Gói thầu: Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A0, A1, A2, A3, A4 của Sở Văn hóa và Thể thao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210755681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A0, A1, A2, A3, A4 của Sở Văn hóa và Thể thao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210755345 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý nhà nước không thực hiện tự chủ trong dự toán chi ngân sách nhà nước năm 2021 của Sở Văn hóa và Thể thao |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 09:19:00 đến ngày 2021-07-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 178,601,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A0 | Xem Mục 2 - Tiêu chuẩn kỹ thuật tại “Yêu cầu khác” đính kèm theo Bản yêu cầu chào giá này | Trang A0 | 40 | |
| 2 | Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A1 | Xem Mục 2 - Tiêu chuẩn kỹ thuật tại “Yêu cầu khác” đính kèm theo Bản yêu cầu chào giá này | trang A1 | 75 | |
| 3 | Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A2 | Xem Mục 2 - Tiêu chuẩn kỹ thuật tại “Yêu cầu khác” đính kèm theo Bản yêu cầu chào giá này | trang A2 | 200 | |
| 4 | Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A3 | Xem Mục 2 - Tiêu chuẩn kỹ thuật tại “Yêu cầu khác” đính kèm theo Bản yêu cầu chào giá này | trang A3 | 10.000 | |
| 5 | Chi phí thực hiện số hóa và tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL) tài liệu đã chỉnh lý 1 trang A4 | Xem Mục 2 - Tiêu chuẩn kỹ thuật tại “Yêu cầu khác” đính kèm theo Bản yêu cầu chào giá này | trang A4 | 37.960 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi