Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210748429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân Xã An Đồng, Huyện An Dương, Tp Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210745330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-16 17:50:00 đến ngày 2021-07-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,383,157,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 14,98 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 61,7879 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,195 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V/E-HSMT | 56,76 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 28,254 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 5,8214 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 7,1762 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 53,6271 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 53,6271 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5 Km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 53,6271 | m3 |
| B | Hạng mục: Cải tạo nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện - nước toàn nhà | Chương V/E-HSMT | 15 | công |
| 2 | Phá dỡ nền WC | Chương V/E-HSMT | 74,9128 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V/E-HSMT | 36 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V/E-HSMT | 68,952 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 170,2614 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V/E-HSMT | 330,5 | m |
| 7 | Cắt tường tạo cửa | Chương V/E-HSMT | 17,6 | m |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V/E-HSMT | 3,1544 | m3 |
| 9 | Phá dỡ hoa sắt | Chương V/E-HSMT | 143,2 | m2 |
| 10 | Đục tẩy lớp vữa láng nền sê nô | Chương V/E-HSMT | 212,8214 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường trong nhà | Chương V/E-HSMT | 332,536 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường WC tầng 1+2 | Chương V/E-HSMT | 71,532 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tấm alumex cao 2.4m | Chương V/E-HSMT | 2 | công |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V/E-HSMT | 694,3074 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường trong WC tầng 1+2 | Chương V/E-HSMT | 213,6044 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 774,4658 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm trong nhà | Chương V/E-HSMT | 135,408 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 100,8164 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần trong nhà | Chương V/E-HSMT | 502,7528 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 330,8744 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 47,344 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch hành lang | Chương V/E-HSMT | 291,3004 | m2 |
| 23 | Đục tẩy lớp mài granito | Chương V/E-HSMT | 51,282 | m2 |
| 24 | Phá dỡ lan can cầu thang | Chương V/E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 25 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 99,5805 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 99,5805 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 99,5805 | m3 |
| 28 | Hút bể phốt | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 29 | Láng mái tạo phẳng | Chương V/E-HSMT | 212,8214 | m2 |
| 30 | Khò chống thấm | Chương V/E-HSMT | 212,8214 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 212,8214 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V/E-HSMT | 6,0742 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 375,5924 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 545,4896 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 712,501 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 304,335 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 279,9666 | m2 |
| 38 | Trát lót tạo phẳng chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 1.296,8026 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn hành lanh bằng gạch tiết diện 600x600m2, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 291,3004 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn WC bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 76,1008 | m2 |
| 41 | Láng nền tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 367,4012 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V/E-HSMT | 375,5924 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 545,4896 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Chương V/E-HSMT | 638,1608 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 479,0348 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.013,7532 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.024,5244 | m2 |
| 48 | Láng tam cấp, cầu thang tạo phẳng | Chương V/E-HSMT | 51,282 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang và tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 51,282 | m2 |
| 50 | Lan can Inox cầu thang | Chương V/E-HSMT | 200,7072 | kg |
| 51 | Lắp dựng lan can | Chương V/E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V/E-HSMT | 0,5868 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/E-HSMT | 42,84 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 24,9178 | m2 |
| 55 | Thi công trần thạch cao thả 600x600 | Chương V/E-HSMT | 33,12 | m2 |
| 56 | Thi công trần thạch cao thả 600x600 chịu nước | Chương V/E-HSMT | 74,9128 | m2 |
| 57 | Vách WC composite | Chương V/E-HSMT | 21,12 | m2 |
| 58 | Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa sổ) | Chương V/E-HSMT | 42,84 | m2 |
| 59 | Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa đi) | Chương V/E-HSMT | 98,635 | m2 |
| 60 | Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa trượt) | Chương V/E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 61 | Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa lật) | Chương V/E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 62 | Vách nhôm hệ | Chương V/E-HSMT | 17,2264 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa nhôm hệ (cửa sổ ) | Chương V/E-HSMT | 14 | cái |
| 64 | Phụ kiện cửa thoáng nhà vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Phụ kiện cửa nhôm hệ (cửa đi ) | Chương V/E-HSMT | 30 | cái |
| 66 | Phụ kiện cửa nhôm hệ (cửa trượt ) | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Phụ kiện vách nhôm hệ | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Bảo dường điều hòa | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V/E-HSMT | 56 | bộ |
| 70 | Đèn lốp trần D300 28W. | Chương V/E-HSMT | 37 | bộ |
| 71 | Đèn treo tường 28W | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 34 | cái |
| 73 | Chiết áp quạt trần | Chương V/E-HSMT | 34 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V/E-HSMT | 64 | cái |
| 75 | Bình nóng lạnh | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 76 | Quạt thông gió 25W | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 64 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Aptomat MCCB 3P-175A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Aptomat MCCB 2P-125A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Aptomat MCCB 2P-40A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Aptomat MCCB 2P-32A | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 88 | Aptomat MCCB 1P-20A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V/E-HSMT | 48 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 4x25mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V/E-HSMT | 30 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 60 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 300 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 180 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 1.200 | m |
| 96 | Ống sun D20 | Chương V/E-HSMT | 850 | m |
| 97 | Ống sun D32 | Chương V/E-HSMT | 850 | m |
| 98 | Hộp nối, phân dây KT 100x100 | Chương V/E-HSMT | 35 | hộp |
| 99 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V/E-HSMT | 8 | bình |
| 102 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V/E-HSMT | 4 | bình |
| 103 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/E-HSMT | 36 | bộ |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 106 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V/E-HSMT | 18 | cái |
| 107 | Xi phông | Chương V/E-HSMT | 18 | cái |
| 108 | Van phao D25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Van 1 chiều D25 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Van 1 chiều D40 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Van khóa PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 112 | Van khóa PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V/E-HSMT | 30 | bộ |
| 114 | Dây mềm cấp nước | Chương V/E-HSMT | 48 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Ống PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 2,6 | 100m |
| 117 | Ống PPR D400 | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 118 | Măng xông PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 25 | cái |
| 119 | Măng xông PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 120 | Nối thẳng chuyển bậc - PPR D40-D25 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Ba chạc chuyển bậc - PPR D40-D25 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Nối góc 90 - PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 68 | cái |
| 123 | Nối góc 90 - PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 124 | Ba chạc - PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 76 | cái |
| 125 | Ba chạc - PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Nối góc PPR ren trong D25 | Chương V/E-HSMT | 108 | cái |
| 127 | Ba chạc - inox D25 | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 128 | Ống tránh | Chương V/E-HSMT | 30 | cái |
| 129 | Nối thẳng PPR ren ngoài D25 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 130 | Nối thẳng PPR ren ngoài D40 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 131 | Ống nhựa U.PVC D21 | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 132 | Ống nhựa U.PVC D48 | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 133 | Ống nhựa U.PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 134 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 135 | Ống nhựa U.PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 136 | Nối thẳng chuyển bậc -U.PVC D60-D90 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Măng xông U.PVC D21 | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 138 | Măng xông U.PVC D48 | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 139 | Măng xông U.PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 19 | cái |
| 140 | Măng xông U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 141 | Măng xông U.PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 28 | cái |
| 142 | Nối góc 45-D60 | Chương V/E-HSMT | 52 | cái |
| 143 | Nối góc 45-D90 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 144 | Nối góc 45-D110 | Chương V/E-HSMT | 84 | cái |
| 145 | Nối góc 90-D21 | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 146 | Nối góc 90-D48 | Chương V/E-HSMT | 9 | cái |
| 147 | Ba chạc 45-D60 | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 148 | Ba chạc 45-D110 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 149 | Ba chạc 45 chuyển bậc-D90-D60 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 150 | Chóp thông hơi D48 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 151 | Nối thẳng chuyển bậc-U.PVC D60-21 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 152 | Ba chạc- D21 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 153 | Nối góc 45- D21 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| C | Hạng mục: Xây mới nhà bếp | |||
| 1 | Tháo dỡ, di chuyển thiết bị bếp | Chương V/E-HSMT | 6 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Chương V/E-HSMT | 2 | công |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V/E-HSMT | 1,0174 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V/E-HSMT | 43,602 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 63,7859 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 7,8748 | m3 |
| 7 | Đắp cát đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 7,8748 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 7,8748 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,4835 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,3855 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,8458 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,8019 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 29,6935 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 12,9709 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 0,3788 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V/E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0345 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,2122 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,2437 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V/E-HSMT | 0,0925 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cộ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,2976 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột cột, tiết diện cột | Chương V/E-HSMT | 0,5082 | m3 |
| 24 | Đào bể chứa bằng máy đào (tính 80%) | Chương V/E-HSMT | 0,0967 | 100m3 |
| 25 | Đàm bể chứa bằng thủ thủ công | Chương V/E-HSMT | 2,4189 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 5,0226 | 100m |
| 27 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V/E-HSMT | 0,6201 | m3 |
| 28 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V/E-HSMT | 0,6201 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V/E-HSMT | 0,6201 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,1105 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,0092 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,0342 | m3 |
| 33 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 20,514 | m2 |
| 34 | Láng bể chứa, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 4,3176 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng chống thấm bể chứa | Chương V/E-HSMT | 24,8316 | m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,0274 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V/E-HSMT | 0,1703 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,609 | m3 |
| 39 | Lắp đặt tấm đan | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 1,3523 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V/E-HSMT | 0,3069 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,3069 | 100m3/1km |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,2583 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 2,583 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,5512 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,5777 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0786 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,3818 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 1,212 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,2888 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 1,4527 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,2103 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 1,046 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 10,0653 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 1,5571 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 2,9493 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 19,6086 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, giằng tường | Chương V/E-HSMT | 0,2179 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0214 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,0846 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V/E-HSMT | 0,1324 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,8472 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 6,2357 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,0383 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V/E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,4211 | m3 |
| 70 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 33,7992 | m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V/E-HSMT | 0,2901 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/E-HSMT | 0,2901 | tấn |
| 73 | Sơn chống gỉ xà gồ thép 3 nước | Chương V/E-HSMT | 36,96 | m2 |
| 74 | Ke chống bão | Chương V/E-HSMT | 84 | cái |
| 75 | Dán khò chống thấm mái | Chương V/E-HSMT | 20,4688 | m2 |
| 76 | Láng mái sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 64,3632 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V/E-HSMT | 0,7166 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 0,7722 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 32,6201 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V/E-HSMT | 9,7486 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 160,8158 | m2 |
| 82 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 24,002 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 52,8656 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 37,1712 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 141,3374 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 160,6951 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,1063 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 307,6144 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 7,436 | m2 |
| 90 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 600x600 | Chương V/E-HSMT | 14,3726 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V/E-HSMT | 52,8656 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V/E-HSMT | 160,8158 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 202,5106 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 255,3762 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 160,8158 | m2 |
| 96 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 97 | Công khoét lỗ chậu rửa | Chương V/E-HSMT | 1 | công |
| 98 | Khung inox đỡ bệ chậu rửa | Chương V/E-HSMT | 29,5472 | kg |
| 99 | Lan can inox | Chương V/E-HSMT | 327,0413 | kg |
| 100 | Lắp dựng lan can hành lang | Chương V/E-HSMT | 20,368 | m2 |
| 101 | Cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38 ly (cửa đi) | Chương V/E-HSMT | 19,16 | m2 |
| 102 | Cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38 ly (cửa sổ) | Chương V/E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V/E-HSMT | 34,28 | m2 cấu kiện |
| 104 | Phụ kiện cửa nhôm hệ - cửa đi | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 105 | Phụ kiện cửa nhôm hệ - cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 9 | bộ |
| 106 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V/E-HSMT | 1,0026 | tấn |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 42,5757 | m2 |
| 109 | Vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V/E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 110 | Lắp đặt đèn tuýp led đôi 2x36w | Chương V/E-HSMT | 12 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn 2x36w | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn led treo tường (24w/220v) | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn led D300 24w | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| 114 | Tủ điện tổng vỏ kim loại KT: 500x400x150 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Tủ điện phòng 3/6LA | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Chiết áp quạt trần | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20l | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 2 pha - 150A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 60A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 100A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 250 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 55 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 80 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 20 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V/E-HSMT | 7 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt ống gen mềm chống cháy d20 | Chương V/E-HSMT | 330 | m |
| 137 | Lắp đặt ống gen mềm chống cháy d32 | Chương V/E-HSMT | 25 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 139 | Lắp đặt hộp nối chống háy + đế âm tường | Chương V/E-HSMT | 19 | hộp |
| 140 | Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m | Chương V/E-HSMT | 20,6063 | kg |
| 141 | Kéo rải dây tiếp đại d12 | Chương V/E-HSMT | 3 | m |
| 142 | Móc quạt trần | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 143 | Băng báo cáp | Chương V/E-HSMT | 18 | m |
| 144 | Mốc báo cáp | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 145 | Đào đất đặt ống HDPE D50/40 | Chương V/E-HSMT | 17,08 | m3 |
| 146 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V/E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 147 | Rải ni lông lót móng | Chương V/E-HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 3,28 | m3 |
| 149 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 150 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 151 | Cáp mạng CAT5E | Chương V/E-HSMT | 80 | m |
| 152 | Switch TP-Link 8port | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V/E-HSMT | 4 | sợi |
| 154 | Ống sun mềm D20 | Chương V/E-HSMT | 80 | m |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 159 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt Lavabo âm trẻ em | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa inox | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 163 | Xi phông Lavabo | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 164 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt Lavabo | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa inox | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 168 | Xi phông Lavabo | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 169 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt gương soi đơn | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt gương soi đôi | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 174 | Xi phông tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 175 | Van nhấn inox | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V/E-HSMT | 1 | bể |
| 177 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 178 | Xi phông phễu thu | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 179 | Van phao D25 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 180 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D25mm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D40mm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt van khóa, đường kính van D25mm | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt van khóa, đường kính van D40mm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 185 | Dây cấp nước | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi nước | Chương V/E-HSMT | 8 | bộ |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 189 | Lắp đặt măng xông PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 27 | cái |
| 190 | Lắp đặt măng xông PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt nối thẳng chuyển bậc PPR D40-D25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt nối góc 90 - PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 34 | cái |
| 193 | Lắp đặt nối góc 90 - PPR D40 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt ba chạc - PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 19 | cái |
| 195 | Nối góc ren trong D25 | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 196 | Nối thẳng ren ngoài D25 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 197 | Nối thẳng ren ngoài D40 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 198 | Ba chạc - inox D25 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống U.PVC D21 | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống U.PVC D34 | Chương V/E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống U.PVC D48 | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống U.PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống U.PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống U.PVC D200 | Chương V/E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 207 | Nối thẳng chuyển bậc U.PVC D34-D60 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 208 | Nối thẳng chuyển bậc U.PVC D60-D90 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 209 | Măng xông U.PVC D21 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 210 | Măng xông U.PVC D48 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 211 | Măng xông U.PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 212 | Măng xông U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 213 | Măng xông U.PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 214 | Măng xông U.PVC D200 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 215 | Nối góc 45 - PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 23 | cái |
| 216 | Nối góc 45 - PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 217 | Nối góc 45 - PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 21 | cái |
| 218 | Nối góc 45 - PVC D200 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 219 | Nối góc 90 - PVC D21 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 220 | Nối góc 90 - PVC D34 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 221 | Nối góc 90 - PVC D48 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 222 | Nối góc 90 - PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 223 | Ba chạc 45 - PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 224 | Ba chạc 45 - PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 225 | Ba chạc chuyển bậc 45 - PVC D110-D60 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 226 | Ba chạc chuyển bậc 45 - PVC D90-D60 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 227 | Ba chạc chuyển bậc 45 - PVC D90-D34 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 228 | Chóp thông hơi D48 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 229 | Ba chạc - PVC D21 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 230 | Nối thẳng chuyển bậc U.PVC D60-D21 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 | Chương V/E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 232 | Nối góc 90 - D90 | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 233 | Măng xông D90 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 234 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 235 | Nối góc 45 - D90 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.5E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.31E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 03 hoặc khác 03, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.060.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.180.000.000 đồng Yêu cầu tương tự về bản chất, độ phức tạp: Công trình dân dụng, cấp III
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.060.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
9.180.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi