Gói thầu: Thi công xây lắp SCL khu vực huyện Bảo Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210750450-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp SCL khu vực huyện Bảo Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210747816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 15:00:00 đến ngày 2021-07-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,442,146,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.6E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.3E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng thi công xây lắp công trình điện Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 3.100.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành điện; Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng hạng III hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình từ cấp III hoặc 02 công trình từ cấp IV cùng loại trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | có bằng Tốt nghiệp đại học chuyên ngành điện |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: ĐZ 35 kV Phố Ràng Xuân Thượng | |||
| C | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT - 4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Cột BTLT 12m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng XĐT35-1L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt XĐV35-1L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN 35-2L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Xà néo II XN2 - 5L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo II XN2A - 5L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo II XN2 - 6L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo II XN2A - 6L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha XC -1Đ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Dây néo DN16-12 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 65 | Bộ |
| 12 | Dây néo DN16-18 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14 | Bộ |
| 13 | Dây dẫn AC 50/8 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 43 | Mét |
| 14 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 248 | Cái |
| 15 | Khóa néo ép dây dẫn NY 70/29 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 16 | Tạ chống rung | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Chụp cột tròn 3m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Cổ dề néo góc CDG-105 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14 | Bộ |
| 19 | Cổ dề móc sứ néo CDN-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa Rp1 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| D | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 207 | Bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 124 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện trung thế polymer kép 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Dây nhôm trần ACSR 70/29mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3.546 | m |
| E | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Dây AC50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 26,92 | Km/dây |
| 2 | Chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | DCL căng trên dây | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tạ chống rung | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Quả |
| F | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cột BTLT 12m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Xà đỡ XĐT35-1L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 17 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV35-1L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 4 | Xà néo XN1-2Đ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN35-2L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Xà néo II XN2-5L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo II XN2-6L | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha XC-1Đ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Cổ dề dây néo CDDN + Cổ dề néo dây CDN | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Dây néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 81 | Bộ |
| 11 | Dây nhôm AC-70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,477 | Km/dây |
| 12 | Sứ đứng VHĐ + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 20,7 | 10 sứ |
| 13 | Chuỗi sứ IIC70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 129 | Chuỗi |
| 14 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Chuỗi |
| 15 | Chụp cột vuông 2,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Vị trí |
| H | Hạng mục: ĐZ 0.4kv sau TBA Liên Hải - BY (HANT) | |||
| I | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Xà néo XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 484 | Quả |
| 6 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 295 | Cái |
| 7 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | Cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | cuộn |
| J | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc PVC AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11.854 | Mét |
| 2 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 90 | Cái |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 66 | Cái |
| K | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8,72 | Km/dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn A50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,91 | Km.dây |
| 3 | Tháo xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo xà néo XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 158 | Cái |
| 6 | Tháo Cột bê tông H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 484 | Quả |
| L | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Lắp đặt lại Hòm công tơ 1 pha + hòm 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| M | Hạng mục: ĐZ 0.4kv sau TBA Hồng Bùn - BY (HANT) | |||
| N | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cột |
| 4 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 552 | Quả |
| 5 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 449 | Cái |
| 6 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Cái |
| 7 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | cuộn |
| O | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc PVC AV95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 433 | Mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc PVC AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1.650 | Mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc PVC AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9.406 | Mét |
| 4 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 394 | Cái |
| 5 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 94 | Cái |
| P | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,43 | Km/dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1,57 | Km.dây |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6,7 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn A70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,14 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn A50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,72 | Km.dây |
| 6 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cột |
| 7 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 146 | Cái |
| 8 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 552 | Quả |
| Q | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,17 | Km.dây |
| 2 | Tháo lắp lại dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,14 | Km.dây |
| 3 | Tháo lắp lại xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo lắp lại xà néo XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Hòm công tơ 1 pha + hòm 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Hộp |
| R | Hạng mục: ĐZ 0,4KV (Cấp điện bản 4 Nhai Thổ, xã Kim Sơn, H Bảo Yên tỉnh LC) | |||
| S | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Cột |
| 4 | Xà néo XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 868 | Quả |
| 7 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 768 | Cái |
| 8 | Khóa néo 5 chi tiết | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | Bộ |
| T | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc PVC AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3.772 | Mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc PVC AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 17.359 | Mét |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 126 | Cái |
| 4 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 76 | Cái |
| U | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,41 | Km.dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12,76 | Km.dây |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,74 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn A50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,29 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn A35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,51 | Km.dây |
| 6 | Tháo xà đỡ XĐ-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo XN-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 19 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cột |
| 9 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 198 | Cái |
| 10 | Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 862 | Quả |
| V | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Lặp đặt lại Hòm công tơ 1 pha + hòm 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Hộp |
| W | Hạng mục: Công tơ 1 pha Kim Sơn Bảo Yên (Gói 3.4 LC MR DA REII MR Lào Cai). | |||
| X | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 53 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 25 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 88 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 250 | Sợi |
| Y | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 107 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 68,5 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 74 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 32 | Bộ |
| Z | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 195 | m |
| AA | Hạng mục: Công tơ 1 pha Kim Sơn 7 (Gói 2.8 DA REII MR - GĐ 2 Lào Cai) | |||
| AB | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 138 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 130 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 65 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 159 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 650 | Sợi |
| AC | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 488 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 68 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 78 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 74 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 192 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 84 | Bộ |
| AD | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 545 | m |
| AE | Hạng mục: Phần ĐZ 0.4kV sau TBA Nhai Tẻn 1 Bảo Yên. | |||
| AF | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 109 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 118 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 59 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 131 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 590 | Sợi |
| AG | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 376 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 32 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 46 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 52 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 156 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 62 | Bộ |
| AH | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 430 | m |
| AI | Hạng mục: Phần ĐZ 0.4kV sau TBA Nhai Tẻn 2 Bảo Yên. | |||
| AJ | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 92 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 118 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 59 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 111 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 590 | Sợi |
| AK | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 304,5 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 44 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 17,5 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 62 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 136 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 48 | Bộ |
| AL | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 355 | m |
| AM | Hạng mục: ĐZ 0.4kV sau TBA Nhai Thổ 2 Bảo Yên. | |||
| AN | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 56 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 56 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 89 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 280 | Sợi |
| AO | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 145 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 66 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 41 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 80 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 32 | Bộ |
| AP | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 210 | m |
| AQ | Hạng mục: Công tơ 1 pha Kim Sơn 5 VT 41, 69, 132 (Gói 2.6 DA REII MR - GĐ 2 LC) | |||
| AR | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 78 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 78 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 39 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 108 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 390 | Sợi |
| AS | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 255,5 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 29,5 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16,5 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 52 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 114 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 42 | Bộ |
| AT | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 305 | m |
| AU | Hạng mục: Phần XL TBA Xuân Thượng 1, Xã Xuân Thượng, Bảo Yên -100kVA | |||
| AV | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE/HDPE -35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 16 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 20 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 22 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 25 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| AW | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| AX | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m |
| AY | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| AZ | Hạng mục: Phần XL TBA Xuân Thượng 2, Xã Xuân Thượng, Bảo Yên -50kVA | |||
| BA | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE/HDPE -35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 15 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 17 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| BB | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| BC | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| BD | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14,5 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| BE | Hạng mục: Phần XL TBA Bến cóc - Lâm trường, xã Long Phúc, BYên-180kVA(NLT) | |||
| BF | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE/HDPE -35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 17 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 18 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| BG | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| BH | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại cách điện đứng polime-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,3 | 10 sứ |
| 2 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,22 | 100m |
| BI | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14,5 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| BJ | Hạng mục: Phần XL TBA Tân Dương 1, xã Tân Dương, BYên -75kVA (Điện về xã ) | |||
| BK | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà lánh XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 15 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE/HDPE -35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 18 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 24 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 25 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Cái |
| 26 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| BL | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| BM | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 75kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,21 | 100m |
| BN | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| BO | Hạng mục: Phần XL TBA Tân Dương 1, xã Tân Dương, BYên -75kVA (Điện về xã ) | |||
| BP | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà lánh XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 15 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE/HDPE -35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 18 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 24 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 25 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Cái |
| 26 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| BQ | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| BR | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,21 | 100m |
| BS | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| BT | Hạng mục: ĐZ 0,4KV sau TBA Vùng Cao Bảo Yên. | |||
| BU | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột ɸ16 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 48 | Cái |
| 2 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 126 | Bộ |
| 3 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 106 | Cái |
| 4 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 48 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 52 | Cuộn |
| 7 | ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 39 | Cái |
| 8 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 206 | Cái |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 390 | Sợi |
| BV | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2.100 | Mét |
| 2 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 326 | Cái |
| BW | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà XN4, XN2, XNL4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo xà XĐ4, XĐ2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1,08 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,36 | Km.dây |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1,7 | Km/dây |
| 6 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | 10sứ |
| 7 | Tháo hạ cổ rề | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 8 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 334 | Cái |
| BX | Hạng mục: Đường dây 0.4kV sau TBA Cầu Xi Măng (BYên). | |||
| BY | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MCO-1 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Cột BTLT 8.5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Ốp cột ɸ16 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 38 | Bộ |
| 5 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 20 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 9 | ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 10 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 76 | Cái |
| 11 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 90 | Sợi |
| BZ | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 394 | Mét |
| 2 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 94 | Cái |
| CA | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,39 | Km/dây |
| 2 | Tháo hạ cột BTLT8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | ỐP cột + móc treo F 20 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 17 | VT |
| 4 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 94 | Cái |
| CB | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Hộp phân dây | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn VX4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,08 | Dây/km |
| CC | Hạng mục: ĐZ 0,4KV sau TBA Bản 1A - BY (HANT). | |||
| CD | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM25-150( loại đa năng ) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 384 | Bộ |
| 5 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | cuộn |
| CE | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc PVC AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3.939 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc PVC AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5.810 | m |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 58 | Bộ |
| 4 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 40 | Bộ |
| CF | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,86 | Km.dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,31 | Km.dây |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn A50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,39 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 482 | Cái |
| CG | Hạng mục: ĐZ 0,4KV TBA Múi 3 - Yên Sơn (DA REII MR - GĐ 2 Lào Cai) | |||
| CH | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 258 | Cái |
| 2 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông (25-95) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cuộn |
| CI | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc PVC AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6.791 | m |
| CJ | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6,66 | Km/dây |
| CK | Hạng mục: Phần ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Lầu Bảo Yên | |||
| CL | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MCO-1 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Cột BTLT 8.5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 229 | Cái |
| 5 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4*(25-95) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 29 | Cái |
| 6 | ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 47 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 94 | Bộ |
| 8 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 142 | Cái |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 470 | Sợi |
| CM | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2.062 | m |
| 2 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 312 | Cái |
| CN | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,02 | Km/dây |
| 2 | Tháo hạ cột BTLT8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 356 | Cái |
| CO | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Hộp chia dây | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| CP | Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA Tắp 2 Bảo Yên. | |||
| CQ | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Cột |
| 4 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Kẹp treo cáp 4*(25-95) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 52,5 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 22 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 116 | Bộ |
| 9 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 53 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 133 | Cái |
| 11 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 530 | Sợi |
| CR | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 218,5 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 96 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 40,5 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 122 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 62 | Bộ |
| CS | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H7,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Cột |
| 2 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 345 | m |
| CT | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn VX4*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,09 | Dây/km |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn VX4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,28 | Dây/km |
| CU | Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA Tắp 4 Bảo Yên. | |||
| CV | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cột |
| 4 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Kẹp treo cáp 4*(25-95) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 101 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 226 | Bộ |
| 9 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 106 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 269 | Cái |
| 11 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1.060 | Sợi |
| CW | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 451 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 242 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 88 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 252 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 106 | Bộ |
| CX | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H7,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 710 | m |
| CY | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX4*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,44 | Dây/km |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,06 | Dây/km |
| CZ | Hạng mục: Công tơ 1 pha Múi 3 Yên Sơn (Gói 2.10 DA REII MR - GĐ 2). | |||
| DA | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 90 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 45 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 98 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 450 | Sợi |
| DB | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 226 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 66 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 106 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 34 | Bộ |
| DC | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 270 | m |
| DD | Hạng mục: ĐZ 0.4kV xã Yên Sơn (CT: ĐZ35kv, TBA, ĐZ0.4 xã Yên Sơn)_HANT) | |||
| DE | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18 | Cột |
| 4 | Ốp cột ɸ16 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 128 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 180 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | Cái |
| 7 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 80 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Tiếp địa LL RC-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Bộ |
| DF | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 289 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2.756 | m |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 54 | Cái |
| 4 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 32 | Cái |
| DG | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18 | Cột |
| 2 | Tháo hạ dây cáp M3*70+1*35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 3 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,01 | Km/dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,83 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8,06 | Km.dây |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,96 | Km.dây |
| 7 | Tháo xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo XN-4, xà néo đúp XN-4, XN-4A, xà néo lệch XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 43 | Bộ |
| 9 | Tháo Chụp cột vuông 2m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Tháo Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 544 | Quả |
| 11 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 86 | Cái |
| DH | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Hòm 2 công tơ 1 pha + hòm công tơ 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Hộp |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 3 | Hòm 6 công tơ 1 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Hộp |
| 4 | Hộp phân dây | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Hộp |
| DI | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Vị trí |
| DJ | Hạng mục: Phần XL TBA Xuân Hòa 1, xã Xuân Hòa, BYên - 100kVA (Điện về xã) | |||
| DK | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà lánh XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 17 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 18 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Quả |
| 19 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | Cái |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 21 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| DL | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| DM | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| DN | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Quả |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14,5 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Quả |
| DO | Hạng mục: Phần XL TBA Xuân Hòa 2, xã Xuân Hòa, BYên -100kVA (Điện về xã) | |||
| DP | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 14 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 15 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 16 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| DQ | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| DR | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,36 | 100m |
| DS | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | Quả |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14,5 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| DT | Hạng mục: Phần XL Trạm BA Vĩnh Yên 1, xã Vĩnh Yên, Bảo Yên - 160kVA | |||
| DU | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 16 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 20 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 22 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| DV | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| DW | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 160kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| DX | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Quả |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| DY | Hạng mục: Phần XL Trạm BA Vĩnh Yên 2, xã Vĩnh Yên, Bảo Yên - 100kVA | |||
| DZ | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà lánh XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14 | Cái |
| 15 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 14 | Bộ |
| 16 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 18 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 24 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Quả |
| 25 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| EA | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| EB | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m |
| EC | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | Quả |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Quả |
| ED | Hạng mục: Phần XL TBA Nghĩa Đô 1, Nghĩa Đô, BYên -160kVA (Điện về xã) | |||
| EE | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà xuất tuyến XT - 0.4kV (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 17 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | m |
| 18 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 19 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Cái |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 21 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| EF | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| EG | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 320kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| EH | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,7 | Quả |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18,5 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| EI | Hạng mục: Phần XL TBA Nghĩa Đô 2, Xã Nghĩa Đô, Bảo Yên - 100kVA | |||
| EJ | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-35-N | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà lánh XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11 | Cái |
| 15 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11 | Bộ |
| 16 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Cáp bọc trung thế AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 18 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 24 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 25 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 31 | Cái |
| 26 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 26 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| EK | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 2 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 15 | Quả |
| 3 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| EL | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 100kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m |
| EM | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Dây |
| 8 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1,3 | Quả |
| 9 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 10 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 11 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| EN | Hạng mục: ĐZ 0,4kV Cấp điện bản Là 3, Xuân Thượng, Bảo Yên. | |||
| EO | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 79 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6,5 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 84 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 42 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 83 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 420 | Sợi |
| EP | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 177 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 59 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 82 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 66 | Bộ |
| EQ | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 275 | m |
| ER | Hạng mục: Công tơ 1 pha Thượng Hà Bảo Yên (Gói 3.3 DA REII MR tỉnh Lào Cai). | |||
| ES | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 126 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 138 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 69 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 197 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 690 | Sợi |
| ET | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 253 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 171 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 33 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 146 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 84 | Bộ |
| EU | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 445 | m |
| EV | Hạng mục: Công tơ 1 pha Vải Siêu 9 Thượng Hà (Gói 2.5 DA REII MR - GĐ 2 LC). | |||
| EW | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 106 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9,5 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 120 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 60 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 156 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 600 | Sợi |
| EX | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 267 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 107 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 130 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 66 | Bộ |
| EY | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 410 | m |
| EZ | Hạng mục: Công tơ 1 pha Mai Đào 2, 3 Thượng Hà (Gói 2.4 DA REII MR GĐ LC). | |||
| FA | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ, vàng, xanh) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 109 | m |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 144 | Bộ |
| 4 | Ốp cột bổ trợ đơn dây KH | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 72 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 150 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 720 | Sợi |
| FB | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Hộp |
| 2 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 317 | m |
| 3 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 105 | m |
| 4 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Ghíp nguồn cáp VX 95/35mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 148 | Bộ |
| 7 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 56 | Bộ |
| FC | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn Hộp công tơ | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 430 | m |
| FD | Hạng mục: ĐZ 0.4kv xã Điện Quan (CT: ĐZ35kv, TBA, ĐZ0.4 xã Điện Quan) (HANT) | |||
| FE | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 17 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 19 | Cột |
| 4 | Ốp cột ɸ16 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 147 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 200 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 46 | Cái |
| 7 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 108 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Tiếp địa LL RC-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| FF | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1.212 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2.092 | m |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 168 | Cái |
| 4 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 125 | Cái |
| FG | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 19 | Cột |
| 2 | Tháo hạ cáp xuất tuyến M3*70+1*35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,58 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6,21 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3,266 | Km.dây |
| 6 | Tháo xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 39 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo XN-4, xà néo đúp XN-4, xà néo lệch XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 50 | Bộ |
| 8 | Tháo Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 564 | Quả |
| 9 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 238 | Cái |
| FH | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn VX4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,053 | Dây/km |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha + hòm công tơ 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 7 | Hộp |
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Hộp |
| FI | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Vị trí |
| FJ | Hạng mục: ĐZ 0.4kV xã Thượng Hà (CT: ĐZ35, TBA, ĐZ0.4kV CĐ xã T.Hà) (HANT) | |||
| FK | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 15 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 19 | Cột |
| 4 | Ốp cột ɸ16 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 199 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 280 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 71 | Cái |
| 7 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 126 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Tiếp địa LL RC-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| FL | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5.194 | m |
| 2 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 132 | Cái |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 151 | Cái |
| FM | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 19 | Cột |
| 2 | Tháo hạ cáp xuất tuyến VX4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 15,26 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5,09 | Km.dây |
| 5 | Tháo xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 72 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo XN-4, xà néo đúp XN-4, xà néo lệch XN-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 66 | Bộ |
| 7 | Tháo Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 816 | Quả |
| 8 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 170 | Cái |
| FN | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Hòm 2 công tơ 1 pha + hòm công tơ 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 11 | Hộp |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Hộp |
| FO | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Vị trí |
| FP | Hạng mục: ĐZ0.4kv xã Minh Tân (CT: ĐZ35kv, TBA, ĐZ0.4kv CĐ xã MTân)-(HANT) | |||
| FQ | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng MV1-1H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 13 | Móng |
| 2 | Móng MV2-2H | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột điện BT H8.5B | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 17 | Cột |
| 4 | Ốp cột ɸ16 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 98 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 154 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 51 | Cái |
| 7 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 45 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Tiếp địa LL RC-2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| FR | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1.862 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL XLPE 4*95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 712 | m |
| 3 | Ghíp nguồn cáp VX 35/95mm2 (1BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 80 | Cái |
| 4 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 58 | Cái |
| FS | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H8,5m | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Cột |
| 2 | Tháo hạ cáp xuất tuyến M3*70+1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn AV95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,07 | Km.dây |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5,46 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2,51 | Km.dây |
| 6 | Tháo xà đỡ XĐ-4 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 51 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo XN-4, XN-4A | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 28 | Bộ |
| 8 | Tháo Sứ A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 428 | Quả |
| 9 | Tháo cặp cáp ghíp nhựa các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 142 | Cái |
| FT | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Hòm 2 công tơ 1 pha + hòm công tơ 3 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 13 | Hộp |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Hộp |
| 3 | Hòm 6 công tơ 1 pha đã có phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Hộp |
| 4 | Hộp phân dây | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Hộp |
| FU | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Vị trí |
| FV | Hạng mục: Phần XL TBA UB Thượng Hà, xã Thượng Hà, Bảo Yên - 180kVA | |||
| FW | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/120-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Cáp bọc trung thế AC 50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 17 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 18 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Pha |
| 19 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 20 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 25 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 23 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| FX | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Dây |
| FY | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại cách điện đứng polime-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,3 | 10 sứ |
| 2 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| FZ | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,4 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| GA | Hạng mục: Phần XL TBA Mai Đào, Xã Thượng Hà, Bảo Yên - 180KVA | |||
| GB | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà xuất tuyến XT - 0.4kV (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/120-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Cáp bọc trung thế AC 50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 17 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 18 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Pha |
| 19 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 20 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 24 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 25 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Cái |
| 26 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 27 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 21 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| GC | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Dây |
| GD | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,36 | 100m |
| GE | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,4 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| GF | Hạng mục: TBA Thượng Hà 2 (Làng Pang - Điện về xã) | |||
| GG | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-35-N | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà lánh XN-4 (ly tâm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Ghíp nối bọc IPC trung thế 35-70/120-185, 2BL | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Cáp bọc trung thế AC 50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 24 | m |
| 17 | Chụp Silicon sứ cao thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 18 | Chụp Silicon sứ hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Pha |
| 19 | Chụp Silicon chống sét van | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 20 | Chụp Silicon cầu chì SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Pha |
| 21 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Quả |
| 24 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 25 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 27 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 18 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| GH | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 15 | Quả |
| 3 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Dây |
| GI | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 50kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng, xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,12 | 100m |
| GJ | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 13 | 10 sứ |
| 9 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 10 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 11 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Quả |
| GK | Hạng mục: Phần XL TBA HTX Điện quan, Điện Quang, BY - 180kVA (TA nông thôn) | |||
| GL | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng dây bọc | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 17 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 18 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 19 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 20 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| GM | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Dây |
| GN | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại MBA 320kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp tổng | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| GO | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 8 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,4 | 10 sứ |
| 9 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 10 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 11 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| GP | Hạng mục: TBA HTX Minh Tân B.Y (TA Nông thôn) | |||
| GQ | Phần vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-35 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà lắp cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Conson - dầm đỡ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Conson - Ghế cách điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa dọc cột | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Gông giữ máy biến áp | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc dầm TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (20*0.7mm) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cáp bọc trung thế AC 50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 5 | m |
| 17 | Dây đồng bọc cách điện PVC 1*50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | m |
| 18 | Sứ A30+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
| 19 | Ghíp nhôm 25 - 95 (3BL) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 20 | Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Kẹp hotlie 2/0 dây 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Bulong mạ M10*45 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M70 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| GR | Phần vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van trung thế Polymer 48 kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện trung thế polymer 35kV >=100 kN+PK | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng VHĐ-35 +ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 6 | Quả |
| 4 | Dây giáp buộc cổ sứ 35kV cho cáp bọc 50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Dây |
| GS | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại cách điện đứng polime-35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | 10 sứ |
| 2 | Tháo, lắp lại Cầu chì SI 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0.4kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Tháo, lắp lại tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tháo, lắp lại cáp tổng | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m |
| GT | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo Xà đón dây đầu trạm & đỡ cầu dao | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi SI | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà đỡ trung gian | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cong son + dầm đỡ MBA | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cong son + ghế thao tác | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Thang trèo (cắt) | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo Chuỗi néo 4 bát+khóa néo | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 9 | Tháo Sứ đứng VHD+ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 0,4 | 10 sứ |
| 10 | Tháo Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Quả |
| 11 | Tháo Dây đồng các loại | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 12 | Tháo Cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà xuất tuyến | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo Sứ hạ thế A30 + ty | Theo yêu cầu tại chương V - E-HSMT | 16 | Quả |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.6E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.3E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng thi công xây lắp công trình điện Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 3.100.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | Có bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành điện; Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng hạng III hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình từ cấp III hoặc 02 công trình từ cấp IV cùng loại trở lên | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 3 | có bằng Tốt nghiệp đại học chuyên ngành điện | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi