Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210744120-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210741053
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tiên Yên năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-15 15:52:00 đến ngày 2021-07-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,485,855,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái ngói thủ công Chương V E-HSMT 317,367 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 97,3875 m3
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ Chương V E-HSMT 6,4507 m3
4 Tháo tấm lợp tôn Chương V E-HSMT 0,7956 100m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 29,8326 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 19,7342 m3
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép U100x40x2mm Chương V E-HSMT 0,2204 tấn
8 Tháo dỡ lan can sắt Chương V E-HSMT 34,32 m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 125,1 m2
10 Tháo dỡ vách kính Chương V E-HSMT 5,67 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 1.119,9166 m2
12 Đục tẩy gạch lát nền nhà Chương V E-HSMT 344,3604 m2
13 Đục tẩy gạch ốp chân tường Chương V E-HSMT 25,6896 m2
14 Vệ sinh trần nhà Chương V E-HSMT 326,422 m2
15 SXLD giàn giáo ngoài nhà Chương V E-HSMT 4,9572 100m2
16 Tháo dỡ thiết bị điện Chương V E-HSMT 8 công
17 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi Chương V E-HSMT 322,8481 10m3/1km
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà bia Chương V E-HSMT 22,3149 m3
19 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 202,07 m2
20 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi Chương V E-HSMT 2,8377 10m3/1km
21 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,4438 100m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,184 100m2
23 Bê tông đáy rãnh đá 2x4 mác 200# Chương V E-HSMT 6,624 m3
24 Xây tường rãnh gạch VXM M75 Chương V E-HSMT 10,12 m3
25 Lấp đất tường rãnh đầm chặt K=0,85 Chương V E-HSMT 0,0616 100m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 112,24 m2
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 36,8 m2
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,2087 100m2
29 Thép tấm đan ĐK Chương V E-HSMT 0,3067 tấn
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# Chương V E-HSMT 3,9928 m3
31 Lắp đặt cấu kiện tấm đan Chương V E-HSMT 92 cấu kiện
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG + KÈ ĐÁ
1 Đào tạo khuôn đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,114 100m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn đường, ván khuôn sân Chương V E-HSMT 0,3152 100m2
3 Lót ni lông sân Chương V E-HSMT 1.128 m2
4 Bê tông đá 2x4 M200 Chương V E-HSMT 116,6 m3
5 Khe co giãn bê tông Chương V E-HSMT 22,24 10m
6 Xây bó vỉa gạch chỉ dày 110 vxm mác 75# Chương V E-HSMT 1,716 m3
7 Trát tường bó vỉa vxm mác 75# Chương V E-HSMT 89,44 m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 11,0076 100m2
9 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn Chương V E-HSMT 1,3341 100tấn
10 Vận chuyển bê tông nhựa Chương V E-HSMT 1,3341 100tấn
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 11,0076 100m2
12 Lát gạch terrazzo 400x400mm Chương V E-HSMT 1.052 m2
13 Đào móng kè đất cấp IV Chương V E-HSMT 31,8247 100m3
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng kè Chương V E-HSMT 0,2495 100m2
15 Bê tông lót móng kè đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 12,045 m3
16 Xây kè đá VXM M75 R Chương V E-HSMT 128,7885 m3
17 Xây kè đá VXM M75 R>0,6m Chương V E-HSMT 8,1614 m3
18 Ống thoát nước kè PVC D60 Chương V E-HSMT 2,5943 100m
19 Sỏi 1x2 chèn đầu ống thoát nước Chương V E-HSMT 1,208 m3
20 Lấp đất chân chè đầm chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 1,4876 100m3
21 Trát miết mạch kè đá hình quả trám VXM M100 Chương V E-HSMT 204,14 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0504 100m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,0226 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 1,12 m3
4 Xây móng đá VXM M75 Chương V E-HSMT 5,44 m3
5 Lấp đát chân móng đầm chặt K=0,9 Chương V E-HSMT 1,12 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuông giăng móng Chương V E-HSMT 0,0704 100m2
7 SXLD cốt thép giằng móng đk Chương V E-HSMT 0,0156 tấn
8 SXLD cốt thép giằng móng đk Chương V E-HSMT 0,1222 tấn
9 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 0,7744 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0531 100m3
11 Bê tông nền nhà đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 1,3288 m3
12 Xây bậc tam cấp, xây be móng các trục biên Chương V E-HSMT 1,474 m3
13 Xây tường gạch D=220 VXm M75 Chương V E-HSMT 8,3618 m3
14 Xây tường gạch D=110 VXm M75 Chương V E-HSMT 0,3965 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn bàn bếp Chương V E-HSMT 0,0462 100m2
16 SXLD cốt thép bàn bếp đk Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
17 Bê tông bàn bếp đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 0,2818 m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,0378 100m2
19 SXLD cốt thép lanh tô đk Chương V E-HSMT 0,1509 tấn
20 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200# Chương V E-HSMT 0,2024 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái Chương V E-HSMT 0,0742 100m2
22 SXLD cốt thép dầm mái đk Chương V E-HSMT 0,0219 tấn
23 SXLD cốt thép dầm mái đk Chương V E-HSMT 0,1375 tấn
24 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 0,8263 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái + sê nô Chương V E-HSMT 0,336 100m2
26 SXLD cốt thép sàn mái đk Chương V E-HSMT 0,2344 tấn
27 Bê tông sàn đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 3,2632 m3
28 Láng mái, sê nô dày 2cm mái VXM M75 đánh màu Chương V E-HSMT 30,4244 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 18,397 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 57,289 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 43,36 m
32 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 15,12 m
33 Trát hèm má cửa, dầm vxm mác 75# Chương V E-HSMT 11,2968 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,9248 m2
35 Lát nền gạch KT 600x600 Chương V E-HSMT 13,4122 m2
36 Ốp tường gạch KT 300X600 Chương V E-HSMT 22,616 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,6186 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 57,289 m2
39 Lát đá mặt bàn bếp, tam cấp vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,828 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 2,376 m2
41 Sơn hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 1,6704 m2
42 SXLD khuôn cửa đơn gỗ lim 60x250 Chương V E-HSMT 28 md
43 SX pano gỗ cửa đi gỗ lim Chương V E-HSMT 2,2 m2
44 SX pa nô kính cửa đi gỗ lim Chương V E-HSMT 2,86 m2
45 SX pa nô kính cửa sổ gỗ lim Chương V E-HSMT 2,42 m2
46 SX chớp gỗ cố định cửa đi gỗ lim Chương V E-HSMT 0,735 m2
47 SX chớp gỗ cố định cửa sổ gỗ lim Chương V E-HSMT 0,735 m2
48 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 9,13 m2 cấu kiện
49 Nẹp khuôn cửa Chương V E-HSMT 24,4 md
50 Sơn PU cửa gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 18,7768 m2
51 Bàn lề cửa đi+ cửa sổ Inox 304 Chương V E-HSMT 20 bộ
52 Bộ then cài cửa tay nắm hình quả đấm Chương V E-HSMT 2 bộ
53 Khóa việt tiệp Chương V E-HSMT 2 bộ
54 Chốt móc gió cửa sổ Chương V E-HSMT 2 bộ
55 Clemon cửa đi việt tiệp Chương V E-HSMT 2 bộ
56 Lưới chắn côn trùng Chương V E-HSMT 0,432 m2
57 SXLD cánh tủ bếp pano nhôm+ phụ kiện Chương V E-HSMT 5,4312 m2
58 Đèn huỳnh quang đơn L=1,2m-40W Chương V E-HSMT 4 bộ
59 Công tắc đôi 5A Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 5 cái
62 Atomat 30A Chương V E-HSMT 1 cái
63 Dây dẫn điện CUXLPE/PVC 2X4mm2 Chương V E-HSMT 10 m
64 Dây dẫn điện CUXLPE/PVC 2X1.5mm2 Chương V E-HSMT 18 m
65 Dây dẫn điện CUXLPE/PVC 2X2.5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
66 Hộp đấu nối dây 80x80mm Chương V E-HSMT 2 hộp
67 Tủ lạnh 170 lít Chương V E-HSMT 1 cái
68 Van bi nhựa PP-R D32 Chương V E-HSMT 1 cái
69 Van vặn tay chụp PP-R D25 Chương V E-HSMT 1 cái
70 Ống cấp nước PP-R D32 Chương V E-HSMT 0,06 100m
71 Ống cấp nước PP-R D25 Chương V E-HSMT 0,3 100m
72 Côn thu PP-R D32/D25 Chương V E-HSMT 2 cái
73 Cút PP-R D32 Chương V E-HSMT 1 cái
74 Cút PP-R D25 Chương V E-HSMT 6 cái
75 Cút ren trong PP-R D25 Chương V E-HSMT 1 cái
76 Tê đều PP-R D32 Chương V E-HSMT 1 cái
77 Tê đều PP-R D25 Chương V E-HSMT 1 cái
78 Tê ren trong PP-R D25 Chương V E-HSMT 1 cái
79 Chậu rủa đôi inox 304 Chương V E-HSMT 1 bộ
80 Vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
81 Ống thoát nước PVC D34 Chương V E-HSMT 0,02 100m
82 Ống thoát nước PVC D76 Chương V E-HSMT 0,03 100m
83 Côn thu PVC D42 Chương V E-HSMT 1 cái
84 Côn thu PVC D76/34 Chương V E-HSMT 1 cái
85 Cút nhựa PVC D34 Chương V E-HSMT 1 cái
86 Cút nhựa PVC D76 Chương V E-HSMT 1 cái
87 Tê đều PVC D34 Chương V E-HSMT 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng trụ đất cấp III Chương V E-HSMT 8,778 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 1,665 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,1932 100m2
4 Bê tông móng đá 1x2 mác 200# Chương V E-HSMT 2,912 m3
5 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 10,45 m3
6 Xây tường chắn gạch chỉ dày 110 vxm mác 75# Chương V E-HSMT 1,65 m3
7 Trát tường vxm mác 75# Chương V E-HSMT 48,6 m2
8 Gia công cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 0,2861 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,2861 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hộp Chương V E-HSMT 0,1888 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép Chương V E-HSMT 0,1888 tấn
12 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5165 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5165 tấn
14 SXLD quả cầu thép D49x1,4mm Chương V E-HSMT 7 quả
15 SXLD mái tôn chiều dày 0,4mm Chương V E-HSMT 1,0125 100m2
16 SXLD tôn úp nóc, máng nước rộng 400mm Chương V E-HSMT 48,288 m
17 SXLD ke chống bão inox Chương V E-HSMT 505 cái
18 Ông thoát PVC D60 Chương V E-HSMT 0,195 100m
19 Cút nhựa PVC D60 Chương V E-HSMT 7 cái
20 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 7 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ CHÍNH CẢI TẠO
1 Đào móng trụ đất cấp III Chương V E-HSMT 1,0049 100m3
2 Đào móng băng đất cấp III Chương V E-HSMT 1,8782 100m3
3 Lót ni lông đáy móng Chương V E-HSMT 95,42 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 0,4504 100m2
5 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 15,243 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,4068 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ móng Chương V E-HSMT 0,279 100m2
8 SXLD cốt thép móng đk Chương V E-HSMT 0,1196 tấn
9 SXLD cốt thép móng đk Chương V E-HSMT 1,1591 tấn
10 SXLD cốt thép móng đk>18mm Chương V E-HSMT 1,356 tấn
11 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 23,6836 m3
12 Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 5,9 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng + giằng tường Chương V E-HSMT 1,3164 100m2
14 SXLD cốt thép giằng móng + giằng tường đk Chương V E-HSMT 0,4365 tấn
15 SXLD cốt thép giằng móng + giằng tường đk Chương V E-HSMT 0,2967 tấn
16 SXLD cốt thép giằng móng + giằng tường đk>18mm Chương V E-HSMT 2,6418 tấn
17 Bê tông giằng móng + giằng tường đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 14,1161 m3
18 Xây móng gạch vxm mác 75# Chương V E-HSMT 9,8521 m3
19 Đắp đất chân móng độ chặt k=0,85 Chương V E-HSMT 2,2937 100m3
20 Đắp đất tôn nền độ chặt k=0,9 Chương V E-HSMT 0,8047 100m3
21 Bê tông nền nhà đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 22,9912 m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột T1+T2+T3 Chương V E-HSMT 4,0143 100m2
23 SXLD cốt thép cột đk Chương V E-HSMT 0,7226 tấn
24 SXLD cốt thép cột đk Chương V E-HSMT 1,7578 tấn
25 SXLD cốt thép cột đk>18mm Chương V E-HSMT 5,5237 tấn
26 Bê tông cột T1+T2+T3 đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 39,2182 m3
27 Xây tường gạch chiều dày 220 vxm mác 75# Chương V E-HSMT 281,3904 m3
28 Xây tường dày 110 vxm mác 75# Chương V E-HSMT 24,9175 m3
29 SXLD ván khuôn lanh tô + lan can T1+T2+T3 Chương V E-HSMT 1,0651 100m2
30 SXLD cốt thép lan can + lanh tô T1+T2+T3 đk Chương V E-HSMT 0,1304 tấn
31 SXLD cốt thép lan can + lanh tô T1+T2+T3 đk>10mm Chương V E-HSMT 0,5897 tấn
32 Bê tông lanh tô + lan can T1+T2+T3 đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 5,2945 m3
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái T1+T2+T3 Chương V E-HSMT 4,5904 100m2
34 SXLD cốt thép dầm T1+T2+T3 đk Chương V E-HSMT 1,8547 tấn
35 SXLD cốt thép dầm T1+T2+T3 đk Chương V E-HSMT 1,7362 tấn
36 SXLD cốt thép dầm T1+T2+T3 đk>18mm Chương V E-HSMT 10,6338 tấn
37 Bê tông dầm T1+T2+T3 đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 53,9957 m3
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái T1+T2+T3 Chương V E-HSMT 13,7729 100m2
39 SXLD cốt thép sàn mái T1+T2+T3 đk Chương V E-HSMT 11,4381 tấn
40 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 142,6516 m3
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi Chương V E-HSMT 0,2967 100m2
42 SXLD cốt thép giằng thu hổi đk Chương V E-HSMT 0,0373 tấn
43 SXLD cốt thép giằng thu hổi đk Chương V E-HSMT 0,3043 tấn
44 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 3,7155 m3
45 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,292 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,292 tấn
47 Sơn xà gồ thép Chương V E-HSMT 164,592 m2
48 SXLD mái tôn chiều dày 0,42mm Chương V E-HSMT 3,9951 100m2
49 SXLD máng tôn inox rộng 800mm Chương V E-HSMT 127,3 m
50 SXLD tôn óp nóc 400mm Chương V E-HSMT 95,84 m
51 SXLD ke chống bão Chương V E-HSMT 2.000 cái
52 SXLD tôn Inox che khe giáp 2 nhà rộng 2,34m Chương V E-HSMT 1,5 m
53 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang Chương V E-HSMT 0,3377 100m2
54 SXLD cốt thép bản thang đk Chương V E-HSMT 0,6314 tấn
55 Bê tông cầu thang đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 3,3767 m3
56 SXLD ván khuôn dầm cầu thang Chương V E-HSMT 0,1816 100m2
57 SXLD cốt thép dầm thang đk Chương V E-HSMT 0,0545 tấn
58 SXLD cốt thép dầm thang đk Chương V E-HSMT 0,1608 tấn
59 SXLD cốt thép dầm thang đk>18mm Chương V E-HSMT 0,0839 tấn
60 Bê tông dầm cầu thang đá 1x2 mác 250# Chương V E-HSMT 1,3187 m3
61 Xây ốp cột, chân móng gạch vxm mác 75# Chương V E-HSMT 72,4646 m3
62 Xây bậc tam cấp, cầu thang vxm mác 75# Chương V E-HSMT 6,3034 m3
63 Trát tường trong nhà vxm mác 75# (Nhà cải tạo+ nhà bổ sung) Chương V E-HSMT 2.355,3884 m2
64 Trát tường ngoài nhà vxm mác 75# Chương V E-HSMT 1.138,866 m2
65 Trát cột + má cửa, cầu thang vxm mác 75# Chương V E-HSMT 825,9519 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.377,2917 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 477,2056 m2
68 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.096,67 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 687,594 m
70 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 816,09 m
71 Lát nền gạch 600x600mm vxm mác 75# Chương V E-HSMT 1.044,3573 m2
72 Ôp gạch chân tường 120x600mm Chương V E-HSMT 80,5242 m2
73 Lát nền vệ sinh gạch 300x300mm Chương V E-HSMT 45,0771 m2
74 Ôp tường gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 171,046 m2
75 Ôp gạch chân móng gạch thẻ 100x200mm Chương V E-HSMT 32,5445 m2
76 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 31,3987 m2
77 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 43,053 m2
78 SXLD tay vịn cầu thang 110x50mm Chương V E-HSMT 18,95 m
79 Sơn PU tay vịn gỗ cầu thang Chương V E-HSMT 6,064 m2
80 Cắt mạch giả ngói mái Chương V E-HSMT 212,074 10m
81 Láng vxm dày 3cm mác 100# Chương V E-HSMT 82,8 m2
82 SXLD trụ lan can Chương V E-HSMT 231 cái
83 Con tiện bê tông đúc sẵn trang trí dài 15cm Chương V E-HSMT 380 cái
84 Lát đá mặt bệ rửa tay Chương V E-HSMT 9,888 m2
85 SXLD trần nhôm thả 600x600mm Chương V E-HSMT 183,7233 m2
86 SXLD trần thạch cao giật cấp gồm cả khung xương Chương V E-HSMT 103,0284 m2
87 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,4 đỡ tấm nhựa trong Chương V E-HSMT 0,1332 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1332 tấn
89 SXLD tấm nhựa Super star dày 0,3mm Chương V E-HSMT 0,2613 100m2
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 1,9265 tấn
91 Sơn hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 81,8064 m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 140,58 m2
93 Sơn tường trong nhà không bả Chương V E-HSMT 5.362,2595 m2
94 Sơn tường ngoài nhà không bả Chương V E-HSMT 1.349,5935 m2
95 SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà Chương V E-HSMT 15,9552 100m2
96 SXLD khuôn cửa đơn gỗ lim 60x120mm Chương V E-HSMT 700,86 m
97 SXLD khuôn cửa đôi gỗ lim 60x250mm Chương V E-HSMT 32,4 m
98 SX pano gỗ cửa đi gỗ lim Chương V E-HSMT 28,8 m2
99 SX pa nô kính dày 8mm cửa đi gỗ lim Chương V E-HSMT 47,59 m2
100 SX pa nô kính dày 10mm cửa đi gỗ lim Chương V E-HSMT 28,7778 m2
101 SX pa nô kính cửa sổ gỗ lim Chương V E-HSMT 116,92 m2
102 Nẹp khuôn cửa Chương V E-HSMT 565,3 m
103 Bàn lề cửa đi+ cửa sổ Inox 304 Chương V E-HSMT 354 chiếc
104 Bộ then cài cửa tay nắm hình quả đấm Chương V E-HSMT 30 bộ
105 Khóa việt tiệp Chương V E-HSMT 30 bộ
106 Chốt móc gió cửa sổ Chương V E-HSMT 122 bộ
107 Clemon cửa đi việt tiệp Chương V E-HSMT 30 bộ
108 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 188,7994 m2 cấu kiện
109 Sơn cửa gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 511,4858 m2
110 SXLD cửa đi nhôm Chương V E-HSMT 11,88 m2
111 SXLD cửa sổ nhôm Chương V E-HSMT 12,76 m2
112 SXLD vách kính nhôm Chương V E-HSMT 63,2475 m2
113 SXLD tấm compact ngăn khung xương 18mm (gồm cả phụ kiện) Chương V E-HSMT 24,5 m2
114 SXLD inox giá đỡ bàn đá chậu rửa + cột cờ inox Chương V E-HSMT 91,6071 kg
115 Bu lông D18 Chương V E-HSMT 8 cái
116 SXLD tấm alumex dày 3mm gồm cả khung xương Chương V E-HSMT 26,082 m2
117 SXLD gỗ công nghiệp màu cánh dán Chương V E-HSMT 65,475 m2
118 SXLD chữ mạ đồng Chương V E-HSMT 4,05 m2
119 Biển hiệu quốc uy Chương V E-HSMT 1 bộ
120 Ôp Pano nhôm vân gỗ cánh gà hội trường Chương V E-HSMT 11,2674 m2
121 Tủ đựng bình cứu hỏa tôn kính KT(600x400x200) Chương V E-HSMT 12 chiếc
122 Bình cứu hỏa Chương V E-HSMT 24 bình
123 Biểm cảnh báo PCCC Chương V E-HSMT 9 chiếc
124 Đào đất chông dây chống sét Chương V E-HSMT 0,1468 100m3
125 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 14 cái
126 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 14 cái
127 Dây thép D12 Chương V E-HSMT 273 m
128 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 6 cọc
129 Qủa sứ Chương V E-HSMT 14 sứ
130 Bu lông B12 Chương V E-HSMT 14 cái
131 Cắt mạch bê tông sàn mái (phần thang nhà nâng tầng) Chương V E-HSMT 20,12 1m
132 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 2,7094 m3
133 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 0,1078 m3
134 Khoan nối thép dầm với bản thang nhà nâng tầng Chương V E-HSMT 15 1 lỗ khoan
135 Keo dán chuyên dụng 2 thành phần sika Chương V E-HSMT 5 hộp
136 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm thang Chương V E-HSMT 0,1379 100m2
137 SXLD thép dầm thang ĐK Chương V E-HSMT 0,0256 tấn
138 SXLD thép dầm thang ĐK Chương V E-HSMT 0,0643 tấn
139 SXLD thép dầm thang ĐK>18 Chương V E-HSMT 0,044 tấn
140 Bê tông dầm thang đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 0,8103 m3
141 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản thang Chương V E-HSMT 0,2303 100m2
142 Cốt thép bản thang ĐK Chương V E-HSMT 0,4451 tấn
143 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 21,4941 m3
144 Xây kết cấu gạch phức tạp VXM M75 Chương V E-HSMT 1,5664 m3
145 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 40,983 m2
146 Trát tường đỡ thang VXM M75 (phần làm mới) Chương V E-HSMT 24,834 m2
147 Trát dầm thang, bản thang VXM M75 (phần làm mới) Chương V E-HSMT 35,8896 m2
148 Sơn cầu thang 3 nước Chương V E-HSMT 60,7236 m2
149 SXLD tay bịn thang gỗ dẻ (tầng 1-3) thang cải tạo Chương V E-HSMT 17,06 m
150 Sơn PU 3 nước tay vịn thang Chương V E-HSMT 3,5826 m2
151 Đào móng bể tự hoại, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1129 100m3
152 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 0,7526 m3
153 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bể Chương V E-HSMT 0,0568 100m2
154 Thép dáy bể D Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
155 Bê tông đáy bể đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 1,0151 m3
156 Xây tường bể gạch D=220 VXM M75 Chương V E-HSMT 2,266 m3
157 Xây tường bể gạch D=110 VXM M75 Chương V E-HSMT 0,4545 m3
158 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0311 100m2
159 Cốt thép tấm đan D Chương V E-HSMT 0,0403 tấn
160 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 0,595 m3
161 Lấp đất chân bể đầm chặt Chương V E-HSMT 0,0158 100m3
162 Trát tường trong bể VXM M75 đánh màu Chương V E-HSMT 17,232 m2
163 Láng đáy bể VXM M75 đánh màu Chương V E-HSMT 3,8552 m2
164 Lắp đặt tấm đan bể >200kg Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
165 Đào móng bể tự hoại, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1129 100m3
166 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Chương V E-HSMT 0,7526 m3
167 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bể Chương V E-HSMT 0,0568 100m2
168 Thép dáy bể D Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
169 Bê tông đáy bể đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 1,0151 m3
170 Xây tường bể gạch D=220 VXM M75 Chương V E-HSMT 2,266 m3
171 Xây tường bể gạch D=110 VXM M75 Chương V E-HSMT 0,4545 m3
172 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0311 100m2
173 Cốt thép tấm đan D Chương V E-HSMT 0,0403 tấn
174 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V E-HSMT 0,595 m3
175 Lấp đất chân bể đầm chặt Chương V E-HSMT 0,0158 100m3
176 Trát tường trong bể VXM M75 đánh màu Chương V E-HSMT 17,232 m2
177 Láng đáy bể VXM M75 đánh màu Chương V E-HSMT 3,8552 m2
178 Lắp đặt tấm đan bể >200kg Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
179 Đèn huỳnh quang đôi L=1,2m 2*40W Chương V E-HSMT 71 bộ
180 Đèn ốp hiên D250*11W Chương V E-HSMT 32 bộ
181 Đèn hiên cầu thang trang trí 11W Chương V E-HSMT 4 bộ
182 Quạt trần đường kính cánh D=1.4m*80W+ chiết áp Chương V E-HSMT 40 cái
183 Mặt 1 công tắc 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 7 cái
184 Mặt 2 công tắc 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 10 cái
185 Mặt 2 triết áp 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 5 bộ
186 Mặt 1 triết áp 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 30 bộ
187 Mặt 1 công tắc + ổ cắm đơn 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 34 bảng
188 Mặt Atomat Chương V E-HSMT 54 bộ
189 Mặt ổ cắm đôi 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 50 cái
190 Mặt ổ cắm đơn 1 cực 10A+ đế âm Chương V E-HSMT 26 cái
191 Hộp điện đặt Atomat (TĐ) Chương V E-HSMT 3 hộp
192 Hộp cầu nối 100x100 Chương V E-HSMT 18 hộp
193 Atomat 1P-2C 63A (đế âm + mặt) Chương V E-HSMT 3 cái
194 Atomat 1P-2C 30A (đế âm + mặt) Chương V E-HSMT 3 cái
195 Atomat 1P-2C 15A (đế âm + mặt) Chương V E-HSMT 19 cái
196 Dây dẫn điện CU/XL/PVC 2*25MM2 Chương V E-HSMT 150 m
197 Dây dẫn điện CU/XL/PVC 2*10MM2 Chương V E-HSMT 125 m
198 Dây dẫn điện CU/XL/PVC 2*6MM2 Chương V E-HSMT 115 m
199 Dây dẫn điện CU/XL/PVC 2*2,5MM2 Chương V E-HSMT 168 m
200 Dây dẫn điện CU/XL/PVC 2*1,5MM Chương V E-HSMT 1.632 m
201 Dây tiếp địa hộp điện tổng 1x10MM2 Chương V E-HSMT 10 m
202 Cọc tiếp địa thép A L63*63*6 dài 2,5M Chương V E-HSMT 1 cọc
203 Băng dính điện hạ áp D80 Chương V E-HSMT 10 cuộn
204 Gen nhựa mềm PVC D30 Chương V E-HSMT 125 m
205 Gen nhựa mềm PVC D20 Chương V E-HSMT 115 m
206 Gen nhựa mềm PVC D16 Chương V E-HSMT 2.000 m
207 Đèn led D150 ánh sáng trắng Chương V E-HSMT 38 bộ
208 Đinh vít Chương V E-HSMT 2 kg
209 Đèn dây led 20x20 ánh sáng vàng Chương V E-HSMT 45 m
210 Dây dẫn điện CU/XL/PVC 2*4MM2 Chương V E-HSMT 146 m
211 Atomat 1P-2C 63A (đế âm + mặt) Chương V E-HSMT 1 cái
212 Gen nhựa mềm PVC D30 Chương V E-HSMT 146 m
213 Bóng đèn Halogen 150 W Chương V E-HSMT 11 bộ
214 Ống nhựa PVC D21 Chương V E-HSMT 0,09 100m
215 Ống nhựa PVC D27 Chương V E-HSMT 0,5 100m
216 Ống nhựa PVC D34 Chương V E-HSMT 0,08 100m
217 Ống nhựa PVC D42 Chương V E-HSMT 0,28 100m
218 Ống nhựa PVC D48 Chương V E-HSMT 0,08 100m
219 Cút góc 90 độ PVC D21 Chương V E-HSMT 8 cái
220 Cút góc 90 độ PVC D27 Chương V E-HSMT 6 cái
221 Cút góc 90 độ PVC D34 Chương V E-HSMT 5 cái
222 Cút góc 90 độ PVC D42 Chương V E-HSMT 8 cái
223 Cút góc 90 độ PVC D48 Chương V E-HSMT 2 cái
224 Hạ PVC D48/42 Chương V E-HSMT 5 cái
225 Hạ PVC D42/34 Chương V E-HSMT 6 cái
226 Hạ PVC D34/27 Chương V E-HSMT 6 cái
227 Hạ PVC D27/21 Chương V E-HSMT 6 cái
228 Cút góc 90 độ gen trong D21 Chương V E-HSMT 25 cái
229 Tê nhựa PVC D27 Chương V E-HSMT 5 cái
230 Tê nhựa PVC D34 Chương V E-HSMT 6 cái
231 Tê nhựa PVC D42 Chương V E-HSMT 6 cái
232 Tê nhựa PVC D21 Chương V E-HSMT 6 cái
233 Mang sông thu nhựa PVC D21 Chương V E-HSMT 4 cái
234 Mang sông thu nhựa PVC D27 Chương V E-HSMT 5 cái
235 Mang sông thu nhựa PVC D34 Chương V E-HSMT 2 cái
236 Mang sông thu nhựa PVC D42 Chương V E-HSMT 2 cái
237 Téc nước Inox 2000L Chương V E-HSMT 1 bể
238 Bơm nước P=750W Chương V E-HSMT 1 bộ
239 Van phao D27 Chương V E-HSMT 1 cái
240 Van vặn tay chụp D48 Chương V E-HSMT 1 cái
241 Van vặn tay chụp D42 Chương V E-HSMT 3 cái
242 Van vặn tay chụp D21 Chương V E-HSMT 4 cái
243 Bộ công tắc tự động điều khiển bơm Chương V E-HSMT 1 bộ
244 Khẩu nối ren ngoài Chương V E-HSMT 19 cái
245 Ống nhựa PVC D60 Chương V E-HSMT 0,16 100m
246 Ống nhựa PVC D90 Chương V E-HSMT 0,41 100m
247 Ống nhựa PVC D110 Chương V E-HSMT 0,66 100m
248 Ống nhựa PVC thoát hơi bể phốt D42 Chương V E-HSMT 0,04 100m
249 Cút nhựa PVC 90 độ D42 Chương V E-HSMT 4 cái
250 Cút nhựa PVC 90 độ D60 Chương V E-HSMT 9 cái
251 Cút nhựa PVC 90 độ D90 Chương V E-HSMT 25 cái
252 Cút nhựa PVC 90 độ D110 Chương V E-HSMT 10 cái
253 Tê nhựa PVC D60 Chương V E-HSMT 3 cái
254 Tê nhựa PVC D90 Chương V E-HSMT 9 cái
255 Tê nhựa PVC D110 Chương V E-HSMT 4 cái
256 Tê nhựa chếch 45 độ D90 Chương V E-HSMT 8 cái
257 Mang sông thu nhựa PVC D110 Chương V E-HSMT 3 cái
258 Mang sông thu nhựa PVC D60 Chương V E-HSMT 2 cái
259 Mang sông thu nhựa PVC D90 Chương V E-HSMT 4 cái
260 Hạ PVC D90/60 Chương V E-HSMT 9 cái
261 Hạ PVC D110/90 Chương V E-HSMT 5 cái
262 Ống nhựa PVC D76 Chương V E-HSMT 1,3 100m
263 Cút nhựa PVC D76 Chương V E-HSMT 11 cái
264 Cút nhựa PVC 45 độ D76 Chương V E-HSMT 22 cái
265 Rọ chắn rác không rỉ D100 Chương V E-HSMT 11 cái
266 Côn thu D90/76 Chương V E-HSMT 11 cái
267 Lavabo tròn (loại tròn đặt bàn đá) Chương V E-HSMT 6 bộ
268 Vòi xả Chương V E-HSMT 6 bộ
269 Xí bệt người lớn Chương V E-HSMT 9 bộ
270 Phễu thu sàn Inox KT:150x150 Chương V E-HSMT 6 cái
271 Tiểu nam đứng Chương V E-HSMT 4 bộ
272 Dây dẫn nước Chương V E-HSMT 19 sợi
273 Băng keo Chương V E-HSMT 10 cuộn
274 Keo dán ống Chương V E-HSMT 10 lọ
275 Cụm sen rửa lavabo Chương V E-HSMT 6 bộ
276 Gương dán tường mài vát cạnh (1200x800x8mm) Chương V E-HSMT 4 cái
277 Gương dán tường mài vát cạnh (1200x1000x8mm) Chương V E-HSMT 1 cái
278 Gương dán tường mài vát cạnh (1450x1000x8mm) Chương V E-HSMT 1 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.8E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 6.700.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->