Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210748429-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân Xã An Đồng, Huyện An Dương, Tp Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210745330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-16 17:50:00 đến ngày 2021-07-23 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,383,157,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 14,98 m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V/E-HSMT 61,7879 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,195 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Chương V/E-HSMT 56,76 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 28,254 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 5,8214 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 7,1762 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 53,6271 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 53,6271 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 5 Km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 53,6271 m3
B Hạng mục: Cải tạo nhà lớp học 2 tầng
1 Tháo dỡ hệ thống điện - nước toàn nhà Chương V/E-HSMT 15 công
2 Phá dỡ nền WC Chương V/E-HSMT 74,9128 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V/E-HSMT 36 bộ
4 Tháo dỡ trần nhựa Chương V/E-HSMT 68,952 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 170,2614 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V/E-HSMT 330,5 m
7 Cắt tường tạo cửa Chương V/E-HSMT 17,6 m
8 Phá dỡ tường xây gạch Chương V/E-HSMT 3,1544 m3
9 Phá dỡ hoa sắt Chương V/E-HSMT 143,2 m2
10 Đục tẩy lớp vữa láng nền sê nô Chương V/E-HSMT 212,8214 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp chân tường trong nhà Chương V/E-HSMT 332,536 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp chân tường WC tầng 1+2 Chương V/E-HSMT 71,532 m2
13 Tháo dỡ tấm alumex cao 2.4m Chương V/E-HSMT 2 công
14 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V/E-HSMT 694,3074 m2
15 Phá lớp vữa trát tường trong WC tầng 1+2 Chương V/E-HSMT 213,6044 m2
16 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V/E-HSMT 774,4658 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm trong nhà Chương V/E-HSMT 135,408 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm ngoài nhà Chương V/E-HSMT 100,8164 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần trong nhà Chương V/E-HSMT 502,7528 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần ngoài nhà Chương V/E-HSMT 330,8744 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột ngoài nhà Chương V/E-HSMT 47,344 m2
22 Phá dỡ nền gạch hành lang Chương V/E-HSMT 291,3004 m2
23 Đục tẩy lớp mài granito Chương V/E-HSMT 51,282 m2
24 Phá dỡ lan can cầu thang Chương V/E-HSMT 12,24 m2
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 99,5805 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 99,5805 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 99,5805 m3
28 Hút bể phốt Chương V/E-HSMT 1 khoản
29 Láng mái tạo phẳng Chương V/E-HSMT 212,8214 m2
30 Khò chống thấm Chương V/E-HSMT 212,8214 m2
31 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 212,8214 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V/E-HSMT 6,0742 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 375,5924 m2
34 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 545,4896 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 712,501 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 304,335 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch 600x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 279,9666 m2
38 Trát lót tạo phẳng chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 1.296,8026 m2
39 Lát nền, sàn hành lanh bằng gạch tiết diện 600x600m2, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 291,3004 m2
40 Lát nền, sàn WC bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 76,1008 m2
41 Láng nền tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 367,4012 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V/E-HSMT 375,5924 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V/E-HSMT 545,4896 m2
44 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Chương V/E-HSMT 638,1608 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V/E-HSMT 479,0348 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.013,7532 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.024,5244 m2
48 Láng tam cấp, cầu thang tạo phẳng Chương V/E-HSMT 51,282 m2
49 Lát đá bậc cầu thang và tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 51,282 m2
50 Lan can Inox cầu thang Chương V/E-HSMT 200,7072 kg
51 Lắp dựng lan can Chương V/E-HSMT 12,24 m2
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,5868 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/E-HSMT 42,84 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 24,9178 m2
55 Thi công trần thạch cao thả 600x600 Chương V/E-HSMT 33,12 m2
56 Thi công trần thạch cao thả 600x600 chịu nước Chương V/E-HSMT 74,9128 m2
57 Vách WC composite Chương V/E-HSMT 21,12 m2
58 Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa sổ) Chương V/E-HSMT 42,84 m2
59 Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa đi) Chương V/E-HSMT 98,635 m2
60 Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa trượt) Chương V/E-HSMT 1,98 m2
61 Cửa nhôm hệ màu trắng (cửa lật) Chương V/E-HSMT 5,04 m2
62 Vách nhôm hệ Chương V/E-HSMT 17,2264 m2
63 Phụ kiện cửa nhôm hệ (cửa sổ ) Chương V/E-HSMT 14 cái
64 Phụ kiện cửa thoáng nhà vệ sinh Chương V/E-HSMT 12 cái
65 Phụ kiện cửa nhôm hệ (cửa đi ) Chương V/E-HSMT 30 cái
66 Phụ kiện cửa nhôm hệ (cửa trượt ) Chương V/E-HSMT 1 cái
67 Phụ kiện vách nhôm hệ Chương V/E-HSMT 2 cái
68 Bảo dường điều hòa Chương V/E-HSMT 20 cái
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V/E-HSMT 56 bộ
70 Đèn lốp trần D300 28W. Chương V/E-HSMT 37 bộ
71 Đèn treo tường 28W Chương V/E-HSMT 1 bộ
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 34 cái
73 Chiết áp quạt trần Chương V/E-HSMT 34 cái
74 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 64 cái
75 Bình nóng lạnh Chương V/E-HSMT 6 bộ
76 Quạt thông gió 25W Chương V/E-HSMT 12 cái
77 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 Chương V/E-HSMT 2 cái
78 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V/E-HSMT 10 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 64 cái
80 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 13 cái
81 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 10 cái
82 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 4 cái
83 Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường Chương V/E-HSMT 4 cái
84 Aptomat MCCB 3P-175A Chương V/E-HSMT 1 cái
85 Aptomat MCCB 2P-125A Chương V/E-HSMT 2 cái
86 Aptomat MCCB 2P-40A Chương V/E-HSMT 2 cái
87 Aptomat MCCB 2P-32A Chương V/E-HSMT 6 cái
88 Aptomat MCCB 1P-20A Chương V/E-HSMT 2 cái
89 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V/E-HSMT 48 cái
90 Lắp đặt dây dẫn 4x25mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V/E-HSMT 30 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 60 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 300 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 180 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 1.200 m
96 Ống sun D20 Chương V/E-HSMT 850 m
97 Ống sun D32 Chương V/E-HSMT 850 m
98 Hộp nối, phân dây KT 100x100 Chương V/E-HSMT 35 hộp
99 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V/E-HSMT 4 cái
100 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/E-HSMT 4 cái
101 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V/E-HSMT 8 bình
102 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V/E-HSMT 4 bình
103 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 36 bộ
104 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 36 cái
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 36 cái
106 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 18 cái
107 Xi phông Chương V/E-HSMT 18 cái
108 Van phao D25 Chương V/E-HSMT 1 cái
109 Van 1 chiều D25 Chương V/E-HSMT 2 cái
110 Van 1 chiều D40 Chương V/E-HSMT 2 cái
111 Van khóa PPR D25 Chương V/E-HSMT 13 cái
112 Van khóa PPR D40 Chương V/E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V/E-HSMT 30 bộ
114 Dây mềm cấp nước Chương V/E-HSMT 48 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 6 bộ
116 Ống PPR D25 Chương V/E-HSMT 2,6 100m
117 Ống PPR D400 Chương V/E-HSMT 0,3 100m
118 Măng xông PPR D25 Chương V/E-HSMT 25 cái
119 Măng xông PPR D40 Chương V/E-HSMT 7 cái
120 Nối thẳng chuyển bậc - PPR D40-D25 Chương V/E-HSMT 3 cái
121 Ba chạc chuyển bậc - PPR D40-D25 Chương V/E-HSMT 6 cái
122 Nối góc 90 - PPR D25 Chương V/E-HSMT 68 cái
123 Nối góc 90 - PPR D40 Chương V/E-HSMT 5 cái
124 Ba chạc - PPR D25 Chương V/E-HSMT 76 cái
125 Ba chạc - PPR D40 Chương V/E-HSMT 1 cái
126 Nối góc PPR ren trong D25 Chương V/E-HSMT 108 cái
127 Ba chạc - inox D25 Chương V/E-HSMT 36 cái
128 Ống tránh Chương V/E-HSMT 30 cái
129 Nối thẳng PPR ren ngoài D25 Chương V/E-HSMT 4 cái
130 Nối thẳng PPR ren ngoài D40 Chương V/E-HSMT 6 cái
131 Ống nhựa U.PVC D21 Chương V/E-HSMT 0,8 100m
132 Ống nhựa U.PVC D48 Chương V/E-HSMT 0,3 100m
133 Ống nhựa U.PVC D60 Chương V/E-HSMT 0,75 100m
134 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,2 100m
135 Ống nhựa U.PVC D110 Chương V/E-HSMT 1,1 100m
136 Nối thẳng chuyển bậc -U.PVC D60-D90 Chương V/E-HSMT 3 cái
137 Măng xông U.PVC D21 Chương V/E-HSMT 20 cái
138 Măng xông U.PVC D48 Chương V/E-HSMT 7 cái
139 Măng xông U.PVC D60 Chương V/E-HSMT 19 cái
140 Măng xông U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 5 cái
141 Măng xông U.PVC D110 Chương V/E-HSMT 28 cái
142 Nối góc 45-D60 Chương V/E-HSMT 52 cái
143 Nối góc 45-D90 Chương V/E-HSMT 12 cái
144 Nối góc 45-D110 Chương V/E-HSMT 84 cái
145 Nối góc 90-D21 Chương V/E-HSMT 36 cái
146 Nối góc 90-D48 Chương V/E-HSMT 9 cái
147 Ba chạc 45-D60 Chương V/E-HSMT 16 cái
148 Ba chạc 45-D110 Chương V/E-HSMT 12 cái
149 Ba chạc 45 chuyển bậc-D90-D60 Chương V/E-HSMT 6 cái
150 Chóp thông hơi D48 Chương V/E-HSMT 3 cái
151 Nối thẳng chuyển bậc-U.PVC D60-21 Chương V/E-HSMT 6 cái
152 Ba chạc- D21 Chương V/E-HSMT 6 cái
153 Nối góc 45- D21 Chương V/E-HSMT 6 cái
C Hạng mục: Xây mới nhà bếp
1 Tháo dỡ, di chuyển thiết bị bếp Chương V/E-HSMT 6 công
2 Tháo dỡ hệ thống điện nước Chương V/E-HSMT 2 công
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V/E-HSMT 1,0174 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V/E-HSMT 43,602 m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 63,7859 100m
6 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 7,8748 m3
7 Đắp cát đầu cọc Chương V/E-HSMT 7,8748 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 7,8748 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 0,4835 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,3855 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,8458 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 0,8019 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 29,6935 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V/E-HSMT 12,9709 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 0,3788 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 0,154 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0345 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,2122 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,2437 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V/E-HSMT 0,0925 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cộ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,019 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,2976 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột cột, tiết diện cột Chương V/E-HSMT 0,5082 m3
24 Đào bể chứa bằng máy đào (tính 80%) Chương V/E-HSMT 0,0967 100m3
25 Đàm bể chứa bằng thủ thủ công Chương V/E-HSMT 2,4189 m3
26 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 5,0226 100m
27 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V/E-HSMT 0,6201 m3
28 Cát đen phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,6201 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V/E-HSMT 0,6201 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,1105 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,0092 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,0342 m3
33 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 20,514 m2
34 Láng bể chứa, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,3176 m2
35 Quét nước xi măng chống thấm bể chứa Chương V/E-HSMT 24,8316 m2
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,0274 100m2
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Chương V/E-HSMT 0,1703 tấn
38 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,609 m3
39 Lắp đặt tấm đan Chương V/E-HSMT 7 cái
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 1,3523 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V/E-HSMT 0,3069 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 7km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,3069 100m3/1km
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,2583 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 2,583 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,5512 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0916 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,5777 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0786 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,3818 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 1,212 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,2888 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 1,4527 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,2103 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 1,046 tấn
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 10,0653 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 1,5571 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 2,9493 tấn
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 19,6086 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, giằng tường Chương V/E-HSMT 0,2179 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0214 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,0846 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,0336 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V/E-HSMT 0,1324 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,8472 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày Chương V/E-HSMT 6,2357 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,0383 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,006 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V/E-HSMT 0,053 tấn
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,4211 m3
70 Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 33,7992 m2
71 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,2901 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,2901 tấn
73 Sơn chống gỉ xà gồ thép 3 nước Chương V/E-HSMT 36,96 m2
74 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 84 cái
75 Dán khò chống thấm mái Chương V/E-HSMT 20,4688 m2
76 Láng mái sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 64,3632 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,7166 100m2
78 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V/E-HSMT 0,7722 m3
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V/E-HSMT 32,6201 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V/E-HSMT 9,7486 m3
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 160,8158 m2
82 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 24,002 m2
83 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 52,8656 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 37,1712 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 141,3374 m2
86 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 160,6951 m2
87 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,1063 m2
88 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 307,6144 m2
89 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,436 m2
90 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 600x600 Chương V/E-HSMT 14,3726 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V/E-HSMT 52,8656 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V/E-HSMT 160,8158 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/E-HSMT 202,5106 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 255,3762 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 160,8158 m2
96 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,44 m2
97 Công khoét lỗ chậu rửa Chương V/E-HSMT 1 công
98 Khung inox đỡ bệ chậu rửa Chương V/E-HSMT 29,5472 kg
99 Lan can inox Chương V/E-HSMT 327,0413 kg
100 Lắp dựng lan can hành lang Chương V/E-HSMT 20,368 m2
101 Cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38 ly (cửa đi) Chương V/E-HSMT 19,16 m2
102 Cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38 ly (cửa sổ) Chương V/E-HSMT 15,12 m2
103 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V/E-HSMT 34,28 m2 cấu kiện
104 Phụ kiện cửa nhôm hệ - cửa đi Chương V/E-HSMT 7 bộ
105 Phụ kiện cửa nhôm hệ - cửa sổ Chương V/E-HSMT 9 bộ
106 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 1,0026 tấn
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/E-HSMT 15,3 m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 42,5757 m2
109 Vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) Chương V/E-HSMT 3,52 m2
110 Lắp đặt đèn tuýp led đôi 2x36w Chương V/E-HSMT 12 bộ
111 Lắp đặt đèn tuýp led đơn 2x36w Chương V/E-HSMT 1 bộ
112 Lắp đặt đèn led treo tường (24w/220v) Chương V/E-HSMT 2 bộ
113 Lắp đặt đèn led D300 24w Chương V/E-HSMT 3 bộ
114 Tủ điện tổng vỏ kim loại KT: 500x400x150 Chương V/E-HSMT 1 bộ
115 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 2 bộ
116 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V/E-HSMT 16 cái
117 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 2 cái
118 Chiết áp quạt trần Chương V/E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 8 cái
121 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 3 cái
122 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 3 cái
123 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt bình nóng lạnh 20l Chương V/E-HSMT 2 bộ
126 Lắp đặt các aptomat 2 pha - 150A Chương V/E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 60A Chương V/E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 100A Chương V/E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A Chương V/E-HSMT 10 cái
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 250 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 55 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 80 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 20 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V/E-HSMT 7 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
136 Lắp đặt ống gen mềm chống cháy d20 Chương V/E-HSMT 330 m
137 Lắp đặt ống gen mềm chống cháy d32 Chương V/E-HSMT 25 m
138 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V/E-HSMT 0,5 100m
139 Lắp đặt hộp nối chống háy + đế âm tường Chương V/E-HSMT 19 hộp
140 Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m Chương V/E-HSMT 20,6063 kg
141 Kéo rải dây tiếp đại d12 Chương V/E-HSMT 3 m
142 Móc quạt trần Chương V/E-HSMT 2 cái
143 Băng báo cáp Chương V/E-HSMT 18 m
144 Mốc báo cáp Chương V/E-HSMT 7 cái
145 Đào đất đặt ống HDPE D50/40 Chương V/E-HSMT 17,08 m3
146 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V/E-HSMT 13,92 m3
147 Rải ni lông lót móng Chương V/E-HSMT 0,328 100m2
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 3,28 m3
149 Ổ cắm mạng CAT 5E Chương V/E-HSMT 4 bộ
150 Mặt nạ mạng AMP Chương V/E-HSMT 4 cái
151 Cáp mạng CAT5E Chương V/E-HSMT 80 m
152 Switch TP-Link 8port Chương V/E-HSMT 1 cái
153 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V/E-HSMT 4 sợi
154 Ống sun mềm D20 Chương V/E-HSMT 80 m
155 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 2 bộ
156 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V/E-HSMT 1 bộ
159 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 1 cái
160 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 1 cái
161 Lắp đặt Lavabo âm trẻ em Chương V/E-HSMT 2 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa inox Chương V/E-HSMT 2 bộ
163 Xi phông Lavabo Chương V/E-HSMT 2 bộ
164 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V/E-HSMT 2 cái
166 Lắp đặt Lavabo Chương V/E-HSMT 1 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa inox Chương V/E-HSMT 1 bộ
168 Xi phông Lavabo Chương V/E-HSMT 1 bộ
169 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 1 cái
170 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V/E-HSMT 1 cái
171 Lắp đặt gương soi đơn Chương V/E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt gương soi đôi Chương V/E-HSMT 1 cái
173 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/E-HSMT 2 bộ
174 Xi phông tiểu nam Chương V/E-HSMT 2 bộ
175 Van nhấn inox Chương V/E-HSMT 2 bộ
176 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V/E-HSMT 1 bể
177 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 3 cái
178 Xi phông phễu thu Chương V/E-HSMT 3 cái
179 Van phao D25 Chương V/E-HSMT 1 bộ
180 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D25mm Chương V/E-HSMT 1 cái
181 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D40mm Chương V/E-HSMT 1 cái
182 Lắp đặt van khóa, đường kính van D25mm Chương V/E-HSMT 5 cái
183 Lắp đặt van khóa, đường kính van D40mm Chương V/E-HSMT 1 cái
184 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V/E-HSMT 2 bộ
185 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 13 bộ
186 Lắp đặt vòi nước Chương V/E-HSMT 8 bộ
187 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V/E-HSMT 1,1 100m
188 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V/E-HSMT 0,2 100m
189 Lắp đặt măng xông PPR D25 Chương V/E-HSMT 27 cái
190 Lắp đặt măng xông PPR D40 Chương V/E-HSMT 5 cái
191 Lắp đặt nối thẳng chuyển bậc PPR D40-D25 Chương V/E-HSMT 1 cái
192 Lắp đặt nối góc 90 - PPR D25 Chương V/E-HSMT 34 cái
193 Lắp đặt nối góc 90 - PPR D40 Chương V/E-HSMT 4 cái
194 Lắp đặt ba chạc - PPR D25 Chương V/E-HSMT 19 cái
195 Nối góc ren trong D25 Chương V/E-HSMT 24 cái
196 Nối thẳng ren ngoài D25 Chương V/E-HSMT 2 cái
197 Nối thẳng ren ngoài D40 Chương V/E-HSMT 2 cái
198 Ba chạc - inox D25 Chương V/E-HSMT 3 cái
199 Lắp đặt ống tránh PPR D25 Chương V/E-HSMT 5 cái
200 Lắp đặt ống U.PVC D21 Chương V/E-HSMT 0,15 100m
201 Lắp đặt ống U.PVC D34 Chương V/E-HSMT 0,03 100m
202 Lắp đặt ống U.PVC D48 Chương V/E-HSMT 0,15 100m
203 Lắp đặt ống U.PVC D60 Chương V/E-HSMT 0,11 100m
204 Lắp đặt ống U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,28 100m
205 Lắp đặt ống U.PVC D110 Chương V/E-HSMT 0,14 100m
206 Lắp đặt ống U.PVC D200 Chương V/E-HSMT 0,35 100m
207 Nối thẳng chuyển bậc U.PVC D34-D60 Chương V/E-HSMT 3 cái
208 Nối thẳng chuyển bậc U.PVC D60-D90 Chương V/E-HSMT 1 cái
209 Măng xông U.PVC D21 Chương V/E-HSMT 3 cái
210 Măng xông U.PVC D48 Chương V/E-HSMT 3 cái
211 Măng xông U.PVC D60 Chương V/E-HSMT 2 cái
212 Măng xông U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 7 cái
213 Măng xông U.PVC D110 Chương V/E-HSMT 3 cái
214 Măng xông U.PVC D200 Chương V/E-HSMT 8 cái
215 Nối góc 45 - PVC D60 Chương V/E-HSMT 23 cái
216 Nối góc 45 - PVC D90 Chương V/E-HSMT 12 cái
217 Nối góc 45 - PVC D110 Chương V/E-HSMT 21 cái
218 Nối góc 45 - PVC D200 Chương V/E-HSMT 5 cái
219 Nối góc 90 - PVC D21 Chương V/E-HSMT 5 cái
220 Nối góc 90 - PVC D34 Chương V/E-HSMT 3 cái
221 Nối góc 90 - PVC D48 Chương V/E-HSMT 3 cái
222 Nối góc 90 - PVC D60 Chương V/E-HSMT 3 cái
223 Ba chạc 45 - PVC D60 Chương V/E-HSMT 3 cái
224 Ba chạc 45 - PVC D110 Chương V/E-HSMT 3 cái
225 Ba chạc chuyển bậc 45 - PVC D110-D60 Chương V/E-HSMT 1 cái
226 Ba chạc chuyển bậc 45 - PVC D90-D60 Chương V/E-HSMT 2 cái
227 Ba chạc chuyển bậc 45 - PVC D90-D34 Chương V/E-HSMT 1 cái
228 Chóp thông hơi D48 Chương V/E-HSMT 1 cái
229 Ba chạc - PVC D21 Chương V/E-HSMT 1 cái
230 Nối thẳng chuyển bậc U.PVC D60-D21 Chương V/E-HSMT 1 cái
231 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,16 100m
232 Nối góc 90 - D90 Chương V/E-HSMT 5 cái
233 Măng xông D90 Chương V/E-HSMT 4 cái
234 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 3 cái
235 Nối góc 45 - D90 Chương V/E-HSMT 2 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.5E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.31E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 03 hoặc khác 03, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.060.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.180.000.000 đồng Yêu cầu tương tự về bản chất, độ phức tạp: Công trình dân dụng, cấp III
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.060.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.180.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->