D): 360 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã NU240 ECM/C3
152Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU322; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã NU322 ECM/C33VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU322; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã NU322 ECM/C3
153Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU324; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; mã NU324 ECM/C32VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU324; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 260 mm; Độ dày (B): 55 mm; mã NU324 ECM/C3
154Vòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểmSố Hiệu: QJ252 N2MPA; Đường kính trong (d): 260 mm; Đường kính ngoài (D): 480 mm; Độ dày (B): 80 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 728 KN; Tải trọng tĩnh: 1430 KN; trọng lượng 68 Kg; mã QJ252 N2MPA1VòngVòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểm Số hiệu: QJ252 N2MPA; Đường kính trong (d): 260 mm; Đường kính ngoài (D): 480 mm; Độ dày (B): 80 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 728 KN; Tải trọng tĩnh: 1430 KN; trọng lượng 68 Kg; mã QJ252 N2MPA
155Vòng bi lệch tâmMã 3007523072VòngVòng bi lệch tâm Mã 300752307
156Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NJ210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; mã NJ210 ECP3VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NJ210; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 90 mm; Độ dày (B): 20 mm; mã NJ210 ECP
157Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NJ2316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã NJ2316 ECM6VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NJ2316; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã NJ2316 ECM
158Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố hiệu: 23128; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 68 mm; mã 23128 CC/W331VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 23128; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 225 mm; Độ dày (B): 68 mm; mã 23128 CC/W33
159Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6200; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 10 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6200-2Z22VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6200; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 10 mm; Đường kính ngoài (D): 30 mm; Độ dày (B): 9 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6200-2Z
160Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6202; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6202-2Z18VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6202; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 15 mm; Đường kính ngoài (D): 35 mm; Độ dày (B): 11 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6202-2Z
161Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6203; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 17 mm; Đường kính ngoài ( D ): 40 mm; Độ dày ( B ): 12 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6203-ZZ33VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6203; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 17 mm; Đường kính ngoài ( D ): 40 mm; Độ dày ( B ): 12 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6203-ZZ
162Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6232; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 48 mm; mã 62321VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6232; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 48 mm; mã 6232
163Vòng bi cônSố Hiệu: 32211; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; Độ dày (T): 26.75 mm; mã 32211 J2/Q1VòngVòng bi côn Số hiệu: 32211; Đường kính trong (d): 55 mm; Đường kính ngoài (D): 100 mm; Độ dày (B): 25 mm; Độ dày (T): 26.75 mm; mã 32211 J2/Q
164Vòng bi cônSố Hiệu: 32224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Độ dày (T): 61.5 mm; mã 32224 J2/Q1VòngVòng bi côn Số hiệu: 32224; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 215 mm; Độ dày (B): 58 mm; Độ dày (T): 61.5 mm; mã 32224 J2/Q
165Vòng bi cônSố hiệu: 32314; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 150 mm; Độ dày (B): 51 mm; Độ dày (T): 54 mm; mã 32314 J2/Q3VòngVòng bi côn Số hiệu: 32314; Đường kính trong (d): 70 mm; Đường kính ngoài (D): 150 mm; Độ dày (B): 51 mm; Độ dày (T): 54 mm; mã 32314 J2/Q
166Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU1068; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 340 mm; Đường kính ngoài (D): 520 mm; Độ dày (B): 82 mm; mã NU1068 MA/C31VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU1068; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 340 mm; Đường kính ngoài (D): 520 mm; Độ dày (B): 82 mm; mã NU1068 MA/C3
167Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; mã 6330/C31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6330; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 320 mm; Độ dày (B): 65 mm; mã 6330/C3
168Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7322; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã 7322 BECBM1VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7322; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã 7322 BECBM
169Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: N317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; mã N317 ECM8VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: N317; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 41 mm; mã N317 ECM
170Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU234; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 170 mm; Đường kính ngoài (D): 310 mm; Độ dày (B): 52 mm; mã NU234 ECM/C31VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU234; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 170 mm; Đường kính ngoài (D): 310 mm; Độ dày (B): 52 mm; mã NU234 ECM/C3
171Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU322; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã NU322 ECM2VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU322; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã NU322 ECM
172Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU230; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 270 mm; Độ dày (B): 45 mm; mã NU230 ECM/C32VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU230; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 150 mm; Đường kính ngoài (D): 270 mm; Độ dày (B): 45 mm; mã NU230 ECM/C3
173Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU232; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 48 mm; mã NU232 ECM/C31VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU232; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 160 mm; Đường kính ngoài (D): 290 mm; Độ dày (B): 48 mm; mã NU232 ECM/C3
174Vòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểmSố Hiệu: QJ1080 N2MA; Đường kính trong (d): 400 mm; Đường kính ngoài (D): 600 mm; Độ dày (B): 90 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 904 KN; Tải trọng tĩnh: 2160 KN; trọng lượng 95 Kg; mã QJ1080 N2MA1VòngVòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểm Số hiệu: QJ1080 N2MA; Đường kính trong (d): 400 mm; Đường kính ngoài (D): 600 mm; Độ dày (B): 90 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 904 KN; Tải trọng tĩnh: 2160 KN; trọng lượng 95 Kg; mã QJ1080 N2MA
175Vòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểmSố Hiệu: QJ344 N2MPA; Đường kính trong (d): 220 mm; Đường kính ngoài (D): 460 mm; Độ dày (B): 88 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 780 KN; Tải trọng tĩnh: 1400 KN; trọng lượng 78 Kg; mã QJ344 N2MPA1VòngVòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểm Số hiệu: QJ344 N2MPA; Đường kính trong (d): 220 mm; Đường kính ngoài (D): 460 mm; Độ dày (B): 88 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 780 KN; Tải trọng tĩnh: 1400 KN; trọng lượng 78 Kg; mã QJ344 N2MPA
176Vòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểmSố Hiệu: QJ326 N2MPA; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 58 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 455 KN; Tải trọng tĩnh: 610 KN; trọng lượng 19.5 Kg; mã QJ326 N2MPA1VòngVòng bi cầu tiếp xúc góc 4 điểm Số hiệu: QJ326 N2MPA; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 58 mm; Vòng cách đồng; Tải trọng động: 455 KN; Tải trọng tĩnh: 610 KN; trọng lượng 19.5 Kg; mã QJ326 N2MPA
177Vòng bi lăn hình trụSố Hiệu: RN204; Đường kính trong (d): 20 mm; Đường kính ngoài (D): 41.5 mm; Độ dày (B): 14 mm; Không có ca ngoài; mã RN204M16VòngVòng bi lăn hình trụ Số hiệu: RN204; Đường kính trong (d): 20 mm; Đường kính ngoài (D): 41.5 mm; Độ dày (B): 14 mm; Không có ca ngoài; mã RN204M
178Vòng bi lăn hình trụSố Hiệu: RN309; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 88.5 mm; Độ dày (B): 25 mm; Không có ca ngoài; RN309M1VòngVòng bi lăn hình trụ Số hiệu: RN309; Đường kính trong (d): 45 mm; Đường kính ngoài (D): 88.5 mm; Độ dày (B): 25 mm; Không có ca ngoài; RN309M
179Vòng bi đỡ tự lựaSố hiêu: 2217; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 150 mm Độ dày (B): 36 mm; mã 22174VòngVòng bi đỡ tự lựa Số hiêu: 2217; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 85 mm; Đường kính ngoài (D): 150 mm Độ dày (B): 36 mm; mã 2217
180Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố Hiệu: 23024; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; mã 23024 CC/W332VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 23024; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 46 mm; mã 23024 CC/W33
181Vòng bi tang trống 2 dãy tự lựaSố hiệu: 23228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 88 mm; mã 23228CC/C3W331VòngVòng bi tang trống 2 dãy tự lựa Số hiệu: 23228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 88 mm; mã 23228CC/C3W33
182Vòng bi cônSố Hiệu: 32216; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; Độ dày (T): 35.25 mm; mã 32216 J2/Q12VòngVòng bi côn Số hiệu: 32216; Đường kính trong (d): 80 mm; Đường kính ngoài (D): 140 mm; Độ dày (B): 33 mm; Độ dày (T): 35.25 mm; mã 32216 J2/Q
183Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6024; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 28 mm; mã 6024/C31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6024; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 120 mm; Đường kính ngoài (D): 180 mm; Độ dày (B): 28 mm; mã 6024/C3
184Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6026; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 33 mm; mã 6026/C31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6026; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 33 mm; mã 6026/C3
185Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 608; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 8 mm; Đường kính ngoài (D): 22 mm; Độ dày (B): 7 mm; 2 nắp chặn thép; mã 608-2Z158VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 608; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 8 mm; Đường kính ngoài (D): 22 mm; Độ dày (B): 7 mm; 2 nắp chặn thép; mã 608-2Z
186Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6210; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 50 mm; Đường kính ngoài ( D ): 90 mm; Độ dày ( B ): 20 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6210-2Z50VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6210; Khe hở: CN; Đường kính trong ( d ): 50 mm; Đường kính ngoài ( D ): 90 mm; Độ dày ( B ): 20 mm; 2 nắp chặn thép; mã 6210-2Z
187Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6226; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 40 mm; mã 6226/C31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6226; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 230 mm; Độ dày (B): 40 mm; mã 6226/C3
188Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6322; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã 6322/C37VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6322; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 240 mm; Độ dày (B): 50 mm; mã 6322/C3
189Vòng bi cầu một dãySố Hiệu: 6326; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 280 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã 6326/C31VòngVòng bi cầu một dãy Số hiệu: 6326; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 130 mm; Đường kính ngoài (D): 280 mm; Độ dày (B): 58 mm; mã 6326/C3
190Vòng bi đỡ chặnSố Hiệu: 7310; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; mã 7310 BECBM6VòngVòng bi đỡ chặn Số hiệu: 7310; Đường kính trong (d): 50 mm; Đường kính ngoài (D): 110 mm; Độ dày (B): 27 mm; mã 7310 BECBM
191Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU219; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 32 mm; mã NU219 ECM/C31VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU219; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 170 mm; Độ dày (B): 32 mm; mã NU219 ECM/C3
192Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; mã NU222 ECM9VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU222; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 110 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 38 mm; mã NU222 ECM
193Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 42 mm; mã NU228 ECM/C31VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU228; Khe hở: C3; Đường kính trong (d): 140 mm; Đường kính ngoài (D): 250 mm; Độ dày (B): 42 mm; mã NU228 ECM/C3
194Vòng bi đũa đỡSố Hiệu: NU319; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 45 mm; mã NU319 ECM13VòngVòng bi đũa đỡ Số hiệu: NU319; Khe hở: CN; Đường kính trong (d): 95 mm; Đường kính ngoài (D): 200 mm; Độ dày (B): 45 mm; mã NU319 ECM
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3785771E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.2976285E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Là hợp đồng cung cấp vật tư, trong đó có vòng bi, gối đỡ, bulong và sắt thép các loại cho các nhà máy điện hoặc công trình công nghiệp (Đơn vị sử dụng cuối cùng). Kèm theo tài liệu chứng minh đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành tối thiểu 80% giá trị Hợp đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh).
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 6.433.359.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu có cam kết khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của mình như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.- Nhà thầu phải có Văn bản cam kết đảm bảo về chất lượng hàng hóa cung cấp theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất,tối thiểu thời gian bảo hành hàng hóa là 12 tháng, kể từ ngày hàng hóa nghiệm thu.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->