Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện (SCZIP2E-24)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210762704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện (SCZIP2E-24) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210738302 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-21 16:07:00 đến ngày 2021-08-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,497,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 12А41 | 3 | Cái | Bán dẫn | ||
| 2 | Bán dẫn 2Т203Б | 2 | Cái | Bán dẫn | ||
| 3 | Bán dẫn 2Т208В | 1 | Cái | Bán dẫn | ||
| 4 | Bán dẫn 2Т2С3 | 2 | Cái | Bán dẫn | ||
| 5 | Bán dẫn 2Т303 | 1 | Cái | Bán dẫn | ||
| 6 | Bán dẫn 2Т312Б | 2 | Cái | Bán dẫn | ||
| 7 | Bán dẫn 2Т363А | 2 | Cái | Bán dẫn | ||
| 8 | Bán dẫn 2Т363Б | 8 | Cái | Bán dẫn | ||
| 9 | Bán dẫn 2Т368А | 6 | Cái | Bán dẫn | ||
| 10 | Bán dẫn 2Т603 Б | 16 | Cái | Bán dẫn | ||
| 11 | Bán dẫn 2Т608Б | 6 | Cái | Bán dẫn | ||
| 12 | Bán dẫn 2Т630Б | 10 | Cái | Bán dẫn | ||
| 13 | Bán dẫn 2Т808А | 1 | Cái | Bán dẫn | ||
| 14 | Bán dẫn 2Т809А | 10 | Cái | Bán dẫn | ||
| 15 | Bán dẫn 2Т819В | 8 | Cái | Bán dẫn | ||
| 16 | Bán dẫn 2Т827А | 15 | Cái | Bán dẫn | ||
| 17 | Bán dẫn 2Т830А | 9 | Cái | Bán dẫn | ||
| 18 | Bán dẫn 2Т831А | 2 | Cái | Bán dẫn | ||
| 19 | Bán dẫn 2Т903Б | 1 | Cái | Bán dẫn | ||
| 20 | Bán dẫn 2Т908А | 2 | Cái | Bán dẫn | ||
| 21 | Bán dẫn 2У101Д | 1 | Cái | Bán dẫn | ||
| 22 | Bán dẫn 2У101И | 4 | Cái | Bán dẫn | ||
| 23 | Bán dẫn 30Т127А | 26 | Cái | Bán dẫn | ||
| 24 | Bán dẫn 12N02 | 6 | Cái | Bán dẫn | ||
| 25 | Bán dẫn 12В34 | 27 | Cái | Bán dẫn | ||
| 26 | Bán dẫn 13В34 | 19 | Cái | Bán dẫn | ||
| 27 | Bán dẫn 19В01 | 15 | Cái | Bán dẫn | ||
| 28 | Bán dẫn 20М46 | 4 | Cái | Bán dẫn | ||
| 29 | Bán dẫn 24N03 | 23 | Cái | Bán dẫn | ||
| 30 | Bán dẫn 24С08 | 13 | Cái | Bán dẫn | ||
| 31 | Bán dẫn 251СА3 | 12 | Cái | Bán dẫn | ||
| 32 | Bán dẫn 2T603A | 6 | Cái | Bán dẫn | ||
| 33 | Bán dẫn 2Т203Г | 6 | Cái | Bán dẫn | ||
| 34 | Bán dẫn 2Т326Б | 5 | Cái | Bán dẫn | ||
| 35 | Bán dẫn 2Т368А | 7 | Cái | Bán dẫn | ||
| 36 | Biến thế ВЮ4.724.011-05 | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 37 | Biến thế ВЮ4-724-С11 | 4 | Cái | Biến thế | ||
| 38 | Biến thế ВЮ4-739-000 | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 39 | Biến thế ЕИ4.724.029 | 6 | Cái | Biến thế | ||
| 40 | Biến thế ТА76-220-400 | 4 | Cái | Biến thế | ||
| 41 | Biến thế ТПП10-220-400 | 9 | Cái | Biến thế | ||
| 42 | Biến thế ТПП19-40-400 | 4 | Cái | Biến thế | ||
| 43 | Biến thế ТПП220-220-400В | 12 | Cái | Biến thế | ||
| 44 | Biến thế ТР117.220.400 | 5 | Cái | Biến thế | ||
| 45 | Biến thế ТР119.220.400 | 1 | Cái | Biến thế | ||
| 46 | Biến thế УВАИ 671.132.001 | 9 | Cái | Biến thế | ||
| 47 | Biến thế УВАИ 671.132.003 | 1 | Cái | Biến thế | ||
| 48 | Biến thế ТЛ10x16-36 | 8 | Cái | Biến thế | ||
| 49 | Biến thế ТЛ12,5x20-33 | 6 | Cái | Biến thế | ||
| 50 | Biến trở CП5-2B-220Ω | 7 | Cái | Biến trở | ||
| 51 | Biến trở CП5-2В-1Вт-470Ом 10% | 10 | Cái | Biến trở | ||
| 52 | Biến trở СП3-1кΩ | 20 | Cái | Biến trở | ||
| 53 | Biến trở СП4-1-220Ω | 5 | Cái | Biến trở | ||
| 54 | Biến trở СП4-220Ω | 9 | Cái | Biến trở | ||
| 55 | Biến trở СП5.2В-6,8кΩ | 2 | Cái | Biến trở | ||
| 56 | Biến trở СП5-1,5кΩ | 2 | Cái | Biến trở | ||
| 57 | Biến trở СП5-10К | 4 | Cái | Biến trở | ||
| 58 | Biến trở СП5-2В-1Вт -100 Ом 10% | 11 | Cái | Biến trở | ||
| 59 | Biến trở СП5-2В-1Вт -220 Ом 10% | 10 | Cái | Biến trở | ||
| 60 | Biến trở СП5-2В-1Вт -470 Ом 10% | 3 | Cái | Biến trở | ||
| 61 | Biến trở СП5-2В-470Ω | 7 | Cái | Biến trở | ||
| 62 | Biến trở СП5-3,3к | 37 | Cái | Biến trở | ||
| 63 | Biến trở СП5-3В-100Ω | 1 | Cái | Biến trở | ||
| 64 | Biến trở СП5-3В-3,3 кΩ | 12 | Cái | Biến trở | ||
| 65 | Biến trở СП5-3В-330Ω | 6 | Cái | Biến trở | ||
| 66 | Biến trở СП5-3В-6,8К | 3 | Cái | Biến trở | ||
| 67 | Biến trở СП5-4,7кΩ | 8 | Cái | Biến trở | ||
| 68 | Biến trở СП5-470Ω | 49 | Cái | Biến trở | ||
| 69 | Biến trở СП5-6,8К | 1 | Cái | Biến trở | ||
| 70 | Biến trở СПБ-1,5к | 2 | Cái | Biến trở | ||
| 71 | Cầu chì ДГ4-811-001 | 4 | Cái | Cầu chì | ||
| 72 | Chuyển mạch PTT6-025 | 5 | Cái | Chuyển mạch | ||
| 73 | Cuộn chặn ДМ | 16 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 74 | Cuộn chặn 0,1-100 | 6 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 75 | Cuộn chặn 0,1-50 | 15 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 76 | Cuộn chặn Д126Н | 3 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 77 | Cuộn chặn Д250-НВ | 1 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 78 | Cuộn chặn ДМ | 9 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 79 | Đầu sa РШ1Б | 18 | Cái | Đầu sa | ||
| 80 | Đầu sa РШ5Б-6Ш5TШ2T-B | 4 | Cái | Đầu sa | ||
| 81 | Đầu sa СНП34С-90Р-В | 10 | Cái | Đầu sa | ||
| 82 | Đầu sa ШРП10-15 | 4 | Cái | Đầu sa | ||
| 83 | Đèn Led | 8 | Cái | Đèn Led | ||
| 84 | Đi ốt 2Д202 В | 36 | Cái | Đi ốt | ||
| 85 | Đi ốt Д237Б | 12 | Cái | Đi ốt | ||
| 86 | Đi ốt 2Д102А | 19 | Cái | Đi ốt | ||
| 87 | Đi ốt 2Д112 | 8 | Cái | Đi ốt | ||
| 88 | Đi ốt 2Д112-10Х-4-82 | 2 | Cái | Đi ốt | ||
| 89 | Đi ốt 2Д201Б | 28 | Cái | Đi ốt | ||
| 90 | Đi ốt 2Д202 | 16 | Cái | Đi ốt | ||
| 91 | Đi ốt 2Д202К | 3 | Cái | Đi ốt | ||
| 92 | Đi ốt 2Д202Р | 32 | Cái | Đi ốt | ||
| 93 | Đi ốt 2Д237Б | 4 | Cái | Đi ốt | ||
| 94 | Đi ốt 2Д522 | 4 | Cái | Đi ốt | ||
| 95 | Đi ốt 2Д81БА | 2 | Cái | Đi ốt | ||
| 96 | Đi ốt 2Д917А | 11 | Cái | Đi ốt | ||
| 97 | Đi ốt 2ДС523АР | 13 | Cái | Đi ốt | ||
| 98 | Đi ốt 2С113А | 7 | Cái | Đi ốt | ||
| 99 | Đi ốt 2С133А | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 100 | Đi ốt 2С482А | 4 | Cái | Đi ốt | ||
| 101 | ĐI ốt 2С512А | 2 | Cái | ĐI ốt | ||
| 102 | Đi ốt Д235A | 5 | Cái | Đi ốt | ||
| 103 | Đi ốt Д237А, B | 45 | Cái | Đi ốt | ||
| 104 | Đi ốt Д2А132 | 3 | Cái | Đi ốt | ||
| 105 | Đi ốt Д2Е | 6 | Cái | Đi ốt | ||
| 106 | Đi ốt Д818Ж | 20 | Cái | Đi ốt | ||
| 107 | Điện trở C2-10-0,5-150 Ом 1% -В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 108 | Điện trở C2-10-0,5-2,4кОм 1% -В | 2 | Cái | Điện trở | ||
| 109 | Điện trở C2-10-0,5-261 Ом 1% -В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 110 | Điện trở C2-10-0,5-301 Ом 1% -В | 14 | Cái | Điện trở | ||
| 111 | Điện trở C2-10-0,5-361 Ом 1% -В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 112 | Điện trở C2-10-0,5-4,27 кОм 1% -В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 113 | Điện trở C2-10-0,5-453 Ом 1% -В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 114 | Điện trở C2-10-0,5-619 Ом 1% -В | 4 | Cái | Điện trở | ||
| 115 | Điện trở C2-10-0,5-681 Ом 1% -В | 8 | Cái | Điện trở | ||
| 116 | Điện trở C2-10-0,5-796 Ом 1% -В | 5 | Cái | Điện trở | ||
| 117 | Điện trở C2-10-0,5-816 Ом 1% -В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 118 | Điện trở C2-10-2,0 | 25 | Cái | Điện trở | ||
| 119 | Điện trở C2-10-2,0-1,5 Ом 1% -В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 120 | Điện trở C2-10-2-2 Ом 1% -В | 2 | Cái | Điện trở | ||
| 121 | Điện trở C2-33Н-0, 5 | 53 | Cái | Điện trở | ||
| 122 | Điện trở C2-33Н-0, 5-51 Ом 10% -А-Д-В | 4 | Cái | Điện trở | ||
| 123 | Điện trở C2-33Н-0,25 | 67 | Cái | Điện trở | ||
| 124 | Điện trở C2-33Н-0,25-1,2 кОм 10% -А-Д-В | 17 | Cái | Điện trở | ||
| 125 | Điện trở C2-33Н-0,25-100 Ом 10% -А-Д-В | 8 | Cái | Điện trở | ||
| 126 | Điện trở C2-33Н-0,25-15 кОм 10% -А-Д-В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 127 | Điện trở C2-33Н-0,25-150 кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 128 | Điện trở C2-33Н-0,25-150 Ом 10% -А-Д-В | 2 | Cái | Điện trở | ||
| 129 | Điện trở C2-33Н-0,25-2,2 кОм 10% -А-Д-В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 130 | Điện trở C2-33Н-0,25-43 кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 131 | Điện trở C2-33Н-0,25-47 кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 132 | Điện trở C2-33Н-0,25-470 Ом 10% -А-Д-В | 20 | Cái | Điện trở | ||
| 133 | Điện trở C2-33Н-0,25-7,5 кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 134 | Điện trở C2-33Н-0,25-75 кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 135 | Điện trở C2-33Н-1-1,1 кОм 10% -А-Д-В | 9 | Cái | Điện trở | ||
| 136 | Điện trở C2-33Н-1-1,5кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 137 | Điện trở C2-33Н-1-430 Ом 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 138 | Điện trở C2-33Н-1-470 Ом 10% -А-Д-В | 6 | Cái | Điện trở | ||
| 139 | Điện trở C2-33Н-1-51 Ом 10% -А-Д-В | 20 | Cái | Điện trở | ||
| 140 | Điện trở C2-33Н-1-820 Ом 10% -А-Д-В | 13 | Cái | Điện trở | ||
| 141 | Điện trở C2-33Н-2 | 12 | Cái | Điện trở | ||
| 142 | Điện trở C2-33Н-2-100 Ом 10% -А-Д-В | 5 | Cái | Điện trở | ||
| 143 | Điện trở C2-33Н-2-120 Ом 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 144 | Điện trở C2-33Н-2-240 Ом 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 145 | Điện trở C2-33Н-2-2кОм 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 146 | Điện trở C2-33Н-2-360 Ом 10% -А-Д-В | 4 | Cái | Điện trở | ||
| 147 | Điện trở C2-33Н-2-470 Ом 10% -А-Д-В | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 148 | Điện trở C2-33Н-2-560 Ом 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 149 | Điện trở C2-33Н-2-680 Ом 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 150 | Điện trở C2-33Н-2-750 Ом 10% -А-Д-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 151 | Điện trở C2-33Н-2-820 Ом 10% -А-Д-В | 9 | Cái | Điện trở | ||
| 152 | Điện trở C5-16МВ-5 Вт-0,3 Ом 1% | 6 | Cái | Điện trở | ||
| 153 | Điện trở CП5-2В-1Вт-470Ом 10% | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 154 | Điện trở С2-10-0,5-150 Ом 1%-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 155 | Điện trở С2-10-0,5-301 Ом 1%-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 156 | Điện trở С2-10-0,5-619 Ом 1%-В | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 157 | Điện trở С5-16МВ2-0,18Ω | 4 | Cái | Điện trở | ||
| 158 | Điện trở С5-16МВ-5 Вт-0,3 Ом 1% | 7 | Cái | Điện trở | ||
| 159 | Điện trở С5-16МВ-5 Вт-0,62 Ом 1% | 2 | Cái | Điện trở | ||
| 160 | Điện trở С6-16МВ2-0,39Ω | 1 | Cái | Điện trở | ||
| 161 | Điện trở СП5-2В-1Вт -100 Ом 10% | 10 | Cái | Điện trở | ||
| 162 | Điện trở СП5-2В-1Вт -220 Ом 10% | 10 | Cái | Điện trở | ||
| 163 | Điện trở СП5-2В-1Вт -470 Ом 10% | 3 | Cái | Điện trở | ||
| 164 | Lỗ Г tín hiệu | 20 | Cái | Lỗ Г tín hiệu | ||
| 165 | Mô đun 393ВВ41-01 | 5 | Cái | Mô đun | ||
| 166 | Mô đun 393-ГБ02-01 | 4 | Cái | Mô đun | ||
| 167 | Mô đun 393ГБ03-01 | 1 | Cái | Mô đun | ||
| 168 | Ổ cầu chì | 6 | Cái | Ổ cầu chì | ||
| 169 | Rơ le PЭC47 | 7 | Cái | Rơ le | ||
| 170 | Rơ le PЭC49 | 3 | Cái | Rơ le | ||
| 171 | Rơ le КНЕ230 | 10 | Cái | Rơ le | ||
| 172 | Rơ le РЕН44 | 1 | Cái | Rơ le | ||
| 173 | Rơ le РТТ6-025 | 16 | Cái | Rơ le | ||
| 174 | Rơ le РЭН33 | 5 | Cái | Rơ le | ||
| 175 | Rơ le РЭН34 | 39 | Cái | Rơ le | ||
| 176 | Rơ le РЭС47 | 23 | Cái | Rơ le | ||
| 177 | Rơ le РЭС48А | 2 | Cái | Rơ le | ||
| 178 | Rơ le РЭС48Б | 13 | Cái | Rơ le | ||
| 179 | Rơ le РЭС49 | 61 | Cái | Rơ le | ||
| 180 | Rơ le РЭС79 | 14 | Cái | Rơ le | ||
| 181 | Thach anh 12MHz | 1 | Cái | Thach anh | ||
| 182 | Thyristor 2У202Е | 3 | Cái | Thyristor | ||
| 183 | Thysistor 2Т914 | 9 | Cái | Thysistor | ||
| 184 | Tranzistor 2Т208А | 15 | Cái | Tranzistor | ||
| 185 | Tranzistor 2Т630А | 7 | Cái | Tranzistor | ||
| 186 | Tranzistor 2Т819А | 14 | Cái | Tranzistor | ||
| 187 | Tụ điện C1-Fn22 | 15 | Cái | Tụ điện | ||
| 188 | Tụ điện В5-22 мкФ | 15 | Cái | Tụ điện | ||
| 189 | Tụ điện К10-17а | 18 | Cái | Tụ điện | ||
| 190 | Tụ điện К10-17а-М1500-2200пФ10% -В | 22 | Cái | Tụ điện | ||
| 191 | Tụ điện К10-17а-Н90-1,5мкФ-В | 15 | Cái | Tụ điện | ||
| 192 | Tụ điện К42У-0,2мкФ | 1 | Cái | Tụ điện | ||
| 193 | Tụ điện К50-1000 мкФ | 17 | Cái | Tụ điện | ||
| 194 | Tụ điện К50-100мкФ | 44 | Cái | Tụ điện | ||
| 195 | Tụ điện К50-10мкФ | 10 | Cái | Tụ điện | ||
| 196 | Tụ điện К50-2200мкФ | 7 | Cái | Tụ điện | ||
| 197 | Tụ điện К50-220мкФ | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 198 | Tụ điện К50-22мкФ | 7 | Cái | Tụ điện | ||
| 199 | Tụ điện К50-25В-100мкФ | 4 | Cái | Tụ điện | ||
| 200 | Tụ điện К50-29-1000мкФ | 21 | Cái | Tụ điện | ||
| 201 | Tụ điện К50-29-100В-2,2мкФ | 4 | Cái | Tụ điện | ||
| 202 | Tụ điện К50-29-16В-2200мкФ | 11 | Cái | Tụ điện | ||
| 203 | Tụ điện К50-29-25В-2200мкФ | 26 | Cái | Tụ điện | ||
| 204 | Tụ điện К50-29-6,3В-100мкФ | 10 | Cái | Tụ điện | ||
| 205 | Tụ điện К50-29-63В-1000мкФ | 6 | Cái | Tụ điện | ||
| 206 | Tụ điện К50-29-63В-470мкФ | 12 | Cái | Tụ điện | ||
| 207 | Tụ điện К50-29В | 22 | Cái | Tụ điện | ||
| 208 | Tụ điện К50-29В-22мкФ | 6 | Cái | Tụ điện | ||
| 209 | Tụ điện К50-29В-47 мкФ | 9 | Cái | Tụ điện | ||
| 210 | Tụ điện К50-4,7мкФ | 17 | Cái | Tụ điện | ||
| 211 | Tụ điện К50-4700мкФ | 5 | Cái | Tụ điện | ||
| 212 | Tụ điện К50-47мкФ | 17 | Cái | Tụ điện | ||
| 213 | Tụ điện К50-63В-1000мкФ | 8 | Cái | Tụ điện | ||
| 214 | Tụ điện К53-100мкФ | 6 | Cái | Tụ điện | ||
| 215 | Tụ điện К53-10мкФ | 4 | Cái | Tụ điện | ||
| 216 | Tụ điện К53-15мкФ | 50 | Cái | Tụ điện | ||
| 217 | Tụ điện К53-1А-10 | 53 | Cái | Tụ điện | ||
| 218 | Tụ điện К53-20В-33мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 219 | Tụ điện К53-22мкФ | 16 | Cái | Tụ điện | ||
| 220 | Tụ điện К53-3,3мкФ | 14 | Cái | Tụ điện | ||
| 221 | Tụ điện К53-33мкФ | 1 | Cái | Tụ điện | ||
| 222 | Tụ điện К53-4-4,7 | 9 | Cái | Tụ điện | ||
| 223 | Tụ điện К53-47мкФ | 8 | Cái | Tụ điện | ||
| 224 | Tụ điện К53-4АВ-10μм 30В | 1 | Cái | Tụ điện | ||
| 225 | Tụ điện К53-4мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 226 | Tụ điện К53-6,8мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 227 | Tụ điện К53-6μ8 | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 228 | Tụ điện К71-7В-0,05мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 229 | Tụ điện К73-0,1мкФ | 1 | Cái | Tụ điện | ||
| 230 | Tụ điện К73-16-630В-0,47мкФ | 19 | Cái | Tụ điện | ||
| 231 | Tụ điện К73-16В-0,1мкФ | 3 | Cái | Tụ điện | ||
| 232 | Tụ điện МБМ-22мкФ | 1 | Cái | Tụ điện | ||
| 233 | Tụ điện Н3-22мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 234 | Vi mạch 04ДФ14 | 11 | Cái | Vi mạch | ||
| 235 | Vi mạch 04КН20 | 13 | Cái | Vi mạch | ||
| 236 | Vi mạch 04КН18А | 13 | Cái | Vi mạch | ||
| 237 | Vi mạch 04ПФ15 | 13 | Cái | Vi mạch | ||
| 238 | Vi mạch ФЕ11 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 239 | Vi mạch 04ФН1 | 4 | Cái | Vi mạch | ||
| 240 | Vi mạch 109ЛИ1 | 31 | Cái | Vi mạch | ||
| 241 | Vi mạch 10В01 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 242 | Vi mạch 10В43 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 243 | Vi mạch 1108ПА1А | 4 | Cái | Vi mạch | ||
| 244 | Vi mạch 124КТ1А | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 245 | Vi mạch 12N02 | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 246 | Vi mạch 133ИД3 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 247 | Vi mạch 133ИЕ7 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 248 | Vi mạch 133ИМ2 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 249 | Vi mạch 133ИМ3 | 12 | Cái | Vi mạch | ||
| 250 | Vi mạch 133ИП2 | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 251 | Vi mạch 133ИР1 | 22 | Cái | Vi mạch | ||
| 252 | Vi mạch 133КП2 | 11 | Cái | Vi mạch | ||
| 253 | Vi mạch 133ЛА15 | 26 | Cái | Vi mạch | ||
| 254 | Vi mạch 133ЛА2 | 19 | Cái | Vi mạch | ||
| 255 | Vi mạch 133ЛА3 | 57 | Cái | Vi mạch | ||
| 256 | Vi mạch 133ЛА4 | 32 | Cái | Vi mạch | ||
| 257 | Vi mạch 133ЛА6 | 17 | Cái | Vi mạch | ||
| 258 | Vi mạch 133ЛА7 | 15 | Cái | Vi mạch | ||
| 259 | Vi mạch 133ЛА8 | 49 | Cái | Vi mạch | ||
| 260 | Vi mạch 133ЛЕ3 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 261 | Vi mạch 133ЛЕ6 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 262 | Vi mạch 133ЛИ1 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 263 | Vi mạch 133ЛН1 | 23 | Cái | Vi mạch | ||
| 264 | Vi mạch 133ЛН2 | 21 | Cái | Vi mạch | ||
| 265 | Vi mạch 133ЛП5 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 266 | Vi mạch 133ЛП8 | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 267 | Vi mạch 133ЛП9 | 18 | Cái | Vi mạch | ||
| 268 | Vi mạch 133ЛР1 | 33 | Cái | Vi mạch | ||
| 269 | Vi mạch 133ТВ 1 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 270 | Vi mạch 133ТМ2 | 41 | Cái | Vi mạch | ||
| 271 | Vi mạch 133ТМ8 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 272 | Vi mạch 13V34 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 273 | Vi mạch 140УД7 | 21 | Cái | Vi mạch | ||
| 274 | Vi mạch 142ЕН1Б | 31 | Cái | Vi mạch | ||
| 275 | Vi mạch 142ЕН2Б | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 276 | Vi mạch 142ЕН3 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 277 | Vi mạch 159ЛТ101П | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 278 | Vi mạch 159НТ101В | 4 | Cái | Vi mạch | ||
| 279 | Vi mạch 159НТ1Б | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 280 | Vi mạch 198ЛТ5А | 4 | Cái | Vi mạch | ||
| 281 | Vi mạch 19M15 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 282 | Vi mạch 1КИЕ10 | 12 | Cái | Vi mạch | ||
| 283 | Vi mạch 1КЛА47 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 284 | Vi mạch 1КЛА7 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 285 | Vi mạch 1КЛА8 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 286 | Vi mạch 1КЛЕ5 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 287 | Vi mạch 1КЛН1 | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 288 | Vi mạch 1КЛН2 | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 289 | Vi mạch 1КЛС2 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 290 | Vi mạch 1НТ251 | 65 | Cái | Vi mạch | ||
| 291 | Vi mạch 24Л12 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 292 | Vi mạch 24М15 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 293 | Vi mạch 24М23 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 294 | Vi mạch 284КН1Б | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 295 | Vi mạch 290УР1 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 296 | Vi mạch 2Т622А | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 297 | Vi mạch 2ТС3103А | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 298 | Vi mạch 2ТС622А | 43 | Cái | Vi mạch | ||
| 299 | Vi mạch 505РЕ30068 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 300 | Vi mạch 505РЕ30070 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 301 | Vi mạch 50-ЛИ3 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 302 | Vi mạch 521СА1 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 303 | Vi mạch 521СА2 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 304 | Vi mạch 521СА3 | 21 | Cái | Vi mạch | ||
| 305 | Vi mạch 5303ЛР1 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 306 | Vi mạch 530ИЕ17 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 307 | Vi mạch 530КП11 | 4 | Cái | Vi mạch | ||
| 308 | Vi mạch 530ЛА1 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 309 | Vi mạch 530-ЛА17 | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 310 | Vi mạch 530ЛА2 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 311 | Vi mạch 530ЛА3 | 36 | Cái | Vi mạch | ||
| 312 | Vi mạch 530ЛИ3 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 313 | Vi mạch 530ЛИ4 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 314 | Vi mạch 530-РА16 | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 315 | Vi mạch 530РП5 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 316 | Vi mạch 530-ТВ9 | 12 | Cái | Vi mạch | ||
| 317 | Vi mạch 530ТМ8 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 318 | Vi mạch 5333ЛИ1 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 319 | Vi mạch 533ИД3 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 320 | Vi mạch 533ИД7 | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 321 | Vi mạch 533ИЕ7 | 58 | Cái | Vi mạch | ||
| 322 | Vi mạch 533ИМ6 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 323 | Vi mạch 533ИП5 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 324 | Vi mạch 533ИР16 | 27 | Cái | Vi mạch | ||
| 325 | Vi mạch 533ИР51 | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 326 | Vi mạch 533КП11 | 20 | Cái | Vi mạch | ||
| 327 | Vi mạch 533КП12 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 328 | Vi mạch 533ЛА1 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 329 | Vi mạch 533ЛА13 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 330 | Vi mạch 533ЛА2 | 16 | Cái | Vi mạch | ||
| 331 | Vi mạch 533ЛА3 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 332 | Vi mạch 533ЛА4 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 333 | Vi mạch 533ЛА6 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 334 | Vi mạch 533ЛИ1 | 17 | Cái | Vi mạch | ||
| 335 | Vi mạch 533ЛИ6 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 336 | Vi mạch 533ЛЛ1 | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 337 | Vi mạch 533ЛН1 | 32 | Cái | Vi mạch | ||
| 338 | Vi mạch 533ЛН6 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 339 | Vi mạch 533ЛП5 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 340 | Vi mạch 533ЛР11 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 341 | Vi mạch 533МТ8 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 342 | Vi mạch 533МТ9 | 4 | Cái | Vi mạch | ||
| 343 | Vi mạch 533ПА3 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 344 | Vi mạch 533ПИ 3 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 345 | Vi mạch 533ПИ1 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 346 | Vi mạch 533СП1 | 25 | Cái | Vi mạch | ||
| 347 | Vi mạch 533ТВ6 | 14 | Cái | Vi mạch | ||
| 348 | Vi mạch 533ТД6 | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 349 | Vi mạch 533ТМ2 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 350 | Vi mạch 533ТМ8 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 351 | Vi mạch 533ТМ9 | 15 | Cái | Vi mạch | ||
| 352 | Vi mạch 533ТР2 | 12 | Cái | Vi mạch | ||
| 353 | Vi mạch 541РУ1 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 354 | Vi mạch 541РУ2 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 355 | Vi mạch 542НД5 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 356 | Vi mạch 554УД1Б | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 357 | Vi mạch 556ПТ7А | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 358 | Vi mạch 556РТ5 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 359 | Vi mạch 556РТ7А | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 360 | Vi mạch 564ИЕ10 | 15 | Cái | Vi mạch | ||
| 361 | Vi mạch 564ИЕ11 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 362 | Vi mạch 564ИЕ15 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 363 | Vi mạch 564ИЕ9 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 364 | Vi mạch 564ИП2 | 8 | Cái | Vi mạch | ||
| 365 | Vi mạch 564КП1 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 366 | Vi mạch 564ЛА7 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 367 | Vi mạch 564ЛА8 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 368 | Vi mạch 564ЛА9 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 369 | Vi mạch 564ЛЕ10 | 17 | Cái | Vi mạch | ||
| 370 | Vi mạch 564ЛЕ5 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 371 | Vi mạch 564ЛН1 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 372 | Vi mạch 564ЛН2 | 22 | Cái | Vi mạch | ||
| 373 | Vi mạch 564ЛП2 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 374 | Vi mạch 564ЛС2 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 375 | Vi mạch 564ПУ4 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 376 | Vi mạch 564ПУ7 | 20 | Cái | Vi mạch | ||
| 377 | Vi mạch 564СА1 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 378 | Vi mạch 564ТМ2 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 379 | Vi mạch 564ТМ3 | 18 | Cái | Vi mạch | ||
| 380 | Vi mạch 564ТР2 | 17 | Cái | Vi mạch | ||
| 381 | Vi mạch 566РТ7А | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 382 | Vi mạch 572ПА1А | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 383 | Vi mạch 574УД1А | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 384 | Vi mạch 585АП16 | 20 | Cái | Vi mạch | ||
| 385 | Vi mạch 585АП26 | 3 | Cái | Vi mạch | ||
| 386 | Vi mạch 585ИК02 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 387 | Vi mạch 585ИК14 | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 388 | Vi mạch 594-ПА1 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 389 | Vi mạch 597СА2А | 20 | Cái | Vi mạch | ||
| 390 | Vi mạch 9НТ1В | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 391 | Vi mạch K21K5J | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 392 | Vi mạch K-2-4K7J | 5 | Cái | Vi mạch | ||
| 393 | Vi mạch Б18-17 | 22 | Cái | Vi mạch | ||
| 394 | Vi mạch Б18-18 | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 395 | Vi mạch И533КП11 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 396 | Vi mạch К-10-1К | 12 | Cái | Vi mạch | ||
| 397 | Vi mạch К-1-10К | 1 | Cái | Vi mạch | ||
| 398 | Vi mạch К33 | 13 | Cái | Vi mạch | ||
| 399 | Vi mạch ОС533ИЕ7 | 10 | Cái | Vi mạch | ||
| 400 | Vi mạch С1153УП1 | 6 | Cái | Vi mạch | ||
| 401 | Vi mạch С1155УП1 | 9 | Cái | Vi mạch | ||
| 402 | Vi mạch УД20А | 7 | Cái | Vi mạch | ||
| 403 | Vi mạch УД6А | 37 | Cái | Vi mạch | ||
| 404 | Vi mạch УД701 | 46 | Cái | Vi mạch | ||
| 405 | Keo tản nhiệt HY510 | 191 | gram | Keo tản nhiệt | ||
| 406 | Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/275 | 6,6 | Lít | Lắc tẩm phủ bề mặt | ||
| 407 | Nhựa thông | 148,7 | Kg | Nhựa thông | ||
| 408 | Nước hàn Flux HWY800 | 389 | ml | Nước hàn Flux | ||
| 409 | Thiếc hàn | 6,6 | Kg | Thiếc hàn | ||
| 410 | Vải phin trắng | 60 | m2 | Vải phin trắng | ||
| 411 | Vít chỏm cầu M2,5 | 34 | Cái | Vít chỏm cầu |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.5E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.000.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi