Gói thầu: Cung cấp tủ điện, cáp điện động lực, điện điều khiển, thiết bị điện cho trạm bơm nước hồi thải xỉ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210771439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ THÁI BÌNH 2 |
| Tên gói thầu | Cung cấp tủ điện, cáp điện động lực, điện điều khiển, thiết bị điện cho trạm bơm nước hồi thải xỉ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210717217 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TMĐT điều chỉnh (lần 2) được phê duyệt tại Quyết định số 6175/QĐ-DKVN ngày 04/10/2016 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-24 18:58:00 đến ngày 2021-08-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,972,457,273 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.75E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.3E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu cung cấp tối thiểu 01 hợp đồng cung cấp tủ điện, tủ điều khiển và/hoặc cáp điện, cáp điều khiển đã hoàn thành hoặc đang thực hiện (tại thời điểm nộp E-HSDT đã hoàn thành ít nhất 80% giá trị hợp đồng) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 03 năm trở lại đây (từ năm 2018 đến thời điểm đóng thầu). Giá trị tối thiểu của mỗi hợp đồng là 17,5 tỷ đồng. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 17.500.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ điều khiển PLC/ IO (PLC/ IO Cabinet) | 1 | bộ | Cấp bảo vệ: IP 54Mã màu: ANSI NO.61Độ dày: ≥ 2mm. | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 2 | 16Cx1.5 mm² | 275 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 3 | 8Cx2,5 mm² | 4.000 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 4 | 8Cx1,5 mm² | 425 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 5 | 10Cx2,5 mm² | 4.000 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 6 | 10Cx1,5 mm² | 270 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 7 | 20Cx1,5 mm² | 120 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 8 | 4Cx1,5 mm² | 25 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 9 | 5Tx1 mm² | 60 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 10 | 5Px1 mm² | 50 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 11 | 4Px1 mm² | 70 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 12 | 1Tx1,5 mm² | 280 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 13 | 1Px1,5 mm² | 170 | m | Cu/XLPE/LSZH(OS-GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 14 | Cáp quang/ Fiber Optic Cable | 4.000 | m | 6XV1820-6AH10 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 15 | Bộ chuyển đổi quang điện/ Fiber optic media converter | 4 | bộ | Bộ chuyển đổi quang điện/ Fiber optic media converter | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 16 | Thiết bị đo mức liên tục/level transmitter | 1 | bộ | - Dải đo: 0-8 m;- Loại thiết bị đo: Ultrasonic, contactless- Độ phân giải: 1mm- Đầu ra: 4-20mA, Hart;- Màn hình hiển thị LCD;- Cấp chính xác: ±2mm hoặc 0,2% dải đo cài đặt;- Cấp bảo vệ: IP 68 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 17 | Công tắc báo mức/Level switch | 8 | bộ | - Loại thiết bị đo: Point level switch, vibronic- Cấp bảo vệ: IP 65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 18 | Thiết bị báo mức tại chỗ /Level indicator | 4 | bộ | - Loại thiết bị đo: Level by-pass indicator- Cấp bảo vệ: IP 65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 19 | Thiết bị đo độ pH liên tục/pH transmitter | 1 | bộ | - Dải đo: 0-14 pH.- Đầu ra: 4-20mA, Hart;- Màn hình hiển thị LCD;- Cấp chính xác: ± 0.5% of measuring range;- Cấp bảo vệ: IP 65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 20 | Thiết bị đo áp lực liên tục/Pressure transmitter | 2 | bộ | - Dải đo: 0-10 bar.- Đầu ra: 4-20mA, Hart;- Màn hình hiển thị LCD;- Cấp chính xác: ± 0.5% of upper range;- Cấp bảo vệ: IP 65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 21 | Thiết bị báo áp suất/Pressure indicator | 14 | bộ | - Dải đo: 0-1 barg và 0-10 barg;- Cấp chính xác: ± 0.5% full scale;- Cấp bảo vệ: IP 65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 22 | Ống luồn cáp | 6 | m | Ống luồn cáp thép mạ kẽm DN25/DN25 conduit (1") RGS | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 23 | Đầu bịt ống luồn cáp | 1 | cái | Đầu bịt ống luồn cáp PVC DN20, ASTM.D1785/ DN20 (3/4" Pipe CAP PVC, ASTM.D1785 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 24 | Ống luồn cáp | 5 | m | Ống luồn cáp PVC DN20, SCH40,ASTM.D1785/ DN20 (3/4") Pipe PVC, SCH40, ASTM.D1785 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 25 | Kẹp và vít nở cho ống luồn cáp | 3 | bộ | Kẹp và vít nở cho ống luồn cáp PVC D20/ DN20 (3/4") SS Pipe Clamp And Expansion Screw For D20 (3/4") PVC Pipe | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 26 | Đầu kết nối | 1 | Cái | Đầu kết nối PVC DN20 X DN20 (3/4" x 3/4") FNPT/ DN20 X DN20 (3/4" x 3/4") FNPT PVC Female Connector | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 27 | Khớp nối ren | 8 | Cái | Khớp nối ren thép không rỉ 316/ DN15 (1/2") NPT Thread Coupling SS316 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 28 | Ống xi phông | 8 | Cái | Ống xi phông thép không rỉ 316 DN15 MNPT x DN15 MNPT (1/2" MNPT x 1/2" MNPT) / DN15 MNPT x DN15 MNPT (1/2" MNPT x 1/2" MNPT) Trumpet Syphon SS316 (Included in Pressure Indicator Type 233.34.160 - WIKA) | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 29 | Cụm 02 van phân phối | 8 | Cái | Cụm 02 van phân phối thép không rỉ 316 DN15 FNPT x DN15 FNPT (1/2" FNPT x 1/2" FNPT)/ 2 Way Manifold Valve DN15 FNPT x DN15 FNPT (1/2" FNPT x 1/2" FNPT) FNPT Thread SS316 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 30 | Ống đo lường | 12 | m | Ống đo lường thép không rỉ 316 DN15 (1/2") ASTM312,SCH.40/DN15 (1/2") SCH.40 Stainless steel Pipe A312 SS316 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 31 | Co | 18 | Cái | Co thép không rỉ 90oxDN15 A182,316/ DN 15x90 Elbow Socket Weld A182, F316 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 32 | Đầu kết nối | 8 | Cái | Đầu kết nối PVC DN20 MNPT x DN15 FNPT (3/4" x 1/2" FNPT)/DN20 MNPT x DN15 FNPT (3/4" x 1/2" FNPT) PVC Female Connector | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 33 | Ống đo lường | 4 | m | Ống đo lường PVC SCH40, ASTM.D1785 DN20 (3/4") / DN20 (3/4") PVC Pipe SCH40, ASTM.D1785 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 34 | Van cách ly thiết bị đo | 8 | Cái | Van cách ly thiết bị đo PVC (DN25 (1") Flange CONN.) DN25 x DN20 (1' x 3/4") / DN25 x DN20 (1' x 3/4") Outlet Gauge Cock Valve PVC (DN25 (1") Flange CONN.) | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 35 | Ống hiển thị mức, ASTM.D1785 | 4 | Cái | Ống hiển thị mức DN20 (3/4") Clear (Visible), SCH40, ASTM.D1785/ DN20 (3/4") Clear (Visible) PVC Pipe, SCH40, ASTM.D1785 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 36 | Ống đo lường | 8 | Cái | Ống đo lường thép không rỉ DN15 (1/2") x 75mm dài SCH.40 / DN15 (1/2") x 75mm Length SCH.40 Stailess Steel Pipe Nipple, TOE | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 37 | Co PVC | 8 | Cái | Co PVC SCH40, ASTM.D1785 DN20 (3/4")/ DN20 (3/4") PVC Socket Elbow SCH40, ASTM.D1785 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 38 | Ống luồn cáp | 20 | m | Ống luồn cáp mềm DN25 (1") / DN25 (1") Flexible Conduit | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 39 | Kẹp ống luồn cáp | 5 | bộ | Kẹp ống luồn cáp loại DN25 (1") bao gồm bu long ốc vít, lông đền/ DN25 (1") Conduit Clamp, Include Bolt and Nut, Washer | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 40 | Giá đỡ cho thiết bị đo mức/ Level Transmitter Support | 1 | bộ | Giá đỡ cho thiết bị đo mức/ Level Transmitter Support | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 41 | Bu lông nở | 2 | bộ | Bộ bu lông nở inox M16x140 / Concrete Anchor Bolt Stainless Steel M16x140 And Washer, Nut | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 42 | Vít nở | 2 | bộ | Bộ vít nở inox M4x40/ M4x40 Stailess Steel Screw, Inclued Plastic Expansion Screw | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 43 | Quạt thông gió cho nhà bơm nước hồi | 4 | Bộ | Lưu lượng: 3240m3/h; Áp suất: 60Pa/ Q=3240m3/h; P=60Pa | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 44 | Máy điều hòa | 4 | Bộ | Máy điều hòa loại 22400 BTU/Air conditioner 22400 BTU | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 45 | Phụ kiện cho lắp đặt | 1 | Lô | Phụ kiện cho lắp đặt | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 46 | Trạm biến áp khô có nắp đậy/ Dry Transformer with Cover: 10/0.42kV-630kVA, Dyn1, Z=6%, và phụ kiện. | 2 | Bộ | 10/0.42kV-630kVA, Dyn1, Z=6%, có bao che IP42, cấp cách điện: F | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 47 | Tủ bao che máy biến áp/ Enclosure | 2 | Bộ | IP 42, Màu sắc: Ansi 61 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 48 | Bộ điều khiển nhiệt độ/ Temperature Controller | 2 | Bộ | Bộ điều khiển nhiệt độ/ Temperature Controller | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 49 | Cảm biến nhiệt cho cuộn dây (RTD)/ Temperature sensor (RTD) for winding | 6 | Bộ | Loại RTD | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 50 | Máy biến dòng trung tính/ Neutral Current Transformer | 2 | Bộ | Máy biến dòng trung tính/ Neutral Current Transformer | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 51 | Thanh cái nối đến tủ hạ thế./ Busbar connected to LV Switchgear, Busway 3P+N+PE 0.4kV | 2 | Bộ | 3P+N+PE 0.4kVĐiện áp hoạt động: 230/400VCấp bảo vệ: IP54Dòng ngắn mạch chịu đựng: 65kA/3s | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 52 | Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm/ Temperature and Humidity Controller | 2 | Bộ | Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm/ Temperature and Humidity Controller | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 53 | Khóa liên động an toàn/ Safety Interlock Keys | 2 | Bộ | Khóa liên động an toàn/ Safety Interlock Keys | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 54 | Hộp đấu nối và phụ kiện/ Cable box and accessories | 2 | Bộ | Hộp đấu nối và phụ kiện/ Cable box and accessories | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 55 | Cầu chì loại 12KV-200A / Fuse-Swich Disconnector 12KV-200A | 2 | Bộ | 12KV-200A | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 56 | Tủ hạ thế/ Low voltage switchgear (06BHM01) | 1 | ht | Độ dầy: Tối thiểu 2mmMàu sắc: Ansi 61Dòng ngắn mạch chịu đựng: 60kA/3sIP 42 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 57 | Tủ phân phối/ Distribution boad (06BHM02) | 1 | bộ | Độ dầy: Tối thiểu 2mmMàu sắc: Ansi 61Dòng ngắn mạch chịu đựng: 60kA/3sIP 42 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 58 | UPS 400/230VAC-8KVA | 1 | Bộ | UPS 400/230VAC-8KVA | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 59 | Tủ phân phối 230VAC UPS | 1 | tủ | Màu sắc: Ansi 61IP 42 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 60 | Hộp điều khiển động cơ tại chỗ / Motor Local Control Box | 7 | hộp | Màu sắc: Ansi 61IP: 54 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 61 | Cu/XLPE/CPE(GSWA)-Fr 3Cx185 mm²6/10(12)kV | 4.050 | m | Cu/XLPE/CPE(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 62 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 3Cx150 Sqmm | 90 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 63 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 4Cx70 mm² | 25 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 64 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 4Cx25 mm² | 35 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 65 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 4Cx16 mm² | 45 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 66 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 4Cx10 mm² | 35 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 67 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 4Cx2,5 mm² | 240 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 68 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 3Cx6 mm² | 50 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 69 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 3Cx4 mm² | 50 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 70 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 3Cx16 mm² | 25 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 71 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 2Cx6 mm² | 75 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 72 | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr 0.6/1kV 2Cx4 mm² | 165 | m | Cu/XLPE/LSZH(GSWA)-Fr | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 73 | Bộ đấu nối cáp co nhiệt loại ngoài trời/ Outdoor Type Heat Shrinkable Splice Kit for 10kV Power Cable 3x185mm², included: Với bộ giáp/ With Armour Kit; Dây tiếp địa, kẹp…/ Earthing Braid, Clamp Ring, etc… | 8 | Bộ | Bộ đấu nối cáp co nhiệt loại ngoài trời/ Outdoor Type Heat Shrinkable Splice Kit for 10kV Power Cable 3x185mm², included: Với bộ giáp/ With Armour Kit; Dây tiếp địa, kẹp…/ Earthing Braid, Clamp Ring, etc… | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 74 | Đầu nối cuối cho cáp 10kV 3x185mm²/ Terminator for 10kV Power Cable 3x185mm²: | 8 | Bộ | Đầu nối cuối cho cáp 10kV 3x185mm²/ Terminator for 10kV Power Cable 3x185mm²: | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 75 | Bộ nối cáp bằng đồng cho cáp 10kV 185mm²/ Cu-Compression Sleeve Connector for 10kV Cable 185mm² | 30 | Cái | Bộ nối cáp bằng đồng cho cáp 10kV 185mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 76 | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 10kV 185mm²/ Cu-Compression Plug for 10kV Cable 185mm², with Insulated | 30 | Cái | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 10kV 185mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 77 | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 25mm²/ Cu-Compression Plug for Cable 25mm², with Insulated | 10 | Cái | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 25mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 78 | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 70mm², / Cu-Compression Plug for Cable 70mm², with Insulated | 20 | Cái | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 70mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 79 | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 150mm²/ Cu-Compression Plug for Cable 150mm² with Insulated | 25 | Cái | Đầu cốt bằng đồng cho cáp 150mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 80 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 1.5mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 1.5mm² | 1.300 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 1.5mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 81 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 2.5mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 2.5mm² | 200 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 2.5mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 82 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 6mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 6mm² | 25 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 6mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 83 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 1mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 1mm² | 300 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 1mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 84 | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 1mm²/ Fork Type Terminal Insulated for Cable 1mm² | 100 | Cái | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 1mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 85 | Đầu cốt dạng vòng cho cáp 6mm²/Ring Type Terminal Insulated for Cable 6mm² | 25 | Cái | Đầu cốt dạng vòng cho cáp 6mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 86 | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 6mm²/ Fork Type Terminal Insulated for Cable 6mm² | 25 | Cái | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 6mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 87 | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 1.5mm²/ Fork Type Terminal Insulated for Cable 1.5mm² | 700 | Cái | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 1.5mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 88 | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 2.5mm²/ Fork Type Terminal Insulated for Cable 2.5mm² | 100 | Cái | Đầu cốt dạng nhánh cho cáp 2.5mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 89 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 4mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 4mm² | 50 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 4mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 90 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 10mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 10mm² | 10 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 10mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 91 | Đầu cốt dạng vòng tròn cho cáp 10mm²/Ring Type Terminal Insulated for Cable 10mm² | 10 | Cái | Đầu cốt dạng vòng tròn cho cáp 10mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 92 | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 16mm²/ Round Pin Type Terminal Insulated for Cable 16mm² | 20 | Cái | Đầu cốt dạng tròn cho cáp 16mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 93 | Đầu cốt dạng vòng tròn cho cáp 16mm²/Ring Type Terminal Insulated for Cable 16mm² | 20 | Cái | Đầu cốt dạng vòng tròn cho cáp 16mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 94 | Dây thít cáp loại 2.5x150/ Plastic Cable Ties 2.5x150 (100pcs/bag) | 10 | Túi | Dây thít cáp loại 2.5x150 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 95 | Dây thít cáp loại 4x250/ Plastic Cable Ties 4x250 (100pcs/bag) | 10 | Túi | Dây thít cáp loại 4x250 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 96 | Ống marke D4.2/ Tube Marke D4.2 | 100 | m | Ống marke D4.2 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 97 | Ống marke D3.6/ Tube Marke D3.6 | 300 | m | Ống marke D3.6 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 98 | Mực in/ Ink Ribbon | 5 | Bộ | Mực in/ Ink Ribbon | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 99 | Dây thép không gỉ D0.7mm/ Annealed Stainless Steel Wire D0.7mm | 50 | m | Dây thép không gỉ D0.7mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 100 | Bảng tên cáp loại thép không gỉ 304, rộng 89mm, cao 13mm, dầy 0.3mm/ Cable Name Plate: Stainless Steel 304, With 89mm, High 13mm, Thichness 0.3mm | 220 | Cái | Bảng tên cáp loại thép không gỉ 304, rộng 89mm, cao 13mm, dầy 0.3mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 101 | Thanh nối đất với phụ kiện/ Field Earth Bar With Mounting accessories | 8 | Cái | Kích thước 500x60x6mm bằng đồng. | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 102 | Cọc tiếp địa/ Ground Rod | 44 | Cái | Thép mạ đồng dài 3000mm, D25mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 103 | Hố kiểm tra/ Inspection pit | 20 | Cái | Kích thước: 300L x 300W x 210H (mm) | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 104 | Nắp đậy hố kiểm tra/ Cover For Inspection pit | 20 | Cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 105 | Dây đồng trần C120/ C120 bare copper wire | 375 | m | Đồng trần C120 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 106 | Hàn hóa nhiệt/ Exothermic welding | 1 | Lô | Hàn hóa nhiệt/ Exothermic welding | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 107 | Kẹp/ Clamp | 1 | Lô | Vật liệu: SS304 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 108 | Đầu cốt loại SC150-12/ Cable plug SC150-12 | 16 | Cái | Loại SC150-12 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 109 | Bu lông M10x30L / Hex head bolt (W nut + 02 washer) M10x30L | 16 | Cái | M10x30L | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 110 | Dây chống sét/ Lightning Conductor | 150 | m | 25x3mm, bằng đồng | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 111 | Kẹp dây dẫn sét/ DC Tape clamp | 150 | Cái | Đồng thau, 20x50mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 112 | Kẹp dây dẫn sét dạng vuông/ Square Tape Clamp | 20 | Cái | Đồng thau, 55x55mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 113 | Kim thu sét/ Lightning rod | 15 | Cái | ø16x700mm, bằng đồng | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 114 | Đế cho kim thu sét/ Base for Lighting rod | 15 | Cái | Đồng hợp kim, 100x100mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 115 | Giá đỡ cho kẹp dây dẫn sét/ DC Tape Clip Support base | 150 | Cái | Nhựa epoxy ø40x40mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 116 | Hộp liên kết kiểm tra/ Mounted test link box | 4 | Cái | Hộp liên kết kiểm tra/ Mounted test link box | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 117 | Đầu cốt SC150-12/ Cable plug SC150-12 | 4 | Cái | Loại SC150-12 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 118 | Bu long M10x30L / Hex head bolt (W nut + 02 washer) M10x30L | 4 | Cái | M10x30L, SS304 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 119 | Vít nở/ Plastic wall plug and screw | 1 | Lô | Vật liệu: SS304 (screw) | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 120 | Dây đồng trần 150mm²/ Bare copper 150mm² | 160 | m | Dây đồng trần 150mm² | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 121 | CU/PVC (Yellow/Green) 300mm² | 100 | m | CU/PVC | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 122 | CU/PVC (Yellow/Green) 150mm² | 100 | m | CU/PVC | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 123 | CU/PVC (Yellow/Green) 70mm² | 200 | m | CU/PVC | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 124 | CU/PVC (Yellow/Green) 35mm² | 200 | m | CU/PVC | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 125 | CU/PVC (Yellow/Green) 25mm² | 150 | m | CU/PVC | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 126 | CU/PVC (Yellow/Green) 6mm² | 100 | m | CU/PVC | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 127 | Đầu cốt, bu long, đinh vít, vòng đệm…/ Cable plug (cable abow) , Bolt + Nut + Washer (stainless steel) | 1 | Lô | Thép không gỉ | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 128 | Thang cáp loại W300xH150mm/ Cable Ladder W300xH150mm | 12,5 | m | W300xH150mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 129 | Thang cáp loại W600xH150mm / Cable Ladder W600xH150mm | 48 | m | W600xH150mm | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 130 | Thang hình T R600/ Tee R600 | 2 | bộ | T R600 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 131 | Thang hình T R300_W600x300/ R300_W600x300 | 6 | bộ | R300_W600x300 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 132 | Giá đỡ hình U LG 41x41x2.6t / Single U_channel 800mm LG 41x41x2.6t | 1 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng, LG 41x41x2.6t | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 133 | Đế cho giá đỡ loại đơn 152x152x6t/ Single post base with PL6 thick 152x152x6t | 2 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng, 152x152x6t | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 134 | Bu long nở loại M12x120/ Concrete expansion Bolt M12x120 | 8 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng, M12x120 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 135 | Bu lông với long đền M12x40/ Hex head set screws with plane washer M12x40 | 8 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng, M12x40 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 136 | Bu lông có lò xo M12/ Channel nuts with spring M12 | 8 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng, M12 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 137 | Kẹp/ Hold down guide clamps | 4 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 138 | Giá đỡ đơn hình U loại 500mm LG 41x41x2.6t / Single U_channel 500mm LG 41x41x2.6t | 1 | Bộ | Thép mạ kẽm nhúng nóng, LG 41x41x2.6t | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 139 | Ống PVC (DN110)/ Ống PVC | 18 | m | DN110 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 140 | Ống PVC (DN32)/ Ống PVC | 10 | m | DN32 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 141 | Ống PVC (DN20)/ Ống PVC | 7 | m | DN20 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 142 | Vữa chống cháy/ Fires top motar (CP637) | 4 | Pails | CP637 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 143 | Ống RSG (DN125)/Ống mạ kẽm nhúng nóng DN125 | 1.584 | m | DN125 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 144 | Ống RSG (DN65)/Ống mạ kẽm nhúng nóng DN65 | 1.584 | m | DN65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 145 | Ống PVC (DN125)/ Ống PVC | 418 | m | DN125 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 146 | Ống PVC (DN100)/ Ống PVC | 278 | m | DN100 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 147 | Tấm thép loại 150x60x5t với bu lông neo/ Steel plate 150x60x5t with anchor | 150 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, 150x60x5t | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 148 | Giá đỡ loại U41x41x3.5_800 LG/ Single strut bar U41x41x3.5_800 LG | 380 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, U41x41x3.5_800 LG | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 149 | Giá đỡ loại L65x65x6_800 LG / Support channel L65x65x6_800 LG | 380 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, L65x65x6_800 LG | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 150 | Giá đỡ loại L65x65x6_300 LG / Support channel L65x65x6_300 LG | 120 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, L65x65x6_300 LG | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 151 | Khớp nối ống dạng nén loại 5" DN125/ Rigid compression coupling 5" DN125 | 100 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, Loại 5" DN125 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 152 | Khớp nối ống dạng nén loại 2.5" DN65/ Rigid compression coupling 2.5" DN65 | 100 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, Loại 2.5" DN65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 153 | Khớp nối có đinh vít loại 5" DN125/ Rigid set screw coupling 5" DN125 | 200 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, Loại 5" DN125 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 154 | Khớp nối có đinh vít loại 2.5" DN65/ Rigid set screw coupling 2.5" DN65 | 200 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, Loại 2.5" DN65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 155 | Kẹp ống loại 5" DN125/ Rigid conduit clamp 5" DN125 | 700 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, Loại 5" DN125 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. | |
| 156 | Kẹp ống loại 2.5" DN65/ Rigid conduit clamp 2.5" DN65 | 700 | cái | Thép mạ kẽm nhúng nóng, Loại 2.5" DN65 | Các nội dung chi tiết quy định tại Chương V. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.75E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.3E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu cung cấp tối thiểu 01 hợp đồng cung cấp tủ điện, tủ điều khiển và/hoặc cáp điện, cáp điều khiển đã hoàn thành hoặc đang thực hiện (tại thời điểm nộp E-HSDT đã hoàn thành ít nhất 80% giá trị hợp đồng) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 03 năm trở lại đây (từ năm 2018 đến thời điểm đóng thầu). Giá trị tối thiểu của mỗi hợp đồng là 17,5 tỷ đồng. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 17.500.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi