Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện (SCZIPKOL-T1T3-D66)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210762966-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện (SCZIPKOL-T1T3-D66)
Số hiệu KHLCNT 20210755461
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-21 16:33:00 đến ngày 2021-08-02 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,778,806,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bán dẫn 2T603Б 12 Cái Bán dẫn
2 Bán dẫn 2T630A 126 Cái Bán dẫn
3 Bán dẫn 2T827A 46 Cái Bán dẫn
4 Bán dẫn 2T831B 45 Cái Bán dẫn
5 Bán dẫn 2T831Г 28 Cái Bán dẫn
6 Bán dẫn 2T908A 168 Cái Bán dẫn
7 Bán dẫn BC817C 18 Cái Bán dẫn
8 Bán dẫn BT136 28 Cái Bán dẫn
9 Bán dẫn KT3130 97 Cái Bán dẫn
10 Bán dẫn 2T312Б 80 Cái Bán dẫn
11 Bán dẫn 2T313 147 Cái Bán dẫn
12 Bán dẫn 2T3130A9 20 Cái Bán dẫn
13 Bán dẫn 2Т208И 23 Cái Bán dẫn
14 Bán dẫn BC847C 96 Cái Bán dẫn
15 Bán dẫn BC857F 16 Cái Bán dẫn
16 Bán dẫn MMBT2369 11 Cái Bán dẫn
17 Bán dẫn MMBT3640 12 Cái Bán dẫn
18 Bán dẫn PXT4401 4 Cái Bán dẫn
19 Bán dẫn PXT4403 5 Cái Bán dẫn
20 Biến thế ДEB4.751.000-02 21 Cái Biến thế
21 Biến thế ДEB4.752.000-03 28 Cái Biến thế
22 Biến thế ДEB4.752.000-04 23 Cái Biến thế
23 Biến trở BCП4-2В-1-1,5KΩ 16 Cái Biến trở
24 Biến trở CП3-19a-0,5- 150KΩ 18 Cái Biến trở
25 Biến trở CП3-19a-0,5- 15KΩ 10 Cái Biến trở
26 Biến trở РП1-48Б-0,25- 15KΩ 8 Cái Biến trở
27 Biến trở РП1-48Б-0,25- 470Ω 9 Cái Biến trở
28 Biến trở СП5-2B-1Bm-10kΩ 4 Cái Biến trở
29 Biến trở СП5-2B-1Bm-3,3kΩ 4 Cái Biến trở
30 Biến trở СП5-2В-1Bm-10KΩ 28 Cái Biến trở
31 Biến trở СП5-2В-1Bm-1KΩ 81 Cái Biến trở
32 Biến trở СП5-2В-1Bm-2,2KΩ 92 Cái Biến trở
33 Biến trở СП5-2В-1Bm-3,3KΩ 78 Cái Biến trở
34 Biến trở СП5-2В-1Bm-330Ω 43 Cái Biến trở
35 Biến trở СП5-2В-1Bm-47KΩ 8 Cái Biến trở
36 Biến trở СП5-2ВA-1Bm-2,2KΩ 4 Cái Biến trở
37 Biến trở СП5-2ВA-1Bm-470Ω 4 Cái Biến trở
38 Bộ dao động CVCO55CC-0444-0485 2 Cái Bộ dao động
39 Cuộn cảm RLB1314-102K 12 Cái Cuộn cảm
40 Cuộn cảm RLB1314-152K 12 Cái Cuộn cảm
41 Cuộn cảm ДМ-3-12-B-ГИO.477.005 65 Cái Cuộn cảm
42 Cuộn chặn Д276B 23 Cái Cuộn chặn
43 Cuộn chặn Д286B 24 Cái Cuộn chặn
44 Cuộn lọc cao tần B82464G-220μHz x 0,7A 8 Cái Cuộn lọc cao tần
45 Cuộn lọc cao tần MCDR-1419-221K (220μHz x 2,3A) 28 Cái Cuộn lọc cao tần
46 Dao động SG-8002CA-80MHz 3 Cái Dao động
47 Đầu sa kết nối 12FDZ-ST 8 Cái Đầu sa kết nối
48 Đầu Ш ΓРПМ-1-61ШУ2-B 2 Cái Đầu Ш
49 Đầu Ш СНП34С-135/132x9 2 Cái Đầu Ш
50 Đèn chỉ thị 3Л341A 144 Cái Đèn chỉ thị
51 Đèn chỉ thị 3Л341Γ 243 Cái Đèn chỉ thị
52 Đèn chỉ thị 3ЛC339A 8 Cái Đèn chỉ thị
53 Đèn chỉ thị 3Д341B 62 Cái Đèn chỉ thị
54 Đèn chỉ thị 3ЛC324A 78 Cái Đèn chỉ thị
55 Đi ốt 2Д212A 149 Cái Đi ốt
56 Đi ốt 2Д213A 236 Cái Đi ốt
57 Đi ốt 2Д510А 266 Cái Đi ốt
58 Đi ốt 2Д522Б 219 Cái Đi ốt
59 Đi ốt 2Д708A 84 Cái Đi ốt
60 Đi ốt cao tần 2A516A1 13 Cái Đi ốt cao tần
61 Đi ốt cao tần MA4L031-186 11 Cái Đi ốt cao tần
62 Đi ốt cao tần MA4P161-134 12 Cái Đi ốt cao tần
63 Đi ốt cao tần MA4P607-212 104 Cái Đi ốt cao tần
64 Đi ốt cao tần MADP-000165-01340W 12 Cái Đi ốt cao tần
65 Đi ốt cao tần MMBD1701 8 Cái Đi ốt cao tần
66 Đi ốt cao tần MMBD914 8 Cái Đi ốt cao tần
67 Đi ốt cao tần MMBT914 17 Cái Đi ốt cao tần
68 Đi ốt cao tần VAV99 16 Cái Đi ốt cao tần
69 Đi ốt LL4148 421 Cái Đi ốt
70 Điện trở С5-16МВ-2-0,2Ω 10 Cái Điện trở
71 Điện trở С5-5В-1-1KΩ 77 Cái Điện trở
72 Điện trở С5-5В-1-4,7KΩ 53 Cái Điện trở
73 Điện trở ЧПИ 0805-10Ω 48 Cái Điện trở
74 Điện trở ЧПИ 0805-330Ω 60 Cái Điện trở
75 Điện trở ЧПИ 0805-51KΩ 36 Cái Điện trở
76 Điện trở ЧПИ 0805-51Ω 48 Cái Điện trở
77 Điện trở ЧПИ 0805-620Ω 56 Cái Điện trở
78 Giấy ráp mịn P600 118 tờ Giấy ráp mịn
79 Keo tản nhiệt HY510 433 Gram Keo tản nhiệt
80 Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/275 12,4 Lít Lắc tẩm phủ bề mặt
81 Modul khuếch đại cao tần A0721-34 -ЭAM2.030.080-01 1 Bộ Modul khuếch đại cao tần
82 Mô-đun laser đỏ KLM-650/20 650nm 20mW 1 Cái Mô-đun laser đỏ
83 Nước hàn Flux HWY800 549 ml Nước hàn
84 Ổn áp 1N5819 27 Cái Ổn áp
85 Ổn áp 1N5822 12 Cái Ổn áp
86 Ổn áp 2C133A 136 Cái Ổn áp
87 Ổn áp 2C139A 42 Cái Ổn áp
88 Ổn áp 2C156A 131 Cái Ổn áp
89 Ổn áp 2C212Ж 9 Cái Ổn áp
90 Ổn áp 2C411A 123 Cái Ổn áp
91 Ổn áp 2C527A 14 Cái Ổn áp
92 Ổn áp BZX55-C5V1 18 Cái Ổn áp
93 Ổn áp Д814Б 20 Cái Ổn áp
94 Ổn áp Д814Б-1 27 Cái Ổn áp
95 Ổn áp Д815A 52 Cái Ổn áp
96 Ổn áp Д818Б 121 Cái Ổn áp
97 Ổn áp Д818Д 30 Cái Ổn áp
98 Rơ le РЭC55A. PC0.456.011 16 Cái Rơ le
99 Thạch anh HC-49/U-16 Mhz 2 Cái Thạch anh
100 Thạch anh HC-49/U3H-12 Mhz 24 Cái Thạch anh
101 Thạch anh HC-49S-10Mhz 6 Cái Thạch anh
102 Thạch anh HC-49S-16 Mhz 8 Cái Thạch anh
103 Thạch anh HC-49S-6 Mhz 18 Cái Thạch anh
104 Thạch anh K1-4ДС-8Mhz 4 Cái Thạch anh
105 Thisto 2У202И 78 Cái Thisto
106 Tụ điện AVX TAJ D 100μF/16B 48 Cái Tụ điện
107 Tụ điện ECA-35B- 100μF 8 Cái Tụ điện
108 Tụ điện ECA-50B- 1000μF 16 Cái Tụ điện
109 Tụ điện ECA-63B- 100μF 16 Cái Tụ điện
110 Tụ điện ECR 1000μF/16B 103 Cái Tụ điện
111 Tụ điện ECR-10μF/16B 5 Cái Tụ điện
112 Tụ điện K10-17-1δ-H90-0,15 µF 56 Cái Tụ điện
113 Tụ điện K10-17-2δ-H90-1 µF 32 Cái Tụ điện
114 Tụ điện K10-17δ-H90-0,01 µF 288 Cái Tụ điện
115 Tụ điện K10-17δ-H90-0,047 µF 26 Cái Tụ điện
116 Tụ điện K10-17δ-H90-0,1 µF 816 Cái Tụ điện
117 Tụ điện K10-17δ-H90-0,22 µF 209 Cái Tụ điện
118 Tụ điện K10-17δ-H90-0,33 µF 108 Cái Tụ điện
119 Tụ điện K10-17δ-H90-1 µF 80 Cái Tụ điện
120 Tụ điện K10-17δ-H90-1,5 µF 18 Cái Tụ điện
121 Tụ điện K10-17δ-H90-2,2 µF 62 Cái Tụ điện
122 Tụ điện K10-17δ-M47-1000pF 96 Cái Tụ điện
123 Tụ điện K10-17δ-M47-180pF 357 Cái Tụ điện
124 Tụ điện K10-17δ-M47-33pF 72 Cái Tụ điện
125 Tụ điện K10-17δ-M47-470pF 264 Cái Tụ điện
126 Tụ điện K10-17δ-M47-510pF 335 Cái Tụ điện
127 Tụ điện K10-17δ-M47-560pF 57 Cái Tụ điện
128 Tụ điện K50-29-16B-22µF 35 Cái Tụ điện
129 Tụ điện K50-29-25B-100µF 66 Cái Tụ điện
130 Tụ điện K50-29-63B-10µF 16 Cái Tụ điện
131 Tụ điện K50-29-63B-100µF 68 Cái Tụ điện
132 Tụ điện K50-29-63B-1000µF 22 Cái Tụ điện
133 Tụ điện K50-29-63B-22µF 70 Cái Tụ điện
134 Tụ điện K53-4A-16B- 4,7μF 150 Cái Tụ điện
135 Tụ điện K53-4A-16B- 68μF 30 Cái Tụ điện
136 Tụ điện K53-4A-16B-1µF 344 Cái Tụ điện
137 Tụ điện K53-4A-16B-10µF 228 Cái Tụ điện
138 Tụ điện K53-4A-16B-15µF 16 Cái Tụ điện
139 Tụ điện K53-4A-16B-22µF 53 Cái Tụ điện
140 Tụ điện K53-4A-16B-4,7µF 18 Cái Tụ điện
141 Tụ điện K53-4A-16B-68µF 24 Cái Tụ điện
142 Tụ điện K53-4A-6,3B- 33μF 16 Cái Tụ điện
143 Tụ điện SMD IEC 50V/0,1 pF 57 Cái Tụ điện
144 Tụ điện SMD IEC 50V/1000pF 87 Cái Tụ điện
145 Tụ điện SMD IEC 50V/100pF 74 Cái Tụ điện
146 Tụ điện SMD IEC 50V/0,1 µF 20 Cái Tụ điện
147 Tụ điện SMD IEC 50V/10 µF 40 Cái Tụ điện
148 Tụ điện TAJD107*016R (100µF/16B) 32 Cái Tụ điện
149 Tụ điện К53-4-16B-1,5µF 27 Cái Tụ điện
150 Tụ điện К53-4-16B-22µF 24 Cái Tụ điện
151 Tụ điện К73-24-100B-0,1 µF 34 Cái Tụ điện
152 Tụ điện ECA 1000μФ- 25B 48 Cái Tụ điện
153 Tụ điện ECA -1000μФ- 63B 50 Cái Tụ điện
154 Tụ điện ECA 10μФ- 16B 16 Cái Tụ điện
155 Tụ điện ECA 10μФ- 25B 8 Cái Tụ điện
156 Tụ điện ECA 10μФ- 35B 24 Cái Tụ điện
157 Tụ điện ECA 2200μФ- 35B 20 Cái Tụ điện
158 Vi mạch 0SC80MHz 66 Cái Vi mạch
159 Vi mạch 133TM2 24 Cái Vi mạch
160 Vi mạch 133TM7 98 Cái Vi mạch
161 Vi mạch 133ИД4 24 Cái Vi mạch
162 Vi mạch 133ИЕ7 8 Cái Vi mạch
163 Vi mạch 133ЛA8 183 Cái Vi mạch
164 Vi mạch 133ЛА3 12 Cái Vi mạch
165 Vi mạch 133ЛА6 20 Cái Vi mạch
166 Vi mạch 133ЛИ1 48 Cái Vi mạch
167 Vi mạch 133ЛН1 20 Cái Vi mạch
168 Vi mạch 134TB14 85 Cái Vi mạch
169 Vi mạch 1408УД1 88 Cái Vi mạch
170 Vi mạch 140УД12 12 Cái Vi mạch
171 Vi mạch 140УД2Б 4 Cái Vi mạch
172 Vi mạch 140УД701 233 Cái Vi mạch
173 Vi mạch 142EH10 54 Cái Vi mạch
174 Vi mạch 142EH3 85 Cái Vi mạch
175 Vi mạch 142EH5A 31 Cái Vi mạch
176 Vi mạch 142EH8Б 10 Cái Vi mạch
177 Vi mạch 142EH9B 32 Cái Vi mạch
178 Vi mạch 142ЕН1А 76 Cái Vi mạch
179 Vi mạch 1533TM2 56 Cái Vi mạch
180 Vi mạch 1533TM9 25 Cái Vi mạch
181 Vi mạch 1533ИД4 141 Cái Vi mạch
182 Vi mạch 1533ИЕ7 58 Cái Vi mạch
183 Vi mạch 1533ИР22 36 Cái Vi mạch
184 Vi mạch 1533ИР23 126 Cái Vi mạch
185 Vi mạch 1533ЛA1 7 Cái Vi mạch
186 Vi mạch 1533ЛA2 109 Cái Vi mạch
187 Vi mạch 1533ЛA3 167 Cái Vi mạch
188 Vi mạch 1533ЛA4 34 Cái Vi mạch
189 Vi mạch 1533ЛA8 33 Cái Vi mạch
190 Vi mạch 1533ЛЕ1 8 Cái Vi mạch
191 Vi mạch 1533ЛИ1 44 Cái Vi mạch
192 Vi mạch 1533ЛЛ1 53 Cái Vi mạch
193 Vi mạch 1533ЛН1 292 Cái Vi mạch
194 Vi mạch 1533ЛП5 18 Cái Vi mạch
195 Vi mạch 1HT251A 458 Cái Vi mạch
196 Vi mạch 249ЛП1В 36 Cái Vi mạch
197 Vi mạch 24LC16BD 27 Cái Vi mạch
198 Vi mạch 2TC622A 21 Cái Vi mạch
199 Vi mạch 30T110B 40 Cái Vi mạch
200 Vi mạch 32AB-LM337 4 Cái Vi mạch
201 Vi mạch 38AG-2951 6 Cái Vi mạch
202 Vi mạch 514ИД1 185 Cái Vi mạch
203 Vi mạch 521СА3 199 Cái Vi mạch
204 Vi mạch 533TP2 13 Cái Vi mạch
205 Vi mạch 533АГ3 180 Cái Vi mạch
206 Vi mạch 533ИД3 35 Cái Vi mạch
207 Vi mạch 533ИЕ5 115 Cái Vi mạch
208 Vi mạch 533ЛА3 56 Cái Vi mạch
209 Vi mạch 533ЛА9 16 Cái Vi mạch
210 Vi mạch 533ЛЕ1 50 Cái Vi mạch
211 Vi mạch 533ЛИ1 35 Cái Vi mạch
212 Vi mạch 533ЛИ6 16 Cái Vi mạch
213 Vi mạch 537-53N 4 Cái Vi mạch
214 Vi mạch 544УД2А 14 Cái Vi mạch
215 Vi mạch 556PT5 119 Cái Vi mạch
216 Vi mạch 559ИП1 112 Cái Vi mạch
217 Vi mạch 559ИП2 112 Cái Vi mạch
218 Vi mạch 564ИЕ10 21 Cái Vi mạch
219 Vi mạch 564ЛA7 16 Cái Vi mạch
220 Vi mạch 564ЛЕ5 47 Cái Vi mạch
221 Vi mạch 572ПА2A 16 Cái Vi mạch
222 Vi mạch 585AП16 8 Cái Vi mạch
223 Vi mạch 585AП26 116 Cái Vi mạch
224 Vi mạch 590KH6 17 Cái Vi mạch
225 Vi mạch 590КН10 18 Cái Vi mạch
226 Vi mạch 6133-11441 8 Cái Vi mạch
227 Vi mạch 68F-5A 4 Cái Vi mạch
228 Vi mạch 74ABTH162245A 18 Cái Vi mạch
229 Vi mạch 74AC244 PW 20 Cái Vi mạch
230 Vi mạch 74AHC245PW 17 Cái Vi mạch
231 Vi mạch 74ALS245AD 24 Cái Vi mạch
232 Vi mạch 74ALS245AW 18 Cái Vi mạch
233 Vi mạch 74ALS245W 290 Cái Vi mạch
234 Vi mạch 74HC1640 8 Cái Vi mạch
235 Vi mạch 74HC4052 14 Cái Vi mạch
236 Vi mạch 74LS138 71 Cái Vi mạch
237 Vi mạch 74LVCH162245A 14 Cái Vi mạch
238 Vi mạch 7805 92 Cái Vi mạch
239 Vi mạch 7812 26 Cái Vi mạch
240 Vi mạch 93C46 28 Cái Vi mạch
241 Vi mạch AD8057AR 56 Cái Vi mạch
242 Vi mạch AD8079AR 8 Cái Vi mạch
243 Vi mạch AD810AR 20 Cái Vi mạch
244 Vi mạch AD811AN 284 Cái Vi mạch
245 Vi mạch AD8313ARM 23 Cái Vi mạch
246 Vi mạch AD8561NR 13 Cái Vi mạch
247 Vi mạch AD9071BR 50 Cái Vi mạch
248 Vi mạch AD9762AR 12 Cái Vi mạch
249 Vi mạch AD9849AKST 4 Cái Vi mạch
250 Vi mạch ADG333ABR 32 Cái Vi mạch
251 Vi mạch ADM232 17 Cái Vi mạch
252 Vi mạch ADM232AARN 4 Cái Vi mạch
253 Vi mạch ADM706AR 32 Cái Vi mạch
254 Vi mạch AH202-F 2 Cái Vi mạch
255 Vi mạch AT89C2051 16 Cái Vi mạch
256 Vi mạch AT89C51 (Atmel) 14 Cái Vi mạch
257 Vi mạch Atmega 64-16AI 26 Cái Vi mạch
258 Vi mạch Atmega 8515-16AI 10 Cái Vi mạch
259 Vi mạch Atmega 8515-8AI 9 Cái Vi mạch
260 Vi mạch CAT16-330J4 22 Cái Vi mạch
261 Vi mạch CD4066AN 16 Cái Vi mạch
262 Vi mạch DAC8413FPC 48 Cái Vi mạch
263 Vi mạch DC-10SRWA 58 Cái Vi mạch
264 Vi mạch EP1C6Q240-17 12 Cái Vi mạch
265 Vi mạch EP1K100QJ208-2 1 Cái Vi mạch
266 Vi mạch EP1K30QI208-2 61 Cái Vi mạch
267 Vi mạch EP1K50-144TI-2 6 Cái Vi mạch
268 Vi mạch EPC2TC32 104 Cái Vi mạch
269 Vi mạch EPCS-1-S18 15 Cái Vi mạch
270 Vi mạch FT245BM 36 Cái Vi mạch
271 Vi mạch HMC2539S24 36 Cái Vi mạch
272 Vi mạch HMC316MS8 14 Cái Vi mạch
273 Vi mạch HMC349MS8G 112 Cái Vi mạch
274 Vi mạch HMC414MS8G 26 Cái Vi mạch
275 Vi mạch HMC493LP3 6 Cái Vi mạch
276 Vi mạch IDT74FCT16373TPV 32 Cái Vi mạch
277 Vi mạch IRF P9140N 2 Cái Vi mạch
278 Vi mạch K573PФ6A 27 Cái Vi mạch
279 Vi mạch KP142EH12A 18 Cái Vi mạch
280 Vi mạch LM1117-3.3 S0T-223-3 16 Cái Vi mạch
281 Vi mạch LM1117FA-2.5 DDPA 11 Cái Vi mạch
282 Vi mạch LM1117IDTX ADJ T0-252 16 Cái Vi mạch
283 Vi mạch LM2575T-15 5 Cái Vi mạch
284 Vi mạch LM2575T-5 4 Cái Vi mạch
285 Vi mạch LM2576T 16 Cái Vi mạch
286 Vi mạch LM317T 9 Cái Vi mạch
287 Vi mạch MAX660EPA 18 Cái Vi mạch
288 Vi mạch MC33063ADX 10 Cái Vi mạch
289 Vi mạch MC33064P-5 16 Cái Vi mạch
290 Vi mạch MC79M05BDT 8 Cái Vi mạch
291 Vi mạch NJM78L05 4 Cái Vi mạch
292 Vi mạch OP297GS 16 Cái Vi mạch
293 Vi mạch REG1117-2,5V 43 Cái Vi mạch
294 Vi mạch REG1117-25CD 2 Cái Vi mạch
295 Vi mạch REG1117-3.3 50 Cái Vi mạch
296 Vi mạch REG1117-33CD 4 Cái Vi mạch
297 Vi mạch TDA7052AN 16 Cái Vi mạch
298 Vi mạch TDA7056A 18 Cái Vi mạch
299 Vi mạch TH7813ACC 2 Cái Vi mạch
300 Vi mạch VX7-C-3.3-1- 100MHz 8 Cái Vi mạch
301 Vi mạch ГК85-TC-2 24 Cái Vi mạch
302 Bút Zebra trắng 10 Cái Bút Zebra
303 Thiếc hàn 12,5 kg Thiếc hàn
304 Vải phin trắng 106 m2 Vải phin trắng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.17E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.0E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.000.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->