Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tân Sơn 6, 7, 8; Xử lý chống ngập úng TBA Bơm Thi Sơn, Bơm Thanh Nộn, Tây Hồ 2, Lạt Sơn; Điền Xá, Nhật Tựu 1, Ngọc Sơn 3 - Điện lực Kim Bảng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210767401-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Nam
Tên gói thầu Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tân Sơn 6, 7, 8; Xử lý chống ngập úng TBA Bơm Thi Sơn, Bơm Thanh Nộn, Tây Hồ 2, Lạt Sơn; Điền Xá, Nhật Tựu 1, Ngọc Sơn 3 - Điện lực Kim Bảng
Số hiệu KHLCNT 20210764289
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-23 10:20:00 đến ngày 2021-08-02 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,357,195,837 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Hạng mục: Sửa chữa, xử lý chống ngập úng TBA Bơm Thi Sơn, Bơm Thanh Nộn, Tây Hồ 2, Lạt Sơn - Điện lực Kim Bảng
1 Cung cấp và lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV-500A (1 át tổng 500A, 2 át lộ 250A) Như chương V 1 tủ
2 Cung cấp và lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV-600A (1 át tổng 600A, 2 át lộ 300A) Như chương V 1 tủ
3 Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV Như chương V 1 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV Như chương V 2 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt cách điện VHD-35kV + Ty Như chương V 8 quả
6 Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-35kV + Ty Như chương V 20 quả
7 Cung cấp và lắp đặt cách điện VHD-24kV + Ty Như chương V 24 quả
8 Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-24kV + Ty Như chương V 63 quả
9 Cung cấp và lắp đặt thanh dẫn Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV Như chương V 81 m
10 Cung cấp và lắp đặt thanh dẫn Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV Như chương V 27 m
11 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x240)mm2 Như chương V 31,5 m
12 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 Như chương V 10,5 m
13 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x120)mm2 Như chương V 18 m
14 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/PVC (1x95)mm2 Như chương V 12 m
15 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/PVC (1x50)mm2 Như chương V 76 m
16 Cung cấp, lắp đặt và thí nghiệm tiếp địa trạm Như chương V 4 bộ
17 Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông Như chương V 96 cái
18 Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 25-95 Như chương V 6 cái
19 Cung cấp và lắp đặt kẹp quai cho dây AC (25-:-70)mm2 Như chương V 9 cái
20 Cung cấp và lắp đặt hotline cho dây đồng (25-:-70)mm2 Như chương V 9 cái
21 Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 12 cái
22 Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 12 cái
23 Cung cấp Chụp cực chống sét van Như chương V 12 cái
24 Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp Như chương V 12 cái
25 Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp Như chương V 16 cái
26 Cung cấp Ống co nhiệt trung thế Như chương V 18 m
27 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 240 Như chương V 18 cái
28 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 185 Như chương V 6 cái
29 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 120 Như chương V 8 cái
30 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 50 Như chương V 48 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 50 Như chương V 60 cái
32 Cung cấp và lắp đặt sứ A30+ty Như chương V 16 quả
33 Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-12-190-7,2 (dựng máy kết hợp thủ công) Như chương V 8 cột
34 Cung cấp Băng dính Như chương V 20 cuộn
35 Cung cấp biển báo an toàn Như chương V 8 cái
36 Cung cấp logo 5S Như chương V 4 cái
37 Cung cấp sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 Như chương V 4 tờ
38 Cung cấp biển nhận diện lộ xuất tuyến Như chương V 8 cái
39 Cung cấp biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến Như chương V 28 cái
40 Cung cấp khóa treo ( khóa tủ điện) Như chương V 4 cái
41 Cung cấp dây thít nhựa 40cm Như chương V 4 kg
42 Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 Như chương V 24 m
43 Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø32/25 luồn dây tiếp địa Như chương V 64 m
44 Cung cấp đai thép + khóa đai Inox Như chương V 60 cái
45 Cung cấp và lắp đặt biển báo TBA Như chương V 4 cái
46 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến X2ĐDL-35 Như chương V 2 bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD-22D Như chương V 4 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐDL-22D Như chương V 2 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI và CSV, tim 2,4m: XSI&CSV-2,4 Như chương V 3 bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,4m: XTGT-2,4 Như chương V 3 bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,4m: XTGD-2,4A Như chương V 3 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 Như chương V 3 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,4m: GTT-2,4 Như chương V 3 bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI và CSV, tim 2,4m: XSI&CSV-2,4 Như chương V 1 bộ
55 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m: XTGT-2,6 Như chương V 1 bộ
56 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m: XTGD-2,6A Như chương V 1 bộ
57 Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 Như chương V 1 bộ
58 Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 Như chương V 1 bộ
59 Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA & Colie chống tụt: CSĐM+CLCT Như chương V 4 bộ
60 Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS Như chương V 4 bộ
61 Cung cấp và lắp đặt Thang trèo: TT Như chương V 4 bộ
62 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL Như chương V 4 bộ
63 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV Như chương V 4 bộ
64 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV Như chương V 2 bộ
65 Cung cấp Dây AC50/8 Như chương V 156 m
66 Cung cấp và lắp đặt Xà: X2RL-22 Như chương V 1 bộ
67 Cung cấp và lắp đặt Xà: XNĐL-35D Như chương V 1 bộ
68 Cung cấp và lắp đặt Chụp cột: CT-2,5m Như chương V 1 bộ
69 Cung cấp và lắp đặt Xà: XP-3 Như chương V 1 bộ
70 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polyme CN-38,5kV Như chương V 3 chuỗi
71 Cung cấp cáp nhôm VX4x150mm2 Như chương V 133 m
72 Cung cấp cáp nhôm VX4x120mm2 Như chương V 71 m
73 Cung cấp cáp nhôm VX4x70mm2 Như chương V 17 m
74 Cung cấp Kẹp hãm cáp 4x(95-120) Như chương V 14 cái
75 Cung cấp Kẹp hãm cáp 4x(70-95) Như chương V 5 cái
76 Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 Như chương V 19 Cái
77 Cung cấp Đai thép + khóa đai Inox Như chương V 38 cái
78 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 150 Như chương V 40 Cái
79 Thi công móng MT-TBA-PC12 (đào móng kết hợp máy) Như chương V 4 móng
80 Thi công Kè móng KM-TBA Như chương V 1
81 Tháo hạ và lắp lại tủ điện hạ thế Như chương V 2 bộ
82 Tháo hạ và lắp lại tủ tụ bù Như chương V 4 bộ
83 Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van Như chương V 4 bộ
84 Tháo hạ, lắp đặt lại cầu chì tự rơi Như chương V 1 bộ
85 Tháo máy biến áp 320kVA-22/0,4kV trên trạm treo, thí nghiệm, lắp lại trên trạm treo Như chương V 1 máy
86 Tháo máy biến áp 400kVA-22/0,4kV trên bệ, thí nghiệm, lắp lại trên trạm treo Như chương V 1 máy
87 Tháo máy biến áp 400kVA-35,22/0,4kV trên trạm treo, thí nghiệm, lắp lại trên trạm treo Như chương V 2 máy
88 Tháo hạ thu hồi cầu dao Như chương V 2 bộ
89 Tháo hạ thu hồi tủ điện hạ thế Như chương V 2 Tủ
90 Tháo hạ thu hồi cầu chì tự rơi Như chương V 3 bộ
91 Tháo hạ thu hồi cách điện VHD - 35kV + ty Như chương V 9 quả
92 Tháo hạ thu hồi cách điện PPI - 24kV + ty Như chương V 6 quả
93 Tháo hạ thu hồi cách điện VHD - 24kV + ty Như chương V 36 quả
94 Tháo hạ thu hồi thanh cái đồng f6 Như chương V 48 m
95 Tháo hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Như chương V 36 m
96 Tháo hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Như chương V 12 m
97 Tháo hạ thu hồi cáp Cu//PVC 1x50mm2 Như chương V 12 m
98 Tháo hạ thu hồi xà XĐD-22D Như chương V 2 bộ
99 Tháo hạ thu hồi xà XĐD-2,6N Như chương V 1 bộ
100 Tháo hạ thu hồi xà XĐD-2,4N Như chương V 2 bộ
101 Tháo hạ thu hồi xà đỡ CDCL Như chương V 2 bộ
102 Tháo hạ thu hồi tay thao tác + trục truyền động Như chương V 2 bộ
103 Tháo hạ thu hồi xà đỡ SI+CSV Như chương V 4 bộ
104 Tháo hạ thu hồi xà XTG-2,4 Như chương V 3 bộ
105 Tháo hạ thu hồi xà XTG-2,4A Như chương V 1 bộ
106 Tháo hạ thu hồi GTT-2,4 Như chương V 2 bộ
107 Tháo hạ thu hồi GTT-2,6 Như chương V 1 bộ
108 Tháo hạ thu hồi CSĐM+CLE Như chương V 1 bộ
109 Tháo hạ thu hồi GTTCD Như chương V 2 bộ
110 Tháo hạ thu hồi thang trèo TT Như chương V 3 bộ
111 Tháo hạ thu hồi cột ≤ 10,5m Như chương V 1 Cột
112 Tháo hạ thu hồi cột ≤ 12m Như chương V 5 Cột
113 Căng dây AC-50/8 Như chương V 144 m
114 Tháo hạ, căng lại dây AC-50 Như chương V 270 m
115 Tháo hạ thu hồi dây AC-50/8 Như chương V 156 m
116 Tháo hạ lắp đặt lại chuỗi néo Polyme CN-24kV + phụ kiện Như chương V 6 chuỗi
117 Tháo hạ thu hồi cột ≤ 12m Như chương V 1 Cột
118 Tháo hạ thu hồi xà X2-35 Như chương V 1 bộ
119 Tháo hạ thu hồi chuỗi néo Polyme CN-38,5kV + phụ kiện Như chương V 9 chuỗi
120 Căng dây CVX 4x150mm2 Như chương V 130 m
121 Căng dây CVX 4x120mm2 Như chương V 70 m
122 Căng dây CVX 4x70mm2 Như chương V 17 m
123 Tháo hạ căng lại dây VX4x95 Như chương V 26 m
124 Tháo hạ căng lại dây VX4x70 Như chương V 9 m
125 Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 Như chương V 1 Cái
126 Tháo đấu đầu cáp hộp H4 Như chương V 2 Cái
B Hạng mục SCL: Sửa chữa, xử lý chống ngập úng TBA Điền Xá, Nhật Tựu 1, Ngọc Sơn 3 - Điện lực Kim Bảng
1 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 0,4kV-500A (1 át tổng 500A, 2 át lộ 300A và 200A) Như chương V 1 tủ
2 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 0,4kV-300A (1 át tổng 300A, 2 át lộ 200A và 150A) Như chương V 1 tủ
3 Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV Như chương V 3 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt cách điện VHD-24kV + Ty Như chương V 18 quả
5 Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-24kV + Ty Như chương V 36 quả
6 Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polyme CN-24kV + PK Như chương V 6 chuỗi
7 Cung cấp và lắp đặt thanh dẫn Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV Như chương V 81 m
8 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 Như chương V 10,5 m
9 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x120)mm2 Như chương V 15 m
10 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 Như chương V 4,5 m
11 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/PVC (1x95)mm2 Như chương V 9 m
12 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/PVC (1x35)mm2 Như chương V 27 m
13 Cung cấp, lắp đặt và thí nghiệm tiếp địa trạm Như chương V 3 bộ
14 Cung cấp và lắp đặt kẹp quai cho dây Ac (25-:-70)mm2 Như chương V 9 cái
15 Cung cấp và lắp đặt hotline cho dây đồng (25-:-70)mm2 Như chương V 9 cái
16 Cung cấp chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 9 cái
17 Cung cấp chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 9 cái
18 Cung cấp chụp cực chống sét van Như chương V 9 cái
19 Cung cấp chụp cực cao thế máy biến áp Như chương V 9 cái
20 Cung cấp chụp cực hạ thế máy biến áp Như chương V 12 cái
21 Cung cấp Ống co nhiệt trung thế Như chương V 14 m
22 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 185 Như chương V 6 cái
23 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 120 Như chương V 8 cái
24 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 95 Như chương V 2 cái
25 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 50 Như chương V 45 cái
26 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 35 Như chương V 36 cái
27 Cung cấp và lắp đặt sứ A30+ty Như chương V 12 quả
28 Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-12-190-7,2 (dựng thủ công kết hợp máy) Như chương V 6 cột
29 Cung cấp băng dính Như chương V 33 cuộn
30 Cung cấp biển báo an toàn Như chương V 6 cái
31 Cung cấp logo 5S Như chương V 3 cái
32 Cung cấp sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 Như chương V 3 tờ
33 Cung cấp biển nhận diện lộ xuất tuyến Như chương V 6 cái
34 Cung cấp biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến Như chương V 21 cái
35 Cung cấp khóa treo ( khóa tủ điện) Như chương V 3 cái
36 Cung cấp dây thít nhựa 40cm Như chương V 3 kg
37 Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 Như chương V 18 m
38 Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø32/25 luồn dây tiếp địa Như chương V 48 m
39 Cung cấp đai thép + khóa đai Inox Như chương V 45 cái
40 Cung cấp và lắp đặt biển báo TBA Như chương V 3 cái
41 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây dọc tuyến XĐD-22D Như chương V 2 bộ
42 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây trạm ngang tuyến tim 2,4m: XĐD-2,4N Như chương V 2 bộ
43 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI và CSV, tim 2,4m: XSI&CSV-2,4 Như chương V 3 bộ
44 Cung cấp và lắp đặt xà trung gian trên, tim 2,4m: XTGT-2,4 Như chương V 3 bộ
45 Cung cấp và lắp đặt xà trung gian dưới, tim 2,4m: XTGD-2,4A Như chương V 3 bộ
46 Cung cấp và lắp đặt dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 Như chương V 3 bộ
47 Cung cấp và lắp đặt giàn ghế thao tác tim 2,4m: GTT-2,4 Như chương V 3 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt conson đỡ MBA & Colie chống tụt: CSĐM+CLCT Như chương V 3 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS Như chương V 3 bộ
50 Cung cấp và lắp đặt thang trèo: TT Như chương V 3 bộ
51 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL Như chương V 3 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV Như chương V 3 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV Như chương V 3 bộ
54 Cung cấp dây AC50/8 Như chương V 239 m
55 Cung cấp và lắp đặt xà: X2L-24 Như chương V 1 bộ
56 Cung cấp Cột PC.I-10-190-5 (dựng bằng thủ công kết hợp máy) Như chương V 1 cột
57 Cung cấp cáp nhôm VX 4x120mm2 Như chương V 102 m
58 Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 Như chương V 173 m
59 Cung cấp kẹp hãm cáp 4x(95-120) Như chương V 8 cái
60 Cung cấp kẹp hãm cáp 4x(70-95) Như chương V 8 cái
61 Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 Như chương V 16 Cái
62 Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 Như chương V 72 cái
63 Cung cấp đai thép + khóa đai Inox Như chương V 32 cái
64 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 120 Như chương V 16 Cái
65 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 95 Như chương V 8 Cái
66 Thi công móng MT-TBA-PC12 (đào móng kết hợp máy) Như chương V 2 móng
67 Thi công móng MT-TBA-PC12 (đào móng thủ công) Như chương V 1 móng
68 Thi công móng M-PC10-190-5,0 (đào móng kết hợp máy) Như chương V 1 móng
69 Tháo hạ và lắp lại tủ điện hạ thế Như chương V 1 Bộ
70 Tháo hạ và lắp lại tủ tụ bù Như chương V 3 Bộ
71 Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van Như chương V 1 Bộ
72 Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van Như chương V 2 Bộ
73 Tháo máy biến áp 180kVA-10/0,4kV trên bệ, thí nghiệm, lắp lại trên trạm treo Như chương V 1 máy
74 Tháo máy biến áp 320kVA-22/0,4kV trên bệ, thí nghiệm, lắp lại trên trạm treo Như chương V 1 máy
75 Tháo máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV trên bệ, thí nghiệm, lắp lại trên trạm treo Như chương V 1 máy
76 Tháo hạ thu hồi cầu dao 10kV Như chương V 1 bộ
77 Tháo hạ thu hồi cầu dao 22kV Như chương V 2 bộ
78 Tháo hạ thu hồi tủ điện hạ thế Như chương V 2 bộ
79 Tháo hạ thu hồi cầu chì tự rơi 10, 22kV Như chương V 3 bộ
80 Tháo hạ thu hồi hộp công tơ 3 pha Như chương V 1 Cái
81 Tháo hạ thu hồi cách điện VHD 24kV + Ty Như chương V 12 quả
82 Tháo hạ thu hồi chuỗi CN-24kV + phụ kiện Như chương V 9 chuỗi
83 Tháo hạ thu hồi thanh cái đồng f6 Như chương V 27 m
84 Tháo hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Như chương V 9 m
85 Tháo hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Như chương V 15 m
86 Tháo hạ thu hồi cáp Cu//PVC 1x35mm2 Như chương V 9 m
87 Tháo hạ thu hồi dây AC-50/8 Như chương V 177 m
88 Tháo hạ thu hồi xà XĐD-22D Như chương V 1 bộ
89 Tháo hạ thu hồi xà XĐD-2,4N Như chương V 2 bộ
90 Tháo hạ thu hồi xà đỡ SI+CSV Như chương V 3 bộ
91 Tháo hạ thu hồi cột ≤ 10,5m Như chương V 4 Cột
92 Căng dây AC-50/8 Như chương V 234 m
93 Tháo hạ, căng lại dây AC-50 Như chương V 315 m
94 Tháo hạ thu hồi xà X2NB-24 Như chương V 1 bộ
95 Tháo hạ thu hồi cột ≤ 12m Như chương V 1 Cột
96 Căng dây CVX 4x120mm2 Như chương V 100 m
97 Căng dây CVX 4x95mm2 Như chương V 170 m
98 Tháo hạ thu hồi dây CVX 4x95mm2 Như chương V 160 m
C Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tân Sơn 6, 7, 8 - Điện lực Kim Bảng
1 Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 Như chương V 731 m
2 Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 Như chương V 669 m
3 Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 Như chương V 429 m
4 Cung cấp cáp nhôm VX 4x35mm2 Như chương V 588 m
5 Cung cấp cáp nhôm VX 4x25mm2 Như chương V 430 m
6 Cung cấp cáp nhôm VX 2x50mm2 Như chương V 343 m
7 Cung cấp, lắp đặt và thí nghiệm tiếp địa RLL Như chương V 15 bộ
8 Cung cấp Kẹp hãm cáp 4x(70-95) Như chương V 86 cái
9 Cung cấp Kẹp hãm cáp 4x(25-50) Như chương V 111 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 Như chương V 146 Cái
11 Cung cấp Đai thép + khóa đai Như chương V 1.135 Cái
12 Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 Như chương V 124 cái
13 Cung cấp Ống co nhiệt D8 Như chương V 104,4 m
14 Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 Như chương V 33,2 m
15 Cung cấp Ống nhựa HDPE 32/25 Như chương V 45 m
16 Cung cấp Lạt nhựa Như chương V 1.245 cái
17 Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 Như chương V 213 cái
18 Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 Như chương V 42 cái
19 Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 Như chương V 594 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 95 Như chương V 8 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 70 Như chương V 12 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 50 Như chương V 4 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-H Như chương V 11 bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-LT Như chương V 18 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt tấm ốp cột vòng đơn Như chương V 166 cái
26 Cung cấp và lắp đặt kẹp bổ trợ đôi Như chương V 351 cái
27 Cung cấp và lắp đặt kẹp bổ trợ 4 Như chương V 34 cái
28 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 Như chương V 17 cột
29 Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 Như chương V 23 cột
30 Cung cấp băng dính Như chương V 31,8 cuộn
31 Cung cấp Biển cột Như chương V 40 cái
32 Thi công móng MT-PC7,5-160-3 (đào móng kết hợp máy) Như chương V 3 móng
33 Thi công móng MT-PC7,5-160-3 (đào móng thủ công) Như chương V 14 móng
34 Thi công móng MT-PC8,5-190-4,3 (đào móng kết hợp máy) Như chương V 14 móng
35 Thi công móng MT-PC8,5-190-4,3 (đào móng thủ công) Như chương V 9 móng
36 Dựng cột cao ≤ 8,5m dựng thủ công Như chương V 23 Cột
37 Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 17 Cột
38 Căng dây CVX 4x95mm2 Như chương V 704 m
39 Căng dây CVX 4x70mm2 Như chương V 645 m
40 Căng dây CVX 4x50mm2 Như chương V 413 m
41 Căng dây CVX 4x35mm2 Như chương V 565 m
42 Căng dây CVX 4x25mm2 Như chương V 411 m
43 Căng dây CVX 2x50mm2 Như chương V 330 m
44 Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 Như chương V 43 Cái
45 Tháo đấu đầu cáp hộp H4 Như chương V 81 Cái
46 Tháo đấu hòm công tơ 3fa Như chương V 25 Cái
47 Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 Như chương V 32 Cái
48 Di chuyển hòm công tơ H4 Như chương V 57 Cái
49 Di chuyển hòm công tơ H3F Như chương V 9 Cái
50 Di chuyển hộp tụ bù Như chương V 8 Cái
51 Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 Như chương V 704 m
52 Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 Như chương V 645 m
53 Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 Như chương V 413 m
54 Tháo hạ thu hồi dây VX 2x50 Như chương V 330 m
55 Tháo hạ thu hồi dây VX 4x25 Như chương V 411 m
56 Tháo hạ thu hồi dây VX 4x35 Như chương V 565 m
57 Tháo hạ thu hồi cột ≤ 8,5m Như chương V 40 Cột
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.535E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.07E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây lắp đường dây và trạm biến áp cấp III trở lên đã hoàn thành. Để chứng minh mức độ hoàn thành hợp đồng, nhà thầu phải cung cấp hợp đồng kèm theo hóa đơn GTGT hoặc thanh lý hợp đồng hoặc biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành (đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ) hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn, xác nhận của chủ đầu tư cho phần công việc đã thực hiện (đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn).
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.651.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.953.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->