Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các trường học trực thuộc Phòng GDĐT huyện Ngân Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210771233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ngân Sơn |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các trường học trực thuộc Phòng GDĐT huyện Ngân Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210680751 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-24 10:11:00 đến ngày 2021-08-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,024,959,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5374385E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.074877E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, có giá trị tối thiểu là 2.400.000.000 và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.800.000.000. Trong đó 4.800.000.000= 2 x 2.400.000.000 Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.800.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không quy định |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 2 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 3 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 4 | Bóng nhỏ | 33 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 5 | Bóng to | 20 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 6 | Gậy thể dục nhỏ | 33 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 7 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 8 | Vòng thể dục nhỏ | 33 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 9 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 10 | Bập bênh hình con vật | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 11 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 12 | Bộ xâu hạt | 10 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 13 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 14 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 15 | Bộ xây dựng trên xe | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 16 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 17 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 18 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 19 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 20 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 21 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 22 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 23 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 24 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 25 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 26 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 27 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 28 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 29 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 30 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 31 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 32 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 33 | Lô tô các loại quả | 25 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 34 | Lô tô các con vật | 25 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 35 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 36 | Lô tô các hoa | 25 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 37 | Con rối | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 38 | Khối hình to | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 39 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 40 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 41 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 42 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 43 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 44 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 45 | Xắc xô to | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 46 | Xắc xô nhỏ | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 47 | Phách gõ | 10 | Đôi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 48 | Trống cơm | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 49 | Xúc xắc | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 50 | Trống con | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 51 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 52 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 53 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 54 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 55 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 56 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 57 | Xắc xô to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 58 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 59 | Bóng to | 10 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 60 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 61 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 62 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 63 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 64 | Hàng rào lắp ghép lớn | 4 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 65 | Búp bê bé trai (cao –thấp) | 4 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 66 | Búp bê bé gái (cao –thấp) | 4 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 67 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 68 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 69 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 70 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 71 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 72 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 73 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 74 | Đồ chơi các con vật trong rừng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 75 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 76 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 77 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 78 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 79 | Con rối | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 80 | Tranh về các loại hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 81 | Tranh động vật | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 82 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 83 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 84 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 85 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 86 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 87 | Giá để đồ chơi và học liệu | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 88 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 89 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 90 | Cổng chui | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 91 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 92 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 93 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 94 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 95 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 96 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 97 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 98 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 99 | Búp bê bé trai (cao –thấp) | 10 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 100 | Búp bê bé gái (cao –thấp) | 10 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 101 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 102 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 103 | Bộ tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 104 | Hàng rào | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 105 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 106 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 107 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 108 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 109 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 110 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 111 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 112 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 113 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 114 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 115 | Bộ làm quen với toán | 40 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 116 | Bộ hình phẳng | 40 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 117 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 118 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 119 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 120 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 121 | Bộ chữ số và số lượng | 40 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 122 | Lô tô hình và số lượng | 40 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 123 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 124 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 125 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 126 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 127 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 128 | Bộ chữ và số | 30 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 129 | Gạch xây dựng | 5 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 130 | Con rối | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 131 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 132 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 133 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 134 | Vòng thể dục nhỏ | 40 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 135 | Gậy thể dục nhỏ | 40 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 136 | Xắc xô to | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 137 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 138 | Bóng các loại | 45 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 139 | Bộ dinh dưỡng 1 | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 140 | Bộ dinh dưỡng 2 | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 141 | Bộ dinh dưỡng 3 | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 142 | Bộ dinh dưỡng 4 | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 143 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 144 | Bộ xây dựng trên xe | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 145 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 146 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 147 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 148 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 149 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 150 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 151 | Bộ làm quen với toán | 50 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 152 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 153 | Bộ chữ cái | 50 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 154 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 155 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 156 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 157 | Bộ dụng cụ lao động | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 158 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 159 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 160 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 161 | Bộ trang phục nấu ăn | 8 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 162 | Búp bê bé trai (cao – thấp) | 24 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 163 | Búp bê bé gái (cao – thấp) | 24 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 164 | Gạch xây dựng | 16 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 165 | Bộ xếp hình xây dựng | 17 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 166 | Hàng rào | 24 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 167 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 168 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 169 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 170 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 171 | Tivi màu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 172 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 173 | Gậy thể dục nhỏ | 15 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 174 | Gậy thể dục to | 15 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 175 | Vòng thể dục nhỏ | 15 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 176 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 177 | Bập bênh hình con vật | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 178 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 179 | Hộp thả hình | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 180 | Lồng hộp vuông | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 181 | Lồng hộp tròn | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 182 | Bộ xâu hạt | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 183 | Bộ búa cọc | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 184 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 185 | Hàng rào nhựa | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 186 | Bộ rau, củ, quả | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 187 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 188 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 189 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 190 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 191 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 192 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 193 | Con rối | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 194 | Khối hình to | 4 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 195 | Khối hình nhỏ | 4 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 196 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 3 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 197 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 3 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 198 | Trống con | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 199 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 200 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 201 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi | |
| 202 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 203 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 204 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 205 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 206 | Giá để đồ chơi và học liệu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 207 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 208 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 209 | Gậy thể dục to | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 210 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 211 | Vòng thể dục nhỏ | 18 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 212 | Gậy thể dục nhỏ | 27 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 213 | Xắc xô to | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 214 | Trống con | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 215 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 216 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 217 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 218 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 219 | Hàng rào | 2 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 220 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 221 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 222 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 223 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 224 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 225 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 226 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 227 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 228 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 229 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 230 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 231 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 232 | Nam châm thẳng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 233 | Kính lúp | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 234 | Phễu nhựa | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 235 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 236 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 237 | Con rối | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 238 | Bộ hình phẳng | 27 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 239 | Tranh về các loại hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 240 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 241 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 242 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 243 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 244 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 245 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 246 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 247 | Bút lông cỡ to | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 248 | Bút lông cỡ nhỏ | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 249 | Giấy trắng A0 | 45 | Tờ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 250 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 251 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 252 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 253 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 254 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 255 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 256 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 3-4 tuổi | |
| 257 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 258 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 259 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 260 | Bộ chun học toán | 4 | bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 261 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 262 | Bộ xâu dây tạo hình ( bộ xâu hình khối) | 6 | Hộp | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 263 | Lô tô dinh dưỡng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 264 | Bộ ghép hình hoa | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 265 | Bộ lắp ráp nút tròn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 266 | Bộ xếp hình xây dựng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 267 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 268 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 269 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 270 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 271 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 272 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 273 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 274 | Bộ côn trùng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 275 | Kính lúp | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 276 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 277 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 278 | Bộ hình phẳng | 15 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 279 | Bộ nút lớn | 1 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 280 | Bộ nút lớn | 1 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 281 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 282 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 283 | Lô tô các con vật | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 284 | Lô tô các loại quả | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 285 | Lô tô phương tiện giao thông | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 286 | Lô tô đồ vật | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 287 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 288 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 289 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 290 | Bộ chữ và số | 10 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 291 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 292 | Màu nước | 20 | Hộp | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 293 | Bìa màu A4 ngoại | 20 | Tờ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 294 | Giấy trắng A0 | 10 | Tờ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 295 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 296 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 297 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 298 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 299 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 4-5 tuổi | |
| 300 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 301 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 302 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 303 | Giá để đồ chơi và học liệu | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 304 | Tivi màu | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 305 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 306 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 307 | Bộ côn trùng | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 308 | Cân chia vạch | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 309 | Kính lúp | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 310 | Bộ nút lớn | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 311 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 312 | Bảng chun học toán | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 313 | Đồng hồ học số, học hình | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 314 | Bàn tính học đếm | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 315 | Bộ hình khối | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 316 | Bộ hình phẳng | 50 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 317 | Bộ que tính | 35 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 318 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 10 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 319 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 320 | Búp bê bé trai | 5 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 321 | Búp bê bé gái | 5 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 322 | Bộ trang phục công an | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 323 | Gạch xây dựng | 5 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 324 | Hàng rào | 7 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 325 | Màu nước | 70 | Hộp | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 326 | Bút lông cỡ to | 33 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 327 | Bút lông cỡ nhỏ | 31 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 328 | Dập ghim | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 329 | Dập lỗ 10 tờ | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 330 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 331 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 332 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 333 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 334 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 335 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 336 | Bàn hội trường. | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi, đồ dùng cho nhóm trẻ 5-6 tuổi | |
| 337 | Nhà bóng liên hoàn, nhà chòi | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi ngoài trời | |
| 338 | Nhà khối cầu trượt, đôi xích đu | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi ngoài trời | |
| 339 | Khu liên hoàn 2 khối cầu trượt 3 làn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị, đồ chơi ngoài trời | |
| 340 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 341 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 342 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 343 | Bàn làm việc | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó hiệu trưởng | |
| 344 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó hiệu trưởng | |
| 345 | Bàn họp Elip | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 346 | Ghế phòng họp | 33 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 347 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng nhân viên y tế - thủ quỹ | |
| 348 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng nhân viên y tế - thủ quỹ | |
| 349 | Tủ đựng chăn ,màn, chiếu. | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 350 | Bộ bàn ghế mầm non | 50 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 351 | Bộ bàn ghế giáo viên | 6 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 352 | Giá đồ chơi | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 353 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 354 | Ghế thể dục cho trẻ 5 tuổi | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 355 | Nhà bóng liên hoàn, nhà chòi | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Đồ dùng của giáo viên và học sinh | |
| 356 | Bộ bàn ghế mầm non | 30 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Bộ bàn ghế giáo viên | 7 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Bộ bàn phòng bảo vệ | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Bàn hội trường | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Bục bật sâu lớp 5 tuổi. | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Bục tượng bác | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Bàn hop Elip. | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Ghế phòng họp | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Giá đồ chơi | 8 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Nhà bóng liên hoàn nhà chòi | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Máy chiếu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Ghế gấp | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Bộm máy chiếu đa năng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Tivi màu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Bảng phụ | 30 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Bàn hội trường | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Rèm nhà đa năng | 65 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | LOA JBL | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | VANG SỐ SOUNDKING ES-550PRO | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Cục đẩy công suất Crown | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Tủ đựng thiết bị 10U | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Chân để loa | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Dây tín hiệu, dây loa, phụ kiện, công lắp đặt | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Bộ máy chiếu đa năng | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Bàn nhà đa năng | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Ghế | 40 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Ghế gấp | 70 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Bàn giáo viên | 9 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Ghế giáo viên | 9 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Bàn hội trường | 12 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Ghế | 48 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Bàn làm việc | 25 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Ghế làm việc | 25 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Bàn e líp | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Ghế | 25 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | LOA JBL | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Amply | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Tủ đựng thiết bị 10U | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Chân để loa | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Dây tín hiệu, dây loa, phụ kiện, công lắp đặt | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Tivi (đồ dùng dạy học) | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Tivi (nhà đa năng) | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Bộ máy chiếu đa năng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Bộ ngôi sao + búa liềm | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Bục tượng bác | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Tủ sắt | 9 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Giá sách | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Tủ sắt | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Bàn bóng bàn | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Cột bóng rổ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Bóng đá số 5 | 10 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Khối điều khiển trung tâm | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Bộ cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống WINLAB | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Bàn điều khiển Hệ thống dành cho giáo viên. | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Thiết bị đọc, ghi dành cho giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Bộ điều khiển thông tin dành cho học viên | 25 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Bộ tai nghe kèm Microphone cho giáo viên và học viên | 26 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Bộ cáp kết nối tiến hiệu cho bộ điều khiển thông tin của học viên | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Máy lọc nước | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 429 | Tủ sắt | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 430 | Tủ sắt | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 431 | Bàn hội đồng | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 432 | Ghế hội đồng | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 433 | Giường bệnh nhân | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Y tế | |
| 434 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng thư viện | |
| 435 | Bàn đọc | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng thư viện | |
| 436 | Tủ đựng hồ sơ, thiết bị dạy học | 16 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng học | |
| 437 | Bảng lớp | 16 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng học | |
| 438 | Bàn máy tính | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị khác | |
| 439 | Giường hai tầng | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Bàn bóng bàn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Bảng tưng tác thông minh | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Loa kéo | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 444 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 445 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 446 | Tủ sắt | 1 | cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Hiệu trưởng | |
| 447 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó hiệu trưởng | |
| 448 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó hiệu trưởng | |
| 449 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó hiệu trưởng | |
| 450 | Tủ sắt | 2 | cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng Phó hiệu trưởng | |
| 451 | Bàn hội đồng | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 452 | Ghế hội đồng | 40 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 453 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 454 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 455 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 456 | Phông, rèm hội trường | 20 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 457 | Biển nước ĐCSVN | 3 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 458 | Bộ ngôi sao + Búa liềm | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 459 | Tủ sắt | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng trường | |
| 460 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng nhân viên y tế | |
| 461 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng nhân viên y tế | |
| 462 | Giường bệnh nhân | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng nhân viên y tế | |
| 463 | Tủ sắt | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng nhân viên y tế | |
| 464 | Bảng từ chống lóa | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 465 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 466 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 467 | Khối điều khiển trung tâm | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 468 | Bộ cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống WINLAB | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 469 | Bàn điều khiển Hệ thống dành cho giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 470 | Thiết bị đọc, ghi dành cho giáo viên | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 471 | Bộ điều khiển thông tin dành cho học viên | 40 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 472 | Bộ tai nghe kèm Microphone cho giáo viên và học viên | 41 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 473 | Bộ cáp kết nối tiến hiệu cho bộ điều khiển thông tin của học viên | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 474 | Tủ sắt | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 475 | Tủ trang phục | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 476 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Phòng ngoại ngữ | |
| 477 | Giá sách | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 478 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 479 | Bàn đọc | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 480 | Cột bóng rổ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 481 | Cột đá cầu có lưới | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 482 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 483 | Bàn bóng bàn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 484 | Bể bơi | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 485 | Bình lọc cát+ máy bơm chuyên dụng | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 486 | Cát lọc thạch anh | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 487 | Bộ cột cầu môn bóng đá 11 người | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 488 | Bóng chuyền hơi 150 gam | 10 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 489 | Bóng đá số 4 | 10 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 490 | Bóng rổ loại số 5 | 10 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | Thư viện, thiết bị | |
| 491 | Bàn máy tính | 6 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Ghế gấp | 12 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Bàn e líp | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Ghế hội đồng | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Bàn nhà đa năng | 60 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Ghế gấp | 200 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Bàn giáo viên | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Loa hộp | 2 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Amply | 1 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Tủ đựng Thiết bị 10U | 1 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5374385E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.074877E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, có giá trị tối thiểu là 2.400.000.000 và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.800.000.000. Trong đó 4.800.000.000= 2 x 2.400.000.000 Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.800.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không quy định | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi