Gói thầu: Gói thầu số 38: Cung cấp các loại bạc đạn và vật tư xích thuyền xỉ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210765065-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 38: Cung cấp các loại bạc đạn và vật tư xích thuyền xỉ
Số hiệu KHLCNT 20210748221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-22 18:22:00 đến ngày 2021-08-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,895,596,145 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 495,000,000 VNĐ ((Bốn trăm chín mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.73E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.2E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là các Hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho Nhà máy điện hoặc các nhà máy Công nghiệp tương tự như gói thầu này. Hợp đồng tương tự nhằm chứng minh năng lực thực hiện phải là bản gốc hoặc bản sao công chứng và phải đảm bảo nhà thầu đã thực hiện được ít nhất là 80% giá trị của các Hợp đồng đó. Tài liệu để chứng minh cho các hợp đồng tương tự đã đệ trình trong HSDT của Nhà thầu, bao gồm một trong các tài liệu sau: (i) Biên bản quyết toán và thanh lý hợp đồng/ Biên bản nghiệm thu hoàn thành hợp đồng hoặc Hóa đơn tài chính; (ii) Xác nhận của chủ đầu tư (đơn vị ký hợp đồng với nhà thầu) cho nhà thầu về việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của hợp đồng đáp ứng tiến độ và chất lượng dịch vụ, không có vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng (Bản gốc hoặc bản có đóng dấu xác nhận của nhà thầu).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 17.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 34.800.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải nộp kèm theo E-HSDT bản gốc văn bản xác nhận của Nhà sản xuất hoặc đại lý được Nhà sản xuất ủy quyền, trong đó Nhà sản xuất hoặc đại lý được ủy quyền phải cam kết: i) Hàng hóa cung cấp cho gói thầu này chính hãng và đảm bảo chất lượng; ii) Cam kết sẵn sàng hỗ trợ dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng, bảo hành hàng hóa theo tiêu chuẩn của NSX (nếu có yêu cầu) đối với các mục hàng theo số thứ tự nêu trong bảng Phạm vi cung cấp như sau: mục số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 45, 49, 50, 64, 71, 73, 74, 75, 78, 85, 113, 114.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Chốt xích SDCC (Pin)1.960CáiKích thước: (Ø38.5- Ø45)x 167L.Bản vẽ chi tiết đính kèm.Vật liệu: SCM435Gia công theo bản vẽ đính kèm, nhiệt luyện độ cứng 50-55 HRCCO, CQ
2Phe gài chốt xích SDCC (T-pin)1.960CáiKích thước: (Ø9.4 - Ø26) x 74LBản vẽ chi tiết đính kèm.Vật liệu: SWCH10AGia công theo bản vẽCO, CQ
3Con lăn xích SDCC (Roller)1.960CáiKích thước: Ø75 x 76LBản vẽ chi tiết đính kèm.Vật liệu: SCM440Gia công theo bản vẽ đính kèm, nhiệt luyện độ cứng 50-55 HRC.CO, CQ
4Ống lót xích SDCC (Bushing)1.960CáiKích thước: Ø53.8 x106mmBản vẽ chi tiết đính kèmVật liệu: SCM415Gia công theo bản vẽ đính kèm, nhiệt luyện độ cứng 56-62 HRC.CO, CQ
5Má xích quai SDCC (Attachments –PLP (B))200CáiKích thước: 14.5 x 110 x 335mmBản vẽ chi tiết đính kèmVật liệu: SCM440Gia công theo bản vẽCO, CQ
6Má xích ngoài SDCC (Outer link -PLP (A))200CáiKích thước: 14.5t x 110 x 335mmBản vẽ chi tiết đính kèmVật liệu: SCM440Gia công theo bản vẽCO, CQ
7Má xích trong SDCC (Inner link –BLP)200CáiKích thước: 14.5t x 110 x 335mmBản vẽ chi tiết đính kèmVật liệu: SCM440Gia công theo bản vẽCO, CQ
8Long đền phẳng600CáiLong đền phẳngKích thước: Ø45 x Ø22 x 5t (lỗ bulong 22mm), thép C45.CO, CQ
9Cuộn lock điện từ dao tiếp địa máy cắt 11kV7CuộnCuộn lock điện từ dao tiếp địa (Locking Magnet) sử dụng máy cắt VCB 11kV Susol LS-IS:- Loại máy cắt: VH12H50B13- Điện áp cuộn dây: 220VDC;- Mã hiệu: A7- Loại: Built-in a cradleCO, CQ
10Bộ shutter cho tủ máy cắt 11kV3BộBộ shutter tủ điện máy cắt VCB 11kV Susol LS-IS:(sử dụng cho máy cắt loại: VH12H50B13)CO, CQ
11Công tắc hành trình1CáiCông tắc hành trình:- Mã sản phẩm: HY-R704C;- Loại: Công tắc hành trình;- Kiểu: Cần dài đầu bánh xe, tác động 1 chiều;- Tiếp điểm: 1NC-1NO;- Iđm: 10A- Uđm: 250VAC- HSX: Hanyoung NUX
12Phe gài trục giảm chấn máy cắt 11kV1CáiPhe gài trục giảm chấn sử dụng cho máy cắt VCB 11kV LS-IS(Loại máy cắt: VH-12H50B13-M2C2T2SB6U0-A148ABD)
13Bộ giảm chấn máy cắt 11kV1BộBộ giảm chấn sử dụng cho máy cắt VCB 11kV LS-IS(Loại máy cắt: VH-12H50B13-M2C2T2SB6U0-A148ABD)
14Thép V12MétThép V KT: 70 x 70 x 6 (mm)
15Thép hình chữ U1006MétThép hình chữ U100 Quy cách: U100 x 45 x 5 x 6 (mm)
16Thép hình chữ U20036MétThép hình chữ U200:Quy cách: U200 x 76 x 5.2 (mm)
17Thép hình chữ I20012MétThép hình chữ I200Quy cách: I200 x 100 x 5.5 x 8 (mm)
18Bulông nở sắt mạ kẽm M16x120mm60BộBulông nở sắt mạ kẽm M16x120mm+ Vật liệu: Thép carbon
19Mũi khoan bê tông cài Ø20x350mm2CáiMũi khoan bê tông cài Ø20x350mm
20Mô tơ gạt nước xe ủi Liugong CLG B2301CáiMô tơ gạt nước xe ủi Liugong CLG B230Thông số: 24V, 50WHSX: Liugong
21Mô tơ gạt nước xe ủi Komatsu D65Ex-161CáiMô tơ gạt nước xe ủi Komatsu D65Ex-16 Mã: 12Y-978-2431HSX: KomatsuCO, CQ
22Bộ kính đo mức bình gia nhiệt bao gồm: tấm Mica, chèn gasket graphite, kính borosilicate, cushion gasket (Kích thước dựa vào Model NSX)6BộModel: L200Type: TransparentCon'n: 1B ANSI 900#RFGlass size: 320 x 34 mmMaterial: A105Serial No: F16020466Áp suất: 100 BarNhiệt độ: 400 độ CMaker: WISECO, CQ
23Thiết bị đo mức1BộThiết bị đo mứcModel: FTL31-AA4V2AAVAJApproval: Non-hazardous areaPower Supply; Output: 10-30VDC; 3-wire PNPElectrical Connection: Valve plug ISO4400 NPT1/2, IP65 NEMA Type 4X Encl.Sensor Design: Max. process temperature 1000 C/2120 FSensor Type: Compact version 316L RaCO, CQ
24Multiturn absolute encoder1CáiMultiturn absolute encoder:Model number: FVM58N-011K2R3GN-1213 - Part no.: 515044 - Sof version: 2.1 - Operating voltage Ub: 10-30 VDC - Interf: Rarallel - Power consumption Po: ≤ 2.5 W - Linearity: ± 0.5 LSB - Output code: Gray code, binary code - Code preparation time: 0.3 ms - Manufacture: Pepperl+Fuchs
25Cánh quạt làm mát động cơ4CáiCánh quạt làm mát động cơ: Đường kính trục: 25mm Đường kính ngoài:175mm Đường kính cánh: 230mm Số cánh: 10 Cánh Vật liệu: Nhựa (Dùng cho động cơ: Max-E1 NEMA Premium Efficiency Inverter Duty Motor: Model: NP0254 Horsepower: 25 kW: 18.7; Type: AEHH8N Hertz: 50/60; Volts: 230/460, 190/380 Amps: 58.2/33.2.1, 67.4/33.47 Enclosure: TEFC; RPM: 1460/1765 Serial: ARH6154551 008 Phase: 3 TECO Westinghouse motor company)
26Phôi nhựa0,7MétPhôi nhựa Teflon đường kính 110mm
27LUBRICANT1HộpLUBRICANTModel & size: ALTEMP Q NB 50, 750g/hộpCO, CQ
28Đồng hồ đo áp (Pressure gauge with diaphragm seal)3BộModel: 232.50.100+990.27; Pressure range: 0-10 barDial seal: 100mm; Accuracy: CL 1.0; Material: 316SSConnect: flange 1” #150; Maker: Wika
29High-pressure Ball Valve1CáiType: YJZQ- G1/2 FemalePN: 31.5 Mpa; Material: Steel
30Giảm chấn cao su (đầu đấm cao su) cho cầu trục16CáiKích thước (ØxL): 65x80 (mm), đầu Bulong:M16x40mm
31Bulông thép đen30CáiM12 x 1.75, L =58mm; Cấp bền: 8.8 GrCó bản vẽ đính kèm
32Phe cài trục Ø2006Cáid3 = Ø191.22mm; s = 4.0mm+ d2 = Ø195mm; d1 = Ø200mmCó bản vẽ đính kèm
33Gate Valve3Cái2 inch 150# CF8 Stainless Steel FlangeCO, CQ
34Chốt cửa tủ10CáiVật liệu: inox 304; Chiều dài 100mm
35Oil Seal8CáiDing Zing DZ : UN 55*65*6
36Oil Seal8CáiDing Zing DZ : UN 112*125*9
37TPU DHS(LBH)4CáiTPU DHS(LBH) Series Dust Seal: DHS60Material: TPU;Serial No.: DHS60;Size: d x D x H (60 x 68 x 6.5 mm)
38Oring chịu dầu8CáiID = Ø115; T = 5.0 mm
39Oring chịu dầu8CáiID = Ø39; T = 3.0 mm
40Bộ chuyển đổi Isolation RS232 sang RS485/422- SW4854BộHãng sản xuất: 3One data;Model/Part No: SW485GIHỗ trợ DIN-rail, kết nối Terminal block;Nguồn đầu vào 12~36VDC (3 bit terminal block)Hỗ trợ cách ly quang điện 3KV, bảo vệ tăng áp đột ngột 1500W; Tốc độ có thể đạt 9600bps ở khoảng cách lên tới 3km
41Bộ chuyển đổi quang điện4BộHãng sản xuất: 3One data.Model/Part No:Model3012-S-SC-20KMChuẩn tương thích:IEEE802.1 10Base-T,IEEE802.3u 100Base-TX, IEEE 802.3ab 1000BaseTX,IEEE802.3z 1000Base-SX/LXTốc độ cổng điện: 10/100/1000Mbps (RJ45)Tốc độ cổng quang: 1000Mbps Chế độ làm việc: truyền dẫn tín hiệu không đồngbộ, điểm tới điểm, F/H duplexKhoảng cách truyền cổng RJ45: 1000mKhoảng cách truyền quang: 20 (SM)550m (MM); Cáp kết nối cổng RJ45: UTP 5E; Đầu kết nối quang: SC; Cáp kết nối cổng quang: inglemode:8.3/125,8.7/125,9/1 25 hoặc 10/125 umMutiMode:50/125,62.5/125 umBước sóng quang:850nm,1310nm,15 50nmNguồn nuôi: 5VDC; Suy hao: 4WNhiệt độ hoạt động:-20°C - 75°C
42Bộ chuyển đổi luồng E1 sang Ethernet4BộHãng sản xuất: 3One data.Model/Part No: Modem 7211 E1 10/100Base-T,Ethernet Bridge 2048Mbps
43Thiết bị chuyển đổi Digi PortServer TS2 MEI4BộHãng sản xuất: DIGI Standard, reliable serialto-Ethernet connectivity 1, 2 or 4 serial ports Switch selectable RS232/422/485 RJ-45 serialCO, CQ
44Màn hình máy tính Server2BộMàn hình LCD Dell 24" Se2417HGXThông số sản phẩmKích Thước 24 InchĐộ Phân Giải FHD (1920 x 1080)Độ Sáng 300 cd/m²Độ tương phản 1000:1Tần số quét 75HzThời gian đáp ứng 5msGóc nhìn 170°/160°Hỗ trợ màu 16.7 triệu màuCổng xuất hình 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub, 1 x DVI
45Bơm định lượng axit2CáiModel: 7660H-S-E; Hãng SX: PulsafeederCO, CQ
46Thùng chở hàng xe oto điện1CáiKích thước thùng:- Dài x Rộng x Cao: 1,41 x 1,21 x 1,05m;- Từ mặt đất lên đến đỉnh thùng là 1,69m; - Độ rộng của thùng khoảng 1,21m;- Có 2 cửa: cửa bên hông và cửa sau;- Sàn khay cố định.- Thùng chia thành 2 khoang tương ứng. Mỗi khoang có 2 khay chia thành 3 ngăn. Chiều cao mỗi ngăn khoảng 31cm đến 32cm.Vật liệu inox 304
47Trap xả đọng3CáiVELAN THERMODYNAMICSTEAM TRAPS WITH STRAINER+ Type: HPTD+ Size: 1"+ Material: A105+ PressureRange(pisg/barg): 5-1000+ Maximum operatingpressure(pisg/barg): 1000 PSI (69 bar)+ Maximum allowabletempressuare: 800°F, (427°C)CO, CQ
48Van cầu8CáiGlobe valve B1634Size: 25 AClass 600 -1480 PSI at 100°FMaterial: A105Trim: CR13, HF,HF
49SPHERCIAL ROLLER BEARING2CáiSKF 23268 CA/W33CO, CQ
50CYLINDRICAL ROLLER BEARING2CáiSKF NU 2268 MA/VA450CO, CQ
51Bạc đạn21CáiSKF 6310 2Z
52Bạc đạn21CáiSKF 6311 2Z
53Bạc đạn4CáiSKF 6318/C3CO, CQ
54Bạc đạn2CáiSKF 6317
55Bạc đạn6CáiSKF 6309-2RS1/C3
56Bạc đạn2CáiSKF 6203-RZ
57Bạc đạn2CáiSKF 6406
58Bạc đạn4CáiSKF 22216 CC/W33CO, CQ
59Bạc đạn2Cái22228 E1-KCO, CQ
60Bạc đạn2CáiSKF 6302Z
61Bạc đạn con tang bị động, chủ động BC014Cái22236 ECO, CQ
62Bạc đạn con tang góc ôm BC014CáiSKF 22224 ECO, CQ
63Bạc đạn con tang chuyển hướng BC02, BC036Cái22232 ECO, CQ
64Bạc đạn con tang chủ động BC032CáiSKF 24152 CC/C3W33CO, CQ
65Bạc đạn con tang tạ căng băng BC032Cái22240 E1CO, CQ
66Bạc đạn con tang chuyển hướng BC032Cái23240 E1CO, CQ
67Ống lót H 23164CáiSKF Adapter H 2316- Đai ốc: KM 16;- Bướm hãm: MB 16;CO, CQ
68Vòng chặn FRB 5/1704CáiSKF FRB 5/170Các thông số cơ bản: - Đường kính trục: 170 mm;- Bề rộng: 5 mm;
69Bạc đạn4CáiSKF 22236 CCK/W33CO, CQ
70Ống lót H 31363CáiSKF Adapter H 3136- Đai ốc: KM 36;- Bướm hãm: MB 36;CO, CQ
71Bạc đạn2CáiSKF 23240 CCK/W33CO, CQ
72Ống lót H 31322CáiSKF Adapter H 3132- Đai ốc: KM 32;- Bướm hãm: MB 32;
73Bạc đạn2CáiSKF 23244 CCK/W33CO, CQ
74Bạc đạn2CáiSKF 24156 CCK30/W33CO, CQ
75Bạc đạn Con tang bị động BC112CáiSKF 23248 CCK/W33CO, CQ
76Bạc đạn4CáiSKF 32317 J2CO, CQ
77Bạc đạn4CáiSKF 22322 ECO, CQ
78Bạc đạn1Bộ01EB300MGRHSX: CooperCO, CQ
79Bạc đạn2CáiSKF 6203
80Chèn thổi bụi10BộChèn thổi bụi dài lò hơi (Gland graphite Foil Packing, Long Retratable Sootblower of Diamond Power) - Model: IK 545 - Part no: 351181-010A hoặc ( 5700B Kit Model IK 545)CO, CQ
81Nút nhấn báo cháy khẩn cấp, màu đỏ5CáiWaterproof Addressable Manual Call Point (red) with Isolator- Part No: 58200-951 APO- Supply: 17 – 28VDC; IP67; Marker: APOLOCO, CQ
82Nút nhấn báo cháy khẩn cấp, màu đỏ4CáiDiscovery Manual call point with Isolator- Part No: 58200-908 APO- Supply: 17 – 28VDC; IP67; Marker: APOLOCO, CQ
83Pressure indicator with switch1CáiType: PK100-2 CI+M21+CTMd+DS18-DSV- Purpose: Pressure gauge chlorine gas- Pressure range: 0 – 16 bar- Connection: G1/2” back size- Dial material: Aluminium- Electric data: 24VDC- Dimension (LxH): 150 x 300 mm-Manufacturer: ArmanoCO, CQ
84Van điều chỉnh chân không1Cái-Model: VGS-14895702491- S/N: 00000035- Lưu lượng: 200 kg/h, Chlor- Seri: 95702491P11160500000035- HSX: GrundfosCO, CQ
85Van giảm áp (bao gồm actuator)2CáiMaker: Grundfos - Model: 96729029- S/N: 00000034- Lưu lượng: 200 kg/h, Chlor- Power: 220-240V, 50/60 Hz- Seri: 96729029P11160300000034- Prod Ord: 100008928794CO, CQ
86Pressure indicator with switch/Đồng hồ áp suất1CáiType: PK 100-2 CI+M21+CTMd+DS15-031- Purpose: Vacuum gas metering system - Pressure range: -1 – 0 bar- Connection: G1/2” lower size- Dial material: Aluminium- Electric data: 24VDC- Dimension (LxH): 150 x 300 mm- Manufacturer: ArmanoCO, CQ
87Van MOV đầu vào bộ định lượng ( bao gồm cả actuator)1Cái- S/N: 1370870002- Power: 100-240V 50/60 Hz, 15W- Type: 90o; - Torque: 20 Nm- Protection: IP65- Maker: StubbeCO, CQ
88Máy bơm trục đứng U5V-200/7T1BộCông suất: 1,5kW/380VQ= 1,8 - 8,4 m3/hH= 73,6 - 12,5mThân bằng gangTrục bằng thép mạ crôm AISI 304Cánh NorylNhiệt độ làm việc : 35 độ CHãng SX: PentaxCO, CQ
89Xe đẩy hàng 2 tầng GARANT 918500 T141BộTất cả các chi tiết được làm bằng thép;Lắp ghép dễ dàng, Tay cầm có bọc polypropylene giúp chống va đập;Kích thước: Chiều cao 1,020 mm, Chiều dài 860 mmChiều rộng 459 mm;2 bánh xe cố định;2 bánh lái có phanh;Bánh xe ⌀ 125 mm;Tải trọng làm việc 200 kg, Cân nặng 27 kg
90Ống nhựa gân xoắn10mỐng nhựa gân xoắn Ø32
91Lupe1CáiLupe 1 chiều Ø32
92Ống thủy lực20mỐng thủy lực ký hiệu ống 20AGR2, tiêu chuẩn ống SAE100 R2AT, kích thước 1-1/4, chiều dài 20 mét/ống áp suất 1825 PSI . Bấm sẵn hai đầu ren trong OD42
93Tủ điện1BộTủ điện điều khiển, tủ sơn tĩnh điện 800x600, bảo vệ quá áp, bảo vệ mất pha, trang bị ổ cắm công nghiệp di động kèm theoĐiện áp 220V, P: 2,2kW, H: 50Hz
94Bộ lọc Strainer500BộVật liệu: Nhựa ABS; - Khe hở lược lọc: 0,5 mm- Lưu lượng: 1m3/h(chi tiết trong bản vẽ đính kèm BBKT)CO, CQ
95Đèn led1CáiModel: ARP-FL24YPower: 24VDC; Colour: Yellow; Maker: Hanyoung nux
96REGULATOR FLOW CONTROL1CáiREGULATOR FLOW CONTROLMã hàng: 778-492;Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: LecoCO, CQ
97ASSY PUMP VACUUM DC1CáiASSY PUMP VACUUM DCMã hàng:626-001-476Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: LecoCO, CQ
98SWITCH PRESSURE NO TF 4PSI BR1CáiSWITCH PRESSURE NO TF 4PSI BRMã hàng: 625-315Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
99TUBE LANCE SC632 9.581CáiTUBE LANCE SC632 9.58Mã hàng: 625-401-352Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
100O-RING 009 .220X .344X.062A1CáiO-RING 009 .220X .344X.062AMã hàng: 606-333Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
101TUBE COMBUSTION INNER1CáiTUBE COMBUSTION INNERMã hàng: 606-313Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
102TUBE COMBUSTION OUTER1CáiTUBE COMBUSTION OUTER Mã hàng: 606-309Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
103STOP CERAMIC STEPPED1CáiSTOP CERAMIC STEPPEDMã hàng: 606-308Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
104O-RING 326 1.625X 1.999X.187A1CáiO-RING 326 1.625X 1.999X.187AMã hàng: 611-476Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
105O-RING 330 2.125X 2.499X.187A1CáiO-RING 330 2.125X 2.499X.187AMã hàng: 611-477Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
106FILTER IN-LINE 0.1 MICRON DISPOSABLE1CáiFILTER IN-LINE 0.1 MICRON DISPOSABLEMã hàng: 629-591-699Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
107TUBE REAGENT LONG1CáiTUBE REAGENT LONGMã hàng: 619-455Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Leco
108Ignition thread (dây mồi)15góiIgnition thread (dây mồi)Mã hàng: 845DD2Sử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Parr
109CAPSULEHOLDER5CáiCAPSULE HOLDERMã hàng : 906DDSử dụng cho máy Lưu huỳnh Model: SC632Hãng SX: Parr
110Ống bơm2CáiỐng bơm (Ống dẫn hóa chất)Mã: W096317-VTN(Sử dụng cho Bơm định lượng Axit:Model: 7660H-S-E; S/N: AE1011623-4; HSX: Pulsafeeder)CO, CQ
111Màng bơm2CáiMàng bơm (Diaphragm)Mã: W906323-NTRVật liệu: cao su đàn hồi, vật liệu chịu Hóa chất, dầu. (Sử dụng cho Bơm định lượng Axit:Model: 7660H-S-E; S/N: AE1011623-4; HSX: Pulsafeeder)CO, CQ
112Mặt bích xoay (10 inch ESLON Schedule 80 Van Stone Flange (ANSI) - Socket (ASTM))2CáiVật liệu: PVCKích thước (mm):L=150; t=42; G=12.6; D=406; D1=320.5; PCD=362; n=12 lỗ x Ø25.4
113Accu loại Pb-VRLA65CáiAccu loại Pb-VRLA:- Loại: Marathon L2V575- Điện áp danh định: 2V- Điện áp sạc thả nổi: 2.27V tại 20oC.- Dung lượng (C10): 575Ah.- Điện áp cuối: 1.8V/Cell tại 20oC.- NSX: EXIDE TechnologiesCO, CQ
114Accu loại Pb-VRLA73CáiAccu loại Pb-VRLA:- Loại: Marathon L2V470- Điện áp danh định: 2V- Điện áp sạc thả nổi: 2.27V tại 20oC.- Dung lượng (C10): 470Ah.- Điện áp cuối: 1.8V/Cell tại 20oC.- NSX:EXIDE TechnologiesCO, CQ
115Accu loại Pb-VRLA10CáiAccu loại Pb-VRLA:- Loại: Apollon - Diamond AD12800- Điện áp danh định: 12V- Điện áp sạc thả nổi: 13,5-13,8V tại 20oC.- Dung lượng (C20): 80Ah.- NSX: SWEE HIN POWERCO, CQ
116Presure Transmitter + Diaphragm Seal2CáiPressure Transmitter+ Model: 2051CD4A22A1 AS2B4M5D4T1 Q4+ Max W.P: 275 psi/ 19 bar+ Calibration: 0 to 10 bar+ Supply: 10.5 – 42.4 VDC+ Output Hart: 4 - 20 mA+ Manufacturer: Rosemount Diaphragm Seal:+ Model: 1199DDC52AR FW21DAA1G+ Seal fill fluid: Silicone 200+ Material: 316SS+ Manufacturer: RosemountCO, CQ
117Van tay1CáiLoại: Klinger Piston valve KVN+ Size: DN25+ Measuring range: PN16+ Body: GJL250+ Stem: 1.4021+ Seat: Graphite+ Piston: 1.4104+ Temp: 300oCNSX: Klinger
118Biến tần độngcơ di chuyển1CáiBiến tần động cơ di chuyển:Model: SV015iG5A-4Input: 380V-480V, 3 Phase,5.3A, 50/60HzOutput: 0-input V, 3 Phase,4.0A, 0,1-400Hz, 3.0kVANSX: LS ELECTRIC
119Proximitysensor (jackcắm + cáp dài5 mét)1CáiProximity sensor (jack cắm + cáp dài 5 mét):Model: PRCM30-15DPSensing distance: 15mmPower: 10 - 30VDCType: 3 wireProtection: IP67Manufacture: Autonics
120Ball check valve(chi tiết xem bảnvẽ đính kèm)1CáiSize: ½” class 600- End conn: SOCKET WELDENDS- Material: Body F304; Ball 304SS; Seat 304SS +STELLITE NO.6- Dimension (mm): H=50;L=74; ØP=9,5; ØD=21,9;A1= 10; A2=17.- Maker: OS valve
121Đồng hồ áp suất mã 233.501CáiPressure gauge: Model: 233.50-Pressure range: 0 – 20 bar; Dial size: 63mm-Thread: 1/4 NPT (lower mount)-Accuracy: CL 1.6; Material: 316SS; -Maker: Wika
122Bộ Booster relay3BộBooster relay- Model: YT-300N1; Air connection: ¼ NPT; Pressure: max 1 MPA; Maker: YTC
123Đồng hồ ápsuất10CáiModel:K4520R1411B- Type: Center back mount- Range: 0 – 11 bar- Nominal Size: 2 inch- Thread: ¼ BSPT- Maker: Parker
124Van giảm áp1BộVan giảm áp- Kích thước: 3 inch- Vật liệu: Đồng mạ crom/thép không rỉ- Áp suất làm việc: PN25- Kiểu kết nối: Hai đầu ren trong bước ren G-3”- Nhà sản xuất: FARG- Hai đoạn ống inox 316, DN80,SCH40 (200mm/ đoạn), tiện ren 1đầu (để kết nối vào van giảm áp)
125JIS Spiral woundgasket(Vòng đệm kim loại)2CáiVòng đệm kim loại- Kiểu: Vành trong và ngoài- Tiêu chuẩn: DN80, 16kg/cm2- Kích thước (mm): D1 = 89; D2 = 99 D3 = 119; D4 = 140
126Mặt bích2CáiMặt bích- Tiêu chuẩn: JIS Flange 16kg/cm2, DN80- Vật liệu: inox 316- Kích thước (mm): T= 20; F= 2; Bo= 90 D= 200; C= 160; G= 135
127Ty ren suốt16BộTy ren suốt- Kích thước: M16xL100mm + 2 đai ốc + 2 đệm- Vật liệu: inox 316
128Thiết bị vệ sinh tấm pin NLMT ABX C21-5,4m5BộThương hiệu: ABITION – TQ- Chiều dài: 5,4m.- Công suất: động cơ: 200W.- Điện áp: 24V.- Điện áp sạc pin: 220kV- Dung lượng bộ nguồn: 20Ah- Thời gian sạc pin: 8h- Tốc độ motor: 500-600rpm.- Hiệu quả làm sạch: 0,5-0,8MW/người/ngày- Phương pháp làm sạch: Nước hoặc không nước.* Thiết bị đi kèm:- Motor chổi: 01 bộ (570x400x150mm; 4,2kg)- Chổi: 01 bộ ( 280x35mm; 1kg)- Bộ phận cấp nước: 01 bộ(590x250x110mm; 0,9kg)- Nắp 02 đầu motor: 02 chiếc: (ĐK: Ø80; 0,1kg)- Bộ nguồn: 01 bộ (Kích thước: 240x110x90mm; 4,1kg)- Thân máy: 01 bộ (5,4m; 2,4kg)- Bộ sạc nguồn: 01 bộ (215x110x65mm; 0,5kg)CO, CQ
129Pneumaticbutterfly valve2BộPneumatic butterfly valve• Model No: B200BD44RRDA21• S/N: 1604027314MAUA• Size: DN100 (4 inch), ANSI• Body material: stainless steel (304SS)• Stem material: stainless steel (17-4PH)• Disc material: stainless steel (304SS)• Seat material: R-PTFE (reinforced-polytetrafluoroethylene)• Maker: ASBGCO, CQ
130Béc phun CABB1/2-SS-W100CáiBéc phun CABB1/2-SS-W
131Béc phun sương mù khô SV88220CáiBéc phun sương mù khô SV882
132Van tiết lưu ống 8 li AKS20CáiVan tiết lưu ống 8 li AKS
133Dây cáp điện200MétCadivi CXV 4 x 35 - 0,6/1KVCO, CQ
134Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE Ospen Φ 30/40200MétỐng nhựa gân xoắn chịu lực HDPE Ospen Φ 30/40
135Silicone APOLLO A500150Chai300ml
136Cao su non2CuộnB500mmx0.8mmx10.300mm - Mã 538 0343; Hãng Sản Xuất: Rema TipTop
137Cao su non2CuộnB150mmx3mmx2000mm - Mã 538 0017; Hãng Sản Xuất: Rema TipTop
138Cao su non2CuộnB150mmx6mmx2000mm - Mã 538 0048; Hãng Sản Xuất: Rema TipTop
139Keo dán lưu hoá băng tải lõi vải HL-T44Thùng4.7L/Thùng - Mã 538 1676; Hãng Sản Xuất: Rema TipTop
140Giấy chống dính2CuộnB1200 x 2mm - Mã 538 1078Hãng Sản Xuất: Rema TipTop
141Dung dịch rửa CF-R44Lọ800ml/ Lọ - Mã 595 9125;Hãng Sản Xuất: Rema TipTop
142Băng keo giấy lớn5CuộnBăng keo giấy khổ 5 cm
143Băng keo chịu nhiệt Tombo Premium Pink Plumber10CuộnBăng keo chịu nhiệt Tombo Premium Pink Plumber 1/2"
144Băng keo chịu hoá chất Tombo Premium Industrial Grade 1/2"40CuộnBăng keo chịu hoá chất Tombo Premium Industrial Grade 1/2"
145Hạt hút ẩm Silicagel50Gói1 gói 500 gam
146Axetol25ChaiAxetolChai dung tích 1 lít
147Chất tẩy rửa Thiner40LítChất tẩy rửa Thiner
148Shim roll SUS 3043CuộnKhổ 200 x 1270 x 0.05mm
149Shim roll SUS 3041CuộnKhổ 200 x 1270 x 0.15mm
150Shim roll SUS 3043CuộnKhổ 200 x 1270 x 0.1mm
151Shim roll SUS 3043CuộnKhổ 200 x 1270 x 0.2mm
152Shim roll SUS 3043CuộnKhổ 200 x 1270 x 0.5mm
153Shim roll SUS 3041TấmKhổ 500 x 1000 x 1mm
154Bu lông thép đen96BộM20 x 60 + Đai ốc; Cấp bền 10.9
155Đá cắt Inox Sun-Flex420ViênĐá cắt Inox Sun-Flex, Ø100mm
156Đá mài Inox Sun-Flex220ViênĐá mài Inox Sun-Flex, Ø100mm
157Đá cắt Inox Sun-Flex420ViênĐá cắt Inox Sun-Flex, Ø125mm
158Đá mài Inox Sun-Flex260ViênĐá mài Inox Sun-Flex, Ø125mm
159Đá cắt Inox Sun-Flex295ViênĐá cắt Inox Sun-Flex, Ø180mm
160Que hàn Tig ER70S5KgQue hàn Tig ER70S, G - 2.4
161Que hàn Tig ER80S15KgQue hàn Tig ER80S, G - 2.4
162Que hàn SH100070KgQue hàn SH1000; Size: 3,2mm
163Dây curoa2Sợi3VX800
164Dây curoa8Sợi3VX900
165Dây curoa8Sợi5V630
166Dây curoa24Sợi5V560
167Dây curoa8Sợi5V530
168Dây curoa16Sợi3V560
169Dây curoa8Sợi3V710
170Dây curoa8Sợi3V630
171Spiral wound gasket4CáiKích thước: 134 OD x 118 OD x 81 ID x 5T mm
172Spiral wound gasket2Cái1", class 150
173Oring chịu dầu4CáiNBR ID 53.57 x 3.5mm
174Oring chịu dầu4CáiNBR 29 x 3.1mm
175Thrust ball bearings1CáiSKF 51100
176Oring chịu dầu4Cái137 ID x 145 OD x dày 3mm , Vật liệu NBR
177Oring chịu dầu4Cái51,5 ID x 61 OD x dày 4.75mm , Vật liệu NBR
178Oring chịu dầu2CáiKích thước: ID 34,52 x 3,53 mmVật liệu: Viton
179Oring chịu dầu2CáiKích thước: ID 49,7 x 3,5 mmVật liệu: Viton
180Oring chịu dầu2CáiKích thước: ID 41,2 x 3,55 mmVật liệu: Viton
181Oring chịu dầu2CáiKích thước: ID 342,27 x 6,99 mmVật liệu: Viton
182Oring chịu dầu2Cái29,5 ID x 35,5 OD x dày 3mm , Vật liệu NBR
183Oring làm kín10CáiĐường kính ngoài: 100 mmĐường kính trong: 89 mm; Độ dày: 2 mm; Vật liệu: NBR
184Oring chịu dầu2CáiID = Ø172,5; T = 3 mm
185Oil seal2CáiKích thướt: 85x110x13mm
186Oil seal TC4Cái95x120x13
187Phớt chắn dầu4CáiTC 50x70x12
188Phớt chặn nhớt1Cái70 x 100 x12
189Phốt chắn mỡ16CáiØ210xØ180x15mm
190Phớt chắn dầu SKF4Cái150X180X15 HMSA10 RG
191Túi miết đầu nilong màu trắng1Kgkt 4cm x 6cm
192Túi miết đầu nilong màu trắng1Kgkt 5cm x 7cm
193Túi miết đầu nilong màu trắng1Kgkt 6cm x 8cm
194Túi miết đầu nilong màu trắng1Kgkt 7cm x 10cm
195Túi miết đầu nilong màu trắng2Kgkt 8,5cm x 12cm
196Túi miết đầu nilong màu trắng2Kgkt 12cm x 17cm
197Túi miết đầu nilong màu trắng2Kgkt 17cmx24cm
198Túi miết đầu nilong màu trắng2Kgkt 20cmx28cm
199Bàn chải đồng có cán30Cái5 hàng
200Dây kẽm57KgØ2mm
201Bút xoá lấy dấu20câyBút xoá lấy dấu
202Keo dán băng tải14HộpDevcon R-Flex 15565
203Đầu Nối Mặt Bích PE DN315 - PN 161CáiĐầu Nối Mặt Bích PE DN315 - PN 16D1= 370mmL=180mmH= 40mm
204Gioăng cao su mặt bích HDPE- Ø3002CáiGioăng cao su mặt bích HDPE- Ø300
205Bulong thép đen M20 x 2002BộBulong thép đen M20 x 200 Ren suốt (+ đai ốc+ long đền vênh )Cáp bền: ≥ 8.8 Gr
206Tay vặn van SHUT10CáiTay vặn van SHUT+OD Ø140, ID Ø98+Thông số lỗ lắp tay vặn van : hình vuông (14x14mm)+ Vật liệu: Thép không rỉ 304
207Tay vặn van SHUT10CáiTay vặn van SHUT+OD Ø140, ID Ø98+Thông số lỗ lắp tay vặn van : hình vuông (10x10mm)+ Vật liệu: Thép không rỉ 304
208Khăn lông trắngKT: 70cm x 140cm20CáiKhăn lông trắngKT: 70cm x 140cm
209Bản lề cửa 70mm20CáiBản lề cửa 70mm
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.73E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.2E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là các Hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho Nhà máy điện hoặc các nhà máy Công nghiệp tương tự như gói thầu này. Hợp đồng tương tự nhằm chứng minh năng lực thực hiện phải là bản gốc hoặc bản sao công chứng và phải đảm bảo nhà thầu đã thực hiện được ít nhất là 80% giá trị của các Hợp đồng đó. Tài liệu để chứng minh cho các hợp đồng tương tự đã đệ trình trong HSDT của Nhà thầu, bao gồm một trong các tài liệu sau: (i) Biên bản quyết toán và thanh lý hợp đồng/ Biên bản nghiệm thu hoàn thành hợp đồng hoặc Hóa đơn tài chính; (ii) Xác nhận của chủ đầu tư (đơn vị ký hợp đồng với nhà thầu) cho nhà thầu về việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của hợp đồng đáp ứng tiến độ và chất lượng dịch vụ, không có vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng (Bản gốc hoặc bản có đóng dấu xác nhận của nhà thầu).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 17.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 34.800.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải nộp kèm theo E-HSDT bản gốc văn bản xác nhận của Nhà sản xuất hoặc đại lý được Nhà sản xuất ủy quyền, trong đó Nhà sản xuất hoặc đại lý được ủy quyền phải cam kết: i) Hàng hóa cung cấp cho gói thầu này chính hãng và đảm bảo chất lượng; ii) Cam kết sẵn sàng hỗ trợ dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng, bảo hành hàng hóa theo tiêu chuẩn của NSX (nếu có yêu cầu) đối với các mục hàng theo số thứ tự nêu trong bảng Phạm vi cung cấp như sau: mục số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 45, 49, 50, 64, 71, 73, 74, 75, 78, 85, 113, 114.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->