Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị PCCC, trạm biến áp, đường dây trung thế, máy phát điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210761774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị PCCC, trạm biến áp, đường dây trung thế, máy phát điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-21 18:15:00 đến ngày 2021-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 73,313,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Xây dựng - Hệ thống phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói loại địa chỉ (kèm đế) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 114,4 | 10 đầu |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt loại địa chỉ (kèm đế) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,9 | 10 đầu |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo beam tia chiếu loại địa chỉ (kèm đế) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt nút nhấn khẩn loại địa chỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,8 | 5 cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt còi đèn báo cháy loại thường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,8 | 5 cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt module địa chỉ giám sát đầu vào loại 1 ngõ vào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 73 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt module địa chỉ điều khiển đầu ra loại 1 ngõ ra | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt module điều khiển có điện áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt module cách ly (Isolator module ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu vặn xoắn chống nhiễu chống cháy (2x1,5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17.152,05 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy (2x2,5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 226,7 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy (2x1,5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.671 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu có vỏ chống nhiễu RS 485 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 750 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16.141,85 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống ghen mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.296 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt hộp đầu dây tầng (160x160x80)mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt hộp box 2, 3 ngã | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.192 | hộp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt hộp đầu dây tầng (110x110x80)mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 201 | hộp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt nút nhấn xả khí bằng tay | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 5 cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt còi báo động | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 5 cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo xả khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 5 cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói quang loại thường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5 | 10 đầu |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt loại thường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5 | 10 đầu |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt điện trở cuối đường dây | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy (2x1.5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 141,03 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy (2x1.5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 165,9 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt nút ấn dừng xả khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 5 cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt hộp box 2, 3 ngã | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | hộp |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt bể nước mái 6m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bể |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt cảm biến mực nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt rọ bơm DN200 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt rọ bơm DN65 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực DN25 dãy đo 0-25kg/cm3, kèm ván khóa DN15, giảm chấn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc DN200 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc DN65 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt van phao D100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng tráng kẽm DN200 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cặp bích |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt bích thép đặc tráng kẽm DN200 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cặp bích |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng tráng kẽm DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33 | cặp bích |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt bích thép đặc tráng kẽm DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cặp bích |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng tráng kẽm DN100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,5 | cặp bích |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng tráng kẽm DN65 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cặp bích |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm DN200 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm DN65 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm DN50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt công tắc áp lực 3 ngưỡng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà loại DN100x65x65mm (kèm hộp chữa cháy ngoài nhà, 2 cuộn vòi DN65, 2 lăng phun DN65) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy loại DN100x65x65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt tủ đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ (búa, kìm cong lực), mặt nạ phòng độc quần áo bảo hộ. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy vách tường kích thước 750x1400x200mm đặt chìm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | hộp |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy vách tường kích thước 750x1400x200mm đặt nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | hộp |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 70 | Cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy xách tay ABC 8kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 518 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy xách tay C02 5kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 259 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun hướng lên (Nhiệt độ 68C K=5,6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 354 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun hướng lên (Nhiệt độ 68C K=8) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 452 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun hướng xuống (Nhiệt độ 68C K=5,6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.470 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt mắt nước quan sát DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt van góc chữa cháy DN65 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt van góc chữa cháy DN50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D65 - 20 m (bao gồm khớp nối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20 m (bao gồm khớp nối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun D19 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun D13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt van có công tắc giám sát DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt van có công tắc giám sát DN100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt van cổng DN200 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt van cổng DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt van cổng DN100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt van cổng DN65 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt van cổng DN50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt van bi DN50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt van bi DN25 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt van báo động DN100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt van báo động DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt van chống nước va DN150 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt van giảm áp DN100 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN200 (dày 4,78) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,33 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150 (dày 4,78) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,374 | 100m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100 (dày 4,5) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,2156 | 100m |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN80 (dày 4,0) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,96 | 100m |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65 (dày 3,6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9526 | 100m |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50 (dày 3,6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,5305 | 100m |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN40 (dày 3,2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,17 | 100m |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN32 (dày 3,2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,81 | 100m |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm DN25 (dày 3,2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 66,867 | 100m |
| 94 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,433 | 100m |
| 95 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,2156 | 100m |
| 96 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 79,3101 | 100m |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 67 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 160 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 43 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 217 | cái |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7.943 | cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 19 | cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN150x65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN150x50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64 | cái |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN80x65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28 | cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN50x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 105 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN40x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN40x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 790 | cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | cái |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm DN32x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 903 | cái |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN200/ Đầu bơm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN150/ Đầu bơm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN100x80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN50x40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN50x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN50x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN40x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 542 | cái |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN40x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | cái |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN32x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 994 | cái |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN25x20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 453 | cái |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép tráng kẽm DN25x15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.896 | cái |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt côn thu thép hàn tráng kẽm d80x65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm d100x50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm d50x40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm d50x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm d40x40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44 | cái |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm d25x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt kép thép ren tráng kẽm d65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt kép thép ren tráng kẽm d50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 173 | cái |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt kép thép ren tráng kẽm d40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 533 | cái |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt kép thép ren tráng kẽm d32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 994 | cái |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt kép thép ren tráng kẽm d25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.043 | cái |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng tráng kẽm d50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,5 | cặp bích |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt bích thép đặc tráng kẽm d80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cặp bích |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt bích thép đặc tráng kẽm d100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cặp bích |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt Van xả khí tự động D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 149 | Kệ chữa cháy 03 bình | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 200 | cái |
| 150 | Sơn ống thép các loại 3 nước (1 nước xử lý bề mặt, 2 nước sơn đỏ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.150,4067 | m2 |
| 151 | Cung cấp Giá đỡ ống D150 (V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 177 | bộ |
| 152 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D100 (V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 890 | bộ |
| 153 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D80 (V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | bộ |
| 154 | Cung cấp Quang treo ống D65 (Ty ren M10, Quang treo D65) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | bộ |
| 155 | Cung cấp Quang treo ống D50 (Ty ren M10, Quang treo D50) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 235 | bộ |
| 156 | Cung cấp Quang treo ống D40 (Ty ren M10, Quang treo D40) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 775 | bộ |
| 157 | Cung cấp Quang treo ống D32 (Ty ren M10, Quang treo D32) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 820 | bộ |
| 158 | Cung cấp Quang treo ống D25 (Ty ren M10, Quang treo D25) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.675 | bộ |
| 159 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun xả khí DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 160 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun xả khí DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 161 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm SCH40 D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,11 | 100m |
| 162 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm SCH40 D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,22 | 100m |
| 163 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm SCH40 D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,18 | 100m |
| 164 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm SCH40 D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 165 | Cung cấp và lắp đặt cút thép SCH40 DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 166 | Cung cấp và lắp đặt cút thép SCH40 DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 167 | Cung cấp và lắp đặt cút thép SCH40 DN32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 168 | Cung cấp và lắp đặt cút thép SCH40 DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 169 | Cung cấp và lắp đặt tê thép SCH40 DN65x40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 170 | Cung cấp và lắp đặt tê thép SCH40 DN40x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 171 | Cung cấp và lắp đặt tê thép SCH40 DN32x25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 172 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D25 ( V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 173 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D32 ( V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Bộ |
| 174 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D40( V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Bộ |
| 175 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D65 ( V5+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 176 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,13 | m2 |
| 177 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 800x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,8 | m |
| 178 | Cung cấp và lắp đặtỐng gió 1000x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 115,5 | m |
| 179 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 500x500,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 55 | m |
| 180 | Cung cấp và lắp đặt Tiêu âm ống gió trước và sau quạt KT 1000x200 và 1000x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,6 | m2 |
| 181 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1000x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 182 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1000x200-800x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 183 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) gió KT (1000x200-1000x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 184 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió cấp dạng lưới KT : 1800x800 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 185 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió cấp dạng lưới KT : 1200x600 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 186 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió ngoài louver kèm hộp gió KT 2000x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 187 | Cung cấp và lắp đặt Cút 45 độ kèm lưới chắn côn trùng KT 500x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 188 | Cung cấp và lắp đặt Van HCN điều chỉnh lưu lượng KT 2400x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 189 | Cung cấp và lắp đặt Van HCN điều chỉnh lưu lượng KT 1800x800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 190 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1000x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 191 | Cung cấp và lắp đặt Van xả áp MFD KT 500x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 192 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 400x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 115,5 | m |
| 193 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 800x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,894 | m |
| 194 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1000x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | m |
| 195 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1200x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | m |
| 196 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1400x200,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | m |
| 197 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 500x250,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,4 | m |
| 198 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 600x250,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,194 | m |
| 199 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 800x250,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44 | m |
| 200 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1800x600,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | m |
| 201 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 600x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | m |
| 202 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 650x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 253,314 | m |
| 203 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 700x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | m |
| 204 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 750x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | m |
| 205 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 800x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,4 | m |
| 206 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 900x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,4 | m |
| 207 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1000x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 48,4 | m |
| 208 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1100x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 200,285 | m |
| 209 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1200x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27,5 | m |
| 210 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1500x300,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,2 | m |
| 211 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 800x350,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | m |
| 212 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 900x350,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | m |
| 213 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1000x350,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33 | m |
| 214 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1100x400,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,11 | m |
| 215 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1200x400,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,6 | m |
| 216 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1700x400,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | m |
| 217 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1300x500,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | m |
| 218 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1500x500,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | m |
| 219 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 850x850,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60,044 | m |
| 220 | Cung cấp và lắp đặt Ống gió 1000x700,có giới hạn chịu lửa EI45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 68,2 | m |
| 221 | Cung cấp và lắp đặt Tiêu âm ống gió trước và sau quạt KT 1000x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,4 | m2 |
| 222 | Cung cấp và lắp đặt Tiêu âm ống gió trước và sau quạt KT 1700x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,8 | m2 |
| 223 | Cung cấp và lắp đặt Tiêu âm ống gió trước và sau quạt KT 1000x800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,4 | m2 |
| 224 | Cung cấp và lắp đặt Hướng dòng gió KT 1700x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 225 | Cung cấp và lắp đặt Hướng dòng gió KT 1100x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 226 | Cung cấp và lắp đặt Hướng dòng gió KT 1000x350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 227 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 800x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 228 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 200x800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 229 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 230 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1800x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 231 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 650x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 232 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 700x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 233 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 850x850 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 234 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1000x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 235 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1100x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 236 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 237 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 1000x700 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 238 | Cung cấp và lắp đặt Cút gió 90 KT 850x550 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 239 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (500x250-400x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 240 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (600x250-400x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 241 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (800x250-600x250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 242 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1500x300-600x250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 243 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (800x200-700x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 244 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (800x300-800x250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 245 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1000x300-800x250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 246 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (800x350-600x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 247 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1200x300-750x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 248 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (900x300-800x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 249 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1000x300-900x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 250 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT KT(1100x300-650x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 251 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1100x300-1000x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 252 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1700x400-1500x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 253 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (900x350-800x350) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 254 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1000x350-900x350) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 255 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1100x300-850x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 256 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1200x300-700x700) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 257 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1100x400-700x700) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 258 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1300x500-1000x700) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 259 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1100x400-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 260 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1700x400-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 261 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (2000x1200-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 262 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1400x200-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 263 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (850x550-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 264 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (700x300-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 265 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu gió KT (1800x600-đầu quạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 266 | Bạt mềm nối đầu quạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 31 | cái |
| 267 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (800x250-500x250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 268 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (800x200-800x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 269 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1000x300-500x250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 270 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1100x300-650x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 271 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1100x300-1100x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 272 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1200x300-1200x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 273 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1500x300-400x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 274 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1500x300-1100x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 275 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1700x400-400x200) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 276 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1700x400-1100x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 277 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1300x500-1000x350) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 278 | Cung cấp và lắp đặt Chân rẽ (gót giày) KT (1300x500-700x300) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 279 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió hút dạng lưới KT : 1200x300 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 280 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió hút dạng lưới KT : 900x400 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 56 | cái |
| 281 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió hút dạng lưới KT : 1800x600 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | cái |
| 282 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió hút dạng lưới KT : 1200x600 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 283 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió ngoài louver kèm hộp gió KT 2000x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 284 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió ngoài louver kèm hộp gió KT 2000x800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 285 | Cung cấp và lắp đặt Cút 45 độ kèm lưới chắn công trùng KT 700x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 286 | Cung cấp và lắp đặt Cút 45 độ kèm lưới chắn công trùng KT 700x700 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 287 | Cung cấp và lắp đặt Cút 45 độ kèm lưới chắn công trùng KT 1000x700 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 288 | Cung cấp và lắp đặt Van HCN điều chỉnh lưu lượng KT 900x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 56 | cái |
| 289 | Cung cấp và lắp đặt Van HCN điều chỉnh lưu lượng KT 1200x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 290 | Cung cấp và lắp đặt Van HCN điều chỉnh lưu lượng KT 1800x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | cái |
| 291 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 800x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 292 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 650x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 293 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 700x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 294 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1100x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 295 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1200x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 296 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1100x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 297 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 298 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1300x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 299 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1000x700 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 300 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 850x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 301 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 1000x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 302 | Cung cấp và lắp đặt Van MFD KT 500x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 303 | Cung cấp và lắp đặt Cửa gió ngoài louver kèm hộp gió KT 2900x1300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 304 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.400 | m |
| 305 | Dây cấp nguồn loại chống cháy Cu.Fr/PVC (2x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.500 | m |
| 306 | Giá đỡ ống gió (V5, ty ren M12, ecu, nở đạn M12) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 950 | bộ |
| 307 | Đục lỗ lắp đặt ống gió xuyên tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | 1lỗ |
| 308 | Cung cấp và lắp đăt Đèn báo lối ra, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/2W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 51,6 | 5 đèn |
| 309 | Cung cấp và lắp đăt Đèn sự cố, gắn tường, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/2x1W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 58 | 5 đèn |
| 310 | Cung cấp và lắp đăt Đèn downlight sự cố, âm trần, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/3W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 507 | bộ |
| 311 | Cung cấp và lắp đăt Đèn chỉ hướng 1 chiều 1 mặt, rẽ trái, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/2W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6 | 5 đèn |
| 312 | Cung cấp và lắp đăt Đèn chỉ hướng 1 chiều 1 mặt, rẽ phải, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/2W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8 | 5 đèn |
| 313 | Cung cấp và lắp đăt Đèn chỉ hướng 1 chiều 2 mặt, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/2W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,8 | 5 đèn |
| 314 | Cung cấp và lắp đăt Đèn chỉ hướng 2 chiều 2 mặt, kèm bộ lưu điện 2h, led 220V/2W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 5 đèn |
| 315 | Dây cấp nguồn loại chống cháy Cu.Fr/PVC (2x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7.210,5 | m |
| 316 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5.874 | m |
| 317 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.154 | m |
| 318 | Cung cấp và lắp hộp box 2, 3 ngã | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.086 | hộp |
| 319 | Cung cấp và lắp đặt hộp đấu nối (110x110x80)mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | hộp |
| B | Xây dựng - Cửa chống cháy, rèm chống cháy | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt cửa đi, cửa thép chống cháy 70', sơn tĩnh điện hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 434,06 | m2 |
| 2 | Cung cấp lắp đặt ô kính chống cháy 70' | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,23 | m2 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt thanh Panic đơn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 101 | bộ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt thanh Panic đôi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | bộ |
| 5 | Cung cấp lắp đặt khóa thoát hiểm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 101 | bộ |
| 6 | Cung cấp lắp đặt khóa tay gạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64 | bộ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt tay co thủy lực | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 235 | bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt chốt âm Inox cho cửa chống cháy 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Doorsill inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 90,9 | md |
| 10 | Cung cấp lắp đặt cửa đi, cửa thép chống cháy 45'. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,84 | m2 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt ô kính chống cháy 45' | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,84 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt tay co thủy lực | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt tay kéo Inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt chốt âm Inox cho cửa chống cháy 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Doorsill inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,6 | md |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Bản lề âm sàn VPP | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Khóa thẻ từ vân tay mã số | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 18 | Cung cấp lắp đặt cửa đi vách kính chống cháy, độ dày kính tối thiểu 13,9mm, đảm bảo chống cháy EI 15 phút, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 171,97 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng rèm ngăn cháy, ngăn khói EI60 (mô tơ và phụ kiện đồng bộ), rèm trượt đứng. RC6 (Tầng 6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 110,84 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng rèm ngăn cháy, ngăn khói EI60 (mô tơ và phụ kiện đồng bộ), rèm trượt ngang. RC1 (Tầng 2, 4, 6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 403,2 | m2 |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng rèm ngăn cháy, ngăn khói EI60 (mô tơ và phụ kiện đồng bộ), rèm gấp RC3, RC4, RC4B, RC5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 745,19 | m2 |
| 22 | Hệ vách ngăn chống cháy lan EI 60 trên trần (từ mô tơ rèm ngăn cháy đến trần BTCT) - vách thạch cao hoặc tương đương (bao gồm cả hệ khung thép hộp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 141,04 | m2 |
| C | Xây dựng - Xây lắp phần trạm biến áp và máy phát điện | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - (3x240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - (3x240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Cáp trên giá đỡ, cáp 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - (3x240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- 3x240mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24kV- 3x240mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 6 | Ống luồn cáp trung thế HDPE D195/150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 90 | m |
| 7 | Biển tên cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 8 | Hộp đấu cáp 24kv 3x70mm2 nối với tủ trung thế | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt Hộp đấu cáp 24kv 3x70mm2 nối với tủ trung thế | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 10 | Hộp đấu cáp Tplug 24kv trong nhà 3x240mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt Hộp đấu cáp 24kv trong nhà 3x240mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 12 | Thang cáp trung thế, tôn dầy 2mm, mạ kẽm nhúng nóng, w=300, h=100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | m |
| 13 | Cáp 24kv cu.xlpe/pvc-24kv-1c- 70mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 90 | m |
| 14 | Hộp đầu cáp 24kv elbow 3x70mm2 nối đầu cực máy biến áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt Hộp đầu cáp 24kv elbow 3x70mm2 nối đầu cực máy biến áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 16 | Tấm cực bắt cáp phía hạ áp MBA kèm bu lông bắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 17 | Thang cáp trung thế, tôn dầy 2mm, mạ kẽm nhúng nóng, w=300, h=100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | m |
| 18 | Thang cáp hạ thế, tôn dầy 2mm, mạ kẽm nhúng nóng, w=800, h=100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 19 | thép góc 50x5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | m |
| 20 | Thép treo ren M12 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 21 | Bình cứu hỏa CO2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Bình |
| 22 | Thang cáp hạ thế, tôn dầy 2mm, mạ kẽm nhúng nóng, w=800, h=100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | m |
| 23 | Đèn tube Led, Chống nổ 220V/1x18W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | bộ |
| 24 | Đèn tube Led, Chống nổ 220V/2x18W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | bộ |
| 25 | Công tắc đơn 1 chiều 250V/10A, lắp âm tường, bao gồm đế âm và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 26 | Công tắc đôi 1 chiều 250V/10A, lắp âm tường, bao gồm đế âm và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 27 | Công tắc ba 1 chiều 250V/10A, lắp âm tường, bao gồm đế âm và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 28 | Ổ cắm điện đôi 3 cực 220V/16A loại lắp âm tường, bao gồm đế âm và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 29 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 30 | Dây điện Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 210 | m |
| 31 | Dây điện Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 120 | m |
| 32 | Dây điện Cu/PVC/PVC (4x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | m |
| 33 | Dây điện Cu.XLPE/PVC (4x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 34 | Dây điện Cu.FR-90 (4x10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | m |
| 35 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 105 | m |
| 36 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 110 | m |
| 37 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 38 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh Cu/PVC (1x10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | m |
| 39 | Cáp Cu.XLPE/PVC (1x300)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 455,328 | m |
| 40 | Kim thu sét đồng D16, Dài 700mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 41 | Cọc nối đất thép mạ đồng D16, Dài 2.4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cọc |
| 42 | Cáp nối đất Cu/PVC 1x150mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | m |
| 43 | Cáp nối đất Cu/PVC 1x70mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 165 | m |
| 44 | Cáp nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 45 | Cáp nối cọc đồng trần 95mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 46 | Tấm nối đất đồng 60mm(W) x 10mm(D) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | tấm |
| 47 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 48 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | bộ |
| 49 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 50 | Gia công lắp đặt trần cách âm dày 100mm.Trong là bông khoáng tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh và ngoài là tôn đục lỗ dày 0.38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 96 | m2 |
| 51 | Gia công lắp đặt tường cách âm dày 100mm.Trong là bông khoáng tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh và ngoài là tôn đục lỗ dày 0.38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 118,78 | m2 |
| 52 | Cửa ra vào : cách âm bằng bông khoáng tỷ trọng 80kg/m3, vải thủy tinh và tôn đục lỗ dày 0.38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,84 | m2 |
| 53 | Cửa chớp gió vào, gió ra bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện, có gắn lưới inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,88 | m2 |
| 54 | Hộp tiêu âm đầu vào : Hộp làm bằng tôn dày 1.15mm, tấm tiêu âm trong là tấm tiêu âm có khung tôn dày 1.15mm, bông khoáng loại 80kg/m3 dày 100mm, vải thủy tinh, ngoài bọc lưới thép. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 34,2 | m3 |
| 55 | Hộp tiêu âm đầu ra : Hộp làm bằng tôn dày 1.15 mm, tấm tiêu âm trong là tấm tiêu âm có khung tôn dày 1.15mm, bông khoáng loại 80kg/m3 dày 100mm, vải thủy tinh, ngoài bọc lưới thép. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30,72 | m3 |
| 56 | Hộp thoát gió nóng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 57 | Bạt mềm chống rung | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 58 | Phụ kiện, giá đỡ các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 59 | Ống thoát khói cho máy phát điện 1000kVA : ống D350 làm bằng thép đen dày 3mm. Bọc bảo ôn bằng Rockwool tỷ trọng 80kg/m3, dày 50mm, bên ngoài bọc Inox430 dày 0,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,08 | 100m |
| 60 | Cút cong 90 độ D350 bằng thép đen dày 3mm. Bọc bảo ôn bằng Rockwool tỷ trọng 80kg/m3, dày 50mm, bên ngoài bọc Inox430 dày 0,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 61 | Cút cong 135độ D350 bằng thép đen dày 3mm. Bọc bảo ôn bằng Rockwool tỷ trọng 80kg/m3, dày 50mm, bên ngoài bọc Inox430 dày 0,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 62 | Bình tiêu âm cho máy phát điện 1000kVA : Kích thước D800x2800mm, làm bằng thép đen dày 3mm. Bọc bảo ôn bằng Rockwool tỷ trọng 80kg/m3, dày 50mm, bên ngoài bọc Inox430 dày 0,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 63 | Khớp nối mềm cổ xả | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt nón che mưa ống khói bằng Inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 65 | Phụ kiện, giá đỡ các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Lô |
| 66 | Bồn dầu dự trữ dung tích 10m3, hình trụ, đặt nằm ngang, bằng tôn dày 5mm, sơn 02 lớp chống rỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 67 | Bồn dầu ngày dung tích 2m3, hình khối chữ nhật, đặt nổi, làm bằng tôn dày 3mm, sơn 02 lớp chống rỉ. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 68 | Ống dầu bằng thép đen DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4 | 100m |
| 69 | Ống dầu bằng thép đen DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 70 | Ống dầu bằng thép đen DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 71 | Van khóa DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 72 | Ống nối mềm DN25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 73 | Van khóa DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 74 | Van 1 chiều DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 75 | Lọc Y DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 76 | Ống nối mềm DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 77 | Van thở chống cháy DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 78 | Van khóa DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 79 | Họng cấp dầu DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 80 | Tủ chứa họng cấp dầu có đèn báo mức đầy vơi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 81 | Cảm biến mức dầu và báo mức bồn dầu chính | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 82 | Cảm biến mức dầu bồn dầu ngày | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 83 | Bơm dầu | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 84 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (1x240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 336 | m |
| 85 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (1x300)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 408 | m |
| 86 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (1x185)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 360 | m |
| 87 | Đầu cốt 2 lỗ M 240 và M300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | bộ |
| 88 | Đầu cốt 2 lỗ M 185 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | bộ |
| 89 | Đầu cáp hạ thế 1x240mm2 và 1x300mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | bộ |
| 90 | Đầu cáp hạ thế 1x185mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | bộ |
| 91 | Biển tên cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 92 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (1x300)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4.561,44 | m |
| 93 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (1x185)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.600 | m |
| 94 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (4x25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | m |
| 95 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (4x16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | m |
| 96 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (4x6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 450 | m |
| 97 | Cáp điện Cu.XLPE/PVC (4x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 46 | m |
| 98 | Đầu cốt 2 lỗ M 300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 128 | bộ |
| 99 | Đầu cốt 2 lỗ M 185 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | bộ |
| 100 | Đầu cốt 1 lỗ M 16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 101 | Đầu cáp hạ thế 1x300mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 128 | bộ |
| 102 | Biển tên cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | cái |
| 103 | Tấm cực nối cáp bắt cực Atomat | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 104 | Cáp chống cháy Cu.FR-90 (1x300)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.040 | m |
| 105 | Cáp chống cháy Cu.FR-90 (4x6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 106 | Đầu cốt 2 lỗ M 300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | bộ |
| 107 | Đầu cáp hạ thế 1x300mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | bộ |
| 108 | Biển tên cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 109 | Ống HDPE gân xoắn D85/D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 400 | m |
| 110 | Ống gió 1200x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 111 | Cút 90 KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 112 | Chuyển tiết diện 1200x400/D quạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 113 | Cửa gió nan 1200x1000 kèm van | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cửa |
| 114 | Louver gió ngoài KT : 600x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cửa |
| 115 | Louver gió ngoài KT : 800x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cửa |
| 116 | Louver gió ngoài KT : 1800x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cửa |
| 117 | Louver gió ngoài KT : 2000x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cửa |
| D | Xây dựng - Xây dựng nhà Trạm biến áp & mương cáp ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,3114 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, hoàn trả hố móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6636 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6478 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6478 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6478 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,2748 | m3 |
| 7 | BTTP đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 69,0819 | m3 |
| 8 | Rải đá 2x4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,764 | m3 |
| 9 | Lưới thép A5x5 D12 mạ kẽm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,88 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3319 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,309 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,51 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3948 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2248 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,9701 | m3 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250, mương cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,313 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, mương cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1509 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, mương cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3304 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cấu kiện |
| 20 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,088 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50,8127 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm bồn dầu | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 166,9007 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng nắp tôn thăm bồn dầu KT 630x630 dày 2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 24 | Gia công cấu kiện thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,088 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,088 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, tôn nền | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,564 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,976 | m3 |
| 28 | BTTP đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,9204 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9396 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2394 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0242 | tấn |
| 32 | BTTP đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,2572 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2933 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7255 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4026 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0212 | tấn |
| 37 | BTTP đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,9507 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1967 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,3856 | tấn |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6596 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0959 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0123 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,042 | tấn |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,4504 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2901 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,027 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1337 | tấn |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trụ tường tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5413 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ trụ tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2488 | 100m2 |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0216 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0799 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 66,7788 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3645 | m3 |
| 54 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Φ ≤12, chiều sâu khoan ≤15cm, tại vị trí cột giao tường xây | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 270 | 1 lỗ khoan |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3299 | tấn |
| 56 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 350,348 | m2 |
| 57 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,088 | m2 |
| 58 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,208 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75, trần seno | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 144,369 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 418,7266 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 494,717 | m2 |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt lớp tiêu âm bằng bông khoáng tỷ trọng 80kg/m3 dày 100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 95,84 | m2 |
| 63 | Tấm tôn mạ kẽm dày 0,38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9584 | 100m2 |
| 64 | Lát gạch lá nem KT 300x300x25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 207,624 | m2 |
| 65 | Chia khe co giãn nhiệt, trám khe bằng keo PU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | gói |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 489,3954 | m2 |
| 67 | Lớp nilong bảo vệ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 885,1188 | m2 |
| 68 | Lớp xốp cách nhiệt, dày 50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 442,5594 | m2 |
| 69 | Sơn Epoxy sàn nhà máy phát, Kretop EPS 500C hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 314,0362 | m2 |
| 70 | Cung cấp cửa đi, cửa thép chống cháy 70 phút, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,8 | m2 |
| 71 | Cung cấp khóa cửa tay gạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 72 | Cung cấp chớp kim loại, sơn tĩnh điện sẫm màu, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50,1 | m2 |
| 73 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 78,9 | m2 |
| 74 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,8 | m3 |
| 75 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,2 | m3 |
| 76 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,2 | m3 |
| 77 | Gạch chỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 720 | viên |
| 78 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,72 | 1000v |
| 79 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| 80 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8 | 100m2 |
| 81 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 82 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, hoàn trả hố móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,176 | 100m3 |
| E | THIẾT BỊ - Chi phí lắp đặt thiết bị TBA, MPĐ | |||
| 1 | Chi phí chạy thử tổ máy phát điện bằng tải giả từ (bao gồm: Chi phí vận chuyển, tải giả, thuê cáp đấu nối, đo đạc thông số vận tải…) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tb |
| 2 | Dầu chạy thử | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3.000 | lít |
| F | THIẾT BỊ - Chi phí thí nghiệm thiết bị Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: Máy biến áp dầu 3p 1600kva 22/0.4kv | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| G | THIẾT BỊ - Mua sắm thiết bị - Bể nước lắp ghép | |||
| 1 | Bể nước lắp ghép 108m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bể |
| H | THIẾT BỊ - Mua sắm thiết bị - Thiết bị trạm biến áp, tủ trung thế, máy phát điện | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV ( 4 ngăn) 24KV-630A-50Hz-20KA/s trọn bộ: | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 2 | Máy biến áp dầu 3p 1600kva 22/0.4kv | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Máy |
| 3 | Khoang LV1.1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 4 | Khoang LV1.2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 5 | Khoang LV1.3 & LV1.4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 6 | Khoang LV1.5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 7 | Khoang LV1.6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 8 | Khoang LV.LL | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 9 | Khoang LV2.1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 10 | Khoang LV2.2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 11 | Khoang LV2.3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 12 | Khoang LV2.4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 13 | TỤ BÙ CAP1,2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Tủ |
| 14 | TỦ ĐIỆN TĐ-TBA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 15 | TỦ ĐIỆN TĐ-MF | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 16 | TỦ ĐIỆN TĐ-BD | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Tủ |
| 17 | Tổ máy phát điện (máy trần) diesel, 3 pha: - Công suất Prime: >=1000 kVA / 800 kW- Công suất Standby : >=1100 kVA / 880 kW- Điện áp 230/400Volt, 3 pha, tần số 50Hz- Các phụ kiện kèm theo máy : + Bộ giảm chấn rời. + Bộ tài liệu kỹ thuật máy phát điện- Các phụ kiện: + Bình ắcquy, cáp kết nối ắc quy + Bộ nạp ắc quy tự động + Dầu bôi trơn, nước làm mát. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Máy |
| 18 | Tủ ACB 2500A đầu cực máy phát điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Tủ |
| 19 | Tủ điện lộ vào LVSYN1, LVSYN2: | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | tủ |
| 20 | Tủ điện lộ ra LVSYN3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 21 | Tủ điện lộ ra LVSYN4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 22 | Tủ điện lộ ra LVSYN5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 23 | Quạt trục hút thải L=24000m3/h, P=220Pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 24 | Quạt gắn tường L=800m3/h | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 25 | Quạt gắn tường L=1800m3/h | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 26 | Quạt gắn tường L=1850m3/h | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| I | THIẾT BỊ - Mua sắm thiết bị - Thiết bị báo cháy, chữa cháy | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 6 loops loại 198 địa chỉ /1loop (kèm ắc quy và phần mềm) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 8 loops loại 198 địa chỉ /1loop (kèm ắc quy và phần mềm) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Bộ cấp nguồn phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển xả khí 3 kênh, 1 vùng xả khí (kèm ắc quy duy trì tối thiểu 24 giờ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 1 trung tâm |
| 5 | Bơm chính chữa cháy Q=243m3/h-H=95m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cái |
| 6 | Bơm bù áp chữa cháy Q=9m3/h-H=100m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cái |
| 7 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cái |
| 8 | Bình tích áp 500L | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bình |
| 9 | Quạt hướng trục L=7300m3/h, P=320pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 10 | Quạt hướng trục L=7300m3/h, P=350pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 11 | Quạt ly tâm 2 cấp độ L=36500-54750m3/h,P=620-1390pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 12 | Quạt hướng trục 2 cấp độ L=12000-18000m3/h, P=400-900pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 13 | Quạt li tâm L=7500m3/h, P=270pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 14 | Quạt li tâm L=9000m3/h, P=420pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 15 | Quạt li tâm L=30694m3/h, P=430pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 16 | Quạt hướng trục L=19340m3/h, P=410pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 17 | Quạt hướng trục L=21626m3/h, P=420pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 18 | Quạt li tâm L=17000m3/h, P=520pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 19 | Quạt li tâm L=35000m3/h, P=350pa (đặt ở phòng truyền thống tầng 6) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 20 | Quạt hướng trục L=14000m3/h, P=500pa (đặt ở phòng họp 2 tầng 5) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 21 | Tủ điều khiển on/off đặt tại phòng trực PCCC | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 22 | Tủ điều khiển on/off cho van MFD phòng trực PCCC | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 23 | Bình chứa khí HFC-227EA (FM-200) loại dung tích 40L, chứa 42,9 kg khí, bao gồm van đầu chai và phụ kiện:- Van điện từ kích hoạt- Bộ tác động xả khí bằng tay- Ống nối mềm xả khí- Đồng hồ áp lực bao gồm công tắc giám sát áp suất - Công tắc giám sát áp lực đường ống- Giá giữ bình | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bình |
| 24 | Bình chứa khí HFC-227EA (FM-200) loại dung tích 125L, chứa 133,5kg khí, bao gồm van đầu chai và phụ kiện:- Van điện từ kích hoạt- Bộ tác động xả khí bằng tay- Ống nối mềm xả khí- Đồng hồ áp lực bao gồm công tắc giám sát áp suất-Công tắc giám sát áp lực đường ống- Giá giữ bình | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bình |
| 25 | Bình chứa khí HFC-227EA (FM-200) loại dung tích 82,5L, chứa 87,7 kg khí, bao gồm van đầu chai và phụ kiện:- Van điện từ kích hoạt- Bộ tác động xả khí bằng tay- Ống nối mềm xả khí- Đồng hồ áp lực bao gồm công tắc giám sát áp suất- Công tắc giám sát áp lực đường ống- Giá giữ bình | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bình |
| 26 | Bình khí HFC - 227EA loại 15lít nạp 10 kg khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bình |
| 27 | Bình khí HFC - 227EA loại 15lít nạp 11 kg khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bình |
| 28 | Bình khí HFC - 227EA loại 15lít nạp 13 kg khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bình |
| 29 | Bình khí HFC - 227EA loại 15lít nạp 8,5 kg khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bình |
| 30 | Bình khí HFC - 227EA loại 8lít nạp 8kg khí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bình |
| J | THIẾT BỊ - Chi phí quản lý thiết bị (trạm biến áp, máy phát điện) | |||
| 1 | Chi phí quản lý thiết bị (trạm biến áp, máy phát điện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | TB |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.099E8 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.1994E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (tính từ 01/01/2016 đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 51 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 102 tỷ đồng. Trong đó 02 x 51tỷ đồng = 102 tỷ đồng. * Ghi chú: 1) Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét, có các phần công việc chính sau: - Cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm biến áp có công suất ≥ 1.600 kVA; - Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy phát điện có công suất ≥1.000 kVA; - Cung cấp và lắp đặt thiết bị phòng cháy và chữa cháy công trình dân dụng, cấp II trở lên. - Giá trị hợp đồng cung cấp, lắp đặt trạm biến áp, đường dây trung thế, máy phát điện ≥ 20 tỷ đồng. - Giá trị hợp đồng cung cấp, lắp đặt thiết bị PCCC ≥ 31 tỷ đồng. 2) Tài liệu chứng minh kèm theo E-HSDT gồm: - Hợp đồng kinh tế; - Tài liệu chứng minh tính chất tương tự: Quyết định phê duyệt thiết kế/ hoặc Xác nhận của chủ đầu tư/ hoặc các tài liệu tương đương chứng minh tính chất tương tự (Tài liệu phải có xác nhận Chủ đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền). - Về giá trị, khối lượng hoàn thành: Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản quyết toán/thanh lý hợp đồng hoặc Văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu về PCCC do Cơ quan Cảnh sát PC&CC cấp đối với các hợp đồng đã hoàn thành; Bản xác nhận của chủ đầu tư hoặc Bản xác nhận giá trị khối lượng hoàn thành có xác nhận của chủ đầu tư và nhà thầu đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn giá trị công việc hoặc các tài liệu tương đương. Trong trường hợp hợp đồng đã thể hiện các thông tin theo yêu cầu thì chỉ cần chứng minh bằng hợp đồng kinh tế và tài liệu thể hiện giá trị hoàn thành. 2) Trường hợp nhà thầu có 01 hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm biến áp có công suất ≥ 1.600 kVA; 01 hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị máy phát điện có công suất ≥1.000 kVA; và 01 hợp đồng Cung cấp và lắp đặt thiết bị phòng cháy và chữa cháy công trình dân dụng, cấp II trở lên cho công trình khác nhau nhưng có tính chất tương tự và quy mô đáp ứng yêu cầu thì được tính cho 01 hợp đồng tương tự. Trường hợp nhà thầu có nhiều hợp đồng cung cấp lắp đặt máy biến áp/ hoặc máy phát điện/ hoặc hệ thống PCCC cho cùng 01 công trình; có tính chất tương tự và quy mô đáp ứng yêu cầu thì được tính cho 01 hợp đồng tương tự. 3) Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Ngoài các tài liệu theo yêu cầu, nhà thầu phải cung cấp thỏa thuận liên danh hoặc tài liệu chứng minh giá trị thực hiện của mình (đối với hợp đồng liên danh) hoặc Hợp đồng kinh tế giữa Nhà thầu chính với Chủ đầu tư (đối với hợp đồng thầu phụ).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 51.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
102.000.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi