Gói thầu: Bảo trì nhà máy xử lý nước thải Rạch Bà và các trạm bơm thành phố Vũng Tàu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210758147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý các khu xử lý chất thải |
| Tên gói thầu | Bảo trì nhà máy xử lý nước thải Rạch Bà và các trạm bơm thành phố Vũng Tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210758034 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bố trí dự toán năm 2021 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-21 14:12:00 đến ngày 2021-08-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,858,930,138 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.788E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.57E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng cung cấp và lắp đặt (hoặc sửa chữa thay thế) thiết bị tại các nhà máy xử lý nước thải hoặc trạm bơm là 01 (một), có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.400.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Có cam kết thời gian Bảo hành: Theo quy định của nhà sản xuất và ≥ 12 tháng.+ Có cam kết thời gian Bảo trì: ≥ 03 tháng /1 lần/1 năm.+ Có cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót ≤ 05 ngày kể từ ngày nhận được của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chủ trì lắp đặt |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kỹ sư chuyên ngành Cơ khí trở lên.- Có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động còn hiệu lực.- Đã tham gia Quản lý/chủ trì/giám sát lắp đặt ít nhất 01 gói thầu lắp đặt thiết bị tương tự. (Kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc xác nhận của chủ đầu tư có tên chủ trì lắp đặt hoặc quyết định thành lập Ban chỉ huy công trường để chứng minh). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách lắp đặt, vận hành chạy thử |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kỹ sư chuyên ngành cơ khí trở lên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách bảo dưỡng xe |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô hoặc Trung cấp sửa chữa ô tô trở lên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phụ tùng thay thế định kỳ: COY31-Z / Bộ phụ kiện, bao gồm: nắp màng , dung dịch điện phân, gioăng làm kín (thuộc Thiết bị đo nồng độ Oxy hòa tan (DO)/Bể Sinh học) | 1 | Bộ | Hãng sản xuất: Endress + Hauser (hoặc tương đương); Bộ cảm biến: COS 41; Transmiter: COM253 | HẠNG MỤC: PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ) | |
| 2 | Phụ tùng thay thế định kỳ: Đầu điện cực (thuộc Thiết bị đo thế Oxy hóa khử (ORP)/Bể Sinh học) | 1 | Cái | Hãng sản xuất: Endress + Hauser (hoặc tương đương); Bộ cảm biến: CPS12Dz; Transmitter: CPM253 | HẠNG MỤC: PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ) | |
| 3 | Phụ tùng thay thế định kỳ: Dây phao 5m (thuộc Phao cơ) | 60 | Dây | Phụ tùng thay thế định kỳ: Dây phao 5m (thuộc Phao cơ) | HẠNG MỤC: PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ) | |
| 4 | Phụ tùng thay thế định kỳ: Màng đo(thuộc Thiết bị đo NO3-/ Trạm quan trắc nước thải tự động) | 1 | Cái | Nhà sản xuất: Chemitec / Ý (hoặc tương đương) | HẠNG MỤC: PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THAY THẾ ĐỊNH KỲ) | |
| 5 | Lọc nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | cái | Lọc nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 6 | Lọc nhớt động cơ (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | cái | Lọc nhớt động cơ (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 7 | Lọc thô nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | cái | Lọc thô nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 8 | Lọc khí nén (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 2 | cái | Lọc khí nén (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 9 | Lọc trợ lái thủy lực (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | cái | Lọc trợ lái thủy lực (thuộc phụ tùng/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 10 | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 23 | lít | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 11 | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 10 | lít | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 12 | Dầu cầu sau (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 16 | lít | Dầu cầu sau (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 13 | Dầu trợ lái thủy lực (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 3 | lít | Dầu trợ lái thủy lực (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 14 | Dầu ly hợp (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | lít | Dầu ly hợp (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 15 | Mỡ bôi trơn (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | Kg | Mỡ bôi trơn (thuộc dầu mỡ/Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 16 | Công bảo dưỡng (Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 1 | xe | Công bảo dưỡng (Xe làm sạch cống rãnh 16T: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 17 | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/Xe kiểm tra cống ngầm có video: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 23 | lít | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/Xe kiểm tra cống ngầm có video: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 18 | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/Xe kiểm tra cống ngầm có video: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | 10 | lít | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/Xe kiểm tra cống ngầm có video: Xe Renaunt (xuất xứ Pháp)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 19 | Lọc tinh nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 2 | cái | Lọc tinh nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 20 | Lọc thô nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 2 | cái | Lọc thô nhiên liệu (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 21 | Lọc nhớt động cơ (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 2 | cái | Lọc nhớt động cơ (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 22 | Lọc khí động cơ (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 2 | cái | Lọc khí động cơ (thuộc phụ tùng/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 23 | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 26 | lít | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 24 | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 22 | lít | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 25 | Dầu trợ lái thủy lực (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 100 | lít | Dầu trợ lái thủy lực (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 26 | Dầu ly hợp (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 4 | lít | Dầu ly hợp (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 27 | Mỡ gầm (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 10 | Kg | Mỡ gầm (thuộc dầu mỡ/Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 28 | Công bảo dưỡng xe, bơm mỡ gầm (Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | 2 | xe | Công bảo dưỡng xe, bơm mỡ gầm (Xe tải Hino FM2PKSD (2 xe)) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 29 | Lọc tinh nhiên liệu (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 1 | cái | Lọc tinh nhiên liệu (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 30 | Lọc thô nhiên liệu (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 1 | cái | Lọc thô nhiên liệu (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 31 | Lọc nhớt động cơ (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 1 | cái | Lọc nhớt động cơ (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 32 | Lọc khí động cơ (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 1 | cái | Lọc khí động cơ (thuộc Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 33 | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 13 | lít | Dầu bôi trơn động cơ (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 34 | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 11 | lít | Dầu hộp số (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 35 | Dầu trợ lái thủy lực (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 50 | lít | Dầu trợ lái thủy lực (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 36 | Dầu ly hợp (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 2 | lít | Dầu ly hợp (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 37 | Mỡ gầm (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 5 | Kg | Mỡ gầm (thuộc dầu mỡ/ (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 38 | Công bảo dưỡng xe, bơm mỡ gầm (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | 1 | xe | Công bảo dưỡng xe, bơm mỡ gầm (Xe tải cẩu nhỏ HINO XZU650L-HBMMK3) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 39 | Rotuyn Trụ (thuộc xe 7 chổ) | 4 | đầu | Rotuyn Trụ (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 40 | Dây curoa Cam (thuộc xe 7 chổ) | 1 | soi | Dây curoa Cam (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 41 | Tăng đơ cam (thuộc xe 7 chổ) | 1 | cái | Tăng đơ cam (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 42 | Nhớt hộp số 90 (thuộc xe 7 chổ) | 2 | bình | Nhớt hộp số 90 (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 43 | Nhớt máy 40 (thuộc xe 7 chổ) | 2 | bình | Nhớt máy 40 (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 44 | Nhớt trợ lực tay lái (thuộc xe 7 chổ) | 1 | bình | Nhớt trợ lực tay lái (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 45 | Lọc nhớt 1 cái (thuộc xe 7 chổ) | 1 | cái | Lọc nhớt 1 cái (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 46 | Lọc dầu (thuộc xe 7 chổ) | 1 | cái | Lọc dầu (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 47 | Dầu thắng (thuộc xe 7 chổ) | 2 | bình | Dầu thắng (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 48 | Nước xanh (thuộc xe 7 chổ) | 1 | bình | Nước xanh (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 49 | Lọc động cơ (thuộc xe 7 chổ) | 1 | cái | Lọc động cơ (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 50 | Mỡ bôi (thuộc xe 7 chổ) | 1 | kg | Mỡ bôi (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 51 | Công bảo dưỡng (thuộc xe 7 chổ) | 1 | lần | Công bảo dưỡng (thuộc xe 7 chổ) | HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG XE ĐỊNH KỲ | |
| 52 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 53 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 54 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 55 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 56 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 57 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BB-SD-201 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 58 | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Thiết bị băng chuyền ép rác BB-TV-101 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Thiết bị băng chuyền ép rác BB-TV-101 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 59 | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Thiết bị băng chuyền ép rác BB-TV-101 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Thiết bị băng chuyền ép rác BB-TV-101 (25% NC)/ KHU VỰC ĐẦU VÀO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 60 | Dây đaiMATCHKER XPZ 1180 (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 2 | cái | Dây đaiMATCHKER XPZ 1180 (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 61 | Lọc gió- Đường kính trong: 90mm- Đường kính ngoài 145mm- Chiều cao 120 mm (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Lọc gió- Đường kính trong: 90mm- Đường kính ngoài 145mm- Chiều cao 120 mm (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 62 | Đồng hồ đo áp suất- Phạm vi đo ITEC 0 - 1.6 bar- Nhiệt độ tối đa (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Đồng hồ đo áp suất- Phạm vi đo ITEC 0 - 1.6 bar- Nhiệt độ tối đa (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 63 | Gioăng cao su (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Máy thổi khí BF-CA-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 64 | Dây đai MATCHKER XPZ 1180 (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 2 | cái | Dây đai MATCHKER XPZ 1180 (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 65 | Lọc gió- Đường kính trong: 90mm- Đường kính ngoài 145mm- Chiều cao 120 mm (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Lọc gió- Đường kính trong: 90mm- Đường kính ngoài 145mm- Chiều cao 120 mm (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 66 | Đồng hồ đo áp suất- Phạm vi đo ITEC 0 - 1.6 bar- Nhiệt độ tối đa (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Đồng hồ đo áp suất- Phạm vi đo ITEC 0 - 1.6 bar- Nhiệt độ tối đa (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 67 | Gioăng cao su (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Máy thổi khí BF-CA-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 68 | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Máy tách cát / KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Máy tách cát / KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 69 | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Máy tách cát / KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Máy tách cát / KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 70 | Vỏ ngoài trục vít (thuộc Máy tách cát / KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1 | bộ | Vỏ ngoài trục vít (thuộc Máy tách cát / KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 71 | Bạc đạn SKF 6208 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 30 | cái | Bạc đạn SKF 6208 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 72 | Bạc đạn mô tơ - SKF 6204 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 3 | cái | Bạc đạn mô tơ - SKF 6204 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 73 | Bạc đạn mô tơ - SKF 6205 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 3 | cái | Bạc đạn mô tơ - SKF 6205 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 74 | Tấm cao su cào bùn (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 1,2 | m2 | Tấm cao su cào bùn (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-101/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 75 | Bạc đạn SKF 6208 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 32 | cái | Bạc đạn SKF 6208 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 76 | Bạc đạn mô tơ - SKF 6204 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 3 | cái | Bạc đạn mô tơ - SKF 6204 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 77 | Bạc đạn mô tơ - SKF 6205 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | 3 | cái | Bạc đạn mô tơ - SKF 6205 (thuộc Dàn cào cặn mã thiết bị: BF-SR-201/ KHU TIỀN XỬ LÝ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 78 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 79 | Bạc đạn SKF 3314 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3314 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 80 | Bạc đạn SKF 6310 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6310 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 81 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 82 | Bạc đạn SKF 3314 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3314 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 83 | Bạc đạn SKF 6310 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6310 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 84 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 85 | Bạc đạn SKF 3314 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3314 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 86 | Bạc đạn SKF 6310 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6310 (thuộc Bơm chìm lắp khô AB-PC-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 87 | Bạc đạn SKF 3308 (thuộc Bơm sục khí AB-BR-101/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3308 (thuộc Bơm sục khí AB-BR-101/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 88 | Bạc đạn SKF 3308 (thuộc Bơm sục khí AB-BR-201/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3308 (thuộc Bơm sục khí AB-BR-201/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 89 | Bạc đạn SKF 3308 (thuộc Bơm sục khí AB-BR-202/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3308 (thuộc Bơm sục khí AB-BR-202/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 90 | Bạc đạn trục motor - SKF 6204 (thuộc Van bướm điện AB-VA-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn trục motor - SKF 6204 (thuộc Van bướm điện AB-VA-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 91 | - SKF 6205 (thuộc Van bướm điện AB-VA-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | - SKF 6205 (thuộc Van bướm điện AB-VA-301/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 92 | Bạc đạn trục motor - SKF 6204 (thuộc Van bướm điện AB-VA-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn trục motor - SKF 6204 (thuộc Van bướm điện AB-VA-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 93 | - SKF 6205 (thuộc Van bướm điện AB-VA-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | - SKF 6205 (thuộc Van bướm điện AB-VA-302/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 94 | Bạc đạn trục motor - SKF 6204 (thuộc Van bướm điện AB-VA-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | Bạc đạn trục motor - SKF 6204 (thuộc Van bướm điện AB-VA-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 95 | - SKF 6205 (thuộc Van bướm điện AB-VA-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | 1 | cái | - SKF 6205 (thuộc Van bướm điện AB-VA-303/ BỂ ĐIỀU HÒA) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 96 | Phốt cơ khí (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | bộ | Phốt cơ khí (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 97 | Gioăng cao su (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 98 | Bạc đạn (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 3 | cái | Bạc đạn (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 99 | Phốt cơ khí (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | bộ | Phốt cơ khí (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 100 | Gioăng cao su (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 101 | Bạc đạn (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 3 | cái | Bạc đạn (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 102 | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 10 | m | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 103 | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-102/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 10 | mét | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-102/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 104 | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-104/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 10 | mét | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-104/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 105 | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-202/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 10 | mét | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-202/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 106 | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-203/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 10 | mét | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể tiếp xúc DA-AA-203/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 107 | Gioăng cao su 2m (thuộc Cửa phai điện DA-VA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 2 | mét | Gioăng cao su 2m (thuộc Cửa phai điện DA-VA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 108 | Gioăng cao su 2m (thuộc Cửa phai điện DA-VA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 2 | mét | Gioăng cao su 2m (thuộc Cửa phai điện DA-VA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 109 | Dây đai XPC 2240 – Optibelt (thuộc Máy thổi khí HD-CA-100/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 4 | cái | Dây đai XPC 2240 – Optibelt (thuộc Máy thổi khí HD-CA-100/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 110 | Dây đai XPC 2240 – Optibelt (thuộc Máy thổi khí HD-CA-400/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 4 | cái | Dây đai XPC 2240 – Optibelt (thuộc Máy thổi khí HD-CA-400/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 111 | Dây đai XPC 2240 – Optibelt (thuộc Máy thổi khí HD-CA-500/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 4 | cái | Dây đai XPC 2240 – Optibelt (thuộc Máy thổi khí HD-CA-500/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 112 | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 113 | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-101/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 114 | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-102/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-102/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 115 | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-102/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN400 HD-VA-102/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 116 | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 117 | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-201/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 118 | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-202/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-202/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 119 | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-202/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (thuộc Van phân phối khí có động cơ DN200 HD-VA-202/ PHÒNG THỔI KHÍ+ BỂ SINH HỌC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 120 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 121 | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 122 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 123 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-101/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 124 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 125 | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 126 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 127 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-102/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 128 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 129 | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 130 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 131 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-201/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 132 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 133 | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 134 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 135 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm tuần hoàn bùn DD-PC-202/ KHOANG KHỬ KHÍ & BỂ PHÂN PHỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 136 | Bạc đạn bánh xe (2 cái/bánh) (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | 4 | cái | Bạc đạn bánh xe (2 cái/bánh) (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 137 | Bạc đạn mô tơ (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | 1 | cái | Bạc đạn mô tơ (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 138 | SKF 6205 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 139 | Tấm cao su gạt bùn 3m2 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | 3 | m2 | Tấm cao su gạt bùn 3m2 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-101/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 140 | Bạc đạn bánh xe (2 cái/bánh) (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | 4 | cái | Bạc đạn bánh xe (2 cái/bánh) (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 141 | Bạc đạn mô tơ (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | 1 | cái | Bạc đạn mô tơ (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 142 | SKF 6205 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 143 | Tấm cao su gạt bùn 3m2 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | 3 | m2 | Tấm cao su gạt bùn 3m2 (thuộc Dàn cào bùn CC-SR-201/ BỂ LẮNG CUỐI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 144 | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-101/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-101/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 145 | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-101/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | cái | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-101/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 146 | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-101/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-101/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 147 | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-102/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-102/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 148 | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-102/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | cái | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-102/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 149 | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-102/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-102/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 150 | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-103/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-103/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 151 | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-103/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | cái | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-103/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 152 | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-103/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-103/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 153 | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-201/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-201/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 154 | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-201/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | cái | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-201/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 155 | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-201/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-201/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 156 | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-202/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 6206 (2 cái/motor) (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-202/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 157 | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-202/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | cái | Phốt cơ khí MG1 - 30mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-202/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 158 | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-202/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu 30x45x10mm (thuộc Bơm dịch vụ HB-PC-202/ BỂ CHỨA NƯỚC SẠCH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 159 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Quạt thông gió.Mã thiết bị: FN-VN-101/ PHÒNG TRUNG HÒA CLO) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Quạt thông gió.Mã thiết bị: FN-VN-101/ PHÒNG TRUNG HÒA CLO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 160 | SKF 6205 (thuộc Quạt thông gió .Mã thiết bị: FN-VN-101/ PHÒNG TRUNG HÒA CLO) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Quạt thông gió .Mã thiết bị: FN-VN-101/ PHÒNG TRUNG HÒA CLO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 161 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6206 (thuộc Bơm tuần hoàn. Mã thiết bị: FN-PC-101/ PHÒNG TRUNG HÒA CLO) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6206 (thuộc Bơm tuần hoàn. Mã thiết bị: FN-PC-101/ PHÒNG TRUNG HÒA CLO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 162 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Van bướm có động cơ (DN800) . Mã thiết bị: GK-VA-101/ NHÀ KHỬ TRÙNG CLO) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Van bướm có động cơ (DN800) . Mã thiết bị: GK-VA-101/ NHÀ KHỬ TRÙNG CLO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 163 | SKF 6205 (thuộc Van bướm có động cơ (DN800) Mã thiết bị: GK-VA-101/ NHÀ KHỬ TRÙNG CLO) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Van bướm có động cơ (DN800) Mã thiết bị: GK-VA-101/ NHÀ KHỬ TRÙNG CLO) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 164 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Dàn cào bùn. Mã thiết bị: EC-SR-101/ BỂ NÉN BÙN) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Dàn cào bùn. Mã thiết bị: EC-SR-101/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 165 | SKF 6205 (thuộc Dàn cào bùn. Mã thiết bị: EC-SR-101/ BỂ NÉN BÙN) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Dàn cào bùn. Mã thiết bị: EC-SR-101/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 166 | Tấm cao su gạt bùn 2m2 (thuộc Dàn cào bùn. Mã thiết bị: EC-SR-101/ BỂ NÉN BÙN) | 2 | m2 | Tấm cao su gạt bùn 2m2 (thuộc Dàn cào bùn. Mã thiết bị: EC-SR-101/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 167 | Phốt cơ khí Burgmann MG1-35mm (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-101/ BỂ NÉN BÙN) | 1 | bộ | Phốt cơ khí Burgmann MG1-35mm (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-101/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 168 | Phốt dầu (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-101/ BỂ NÉN BÙN) | 1 | bộ | Phốt dầu (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-101/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 169 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-101/ BỂ NÉN BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-101/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 170 | Phốt cơ khí Burgmann MG1-35mm (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-102/ BỂ NÉN BÙN) | 1 | bộ | Phốt cơ khí Burgmann MG1-35mm (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-102/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 171 | Phốt dầu (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-102/ BỂ NÉN BÙN) | 1 | bộ | Phốt dầu (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-102/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 172 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-102/ BỂ NÉN BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EC-PV-102/ BỂ NÉN BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 173 | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể chứa bùn. Mã thiết bị: EF-AA-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 10 | mét | Dây cáp điện Flygt 4G2.5 +2x1.5 (thuộc Thiết bị khuấy trộn bể chứa bùn. Mã thiết bị: EF-AA-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 174 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EF-PV-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EF-PV-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 175 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EF-PV-102/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Bơm bùn trục vít EF-PV-102/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 176 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Băng tải trục vít tách bùn khô. Mã thiết bị: EL-TT-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6202 (thuộc Băng tải trục vít tách bùn khô. Mã thiết bị: EL-TT-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 177 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Bồn pha hóa chất – Polymer. Mã thiết bị: GG-RV-100/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Bồn pha hóa chất – Polymer. Mã thiết bị: GG-RV-100/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 178 | SKF 6205 (thuộc Bồn pha hóa chất – Polymer.Mã thiết bị: GG-RV-100/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Bồn pha hóa chất – Polymer.Mã thiết bị: GG-RV-100/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 179 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6206 (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6206 (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 180 | Phốt bơm Burgmann MG1 - 25mm (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 1 | bộ | Phốt bơm Burgmann MG1 - 25mm (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-101/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 181 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6206 (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-102/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6206 (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-102/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 182 | Phốt bơm Burgmann MG1 - 25mm (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-102/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | 1 | bộ | Phốt bơm Burgmann MG1 - 25mm (thuộc Bơm định lượng Polymer GG-PV-102/ NHÀ KHỬ NƯỚC BÙN) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 183 | Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 184 | Đồng hồ đo áp GAUGE VACUUM 0 - 5 kPa Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | Đồng hồ đo áp GAUGE VACUUM 0 - 5 kPa Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 185 | Dây đai (1 bộ 2 dây) Optibelt SPB 3750 LW Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 4 | cái | Dây đai (1 bộ 2 dây) Optibelt SPB 3750 LW Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 186 | Bạc đạn (2 cái/motor) Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) Bạc đạn (2 cái/motor) (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 187 | Đồng hồ đo áp GAUGE VACUUM 0 - 5 kPa (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | Đồng hồ đo áp GAUGE VACUUM 0 - 5 kPa (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 188 | Dây đai (1 bộ 2 dây) Optibelt SPB 3750 LW (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 4 | cái | Dây đai (1 bộ 2 dây) Optibelt SPB 3750 LW (thuộc Quạt hút mùi ly tâm.Mã thiết bị: FA-CG-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 189 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 190 | SKF 6205 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 191 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-102/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-102/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 192 | SKF 6205 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-102/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | SKF 6205 (thuộc Cánh khuấy cho bể pha chất dinh dưỡng. Mã số thiết bị: GO-AA-102/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 193 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Bơm vận chuyển chất dinh dưỡng GO-PC-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 2 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6204 (thuộc Bơm vận chuyển chất dinh dưỡng GO-PC-101/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 194 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6208 (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6208 (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 195 | Phốt bơm Burgmann MG1 - 35mm (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | bộ | Phốt bơm Burgmann MG1 - 35mm (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-201/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 196 | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6208 (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-202/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | cái | Bạc đạn (2 cái/motor) SKF 6208 (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-202/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 197 | Phốt bơm Burgmann MG1 - 35mm (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-202/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | 1 | bộ | Phốt bơm Burgmann MG1 - 35mm (thuộc Bơm dinh dưỡng đến nhà xử lý mùi GO-PC-202/ NHÀ XỬ LÝ MÙI) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |
| 198 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 199 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 200 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 201 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 202 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 203 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 204 | Phốt cơ khí Loại Carbide M37G (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | bộ | Phốt cơ khí Loại Carbide M37G (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 205 | Phốt chắn dầu Loại GV35 (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu Loại GV35 (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 206 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 207 | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 208 | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 209 | Dây cáp điện (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 10 | mét | Dây cáp điện (thuộc Bơm chìm LA-PC-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 210 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 211 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-100/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 212 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 213 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-101/ TRẠM BƠM BÃI DÂU) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 214 | Phốt cơ khí, Loại: MT1301-28 (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Phốt cơ khí, Loại: MT1301-28 (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 215 | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 216 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 217 | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 218 | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 219 | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 220 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 221 | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 222 | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 223 | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 224 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 225 | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 226 | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 227 | Dây cáp điện vỏ cao su 4x6 mm2 loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 10 | mét | Dây cáp điện vỏ cao su 4x6 mm2 loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 228 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 229 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-200/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 230 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 231 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-201/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 232 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 233 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-202/ TRẠM BƠM BÃI TRƯỚC) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 234 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 235 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 236 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 237 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 238 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 239 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 240 | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 241 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 242 | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 243 | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 244 | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu, kích thước: 40x80x10 mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 245 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 246 | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6304 (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 247 | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3208 (thuộc Bơm chìm LA-PC-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 248 | Dây cáp điện vỏ cao su 4x6 mm2 loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-302/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 10 | mét | Dây cáp điện vỏ cao su 4x6 mm2 loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-302/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 249 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 250 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-300/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 251 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 252 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-301/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 253 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-302/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-302/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 254 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-302/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-302/ TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 255 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 256 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 257 | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 1.500 | kg | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 258 | Quạt hút 220V * P = 2 HP; * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | 1 | cái | Quạt hút 220V * P = 2 HP; * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 259 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,03 | 100m3 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 260 | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | 0,03 | 100m3/km | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM BÀU SEN 1) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 261 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 262 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 263 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 264 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 265 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 266 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 267 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-400/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-400/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 268 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-400/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-400/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 269 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 270 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-401/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 271 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-402/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-402/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 272 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-402/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-402/ TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 273 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 274 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 275 | Than hoạt tính Modi: * kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 1.500 | kg | Than hoạt tính Modi: * kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 276 | Quạt hút 220V: * P = 2 HP; * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | 1 | cái | Quạt hút 220V: * P = 2 HP; * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 277 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,03 | 100m3 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 278 | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | 0,03 | 100m3/km | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM BÀU SEN 2) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 279 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 280 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 281 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 282 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 283 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 284 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 285 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 286 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 287 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 288 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 289 | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 10 | mét | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 290 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 291 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 292 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 293 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 294 | Dây cáp điện 4x16mm2 (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 10 | mét | Dây cáp điện 4x16mm2 (thuộc Bơm chìm LA-PC-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 295 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 296 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-500/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 297 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 298 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-501/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 299 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-502/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-502/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 300 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-502/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-502/ TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 301 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 302 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 303 | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng:500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 1.500 | kg | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng:500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 304 | Quạt hút 220V:* P = 2 HP; * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | 1 | cái | Quạt hút 220V:* P = 2 HP; * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 305 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,03 | 100m3 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 306 | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | 0,03 | 100m3/km | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM BẾN ĐÌNH) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 307 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 308 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 309 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 310 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 311 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 312 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 313 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 314 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 10 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 315 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 316 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 317 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 318 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 319 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 320 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 321 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 322 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 323 | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 15 | mét | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 324 | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 18 | mét | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 325 | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-45mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 326 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 327 | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6308 (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 328 | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 3313A/C3 (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 329 | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 22 | mét | Dây cáp điện cao su Hàn Quốc (hoặc tương đương) 3x16 mm + 1x10mm loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 330 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 331 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-600/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 332 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 333 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-601/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 334 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 335 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-602/ TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 336 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 337 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 338 | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 1.500 | kg | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 339 | Quạt hút 220V:* P = 2 HP;* Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | 1 | cái | Quạt hút 220V:* P = 2 HP;* Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 340 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,03 | 100m3 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 341 | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ 1000m (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | 0,03 | 100m3/km | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ 1000m (TRẠM BƠM BÀU TRŨNG) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 342 | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 4 | cái | Đĩa xích thép gia nhiệt Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 343 | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 12 | mét | Xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) C0208HSS - xích 50 mm, dày 3,5 mm (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 344 | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 2 | cái | Khóa xích inox 304 Châu Thủy (hoặc tương đương) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 345 | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6204 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 346 | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6205 (cho mô tơ) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 347 | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 2 | cái | Bạc đạn UCFL207 (trục quay) (thuộc Song chắn rác tự động BA-SD-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 348 | Dây cáp điện vỏ cao su 4x16 mm2 loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 10 | mét | Dây cáp điện vỏ cao su 4x16 mm2 loại H07RN-F (thuộc Bơm chìm LA-PC-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 349 | Phốt cơ khí MG1-65mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-65mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 350 | Phốt chắn dầu MG1-75MM (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu MG1-75MM (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 351 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 352 | Bạc đạn SKF 7316 BECBP (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 7316 BECBP (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 353 | Bạc đạn SKF 6311 (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6311 (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 354 | Dây cáp điện (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 10 | mét | Dây cáp điện (thuộc Bơm chìm LA-PC-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 355 | Phốt cơ khí MG1-65mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | bộ | Phốt cơ khí MG1-65mm (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 356 | Phốt chắn dầu MG1-75MM (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | bộ | Phốt chắn dầu MG1-75MM (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 357 | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | bộ | Gioăng cao su (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 358 | Bạc đạn SKF 7316 BECBP (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 2 | cái | Bạc đạn SKF 7316 BECBP (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 359 | Bạc đạn SKF 6311 (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn SKF 6311 (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 360 | Dây cáp điện (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 10 | mét | Dây cáp điện (thuộc Bơm chìm LA-PC-703/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 361 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-700/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-700/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 362 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-700/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-700/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 363 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 364 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-701/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 365 | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn 6200 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 366 | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1 | cái | Bạc đạn 6201 (cho mô tơ) (thuộc Van bướm điện LA-VA-702/ TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 367 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính cũ trong hệ thống xử lý mùi ra ngoài (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 368 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 3 | m3 | Đào xúc than hoạt tính mới vào trong hệ thống xử lý mùi (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 369 | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 1.500 | kg | Than hoạt tính Modi:* kích thước: 4x8; * tỷ trọng: 500kg/m3; * quy cách: 25kg/bao.* Xuất xứ: Ấn Độ (hoặc tương đương) (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 370 | Quạt hút 3 pha 380V: * P = 2 HP * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | 1 | cái | Quạt hút 3 pha 380V: * P = 2 HP * Q = 1200 m3/h (thuộc Lắp đặt quạt ly tâm có công suất 0,2÷ | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 371 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,03 | 100m3 | Vận chuyển than hoạt tính cũ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 372 | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | 0,03 | 100m3/km | Vận chuyển tiếp than hoạt tính cũ bằng ô tô tự đổ 5T tới bãi đổ (TRẠM BƠM RẠCH BÀ) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 373 | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 250 KVA (Trạm bơm/Rach ba PS)) | 1 | cái | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 250 KVA (Trạm bơm/Rach ba PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 374 | Lọc nhớt (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 250 KVA (Trạm bơm/Rach ba PS)) | 1 | cái | Lọc nhớt (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 250 KVA (Trạm bơm/Rach ba PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 375 | Lọc gió (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 250 KVA (Trạm bơm/Rach ba PS)) | 1 | cái | Lọc gió (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 250 KVA (Trạm bơm/Rach ba PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 376 | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Trũng PS)) | 1 | cái | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Trũng PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 377 | Lọc nhớt (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Trũng PS)) | 1 | cái | Lọc nhớt (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Trũng PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 378 | Lọc gió (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Trũng PS)) | 1 | cái | Lọc gió (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Trũng PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 379 | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Sen 2 PS)) | 1 | cái | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Sen 2 PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 380 | Lọc nhớt dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Sen 2 PS)) | 1 | cái | Lọc nhớt dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Sen 2 PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 381 | Lọc gió dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Sen 2 PS)) | 1 | cái | Lọc gió dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 100 KVA (Trạm bơm/Bàu Sen 2 PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 382 | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 80 KVA (Trạm bơm/Bãi Trước PS)) | 1 | cái | Lọc dầu (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 80 KVA (Trạm bơm/Bãi Trước PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 383 | Lọc nhớt (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 80 KVA (Trạm bơm/Bãi Trước PS)) | 1 | cái | Lọc nhớt (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 80 KVA (Trạm bơm/Bãi Trước PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM | |
| 384 | Lọc gió (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 80 KVA (Trạm bơm/Bãi Trước PS)) | 1 | cái | Lọc gió (thuộc Máy phát điện chạy bằng dầu Diesel 80 KVA (Trạm bơm/Bãi Trước PS)) | HẠNG MỤC THAY THẾ PHỤ TÙNG, THIẾT BỊ CƠ KHÍ TẠI CÁC TRẠM BƠM |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.788E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.57E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng cung cấp và lắp đặt (hoặc sửa chữa thay thế) thiết bị tại các nhà máy xử lý nước thải hoặc trạm bơm là 01 (một), có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.400.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Có cam kết thời gian Bảo hành: Theo quy định của nhà sản xuất và ≥ 12 tháng.+ Có cam kết thời gian Bảo trì: ≥ 03 tháng /1 lần/1 năm.+ Có cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót ≤ 05 ngày kể từ ngày nhận được của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chủ trì lắp đặt | 1 | - Kỹ sư chuyên ngành Cơ khí trở lên.- Có chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động còn hiệu lực.- Đã tham gia Quản lý/chủ trì/giám sát lắp đặt ít nhất 01 gói thầu lắp đặt thiết bị tương tự. (Kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc xác nhận của chủ đầu tư có tên chủ trì lắp đặt hoặc quyết định thành lập Ban chỉ huy công trường để chứng minh). | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ phụ trách lắp đặt, vận hành chạy thử | 2 | - Kỹ sư chuyên ngành cơ khí trở lên. | 3 | 3 |
| 3 | Cán bộ phụ trách bảo dưỡng xe | 1 | - Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô hoặc Trung cấp sửa chữa ô tô trở lên. | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi