Gói thầu: Gói thầu số 02 (Xây lắp) Thi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210773410-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng và Dịch Vụ TÂN VINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (Xây lắp) Thi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210698699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nhà nước hỗ trợ 80% chi phí, phần còn lại nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-26 10:16:00 đến ngày 2021-07-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 826,641,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Nhánh 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,194 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,194 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,936 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,94 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 122,166 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,929 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,452 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 123,48 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,715 | 100m2 |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Sản xuất trụ đở biển báo sắt ống D90, trụ đơn móng BTXM M150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| B | NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,591 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,591 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,277 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,473 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 61,44 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,456 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,803 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 60,773 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,422 | 100m2 |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất trụ đở biển báo sắt ống D90, trụ đơn móng BTXM M150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,182 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,114 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,08 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,304 | 100m2 |
| 19 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,2 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,32 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,76 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,869 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,84 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,248 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,365 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 76 | cấu kiện |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,169 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,169 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| C | NHÁNH 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,688 | 100m3 |
| 2 | Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20,75 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,688 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,757 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,117 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất câp 3 chọn lọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 145,193 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,396 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,297 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 52,698 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Sản xuất trụ đở biển báo sắt ống D90, trụ đơn móng BTXM M150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi