Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210746786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210360942 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-16 09:51:00 đến ngày 2021-07-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,104,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | NHÀ CHE HỒ BƠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,7912 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 41,385 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18,856 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,322 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4017 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,0412 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,4752 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 60,9528 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Đầm bằng đầm cóc) | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,9931 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 16,128 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2107 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,3881 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,2528 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 11,844 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,0374 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 51,31 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,008 | m3 |
| 18 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 56,78 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,9477 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,8194 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 15,9725 | tấn |
| 22 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 54,384 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,8171 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,4707 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 31,9799 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 11,6959 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 367,2238 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,1826 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,648 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 60,338 | m3 |
| 31 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Chương V hồ sơ mời thầu | 170,58 | m2 |
| 32 | Xây ốp trụ bằng gạch bê tông kích thước gạch 50x90x180, cao | Chương V hồ sơ mời thầu | 15,6177 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông kích thước gạch 50x90x180, cao | Chương V hồ sơ mời thầu | 52,363 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 301,69 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 301,69 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 447,7 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.590,7164 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.167,71 | m2 |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.261,92 | m |
| 40 | Trát granitô bệ ngồi Sân khấu, vữa XM cát mịn M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 66,93 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 3.507,8164 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 301,69 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.326,824 | m2 |
| 44 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.258,094 | m2 |
| 45 | Ngói úp nóc và ngói rìa ( 1 mét dài tính 3 viên) | Chương V hồ sơ mời thầu | 190,272 | viên |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V hồ sơ mời thầu | 114,91 | m2 |
| 47 | Ốp gạch Inax tường vị trí vòi tắm hương sen | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 464,92 | m2 |
| 49 | GCLD lam nhôm chắn nắng | Chương V hồ sơ mời thầu | 240,3 | m2 |
| 50 | GCLD lan can inox 304 chiều cao 1,5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 93,9 | m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt cửa xếp Inox 304 quy cách tuân thủ bản vẽ thiết kế | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m2 |
| 52 | GCLD vĩ nhựa đậy rãnh thoát sàn khổ 250mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 66,8 | md |
| 53 | GCLD bu long M16 x500 uốn công | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 54 | GCLD bu long M16 L400 | Chương V hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 55 | GCLD bu long M14x80 | Chương V hồ sơ mời thầu | 336 | 0.0 |
| 56 | Gia công dầm mái thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,7865 | tấn |
| 57 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,7865 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 320,992 | 1m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt chân đế mái kính | Chương V hồ sơ mời thầu | 133 | cái |
| 60 | Lợp mái che bằng tấm kính cường lực dày 12mm + dán phim cách nhiệt | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,2192 | 100m2 |
| 61 | GCLD xối inox 304 dày 1mm bộc Alu trang trí KT 330x250 trang trí | Chương V hồ sơ mời thầu | 30,4 | md |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m ( Tính thời gian duy trì kéo dài là 3 tháng ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,3956 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm( Tính thời gian duy trì kéo dài là 3 tháng ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 67,1648 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m ( Tính thời gian duy trì kéo dài là 3 tháng ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 20,7437 | 100m2 |
| 65 | Đắp đất màu trồng cỏ | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,2574 | m3 |
| 66 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,9225 | m2 |
| 67 | Bộ chữ khung inox bọc Alu màu xám + Biểu tượng vòng tròn: Lắp cho nhà Đa Năng và nhà Hồ Bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt hệ lam che nắng cửa kính nhà Đa Năng | Chương V hồ sơ mời thầu | 68,4 | m2 |
| 69 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V hồ sơ mời thầu | 110,2625 | m3 |
| 70 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,416 | tấn |
| 71 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V hồ sơ mời thầu | 49,94 | tấn |
| 72 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,493 | tấn |
| 73 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V hồ sơ mời thầu | 28,585 | tấn |
| B | HỒ BƠI + BỂ CÂN BẰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,7443 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II ( Đào sửa thủ công) | Chương V hồ sơ mời thầu | 93,15 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V hồ sơ mời thầu | 60,1318 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4482 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 21,6236 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,5598 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy bể, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 118,3034 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,3918 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,7052 | tấn |
| 10 | GCLD tấm cản nước water bar V250 | Chương V hồ sơ mời thầu | 92,8 | m |
| 11 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 36,783 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,8325 | 100m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 718,226 | m2 |
| 14 | Chống thấm cổ ống cấp thoát nước hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 37 | Cổ |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 567,626 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 179,07 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,57 | m3 |
| 18 | Lát gạch Inax -97 /pol - B1 đáy hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 471,126 | m2 |
| 19 | Lát gạch đường phân làn gạch Inax - 97/pol-B3 | Chương V hồ sơ mời thầu | 82,47 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch Inax -97/ pol - G1, G2,G3 | Chương V hồ sơ mời thầu | 181,1 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt vĩ nhựa khổ 250 mm đậy rãnh thoát nước tràn | Chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,9464 | 100m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II ( Đào sửa thủ công) | Chương V hồ sơ mời thầu | 14,823 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,95 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0751 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,7496 | tấn |
| 27 | Bê tông đáy bể, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18,529 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0264 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,793 | tấn |
| 30 | GCLD tấm cản nước water bar V250 | Chương V hồ sơ mời thầu | 43,2 | m |
| 31 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 16,496 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2501 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,5493 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 11,616 | m3 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm bể cân bằng | Chương V hồ sơ mời thầu | 157,8 | m2 |
| 36 | Chống thấm cổ ống cấp thoát nước | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | Cổ |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 71,2 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 164,04 | m2 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,7781 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,0445 | 100m3 |
| 41 | Nắp tôn che lỗ thăm bể cân bằng | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| C | HÀNH LANG NỐI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4992 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II ( Sửa chữa hố móng thủ công) | Chương V hồ sơ mời thầu | 7,488 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,808 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0635 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,7641 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 12,1426 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4527 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 26,73 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,104 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,907 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0635 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,7641 | tấn |
| 13 | Gia công lắp đặt bu long M16 L400 | Chương V hồ sơ mời thầu | 104 | Cái |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,13 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,9845 | tấn |
| 16 | Gia công dầm mái thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,4131 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,2255 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,2514 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,9845 | tấn |
| 20 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,4131 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,2255 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,2514 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 437,6401 | 1m2 |
| 24 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 dán trên mái thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 180,0648 | m2 |
| 25 | Ngói úp nóc ( 1 mét dài tính 3 viên) | Chương V hồ sơ mời thầu | 126,45 | Viên |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt đèn pha Led công suất 200W | Chương V hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3 pha 50A - 25KA | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat 3 pha 30A - 25KA | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 20A - 6KA | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0,6/1KV 3x25+1x16mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 180 | m |
| 6 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0,6/1KV 3x16+1x10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 440 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,8 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 220 | m |
| 11 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200mm sắt sơn tỉnh điện dày 1,5mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn báo pha | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 13 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cọc |
| 14 | Kéo rãi dây đồng trần tiếp địa M16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 15 | Hố kiểm tra tiếp địa | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Hố |
| 16 | Đo kiểm tra tiếp địa | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | lần |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KT 900x700x220 tole dày 1,5mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Tủ |
| 18 | Lắp đặt đèn báo pha xanh - đỏ - vàng | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cầu chì + ruột | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha 10A | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat RCBO 10A -30mA | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt khởi động từ 220VAC-MC-9A | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le nhiệt ( overload relay) | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt nút nhấn có đèn đỏ | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt nút nhấn có đèn xanh | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn báo pha màu vàng | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt công tắc 3 vị trí | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt rơ le thời gian ( Timer switch 24h, 1 chanel) | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt khởi động từ 220VAC-MC-9A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le nhiệt ( overload relay) | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt nút nhấn có đèn đỏ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt nút nhấn có đèn xanh | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn báo pha màu vàng | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 3 vị trí | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt khởi động từ 220VAC-MC-9A | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt nút nhấn có đèn đỏ | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt nút nhấn có đèn xanh | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 3 vị trí | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt rơ le thời gian ( Timer switch 24h, 1 chanel) | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt nút nhấn dừng khẩn cấp | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt rơ le trung gian | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x0,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 47 | Lắp đặt đèn Led 20W/12V | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | bộ |
| 48 | Lắp đặt máy biến thế đèn 300VA | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp đấu nối đèn Hồ Bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 210 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 55 | Lắp đặt quạt thông gió 330m3/h | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt aptomat 1 pha 20A - 6KA | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 32,427 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,001 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,4392 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 159,84 | m2 |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 36,81 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2538 | tấn |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,8241 | m3 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 219 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,74 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 64 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút 90 độ D60 PVC | Chương V hồ sơ mời thầu | 50 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y 135 độ D60 PVC | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt quả cầu lọc rác D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 29 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,11 | 100m |
| 15 | Lắp đặt phễu thu inox KT 140x140 | Chương V hồ sơ mời thầu | 16,06 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 400mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,46 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa D27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút ren trong D27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,22 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,35 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,14 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,05 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,85 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,09 | 100m |
| 29 | Lắp đặt Co D60 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 62 | cái |
| 30 | Lắp đặt Co D90 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt co D114 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 32 | Lắp đặt Co D140 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt Co D168 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê D60 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê D90 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê D168 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê D90/60 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê D114/60 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê D168/114 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê D114/90 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt Chậu D90/60 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu D140/114 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu D168/114 loại dày | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa nhựa 2 chiều D27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van khóa nhựa 2 chiều D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt van khóa nhựa 2 chiều D168 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van khóa đồng 1 chiều D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt luppe 1 chiều D168 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van phao cơ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt bình lọc cát S900 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bình |
| 51 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | 1 máy |
| 52 | Lắp đặt bồn châm hóa chất 300L | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 53 | Lắp đặt Béc tưới nước tự động | Chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 54 | Khoan giếng D60mm lấy nước ngầm tưới cây | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Giếng |
| 55 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước 1KW | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 máy |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,8 | 100m |
| 57 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 59 | Lắp đặt nối gai trong PVC D27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| F | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt Kim thu sét SCHIRTEC S-DA bán kính bảo vệ cấp 3 Rp=30m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 2 | Trụ dỡ kim thu sét mạ kẽm D65, H=2m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cọc |
| 3 | Cáp chống sét đồng trần S=50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | Chương V hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 5 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 6 | Cọc tiếp địa bằng đồng, D16, L=2,4m | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cọc |
| 7 | Khoang giếng sâu 10m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 8 | Cáp D10 neo trụ | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 9 | Hóa chất giảm điện trở, bột gem | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bao |
| G | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 12,15 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,732 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0441 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0387 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,2155 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,1093 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,008 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,952 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0166 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0783 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,576 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0715 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,5611 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0519 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2643 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2625 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,5081 | m3 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V hồ sơ mời thầu | 19,7847 | m2 |
| 20 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 19,7847 | m2 |
| 21 | Dán ngói úp nóc ( 1 mét dài tính 3 viên) | Chương V hồ sơ mời thầu | 31,704 | Viên |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,696 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0118 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,0105 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,3 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18,48 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 18,48 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,18 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 22,89 | m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,72 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,015 | m2 |
| 33 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,655 | m2 |
| 34 | GCLD trần thạch cao khung xương nổi | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,04 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 28,355 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 36,7 | m2 |
| 37 | GCLD cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,98 | m2 |
| 38 | GCLD cửa sổ trượt 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,62 | m2 |
| 39 | GCLD khung hoa bảo vệ bằng thanh inox 14x14 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,62 | m2 |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x4mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x 2,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 36 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x1,5 mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 44 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 44 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần D110, 7W | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 51 | Lắp đặt tủ điện nhựa 8 modul | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | tủ |
| H | SÂN NỀN + CÂY XANH THẢM CỎ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,995 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,812 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 26,0763 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4949 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,592 | m3 |
| 6 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 149,9384 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 181,2 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch tezzaro KT 400x400 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2.673 | m2 |
| 9 | Đắp đất màu trồng cỏ | Chương V hồ sơ mời thầu | 296,7 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,89 | 100m2 |
| 11 | Trồng cây Tùng tháp cao 5m đường kính thân 8-10cm | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | cây |
| 12 | Trồng cây Hoàng Nam cao 4m đường kính thân 8cm | Chương V hồ sơ mời thầu | 70 | cây |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện 1,5kW | Chương V hồ sơ mời thầu | 93 | cây/90ngày |
| I | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 7,7103 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V hồ sơ mời thầu | 38,5515 | 100m3 |
| J | PHẦN THIẾT BỊ HỒ BƠI | |||
| 1 | Cột lọc | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 2 | Cát, sỏi lọc chuyên dụng | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.900 | kg |
| 3 | Bơm lọc chuyên dụng | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 4 | Bộ thu nước đáy hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Cái |
| 5 | Mắt trả nước đáy hồ | Chương V hồ sơ mời thầu | 21 | Cái |
| 6 | Bộ thu nước máng tràn hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | Cái |
| 7 | Bơm định lượng điều chỉnh Clorine và PH | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 8 | Bồn nhựa chứa Clorin hòa tan và PH | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bồn |
| 9 | Clorin và hóa chất xử lý ban đầu | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | hệ |
| 10 | Cột lọc Cartridge ( Dùng để vệ sinh hồ bơi) | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ/set |
| 11 | Bơm lọc chuyên dụng (Dùng cho hút vệ sinh hồ bơi) | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 12 | Xe đẩy inox 304 mặt inox dày 1mm có bánh xe + phụ kiện ráp thành bộ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ/set |
| 13 | Sào nhôm vệ sinh - Handles | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 14 | Ống mềm 15m - Floating suction hose | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 15 | Bàn hút đáy - Vacuum Head | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 16 | Chổi nylon cọ bể - Pool Broom | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 17 | Vợt vớt lá & vệ sinh -Deep water leaf skimmers Shark series | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 18 | Hộp thử nước - Test Kit | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 19 | Bục xuất phát chuyên dụng | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | Bộ |
| 20 | Thang chuyên dụng hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 21 | Dây phao chuyên dụng dành cho hồ bơi | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | Dây |
| 22 | Hệ thống chống ngập và thoát khí bảo vệ thiết bị phòng máy | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | HT |
| K | PHẦN THIẾT BỊ KIM THU SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét SCHIRTEC S-DA bán kính bảo vệ cấp 3 Rp=30m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| L | VỆ SINH MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh môi trường | 1 | Khoản | |
| M | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng khối lượng phát sinh (M=5%*chi phí xây dựng) | 5 | % | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.41567125E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.8313425E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là: 1 hợp đồng xây dựng (Loại và cấp công trình: công trình dân dụng cấp III trở lên). Trong đó hợp đồng này có giá trị tối thiểu là 11.273.132.500 đồng (có kết cấu là khung kèo BTCT khẩu độ ≥ 28m); Riêng phần bể bơi, nhà thầu phải có hợp đồng chứng minh từng thi công bể bơi có diện tích bể ≥ 350 m2 - Các tài liệu liên quan chứng minh tính tương tự, loại, cấp; bản chất và độ phức tạp; giá trị khối lượng hoàn thành; nội dung; quy mô công trình: + Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng hoặc hoàn thành phần lớn khối lượng đạt giá trị 80% trở lên được chủ đầu tư xác nhận và có hóa đơn với giá trị khối lượng đã thực hiện kèm theo. + Hợp đồng xây dựng và phụ lục giá trị kèm theo. + Quyết định phê duyệt dự án đầu tư công trình hoặc thiết kế bản vẽ thi công.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 11.273.132.500 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi