Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị tự chủ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210759408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị tự chủ |
| Số hiệu KHLCNT | 20191044588 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 17:33:00 đến ngày 2021-08-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,432,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khẩu hiệu các loại của phòng học thông thường | 132 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Ảnh Bác | 44 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Bàn giáo viên | 44 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Ghế giáo viên | 44 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Hệ bảng trượt lên xuống | 44 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Tủ thiết bị dạy học | 44 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Hệ tủ đựng đồ dùng học sinh | 44 | Hệ tủ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bàn tư vấn nhóm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bàn tư vấn cá nhân cách điệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Ghế tư vấn cá nhân | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Sofa ngồi tư vấn nhóm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Đôn nỉ chân gỗ | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Tủ tài liệu gỗ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Tủ kệ tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Bàn tư vấn viên theo maket | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Ghế tư vấn viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Tranh treo phía trên bàn làm việc tư vấn viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Tranh ý tưởng vẽ bằng sơn chuyên dụng theo maket - chỗ tham vấn nhóm | 1 | Bức | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Tranh tạo hình vẽ bằng sơn chuyên dụng theo maket | 1 | Bức | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Sơn tranh tường theo maket | 65 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Tiểu cảnh | 1 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Đồng hồ dán tường | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Giá đựng chậu hoa | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Kệ để cây hoặc tài liệu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Tivi 55 inh + giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Dây HDMI kết nối máy tính với Tivi | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Sàn nhựa vân gỗ | 35 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Đàn Ocgan dùng cho giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Đàn Ocgan cho học sinh | 46 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Nguồn điện + Adapter đàn học sinh | 46 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Tai nghe + Zắc cắm chuyên dụng | 47 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Chân đàn | 46 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Ghế ngồi đánh đàn | 46 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Dây điện 2x2.5 | 250 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Ống ghen loại to | 50 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Ống ghen loại nhỏ | 100 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Ổ cắm đôi - phích cắm | 48 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Công đấu nối, test hệ thống và hoàn trả mặt bằng | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Loa toàn dải treo tường | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Amply liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Mic không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Tủ 12 U có mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Vật tư lắp, công test hệ thống và chuyển giao công nghệ | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Cáp Loa | 70 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Tranh tường | 30 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Giá vẽ ngoài trời và trong nhà | 46 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Ghế ngồi vẽ | 46 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Khung ảnh họa sỹ | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Tủ đựng thiết bị và trưng bày | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 58 | Giá để mẫu vật vẽ | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Bục để mẫu vật vẽ KT: 40*40*40cm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Bục để mẫu vật vẽ KT: 40*40*70cm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Bục để mẫu vật vẽ KT: 50*50*50cm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Tranh tường | 30 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 63 | Loa toàn dải treo tường | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 64 | Mic không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Aamly liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Vật tư, dây kết nối, jack kết nối | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Cáp Loa | 100 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Tủ đựng tài liệu dạy chuyên đề | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Hệ tủ đựng thiết bị theo chuyên đề | 1 | Hệ tủ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Bàn đa năng | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Ghế đa năng | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Tranh tường | 40 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Màn hình tương tác | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 80 | Giá màn hình tương tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 81 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 82 | Mic không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 83 | Aamly liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 84 | Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 85 | Vật tư, dây kết nối, jack kết nối | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 86 | Cáp Loa | 100 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 87 | Ghế xếp liền bàn | 30 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 88 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 89 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 90 | Bộ bàn ghế thí nghiệm giáo viên (gồm 2 Modul) | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 91 | Tủ điều khiển trung tâm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 92 | Tủ thuốc cá nhân | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 93 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 94 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 95 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 96 | Chân dung các nhà khoa học | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 97 | Nội quy | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 98 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên + nguồn điện | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 99 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 100 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 101 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 102 | Chậu rửa đơn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 103 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 104 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 105 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống điện | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 106 | Nhân công lắp đặt phòng thí nghiệm môn Vật Lý | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 107 | Vật tư - nhân công lắp quạt thông gió | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 108 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 109 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 110 | Bộ bàn ghế thí nghiệm giáo viên (gồm 2 Modul) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 111 | Tủ điều khiển trung tâm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 112 | Tủ thuốc cá nhân | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 113 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 114 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 115 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 116 | Chân dung các nhà khoa học | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 117 | Nội quy | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 118 | Máy may + bàn để | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 119 | Cầu là quần áo | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 120 | Bếp từ | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 121 | Bàn bếp kết hợp để lò vi sóng + chậu rửa | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 122 | Nồi inox dùng bếp từ | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 123 | Chảo dùng bếp từ | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 124 | Dụng cụ xào nấu | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 125 | Thùng đựng rác | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 126 | Lò nướng bánh | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 127 | Lò vi sóng | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 128 | Bàn chuẩn bị khu vực nấu ăn | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 129 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên + nguồn điện | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 130 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 131 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 132 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 133 | Chậu rửa đơn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 134 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 135 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 136 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống điện | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 137 | Nhân công lắp đặt phòng thí nghiệm môn Công Nghệ | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 138 | Vật tư - nhân công lắp quạt thông gió | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 139 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống cấp thoát nước | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 140 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 141 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 142 | Bộ bàn giáo ghế viên (gồm 2 Modul) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 143 | Tủ điều khiển điện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 144 | Tủ thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 145 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 146 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 147 | Tủ thuốc cá nhân | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 148 | Chậu rửa xử lý hóa chất sau thí nghiệm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 149 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 150 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 151 | Nội quy | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 152 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên + nguồn điện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 153 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 154 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 155 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 156 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 157 | Chậu rửa đơn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 158 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 159 | Tủ đựng Hoá chất hút mùi | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 160 | Tủ đựng Hoá chất hút mùi, khử khí độc | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 161 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 162 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống điện | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 163 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống Cấp nước từ ngoài vào | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 164 | Nhân công lắp đặt phòng thí nghiệm môn Hóa | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 165 | Vật tư lắp đường ống hệ thống thoát khí cho tủ hút khí độc và tủ đựng hóa chất | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 166 | Vật tư - nhân công lắp quạt thông gió | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 167 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 168 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 169 | Bộ bàn giáo ghế viên (gồm 2 Modul) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 170 | Tủ điều khiển điện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 171 | Tủ thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 172 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 173 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 174 | Tủ thuốc cá nhân | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 175 | Chậu rửa xử lý hóa chất sau thí nghiệm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 176 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 177 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 178 | Nội quy | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 179 | Bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên + nguồn điện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 180 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 181 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 182 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 183 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 184 | Chậu rửa đơn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 185 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 186 | Tủ đựng Hoá chất hút mùi | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 187 | Tủ đựng Hoá chất hút mùi, khử khí độc | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 188 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 189 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống điện | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 190 | Vật tư phụ trợ để thi công hệ thống Cấp nước từ ngoài vào | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 191 | Nhân công lắp đặt phòng thí nghiệm môn Sinh | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 192 | Vật tư lắp đường ống hệ thống thoát khí cho tủ hút khí độc và tủ đựng hóa chất | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 193 | Vật tư - nhân công lắp quạt thông gió | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 194 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 195 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 196 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 197 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 198 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 199 | Ổn áp | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 200 | Tủ thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 201 | Tủ điều khiển ( mạng, điện…) | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 202 | Thiết bị vật lắp đặt phòng tin học | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 203 | Nội quy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 204 | Khẩu hiệu | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 205 | Ảnh Bác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 206 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 207 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 208 | Bảng tương tác thông minh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 209 | Chân bảng di động | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 210 | Giá treo máy chiếu tay ngang | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 211 | Bộ thu tín hiệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 212 | Bộ điều khiển cho giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 213 | Thiết bị trả lời - voting cho học sinh | 48 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 214 | Bộ thu tín hiệu nâng cấp cho phiên giao dịch lớn hơn 40 thiết bị học sinh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 215 | Bộ phần mềm soạn bài giảng và dạy - học ngoại ngữ. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 216 | Bộ thiết bị âm thanh trợ giảng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 217 | Hệ bảng trượt lên xuống | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 218 | Tủ thiết bị dạy học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 219 | Casset | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 220 | Cáp VGA nối máy chiếu khoảng cách gần với các thiết bị hiển thị khác | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 221 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 222 | Mic không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 223 | Aamly liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 224 | Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 225 | Vật tư, dây kết nối, jack kết nối | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 226 | Cáp Loa | 80 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 227 | Nội quy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 228 | Giá nan inox 4 tầng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 229 | Giá đựng thiết bị | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 230 | Tủ tài liệu | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 231 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 232 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 233 | Phần mềm quản lý thiết bị dạy học | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 234 | Giá nan inox 4 tầng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 235 | Giá đựng thiết bị | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 236 | Tủ tài liệu | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 237 | Giá treo tranh | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 238 | Bàn hình chữ nhật cao | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 239 | Bàn tròn nhỏ | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 240 | Ghế ngồi eames | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 241 | Bàn máy tính 4 chỗ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 242 | Sofa lớn hình uốn lượn | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 243 | Sofa nhỏ có tựa | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 244 | Ghế ngồi cao | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 245 | Giá sách ốp tường | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 246 | Bàn thủ thư | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 247 | Ghế thủ thư | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 248 | Tủ thủ thư | 3,4 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 249 | Bản nội quy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 250 | Bảng thông tin giới thiệu sách | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 251 | Bàn cong khuyết | 9 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 252 | Bàn tròn nhỏ | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 253 | Bàn hình chữ nhật thiết kế | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 254 | Bàn cong bán nguyệt | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 255 | Ghế ngồi eames | 54 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 256 | Ghế ngồi cao | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 257 | Bàn hình chữ nhật cao | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 258 | Bàn máy tính 4 chỗ | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 259 | Giá sách hàng rào cao | 3 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 260 | Giá sách hàng rào thấp | 2 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 261 | Cây sắt trang trí | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 262 | Giá sách hình vòm | 17,5 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 263 | Hệ Sofa lớn theo thiết kế hình nghệ thuật | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 264 | Sofa cong | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 265 | Giá sách cong | 4,4 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 266 | Giá sách thấp tầng | 2,1 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 267 | Hệ giá sách ốp tường 1 | 27 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 268 | Hệ giá sách ốp tường 2 | 27 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 269 | Bục ngồi | 8,2 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 270 | Rèm cầu vồng | 30,1 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 271 | Bộ chữ vẽ | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 272 | Cây giả To | 5 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 273 | Cây giả nhỏ | 20 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 274 | Cây bụi trang trí | 40 | Cây | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 275 | Sàn nhựa vân gỗ | 211,7 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 276 | Tranh tường | 70 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 277 | Giá để giày dép | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 278 | Tivi 65'' + giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 279 | Giá sách | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 280 | Tủ sách | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 281 | Khu khánh tiết - Khu khánh tiết chính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 282 | Kệ trang trí - Mảng trưng bày các hoạt động | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 283 | Giá trang trí trưng bày | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 284 | Mô hình nhà trường (Sa bàn) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 285 | Tủ trưng bày hiện vật và bằng khen | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 286 | Sàn nhựa vân gỗ | 71 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 287 | Bàn họp trong phòng truyền thống | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 288 | Ghế phòng họp | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 289 | Tivi 55'' + giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 290 | Đầu DVD | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 291 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 292 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 293 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 294 | Khẩu hiệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 295 | Logo măng non | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 296 | Trống nghi lễ | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 297 | Bộ kèn đồng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 298 | Giá cắm cờ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 299 | Bàn cho khán đài | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 300 | Ghế gấp có tựa | 40 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 301 | Thiết bị cho môn bóng bàn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 302 | Thiết bị cho môn cầu lông | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 303 | Đệm nhảy cao | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 304 | Trụ nhảy cao | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 305 | Xà nhảy cao | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 306 | Bàn đạp tập chạy kép | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 307 | Bóng rổ | 10 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 308 | Trụ bóng rổ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 309 | Tủ đựng đồ dùng thể thao | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 310 | Quạt công nghiệp | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 311 | Logo thể thao (9 biểu tượng thể thao hoặc ảnh vận động viên tiêu biểu) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 312 | Loa toàn dải | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 313 | Amply liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 314 | Mic không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 315 | Tủ 12 U có mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 316 | Giá treo loa Ống ghen 14 x 24 Phụ kiện lắp đặt Ổ điện Lioa x 3 Jack canon x 6 Jack speakon x 6 Jack 6 ly x 6 Hoa sen x 4 … Đấu nối, test hệ thống và chuyển giao công nghệ | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 317 | Cáp Loa | 100 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 318 | Logo các môn thể thao | 9 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 319 | Ảnh Bác Hồ tập thể dục | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 320 | Khẩu hiệu TDTT | 2 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 321 | Biển tên nhà đa năng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 322 | Giá inox 4 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 323 | Tủ đựng đồ dùng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 324 | Giá treo quần áo | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 325 | Tủ đựng quần áo và dụng cụ cho giáo viên | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 326 | Xà đơn 3 hướng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 327 | Xà kép | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 328 | Thang cầu vồng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 329 | Máy tập lưng bụng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 330 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 331 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 332 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 333 | Ghế ngồi | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 334 | Hệ đựng đồ dùng kết hợp chậu rửa | 1 | Hệ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 335 | Tủ thuốc gỗ cánh kính | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 336 | Giường y tế | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 337 | Cân đo sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 338 | Bảng kiểm tra thị lực | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 339 | Bộ thiết bị y tế khám bệnh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 340 | Bộ cáng, nẹp sơ cứu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 341 | Xe đẩy y tế 2 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 342 | Tranh tường | 15 | m2 | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 343 | Vật tư cấp thoát nước cho chậu rửa | 1 | Hệ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 344 | Bàn trung tâm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 345 | Bàn dãy | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 346 | Ghế phòng hội trường | 80 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 347 | Bảng công tác kính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 348 | Tivi 65'' + giá treo | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 349 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 350 | Amply liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 351 | Mic không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 352 | Tủ 12 U có mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 353 | Vật tư lắp, công test hệ thống và chuyển giao công nghệ | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 354 | Cáp Loa | 70 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 355 | Khẩu hiệu: Đảng CSVN QV muôn năm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 356 | Khẩu hiệu: Đảng CSVN QV muôn năm | 8 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 357 | Phông vải băng lông hội trường | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 358 | Phông vải băng lông hội trường | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 359 | Khẩu hiệu theo yêu cầu sư phạm | 16 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 360 | Bục để tượng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 361 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 362 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 363 | Bộ bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 364 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 365 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 366 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 367 | Điện thoại cố định | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 368 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 369 | Ghế làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 370 | Ghế khách | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 371 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 372 | Tủ đựng tài liệu | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 373 | Bộ bàn làm việc của hiệu trưởng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 374 | Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 375 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 376 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 377 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 378 | Điện thoại cố định | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 379 | Sofa gỗ | 5 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 380 | Bàn trà | 1 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 381 | Kính Bàn trà | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 382 | Đệm nỉ | 5 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 383 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 384 | Kệ tivi | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 385 | Tivi 55'' | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 386 | Bộ bàn làm việc của hiệu phó | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 387 | Ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 388 | Bảng công tác kính | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 389 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 390 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 391 | Điện thoại cố định | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 392 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 393 | Ghế làm việc | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 394 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 395 | Bàn dãy | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 396 | Ghế ngồi chân quỳ | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 397 | Tủ Locker gỗ 24 ngăn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 398 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 399 | Bàn để máy vi tính | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 400 | Bàn dãy | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 401 | Ghế ngồi chân quỳ | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 402 | Tủ Locker gỗ 24 ngăn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 403 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 404 | Bàn để máy vi tính | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 405 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 406 | Ghế gấp có tựa | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 407 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 408 | Giường đơn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 409 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 410 | Điện thoại cố định | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 411 | Bục để tượng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 412 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 413 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 414 | Ảnh Bác Hồ với thiếu nhi khổ lớn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 415 | Khẩu hiệu các chủ đề | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 416 | Bảng tin đội có chân di động (không dán Decan) | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 417 | Bảng chủ đề năm học | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 418 | Loa toàn dải | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 419 | Loa sub | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 420 | Bộ xử lý tín hiệu phân tần | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 421 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 422 | Amply công suất | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 423 | Mixer | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 424 | Mic không dây | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 425 | Micro để bục | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 426 | Amply cho loa nén | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 427 | Loa nén thông báo | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 428 | Cáp Loa | 150 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 429 | Tủ 12 U có mixer | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 430 | Jack nutric | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 431 | Jack kết nối cho micro để bục | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 432 | Ổ cắm điện 6 lỗ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 433 | Dây cáp tín hiệu | 40 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 434 | Jack kết nối CA118 + CA 117 | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 435 | Cáp tín hiệu kết nối hệ thống | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 436 | Ống ghen | 30 | Mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 437 | Vật tư phụ: Băng dính, vít, nở, ... | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 438 | Giá loa | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 439 | Công đối nối - test hệ thống ngoài trời và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 440 | Đầu ghi hình camera IP 32 kênh | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 441 | Đầu ghi hình camera IP 8 kênh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 442 | Camera IP bán cầu hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265 | 88 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 443 | Camera IP trụ hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 444 | Camera bán cầu IP 5MP AI | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 445 | Camera thân IP 5MP AI | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 446 | 08-port 10/100Mbps Switch | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 447 | 16-port 10/100Mbps Switch | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 448 | Tivi 55'' | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 449 | Nguồn camera | 98 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 450 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP 40x60 | 800 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 451 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP 39x18 | 100 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 452 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP 24x14 | 100 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 453 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 25 | 2 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 454 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 20 | 2 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 455 | Dây nguồn camera 2 x 0,75 | 2.000 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 456 | Dây mạng máy tính HIK chính hãng cat 5e | 4.000 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 457 | Cáp tín hiệu HDMI 10m | 4 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 458 | Cáp tín hiệu HDMI 3m | 1 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 459 | Jắc mạng máy tính RJ45 AMP chính hãng dùng cho Cat 5e | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 460 | Jắc nguồn camera | 98 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 461 | Tủ Rack 6U | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 462 | Hộp kỹ thuật 110x110 SP | 98 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 463 | Hệ thống máy chủ quản lý | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 464 | Ổ cắm 4 lỗ, dài 5 mét | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 465 | Kẹp càng cua 25 | 100 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 466 | Kẹp càng cua 20 | 100 | chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 467 | Tăng đơ 30, dây thép 2,5mm, nở sắt bê tông, thép buộc 0,5 | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 468 | Vật tư phụ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 469 | Công lắp đặt và đấu nối cân chỉnh góc quan sát của camera | 98 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 470 | Công lắp đặt và đấu nối đầu ghi hình + Switch + ổ cứng | 18 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 471 | Công lắp đặt và đấu nối kẹp giao tiếp càng cua | 200 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 472 | Công kéo dải ghen nhựa, dây nguồn; dây mạng | 7.200 | Công | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 473 | Công lắp đặt và đấu nối tivi | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 474 | Test hệ thống, vận hành thử nghiệm, hướng dẫn chuyển giao công nghệ và đưa vào sử dụng | 1 | điểm trường | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 475 | Loa hộp treo tường | 87 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 476 | Micro để bàn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 477 | Bộ cấp nguồn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 478 | Bộ mixer tiền khuếch đại | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 479 | Tăng âm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 480 | Bộ chọn 10 vùng loa | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 481 | Tủ kỹ thuật 20U | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 482 | Dây tín hiệu âm thanh | 3.500 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 483 | Cáp tín hiệu 60x0,7 chuyên dụng | 600 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 484 | Dây tín hiệu micro | 100 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 485 | Ghen nhựa 14x24 SP | 100 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 486 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 25 | 150 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 487 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 20 | 150 | mét | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 488 | Tủ kỹ thuật 200x300x150 | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 489 | Cầu đấu dây tín hiệu loa | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 490 | Vật tư phụ | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 491 | Nhân công lắp đặt loa | 87 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 492 | Công đấu nối và test toàn hệ thống | 1 | HT | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 493 | Bếp từ đôi lõm liền | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 494 | Bếp từ đôi phẳng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 495 | Nồi hầm đơn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 496 | Chậu rửa đôi Inox công nghiệp | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 497 | Bộ thu lọc mỡ thải ra môi trường (đặt nổi 30 lít) | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 498 | Tủ cơm công nghiệp 100kg | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 499 | Bàn Soạn, tiếp nhận thực phẩm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 500 | Bàn sơ chế có lót gỗ | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 501 | Bàn chặt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 502 | Nồi inox 70 lít dùng bếp từ | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 503 | Nồi to đun nước inox 90 lít dùng bếp từ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 504 | Bàn Thái nửa mặt nhựa, nửa mặt inox | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 505 | Đường điện 3fa đi bên trong khu vực bếp dùng để đấu nối: Tủ cơm, quạt hút mùi, bếp điện từ,…đến tủ điện chờ | 80 | m | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 506 | 1. Cấp nước: Ống nhựa PPR D25, Tê nhựa D25, Cút nhựa D25, cút nhựa ghen PPR D25, khóa nhựa D25, côn nhựa thu D32/25, tê nhựa D32… | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 507 | 2. Thoát nước: Ống nhựa D60, Cút nhựa D60, chếch nhựa D60 | 1 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 508 | 3. Nhân công lắp đặt, chuyển giao công nghệ | 6 | Công | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 509 | Bàn soạn chia | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 510 | Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 511 | Tủ sấy | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 512 | Tủ chạn Inox để bát đĩa, xoong nồi | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 513 | Giá nan inox 4 tầng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 514 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 515 | Xe đẩy hàng 1 tầng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 516 | Khay ăn cơm | 2.024 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 517 | Thìa Inox | 2.024 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 518 | Âu chia canh | 60 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 519 | Khay đựng thức ăn có nắp | 90 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 520 | Bảng biểu khu vực bếp | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 521 | Tum hút khói | 7,5 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 522 | Quạt ly tâm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 523 | Ống hút mùi vuông tôn hoa tráng kẽm, mỗi 1 cút các loại được tính bằng 1 mét dài | 25 | md | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 524 | Cút và mũ ống hút tôn hoa vuông | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 525 | Tiêu âm đường ống | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 526 | Hộp bọc quạt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 527 | Giá đỡ quạt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 528 | Tủ điện bảo vệ quạt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 529 | Vật tư phụ gồm: Thanh treo hai đầu đỡ Tum hút; dây đai thép cố định các thiết bị của toàn hệ thống, vít nở sắt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 530 | Nhân công: lắp đặt tum hút và đưa ống hút lên cao theo tòa nhà và đấu nối điện 3 pha… | 8 | Công | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 531 | Gía nan 4 tầng kho ướt, kho khô | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 532 | Hộp để đồ khô loại nhỏ | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 533 | Hộp để đồ khô loại nhỡ | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 534 | Tủ đựng đồ khô | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 535 | Bàn ăn có móc cài ghế | 60 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 536 | Ghế ngồi ăn cơm | 360 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 537 | Quạt công nghiệp | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 538 | Chậu rửa đôi Inox công nghiệp | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 539 | Bàn soạn chia | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 540 | Bàn phụ cạnh chậu rửa | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 541 | Tủ chạn Inox để bát đĩa, khay | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 542 | Giá nan inox 4 tầng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 543 | Giường ngủ 2 tầng | 60 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 544 | Gối | 120 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 545 | Cây nước nóng lạnh | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 546 | Chiếu | 120 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 547 | Chiếu | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 548 | Giường ngủ 2 tầng | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 549 | Cây nước nóng lạnh | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 550 | Gối | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.86480765E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.7295E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét. Có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp, lắp đặt thiết bị giáo dục hoặc thiết bị trường học, trong đó có các thiết bị: Hệ thống camera giám sát; Hệ thống âm thanh; Thiết bị đồ gỗ nội thất. Kèm theo: Biên bản nghiệm thu, bàn giao hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư đã thực hiện và hoàn thành hợp đồng.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 8.702.425.700 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
26.107.277.100 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Khi có yêu cầu kiểm tra, sửa chữa đột xuất, nhà thầu có khả năng đáp ứng trong vòng: 24 giờ tại nơi lắp đặt thiết bị. - Có cam kết trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư về việc các hư hỏng, sai sót của hàng hóa trong thời gian bảo hành, nhà thầu phải có biện pháp khắc phục hoặc thay thế mới và không làm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của Chủ đầu tư. - Nhà thầu phải có Trung tâm/Phòng ban/Cơ sở bảo hành (Cung cấp quyết định của Nhà thầu về việc thành lập Trung tâm/Phòng ban/Cơ sở bảo hành hay các giấy tờ khác tương đương để chứng minh) hoặc có hợp đồng ký với đơn vị cung cấp dịch vụ bảo hành. - Cam kết cung cấp dịch vụ sửa chữa, vật tư tiêu hao và phụ tùng thay thế trong vòng 05 năm, tại nơi sử dụng, kể từ ngày hết thời hạn bảo hành. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi