Gói thầu: Gói 45: Hóa chất rắn dùng cho phân tích thuốc BVTV - Phương pháp QuEChERS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210730804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 4 |
| Tên gói thầu | Gói 45: Hóa chất rắn dùng cho phân tích thuốc BVTV - Phương pháp QuEChERS |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579006 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-16 13:44:00 đến ngày 2021-07-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,500,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magnesium sulfate khan, PA | 40 | Chai | - Quy cách: 500g/chai. Nếu chào quy cách khác thì khối lượng = 20kg - Loại/tiêu chuẩn: Khan, tinh khiết phân tích (pa) - Độ tinh khiết: >= 99,0 % - Calcium (Ca): =2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn hoặc >=1 năm kể từ ngày bàn giao (cung cấp cam kết) | ||
| 2 | SPE bulk sorbent C18 endcap | 10 | Chai | - Quy cách: 100g/chai. Nếu chào quy cách khác thì khối lượng = 1kg - Diện tích bề mặt: >= 500m2/g - Đường kính lỗ hấp phụ trung bình: + Đạt: 50 – 70 Å + Chấp nhận được: 40 – 80 Å + Không đạt: Nằm ngoài khoảng chấp nhận được - Kích thước hạt trung bình, μm: + Đạt: 40 – 60 μm + Chấp nhận được: 30 – 70 μm + Không đạt: Nằm ngoài khoảng chấp nhận được - Hàm lượng Carbon: >= 15,0 % - Khóa đầu nhóm Silanol hoạt động (Endcapped): + Đạt: Có + Không đạt: Không có - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) và có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo; - Hạn sử dụng: >=2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn hoặc >=1 năm kể từ ngày bàn giao (cung cấp cam kết) | ||
| 3 | SPE bulk sorbent PSA | 20 | Chai | - Quy cách: 100g/chai. Nếu chào quy cách khác thì khối lượng = 2kg - Diện tích bề mặt: >= 480 m2/g - Đường kính lỗ hấp phụ trung bình: + Đạt: 50 – 70 Å + Chấp nhận được: 40 – 80 Å + Không đạt: Nằm ngoài khoảng chấp nhận được - Kích thước hạt trung bình: + Đạt: 40 – 60 μm + Chấp nhận được: 30 – 70 μm + Không đạt: Nằm ngoài khoảng chấp nhận được - Hàm lượng Carbon: >= 5,0 % - Thông số kỹ thuật của hàng hóa được đăng trên website chính thức của Hãng (nhà thầu cũng cấp đường dẫn trang Web) và có giấy chứng nhận CoA (Certificates of analysis) kèm theo; - Hạn sử dụng: >=2/3 thời gian kể từ ngày sản xuất đến lúc hết hạn hoặc >=1 năm kể từ ngày bàn giao (cung cấp cam kết) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi