Gói thầu: Gói thầu số 03 (xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210759572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Xây dựng DC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 (xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210717964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 16:42:00 đến ngày 2021-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 418,146,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Chi Phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng (B+C+D+E+F)x5% | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,1805 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 41,91 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6032 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,918 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng đài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,1916 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 46,4904 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32,928 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,2436 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 61,011 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng đài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,55 | m3 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,38 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước ĐK | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0893 | tấn |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,19 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0918 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắc, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,04 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5814 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | 1 cấu kiện |
| 21 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,9 | m |
| 22 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,19 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng đài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,428 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,952 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2176 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,176 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước ĐK | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0263 | tấn |
| 29 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thu công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,35 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0165 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắc, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2223 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi