Gói thầu: Gói thầu hỗn hợp thi công xây dựng và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210747075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu hỗn hợp thi công xây dựng và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210630916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương được bố trí từ năm 2021 đến năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 10:47:00 đến ngày 2021-08-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,832,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống lọc nước uống tinh khiết tại vòi (bao gồm cung cấp và lắp đặt thiết bị) | 137 | Hệ thống | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp và lắp đặt thiết bị | |
| 2 | Trải lót cao su lót nền | 2,04 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 42 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,462 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,546 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 204 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 258,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 8 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,268 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,706 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 10 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,254 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 11 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,687 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 12 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,492 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 13 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,405 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 14 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,717 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 15 | Lắp cột thép các loại | 1,23 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,897 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,405 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 18 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 540 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 1,148 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 20 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 39,375 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 21 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 131,055 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 22 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 4,658 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 23 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 77,91 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 24 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 116,299 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 25 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 194,209 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 26 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 30 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 27 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 20,25 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 28 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 15 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,36 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,525 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,383 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 32 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 45 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 33 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 34 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 35 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 36 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 37 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 750 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 180 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 270 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 41 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 15 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 42 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 45 | Lắp đặt đèn compact 40W | 15 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 46 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 15 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 47 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 48 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 49 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 75 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 50 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 15 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 51 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 75 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 52 | Trải lót cao su lót nền | 1,632 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 33,6 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,3694 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,4368 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 163,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 206,88 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 58 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,2142 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 59 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,565 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 60 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,2035 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 61 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,55 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 62 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,3938 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 63 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,3242 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 64 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,5737 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 65 | Lắp cột thép các loại | 0,984 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,5175 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3242 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 68 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 432 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 0,9186 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 70 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 31,5 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 71 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 104,844 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 72 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 3,7262 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 73 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 62,328 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 74 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 93,039 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 75 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 155,367 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 76 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 24 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 77 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 16,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 78 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 12 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,288 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,42 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,306 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 82 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 36 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 83 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 12 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 84 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 12 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 12 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 86 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 12 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 87 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 24 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 600 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 144 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 216 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 91 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 12 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 92 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 12 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 24 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 24 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 95 | Lắp đặt đèn compact 40W | 12 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 96 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 12 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 97 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 12 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 98 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 24 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 99 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 60 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 100 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 12 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 101 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 60 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 102 | Trải lót cao su lót nền | 2,176 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 103 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 44,8 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,4925 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 105 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,5824 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 217,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 107 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 275,84 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 108 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,2856 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 109 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,7533 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 110 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,2713 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 111 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,7333 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 112 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,5251 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 113 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,4323 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 114 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,765 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 115 | Lắp cột thép các loại | 1,312 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 116 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,0234 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4323 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 118 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 576 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 1,2248 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 120 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 42 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 121 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 139,792 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 122 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 4,9683 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 123 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 83,104 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 124 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 124,052 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 125 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 207,156 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 126 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 32 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 127 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 21,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 128 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 16 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,384 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,56 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,408 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 132 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 48 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 133 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 16 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 134 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 16 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 135 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 16 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 136 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 16 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 137 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 32 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 800 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 192 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 288 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 141 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 16 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 142 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 16 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 143 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 32 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 144 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 32 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 145 | Lắp đặt đèn compact 40W | 16 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 146 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 16 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 147 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 16 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 148 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 32 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 149 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 80 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 150 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 16 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 151 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 80 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 152 | Trải lót cao su lót nền | 2,04 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 153 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 42 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 154 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,462 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 155 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,546 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 156 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 204 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 157 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 258,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 158 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,268 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 159 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,706 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 160 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,254 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 161 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,687 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 162 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,492 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 163 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,405 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 164 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,717 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 165 | Lắp cột thép các loại | 1,23 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 166 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,897 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 167 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,405 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 168 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 540 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 169 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 1,148 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 170 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 39,375 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 171 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 131,055 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 172 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 4,658 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 173 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 77,91 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 174 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 116,299 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 175 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 194,209 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 176 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 30 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 177 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 20,25 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 178 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 15 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,36 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,525 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,383 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 182 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 45 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 183 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 184 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 185 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 186 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 187 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 750 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 180 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 270 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 191 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 15 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 192 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 193 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 194 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 195 | Lắp đặt đèn compact 40W | 15 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 196 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 15 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 197 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 15 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 198 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 30 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 199 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 75 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 200 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 15 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 201 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 75 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 202 | Trải lót cao su lót nền | 1,768 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 203 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 36,4 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 204 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,4001 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 205 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,4732 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 206 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 176,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 207 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 224,12 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 208 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,2321 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 209 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,612 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 210 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,2204 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 211 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,5958 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 212 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,4267 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 213 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,3513 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 214 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,6215 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 215 | Lắp cột thép các loại | 1,066 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 216 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,644 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 217 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3513 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 218 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 468 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 219 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 0,9952 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 220 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 34,125 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 221 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 113,581 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 222 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 4,0368 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 223 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 67,522 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 224 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 100,7922 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 225 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 168,3142 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 226 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 26 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 227 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 17,55 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 228 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 13 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,312 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,455 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,3315 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 232 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 39 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 233 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 234 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 235 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 236 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 237 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 650 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 156 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 234 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 241 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 13 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 242 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 243 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 244 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 245 | Lắp đặt đèn compact 40W | 13 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 246 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 13 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 247 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 248 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 249 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 65 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 250 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 13 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 251 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 65 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 252 | Trải lót cao su lót nền | 5,032 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 253 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 103,6 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 254 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 1,1389 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 255 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 1,3468 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 256 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 503,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 257 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 637,88 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 258 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,6604 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 259 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 1,742 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 260 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,6274 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 261 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 1,6957 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 262 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 1,2143 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 263 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,9997 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 264 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 1,769 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 265 | Lắp cột thép các loại | 3,034 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 266 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 4,679 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 267 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9997 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 268 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 1.332 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 269 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 2,8325 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 270 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 97,125 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 271 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 323,269 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 272 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 11,4892 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 273 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 192,178 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 274 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 286,8702 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 275 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 479,0482 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 276 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 74 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 277 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 49,95 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 278 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 37 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,888 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 1,295 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,9435 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 282 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 111 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 283 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 37 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 284 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 37 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 285 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 37 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 286 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 37 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 287 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 74 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 288 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 1.850 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 289 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 444 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 666 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 291 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 37 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 292 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 37 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 293 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 74 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 294 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 74 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 295 | Lắp đặt đèn compact 40W | 37 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 296 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 37 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 297 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 37 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 298 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 74 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 299 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 185 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 300 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 37 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 301 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 185 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 302 | Trải lót cao su lót nền | 1,768 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 303 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 36,4 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 304 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,4001 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 305 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,4732 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 306 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 176,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 307 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 224,12 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 308 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,2321 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 309 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,612 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 310 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,2204 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 311 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,5958 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 312 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,4267 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 313 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,3513 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 314 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,6215 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 315 | Lắp cột thép các loại | 1,066 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 316 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,644 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 317 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3513 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 318 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 468 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 319 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 0,9952 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 320 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 34,125 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 321 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 113,581 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 322 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 4,0368 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 323 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 67,522 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 324 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 100,7922 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 325 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 168,3142 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 326 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 26 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 327 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 17,55 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 328 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 13 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 329 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,312 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 330 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,455 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,3315 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 332 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 39 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 333 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 334 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 335 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 336 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 337 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 338 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 650 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 339 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 156 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 340 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 234 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 341 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 13 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 342 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 343 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 344 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 345 | Lắp đặt đèn compact 40W | 13 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 346 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 13 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 347 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 13 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 348 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 26 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 349 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 65 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 350 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 13 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 351 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 65 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 352 | Trải lót cao su lót nền | 1,904 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 353 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 39,2 | m3 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 354 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (đan nền) | 0,4309 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 355 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (đan nền) | 0,5096 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 356 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 190,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 357 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 241,36 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 358 | Gia công cột bằng Inox 304 | 0,2499 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 359 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,6591 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 360 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,2374 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 361 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,6416 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 362 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép mạ kẽm | 0,4595 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 363 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,3783 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 364 | Gia công dầm mái thép mạ kẽm | 0,6693 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 365 | Lắp cột thép các loại | 1,148 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 366 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,7704 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 367 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3783 | tấn | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 368 | SXLD bulong nở inox M10x150 | 504 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 369 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,4 ly | 1,0717 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 370 | Máng nước bằng tôn phẳng KT 100x200 dày 1 ly | 36,75 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 371 | SXLD diềm mái tôn rộng 150mm, dày 0,4 ly | 122,318 | md | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 372 | Lắp dựng tấm aluminium (sử dụng loại ngoài trời), độ dày nhôm 0,21ly, độ dày tấm 3 ly | 4,3473 | 100m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 373 | SX vách ngăn khung đế sập nhôm hệ 35, kính cường lực dày 10ly (khung cố định) | 72,716 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 374 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (2, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 108,5455 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 375 | Lắp dựng cửa đi, vách khung nhôm | 181,2615 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 376 | SXLD banner decal sữa dán vách kính | 28 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 377 | SXLD banner mica in decal ngược 3mm | 18,9 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 378 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN" cao 50 | 14 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 379 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,8 ly | 0,336 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 380 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2,4 ly | 0,49 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 381 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8 ly | 0,357 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 382 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 42 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 383 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 14 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 384 | Lắp đặt co nhựa PVC D49 | 14 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 385 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 14 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 386 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304 D60 | 14 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 387 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn inox 304 kt: 100x100x75 (đk=60) | 28 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 388 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 700 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 389 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 168 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 390 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 252 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 391 | Lắp đặt tủ điện 200x300mm | 14 | hộp | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 392 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 14 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 393 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 28 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 394 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 28 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 395 | Lắp đặt đèn compact 40W | 14 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 396 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | 14 | bộ | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 397 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 14 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 398 | Lắp đặt kẹp cọc tiếp địa đồng đk14 | 28 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 399 | Lắp đặt ống luồn dây chống sét D16 | 70 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 400 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng đk=14mm, l=2,2m | 14 | cọc | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 401 | Kéo rải dây chống sét dây đồng đk=5mm | 70 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 402 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 50 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 403 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 404 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 405 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 406 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 407 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 408 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 409 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 40 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 410 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 411 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 412 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 413 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 414 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 415 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 416 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 417 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 418 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 419 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 420 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 421 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 422 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 423 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 424 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 40 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 425 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,35 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 426 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 427 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 428 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 429 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 430 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 431 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 432 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 433 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 434 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 435 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 436 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 437 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 438 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 439 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 440 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 80 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 441 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 442 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 443 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 444 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 445 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 446 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 447 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 50 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 448 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 449 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 450 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 451 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 452 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 453 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 454 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 455 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 456 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 457 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 458 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 459 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 460 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 461 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 462 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 463 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 464 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 465 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 466 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 467 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 468 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 469 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 470 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 471 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 472 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,5 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 473 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 474 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 475 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 476 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 477 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 478 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 479 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 480 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 481 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 482 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 483 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 484 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 485 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 486 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 487 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 488 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 489 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 490 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,6 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 491 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 492 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 493 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 494 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 495 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 496 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 497 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 498 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 499 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 500 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 501 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 502 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,6 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 503 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 504 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 505 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 506 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 507 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 508 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 509 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 510 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 511 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 512 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 513 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 514 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 515 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 516 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 517 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 518 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 519 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 520 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 521 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 522 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 523 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 524 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 525 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 526 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 527 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 528 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 529 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 530 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 531 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 532 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 22 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 533 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,17 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 534 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 535 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 536 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 537 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 538 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 539 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 540 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 35 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 541 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 542 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 543 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 544 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 545 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 546 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 547 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 548 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 80 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 549 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,75 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 550 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 551 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 552 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 553 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 554 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 555 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 556 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 557 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 558 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 559 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 560 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 561 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 562 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 563 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 564 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 565 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 566 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 567 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 568 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 569 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 570 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 571 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 572 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 573 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 574 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 575 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 576 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 577 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 578 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 579 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 580 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 581 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 582 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 583 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 584 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 585 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 586 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 587 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 588 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 589 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 590 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 591 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 592 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 593 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 594 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 595 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 596 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 597 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 598 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 599 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 600 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 601 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 602 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 603 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 604 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 605 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 606 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 607 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 608 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 609 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 610 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 611 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 13 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 612 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 613 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 614 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 615 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 616 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 617 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 618 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 619 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 620 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 43 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 621 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 622 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 623 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 624 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 625 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 626 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 627 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 628 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 629 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 630 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 631 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 632 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 633 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 634 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 635 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 18 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 636 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 637 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 638 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 639 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 640 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 641 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 642 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 643 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 644 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 95 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 645 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,9 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 646 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 647 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 648 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 649 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 650 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 651 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 652 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 653 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 654 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 655 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 656 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 657 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 658 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 659 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 660 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 13 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 661 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 662 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 663 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 664 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 665 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 666 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 667 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 668 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 45 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 669 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 670 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 671 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 672 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 673 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 674 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 675 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 676 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 85 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 677 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,8 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 678 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 679 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 680 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 681 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 682 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 683 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 684 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 685 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 686 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 687 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 688 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 689 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 690 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 691 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 692 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 6 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 693 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 694 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 695 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 696 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 697 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 698 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 699 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 700 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 701 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 702 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 703 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 704 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 705 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 706 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 707 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 708 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 11 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 709 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 710 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 711 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 712 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 713 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 714 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 715 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 716 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 105 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 717 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 718 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 719 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 720 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 721 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 722 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 723 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 724 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 725 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,12 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 726 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 727 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 728 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 729 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 730 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 731 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 30 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 732 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 135 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 733 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 1,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 734 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 735 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 736 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 737 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 738 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 739 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 740 | Khoan giếng cấp nước | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 741 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 22 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 742 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 743 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 744 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 745 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 746 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 747 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 748 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 749 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 750 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,06 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 751 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 752 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 753 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 754 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 755 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 756 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 757 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 43 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 758 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 759 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 760 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 761 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,18 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 762 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 763 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 764 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 30 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 765 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 766 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 767 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 768 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 769 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 770 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 771 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 772 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 773 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 24 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 774 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 775 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 776 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 777 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 778 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 779 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 780 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 781 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 782 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 783 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 784 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 785 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 786 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 787 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 788 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 789 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 34 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 790 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 791 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 792 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 793 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 794 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 795 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 796 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 797 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 23 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 798 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 799 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 800 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 801 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 802 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 803 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 804 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 805 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 23 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 806 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 807 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 808 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 809 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 810 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 811 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 812 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 813 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 6 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 814 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 815 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 816 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 817 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 818 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 819 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 820 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 821 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 822 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 823 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 824 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 825 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 826 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 827 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 828 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 829 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 13 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 830 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 831 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 832 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 833 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 834 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 835 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 836 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 837 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 838 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 839 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 840 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 841 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 842 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 843 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 844 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 845 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 846 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 847 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 848 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 849 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 850 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 851 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 852 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 853 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 24 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 854 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 855 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 856 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 857 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 858 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 859 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 860 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 861 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 14 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 862 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 863 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 864 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 865 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 866 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 867 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 868 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 13 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 869 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 14 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 870 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 871 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 872 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 873 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 874 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 875 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 876 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 877 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 88 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 878 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,68 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 879 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 880 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 881 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 882 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 883 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 884 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 42 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 885 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 886 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 887 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 888 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 889 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 890 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 891 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 892 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 893 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 894 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 895 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 896 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 897 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 898 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 899 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 900 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 901 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 103 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 902 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,81 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 903 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 6 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 904 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 905 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,22 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 906 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 907 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 908 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 26 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 909 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 32 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 910 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,21 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 911 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 912 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 913 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,11 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 914 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 915 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 916 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 18 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 917 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 128 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 918 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 1,21 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 919 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 8 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 920 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 921 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 922 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 923 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 924 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 21 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 925 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 13 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 926 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,06 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 927 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 928 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 929 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 930 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 931 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 932 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 933 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 28 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 934 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,21 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 935 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 936 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 937 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 938 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 939 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 940 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 941 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 55 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 942 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,27 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 943 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 944 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 945 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,28 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 946 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 947 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 948 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 14 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 949 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 27 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 950 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,19 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 951 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 952 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 953 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 954 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 955 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,7 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 956 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 24 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 957 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 36 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 958 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 959 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 960 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 961 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,16 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 962 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 963 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 964 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 965 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 37 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 966 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 967 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 968 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 969 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,12 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 970 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 971 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,7 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 972 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 973 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 974 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 975 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 976 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 977 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 978 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 979 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 980 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 981 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 982 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 983 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 984 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 985 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 986 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 987 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 988 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,13 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 989 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 990 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 991 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 992 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 993 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 994 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 995 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 14 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 996 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,55 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 997 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 11 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 998 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 999 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1000 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 11 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1001 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1002 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1003 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1004 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,45 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1005 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 6 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1006 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1007 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1008 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1009 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1010 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1011 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1012 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,65 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1013 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1014 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1015 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1016 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1017 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1018 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 30 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1019 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1020 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1021 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1022 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1023 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1024 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1025 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1026 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,65 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1027 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 10 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1028 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1029 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1030 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1031 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1032 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1033 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 70 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1034 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,65 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1035 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1036 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1037 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1038 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1039 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 7 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1040 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1041 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 57 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1042 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,55 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1043 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1044 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1045 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1046 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1047 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,7 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1048 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1049 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 52 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1050 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,5 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1051 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1052 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1053 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1054 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1055 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1056 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1057 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1058 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,65 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1059 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 10 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1060 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1061 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1062 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 6 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1063 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1064 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1065 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 35 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1066 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1067 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1068 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1069 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1070 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1071 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1072 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1073 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1074 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1075 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1076 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1077 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1078 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1079 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1080 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,24 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1081 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1082 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1083 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1084 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1085 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1086 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1087 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1088 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1089 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 9 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1090 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1091 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1092 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1093 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1094 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1095 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1096 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1097 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1098 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1099 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1100 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1102 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1103 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1104 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1105 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1106 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1107 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1108 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1109 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1110 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1111 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1112 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1113 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1114 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1115 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1116 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1118 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1120 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1121 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1123 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1124 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1125 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1126 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1127 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1128 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1129 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,24 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1130 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1131 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1132 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1133 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1134 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1135 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 50 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1136 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 1,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1137 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1138 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1140 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1141 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1142 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1143 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 30 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1145 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1146 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1148 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1150 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1151 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 35 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1152 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1153 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1154 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1156 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1157 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1158 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1159 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1161 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1162 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1163 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1164 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1165 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1166 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1167 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1168 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1169 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1170 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1171 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1172 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1173 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1174 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1175 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 13 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1176 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,6 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1177 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1178 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1179 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1180 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1181 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1182 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1183 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1184 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1185 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1186 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1187 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1188 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1189 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1190 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1191 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1192 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1193 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1194 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1195 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1196 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1197 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1198 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1199 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 22 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1200 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,12 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1201 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1202 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1203 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1204 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1205 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1206 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 30 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1207 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1208 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,35 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1209 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1210 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1211 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1212 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1213 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1214 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1215 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 18 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1216 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,13 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1217 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1218 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1219 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1220 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1221 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1222 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1223 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1224 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1225 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1226 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1227 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1228 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1229 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1230 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1231 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 28 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1232 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,14 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1233 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1234 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1235 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,14 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1236 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1237 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1238 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1239 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1240 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,5 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1241 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 10 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1242 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1243 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1244 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1245 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1246 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1247 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1248 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1249 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1250 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1251 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1252 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1253 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1254 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1255 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1256 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1257 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1258 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1259 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1260 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1261 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1262 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1263 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1264 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,25 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1265 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1266 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 30 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1267 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1268 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1269 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1270 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1271 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1272 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1273 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1274 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1275 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1276 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1277 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1278 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1279 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1280 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1281 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1282 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1283 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1284 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1285 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,7 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1286 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1287 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1288 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1289 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1290 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 70 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1291 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,5 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1292 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1293 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1294 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,15 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1295 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1296 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1297 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1298 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1299 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1300 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1301 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1302 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1303 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,7 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1304 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1305 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1306 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1307 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1308 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1309 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1310 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1311 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1312 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1313 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1314 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 40 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1315 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1316 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1317 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1318 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1319 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1320 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1321 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,35 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1322 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1323 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1324 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1325 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1326 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1327 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1328 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1329 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1330 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1331 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1332 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1333 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 38 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1334 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,35 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1335 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1336 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1337 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1338 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1339 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1340 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 7 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1341 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 64 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1342 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,61 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1343 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1344 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1345 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1346 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1347 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,4 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1348 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 9 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1349 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 80 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1350 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,72 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1351 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1352 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1353 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1354 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1355 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1356 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 9 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1357 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 59 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1358 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,56 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1359 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1360 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1361 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1362 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1363 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,9 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1364 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1365 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 9 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1366 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1367 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1368 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1369 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1370 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1371 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,9 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1372 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1373 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 45 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1374 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,38 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1375 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1376 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1377 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1378 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1379 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1380 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1381 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 88 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1382 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,82 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1383 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1384 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1385 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,06 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1386 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1387 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1388 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 5 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1389 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 23 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1390 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,9 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1391 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1392 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1393 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1394 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1395 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1396 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1397 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 28 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1398 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1399 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1400 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1401 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1402 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1403 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,8 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1404 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 16 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1405 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1406 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,09 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1407 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1408 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1409 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1410 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1411 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1412 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 6 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1413 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 43 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1414 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1415 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1416 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1417 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1418 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1419 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,3 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1420 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 6 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1421 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 7 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1422 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1423 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1424 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1425 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1426 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1427 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,7 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1428 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 14 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1429 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 7 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1430 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,04 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1431 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1432 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1433 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1434 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1435 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,7 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1436 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1437 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 45 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1438 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1439 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1440 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1441 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1442 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1443 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,5 | m2 | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt | |
| 1444 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Yêu cầu tại chương V của E-HSMT | bao gồm cung cấp vật tư và thi công hoặc lắp đặt |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.0E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.3E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 01 và hợp đồng có giá trị ≥ 37.000.000.000 đồng (trong đó giá trị phần thiết bị lọc nước >= 30,0 tỷ đồng).
- Tương tự về chủng loại, tính chất: Hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống lọc nước uống các loại, có công suất thiết bị >= 450 GPD (có công việc lắp đặt tương tự như yêu cầu của gói thầu) và có phần thi công xây dựng có tính chất công việc tương tự gói thầu.
Nhà thầu phải nộp kèm theo bản gốc hoặc bản sao có chứng thực các tài liệu sau để chứng minh kinh nghiệm cụ thể trong việc quản lý và thực hiện hợp đồng: (1) Văn bản hợp đồng kèm theo bảng khối lượng trao thầu (phụ lục bảng giá hợp đồng hoặc các tài liệu khác chứng minh được khối lượng thực hiện hợp đồng); (2) Biên bản nghiệm thu bàn giao và đưa vào sử dụng công trình hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng; (3) Các tài liệu cần thiết khác để chứng minh (Hóa đơn VAT/hồ sơ thanh quyết toán/ tài liệu của ngân hàng thể hiện việc chuyển tiền thanh toán hợp đồng/Kết quả kiểm tra, phân tích mẫu nước sau xử lý đạt chất lượng theo yêu cầu đối với các hợp đồng nhà thầu chứng minh năng lực và kinh nghiệm).
Trường hợp nhà thầu là nhà thầu phụ thì ngoài việc phải cung cấp đầy đủ các tài liệu như đã nêu trên thì còn phải cung cấp bản gốc hoặc bản sao có chứng thực các tài liệu sau để chứng minh: (1) Văn bản hợp đồng ký giữa Nhà thầu chính và chủ đầu tư kèm theo bảng khối lượng trao thầu (phụ lục bảng giá hợp đồng hoặc các tài liệu khác chứng minh được khối lượng thực hiện hợp đồng); (2) Biên bản nghiệm thu bàn giao và đưa vào sử dụng ký giữa nhà thầu và nhà thầu chính; (3) Văn bản của Chủ đầu tư xác nhận nhà thầu là nhà thầu phụ (Trường hợp trong hợp đồng đã ký kết giữa Chủ đầu tư và nhà thầu chính có nêu rõ nhà thầu là nhà thầu phụ thì nhà thầu không cần phải nộp văn bản xác nhận này); (4) Tài liệu của ngân hàng thể hiện việc chuyển tiền thanh toán hợp đồng giữa nhà thầu và nhà thầu chính.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 37.000.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Có cam kết bảo hành, bảo trì thiết bị >= 12 tháng và bảo trì 03 tháng/lần trong thời gian bảo hành. + Có cam kết sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong thời gian 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ Đầu tư hoặc đơn vị sử dụng. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi