Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện (SCZIP2E-24)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210762704-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện (SCZIP2E-24)
Số hiệu KHLCNT 20210738302
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-21 16:07:00 đến ngày 2021-08-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,497,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bán dẫn 12А41 3 Cái Bán dẫn
2 Bán dẫn 2Т203Б 2 Cái Bán dẫn
3 Bán dẫn 2Т208В 1 Cái Bán dẫn
4 Bán dẫn 2Т2С3 2 Cái Bán dẫn
5 Bán dẫn 2Т303 1 Cái Bán dẫn
6 Bán dẫn 2Т312Б 2 Cái Bán dẫn
7 Bán dẫn 2Т363А 2 Cái Bán dẫn
8 Bán dẫn 2Т363Б 8 Cái Bán dẫn
9 Bán dẫn 2Т368А 6 Cái Bán dẫn
10 Bán dẫn 2Т603 Б 16 Cái Bán dẫn
11 Bán dẫn 2Т608Б 6 Cái Bán dẫn
12 Bán dẫn 2Т630Б 10 Cái Bán dẫn
13 Bán dẫn 2Т808А 1 Cái Bán dẫn
14 Bán dẫn 2Т809А 10 Cái Bán dẫn
15 Bán dẫn 2Т819В 8 Cái Bán dẫn
16 Bán dẫn 2Т827А 15 Cái Bán dẫn
17 Bán dẫn 2Т830А 9 Cái Bán dẫn
18 Bán dẫn 2Т831А 2 Cái Bán dẫn
19 Bán dẫn 2Т903Б 1 Cái Bán dẫn
20 Bán dẫn 2Т908А 2 Cái Bán dẫn
21 Bán dẫn 2У101Д 1 Cái Bán dẫn
22 Bán dẫn 2У101И 4 Cái Bán dẫn
23 Bán dẫn 30Т127А 26 Cái Bán dẫn
24 Bán dẫn 12N02 6 Cái Bán dẫn
25 Bán dẫn 12В34 27 Cái Bán dẫn
26 Bán dẫn 13В34 19 Cái Bán dẫn
27 Bán dẫn 19В01 15 Cái Bán dẫn
28 Bán dẫn 20М46 4 Cái Bán dẫn
29 Bán dẫn 24N03 23 Cái Bán dẫn
30 Bán dẫn 24С08 13 Cái Bán dẫn
31 Bán dẫn 251СА3 12 Cái Bán dẫn
32 Bán dẫn 2T603A 6 Cái Bán dẫn
33 Bán dẫn 2Т203Г 6 Cái Bán dẫn
34 Bán dẫn 2Т326Б 5 Cái Bán dẫn
35 Bán dẫn 2Т368А 7 Cái Bán dẫn
36 Biến thế ВЮ4.724.011-05 3 Cái Biến thế
37 Biến thế ВЮ4-724-С11 4 Cái Biến thế
38 Biến thế ВЮ4-739-000 3 Cái Biến thế
39 Biến thế ЕИ4.724.029 6 Cái Biến thế
40 Biến thế ТА76-220-400 4 Cái Biến thế
41 Biến thế ТПП10-220-400 9 Cái Biến thế
42 Biến thế ТПП19-40-400 4 Cái Biến thế
43 Biến thế ТПП220-220-400В 12 Cái Biến thế
44 Biến thế ТР117.220.400 5 Cái Biến thế
45 Biến thế ТР119.220.400 1 Cái Biến thế
46 Biến thế УВАИ 671.132.001 9 Cái Biến thế
47 Biến thế УВАИ 671.132.003 1 Cái Biến thế
48 Biến thế ТЛ10x16-36 8 Cái Biến thế
49 Biến thế ТЛ12,5x20-33 6 Cái Biến thế
50 Biến trở CП5-2B-220Ω 7 Cái Biến trở
51 Biến trở CП5-2В-1Вт-470Ом 10% 10 Cái Biến trở
52 Biến trở СП3-1кΩ 20 Cái Biến trở
53 Biến trở СП4-1-220Ω 5 Cái Biến trở
54 Biến trở СП4-220Ω 9 Cái Biến trở
55 Biến trở СП5.2В-6,8кΩ 2 Cái Biến trở
56 Biến trở СП5-1,5кΩ 2 Cái Biến trở
57 Biến trở СП5-10К 4 Cái Biến trở
58 Biến trở СП5-2В-1Вт -100 Ом 10% 11 Cái Biến trở
59 Biến trở СП5-2В-1Вт -220 Ом 10% 10 Cái Biến trở
60 Biến trở СП5-2В-1Вт -470 Ом 10% 3 Cái Biến trở
61 Biến trở СП5-2В-470Ω 7 Cái Biến trở
62 Biến trở СП5-3,3к 37 Cái Biến trở
63 Biến trở СП5-3В-100Ω 1 Cái Biến trở
64 Biến trở СП5-3В-3,3 кΩ 12 Cái Biến trở
65 Biến trở СП5-3В-330Ω 6 Cái Biến trở
66 Biến trở СП5-3В-6,8К 3 Cái Biến trở
67 Biến trở СП5-4,7кΩ 8 Cái Biến trở
68 Biến trở СП5-470Ω 49 Cái Biến trở
69 Biến trở СП5-6,8К 1 Cái Biến trở
70 Biến trở СПБ-1,5к 2 Cái Biến trở
71 Cầu chì ДГ4-811-001 4 Cái Cầu chì
72 Chuyển mạch PTT6-025 5 Cái Chuyển mạch
73 Cuộn chặn ДМ 16 Cái Cuộn chặn
74 Cuộn chặn 0,1-100 6 Cái Cuộn chặn
75 Cuộn chặn 0,1-50 15 Cái Cuộn chặn
76 Cuộn chặn Д126Н 3 Cái Cuộn chặn
77 Cuộn chặn Д250-НВ 1 Cái Cuộn chặn
78 Cuộn chặn ДМ 9 Cái Cuộn chặn
79 Đầu sa РШ1Б 18 Cái Đầu sa
80 Đầu sa РШ5Б-6Ш5TШ2T-B 4 Cái Đầu sa
81 Đầu sa СНП34С-90Р-В 10 Cái Đầu sa
82 Đầu sa ШРП10-15 4 Cái Đầu sa
83 Đèn Led 8 Cái Đèn Led
84 Đi ốt 2Д202 В 36 Cái Đi ốt
85 Đi ốt Д237Б 12 Cái Đi ốt
86 Đi ốt 2Д102А 19 Cái Đi ốt
87 Đi ốt 2Д112 8 Cái Đi ốt
88 Đi ốt 2Д112-10Х-4-82 2 Cái Đi ốt
89 Đi ốt 2Д201Б 28 Cái Đi ốt
90 Đi ốt 2Д202 16 Cái Đi ốt
91 Đi ốt 2Д202К 3 Cái Đi ốt
92 Đi ốt 2Д202Р 32 Cái Đi ốt
93 Đi ốt 2Д237Б 4 Cái Đi ốt
94 Đi ốt 2Д522 4 Cái Đi ốt
95 Đi ốt 2Д81БА 2 Cái Đi ốt
96 Đi ốt 2Д917А 11 Cái Đi ốt
97 Đi ốt 2ДС523АР 13 Cái Đi ốt
98 Đi ốt 2С113А 7 Cái Đi ốt
99 Đi ốt 2С133А 10 Cái Đi ốt
100 Đi ốt 2С482А 4 Cái Đi ốt
101 ĐI ốt 2С512А 2 Cái ĐI ốt
102 Đi ốt Д235A 5 Cái Đi ốt
103 Đi ốt Д237А, B 45 Cái Đi ốt
104 Đi ốt Д2А132 3 Cái Đi ốt
105 Đi ốt Д2Е 6 Cái Đi ốt
106 Đi ốt Д818Ж 20 Cái Đi ốt
107 Điện trở C2-10-0,5-150 Ом 1% -В 3 Cái Điện trở
108 Điện trở C2-10-0,5-2,4кОм 1% -В 2 Cái Điện trở
109 Điện trở C2-10-0,5-261 Ом 1% -В 3 Cái Điện trở
110 Điện trở C2-10-0,5-301 Ом 1% -В 14 Cái Điện trở
111 Điện trở C2-10-0,5-361 Ом 1% -В 1 Cái Điện trở
112 Điện trở C2-10-0,5-4,27 кОм 1% -В 1 Cái Điện trở
113 Điện trở C2-10-0,5-453 Ом 1% -В 3 Cái Điện trở
114 Điện trở C2-10-0,5-619 Ом 1% -В 4 Cái Điện trở
115 Điện trở C2-10-0,5-681 Ом 1% -В 8 Cái Điện trở
116 Điện trở C2-10-0,5-796 Ом 1% -В 5 Cái Điện trở
117 Điện trở C2-10-0,5-816 Ом 1% -В 1 Cái Điện trở
118 Điện trở C2-10-2,0 25 Cái Điện trở
119 Điện trở C2-10-2,0-1,5 Ом 1% -В 3 Cái Điện trở
120 Điện trở C2-10-2-2 Ом 1% -В 2 Cái Điện trở
121 Điện trở C2-33Н-0, 5 53 Cái Điện trở
122 Điện trở C2-33Н-0, 5-51 Ом 10% -А-Д-В 4 Cái Điện trở
123 Điện trở C2-33Н-0,25 67 Cái Điện trở
124 Điện trở C2-33Н-0,25-1,2 кОм 10% -А-Д-В 17 Cái Điện trở
125 Điện trở C2-33Н-0,25-100 Ом 10% -А-Д-В 8 Cái Điện trở
126 Điện trở C2-33Н-0,25-15 кОм 10% -А-Д-В 3 Cái Điện trở
127 Điện trở C2-33Н-0,25-150 кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
128 Điện trở C2-33Н-0,25-150 Ом 10% -А-Д-В 2 Cái Điện trở
129 Điện trở C2-33Н-0,25-2,2 кОм 10% -А-Д-В 3 Cái Điện trở
130 Điện trở C2-33Н-0,25-43 кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
131 Điện trở C2-33Н-0,25-47 кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
132 Điện trở C2-33Н-0,25-470 Ом 10% -А-Д-В 20 Cái Điện trở
133 Điện trở C2-33Н-0,25-7,5 кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
134 Điện trở C2-33Н-0,25-75 кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
135 Điện trở C2-33Н-1-1,1 кОм 10% -А-Д-В 9 Cái Điện trở
136 Điện trở C2-33Н-1-1,5кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
137 Điện trở C2-33Н-1-430 Ом 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
138 Điện trở C2-33Н-1-470 Ом 10% -А-Д-В 6 Cái Điện trở
139 Điện trở C2-33Н-1-51 Ом 10% -А-Д-В 20 Cái Điện trở
140 Điện trở C2-33Н-1-820 Ом 10% -А-Д-В 13 Cái Điện trở
141 Điện trở C2-33Н-2 12 Cái Điện trở
142 Điện trở C2-33Н-2-100 Ом 10% -А-Д-В 5 Cái Điện trở
143 Điện trở C2-33Н-2-120 Ом 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
144 Điện trở C2-33Н-2-240 Ом 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
145 Điện trở C2-33Н-2-2кОм 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
146 Điện trở C2-33Н-2-360 Ом 10% -А-Д-В 4 Cái Điện trở
147 Điện trở C2-33Н-2-470 Ом 10% -А-Д-В 3 Cái Điện trở
148 Điện trở C2-33Н-2-560 Ом 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
149 Điện trở C2-33Н-2-680 Ом 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
150 Điện trở C2-33Н-2-750 Ом 10% -А-Д-В 1 Cái Điện trở
151 Điện trở C2-33Н-2-820 Ом 10% -А-Д-В 9 Cái Điện trở
152 Điện trở C5-16МВ-5 Вт-0,3 Ом 1% 6 Cái Điện trở
153 Điện trở CП5-2В-1Вт-470Ом 10% 1 Cái Điện trở
154 Điện trở С2-10-0,5-150 Ом 1%-В 1 Cái Điện trở
155 Điện trở С2-10-0,5-301 Ом 1%-В 1 Cái Điện trở
156 Điện trở С2-10-0,5-619 Ом 1%-В 1 Cái Điện trở
157 Điện trở С5-16МВ2-0,18Ω 4 Cái Điện trở
158 Điện trở С5-16МВ-5 Вт-0,3 Ом 1% 7 Cái Điện trở
159 Điện trở С5-16МВ-5 Вт-0,62 Ом 1% 2 Cái Điện trở
160 Điện trở С6-16МВ2-0,39Ω 1 Cái Điện trở
161 Điện trở СП5-2В-1Вт -100 Ом 10% 10 Cái Điện trở
162 Điện trở СП5-2В-1Вт -220 Ом 10% 10 Cái Điện trở
163 Điện trở СП5-2В-1Вт -470 Ом 10% 3 Cái Điện trở
164 Lỗ Г tín hiệu 20 Cái Lỗ Г tín hiệu
165 Mô đun 393ВВ41-01 5 Cái Mô đun
166 Mô đun 393-ГБ02-01 4 Cái Mô đun
167 Mô đun 393ГБ03-01 1 Cái Mô đun
168 Ổ cầu chì 6 Cái Ổ cầu chì
169 Rơ le PЭC47 7 Cái Rơ le
170 Rơ le PЭC49 3 Cái Rơ le
171 Rơ le КНЕ230 10 Cái Rơ le
172 Rơ le РЕН44 1 Cái Rơ le
173 Rơ le РТТ6-025 16 Cái Rơ le
174 Rơ le РЭН33 5 Cái Rơ le
175 Rơ le РЭН34 39 Cái Rơ le
176 Rơ le РЭС47 23 Cái Rơ le
177 Rơ le РЭС48А 2 Cái Rơ le
178 Rơ le РЭС48Б 13 Cái Rơ le
179 Rơ le РЭС49 61 Cái Rơ le
180 Rơ le РЭС79 14 Cái Rơ le
181 Thach anh 12MHz 1 Cái Thach anh
182 Thyristor 2У202Е 3 Cái Thyristor
183 Thysistor 2Т914 9 Cái Thysistor
184 Tranzistor 2Т208А 15 Cái Tranzistor
185 Tranzistor 2Т630А 7 Cái Tranzistor
186 Tranzistor 2Т819А 14 Cái Tranzistor
187 Tụ điện C1-Fn22 15 Cái Tụ điện
188 Tụ điện В5-22 мкФ 15 Cái Tụ điện
189 Tụ điện К10-17а 18 Cái Tụ điện
190 Tụ điện К10-17а-М1500-2200пФ10% -В 22 Cái Tụ điện
191 Tụ điện К10-17а-Н90-1,5мкФ-В 15 Cái Tụ điện
192 Tụ điện К42У-0,2мкФ 1 Cái Tụ điện
193 Tụ điện К50-1000 мкФ 17 Cái Tụ điện
194 Tụ điện К50-100мкФ 44 Cái Tụ điện
195 Tụ điện К50-10мкФ 10 Cái Tụ điện
196 Tụ điện К50-2200мкФ 7 Cái Tụ điện
197 Tụ điện К50-220мкФ 30 Cái Tụ điện
198 Tụ điện К50-22мкФ 7 Cái Tụ điện
199 Tụ điện К50-25В-100мкФ 4 Cái Tụ điện
200 Tụ điện К50-29-1000мкФ 21 Cái Tụ điện
201 Tụ điện К50-29-100В-2,2мкФ 4 Cái Tụ điện
202 Tụ điện К50-29-16В-2200мкФ 11 Cái Tụ điện
203 Tụ điện К50-29-25В-2200мкФ 26 Cái Tụ điện
204 Tụ điện К50-29-6,3В-100мкФ 10 Cái Tụ điện
205 Tụ điện К50-29-63В-1000мкФ 6 Cái Tụ điện
206 Tụ điện К50-29-63В-470мкФ 12 Cái Tụ điện
207 Tụ điện К50-29В 22 Cái Tụ điện
208 Tụ điện К50-29В-22мкФ 6 Cái Tụ điện
209 Tụ điện К50-29В-47 мкФ 9 Cái Tụ điện
210 Tụ điện К50-4,7мкФ 17 Cái Tụ điện
211 Tụ điện К50-4700мкФ 5 Cái Tụ điện
212 Tụ điện К50-47мкФ 17 Cái Tụ điện
213 Tụ điện К50-63В-1000мкФ 8 Cái Tụ điện
214 Tụ điện К53-100мкФ 6 Cái Tụ điện
215 Tụ điện К53-10мкФ 4 Cái Tụ điện
216 Tụ điện К53-15мкФ 50 Cái Tụ điện
217 Tụ điện К53-1А-10 53 Cái Tụ điện
218 Tụ điện К53-20В-33мкФ 2 Cái Tụ điện
219 Tụ điện К53-22мкФ 16 Cái Tụ điện
220 Tụ điện К53-3,3мкФ 14 Cái Tụ điện
221 Tụ điện К53-33мкФ 1 Cái Tụ điện
222 Tụ điện К53-4-4,7 9 Cái Tụ điện
223 Tụ điện К53-47мкФ 8 Cái Tụ điện
224 Tụ điện К53-4АВ-10μм 30В 1 Cái Tụ điện
225 Tụ điện К53-4мкФ 2 Cái Tụ điện
226 Tụ điện К53-6,8мкФ 2 Cái Tụ điện
227 Tụ điện К53-6μ8 2 Cái Tụ điện
228 Tụ điện К71-7В-0,05мкФ 2 Cái Tụ điện
229 Tụ điện К73-0,1мкФ 1 Cái Tụ điện
230 Tụ điện К73-16-630В-0,47мкФ 19 Cái Tụ điện
231 Tụ điện К73-16В-0,1мкФ 3 Cái Tụ điện
232 Tụ điện МБМ-22мкФ 1 Cái Tụ điện
233 Tụ điện Н3-22мкФ 2 Cái Tụ điện
234 Vi mạch 04ДФ14 11 Cái Vi mạch
235 Vi mạch 04КН20 13 Cái Vi mạch
236 Vi mạch 04КН18А 13 Cái Vi mạch
237 Vi mạch 04ПФ15 13 Cái Vi mạch
238 Vi mạch ФЕ11 3 Cái Vi mạch
239 Vi mạch 04ФН1 4 Cái Vi mạch
240 Vi mạch 109ЛИ1 31 Cái Vi mạch
241 Vi mạch 10В01 1 Cái Vi mạch
242 Vi mạch 10В43 1 Cái Vi mạch
243 Vi mạch 1108ПА1А 4 Cái Vi mạch
244 Vi mạch 124КТ1А 3 Cái Vi mạch
245 Vi mạch 12N02 2 Cái Vi mạch
246 Vi mạch 133ИД3 8 Cái Vi mạch
247 Vi mạch 133ИЕ7 5 Cái Vi mạch
248 Vi mạch 133ИМ2 5 Cái Vi mạch
249 Vi mạch 133ИМ3 12 Cái Vi mạch
250 Vi mạch 133ИП2 2 Cái Vi mạch
251 Vi mạch 133ИР1 22 Cái Vi mạch
252 Vi mạch 133КП2 11 Cái Vi mạch
253 Vi mạch 133ЛА15 26 Cái Vi mạch
254 Vi mạch 133ЛА2 19 Cái Vi mạch
255 Vi mạch 133ЛА3 57 Cái Vi mạch
256 Vi mạch 133ЛА4 32 Cái Vi mạch
257 Vi mạch 133ЛА6 17 Cái Vi mạch
258 Vi mạch 133ЛА7 15 Cái Vi mạch
259 Vi mạch 133ЛА8 49 Cái Vi mạch
260 Vi mạch 133ЛЕ3 5 Cái Vi mạch
261 Vi mạch 133ЛЕ6 3 Cái Vi mạch
262 Vi mạch 133ЛИ1 9 Cái Vi mạch
263 Vi mạch 133ЛН1 23 Cái Vi mạch
264 Vi mạch 133ЛН2 21 Cái Vi mạch
265 Vi mạch 133ЛП5 9 Cái Vi mạch
266 Vi mạch 133ЛП8 2 Cái Vi mạch
267 Vi mạch 133ЛП9 18 Cái Vi mạch
268 Vi mạch 133ЛР1 33 Cái Vi mạch
269 Vi mạch 133ТВ 1 5 Cái Vi mạch
270 Vi mạch 133ТМ2 41 Cái Vi mạch
271 Vi mạch 133ТМ8 3 Cái Vi mạch
272 Vi mạch 13V34 1 Cái Vi mạch
273 Vi mạch 140УД7 21 Cái Vi mạch
274 Vi mạch 142ЕН1Б 31 Cái Vi mạch
275 Vi mạch 142ЕН2Б 14 Cái Vi mạch
276 Vi mạch 142ЕН3 1 Cái Vi mạch
277 Vi mạch 159ЛТ101П 5 Cái Vi mạch
278 Vi mạch 159НТ101В 4 Cái Vi mạch
279 Vi mạch 159НТ1Б 7 Cái Vi mạch
280 Vi mạch 198ЛТ5А 4 Cái Vi mạch
281 Vi mạch 19M15 1 Cái Vi mạch
282 Vi mạch 1КИЕ10 12 Cái Vi mạch
283 Vi mạch 1КЛА47 3 Cái Vi mạch
284 Vi mạch 1КЛА7 5 Cái Vi mạch
285 Vi mạch 1КЛА8 5 Cái Vi mạch
286 Vi mạch 1КЛЕ5 3 Cái Vi mạch
287 Vi mạch 1КЛН1 14 Cái Vi mạch
288 Vi mạch 1КЛН2 14 Cái Vi mạch
289 Vi mạch 1КЛС2 5 Cái Vi mạch
290 Vi mạch 1НТ251 65 Cái Vi mạch
291 Vi mạch 24Л12 5 Cái Vi mạch
292 Vi mạch 24М15 1 Cái Vi mạch
293 Vi mạch 24М23 1 Cái Vi mạch
294 Vi mạch 284КН1Б 2 Cái Vi mạch
295 Vi mạch 290УР1 5 Cái Vi mạch
296 Vi mạch 2Т622А 2 Cái Vi mạch
297 Vi mạch 2ТС3103А 3 Cái Vi mạch
298 Vi mạch 2ТС622А 43 Cái Vi mạch
299 Vi mạch 505РЕ30068 3 Cái Vi mạch
300 Vi mạch 505РЕ30070 3 Cái Vi mạch
301 Vi mạch 50-ЛИ3 10 Cái Vi mạch
302 Vi mạch 521СА1 3 Cái Vi mạch
303 Vi mạch 521СА2 3 Cái Vi mạch
304 Vi mạch 521СА3 21 Cái Vi mạch
305 Vi mạch 5303ЛР1 6 Cái Vi mạch
306 Vi mạch 530ИЕ17 5 Cái Vi mạch
307 Vi mạch 530КП11 4 Cái Vi mạch
308 Vi mạch 530ЛА1 5 Cái Vi mạch
309 Vi mạch 530-ЛА17 14 Cái Vi mạch
310 Vi mạch 530ЛА2 8 Cái Vi mạch
311 Vi mạch 530ЛА3 36 Cái Vi mạch
312 Vi mạch 530ЛИ3 7 Cái Vi mạch
313 Vi mạch 530ЛИ4 10 Cái Vi mạch
314 Vi mạch 530-РА16 14 Cái Vi mạch
315 Vi mạch 530РП5 7 Cái Vi mạch
316 Vi mạch 530-ТВ9 12 Cái Vi mạch
317 Vi mạch 530ТМ8 9 Cái Vi mạch
318 Vi mạch 5333ЛИ1 10 Cái Vi mạch
319 Vi mạch 533ИД3 1 Cái Vi mạch
320 Vi mạch 533ИД7 14 Cái Vi mạch
321 Vi mạch 533ИЕ7 58 Cái Vi mạch
322 Vi mạch 533ИМ6 6 Cái Vi mạch
323 Vi mạch 533ИП5 6 Cái Vi mạch
324 Vi mạch 533ИР16 27 Cái Vi mạch
325 Vi mạch 533ИР51 1 Cái Vi mạch
326 Vi mạch 533КП11 20 Cái Vi mạch
327 Vi mạch 533КП12 7 Cái Vi mạch
328 Vi mạch 533ЛА1 6 Cái Vi mạch
329 Vi mạch 533ЛА13 6 Cái Vi mạch
330 Vi mạch 533ЛА2 16 Cái Vi mạch
331 Vi mạch 533ЛА3 10 Cái Vi mạch
332 Vi mạch 533ЛА4 10 Cái Vi mạch
333 Vi mạch 533ЛА6 8 Cái Vi mạch
334 Vi mạch 533ЛИ1 17 Cái Vi mạch
335 Vi mạch 533ЛИ6 10 Cái Vi mạch
336 Vi mạch 533ЛЛ1 2 Cái Vi mạch
337 Vi mạch 533ЛН1 32 Cái Vi mạch
338 Vi mạch 533ЛН6 7 Cái Vi mạch
339 Vi mạch 533ЛП5 9 Cái Vi mạch
340 Vi mạch 533ЛР11 3 Cái Vi mạch
341 Vi mạch 533МТ8 3 Cái Vi mạch
342 Vi mạch 533МТ9 4 Cái Vi mạch
343 Vi mạch 533ПА3 6 Cái Vi mạch
344 Vi mạch 533ПИ 3 7 Cái Vi mạch
345 Vi mạch 533ПИ1 8 Cái Vi mạch
346 Vi mạch 533СП1 25 Cái Vi mạch
347 Vi mạch 533ТВ6 14 Cái Vi mạch
348 Vi mạch 533ТД6 2 Cái Vi mạch
349 Vi mạch 533ТМ2 3 Cái Vi mạch
350 Vi mạch 533ТМ8 8 Cái Vi mạch
351 Vi mạch 533ТМ9 15 Cái Vi mạch
352 Vi mạch 533ТР2 12 Cái Vi mạch
353 Vi mạch 541РУ1 8 Cái Vi mạch
354 Vi mạch 541РУ2 7 Cái Vi mạch
355 Vi mạch 542НД5 3 Cái Vi mạch
356 Vi mạch 554УД1Б 1 Cái Vi mạch
357 Vi mạch 556ПТ7А 7 Cái Vi mạch
358 Vi mạch 556РТ5 7 Cái Vi mạch
359 Vi mạch 556РТ7А 6 Cái Vi mạch
360 Vi mạch 564ИЕ10 15 Cái Vi mạch
361 Vi mạch 564ИЕ11 8 Cái Vi mạch
362 Vi mạch 564ИЕ15 6 Cái Vi mạch
363 Vi mạch 564ИЕ9 5 Cái Vi mạch
364 Vi mạch 564ИП2 8 Cái Vi mạch
365 Vi mạch 564КП1 10 Cái Vi mạch
366 Vi mạch 564ЛА7 6 Cái Vi mạch
367 Vi mạch 564ЛА8 7 Cái Vi mạch
368 Vi mạch 564ЛА9 3 Cái Vi mạch
369 Vi mạch 564ЛЕ10 17 Cái Vi mạch
370 Vi mạch 564ЛЕ5 6 Cái Vi mạch
371 Vi mạch 564ЛН1 6 Cái Vi mạch
372 Vi mạch 564ЛН2 22 Cái Vi mạch
373 Vi mạch 564ЛП2 3 Cái Vi mạch
374 Vi mạch 564ЛС2 9 Cái Vi mạch
375 Vi mạch 564ПУ4 10 Cái Vi mạch
376 Vi mạch 564ПУ7 20 Cái Vi mạch
377 Vi mạch 564СА1 7 Cái Vi mạch
378 Vi mạch 564ТМ2 10 Cái Vi mạch
379 Vi mạch 564ТМ3 18 Cái Vi mạch
380 Vi mạch 564ТР2 17 Cái Vi mạch
381 Vi mạch 566РТ7А 7 Cái Vi mạch
382 Vi mạch 572ПА1А 5 Cái Vi mạch
383 Vi mạch 574УД1А 3 Cái Vi mạch
384 Vi mạch 585АП16 20 Cái Vi mạch
385 Vi mạch 585АП26 3 Cái Vi mạch
386 Vi mạch 585ИК02 7 Cái Vi mạch
387 Vi mạch 585ИК14 5 Cái Vi mạch
388 Vi mạch 594-ПА1 9 Cái Vi mạch
389 Vi mạch 597СА2А 20 Cái Vi mạch
390 Vi mạch 9НТ1В 2 Cái Vi mạch
391 Vi mạch K21K5J 7 Cái Vi mạch
392 Vi mạch K-2-4K7J 5 Cái Vi mạch
393 Vi mạch Б18-17 22 Cái Vi mạch
394 Vi mạch Б18-18 7 Cái Vi mạch
395 Vi mạch И533КП11 10 Cái Vi mạch
396 Vi mạch К-10-1К 12 Cái Vi mạch
397 Vi mạch К-1-10К 1 Cái Vi mạch
398 Vi mạch К33 13 Cái Vi mạch
399 Vi mạch ОС533ИЕ7 10 Cái Vi mạch
400 Vi mạch С1153УП1 6 Cái Vi mạch
401 Vi mạch С1155УП1 9 Cái Vi mạch
402 Vi mạch УД20А 7 Cái Vi mạch
403 Vi mạch УД6А 37 Cái Vi mạch
404 Vi mạch УД701 46 Cái Vi mạch
405 Keo tản nhiệt HY510 191 gram Keo tản nhiệt
406 Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/275 6,6 Lít Lắc tẩm phủ bề mặt
407 Nhựa thông 148,7 Kg Nhựa thông
408 Nước hàn Flux HWY800 389 ml Nước hàn Flux
409 Thiếc hàn 6,6 Kg Thiếc hàn
410 Vải phin trắng 60 m2 Vải phin trắng
411 Vít chỏm cầu M2,5 34 Cái Vít chỏm cầu
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.5E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.000.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->