Gói thầu: Mua hóa chất, môi trường xét nghiệm phục vụ công tác năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210770143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, môi trường xét nghiệm phục vụ công tác năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210763603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế dự phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-23 17:02:00 đến ngày 2021-07-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 157,630,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isotonac 3 | 1 | Thùng | - Hóa chất huyết học (Dùng cho máy Celltac α MEK - 6510K) - Qui cách đóng gói: 18 lít/thùng | ||
| 2 | Cleanac | 1 | Thùng | - Hóa chất huyết học (Dùng cho máy Celltac α MEK - 6510K) - Qui cách đóng gói: 5 lít/Thùng | ||
| 3 | Hemolynac-3N | 1 | Can | - Hóa chất huyết học (Dùng cho máy Celltac α MEK - 6510K) - Qui cách đóng gói: 1 lit/can | ||
| 4 | Test xét nghiệm Cr VI | 100 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 - 1.0 mg/L Cr | ||
| 5 | Test xét nghiệm Cu | 100 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 5 mg/L Cu | ||
| 6 | Test xét nghiệm Zn | 100 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 4 mg/L Zn | ||
| 7 | Test xét nghiệm Al | 100 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 0.5 mg/L Al | ||
| 8 | Test xét nghiệm Ni | 100 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 10 mg/L Ni | ||
| 9 | Brila Broth | 2 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 1.054543.0500 | ||
| 10 | Lactose - Broth | 3 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 1.07661.0500 | ||
| 11 | Giấy đo PH | 5 | Hộp | Thông số kỹ thuật: Khoảng 1-14/ 1109620003 | ||
| 12 | Endo Agar | 1 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 1.04044.0500; Quy cách đóng gói: 500g/hộp | ||
| 13 | Axit H2SO4 đậm đặc | 4 | Chai | Qui cách đóng gói: chai 1 lít - Thông số kỹ thuật: 1120801000 | ||
| 14 | Axit Clohydric HCL | 1 | Chai | Qui cách đóng gói: chai 1 lít – Thông số kỹ thuật: 1003171000 | ||
| 15 | Dung dịch HNO3 | 1 | Chai | Qui cách đóng gói: chai 1 lít – Thông số kỹ thuật: 1004561000 | ||
| 16 | Dung dịch H3 PO4 | 3 | Chai | Qui cách đóng gói: chai 1 lít – Thông số kỹ thuật: 1005731000 | ||
| 17 | Red Phenol | 2 | Lọ | Qui cách đóng gói: 25g/lọ - Thông số kỹ thuật: 1072410025 | ||
| 18 | Chai chuẩn KMnO4 | 2 | Chai | Qui cách đóng gói: Chai 1 lít Thông số kỹ thuật: 1091211000 | ||
| 19 | Ống chuẩn Axit Oxalic | 2 | Ống | Thông số kỹ thuật: 1099650001 | ||
| 20 | AgNO3 tinh khiết | 1 | Lọ | Qui cách đóng gói: 100g/lọ - Thông số kỹ thuật: 1015120100 | ||
| 21 | Test thử độ cứng CaCO3 | 400 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 500 mg/L CaCO; Qui cách đóng gói: Hộp 250 test | ||
| 22 | Test xét nghiệm Nitrat | 400 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 20 mg/L N Qui cách đóng gói: Hộp 200 test | ||
| 23 | Test xét nghiệm Nitrit | 400 | Test | Thông số kỹ thuật: 0 – 0.5 mg/L NQui cách đóng gói: Hộp 250 test | ||
| 24 | Natri Sulfit | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/ Hộp Thông số kỹ thuật: 1065280500 | ||
| 25 | Natri Sulfat | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/ Hộp Thông số kỹ thuật: 1066490500 | ||
| 26 | EC.broth | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/hộp Thông số kỹ thuật: 1.10765.0500 | ||
| 27 | Lauryl sunfat Broth | 4 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/hộp –Thông số kỹ thuật: 1.10266.0500 | ||
| 28 | Pepton water | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/hộp Thông số kỹ thuật: 1.07228.0500 | ||
| 29 | Thuốc thử Kovac | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: Lọ 100ml –Thông số kỹ thuật: 1092930100 | ||
| 30 | Khoanh giấy Oxidase | 3 | Hộp | Qui cách đóng gói: Hộp 50test –Thông số kỹ thuật: 1001810002 | ||
| 31 | Meat extract | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/hộp- Thông số kỹ thuật: 1.03979.0500 | ||
| 32 | Agar | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 1000g/hộp-Thông số kỹ thuật: 1.01614.1000 | ||
| 33 | D(+)-Glucose | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/hộp- Thông số kỹ thuật: 1.08337.1000 | ||
| 34 | Peptoncasein panereaticalli | 1 | Hộp | Qui cách đóng gói: 500g/hộp- Thông số kỹ thuật: 1.02239.0500 | ||
| 35 | K2HPO4 | 1 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 1051041000; Qui cách đóng gói: 1kg/hộp | ||
| 36 | Sodium chlorid | 1 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 1.06404.1000; Qui cách đóng gói 1kg/hộp | ||
| 37 | Bilirubin TP | 1 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 105-000851-00 4x20ml + 1x20ml | ||
| 38 | Bilirubin TT | 1 | Hộp | Thông số kỹ thuật: 105-000850-00 4x20ml + 1x20ml | ||
| 39 | Protein | 1 | Hôp | Thông số kỹ thuật: 105-000823-00 4x40ml | ||
| 40 | Qualicheck Norm 5ml | 3 | Lọ | Thông số kỹ thuật: 105-001145-00 1x5ml | ||
| 41 | Multicalibrator 3ml | 1 | Lọ | Thông số kỹ thuật: 105-001144-00 1x3ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi