Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210748422-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210727756
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-16 14:41:00 đến ngày 2021-07-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,307,896,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4016 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,1155 100m3
3 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,6554 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,6554 100m3
5 Đào móng kè đá băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,363 1m3
6 Đào móng kè đá bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4975 1m3
7 Đào móng kè đá bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,4794 1m3
8 Đào móng kè đá bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,119 100m3
9 Đắp cát đệm móng kè đá bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1553 100m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,44 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 487,3396 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,5007 m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,54 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 491,8104 m3
15 Thi công tầng lọc cát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1281 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1281 100m3
17 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 566,057 m2
18 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước lưng kè, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,063 100m
19 Đắp đất trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7917 100m3
20 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113 m3
21 Cắt khe sân nền kẻ ô 3mx3m, máy cắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2 10m
22 Đào móng bó mép đường bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8518 1m3
23 Bê tông lót móng bó mép đường, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2434 m3
24 Xây móng bó mép đường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0077 m3
25 Trát tường thành bó mép đường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6164 m2
26 Bê tông mặt đường dốc dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,004 m3
27 Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,809 1m3
28 Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4045 m3
29 Xây móng bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3904 m3
30 Ốp đá granit màu tím thành bồn hoa, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6608 m2
31 Đào móng cột trụ cổng bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,088 1m3
32 Lớp cát đệm móng trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
33 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,152 m3
34 Sản xuất thép hình để lại trong trụ thép L75x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0257 tấn
35 Lắp dựng thép để lại trong trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0257 tấn
36 Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6386 m3
37 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7454 m2
38 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4726 m2
39 Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7602 m2
40 Sơn trụ cổng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7602 m2
41 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0341 tấn
42 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,141 tấn
43 Gia công thép ray Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0214 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1502 1m2
45 Lắp dựng cánh cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,331 m2
46 Bản lề goòng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
47 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Mũi mác đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
49 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Đào móng biển tên bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,99 1m3
51 Lớp cát đệm móng biển tên Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 m3
52 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,056 m3
53 Xây biển tên cổng chính bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4685 m3
54 Ốp biển tên bằng gạch thẻ ngoại thất, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,925 m2
55 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ biển tên cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4755 m2
56 Trát biển tên mặt trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,478 m2
57 Sơn biển tên không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,478 m2
58 Bộ chữ "ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN HÒA AN" chữ cao 150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 chữ
59 Dấu bộ chữ cao 150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 dấu
60 Bộ chữ "ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ QUANG TRUNG" chữ cao 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 chữ
61 Dấu bộ chữ cao 250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 dấu
62 " Địa chỉ: .....ĐT:..." chữ cao 70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 chữ
63 Dấu bộ chữ cao 70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 dấu
64 Nẹp viền bằng INOX mạ đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3 m
65 Xây cột, trụ hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6499 m3
66 Xây chân hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,808 m3
67 Gia công hoa sắt hàng rào thép vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7603 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,7402 1m2
69 Mũi mác đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 168 cái
70 Lắp dựng hoa sắt hàng rào thép thoáng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,8848 m2
71 Ốp chân hàng rào 1 mặt bằng gạch thẻ, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,28 m2
72 Trát trụ cột hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,1055 m2
73 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,915 m2
74 Sơn hàng rào thép thoáng không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,0205 m2
75 Xây trụ hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5555 m3
76 Xây tường hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3438 m3
77 Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,2244 m2
78 Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 241,5936 m2
79 Đắp phào gờ ô thoáng, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
80 Trát gờ phào, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
81 Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 277,818 m2
82 Đào móng chôn cột đèn cao áp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,216 1m3
83 Sỏi lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
84 Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,568 m3
85 Cột thép chiếu sáng liền cần đơn 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
86 Khung bulong móng M24x675 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
87 Bộ đèn cap áp công suất 150w Sodium Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
88 Lắp dựng cột đèn cột thép, chiều cao cột ≤8m bằng máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cột
89 Lắp đặt đèn cao áp 150W, ánh sáng trắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
90 Lắp cần đèn TD60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 1 cần đèn
91 Gia công cột điện bằng thép ống mạ kẽm Fi 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4629 tấn
92 Gia công bản mã chân cột bằng thép tấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,055 tấn
93 Lắp cột điện bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5179 tấn
94 Lắp đặt tủ điện 3 pha âm tường KT 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
95 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
98 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x35+1x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 310 m
99 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 290 m
100 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
101 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
102 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m
103 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,75 1m3
104 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn HDPE đi chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
105 Đắp đất đường ống, đường cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,75 m3
106 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
107 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
108 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Đế âm đặt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
111 Kéo rải dây thép tiếp địa Fi =10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
112 Móc treo dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
113 Thép fi16 hàn treo đầu cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0044 tấn
114 Đào rãnh thoát nước, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5625 100m3
115 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2496 m3
116 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,416 m3
117 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,48 m3
118 Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,4 m2
119 Trát tường trong rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 168 m2
120 Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2083 100m3
121 Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0946 m3
122 Đào đất hố ga bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1363 1m3
123 Bê tông đáy hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3939 m3
124 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3272 m3
125 Xây cửa xả bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7135 m3
126 Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8496 m2
127 Trát tường trong hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,104 m2
128 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0241 100m3
129 Bê tông đáy cửa xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4371 100m2
131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7016 tấn
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,583 m3
133 Lắp đặt tấm đan BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177 cái
134 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,425 1m3
135 Đắp lót móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
136 Lắp đai khởi thuỷ - ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 100 m
138 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 100m
139 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
140 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
141 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Cút PPR 90 độ ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Cút PPR 90 độ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
145 Tê thu 32x25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
146 Côn thu 32x25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
147 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
148 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
149 Rắc co ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
150 Rắc co ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
151 Lắp đặt ống nhựa UPVC PN5, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
152 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 160mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
153 Cút UPVC 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Cút UPVC 135 độ, ĐK 160mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
155 Cút UPVC 90 độ, ĐK 160mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Máy bơm PENTAX C-100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK =25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
158 Lắp đặt van thép ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt van nhựa ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Lắp đặt van 1 chiều ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
161 Tê kẽm ĐK 80x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Đắp đất đường ống cấp thoát nước, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2467 100m3
B PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2 1m3
2 Đắp đất chôn ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2 m3
3 Đào móng nhà bơm bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,284 1m3
4 Đắp cát đệm móng dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,252 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,755 m3
6 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0068 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
9 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,227 m3
10 Đắp đất trả móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,428 m3
11 Bê tông nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,674 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5344 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0301 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0574 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,37 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0794 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0471 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
21 Láng trên mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5264 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,916 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,084 m2
24 Trát giằng tường, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,01 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,94 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,084 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,866 m2
28 Sản xuất khung cửa thép hình L Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0212 tấn
29 Tấm nhựa trắng bịt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0324 100m2
30 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0221 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9404 1m2
32 Lắp dựng cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m2
33 Bản lề goòng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
34 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 100m
38 Cút kẽm 90 độ ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Cút kẽm 90 độ ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Tê kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Tê kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Tê thu kẽm ĐK 80x65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Tê thu kẽm ĐK 80x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Măng sông kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Măng sông kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
46 Kép kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
47 Rắc co kẽm ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Khớp nối ren trong ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Lắp bích ren ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cặp bích
50 Lắp đặt van ren 1 chiều ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt van 1 chiều ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích ĐK 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt van khóa 2 chiều mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Khớp nối mềm chống rung ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Sơn đỏ bảo vệ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
57 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm -PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
60 Cút PPR 90 độ ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
C TRỤ SỞ LÀM VIỆC - PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3094 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,6602 1m3
3 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,112 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1396 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5517 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1985 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1019 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,146 m3
9 Đào móng đá hộc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2424 1m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2018 100m3
11 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0241 100m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,327 m3
13 Đào móng bó nền, bó bậc bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9696 1m3
14 Bê tông lót móng bó nền, bó bậc, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1283 m3
15 Xây móng bó nền, bó bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5653 m3
16 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4805 100m2
17 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1862 tấn
18 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9169 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,996 m3
20 Đắp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4965 100m3
21 Bê tông lót nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,9109 m3
22 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5003 m3
23 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7086 m2
24 Láng đường dốc dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
25 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,764 m2
26 Ốp đá rối chân móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,77 m2
27 Sơn chân cột không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,604 m2
D TRỤ SỞ LÀM VIỆC - PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3852 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ khung, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8023 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ khung, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8336 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4024 100m2
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng của khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5793 100m2
6 Bê tông cột khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,4924 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2153 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khung, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5444 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng khung, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5957 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2541 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng khung nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,1576 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3914 100m2
13 Ván khuôn gỗ thành sê nô trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0752 tấn
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,92 m3
16 Lắp dựng cốt thép thang lên mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0208 tấn
17 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5344 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3798 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3662 tấn
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,446 m3
21 Nắp tôn hoa thang lên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tấm
22 Lan can INOX sản xuất theo md hoàn thiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m
23 Trụ + bi INOX 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Bi INOX 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 quả
25 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
26 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6038 m3
27 Lát đá bậc cầu thang màu tím, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,1544 m2
28 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,44 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,4802 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,2545 m3
31 Xây cột, trụ, chi tiết cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,1349 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6655 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1672 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4041 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,318 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0697 tấn
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m2
38 Bê tông giằng thu hồi bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,594 m3
39 Xây lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8965 m3
40 Xây tường trên lam chắn nắng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6456 m3
41 Lắp dựng cốt thép giằng lan can + lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1951 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng lan can + lam chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2191 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng lan can + lam chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,018 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng lan can + lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3119 100m2
45 Trát lan can + lam chắn nắng mặt ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 215,417 m2
46 Trát lan can + lam chắn nắng mặt trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 152,223 m2
47 Ốp đá xẻ tự nhiên lan can tay vịn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7797 m2
48 Gia công hoa sắt thép hộp 16x16x2 (1.64kg/cái) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1378 tấn
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 814,856 m2
50 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,513 m2
51 Trát đắp phào đầu cột, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 304,742 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 383,34 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 503,2808 m2
55 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,48 m2
56 Trát mái hắt, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,112 m2
57 Láng mái hắt, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,112 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 732,399 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.884,7468 m2
60 Ốp tường trụ, cột gạch ốp 300x450mm, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 247,914 m2
61 Lát nền sàn gạch chống trơn 300x300mm, VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,4846 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 465,9984 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x500mm (cùng loại mầu lát nền) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,394 m2
64 Láng sê nô, mái sảnh, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,862 m2
65 Quét vữa chống thấm Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,562 m2
66 Làm trần tấm nhựa khung xương hợp kim loại 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,8392 m2
67 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0996 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175,5074 1m2
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0996 tấn
70 Lợp tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5659 100m2
71 Sản xuất cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,6496 m2
72 Sản xuất cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,1488 m2
73 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 319,4 m
74 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn kín Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,14 m
75 Sản xuất cửa đi, cửa nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5mm riêng cửa vệ sinh dùng kính mờ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,92 m2
76 Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5mm riêng cửa vệ sinh dùng kính mờ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
77 Bộ khóa cửa chốt ngang cho cửa nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
78 Khóa cửa cho cửa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
79 Sản xuất vách kính, vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,187 m2
80 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm ( 15.5kg/m2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5825 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,5473 1m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,1 m2
83 SXLD lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,04 m
84 Gia công, LD cửa mái bằng thép hình L50x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1174 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5373 1m2
86 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
87 Lắp đặt ống lồng thép qua sàn D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
88 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
89 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 100m
90 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 cái
91 Cút nhựa UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm thoát tràn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0625 100m
93 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 184 m
96 Bật sắt fi 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0068 tấn
97 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cọc
98 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126 m
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK ≤15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
100 Đào đất chôn đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2 1m3
101 Đắp đất chôn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2 m3
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 400 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 600 m
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 hộp
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 500 m
108 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
110 Lắp đặt đèn sát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
111 Lắp đặt đèn Compac 18W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
112 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
115 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Hộp tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
118 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bảng
121 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
123 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
124 Lắp đặt Sứ A10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
125 Tủ Rack mạng lan U4 (KT 230x540x400) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
126 Switch mạng 8 PORT TP LINK (TP-Link TL-SG1008 - Switch 8 Cổng Gigabit) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
127 Modem ADSL (Modem +Ronter TP-Linh ADSL TD-W8151N) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Đế âm, ổ cắm INTERNET (Ổ cắm mạng Cat5e 1 cổng RJ45 - SINO) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
129 Đế âm, ổ cắm điện thoại SINO Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
130 Dây Internet Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 404 m
131 Dây điện thoại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 374 m
132 Ống ghen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 280 m
133 Đầu bấm mạng INTERNET RJ45 nhựa (Hộp đầu cáp mạng RJ45 nhựa APX 100 cái (Trắng)) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 hạt
134 Đầu bấm mạng INTERNET RJ11 nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 hạt
135 Hộp nối nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 hộp
136 Quốc huy Việt nam treo trụ sở hành chính D 100cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
137 Cột cờ INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
E TRỤ SỞ LÀM VIỆC - CẤP THOÁT NƯỚC KHU VỆ SINH
1 Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m3
2 Bê tông móng lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0513 m3
3 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4454 m3
4 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
5 Trát tường trong bể lần 2, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,496 m2
6 Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5932 m2
7 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0733 100m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0363 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0609 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,779 m3
11 Lắp đặt tấm đan BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1617 m3
13 Trát thành bo két nước, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4594 m2
14 Bê tông dưới đáy thành bo két nước để tạo dốc, M150, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3924 m3
15 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,924 m2
16 Vách ngăn Compac Hpl 12mm, phụ kiện INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,459 m2
17 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
18 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
20 Ống thải chữ P (A-674P) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
21 Van vặn khóa LF-3K Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
22 Ống xả chậu có chặn nước A-016V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
23 Dây cấp nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
24 Lắp đặt chậu tiểu nam T1 + phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
26 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
27 Lắp đặt van khóa, ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt van 2 chiều ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Lắp đặt van khóa ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
34 Phễu thu Inox ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
35 Bộ xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
36 Tê vuông 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Tê xiên 76x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Tê xiên 110x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
39 Tê xiên nhựa 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Tê vuông nhựa D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
41 Tê xiên 45 độ nhựa 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
42 Cút nhựa 135 độ ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
43 Cút nhựa 90 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
44 Cút nhựa 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
45 Cút nhựa 90 độ ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 dày 3,7mm, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 dày 2,9mm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 dày 2,3mm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 dày 2,3mm, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
50 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
53 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 cái
54 Tê thu PPR 40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Tê thu PPR 40x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Tê thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Tê đều PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
60 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
61 Côn thu PPR 40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Côn thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Côn thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
64 Lắp đặt Vòi gạt tay hồ SUS 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
65 Lắp đặt van xả cặn ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
70 Rắc co ren ngoài ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Rắc co ren ngoài ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Rắc co ren ngoài ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
73 Rắc co ren ngoài ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
74 Côn thu nhựa PVC 110x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Côn thu nhựa PVC 76x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Ngang) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
F NHÀ ĂN BẾP + PHÒNG NGHỈ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,408 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III (90% KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8467 100m3
3 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8276 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0954 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1902 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,19 m3
8 Bê tông lót móng bó nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5683 m3
9 Xây móng bó nền bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1089 m3
10 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8627 100m2
11 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1731 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2271 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,344 m3
14 Xây bậc lên xuống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9838 m3
15 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ đun Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6974 m2
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8552 100m3
17 Bê tông lót nền nhà, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1621 m3
18 Ốp đá rối chân móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,792 m2
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0581 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0114 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0524 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0944 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3669 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4619 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,287 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5701 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,556 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,843 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,6383 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1288 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5697 m3
33 Xây tường thu hồi, thành sê nô mái bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6096 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1675 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0617 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0772 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1679 m3
38 Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1518 100m2
39 Lắp dựng cốt thép giằng lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0143 tấn
40 Lắp dựng cốt thép giằng lam chắn nắng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1038 tấn
41 Bê tông giằng lam chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,966 m3
42 Xây lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0986 m3
43 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1384 m2
44 Hoa BT loại 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp viên hoa BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150,8025 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 216,909 m2
48 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,052 m2
49 Trát đắp phào đầu cột, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,6 m
50 Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,93 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,39 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,01 m2
53 Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,376 m2
54 Chống thấm cho sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latek Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126,294 m2
55 Trát thành sê nô, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,143 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 117,6154 m2
57 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,7465 m2
58 Ốp tường trụ khu vệ sinh, cột KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,922 m2
59 Lát nền khu vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4002 m2
60 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,858 m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 211,3659 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 413,291 m2
63 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hoa văn 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,3209 m2
64 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2792 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,63 m2
66 Sản xuất cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7352 m2
67 Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ Việt Pháp dày 1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,0684 m2
68 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,82 m
69 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn kín Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,84 m
70 Sản xuất cửa đi, cửa vệ sinh cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m2
71 Sản xuất cửa sổ vệ sinh mở hất, cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,37 m2
73 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
74 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7213 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7213 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,0032 1m2
77 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0266 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7936 100m2
79 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
80 Hộp tôn thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
81 Lắp đặt ống lồng qua sàn bằng thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m
82 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC-PN16, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
83 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
84 Cút nhựa 90 độ ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
85 Cút nhựa 135 độ ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
86 Lắp đặt ống thép tráng kẽm qua sàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0281 100m2
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,464 m3
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0307 tấn
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
91 Xây trụ đỡ đan bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2772 m3
92 Xây trụ đỡ đan bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2772 m3
93 Lát đá mặt bàn bếp đá granit màu đen Kim Sa, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,132 m2
94 Lắp đặt đèn LED mặt vuông ánh sáng trắng 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
95 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt T8 dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
97 Lắp đặt Tủ diện âm tường 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
100 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
109 Đế âm, mặt che công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
110 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 hạt
111 Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2974 100m3
112 Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8462 m3
113 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7881 m3
114 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6444 m2
115 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,512 m2
116 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,512 m2
117 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6444 m2
118 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0991 100m3
119 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0521 100m2
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,083 tấn
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,994 m3
122 Lắp đặt tấm đan BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
123 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (Bể đứng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
124 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
125 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
126 Ống thải chữ P (A-674P) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
127 Van vặn khóa LF-3K Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
128 Ống xả chậu có chặn nước A-016V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
129 Dây cấp nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
130 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
131 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
132 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m2
133 Lắp đặt chậu rửa INOX 2 hố không bàn KT 1200x500 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa bát (Vòi rửa dây mềm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
135 Lắp đặt Sen tắm nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
136 Lắp đặt Bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
137 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
138 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
139 Lắp đặt van xả cặn két nước ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt van khóa, ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt van khóa, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Cút nhựa PPR 90 độ ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
144 Tê nhựa PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
145 Tê nhựa PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Tê nhựa PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
147 Côn thu nhựa PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Rắc co ren ngoài PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
151 Rắc co ren ngoài PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
152 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
153 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
154 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
155 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
156 Xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
157 Tê vuông nhựa UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
159 Cút 135 độ UPVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Tê xiên 45 độ nhựa UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
G GARA XE
1 Đào móng cột, trụ gara xe, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
2 Bê tông lót móng gara xe, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,588 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2304 100m2
4 Bu lông neo móng M16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
5 Lắp dựng thép neo bu lông móng, ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0053 tấn
6 Bê tông móng gara xe, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,456 m3
7 Đào móng bó nền, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2336 m3
8 Bê tông lót móng bó nền gara xe, đổ bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,248 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,432 m3
10 Trát thành bó nền, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,656 m2
11 Đắp đất mặt nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0825 100m3
12 Bê tông nền gara xe, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,0996 m3
13 Láng nền gara xe không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,392 m2
14 Sản xuất các kết cấu thép khung cột gara xe bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0883 tấn
15 Sản xuất hệ liên kết bản mã Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0728 tấn
16 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0883 tấn
17 Lắp dựng các bản mã Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0728 tấn
18 Gia công giằng cột thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1048 tấn
19 Lắp dựng giằng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1048 tấn
20 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2147 tấn
21 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4661 tấn
22 Lắp khung vì kèo thép khẩu độ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2147 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4661 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,151 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,192 100m
26 Cút nhựa UPVC 90 độ, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
27 Cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
28 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
29 Đai giữ ống + phễu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
30 Máng tôn thu nước rộng 600mm, dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,8 m
31 Thép đỡ máng tôn thu nước fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 tấn
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.77E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.46E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 10.400.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->