Gói thầu: Bảo trì, hiệu chuẩn - thử nghiệm, kiểm định trang thiết bị y tế, y dụng cụ phục vụ chuyên môn năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210750018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ |
| Tên gói thầu | Bảo trì, hiệu chuẩn - thử nghiệm, kiểm định trang thiết bị y tế, y dụng cụ phục vụ chuyên môn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210728161 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí CT Giám sát chất lượng nước ăn uống, SH và MT; CT Y tế trường học; CT PCD; CT Phòng chống SXH; CT Tiêm chủng MR; CT Giám sát nhiễm khuẩn; DV năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-19 18:45:00 đến ngày 2021-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,301,293,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là6.500.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 390.387.900VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên về phòng thí nghiệm Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 910.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình (hoặc quản lý chung) |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tối thiểu 03 năm kinh nghiệm đã tham gia trong vai trò chỉ huy trưởng (hoặc quản lý chung) trong công việc bảo trì và hiệu chuẩn thiết bị, kể từ ngày 01/1/2016 đến thời điểm đóng thầu.- Có tham gia ít nhất 01 Hợp đồng bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên về phòng thí nghiệm và có giá trị > 910.000.000 VND, kể từ ngày 01/1/2016 đến thời điểm đóng thầu.Tài liệu chứng minh:Bản chụp phải được sao y bản chính của Nhà thầu: Quyết định bổ nhiệm đã từng làm Chỉ huy trưởng (hoặc quản lý chung) và kèm theo bản chính giấy xác nhận của Chủ đầu tư (hoặc các văn bản pháp lý khác để chứng minh đã làm chỉ huy trưởng (hoặc quản lý chung)); Hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hoàn thành công việc, có giấy chứng nhận đào tạo.Lưu ý: Bên mời thầu được phép yêu cầu cung cấp bản chính tài liệu để đối chiếu trong quá trình đánh giá E-HSDT. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Quyết định bổ nhiệm đã từng làm cán bộ kỹ thuật; Hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hoàn thành công việc, có giấy chứng nhận đào tạo.Lưu ý: Bên mời thầu được phép yêu cầu cung cấp bản chính tài liệu để đối chiếu trong quá trình đánh giá E-HSDT. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Công nhân kỹ thuật |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Bản chụp phải được sao y bản chính của Nhà thầu quyết định phân công tham gia 01 hợp đồng bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên về phòng thí nghiệm, .có giấy chứng nhận đào tạo. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cân điện tử Sartorius | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 2 | Đồng hồ bấm giấy 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 3 | Đồng hồ bấm giấy 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 4 | Máy đọc 680 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 5 | Máy hấp khử trùng Sanyo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 6 | Máy ly tâm Eppendorf | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 7 | Máy ủ B15 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 8 | Nồi hấp khử trùng Tomy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 9 | Tủ ấm Binder | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 10 | Tủ âm Sanyo - 68 -70 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 11 | Tủ âm Sanyo -22 - -28 độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 12 | Tủ âm Sanyo -32 - -38 độ 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 13 | Tủ âm Sanyo -32 - -38 độ 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 14 | Tủ an toàn sinh học 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 15 | Tủ an toàn sinh học 3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 16 | Tủ an toàn sinh học Jouan 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 17 | Tủ an toàn sinh học Sanyo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 18 | Tủ bảo quản sinh phẩm 2 - 8 độ C 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 19 | Tủ bảo quản sinh phẩm 2 - 8 độ C 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 20 | Tủ lạnh Sanyo 2-8 độ C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 21 | Tủ sấy Memmert 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 22 | Tủ ấm memmer 4 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 23 | Tủ sấy Memmert 5 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 24 | Pipette 8 kênh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 25 | Pipette 8 kênh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 26 | Pipette 100-1000µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 27 | Pipette 5-50µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 28 | Máy ly tâm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 29 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 30 | Cân kỹ thuật Ohaus | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 31 | Máy đọc ELISA 680 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 32 | Pipette 50-200µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 33 | Pipette 50-200µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 34 | Pipette 5- 50µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 35 | Pipette 0.5- 10µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 36 | Pipette 0.5- 10µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 37 | Pipette 50-200µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 38 | Pipette 10-100µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 39 | Pipette 2 -20µl 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 40 | Pipette 200-1000µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 41 | Pipette 200-1000µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 42 | Pipette 20-200µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 43 | Pipette 20-200µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 44 | Pipette 10-100µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 45 | Pipette 10-100µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 46 | Pipette 2 -20µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 47 | Pipette 2 -20µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 48 | Pipette 2-20µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 49 | Pipette 0.5-10µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 50 | Pipette 100-1000µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 51 | Pipette 2-20µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 52 | Pipette 2-20µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 53 | Pipette 8 kênh 5-50µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 54 | Pipette 8 kênh 5-50µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 55 | Pipette 8 kênh 50-300µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 56 | Pipette 0.5-10µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 57 | Tủ bảo quản sinh phẩm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 58 | Pipette 200-1000µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 59 | Pipette 0.5-50µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 60 | Máy đọc ELISA Biotek | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 61 | Pipette 1-10µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 62 | Pipette 1-10µl | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 63 | Tủ bảo quản sinh phẩm 3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 64 | Tủ an toàn sinh học TELSTAR | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 65 | Máy Realtime ABI 7500 Fast | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 66 | Máy Realtime Light Cyler 480 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 67 | Máy Realtime Cobas Z480 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 68 | Máy Realtime Aria MX | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 69 | Tủ âm Jouan - 49 - -55 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 70 | Tủ âm Thermo -75 - -85 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 71 | Tủ an toàn sinh học Esco | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 72 | Nồi hấp khử trùng ALP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 73 | Máy hấp khử trùng ALP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 74 | Nhiệt kết thủy tinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 10 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 75 | MÁY LY TÂM THƯỜNG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 76 | TỦ LẠNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 77 | TỦ LẠNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 78 | TỦ LẠNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 79 | NỒI HẤP THANH TRÙNG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 80 | PISTON PIPETTE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 81 | PISTON PIPETTE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 82 | PISTON PIPETTE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 83 | PISTON PIPETTE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 84 | PISTON PIPETTE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 85 | NHIỆT KẾ THỦY TINH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 86 | NHIỆT KẾ THỦY TINH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 87 | NHIỆT KẾ THỦY TINH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 88 | NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 89 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 90 | Tủ đông | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 91 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 92 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 93 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 94 | Bếp cách thủy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 95 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 96 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 97 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 98 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 99 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 100 | Tủ ấm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 101 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 102 | Tủ ấm CO2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 103 | Tủ đông | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 104 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 105 | Bếp cách thủy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 106 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 107 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 108 | Máy đo độ dẫn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 109 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 110 | Tủ ấm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 111 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 112 | Tủ bảo quản hóa chất | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 113 | Tủ bảo quản hóa chất | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 114 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 115 | Cân phân tích | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 116 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 117 | Tủ làm việc sạch | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 118 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 119 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 120 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 121 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 122 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 123 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 124 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 125 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 126 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 127 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 128 | Bếp cách thủy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 129 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 130 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 131 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 132 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 133 | Quang phổ UV-VIS | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 134 | Máy đo pH Toledo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 135 | Máy đo pH Eutech | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 136 | Máy đo độ dẫn Eutech | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 137 | Cân Kĩ thuật 3 số lẻ Kern | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 138 | Máy đo độ đục Lovibond | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 139 | Máy đo độ đục Lovibond | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 140 | Bếp cách thủy 4 chỗ Julabo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 141 | Bếp cách thủy 8 chỗ Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 142 | Bếp cách thủy 6 chỗ Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 143 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 144 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 145 | Lò nung Nabertherm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 146 | Bếp đun COD | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 147 | Máy ly tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 148 | Bộ khuấy BOD 6 chỗ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 149 | Tủ ủ BOD | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 150 | Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 151 | Cân phân tích 4 số lẻ Kern | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 152 | Tủ đông Dometic | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 153 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 154 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 155 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 156 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 157 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 158 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 159 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 160 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 161 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 162 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 163 | Nhiệt kế thủy ngân -10 ® 500C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 164 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 165 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 166 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 167 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 168 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 169 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 170 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 171 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 172 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 173 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 174 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 175 | Đồng hồ bấm giây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 176 | Đồng hồ bấm giây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 177 | Nhiệt kế vẩy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 178 | Nhiệt kế vẩy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 179 | Nhiệt kế vẩy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 180 | Pipet 1mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 181 | Piepet 10mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 182 | Ống đong 50mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 183 | Ống đong 100mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 184 | Ống đong 250mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 185 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 186 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 187 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 188 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 189 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 190 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 191 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 192 | Nhiệt kế thủy tinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 193 | Nhiệt kế thủy tinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 194 | Nhiệt kế thủy tinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 195 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 196 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 197 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 198 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 199 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 200 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 201 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 202 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 203 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 204 | Nhiệt kế rượu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 205 | Nhiệt kế rượu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 206 | Nhiệt kế rượu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 207 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 208 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 209 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 210 | Nhiệt kế đầu dò | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 211 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 212 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 213 | Buret nâu 25mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 214 | Buret nâu 25mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 215 | Buret trắng 25 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 216 | Buret trắng 25 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 217 | Buret trắng 10 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 218 | Pipet bầu 0.5 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 219 | Pipet bầu 1 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 220 | Pipet bầu 2 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 221 | Pipet bầu 4 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 222 | Pipet bầu 5 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 223 | Pipet bầu 10 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 224 | Bình định mức 50 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 225 | Bình định mức 100 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 226 | Bình định mức 1000 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 227 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 228 | Nhiệt kế rượu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 229 | Nhiệt kế rượu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 230 | Pipet 1 - 10 mL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 231 | Pipet 100 - 1000 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 232 | Pipet 20 - 200 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 233 | Pipet 20 - 200 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 234 | Pipet 5 - 50 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 235 | Pipet 10 - 100 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 236 | Pipet 2 - 20 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 237 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 238 | Nồi hấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 239 | Pipet | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 240 | Máy đo quang phổ UV 2505 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 241 | Cân kỹ thuật Sartotius | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 242 | Máy đo quang phổ UV 2505 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 243 | Cân kỹ thuật Sartotius | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 244 | Máy do huyết áp điện tử người lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 245 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 246 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 247 | Tủ cấy ATSH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 248 | Nhiệt kế thủy tinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 249 | pipet | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 250 | Tủ lạnh SANYO | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 251 | SHARP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 252 | Tủ lạnh PANASONIC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 253 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 254 | Máy do huyết áp cơ học trẻ nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 255 | Máy do huyết áp cơ học người lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 6 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 256 | Máy do huyết áp điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 17 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 257 | Nhiệt kế đo trán hồng ngoại | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 258 | Nhiệt kế rượu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 259 | Logtag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 260 | Đầu đọc Logtag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 261 | Cân đo người lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 262 | Cân trẻ em | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 263 | Cân điện tử Tanita ( 9-198 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 264 | Cân điện tử Tanita ( 9-193 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 265 | Cân điện tử Omron ( 9-186 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 266 | Cân điện tử Omron ( T110012 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 267 | Cân điện tử Tanita ( 9-202 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 268 | Cân điện tử Tanita ( 9-2020 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 269 | Đồng hồ bình oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 270 | Đồng hồ bình oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 271 | Huyết áp kế ( màng ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 272 | Huyết áp kế ( màng ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 273 | Huyết áp kế ( màng ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 274 | Huyết áp kế ( màng ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 275 | Huyết áp kế ( màng ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 276 | Huyết áp kế ( màng ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 277 | Huyết áp điện tử cổ tay (9-2021) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 278 | Huyết áp điện tử cổ tay (9-164) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 279 | Huyết áp điện tử cổ tay (9-913) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 280 | Huyết áp điện tử cổ tay (17) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 281 | Huyết áp thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 282 | Huyết áp thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 283 | Huyết áp điện tử bắp tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 284 | Huyết áp điện tử bắp tay (T140176) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 285 | Huyết áp điện tử bắp tay (T140177) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 286 | Nhiệt kế điện tử ( tủ lạnh ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 287 | Nhiệt kế điện tử ( tủ lạnh ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 288 | Nhiệt kế điện tử ( tủ lạnh ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 289 | Nhiệt kế điện tử Microlife | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 290 | Nhiệt kế điện tử Microlife | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 291 | Nhiệt kế điện tử Microlife | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 292 | Nhiệt kế điện tử Microlife | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 293 | Nhiệt kế điện tử Microlife | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 294 | Nhiệt kế điện tử Pisen | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 295 | Nhiệt kế điện tử Pisen | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 296 | Nhiệt kế điện tử bấm lỗ tai | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 297 | Nhiệt kế thủy ngân (đo độ âm CN ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 298 | Nhiệt kế thủy ngân (đo độ âm CN ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 299 | Nhiệt kế thủy ngân (đo độ âm CN ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 300 | Nhiệt kế thủy ngân (đo độ âm CN ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 301 | Nhiệt kế thủy ngân (đo độ âm CN ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 302 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 303 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 304 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 305 | Nhiệt kế y học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 306 | Nhiệt kế y học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 307 | Nhiệt kế y học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 308 | Nhiệt kế y học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 309 | Nhiệt kế y học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 7 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 310 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 311 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 7 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 312 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 313 | Nhiệt kế điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 314 | Máy do huyết áp cơ học nhi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 315 | Máy do huyết áp cơ học người lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 316 | Máy do huyết áp điện tử nhi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 317 | Máy do huyết áp điện tử người lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 318 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 319 | Thiết bị ghi nhiệt độ Fridge Tag 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 320 | Nhiệt kế điện tử FOXD | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 321 | Tủ bảo quản vaccin chuyên dụng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 322 | Tủ trữ mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 9 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 323 | Tủ trữ máu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 7 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 324 | Thiết bị ghi nhiệt độ hiện số | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 325 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 326 | Nhiệt ẩm kế không khí | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 327 | Máy đo huyết áp cơ (người lớn) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 328 | Máy đo huyết áp cơ ( trẻ em ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 329 | Máy đo độ đục | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 6 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 330 | Máy đo clo dư điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 331 | Máy đo amoni trong nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 332 | Bút đo PH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 28 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 333 | Máy đo pH hiện trường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 334 | Máy đo độ màu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 6 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 335 | Máy đo mangan trong nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 336 | Máy đo tiếng ồn, vi khí hậu (1) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 337 | Máy đo nồng độ bụi 4 kênh, Mỹ (AEROCET 831) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 338 | Thiết bị đo đa chỉ tiêu cầm tay UK (PS 500) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 339 | Máy đo độ dẫn Hanna | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 340 | Máy đo ánh sáng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 341 | Máy đo thân nhiệt từ xa hồng ngoại Sentry MK III | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 342 | Máy đo thân nhiệt từ xa hồng ngoại Sentry MK IV | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 343 | Máy đo thân nhiệt từ xa hồng ngoại Sentry MK IV | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 344 | Máy đo thân nhiệt từ xa hồng ngoại Sentry MK IV | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 345 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí EXTECH RH390 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 346 | Máy đo tốc độ gió EXTECH AN100. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 347 | Máy đo ánh sáng TESTO 540. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 348 | Máy đo bụi hiện số AEROCET 531 (Mỹ) (Máy 1, 4, 6) TSI DustTrack (Máy 2) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 349 | Máy đo ồn có phân tích tần số RION NA28 (Nhật) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 350 | Máy đo rung có phân tích tần số RION VM-82A ( Nhật ). | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 351 | Máy đo từ trường dãy rộng EXTECH 480846 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 352 | Máy đo bức xạ ion RADALERT 100. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 353 | Máy đo đa khí MultiRAE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 354 | Máy TESTO 535 (Đo khí CO2) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 355 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí EXTECH RH390 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 356 | Máy đo tốc độ gió EXTECH AN100. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 357 | Máy đo ánh sáng TESTO 540. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 358 | Máy đo bụi hiện số AEROCET 531 (Mỹ) (Máy 1, 4, 6) TSI DustTrack (Máy 2) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 359 | Máy đo ồn có phân tích tần số RION NA28 (Nhật) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 360 | Máy đo rung có phân tích tần số RION VM-82A ( Nhật ). | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 361 | Máy đo từ trường dãy rộng EXTECH 480846 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 362 | Máy đo bức xạ ion RADALERT 100. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 363 | Máy đo đa khí MultiRAE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 364 | Máy TESTO 535 (Đo khí CO2) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 365 | Nhiệt kế rựợu -30/+50oC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 10 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 366 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 9 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 367 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 368 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 369 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 370 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 371 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 372 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 373 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 374 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 375 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 376 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 377 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 378 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 379 | Nhiệt kế tự ghi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 380 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 381 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 382 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 383 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 384 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 385 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 386 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 387 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 388 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 389 | Thiết bị ghi nhiệt độ LogTag | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 390 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 391 | Nhiệt kế thủy ngân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 392 | Nhiệt kế tự ghi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | HIỆU CHUẨN - THỬ NGHIỆM |
| 393 | Cân điện tử Sartorius | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 394 | Kính hiển vi 3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 395 | Máy đọc 680 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 396 | Máy hấp khử trùng Sanyo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 397 | Máy ly tâm Eppendorf | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 398 | Máy rửa PW40 (8 kim) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 399 | Máy ủ B15 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 400 | Nồi hấp khử trùng ALP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 401 | Máy hấp khử trùng ALP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 402 | Tủ ấm Binder | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 403 | Tủ âm Sanyo - 68 -70 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 404 | Tủ âm Sanyo -22 - -28 độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 405 | Tủ âm Sanyo -32 - -38 độ 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 406 | Tủ âm Sanyo -32 - -38 độ 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 407 | Tủ an toàn sinh học 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 408 | Tủ an toàn sinh học 3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 409 | Tủ an toàn sinh học Jouan 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 410 | Tủ an toàn sinh học Sanyo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 411 | Tủ bảo quản sinh phẩm 2 - 8 độ C 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 412 | Tủ bảo quản sinh phẩm 2 - 8 độ C 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 413 | Tủ lạnh Facis 2 - 8 độ C 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 414 | Tủ lạnh Facis 2 - 8 độ C 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 415 | Tủ lạnh Hitachi 2-8 độ C 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 416 | Tủ lạnh Panasonic | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 417 | Tủ lạnh Sanyo 2-8 độ C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 418 | Tủ lạnh Toshiba 2 - 8 độ C 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 419 | Tủ lạnh Toshiba 2 - 8 độ C 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 420 | Tủ sấy Memmert 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 421 | Tủ ấm memmer 4 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 422 | Tủ sấy Memmert 5 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 423 | Máy rửa PW40 (8kim) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 424 | Máy ly tâm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 425 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 426 | Buồng thao tác PCR | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 427 | Máy cất nước hai lần | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 428 | Cân kỹ thuật Ohaus | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 429 | Máy đọc ELISA 680 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 430 | Tủ bảo quản sinh phẩm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 431 | Máy đọc ELISA Biotek | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 432 | Máy rửa ELISA Biotek | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 433 | Tủ bảo quản sinh phẩm 3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 434 | Tủ an toàn sinh học TELSTAR | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 435 | Máy tách chiết KINGFISHER FLEX | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 436 | Máy Realtime ABI 7500 Fast | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 437 | Máy Realtime Light Cyler 480 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 438 | Máy Realtime Cobas Z480 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 439 | Máy Realtime Aria MX | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 440 | Tủ mát Sanaky | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 441 | Tủ mát Alaska | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 442 | Tủ mát Sharp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 443 | Tủ lạnh Panasonic | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 444 | Tủ mát Vesfrost 2 - 8 độ C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 445 | Tủ âm Jouan - 49 - -55 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 446 | Tủ âm Thermo -75 - -85 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 447 | Tủ an toàn sinh học Esco | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 448 | Máy phân tích nước tiểu bán tự động | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 449 | MÁY LY TÂM THƯỜNG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 450 | TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 451 | KÍNH HIỂN VI 3 ĐƯỜNG TRUYỀN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 452 | KÍNH HIỂN VI 3 ĐƯỜNG TRUYỀN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 453 | KINH HIỂN VI 2 THỊ KÍNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 454 | KÍNH HIỂN VI 3 ĐƯỜNG TRUYỀN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 455 | KINH HIỂN VI 2 THỊ KÍNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 456 | KINH HIỂN VI 2 THỊ KÍNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | BẢO TRÌ |
| 457 | KINH HIỂN VI 2 THỊ KÍNH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | BẢO TRÌ |
| 458 | NỒI HẤP THANH TRÙNG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 459 | Máy dập mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 460 | Máy dập mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 461 | Hệ thống lọc vi sinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 462 | Bếp cách thủy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 463 | Máy trộn mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 464 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 465 | Hệ thống lọc vi sinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 466 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | BẢO TRÌ |
| 467 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | BẢO TRÌ |
| 468 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 469 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 470 | Tủ ấm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 471 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 472 | Tủ ấm CO2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 473 | Bếp cách thủy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 474 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 475 | Kính hiển vi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 476 | Kính hiển vi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 477 | Buồng UV soi vi khuẩn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 478 | Tủ ấm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 479 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 480 | Lò vi sóng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 481 | Lò vi sóng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 482 | Lò vi sóng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 483 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 484 | Tủ làm việc sạch | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 485 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 486 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 487 | Máy cất nước 2 lần | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 488 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 489 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 490 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 491 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | BẢO TRÌ |
| 492 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | BẢO TRÌ |
| 493 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 494 | Hệ thống lọc vi sinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 495 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 496 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 497 | Bếp cách thủy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 498 | Kính hiển vi 2 mắt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 499 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 500 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 501 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 502 | Tủ ấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 503 | Quang phổ UV-VIS | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 504 | Cân Kĩ thuật 3 số lẻ Kern | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 505 | Máy lọc nước siêu sạch | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 506 | Máy lọc nước khử ion | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 507 | Máy cất nước 2 lần Aquatron | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 508 | Máy cất đạm Gerhardt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 509 | Tủ hút khí độc Esco | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 510 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 511 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 512 | Lò nung Nabertherm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 513 | Tủ hút khí độc Esco | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 514 | Máy lắc bình chiết | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 515 | Bể điều nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 516 | Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 517 | Cân phân tích 4 số lẻ Kern | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 518 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 519 | Tủ an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 520 | Máy ly tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 521 | Máy phân tích nước tiểu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 522 | Kính hiển vi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 523 | Tủ lạnh số 1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 524 | Tủ lạnh số 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 525 | Bồn rửa mắt khẩn cấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 526 | Máy lắc Fisher Scientific | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 527 | Tủ lạnh Toshiba | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 528 | Tủ đông Alaska (1 hư) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 529 | Hệ thống máy hút hóa chất | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 530 | Pipet Ependof 100 - 1000 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 531 | Máy ủ ấm Memmert Đức) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 532 | Máy trộn Grant-Bio | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 533 | Máy khấy từ nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 534 | Máy quang phổ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 535 | Máy phân tích nước tiểu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 536 | Máy ly tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 537 | Cân phân tích | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 538 | Tủ BOD Shellab | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 539 | Tủ lạnh hitachi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 540 | Tủ mát Sanyo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 541 | Tủ lạnh National | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 542 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 543 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 544 | Tủ cấy ATSH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 545 | Tủ lạnh SANYO | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 546 | SHARP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 547 | Tủ lạnh PANASONIC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 548 | Tủ sấy Memmert | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 549 | Bình Oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 550 | Cân baby ( 9-191 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 551 | Cân điện tử Tanita ( 201903 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 552 | Cân baby ( 9-196 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 553 | Cân điện tử ( 9-912 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 554 | Cân baby ( 9-920 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 555 | Cân điện tử ( 9-197 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 556 | Cân đo mỡ Tanita ( T110012 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 557 | Cân Tanita 070 ( 201904 ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 558 | Bộ máy soi đáy mắt Heine-Đức | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 559 | Máy điện tim | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 560 | Máy đo độ loãng xương Omnisense 8000 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 561 | Máy phân tích thành phần cơ thể MC180MA | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 562 | Bình oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 563 | Cán cứu thương | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 564 | Đèn khám tai | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 565 | Đèn sưởi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 566 | Máy đo SpO2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 567 | Máy hút đàm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 568 | Tủ lạnh chứa Vaccine LABOR 200 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 569 | Tủ lạnh Sanyo SR-P21MN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 570 | Tủ lạnh Toshiba | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 571 | Tủ lạnh Ice-lined HBC-200 ( Vaccin ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 572 | Máy siêu ảm trắng đen SSD-1000 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 573 | Lò vi sóng JACKIE JK-19X | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 574 | Nồi hấp tiệt trùng KT-30LDP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 575 | Máy phun khí dung | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 576 | Tủ Vaccin Dometic TCW 3000 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 577 | Tủ Vaccin Dometic TCW 3000 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 578 | Tủ vacin VESTFROST | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 579 | Tủ vacin SANYO | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 580 | Máy tạo oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 581 | Máy nghe tim thai | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 582 | Máy Doppler tim thai Imexdop CT+ (USA) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 583 | Máy monitor sản khoa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 584 | Bàn khám đa năng Sturdy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 585 | Máy siêu âm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 586 | Máy hút thai | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 587 | Máy hút thai | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 588 | Máy hút dịch chạy điện | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 589 | Bồn rửa tay tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 590 | Máy đo nồng độ bão hòa oxy trong máu - loại cầm tay - | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 591 | Máy siêu âm trắng đen Loggic C3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 592 | Máy siêu âm Logiq C5 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 593 | Máy siêu âm 4DVoluson S6 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 594 | Máy siêu âm Honda | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 595 | Máy siêu âm SONOACE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 596 | Máy soi CTC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 597 | Máy hút khói | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 598 | Máy cắt đốt CTC + Màn hình y khoa Sony | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 599 | Đèn chiếu vàng da | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 600 | Máy tạo oxy 5 lít/phút | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 601 | Tủ sấy khô Memmert Đức | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 602 | Tủ sấy khô Memmert Đức | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 603 | Tủ sấy khô Memmert Đức | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 604 | Lò hấp ướt TA CHANG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 605 | Lò hấp ướt TAIWAN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 606 | Máy giặt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 607 | Máy sấy khô đồ giặt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 608 | Tủ bảo quản vaccin chuyên dụng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 609 | Tủ trữ mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 610 | Tủ trữ máu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 611 | Nồi hấp tiệt trùng tự động | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 612 | Máy hút đàm 2 bình | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 613 | London Fog | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 614 | Hudson PORTA-PAK | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 615 | Hudson PORTA-PAK | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 616 | STIHL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 617 | STIHL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 618 | SUPERHAWK XP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 619 | SUPERHAWK XP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 620 | SUPERHAWK XP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 621 | FALCON | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 622 | VECTOR FOG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 623 | TiFa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 624 | TiFa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 625 | Bàn nâng thủy lực bằng tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 626 | Máy phun hóa chất bằng điện ULV LONGRAY 2600 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 627 | Máy phun hóa chất bằng điện ULV LONGRAY 2680 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 628 | Máy phát điện Honda SH 2000 1,3 KVA cầm tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 629 | Máy phun tạo mù Swing Fog | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 630 | Máy phun ULV SOLO port 423 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 631 | Máy phun ULV SPRAYER 1036 BP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 632 | Máy phun ULV FORTASTAR (Đức) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 633 | Bình phun ULV đeo vai bằng Ắc quy DC 12V hiệu Hudson 13854 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | BẢO TRÌ |
| 634 | Bình phun ULV đeo vai bằng Pin DC 6V hiệu BMC 5 Lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 635 | Máy phun hóa chất bằng điện ULV LONGRAY 2600 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 636 | Máy phun hóa chất bằng điện ULV LONGRAY 2680 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 637 | Máy phát điện Honda SH 2000 1,3 KVA cầm tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 638 | Máy phun tạo mù Swing Fog | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 639 | Máy phun ULV SOLO port 423 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 640 | Máy phun ULV SPRAYER 1036 BP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 641 | Máy phun ULV FORTASTAR (Đức) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | BẢO TRÌ |
| 642 | Bình phun ULV đeo vai bằng Ắc quy DC 12V hiệu Hudson 13854 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | BẢO TRÌ |
| 643 | Bình phun ULV đeo vai bằng Pin DC 6V hiệu BMC 5 Lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 644 | Buồng lạnh Technoblok | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 645 | Buồng lạnh Costan | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 646 | Tủ lạnh Dometic TCW 1150 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 647 | Tủ lạnh Dometic TCW 3000 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | BẢO TRÌ |
| 648 | Tủ lạnh Dometic TCW 800 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | BẢO TRÌ |
| 649 | Nồi hấp khử trùng ALP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 650 | Máy hấp khử trùng ALP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 651 | Máy hấp khử trùng Sanyo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 652 | NỒI HẤP THANH TRÙNG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 653 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 654 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 655 | Nồi hấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 656 | Nồi hấp tiệt trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 657 | Nồi hấp tiệt trùng tự động | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 658 | Bình oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 659 | Lò hấp ướt TA CHANG | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 660 | Lò hấp ướt TAIWAN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 661 | Máy đo ồn có phân tích tần số RION NA28 (Nhật) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | KIỂM ĐỊNH |
| 662 | Máy đo rung có phân tích tần số RION VM-82A ( Nhật ). | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | KIỂM ĐỊNH |
| 663 | Máy đo đa khí MultiRAE | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | KIỂM ĐỊNH |
| 664 | Máy TESTO 535 (Đo khí CO2) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | KIỂM ĐỊNH |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là6.5E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 390.387.900VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là6.500.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 390.387.900VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên về phòng thí nghiệm Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 910.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình (hoặc quản lý chung) | 1 | - Tối thiểu 03 năm kinh nghiệm đã tham gia trong vai trò chỉ huy trưởng (hoặc quản lý chung) trong công việc bảo trì và hiệu chuẩn thiết bị, kể từ ngày 01/1/2016 đến thời điểm đóng thầu.- Có tham gia ít nhất 01 Hợp đồng bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên về phòng thí nghiệm và có giá trị > 910.000.000 VND, kể từ ngày 01/1/2016 đến thời điểm đóng thầu.Tài liệu chứng minh:Bản chụp phải được sao y bản chính của Nhà thầu: Quyết định bổ nhiệm đã từng làm Chỉ huy trưởng (hoặc quản lý chung) và kèm theo bản chính giấy xác nhận của Chủ đầu tư (hoặc các văn bản pháp lý khác để chứng minh đã làm chỉ huy trưởng (hoặc quản lý chung)); Hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hoàn thành công việc, có giấy chứng nhận đào tạo.Lưu ý: Bên mời thầu được phép yêu cầu cung cấp bản chính tài liệu để đối chiếu trong quá trình đánh giá E-HSDT. | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 2 | Quyết định bổ nhiệm đã từng làm cán bộ kỹ thuật; Hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hoàn thành công việc, có giấy chứng nhận đào tạo.Lưu ý: Bên mời thầu được phép yêu cầu cung cấp bản chính tài liệu để đối chiếu trong quá trình đánh giá E-HSDT. | 3 | 2 |
| 3 | Công nhân kỹ thuật | 3 | Bản chụp phải được sao y bản chính của Nhà thầu quyết định phân công tham gia 01 hợp đồng bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên về phòng thí nghiệm, .có giấy chứng nhận đào tạo. | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi