Gói thầu: Cung cấp Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng c57 trường TC và PTĐ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210750233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng c57 trường TC và PTĐ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210740887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-16 17:39:00 đến ngày 2021-07-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,808,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc cam phanh | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Bảng cầu chì | 3 | Bảng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bảng cầu chì tủ 931 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bảng điện trở A nốt đèn điều chế | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bánh răng hướng to | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bạt hộp cáp + bạt bản lề | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạt phủ anten | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bầu phanh bánh xe toàn bộ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bệ khóa cửa + ổ khóa | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Biến thế cao thế B22 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Biến thế JR4.709.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Biến thế JR4.709.014 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Biến thế JR4.709.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Biến thế JR4.709.020 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Biến thế JR4.709.023 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Biến thế JR4.709.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Biến thế JR4.710.039 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Biến thế JR4.710.045 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Biến thế JR4.710.046 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Biến thế JR4.710.047 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Biến thế JR4.712.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Biến thế JR4.712.021 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Biến thế JR4.712.026 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Biến thế JR4.714.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Biến thế JR4.717.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Biến thế JR4.717.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Biến thế JR4.720.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Biến thế JR4.720.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Biến thế JR4.737.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biến thế JR4.771.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Biến thế JR4.771.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Biến thế JR4.771.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Biến thế JR4.771.009 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Biến thế MW4.737.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Biến trở công suất 1kΩ-3W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biến trở công suất 30Ω-25W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Biến trở cự ly JR4685007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Biến trở WTH -150kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Biến trở WTH- 8kΩ-100Ω | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Biến trở WTH1- 2a- 10kΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Biến trở WTH-100kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Biến trở WTH-1-2A-100K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Biến trở WTH-1-2A-22K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Biến trở WTH-1-2a-330 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Biến trở WTH-150kΩ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Biến trở WTH-1MΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Biến trở WTH-220kΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Biến trở WTH-2-2a-1MΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Biến trở WTH-22kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biến trở WTH-3,3kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biến trở WTH-330 Ω | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biến trở WTH-470 KΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biến trở WTH-47kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến trở WTH-68kΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Bình cứu hỏa | 1 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Bộ điều chỉnh điện áp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Bo mạch cải tiến +120V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Bo mạch cải tiến +150V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bo mạch cải tiến +300V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Bo mạch cải tiến +4,8KV | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Bo mạch cải tiến +490V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bo mạch cải tiến -1,7KV | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Bo mạch cải tiến -105V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Bo mạch cải tiến -210V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Bo mạch cải tiến -250V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Bo mạch cải tiến -270V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Bo mạch cải tiến -300V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Bo mạch cải tiến -600V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Bộ nhíp sau | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Bộ nhíp trước | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Bơm kích thủy lực | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bu lông nắp che đầu trục hệ thống hành quân | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Cao su hạn chế hành trình nhíp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cáp cao áp Φ12 | 38 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Cáp điện 3x25+1x16 | 75 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Cầu nối JY5060128 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Chụp cố định van xả khí | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Chụp mêca đèn hiện sóng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Chuyển mạch HX1-10 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Chuyển mạch Ц3.600.258 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Cơ cấu điều khiển phanh tay | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Công tắc KN-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Công tắc SJ121-65 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Cuộn chặn 85MHz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Cuộn chặn (ZL1) Jr4.750.021MX | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Cuộn chặn Jr4.750.001 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Cuộn chặn Jr4.750.028 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Cuộn chặn Jr4.759.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Cuộn chặn Jr4.759.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Cuộn chặn Jr4.759.002 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Cuộn chặn Jr4.759.004 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Cuộn chặn Jr4.759.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Cuộn chặn Jr4.775.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Cuộn chặn Jr4.778.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Cuộn chặn Jr4.778.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Cuộn chặn Jr4.779.048 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Cuộn chặn Jr4.750.023 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Cuộn chặn Jr4.750.024 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Cuộn chặn Jr4.750.025 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Cuộn chặn Jr4.750.027 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Cuộn hội tụ | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Cuộn lái tia | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Đầu cắm bồng bềnh đèn phát BII | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Đầu cắm điện với xe kéo PC 300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Đầu cắm JR3.640.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Đầu cắm JR3.653.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Đầu ty cái kim giao liên | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Đầu Ш dẹt 10 chân | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Đầu Ш dẹt 22 chân | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Đầu Ш tròn 12 chân | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Đầu Ш tròn 14 chân | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Đầu Ш tròn 16 chân to | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Đầu Ш tròn 26 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Dây cáp điện 7 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Dây chải quét mạ bạc | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Dây điện chống nhiễu Φ3 | 200 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Dây điện đơn Ф3 | 135 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Dây điện đơn Ф3 loại chịu nhiệt | 28 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Dây đo K939 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Dây kiểm tra phân tần | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Dây trữ năng JR4.750.001-2,5mH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Dây trữ năng JR4.750.028-28mH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Dây trữ năng JR4.775.029-5mH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Đế + quạt làm mát băng II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Đề can mắt khối + mặt máy | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Đế đèn cắt sóng đuôi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Đèn dao động KF- 27 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Đèn điện tử 6H6P | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Đèn điện tử 6J1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Đèn điện tử 6J8P | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Đèn điện tử 6J9P | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Đèn điện tử 6K3P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Đèn điện tử 6N1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Đèn điện tử 6N8P | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Đèn điện tử 6N9P | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Đèn điện tử 6P3P | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Đèn điện tử 6P9P | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Đèn điều chế ГMИ-90 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Đèn hậu + bóng 12V-21W+12V-10W | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Đèn hiện sóng cự ly 8SJ30J | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Đèn hiện sóng nhìn vòng 18SS35D | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Đèn WY - 1P | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Điện trở RT-0,25-a-75Ω | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Điện trở RT-0,5-a-1000Ω | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Điện trở RT-0,5-a-150Ω | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Điện trở công suất 10Ω-5W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Điện trở công suất 10Ω-8W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Điốt 03Z10 1000V/0,3A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Điốt 2AP 25 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Điốt 2DL00510 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Điốt cao áp 2DL 002/004 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Điốt Д1С1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Điốt ДΚС-7M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Động cơ Jz.021.2TE-400W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Động cơ quạt YS.75-1.75W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Động cơ ZK - 12F | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Động cơ ГОH băng I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Động cơ ЭMY- 5A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Đồng hồ (0-600V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Đồng hồ xoay chiều (0-250V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Đường ống dầu thủy lực | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Giá bắt đèn hậu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Giá đặt bình chữa cháy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Giá đỡ động cơ ГОН băng II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Giá hạn chế cánh cửa | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Gioăng cao su chân anten 5.000x45x15mm | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Gioăng cao su giảm tốc góc tà | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Sàn máy 50x200x3800 | 15 | Thanh | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Guốc má phanh | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Hệ thống điện phanh | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Kẹp đèn nhả điện R90 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Khoá ba ngả | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Khóa dầu thủy lực | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Khoá đường hơi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Khoá số 8+phanh hãm má phanh | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Khởi động từ CQ-20A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Khớp quay chậm góc tà BI, BII | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Kim giao liên K939 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Lỗ cắm JR3.647.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Mạch ferit khớp quay chậm β | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Mạch vòng ferit khớp quay chậm góc ph/vị BII | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Mâm phanh | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Màng cao su bát phanh | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Máy sấy khí khô | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Móc giữ nắp Rơle JR4.523.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Nắp bảo vệ cánh tủ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Nắp bảo vệ đèn điện tử ГY 50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Nắp đèn điện tử 6J1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Nắp phản quang | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Nắp Rơle JR4.523.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Nắp tín hiệu hộp cộng hưởng băng II | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Nắp+ cầu chì của biến thế cao thế | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Nhíp cố định điều chỉnh dây chải quét | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Nút ấn Jr3-604-001 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Ống cao su +khớp nối hơi + lò xo | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Ống hơi + lò xo vào bát phanh | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Phối hợp trở kháng BI | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Phụ tải giả JY5060106 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Quạt gió 75W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Quạt treo tường | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Rèm cửa + rèm cửa sổ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Rơle JR2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Rơle JX-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Rơle RG4.500.061 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Rơle RG4.506.011 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Rơle RG4.523.023 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Rơle RG4.523.052 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Rơle SV4.523.042 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Tinh thể 18v | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Tụ cao áp 30KV- 0,047μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Tụ cao áp 30KV- 0,1μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Tụ CCD-G- 2- 51pF | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Tụ CCD-G-1b-H-13pF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Tụ CCD-G-1b-H-5,1pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Tụ CCD-G-1b-H-6,8pF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Tụ CCD-G-1b-Q-10pF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Tụ CCD-G-1b-Q-27pF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Tụ CCD-G-2b-H-100pF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Tụ CH-2- 250-10μF | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Tụ CY-1-250-d-100pF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Tụ CY-1-250-d-51pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Tụ CY-2-500-1000pF | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Tụ CY-3- 500-2700μf | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Tụ CY-3-250-d-0,01μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Tụ CY-3-500-d-4700pF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Van hơi nối với xe kéo | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Vòng bi 206 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Vòng bi 208 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Vòng bi 604 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Vú mỡ | 95 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Xen xin CC 404 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Xen xin CC 405 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Bảng đấu dây | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Biến thế БA4.719.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Biến thế chiếu sáng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Biến thế БM4.739.010 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Biến thế БА4.719.001 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Biến thế БА4.739.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Biến thế БИ4.709.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Biến thế БИ4.723.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Biến thế БИ4.723.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Biến trở quy không (1000Ω) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Biến trở quy không (200Ω) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Biến trở quy không (500Ω) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Bình chứa hơi | 1 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Bình lọc hơi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Bộ chia hơi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Bộ đề can, biến mác MCH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Bộ điều chỉnh điện áp 115V TĐ1-TH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Bộ ổn tần 500 Hz 8L-026 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Bọt nước | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Cao su + lò xo phanh phương vị | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Cáp điều khiển xa MCH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Cầu chì 30A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Cầu đấu dây 14 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Chải quét | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Chốt bánh răng khối cơ khí D | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Chốt giữ tay lắc bơm đổi thế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Chốt hãm trục các đăng | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Công tắc 36 chân 1 tầng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Công tắc 36 chân 2 tầng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Công tắc 36 chân 3 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Công tắc 36 chân 4 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Công tắc vi hành | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Cuộn cản БM4.750.004 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Cuộn chặn БA4.751.002 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Cuộn chặn БM4.750.003 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Cuộn chặn БА4.750.013 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Cuộn chặn БА4.751.000 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Cuộn chặn БА4.751.001 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đầu Ш 24 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đầu Ш nguồn điện phanh | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Dây điện đơn chống nhiễu Ф3 | 365 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Dây điện đơn nhiều sợi Ф3 | 45 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Dây nguồn chiếu sáng Д49 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đèn hậu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Đĩa vạch số chính xác của phát tin | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Đĩa vạch số chính xác thu tin | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Đĩa vạch số sơ lược của thu tin | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Đĩa vạch số sơ lược của phát tin | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Đĩa vạch số Ty chính xác | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Đĩa vạch số Ty sơ lược | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Đĩa vạch số Vt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Điện trở dây quấn 160 Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Điện trở dây quấn 7KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Điện trở RXJ.02 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Điốt 2A25P.5J | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Điốt 2CP44A | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Điốt 2CP45A | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Điốt 2CP6C | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Điốt Д212 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Đôi bánh răng xe | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Động cơ 3 pha JL.32-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Động cơ CЛ-521 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Động cơ TД5/6-85V-50Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Động cơ ДАPM 15/2. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đồng hồ 0-250V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đui đèn + đèn tín hiệu | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Gioăng xi lanh đổi thế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Hàm số chính | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Hàm số phụ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Hộp điện trở БА3.686.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Hộp điện trở БA3.686.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Hộp điện trở БA3.686.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Hộp điện trở БA3.686.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Hộp điện trở БA3.686.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Khối tụ БМ2.064.002 | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Khối tụ БМ2.064.003 | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Khớp nối+ van nối với xe kéo | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Lò xo + dây hơi bát phanh | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Lò xo bảo vệ + dây nguồn | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Màng cao su bát phanh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Mặt kính đồng hồ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Mặt số đồng hồ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Máy điều chỉnh điện áp 85V: V25-156 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Máy phát 115 V Z-5-TH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Máy phát tốc độ ZCF-221 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Máy phát tốc độ ZCF-33 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Máy vi sai | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Nắp bộ Jun điều áp tự động 115V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Ống cao su nối với xe kéo bọc lò xo | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Ống hơi nối bộ chia | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Ống ly hợp | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Rơle PC.13 SL4.500.111 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Rơle RG4.520.112 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Rơle RG4.522.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Rơle RG4.522.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Ru lô cáp điều khiển xa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Trục + lỗ then hoa tay lắc bơm đổi thế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Tụ điện CZM-1μF-400V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Tụ điện CZM-2μF-250V | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Tụ điện CZM-2μF-400V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Vành bảo vệ hàm số | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Vòng bi 304,303SKF | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Vòng xiết Piston đổi thế | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Xi lanh con đổi thế | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Xi lanh to đổi thế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Ắc qui 12V - 150Ah (Đồng Nai) | 2 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Át tô mát 3 pha 60A | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Bạc nhôm đuôi trục khuỷu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Bạc thanh truyền | 5 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Bạc trục khuỷu | 4 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Bát phanh 12 lỗ | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Bộ đề can Việt hóa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Bộ đôi piston -xy lanh bơm cao áp | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Bộ làm kín bơm nước (Có lò xo) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Bộ ly hợp dẫn động cánh quạt gió | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Bu lông các loại | 300 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Bu lông M10 + đệm | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Cao su côn đường cao áp nhiên liệu | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Cao su gít xu páp | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Cáp điện 3x16+1x10 | 75 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Cầu chì 10A | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Cầu chì 6A | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Chổi than động cơ điện CT-721 | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Chổi than máy phát kích từ | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Cọc đất + dây tiếp mát | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Cụm đường ống hơi nối với xe kéo | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Đai đường ống các loại | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Đầu khuyết Ф10 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Đầu khuyết Ф12 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Đầu khuyết Ф4 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Đầu khuyết Ф5 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Đầu khuyết Ф6 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Đầu khuyết Ф8 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Đầu sa Ш-ПС-300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Dây điện đôi SQMM 2 x 10 | 75 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Dây điện đơn SQMM 1,5 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Dây điện đơn SQMM 10 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Dây điện đơn SQMM 3 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Dây điện đơn SQMM 4 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Dây điện đơn SQMM 6 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Dây điện đơn SQMM 70 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Dây lò xo | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Đệm cổ hút | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Đệm cổ xả | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Đệm đồng (Ф10, Ф12, Ф14, Ф16, Ф20, Ф22, Ф24) | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Đệm mặt máy | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Đèn chiếu sáng khoang+ bóng toàn bộ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Đèn kích thước ПФ101Т | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Đèn xin nhan ПФ101Б | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Đường dầu thừa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Đường ống cao su các loại | 18 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Goăng chắn nước xi lanh loại tròn | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Goăng chắn nước xi lanh loại vuông | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Goăng đệm cao su mặt máy | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Khóa cắt mát | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Kim phun nhiên liệu | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Lò xo bảo vệ đường điện Ф16 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Ổ cắm cáp lực dẹt (Loại 4 chân) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Ống dẫn hướng xu páp | 24 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Ống xy lanh Ф150 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Phớt làm kín bơm nước 22-38-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Piston Ф150 | 6 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Ru lô quấn cáp lực | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Ruột lọc không khí | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Ruột lọc tinh + thô nhiên liệu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Tuy ô cao su phanh hơi | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Vòng bi 205 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Vòng bi 6208 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Vòng bi bơm nước 304K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Vòng găng dầu bung | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Vòng găng dầu thường | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Vòng găng khí Ф150 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Xu páp hút + vành điều chỉnh | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Xu páp xả + vành điều chỉnh | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Bạc đồng định hướng trục cần gạt đổi thế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Bi viên Ф6,3 | 75 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Biển sửa chữa, biển an toàn đổi thế, biển chuyển đổi tốc độ hướng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Bọt nước chân kích | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Chốt các loại | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Chốt mâm phụ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Đệm dạ | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Đĩa che bụi cự ly | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Đĩa phân vạch tốc độ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Gioăng cao su giảm va | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Gioăng cao su hãm lùi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Hộp dao lấy đạn | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Khóa chốt giảm va | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Khớp nối trục cán tốc độ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Lò xo + súp páp van điều tiết | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Lò xo 03-5 (Lx chốt CĐ) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Nắp mi ca che đèn hậu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Nồi + côn giàn ngắm ngang | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Ống định hướng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Thước đo dầu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Trục cần gạt bơm đổi thế | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Trục nối cán kéo ly hợp hướng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Trục vòng bi cân bằng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Trục+bạc lệch tâm bộ phận định HĐB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Ty + tay nắm tay lắc bơm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Vít các loại | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Vít tán nhôm | 0,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Vòng bi 202 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Vòng bi 203 | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Vòng bi 204 | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Vòng bi 207 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Vòng bi 209 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Vòng bi 211 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Vòng bi 6-8 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Vòng bi 7606 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Vòng bi tỳ kích 8306 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Bản hoạt động hình quạt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Aptomat 10A | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Bánh răng nón điều chỉnh thu tin | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Bánh răng nón trung gian cụm thu tin | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Bánh răng thẳng truyền động cụm thu tin | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Bánh răng trung gian động cơ МИ -32Ta | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Bánh vít 104-2 cụm thu tin | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Bát phanh cao su | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Bệ đỡ đui đèn chiếu sáng thu tin | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Bệ tỳ tiếp xúc biến trở R44 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Biến áp hạ áp 220VAC/6VAC) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Biến áp hạ áp 220VAC/7VAC, 12VAC, 35VAC, 40ACV | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Biển mác, bảng sơ đồ mạch điện của hệ thống truyền động điện | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Bình hơi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Bộ gá cơ khí hòm chia điện P | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Bộ gioăng đệm của các khối cụm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Bộ nguồn chỉnh lưu cung cấp các mức điện áp 7VAC, 9VDC, 35VDC, 60VDC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Bóng đèn 6,3 V | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Bóng đèn hậu loại 12V-10W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Bóng đèn hậu loại 12V-21W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Bu lông cố định cáp hòm chia điện và ở các khối cụm hệ thống truyền động điện | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Bu lông ren 2 đầu nối hơi | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Bulông loại M5x15, M6x10, M6x20, M8x20, M10x15, M10x20 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Cá hãm xen xin | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Cá hãm СЛ-221 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Cáp 12 lõi | 22 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Cáp 16 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Cáp 2 lõi (Cáp chiếu sáng) | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Cáp 5 lõi | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Cáp 7 lõi | 56 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Cáp liên động (24 lõi) | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Cầu đấu dây 10 cặp đấu + phíp lót cụm thu tin | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Cầu đấu dây 3 pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Cầu đấu dây 4 cặp cầu đấu + phíp lót của cụm đồng hồ ИФ-2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Cầu đấu dây 4 cặp cầu đấu + phíp lót gắn ở СЛ- 221 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Cầu đấu dây 4 cặp đấu + phíp lót cụm ПАН | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực động cơ МИ -32Ta | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực СЛ 221 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Cầu đấu dây tín hiệu + phíp lót cách điện | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Chạc 2 (1đầu Φ12,Φ20) | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Chải than + nắp chải than СЛ-221 (Mỗi loại 4 cái) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Chải than + nắp động cơ MИ (mỗi loại 8 cái) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Chìa vặn thu tin | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Chóp ma sát truyền động cụm thu tin | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Côn + tẩu đồng Φ12 | 28 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Công tắc B2, B3 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Công tắc hạt đậu của cụm công tắc chiếu sáng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Công tắc hạt đậu cụm đồng hồ ИФ-2 + nắp + vít + xích | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Cụm chốt + lò xo khoá nắp hộp khối đèn | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Đầu Ш đực 25 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Dây điện đơn Φ1,5 | 34 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Dây điện phanh (4 lõi x 0,6) | 16 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Dây rút cáp nhựa (10 cm:; 15cm; 20cm; 30cm) | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Đế dưới thu tin hướng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Đế gá cụm chia hơi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Đế lắp đầu dây cáp hòm chia điện (109-73) | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Đệm cao su bịt kín cáp qua giường P | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Đệm cao su giảm chấn đồng hồ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Đèn hậu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Điện trở 10K-1W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Điện trở 3K-10W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Điện trở 51K-1W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Động cơ chấp hành МИ -32Ta | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Đui đèn chiếu sáng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Đường ống cao su 3m+lò xo+tẩu dẫn hơi từ xe kéo xuống | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Đường ống cao su+lò xo+tẩu dẫn hơi bánh xe | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Ê cu ren trong nối hơi | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Êcu M14 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Giá bắt đèn hậu | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Giấy cách điện | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Hộp công tắc chiếu sáng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Hộp cực cầu đấu dây động cơ MИ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Hộp cực cầu đấu dây СЛ-221 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Khớp nối hơi rơ moóc + Van nối | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Khuyết đấu dây Ф3, Ф4, Ф5, Ф6, Ф8 | 460 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Kim chỉ tiêu vạch số thu tin | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Lò xo + xi lanh + pít tông phanh hơi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Lò xo 104 - 21 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Lò xo bọc dây điện phanh | 16 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Lò xo trục chính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Máy phát СЛ 221 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Nắp che chìa vặn thu tin | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Nắp che cụm chia hơi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Nắp đầu Ш đực 25 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Nắp đầu Ш cái 25 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Nắp đáy tiếp xúc quay | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Nắp trên cụm đồng hồ ИФ-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Nắp trước cụm bán tự động | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Nẹp cáp + vít | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Ống ghen lụa chống cháy (Ф3; Ф4; Ф6; Ф8) | 28 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Ống ghen Ф4, Ф6, Ф8 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Ống ty ô đồng Φ10 | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Ốp ty ô đường dẫn khí | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Phân vạch hạn chế GB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Rulô cuốn cáp liên động (có chân) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Tay gạt vạch số GB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Then trục hạn chế GB (6x22) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Tiếp xúc quay | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Trục hạn chế (205-52) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Tụ điện loại 2μF-400V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Van xả nước bình hơi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Vít gắn xích gắn nắp che công tắc hạt đậu, núm vặn bịt lỗ thu tin | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Vít mũ bằng loại M4x12, M4x6 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Vít mũ cầu loại M5x10, M5x20, M4x10, M4x15, M4x20, M4x40 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Vòng bi 27 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Vòng dạ đầu nối СЛ- 221 với động cơ MИ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Dây van to 3x0.75 | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Bạc chặn tay quay | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Bạc đỡ đĩa liên kết | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Bạc đỡ thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (05.01.45) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Bình tích khí (1,6 lít; 5at) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Bộ đầu cắm 2 chân (đầu DIN2) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Bộ đầu cắm 3 chân (đầu DIN3) | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Bộ đầu cắm 4 chân (đầu DIN4) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Bộ đầu cắm 5 chân (đầu DIN5) | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Bộ đầu giắc nhựa 4 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Bộ đầu giắc nhựa 5 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Bộ đầu giắc nhựa 6 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Bộ lọc khí nén | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Bu lông đen M6x20 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Bu lông INOX M6x20 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Bu lông INOX M8x20 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Bu lông INOX M8x35 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Bu lông INOX Mo M4x12 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Bu lông INOX Pake M5x10 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Bu lông INOX Pake M5x15 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Bu lông INOX Pake M6x45 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Bu lông INOX Pake M8x25 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Bu lông INOX Pake M8x45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Bu lông M12x90+ê Cu | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Bu lông M3x10 đầu bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Bu lông M4x12 đầu bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Bu lông M4x16 đầu bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Bu lông M4x35 đầu bằng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Bu lông M5x10 đầu bằng | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Bu lông M5x12 đầu bằng | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Bu lông M5x15 đầu bằng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Bu lông M5x25 đầu bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Bu lông M5x30 đầu bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Bu lông M6x25 đầu bằng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Bu lông M8x35 đầu bằng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Bu lông M8x40 đầu bằng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Bu lông M8x45 đầu bằng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Cảm biến từ HP-K57T | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Chốt chẻ Ф2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Cụm cảm biến quang HP-K57Q | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Cút đồng ren trong 1/4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Cút ống Ф8 ren 1/4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Cút sắt T ren 1/4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Đai bắt bình khí | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Đầu bi ống Ф8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Đầu bi ren ngoài 1/4 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Đầu bi ren ngoài 1/4 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Đầu bi ren ngoài 3/4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Đầu cắm nhanh ống Ф8 đực | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Đầu cắm nhanh ren ngoài 1/4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Đầu cắm nhanh ren trong 1/4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Đầu cắm ống Ф8 ren 1/4 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Đầu T chia khí (1 đầu Ф6, 2 đầu Ф8) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Dây cảm biến quang dưới 3x0.5 | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Dây cảm biến quang trên 3x0.5 | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Dây cảm biến tổng 5x0.5 | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Dây cảm biến từ 3x0.5 | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Dây cảm biến từ giữa 2 hộp chia 3x0.75 | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Dây lò xo bọc dây hơi Ф12 | 11 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Dây nguồn 2x0.75 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Dây van bé 3x0.75 | 1 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Dây van tổng 3x0.75 | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Đệm vênh M10 INOX | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Đệm vênh M4 INOX | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Đệm vênh M5 INOX | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Đệm vênh M6 INOX | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Đệm vênh M8 INOX | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Đồng hồ đo áp suất | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Êcu 10x1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Êcu 4 INOX | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Êcu 5 chống trôi | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Êcu 6 chống trôi INOX | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Êcu 8 chống trôi INOX | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Gá xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (05.01.39) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Giá cố định móng đẩy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Giá đỡ 05.01.09 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Giá khóa móng chặn (05.07.06) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Giảm âm ren 3/8 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Giảm va xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Gioăng chỉ cao su hộp điều khiển trung tâm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Hộp chia dây cảm biến quang | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Hộp chia dây cảm biến từ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Hộp chia dây tổng | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Khóa đầu Đ trên, dưới (05.01.02) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Khóa đầu Đ trên, dưới (05.01.10) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Khớp nối đầu xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (05.01.44) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Khớp nối điều chỉnh vị trí 05.02.23 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Khung vỏ hộp điều khiển trung tâm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Lẫy đỡ đầu Đ (05.01.25) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Lẫy đỡ đuôi Đ (05.02.22) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Lẫy mở khóa (05.01.13) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Lẫy mở khóa (05.02.12) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Lò xo khoá đầu Đ dưới | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Lò xo khoá đầu Đ trên | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Lò xo móng chặn Đ (05.07.03) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Lò xo móng đẩy Đ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Lò xo móng kéo Đ (05.05.11) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Long đen M4 INOX | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Long đen M5 INOX | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Long đen M6 INOX | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Long đen M8 INOX | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Miếng chặn đầu Đ (05.01.11) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Miếng đệm thanh giằng giá đỡ đầu Đ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Miếng gá DIN, gá mạch (05.04.05.5) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Modul điều khiển trung tâm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Móng chặn Đ (05.07.04) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Móng đẩy Đ (05.05.09) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Móng kéo Đ (05.05.10) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Ống ghen xoăn bảo vệ dây điện Ф18 | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Ống hơi PU-Ф8 | 22 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Ống lót lẫy đỡ đuôi Đ (05.02.25) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Ống lót lẫy đỡ đầu Đ (05.01.29) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Phần mềm nhúng điều khiển | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Phanh trục 4 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Phanh trục 5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Phanh trục 6 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Phanh trục 8 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Tai gá dây | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Tấm gá 05.02.03 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Tay gạt trục lẫy đỡ đầu Đ (05.01.33) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Tay gạt trục lẫy đỡ đuôi Đ (05.02.28) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Tay quay (05.01.08) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Tay quay (05.02.11) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Tay quay mở khóa (05.01.12) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Thanh đỡ đầu Đ (05.01.04) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (05.01.34) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Trục gá vòng bi 6200 (05.02.20G) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Trục gá vòng bi 6301 (05.02.08) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Trục khóa móng chặn Đ (05.07.07) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Trục lắp móng kéo Đ (05.05.09) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Trục lẫy đỡ đầu Đ (Ф10) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Trục lẫy đỡ đuôi Đ (Ф10) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Trục tay quay (05.01.06) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Van khí | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Van 24V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Van điều áp + gá | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Vòng bi 6200 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Vòng bi 6301 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ 16x75 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Xi lanh khí nén 25x100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Xi lanh khí nén 40x125 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Ắc quy 12V- 20 AH | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Bạt che CĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Bạt che hộp chỉ huy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Bộ CĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Cáp nguồn 220 V (3m) dùng cho hộp c trưởng, c phó và ắc quy của hộp c trưởng, c phó (4 bộ) | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Cáp nguồn 220 V từ đại đội phó đến hòm chia điện trung tâm | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Cáp nguồn 220 V từ đại đội trưởng đến hòm chia điện trung tâm | 75 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Cáp tín hiệu từ đại đội phó đến hộp chia của HCĐTT | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Cáp tín hiệu từ đại đội trưởng đến đại đội phó | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Cáp tín hiệu từ đại đội trưởng đến hòm chia điện trung tâm | 75 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Cáp tín hiệu từ đại đội trưởng đến Máy chỉ huy K59-03 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Cáp tín hiệu từ đại đội trưởng đến Ra đa | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Cáp tín hiệu từ hòm chia điện trung tâm ra PPK | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Chụp bảo vệ CĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Giá để thiết bị chỉ huy B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Loa nén và hộp điều chỉnh loa | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-02 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-03 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Tai nghe và micro | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Thiết bị điều khiển CĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Aptomat 20A (1 cực) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Biển chỉ dẫn hòm chia điện trung tâm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Bộ cắm tín hiệu thông tin CĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Đầu Din3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Dây điện đơn Ф6 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Ổ cắm đôi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Sơ đồ mạch điện hòm chia điện trung tâm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Biến áp nguồn MCHO57006 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Biến áp xung ГX0.472.003TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Biến áp xung ГX0.714.009TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Biến thế 71-0011 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Biến thế cao áp 2851005604 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Biến thế nguồn 317380 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Biến thế nguồn 4702-112 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Biến trở CП-1-1-A-3,3 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Biến trở CП3-0,25-470 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Biến trở CП3-0,25-680 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Biến trở CП3-1a-0,25-1,5 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Biến trở CП3-6,8-2,2 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Biến trở CП4-1-1 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Biến trở CП4-1-15 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Biến trở CП4-1-2,2Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Biến trở CП4-1a-330 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Biến trở CП5-16BA-6,8kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Biến trở CП5-16TA-0,25-22kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Biến trở CП5-1B-1A-10 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Biến trở CП5-1B-1A-3,3 kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Biến trở CП5-2-15kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Biến trở CП5-40-k68 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Biến trở EVN39COOYB14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Biến trở EVN39COOYB22 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Biến trở EVN39COOYB54 50K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Biến trở EVN49COOYB54 50K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Biến trở PT-10K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Bóng bán dẫn 1T311Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Bóng bán dẫn 2N36 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Bóng bán dẫn 2N3866 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Bóng bán dẫn 2SC1505L | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Bóng bán dẫn 2SC2610 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Bóng bán dẫn 2SC2901 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Bóng bán dẫn 2SC2909S | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Bóng bán dẫn 2SC2912S | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Bóng bán dẫn 2SC458C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Bóng bán dẫn 2SC535C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Bóng bán dẫn 2SC641K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Bóng bán dẫn 2T203Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Bóng bán dẫn 2T306Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Bóng bán dẫn 2T312Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Bóng bán dẫn 2T313A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Bóng bán dẫn 2T313Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Bóng bán dẫn 2T316 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Bóng bán dẫn 2T316B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Bóng bán dẫn 2T320A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Bóng bán dẫn 2T320Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 765 | Bóng bán dẫn 2T325Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 766 | Bóng bán dẫn 2T602 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 767 | Bóng bán dẫn 2T602A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 768 | Bóng bán dẫn 2T603Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 769 | Bóng bán dẫn 2T610A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 770 | Bóng bán dẫn 2T808 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 771 | Bóng bán dẫn 2T908A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 772 | Bóng bán dẫn A1W18 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 773 | Bóng bán dẫn A6W16 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 774 | Bóng bán dẫn BF199 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 775 | Bóng bán dẫn BF256B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 776 | Bóng bán dẫn C33470 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 777 | Bóng bán dẫn F199 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 778 | Bóng bán dẫn F256B1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 779 | Bóng bán dẫn KT313 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 780 | Bóng bán dẫn KT315B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 781 | Bóng bán dẫn KT608Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 782 | Bóng bán dẫn MП15A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 783 | Bóng bán dẫn N7 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 784 | Bóng bán dẫn Π214A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 785 | Bóng bán dẫn П217A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 786 | Cầu chì 0,5 A-3V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 787 | Chuyển mạch ADR-255S | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 788 | Chuyển mạch HB.Ф3.600.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 789 | Chuyển mạch SBU1025 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 790 | Chuyển mạch SLR024 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 791 | Cuộn cảm Coil ELE-V 2R2 MA | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 792 | Cuộn cảm Coil ELE-V 330 KA | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 793 | Cuộn cảm Coil ELE-V 681 KA | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 794 | Cuộn cảm V 330 KA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 795 | Cuộn cảm V 681 KA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 796 | Cuộn cảm Д1-0,15-18 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 797 | Cuộn cảm Д1-0,6-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 798 | Dây đo ĐH vạn năng YX-360, DE360 SL | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 799 | Dây đo ĐH CD800a, U123, Kyoritsu | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 800 | Dây đo Me ga ôm ZC-25-3, M4100/4 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 801 | Dây đo Me ga ôm Ц4311 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 802 | Dây giữ chậm Л3-10-1.0-1,200 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 803 | Đèn điện tử 6H2П-EB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 804 | Đèn điện tử 6H3П-E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 805 | Đèn điện tử 6H6П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 806 | Đèn điện tử 6Ж32П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 807 | Đèn điện tử 6Ж9П-E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 808 | Đèn điện tử 6П14П-EB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 809 | Đèn điện tử CГ1П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 810 | Đi ốt 10HB1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 811 | Đi ốt 10T100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 812 | Đi ốt 1N4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 813 | Đi ốt 1N4002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 814 | Đi ốt 1N4148 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 815 | Đi ốt 1N914 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 816 | Đi ốt 1SS110 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 817 | Đi ốt 1SS133 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 818 | Đi ốt 1SS183 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 819 | Đi ốt 1Д402A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 820 | Đi ốt 2516 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 821 | Đi ốt 2Д102A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 822 | Đi ốt 2Д103a | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 823 | Đi ốt 2Д509A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 824 | Đi ốt 2Д510A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 825 | Đi ốt 2П303E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 826 | Đi ốt 7GЭ32Ф | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 827 | Đi ốt 7ГE32 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 828 | Đi ốt EM513 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 829 | Đi ốt GP-15J | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 830 | Đi ốt LT2316 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 831 | Đi ốt N4448 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 832 | Đi ốt S5566B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 833 | Đi ốt TL341 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 834 | Đi ốt Д18 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 835 | Đi ốt Д220A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 836 | Đi ốt Д226 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 837 | Đi ốt Д226Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 838 | Đi ốt Д229 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 839 | Đi ốt Д2Ж | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 840 | Đi ốt Д386Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 841 | Đi ốt Д814A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 842 | Đi ốt Д814B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 843 | Đi ốt Д814Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 844 | Đi ốt Д814Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 845 | Đi ốt Д814Д | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 846 | Đi ốt Д817B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 847 | Đi ốt Д817Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 848 | Đi ốt П101A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 849 | Điện trở 1 kΩ-0,25W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 850 | Điện trở 1 MΩ - 0,25W | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 851 | Điện trở 1 MΩ - 0,5W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 852 | Điện trở 1 Ω - 0,25W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 853 | Điện trở 1 Ω - 0,5W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 854 | Điện trở 1/4W 22Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 855 | Điện trở 1/4W 270Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 856 | Điện trở 1/4W 3.3kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 857 | Điện trở 1/4W 390Ω | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 858 | Điện trở 1/4W 500kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 859 | Điện trở 1/4W 562Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 860 | Điện trở 10 kΩ-0,25W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 861 | Điện trở 10 Ω-0,25W | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 862 | Điện trở 100 kΩ-0,25W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 863 | Điện trở 100 Ω-0,25W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 864 | Điện trở 15Ω - 0,25 W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 865 | Điện trở 2 MΩ-0,25W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 866 | Điện trở 2,2 kΩ-0,25W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 867 | Điện trở 2,2 MΩ-0,5W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 868 | Điện trở 20 Ω - 0,25 W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 869 | Điện trở 200 Ω - 1W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 870 | Điện trở 2M Ω-0,5W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 871 | Điện trở 3,5 kΩ-0,5W | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 872 | Điện trở 33 KΩ-0,25W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 873 | Điện trở 390 Ω-0,25W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 874 | Điện trở 470 Ω-0,25W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 875 | Điện trở 470 Ω-0,5W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 876 | Điện trở 500 kΩ - 0,5W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 877 | Điện trở 530 Ω-0,5W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 878 | Điện trở 68 Ω-0,5W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 879 | Điện trở 680 Ω-0,25W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 880 | Điện trở MЛT 0,5-1,2 kΩ-10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 881 | Điện trở MЛT 0,5-1,5 kΩ-10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 882 | Điện trở MЛT 0,5-8,2 kΩ-10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 883 | Điện trở MЛT -2-22 kΩ-10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 884 | Điện trở MЛT -2-3 kΩ-10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 885 | Điện trở MЛT-0,125-1,2 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 886 | Điện trở MЛT-0,125-2,4 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 887 | Điện trở MЛT-0,125-39 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 888 | Điện trở MЛT-0,125-510 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 889 | Điện trở MЛT-0,5-510Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 890 | Điện trở MЛT-2-1 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 891 | Điện trở MЛT-2-1,2 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 892 | Điện trở OMЛT-0,125-10 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 893 | Điện trở OMЛT-0,125-110 Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 894 | Điện trở OMЛT-0,125-150 Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 895 | Điện trở OMЛT-0,125-2,2 k Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 896 | Điện trở OMЛT-0,125-2,7 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 897 | Điện trở OMЛT-0,125-20 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 898 | Điện trở OMЛT-0,125-200 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 899 | Điện trở OMЛT-0,125-240 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 900 | Điện trở OMЛT-0,125-270 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 901 | Điện trở OMЛT-0,125-4,7 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 902 | Điện trở OMЛT-0,125-5,6 k Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 903 | Điện trở OMЛT-0,125-51 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 904 | Điện trở OMЛT-0,125-510 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 905 | Điện trở OMЛT-0,125-6,2 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 906 | Điện trở OMЛT-0,125-910 k Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 907 | Điện trở OMЛT-0,25- 3 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 908 | Điện trở OMЛT-0,25- 6,2 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 909 | Điện trở OMЛT-0,25-1 kΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 910 | Điện trở OMЛT-0,25-10 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 911 | Điện trở OMЛT-0,25-300 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 912 | Điện trở OMЛT-0,25-470 kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 913 | Điện trở OMЛT-0,25-9,1 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 914 | Điện trở OMЛT-0,5-1 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 915 | Điện trở OMЛT-0,5-1,5 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 916 | Điện trở OMЛT-0,5-12 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 917 | Điện trở OMЛT-0,5-150 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 918 | Điện trở OMЛT-0,5-2,2 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 919 | Điện trở OMЛT-0,5-270 Ω | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 920 | Điện trở OMЛT-1-100 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 921 | Điện trở OMЛT-16-10 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 922 | Điện trở OMЛT-9a-3,3 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 923 | Điện trở ПΤMH-0,5-2,7 kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 924 | Điện trở ПΤMH-1-1MΩ±0,5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 925 | IC 122Л1B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 926 | IC 124KT1A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 927 | IC 140YД1A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 928 | IC 21HK1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 929 | IC 74HC04D | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 930 | IC 74HC240 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 931 | IC 74HC244D | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 932 | IC 74HC74D | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 933 | IC 74HCT40530 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 934 | IC AD8184 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 935 | IC AD9288 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 936 | IC AGQ200A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 937 | IC AIC1084 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 938 | IC CAO82C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 939 | IC FE9711 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 940 | IC HA17805P | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 941 | IC HA17808P | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 942 | IC HD14053BP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 943 | IC HD74LS00P | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 944 | IC HD74LS74AP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 945 | IC HX8817ALAG | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 946 | IC K4110 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 947 | IC L7805CV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 948 | IC LF411CN | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 949 | IC LM47807A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 950 | IC M PC7808 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 951 | IC MA741 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 952 | IC MKABLM31M | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 953 | IC NE592N14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 954 | IC SL3046C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 955 | IC SP3322 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 956 | IC TL051CP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 957 | Mạch in DS09P030 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 958 | Mạch in DS12P2C-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 959 | Pin 9 V | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 960 | Pin tiểu 1,5 V | 24 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 961 | Quạt làm mát FD124010LS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 962 | Thạch anh 6000G MEC AL2DT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 963 | Tụ điện 10 V-47µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 964 | Tụ điện 100 V-220 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 965 | Tụ điện 13 V-10 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 966 | Tụ điện 16 V-10 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 967 | Tụ điện 16 V-1000 µF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 968 | Tụ điện 16 V-22 µF | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 969 | Tụ điện 16 V-220 µF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 970 | Tụ điện 16 V-2200 μF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 971 | Tụ điện 16 V-470 µF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 972 | Tụ điện 25 V-1000 μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 973 | Tụ điện 25 V-330 µF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 974 | Tụ điện 35 V-10 μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 975 | Tu điện 50 V-0,047 µF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 976 | Tu điện 50 V-0,25 µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 977 | Tu điện 50 V-1 μF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 978 | Tu điện 50 V-10 µF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 979 | Tụ điện 50 V-10 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 980 | Tụ điện 50 V-22 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 981 | Tu điện 50 V-4,7 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 982 | Tụ điện 50 V-470 μF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 983 | Tụ điện 500 V-1000 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 984 | Tụ điện 6БF-2,2 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 985 | Tụ điện K50-12-100-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 986 | Tụ điện K50-12-50-100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 987 | Tụ điện K50-20-100B-250 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 988 | Tụ điện K50-20-25B-500 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 989 | Tụ điện K50-20-300B-50 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 990 | Tụ điện K50-3Б-25-1000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 991 | Tụ điện K50-6-11-25B-200 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 992 | Tụ điện K50-6-11-50B-100 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 993 | Tụ điện K50-6-1-15B-5µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 994 | Tụ điện K50-6-1-50B-5µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 995 | Tụ điện K50-6-15B-20 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 996 | Tụ điện K50-6-15B-200 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 997 | Tụ điện K50-6-15B-50 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 998 | Tụ điện K50-6-16B-50 µF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 999 | Tụ điện K50-6-25-200 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1000 | Tụ điện K50-6-25-500 µF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1001 | Tụ điện K50-6-50B-0,047 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1002 | Tụ điện K50-6-600B-3 µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1003 | Tụ điện K50-6-6-50 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1004 | Tụ điện K53-15-400B-0,047µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1005 | Tụ điện K53-16-10B-220 µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1006 | Tụ điện KC-1-M-15±10%-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1007 | Tụ điện KC-1-M-68±10%-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1008 | Tụ điện KC7-38-H30-4700 pF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1009 | Tụ điện KM-38-H30-4700 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1010 | Tụ điện KM-56-M1500-510 nФ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1011 | Tụ điện БMT-2-400-0,047±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1012 | Tụ sứ 250B-120 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1013 | Kẹp chì + dây thép | 70 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.8E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
3.900.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi