Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua Văn phòng phẩm năm 2021 của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210760187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua Văn phòng phẩm năm 2021 của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210657946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hoạt động dịch vụ của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-20 23:03:00 đến ngày 2021-07-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 139,006,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A grap lớn bấm giấy | 13 | Cái | Số 3 | ||
| 2 | A grap nhỏ bấm giấy | 40 | Cái | Số 10 | ||
| 3 | Băng keo 2 mặt (xốp) | 34 | cuồn | 2 phân 4 (7 yard) | ||
| 4 | Băng keo dán gáy 5cm (màu) | 75 | cuồn | 5 phân | ||
| 5 | Băng keo trong lớn 5 cm | 68 | cuồn | 5 phân | ||
| 6 | Băng keo trong nhỏ 2cm | 79 | cuồn | 2 phân vòng nhỏ | ||
| 7 | Bìa 3 dây mặt giấy (gáy 10cm) | 289 | cái | Gáy 10 cm | ||
| 8 | Bìa 3 dây mặt giấy (gáy 20cm) | 110 | Cái | Gáy 20 cm | ||
| 9 | Bìa 3 dây mặt giấy (gáy 25cm) | 117 | cái | Gáy 25 cm | ||
| 10 | Bìa cồng | 26 | cái | Gáy 10 cm | ||
| 11 | Bìa hộp | 24 | cái | Gáy 10 cm | ||
| 12 | Bìa kiếng A4 | 16 | Xấp | 210mmx297mm 100 tờ/xấp 1.5yem | ||
| 13 | Bìa sơ mi @ | 28 | cái | Bìa cồng mũ 2.5 phân | ||
| 14 | Bìa sơ mi có nấp | 940 | cái | Khổ F4 21 x33 | ||
| 15 | Bìa sơ mi không nấp (bìa lá) | 280 | cái | Khổ F4 21 x33 | ||
| 16 | Bìa sơ mi mỏng có lỗ | 30 | Xấp | Nhựa PP, khổ A 4 gáy đục lỗ | ||
| 17 | Bìa sơ mi nhỏ (bìa lá) | 120 | cái | Khổ A4 21 x30 | ||
| 18 | Bìa trình ký | 61 | cái | Khổ 21 x33 | ||
| 19 | Bút long dầu đầu kim ( viết ống nghiệm) PM 04 | 141 | cây | bi 0.5mm, mực xanh | ||
| 20 | Bút long dầu đỏ | 46 | cây | 0.8mm & 6mm | ||
| 21 | Bút long dầu xanh | 67 | cây | 0.8mm & 6mm | ||
| 22 | Bút lông đỏ (viết bảng) | 49 | cây | 0.8mm & 6mm | ||
| 23 | Bút lông xanh( viết bảng) | 162 | cây | 0.8mm & 6mm | ||
| 24 | Dao rọc giấy | 26 | cái | 0.5 x 18 x 100 mm | ||
| 25 | Dụng cụ bấm lỗ | 11 | cái | 11 x 12.5 cm | ||
| 26 | Dụng cụ chuốc viết chì | 55 | cái | Mũ cứng 11cm x 15cm x25 cm | ||
| 27 | Dụng cụ tẩy viết chì (gôm) | 102 | Cục | Trắng, 13g | ||
| 28 | Giấy A0 80gsm | 50 | Tờ | 80gsm, 0.6 x 1m | ||
| 29 | Giấy A3 80gsm | 1 | gram | 80 gsm, 41cm x 29,5cm | ||
| 30 | Giấy A4 70g/m2 | 600 | gram | 70 gsm 20,5 x 29,5 cm | ||
| 31 | Giấy A4 80g/m2 | 243 | gram | 80 gsm 20,5 x 29,5 cm | ||
| 32 | Giấy A4 80g/m2 | 63 | xấp | 180 gsm 20,5cm x 29,5 cm | ||
| 33 | Giấy A4 làm bìa Trắng 180g/m2 | 5 | xấp | 180 gsm 20,5cm x 29,5 cm | ||
| 34 | Giấy A4 một mặt láng 180g/m2 (in hình siêu âm) | 7 | xấp | 180 gsm 20,5cm x 29,5 cm | ||
| 35 | Giấy A5 | 80 | Gram | 70 gsm 20,5cm x 14,5 cm | ||
| 36 | Giấy có keo dán No 103 | 51 | xấp | Khổ 7cm x 7 cm | ||
| 37 | Giấy có keo dán No 107 | 51 | Xấp | Khổ 7cm x 7 cm | ||
| 38 | Giấy dán tiện ích (nhựa 1cmx 4cm) | 84 | Xấp | Nhựa (1cm x 4cm) | ||
| 39 | Giấy hộp ( lau lam kinh) | 112 | hộp | 24 cm x 12 cm x 8cm | ||
| 40 | Giấy than | 12 | Xấp | 21 x 33 cm | ||
| 41 | Hồ sáp (dán giấy) | 256 | chai | Hồ sáp 8g | ||
| 42 | Hộp đựng hồ sơ | 6 | hộp | 7cm x 26cm x 36cm | ||
| 43 | Kéo | 45 | cây | Dài 23,5 cm | ||
| 44 | Kẹp bướm 51 mm | 55 | hộp | 51mm. Hộp 12 cái | ||
| 45 | Kẹp bướm lớn 41 mm | 41 | hộp | 41mm. Hộp 12 cái | ||
| 46 | Kẹp bướm trung 32 mm | 86 | hộp | 32mm. Hộp 12 cái | ||
| 47 | Kẹp bướm nhỏ 19mm | 131 | hộp | 19mm. Hộp 12 cái | ||
| 48 | Kẹp giấy | 298 | hộp | Tam giác C62 dài 25mm. Hộp/100 kẹp | ||
| 49 | Kim bấm giấy lớn | 36 | Hộp | Số 3 | ||
| 50 | Kim bấm giấy nhỏ | 271 | hộp | Số 10 | ||
| 51 | Ly mũ (50ml) | 110.000 | cái | Ly trơn (không có sóng) 50ml | ||
| 52 | Móc dán tường. | 125 | cái | mũ cứng | ||
| 53 | Nẹp giấy | 60 | hộp | Dài 80 mm. | ||
| 54 | Sáp đếm tiền | 4 | hộp | Trắng, 22g | ||
| 55 | Sổ cảnh bìa bóng | 45 | Cuốn | 25cm x 33cm | ||
| 56 | Sổ lưu hồ sơ ruột mủ | 14 | cuốn | Bìa nhựa 100 lá | ||
| 57 | Tập 100 trang | 45 | cuốn | 15cm *20,5cm | ||
| 58 | Tập 200 trang | 42 | cuốn | 15cm*20,5cm | ||
| 59 | Tập lưu hồ sơ bìa mủ | 6 | Tập | Bìa nhựa 40 lá | ||
| 60 | Thước cây meca 50cm | 20 | cây | Dài 50 cm | ||
| 61 | Túi nhựa có miệng kéo 20cm | 7 | kg | Miệng kéo 20 cm | ||
| 62 | Túi nhựa miệng kéo 15cm | 4 | kg | Miệng kéo15cm | ||
| 63 | Túi nilong loại 1kg | 16 | kg | Nhựa PE | ||
| 64 | Viết bic đen | 82 | cây | bi: 0.5mm, mực đen | ||
| 65 | Viết bic đỏ | 125 | cây | bi: 0.5mm, mực đỏ | ||
| 66 | Viết bic xanh | 2.960 | cây | bi: 0.5mm, mực xanh | ||
| 67 | Viết chì | 152 | cây | 2B | ||
| 68 | Viết dạ quang | 77 | cây | đầu tròn 0.8 đầu dẹp 4 mm | ||
| 69 | Viết để bàn (có chân đế) | 77 | cây | bi: 0.5mm, mực xanh | ||
| 70 | Viết xóa kéo | 63 | cây | 10 cm | ||
| 71 | Viết xóa mực trắng | 56 | cây | 12 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi