Gói thầu: 145 2021 HKVT-PK Mua sắm linh kiện điện, điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210761008-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 145 2021 HKVT-PK Mua sắm linh kiện điện, điện tử
Số hiệu KHLCNT 20210759801
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-26 16:10:00 đến ngày 2021-08-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,240,121,641 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.87E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự về cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 870.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1CAP CER 10UF ±10% 10V X5R 060365ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
2CAP CER 0.22UF ±10% 35V X7R 060365ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
3CAP CER 1UF 16V ±10% X7R 060365ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
4CAP CER 1PF ±0.1pF 200V C0G/NP0 040265ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
5CAP CER 1.6PF ±0.05pF 200V C0G/NP0 040265ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
6CAP TANT 2.2UF 20V ±20% 120665ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
7CAP FEEDTHRU 4.7UF ±20% 10V 080565ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
8CAP CER 0.1UF ±10% 16V X7R 040265ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
9CAP CER 4.7UF ±10% 16V X5R 060365ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
10CAP TANT 22UF 20V ±10% 141165ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
11CAP TANT 100UF 6.3V ±20% 080585ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
12LED GREEN CLEAR CHIP SMD 080522ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
13LED ORANGE CLEAR CHIP SMD 060322ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
14TVS DIODE 15V 100522ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
15TRIMMER 1K OHM 0.25W J LEAD TOP42ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
16IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
17IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT 8MSOP7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
18IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC42ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
19IC REG LINEAR 5V 800MA 8SOIC42ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
20FERRITE BEAD 1 KOHM 060365ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
21FILTER LC 50MHZ SMD21ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
22CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER60ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
23CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER60ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
24CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER60ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
25CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER60ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
26CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER60ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
27CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER60ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
28CABLE ASY MIC D-WIRE 15P 457.2MM5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
29CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
30CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM5SợiTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
31CONN SWG RCPT STR 50 OHM SMD5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
32CABLE ASY MICD TO WIR 9P 457.2MM5SợiTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
3370 MHz Bandpass Filter, Bandwidth 5 MHz;5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
34IC RF AMP GP 20MHZ-1GHZ SOT89-33ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
35LTCC High Pass Filter, 1220 - 4600 MHz20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
36XTAL OSC VCXO 50.0000MHZ CMOS7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
37IC PLL W/VCO FRACTIONAL-N 40-QFN3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
38IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-37ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
39Signal Conditioning 1280 MHz BAW Filter3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
40IC RF AMP GP 5GHZ-12GHZ 24QFN3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
41Mixer, RF/LO Freq 3800 - 11000 MHz10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
42LTCC High Pass Filter, 6700 - 13000 MHz20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
43IC RF AMP GP 5GHZ-10GHZ 16QFN5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
44RF PWR DIVIDER 2GHZ-10GHZ MODULE5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
45LTCC Low Pass Filter, DC - 8440 MHz, 50Ω20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
46IC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFN5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
47LTCC High Pass Filter, 9700 - 15000 MHz20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
48RF Circulator Isolator: 9000 MHz÷9600 MHz; Insertion Loss: ≤1dB3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
49EVAL BOARD ADRV9002 30MHZ-3GHZ2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
50LOW NOISE AMPLIFIER; Frequency Range: 8÷12 GHz; Gain: ≥30dB3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
51Insolated Module DC DC Converter 1 Output 12V 1.25A 15.5V – 40V Input5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
52FILTER MODULE; Input Voltage: 15.5 ÷ 40VDC; Inrush Current: 13.3 ÷ 39.4A5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
53LIMITER, 2 ÷ 18GHz, insertion Loss: ≤ 2.5dB, Spike leakage: ≤ 17dBm4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
54Bandpass Filter: 9100÷9600MHz; Insertion Loss: ≤2.5 dB4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
552 Ways DC Pass Power Splitter, 7400 - 12600 MHz, 50Ω3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
56MIXER 3.8 GHZ TO 12 GHZ10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
57LTCC Band Pass Filter, 7800 - 8100 MHz, 50Ω20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
58LTCC Low Pass Filter, DC - 1000 MHz, 50Ω20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
59Ceramic Resonator Band Pass Filter, 1200 - 1320 MHz, 50Ω9ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
60LTCC 90° Hybrid, 1100 - 1925 MHz, 50Ω20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
61RF Amplifier .05GHz to 4GHz 35.5dBm OIP326ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
62RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
63Mixer, RF/LO Freq 300 - 2400 MHz10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
642 Ways LTCC Power Splitter, 1100 - 1450 MHz, 50Ω5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
65LTCC Low Pass Filter, DC - 1325 MHz, 50Ω20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
662 Ways Core & Wire Power Splitter, 20 - 2000 MHz, 50Ω10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
67IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOP9ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
68Lumped LC Band Pass Filter, 61.9 - 76.5 MHz, 50Ω5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
69Lumped LC Band Pass Filter, 55 - 83 MHz, 50Ω3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
7070 MHz Bandpass Filter, Minimum 3.5dB Bandwidth 20 MHz;3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
71Signal Conditioning 1575 MHz BAW LAD Filter3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
72LTCC Band Pass Filter, 1530 - 1620 MHz, 50Ω20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
73IC RF DETECT 0HZ-6GHZ 16LFCSP3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
74IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
75Flexible Microwave Cable50footTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
76Coaxial cable25footTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
77Tin-dipped Hand-formable Microwave Cable50footTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
78Super Surface Mount Capacitor Kits C04022ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
79Super Surface Mount Capacitor Kits C06032ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
80Super Surface Mount Resistor Kits R04022ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
81Super Surface Mount Resistor Kits R06032ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
82Super Surface Mount Inductor Kits L04022ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
83Inductor Kits L06032ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
84Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 2 Output 0.7 ~ 3.3V 0.7 ~ 3.3V 10A, 10A 7.5V - 14V Input2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
85PCB_RX_TL2TấmTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
86PCB_RX-MT2TấmTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
87PCB_TX2TấmTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
88PCB_LO2TấmTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.87E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự về cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 870.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->