Gói thầu: 151 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210744888-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 151 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử”
Số hiệu KHLCNT 20210734515
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-28 11:13:00 đến ngày 2021-08-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 57,845,117,111 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Filter 33 Chiếc Bandpass Filter , 70Mhz center Frequency 3dB Bandwidth, 2.6Mhz typical
2 Connector 22 Chiếc CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER
3 Connector 11 Chiếc Connector;CONN N PLUG R/A, 50 OHM SOLDER
4 RING-CONNECTORS 287 Chiếc Ring Terminal Connector M6 Stud Circular 14-16 AWG Crimp
5 Connector 11 Chiếc Connector;SMA Connector Jack, Female Socket 50 Ohm Panel Mount, Bulkhead - Front Side Nut Solder
6 Vít nối tầng M3x6 63 Chiếc Vít nối tầng M3x6 ; Brass
7 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 330NH 1.1A 160 MOHM
8 Sleeve 2 Cuộn SLEEVING 1" X 100' BLACK
9 Resistor 64 Chiếc RES SMD 3.3K OHM 0.5% 1W 1206
10 IC 127 Chiếc IC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C
11 Resistor 751 Chiếc RES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W
12 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W
13 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W
14 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W
15 Capacitor 158 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 100 pF, 5 %, 50V, 0402
16 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 0.047 UF 50V X7R 0402
17 Capacitor 158 Chiếc CAP CER 0.1UF 10V X7R 0402
18 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 10nF, 5%, 100V
19 Capacitor 167 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603
20 Capacitor 147 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 1000 pF, 5 %, 50V, 0603
21 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G
22 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603
23 Capacitor 108 Chiếc CAP CER 1000PF 50V X7R 0603
24 Capacitor 309 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 0.1uF, 10 %, 50V, 0603, X7R
25 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R
26 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R
27 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R
28 Capacitor 158 Chiếc CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603
29 Capacitor 158 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 1uF, 10 %, 16V, 0603
30 Capacitor 98 Chiếc CAP CER 330PF 16V X7R 0603
31 Connector 256 Chiếc CONN SMA RCPT STR 50 OHM SOLDER
32 Connector 33 Chiếc CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER
33 Cable 22 Chiếc USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded
34 Tool 1 Chiếc WIRE STRIPPER DATASHARK 30-20AWG
35 Connector 11 Chiếc CBL ASSY SMA JACK-PLUG RG316 6"
36 ROUND SPACER 104 Chiếc ROUND SPACER UNTHREADED NYLON 0.219" (5.56mm)
37 Connector 11 Chiếc Cable Assembly Circular 08 pos Male to Wire Leads 6.56' (2.00m)
38 Connector RF 22 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER
39 LED 83 Chiếc LED;3.2V,0805,GREEN
40 RING-CONNECTORS 973 Chiếc Ring Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG Crimp
41 Diode 93 Chiếc Diode Gen Purp 75V 150mA SOD-523
42 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603
43 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; Panel, M, 4PINS,SHELL SIZE 22
44 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,10PINS
45 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,19PINS
46 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,24PINS
47 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; RIGHT ANGLE,F,10PINS,
48 Connector 63 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,4PINS
49 Connector 63 Chiếc CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,4PINS
50 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,19PIN,SHELL SIZE 27
51 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; RIGHT ANGLE, M,8PINS,SHELL SIZE 30
52 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,24PINS
53 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; RIGHT ANGLE,F,7PINS
54 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;RIGHT ANGLE ,M,7PINS,SHELL SIZE 33
55 Connector 33 Chiếc Connector;CONN-SPECIAL; CABLE, 4POS, W/SCKT, INCLUDE BACKSHELL
56 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,19PINS, SHELL SIZE 24
57 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;STRAIGHT,19PINS
58 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm
59 Tool 1 Chiếc Thước kẹp điện tử dải đo 300 mm
60 Connector 33 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB
61 Capacitor 169 Chiếc CAP CER 1PF 200V C0G/NP0 0402
62 Capacitor 119 Chiếc CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603
63 Capacitor 147 Chiếc CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603
64 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 2.2PF 250V C0G/NP0 0603
65 Resistor 64 Chiếc RES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603
66 Crystal 11 Chiếc CRYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm
67 Resistor 108 Chiếc RES, SMD, 0603, 0 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
68 Resistor 84 Chiếc RES, SMD, 0603, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
69 Resistor 125 Chiếc RES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
70 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 130 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
71 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;220KOHM,1%,0603,1/10W
72 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
73 IC 22 Chiếc IC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C
74 Cable 22 Chiếc CABLE MOD 8P8C PLUG TO PLUG 5'
75 Wire 6 Cuộn COAXIAL CABLE; RG-174 26AWG; 50Ohm; 50ft
76 Capacitor 222 Chiếc CAP CER 10UF 50V X7S 1210
77 Resistor 247 Chiếc RES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W
78 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,26PINS
79 Connector 43 Chiếc CONN D-SUB PLUG 8P PNL MNT SLDR
80 Resistor 387 Chiếc RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W
81 Resistor 233 Chiếc RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W
82 Resistor 455 Chiếc RES-SMD; 4.99KOHM, 1%,0603,1/10W
83 Resistor 255 Chiếc RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W
84 Resistor 233 Chiếc RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W
85 Resistor 233 Chiếc RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W
86 Resistor 255 Chiếc RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W
87 Resistor 1.413 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W
88 Resistor 1.002 Chiếc RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W
89 Capacitor 734 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
90 Capacitor 158 Chiếc CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R
91 Inductor 64 Chiếc FIXED IND 39UH 120MA 3.9 OHM SMD
92 Capacitor 192 Chiếc CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R
93 LED 114 Chiếc LED GREEN CLEAR CHIP SMD
94 LED 94 Chiếc LED ORANGE CLEAR CHIP SMD
95 Spacer Stud 86 Chiếc SPACER STUD;Hex,Brass,M3x14,M3x4.76,internal/external
96 Cable Clamp 63 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ13; Straight
97 Resistor 204 Chiếc RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/8W
98 Resistor 995 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/8W
99 Resistor 96 Chiếc RES SMD 2K OHM 0.1% 1/8W 0603
100 WASHER 596 Chiếc FLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn
101 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 0.7PF 50V C0G/NP0 0603
102 Limiter 11 Chiếc LIMITER, Frequency 8-12Ghz,Insertion Loss:1.8dB,Spike Leakage:12dBm,Input power CW:2W, Recovey time:50ns
103 Limiter 11 Chiếc LIMITER, Frequency 8-18Ghz,Insertion Loss:2.2dB,Spike Leakage:17dBm, Input power CW:5W, Recovey time:50ns 
104 WASHER 596 Chiếc LOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn
105 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 1.5UH 550MA 210 MOHM
106 Filter 105 Chiếc LC EMI FILTER, 0805, 50MHZ, 10V, 20mA
107 Sleeve 2 Cuộn SLEEVING 1" X 50' BLACK
108 Connector 53 Chiếc CONN-DIP; Panel ,M,10PINS
109 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,10PINS,INCLUDE BACKSHELL
110 OTHER 1.481 Chiếc OTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6"
111 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,10PINS
112 Connector 11 Chiếc CONN RCPT FMALE 14POS SOLDER CUP
113 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,32PINS
114 Resistor 75 Chiếc RES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603
115 Connector 11 Chiếc CONN-DIP,RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67P-32P
116 Diode 246 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL
117 Resistor 240 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
118 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;105KOHM,1%,0603,1/10W
119 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;10.2KOHM,1%,0603,1/10W
120 Resistor 732 Chiếc RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
121 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W
122 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;118KOHM,1%,0603,1/10W
123 Resistor 108 Chiếc RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W
124 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10W
125 Resistor 89 Chiếc RES-SMD;1.07KOHM,1%,0603,1/10W
126 Resistor 630 Chiếc RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603
127 Resistor 280 Chiếc RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W
128 Resistor 123 Chiếc RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603
129 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;5.23KOHM,1%,0603,1/10W
130 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W
131 Resistor 89 Chiếc RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W
132 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;68.1KOHM,1%,0603,1/10W
133 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W
134 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W
135 Resistor 78 Chiếc RES SMD 130 OHM 5% 1/10W 0603
136 Resistor 64 Chiếc RES SMD 30 OHM 5% 1/10W 0603
137 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;5.1MOHM,5%,0603,1/10W
138 SCREW 125 Chiếc MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7
139 Heat Shrink 3 Cuộn HEAT SHRINK TUBING; FLEXIBLE; 3mm; LENGTH 300m; BLACK; -55°C ~ 135°C
140 Resistor 64 Chiếc RES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603
141 Resistor 64 Chiếc RES SMD 330K OHM 0.5% 1/10W 0603
142 Lục côn M4x15 43 Chiếc Lục côn M4x15; Stainless Steel SUS304
143 Vít côn 4 cạnh M2x8 1.828 Chiếc Vít côn 4 cạnh M2x8; Stainless Steel SUS304
144 Diode 135 Chiếc TVS DIODE 12V 31V SOT23-3
145 IC 11 Chiếc IC;IC Diode 19V Clamp, 1A Ipp, TVS Diode,8-SOIC
146 LED 121 Chiếc LED, SMD, 0603, RED
147 IC 11 Chiếc IC REG SWITCH CAP 12V 30MA 8SOIC
148 Capacitor 165 Chiếc CAP CER 10UF 25V X5R 0603
149 IC 22 Chiếc IC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C
150 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm
151 Capacitor 34 Chiếc CAP TANT 470UF 10% 75V AXIAL
152 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,1206,50V,X7R
153 Capacitor 136 Chiếc CAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805
154 Mỡ bôi trơn 1 Lọ - Độ nhớt động học ở 40˚С, mm²/s: 152 Độ lún kim, 0.1mm: 285 Điểm nhỏ giọt, ˚С: 203 Tải trọng hàn dính 4 bi: 250
155 Keo 45 kg Keo ba thành phần , TY 38.303-04-04-90
156 SWITCH 63 Chiếc SWITCH;RACTILE,50.2×18.5×57.5mm
157 Cao su non 36 Cuộn Cuộn cao su non, màu đỏ, cuộn dài 25m, nhiệt độ làm việc 200°C
158 SWITCH 22 Chiếc SWITCH; MICRO, 5A, 250V
159 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,26PINS
160 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,26PINS
161 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; Panel ,F,26PINS
162 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; Panel ,M,26PINS
163 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;PANEL,38/38 POS,W/SCKT
164 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL; PANEL, 67/32POS, W/SCKT
165 Connector 127 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,4PINS
166 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;RIGHT ANGLE ,M,55PINS,CELL SIZE 33
167 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;RIGHT ANGLE ,F,55PINS,CELL SIZE 33
168 Tape 100 Cuộn TAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000мм
169 Connector 11 Chiếc Conn-special;panel, 15pos,w/pins,shell size 36
170 Connector 11 Chiếc Conn-special; panel, 20pos, w/pins, shell size 48
171 Connector 11 Chiếc Conn-special;panel, 45pos,w/pin,shell size 60
172 Connector 38 Chiếc CONN-DIP;TNC Connector Plug,M,1PINS,50 Ohm
173 Connector 19 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,22PINS
174 Connector 19 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS
175 Ổ lăn NSK 6801 43 Chiếc Vật liệu: Steel Đường kính trong: 12mm Đường kính ngoài: 21mm Độ dày: 5mm Kiểu vòng bi: Double Shielded
176 Ổ lăn NSK 6900 43 Chiếc Vật liệu: Steel Đường kính trong: 10mm Đường kính ngoài: 22mm Độ dày: 6mm Kiểu vòng bi: Double Shielded
177 Ổ lăn NSK 6901 84 Chiếc Vật liệu: Steel Đường kính trong: 12mm Đường kính ngoài: 24mm Độ dày: 6mm Kiểu vòng bi: Double Shielded
178 Connector_RF 43 Chiếc CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER
179 Connector_RF 43 Chiếc CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER
180 Connector 22 Chiếc CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER
181 Connector_RF 22 Chiếc CONN TERMINATOR PLUG SMA 50OHM
182 Choke_SMD 28 Chiếc Choke Surface Mount; 51µH,1kHz,2 Line Common Mode Choke,5.5 kOhms,10MHz,1A,160mOhm
183 HEX STANDOFF 104 Chiếc HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.197" (5mm)
184 HEX STANDOFF 104 Chiếc HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.236" (6mm)
185 Heat Shrink 10 Chiếc Heat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 White 4.00' (1.22m)
186 IC 11 Chiếc IC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C
187 Resistor 71 Chiếc Current Sense Resistors - SMD 2watts .008ohms 1%
188 Connector 22 Chiếc TNC Connector Plug, Male Pin 50 Ohm Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder
189 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603
190 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 180PF 50V C0G/NP0 0603
191 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G
192 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R
193 Capacitor 75 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 10 NF, 5 %, 50V, 0603
194 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50V
195 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R
196 Tape 1 Cuộn TAPE POLYETHYLENE CLR 1/2"X 5YDS
197 Capacitor 119 Chiếc CAP CER 470PF 200V P90 1111
198 Connector 22 Chiếc CONN RPSMA JACK STR 50OHM SOLDER
199 Connector 11 Chiếc CONN RPSMA PLUG R/A 50 Ohm SOLDER
200 Accessories 43 Chiếc OTHER;Thermal Pads micro
201 Tool 1 Chiếc CUTTER SIDE TAPERED FLUSH 5"
202 Connector 11 Chiếc SWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN
203 Spacer Stud 43 Chiếc SPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x8,internal/external
204 Trimmer 22 Chiếc TRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE
205 Trimmer 63 Chiếc TRIMMER 10KOHM 0.75W PC PIN SIDE
206 Chốt côn Taper Pin A1.5x12 43 Chiếc Taper Pin A1.5x12, Stainless Steel
207 Chốt côn Taper Pin A1.5x15 63 Chiếc Taper Pin A1.5x15, Stainless Steel
208 Chốt côn Taper Pin A2.5x12 43 Chiếc Taper Pin A2.5x12, Stainless Steel
209 Chốt côn Taper Pin A2.5x15 63 Chiếc Taper Pin A2.5x15, Stainless Steel
210 Accessories 43 Chiếc HEATSINK;57.9x37.34x10.4mm
211 Tape 10 Cuộn TAPE ELECTRICAL BLK 3/4"X 22YDS
212 Trimmer 28 Chiếc TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP
213 Ring Terminal 22 Chiếc Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG
214 Resistor 50 Chiếc RES SMD 47K OHM 1% 2W 2512
215 Resistor 59 Chiếc RES SMD 300 OHM 1% 3W 2512
216 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM
217 Cable 11 Chiếc Cable ASSY; UFL-TO SMA
218 CARD GUIDE 104 Chiếc WEDGELOCK 4.80" ANODIZE
219 Connector 22 Chiếc CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB
220 Tấm tản nhiệt 22 Tấm THERMAL INTERFACE PAD
221 Connector ring 11 Chiếc Ring Terminal Connector M5 Stud Circular, Tubular Crimp
222 Connector ring 11 Chiếc NON-Insulated TERMINAL;Circular Tubular,7AWG, M6 Stud
223 Connector ring 11 Chiếc COMPRESSION TERMINAL,8-25,Stud Circular, Tubular 3 AWG Crimp
224 Wire 710 Mét Multi conductor cables 1 pair twisted 24AWG
225 Capacitor 31 Chiếc CAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm
226 IC 11 Chiếc IC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C
227 Capacitor 229 Chiếc CAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200V
228 Capacitor 114 Chiếc CAP-CER, SMD, 0402, 1.5PF, 0.05PF, 200V
229 Capacitor 114 Chiếc CAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200V
230 Capacitor 139 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 10PF, NP0/COG,1%, 250V
231 Capacitor 108 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250V
232 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 1.6PF 250V C0G/NP0 0603
233 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 22PF 250V C0G/NP0 0603
234 Connector 11 Chiếc CONN D-SUB PLUG 17-POS PNL MNT
235 Connector 11 Chiếc CONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNT
236 Connector 22 Chiếc 21 ( 17+4 POWER) POSITION D-SUB, COMBO RECEPTABLE, FEMALE SOCKETS CONNECTOR
237 Ổ lăn NSK 684A 367 Chiếc Vật liệu: Steel Đường kính trong: 4mm Đường kính ngoài: 9mm Độ dày: 2.5mm Kiểu vòng bi: Open Type
238 Connector 22 Chiếc 21 ( 17+4 POWER) POSITION D-SUB, COMBO PLUG, MALE PINS CONNECTOR
239 Ổ lăn NSK 697 63 Chiếc Vật liệu: Steel Đường kính trong: 7mm Đường kính ngoài: 17mm Độ dày: 5mm Kiểu vòng bi: Double Shielded
240 Vít nối tầng M2x5 306 Chiếc Vít nối tầng M2x5;Steel
241 Inductor 75 Chiếc IND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm
242 Inductor 51 Chiếc IND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm
243 Inductor 53 Chiếc FIXED IND 15UH 14A 9 MOHM SMD
244 Inductor 21 Chiếc FIXED IND 22UH 15A 7 MOHM SMD
245 Inductor 14 Chiếc FIXED IND 15UH 30A 2.4 MOHM SMD
246 Inductor 38 Chiếc IND-SMD; 33uH,20%,12.00x12.00x8.00mm,3.2A,64mOhm
247 Connector 33 Chiếc TERM REDCUBE M4 4PIN PCB
248 IC 11 Chiếc IC;IC DECODER/DEMUX 3-8 LINE,16SOIC, -40 TO 125°C
249 Inductor 96 Chiếc FERRITE BEAD 1.5 KOHM 0805 1LN
250 Connector 11 Chiếc Hạt mạng RJ45
251 Spacer Stud 166 Chiếc SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x6,internal/external
252 Connector 22 Chiếc IDC CABLE - AKC40H/AE40M/X
253 Crystal 11 Chiếc CRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through Hole
254 Crystal 11 Chiếc CRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through Hole
255 Crystal 28 Chiếc CRYSTAL 8.0000MHZ 18PF SMD
256 CRYSTAL 61 Chiếc CRYSTAL 10.0000MHZ 12PF SMD
257 Resistor 25 Chiếc Res;1OHM,5%,5W
258 Resistor 46 Chiếc RES-DIP;2.2OHM,5%,5W
259 Resistor 69 Chiếc RES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W
260 Resistor 46 Chiếc RES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W
261 Resistor 46 Chiếc RES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5W
262 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 30 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
263 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 51 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
264 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 620 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
265 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
266 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 8.2K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
267 Resistor 119 Chiếc RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603
268 Resistor 119 Chiếc RES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
269 Resistor 75 Chiếc RES SMD; 470 OHM 1% 1/10W 0603 Thick film
270 Diode 83 Chiếc DIODE SCHOTTKY 40V 1A SMA
271 IC 63 Chiếc IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC
272 Sensor 36 Chiếc IC SENSOR CURRENT HALL 40A AC/DC
273 IC 76 Chiếc IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C
274 IC 11 Chiếc IC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C
275 IC 11 Chiếc IC LOGARITHMIC AMPLIFIER 8LFCSP
276 IC 11 Chiếc IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 16LFCSP
277 IC 11 Chiếc RF Gain Block 1Mhz to 2.7Ghz
278 IC 22 Chiếc IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOP
279 Evaluation Board 1 Chiếc BOARD EVAL FOR AD9914
280 IC 11 Chiếc 3.5 GSPS Direct Digital Synthesizer with 12-Bit DAC
281 IC 95 Chiếc IC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C
282 IC 22 Chiếc IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8SOIC
283 IC 11 Chiếc IC CLK BUFFER 1:2 7.5GHZ 16LFCSP
284 IC 11 Chiếc IC PLL FREQ SYNTHESIZER 24LFCSP
285 IC 11 Chiếc IC SYNTH PLL VCO FN/IN 32LFCSP
286 IC 11 Chiếc PLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24
287 IC 53 Chiếc IC SWITCH SPST 8SOIC
288 Gyros 22 Chiếc Gyro cảm biến tốc độ góc, ≥ 100°/sec, độ ổn định ≤6°/hr
289 IC 43 Chiếc IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3
290 IC 53 Chiếc 5.7 kV isolated Rs-485/422 transceiver, 25Mps data rate
291 IC 33 Chiếc IC, Full-Duplex, RS485/422,8-SOIC,-40 TO 85°C
292 IC 11 Chiếc IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC
293 IC 125 Chiếc IC REG LDO, 5.0V, 800mA, SOIC-8
294 IC 11 Chiếc IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5
295 IC 11 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 50MA SOT23-6
296 IC 22 Chiếc IC REG LINEAR -28V 200MA, SOT235/TSOT235
297 IC 88 Chiếc IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3
298 IC 74 Chiếc IC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C
299 IC 120 Chiếc IC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C
300 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 3.3NH 600MA 130 MOHM
301 Led 11 Chiếc LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF
302 IC 11 Chiếc IC RECEIVER 0/4 16SOIC
303 Led 94 Chiếc LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED
304 Led 116 Chiếc LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN
305 Oscillator 61 Chiếc OSCILLATOR;50MhZ,20ppm, 2.00x1.6x0.8mm (4-SMD)
306 IC 11 Chiếc IC; EEPROM,512K,I²C,400Khz, 8SOIC
307 Encoder 22 Chiếc Absolute encoders - SSI Blind hollow shaft ø4 mm Magnetic singleturn encoders 12 bit
308 Transistor 24 Chiếc MOSFET N-CH 75V 230A D2PAK
309 Relay 43 Chiếc RELAY;26.5V,10A,27.3x15.9x25.7mm
310 RELAY 22 Chiếc RELAY;26.5VDC,88.3mA,1.750x1.075x1.010inch(8pins),DPDT,10A Contact,Mil Spec
311 Diode 111 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA
312 Diode 36 Chiếc DIODE SCHOTTKY, SMD, DO214AA, 60V, 3A
313 Button 28 Chiếc SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V
314 Diode 47 Chiếc DIODE SCHOTTKY 60V 5A SMC
315 Inductor 56 Chiếc FIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHM
316 Inductor 22 Chiếc FIXED IND 1UH 36.3A 0.95 MOHM
317 Diode 61 Chiếc DIODE SCHOTTKY 4V 100MW SOD323-2
318 Filter 61 Chiếc BANDPASS FILTER 1850 TO 2040
319 IC 43 Chiếc Signal Conditioning LTCC Band Pass Filter, 4200 - 4700 MHz, 50 ohms
320 Filter 83 Chiếc LTCC Band Pass Filter, 7800 - 8100 MHz, 50Ω
321 Ferrite bead 83 Chiếc FERRITE BEAD 1000 OHM 0603
322 Ferrite bead 83 Chiếc FERRITE BEAD 1 KOHM 0.8A 230MOHM 0603 FERRITE CHIP
323 Ferrite bead 83 Chiếc FB;30OHM@100MHz,1A,0603
324 Lục M2x5 1.020 Chiếc Lục M2x5; Stainless Steel SUS304
325 Capacitor 283 Chiếc CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16V
326 Capacitor 711 Chiếc CAP CER 10PF 50V C0G/NP0 0603
327 Capacitor 136 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603
328 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R
329 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 1000PF, 1%, 100V
330 Capacitor 680 Chiếc CAP CER 1000PF 50V X7R 0603
331 Capacitor 337 Chiếc CAP CER 10000PF 50V X7R 0603
332 Capacitor 233 Chiếc CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603
333 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.1UF 25V Y5V 0603
334 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.012UF 25V C0G/NP0 0603
335 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER,SMD;15pF,10%,0603,50V,COG
336 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 16PF 100V NP0 0603
337 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R
338 Capacitor 108 Chiếc CAP CER 22PF 25V C0G/NP0 0603
339 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 220PF 25V C0G/NP0 0603
340 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 2200PF 50V X7R 0603
341 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R
342 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 3.9nF, 5%, 100V
343 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G
344 Capacitor 136 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R
345 Capacitor 266 Chiếc CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R
346 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R
347 Capacitor 280 Chiếc CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G/NP0
348 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0805
349 Capacitor 674 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R
350 Capacitor 838 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R
351 Capacitor 158 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%, 0805,50V
352 Capacitor 266 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,5%, 0805,50V
353 Capacitor 119 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R
354 Capacitor 100 Chiếc CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R
355 Capacitor 136 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,10%, 0805,25V
356 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 4.7UF 25V X7R 5% 0805
357 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0805 4.7UF 25V, X7R 10%
358 Capacitor 497 Chiếc CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805
359 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%, 1206,1500V
360 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 1000PF 2KV X7R 1206
361 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R
362 Capacitor 179 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%, 1206,25V
363 Capacitor 122 Chiếc CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R
364 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R
365 Capacitor 376 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R
366 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%,1210,35V,X5R
367 Capacitor 108 Chiếc CAP CER, SMD: 22uF, 10%, 1210, 25V
368 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 0.68UF 100V X7R 1210
369 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,COG
370 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,0603,50V,X7R
371 Capacitor 136 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X8R
372 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,50V,X8R
373 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER, SMD, 0805, 22UF, 20%, 35V
374 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X5R
375 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R
376 Capacitor 59 Chiếc CAP CER 2220 4.7NF 3000V X7R 10%
377 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 2.2UF 100V X7S 1206
378 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R
379 Capacitor 50 Chiếc CAP-CER,SMD;15uF,20%,1812,25V,X7R
380 Capacitor 94 Chiếc CAP-CER,SMD;22uF,20%,1812,25V,X7R
381 Oscillator 61 Chiếc OSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD
382 Filter 31 Chiếc BANDPASS FILTER 978 TO 1090 MHz
383 Filter 33 Chiếc BANDPASS FILTER 1320 TO 1480 MHZ
384 Capacitor 272 Chiếc CAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402
385 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 560PF 50V NPO 0603
386 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 220PF 16V NPO 0603
387 Capacitor 78 Chiếc CAP CER 1800PF 50V C0G/NPO 0603
388 Capacitor 119 Chiếc CAP CER 10UF 10V X7T 0603
389 Capacitor 92 Chiếc CAP CER 1UF 25V X5R 0603
390 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 1000PF 50V X7R 0805
391 Resistor 58 Chiếc RES 200 OHM 1/4W 5% AXIAL
392 Capacitor 125 Chiếc CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0
393 Capacitor 125 Chiếc CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R
394 Capacitor 175 Chiếc CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S
395 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G 0603
396 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 1200PF 50V C0G 0603
397 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 5600PF 50V NP0 0603
398 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 4.7UF 25V X7R 0805 EPOXY
399 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R
400 Capacitor 514 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S
401 Capacitor 84 Chiếc CAP CER 2.2UF 25V X7R 0805
402 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.33UF 100V X7S 0805
403 Capacitor 363 Chiếc CAP CER 4.7UF 100V X7S 1210
404 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 10UF 50V X7S 1210
405 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER, SMD, 0805, 0.33UF, 10%, 100V
406 Capacitor 136 Chiếc CAP CER 1UF 50V X7R 1210
407 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 1.5UF 50V X7R 1210
408 Resistor 39 Chiếc RESHIGHPOWERA 2512 10R 1% 3W TC1
409 Ferrite bead 61 Chiếc FB;30OHM@100MHz,3A,0805
410 Connector Cable 22 Chiếc Connector Cable, M12, Female Straight & 3 Wires, DC Power, PVC, 2m Length
411 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402
412 Capacitor 240 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R
413 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,10V,X7R
414 Capacitor 108 Chiếc CAP CER 1200PF 50V X7R 0603
415 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.015UF 50V X7R 0603
416 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 0.47UF 16V X7R 0603
417 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 43PF 50V C0G/NP0 0603
418 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603
419 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R
420 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 47UF 10V X5R 1210
421 Connector 11 Chiếc 1MM MICRO STRIPS
422 IC 11 Chiếc Signal Conditioning Limiter 30 - 8200 MHz, 50 ohms
423 Diode 72 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323
424 Resistor 189 Chiếc RES SMD 0 OHM JUMPER 1/3W 0603
425 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 137 OHM, 1%, 1/10W
426 Resistor 64 Chiếc RES SMD 180 OHM 1% 1/3W 0603
427 Resistor 75 Chiếc RES, SMD, 0603, 71.5 OHM, 1%, 1/10W
428 Resistor 96 Chiếc RES SMD 100 OHM 1% 1/8W 0805
429 Resistor 84 Chiếc RES SMD 10K OHM 1% 1/8W 0805
430 Resistor 136 Chiếc RES SMD 120 OHM 1% 1/8W 0805
431 Resistor 64 Chiếc RES SMD 1.5K OHM 1% 1/8W 0805
432 Resistor 75 Chiếc RES SMD 1 OHM 1% 1/8W 0805
433 Resistor 75 Chiếc RES SMD 240 OHM 1% 1/8W 0805
434 Resistor 64 Chiếc RES SMD 3.3 OHM 1% 1/8W 0805
435 Resistor 84 Chiếc CRGCQ 0603 470R 1%
436 Resistor 39 Chiếc RES SMD 3.6 OHM 5% 2W 2512
437 Multipflier 11 Chiếc 10 TO 2400 x2 FREQUENCY DOUBLER
438 Lục M1.6x10 104 Chiếc Lục M1.6x10; Stainless Steel SUS304
439 Resistor 50 Chiếc RES 500 UOHM 1% 2W 2512
440 Resistor 50 Chiếc RES 0.5 OHM 1% 2W 2512
441 Crystal 50 Chiếc VCXO Oscillators 50MHz
442 Inductor 64 Chiếc FIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMD
443 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,5PINS,D38999
444 Connector 32 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,5PINS,D38999
445 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,8PINS,D38999
446 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,8PINS,D38999
447 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999
448 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15PINS,D38999
449 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999
450 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,18PINS,D38999
451 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,37PINS,D38999
452 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999
453 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS,D38999
454 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999
455 Connector 33 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999
456 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999
457 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector,F,39PINS,D38999
458 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS,D38999
459 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,53PINS,D38999
460 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999
461 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,55PINS,D38999
462 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,F,10,PINS,D38999
463 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,13PINS,D38999
464 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,5PINS,D38999
465 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,5PINS,D38999
466 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,6PINS,D38999
467 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,22PINS,D38999
468 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,8PINS,D38999
469 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,10PINS,D38999
470 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,15PINS,D38999
471 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS,D38999
472 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,19PINS,D38999
473 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,37PINS,D38999
474 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,26PINS,D38999
475 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,26PINS,D38999
476 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,55PINS,D38999
477 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS,D38999
478 Connector 33 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,32PINS,D38999
479 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,41PINS,D38999
480 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,53PINS,D38999
481 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,53PINS,D38999
482 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,55PINS,D38999
483 Crystal 47 Chiếc XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS
484 Connector 11 Chiếc CONN DSUB PLUG 9POS SLDR CUP
485 Connector 11 Chiếc CONN-SMD;microSD™,10PIN
486 IC 11 Chiếc IC;ETHERNET PHYSICAL,-40 TO 125°C,10,100Mbs
487 IC 22 Chiếc IC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C
488 IC 11 Chiếc IC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP
489 Diode 36 Chiếc DIODE SCHOTTKY, SMD, 10A, 100V
490 Module 11 Chiếc Cavity Filter
491 Crystal 11 Chiếc CRYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm
492 Crystal 36 Chiếc CRYSTAL 8.0000MHZ 10PF SMD
493 Capacitor 72 Chiếc CAP-ALUM,SMD; 47uF,20%,8.3x8.3x10.5mm,50V
494 Capacitor 14 Chiếc CAP-ALUM,SMD; 470UF,20%,16x17mm,50V, 73 mOhm
495 Capacitor 200 Chiếc CAP ALUM 100UF 20% 35V SMD
496 Capacitor 22 Chiếc CAP ALUM 1000UF 20% 35V SMD
497 Capacitor 75 Chiếc CAP ALUM SMD 105°C 47UF 50VDC
498 Capacitor 27 Chiếc CAP ALUM 330 UF 20% 16V SMD
499 Capacitor 27 Chiếc CAP ALUM, SMD; 220uF, 20%, 50V
500 Capacitor 59 Chiếc CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD
501 Capacitor 54 Chiếc CAP-ALUM,SMD; 1000uF,20%,17X17X17mm,50V, Anti-Vibration
502 Capacitor 34 Chiếc CAP ALUM 220UF 20% 63V SMD
503 Capacitor 169 Chiếc CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603
504 Capacitor 110 Chiếc CAP CER 1UF 16V X7R 0603
505 Capacitor 237 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 22uF, 20%, 16V, 1206, X7R
506 Capacitor 72 Chiếc CAP-ALUM,SMD; 100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V
507 Power Splitter 47 Chiếc 5 TO 20 GHz POWER SPLITTER
508 IC 11 Chiếc IC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C
509 Resistor 438 Chiếc RES -SMD; 10KOHM 0.1% 1/10W 0603 Thin film
510 Resistor 100 Chiếc RES SMD 100KOHM 0.1% 1/10W 0603 THIN FILM
511 Resistor 119 Chiếc RES SMD 10.7KOHM 0.1% 1/10W 0603
512 Resistor 64 Chiếc RES SMD 1.13K OHM 0.1% 1/10W 0603
513 Resistor 64 Chiếc RES SMD 12.1K OHM 0.1% 1/10W 0603
514 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 120 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM
515 Resistor 64 Chiếc RES SMD 13K OHM 0.1% 1/10W 0603
516 Resistor 64 Chiếc RES SMD 13.7KOHM 0.1% 1/10W 0603
517 Resistor 64 Chiếc Thin Film Resistors - SMD 0603 140Kohm 0.1% 25ppm
518 Resistor 64 Chiếc RES SMD 154KOHM 0.1% 1/10W 0603
519 Resistor 64 Chiếc RES SMD 1.62KOHM 0.1% 1/10W 0603
520 Resistor 84 Chiếc RES SMD 1.6K OHM 0.1% 1/10W 0603
521 Resistor 64 Chiếc RES SMD 1.69KOHM 0.1% 1/10W 0603
522 Resistor 64 Chiếc RES SMD 17.4KOHM 0.1% 1/10W 0603
523 Resistor 64 Chiếc RES SMD 174K OHM 0.1% 1/10W 0603
524 Resistor 119 Chiếc RES, SMD, 0603, 196 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM
525 Resistor 64 Chiếc RES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603
526 Resistor 58 Chiếc RES, SMD, 0603, 232 OHM, 0.1%, 1/10W
527 Resistor 64 Chiếc RES SMD 24.9KOHM 0.1% 1/10W 0603
528 Resistor 119 Chiếc RES SMD 249K OHM 0.1% 1/10W 0603
529 Resistor 64 Chiếc RES SMD 27.4KOHM 0.1% 1/10W 0603
530 Resistor 108 Chiếc RES SMD 3K OHM 0.1% 1/10W 0603
531 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 31.6 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM
532 Resistor 75 Chiếc RES SMD 3.3K OHM 0.1% 1/10W 0603
533 Resistor 64 Chiếc RES SMD 39.2KOHM 0.1% 1/10W 0603
534 Resistor 108 Chiếc RES SMD 4.02KOHM 0.1% 1/10W 0603
535 Resistor 96 Chiếc RES SMD 40.2K OHM 0.1% 1/10W 0603
536 Resistor 64 Chiếc RES SMD 43K OHM 0.1% 1/10W 0603
537 Resistor 64 Chiếc RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603
538 Resistor 108 Chiếc RES SMD 47K OHM 0.1% 1/10W 0603
539 Resistor 75 Chiếc RES SMD 48.7KOHM 0.1% 1/10W 0603
540 Resistor 96 Chiếc RES SMD 4.99KOHM 0.1% 1/10W 0603
541 Resistor 96 Chiếc RES SMD 49.9KOHM 0.1% 1/10W 0603
542 Resistor 179 Chiếc RES, SMD, 0603, 51 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM
543 Resistor 64 Chiếc RES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603
544 Resistor 64 Chiếc RES SMD 56.2K OHM 0.1% 1/10W 0603
545 Resistor 64 Chiếc RES SMD 8.45K OHM 0.1% 1/10W 0603
546 Resistor 64 Chiếc RES SMD 9.09KOHM 0.1% 1/10W 0603
547 Resistor 64 Chiếc RES SMD 95.3K OHM 0.1% 1/10W 0603
548 Resistor 75 Chiếc RES 100 OHM 0.1% 1/8W 0805
549 Resistor 125 Chiếc RES-SMD;10 KOhm,0.1%, 0805,1/8W
550 Resistor 125 Chiếc RES-SMD;1MOhm,0.1%, 0805,1/8W
551 Resistor 64 Chiếc RES 1.3K OHM 0.1% 1/5W 0805
552 Resistor 179 Chiếc RES-SMD;2k,0.1%,0805,1/8W
553 Resistor 64 Chiếc RES 255K OHM 0.1% 1/8W 0805
554 Resistor 64 Chiếc RES 43K OHM 0.1% 1/8W 0805
555 Resistor 64 Chiếc RES 5.9K OHM 0.1% 1/8W 0805
556 Resistor 125 Chiếc RES-SMD;680 KOhm,0.1%, 0805,1/8W
557 Resistor 64 Chiếc RES 36K OHM 0.5% 1/8W 0805
558 Resistor 75 Chiếc RES 120 OHM 0.1% 1/4W 0805
559 Resistor 125 Chiếc RES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
560 Resistor 114 Chiếc RES SMD 52.3 OHM 1% 1/10W 0402
561 Resistor 374 Chiếc RES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W
562 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
563 Resistor 158 Chiếc RES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W
564 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W
565 Resistor 136 Chiếc RES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W
566 Resistor 150 Chiếc RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W
567 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W
568 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W
569 Resistor 280 Chiếc RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W
570 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W
571 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W
572 Resistor 84 Chiếc RES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603
573 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W
574 Resistor 301 Chiếc RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
575 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W
576 Resistor 125 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W
577 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W
578 Resistor 216 Chiếc RES-SMD;240R,1%,0603,1/10W
579 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W
580 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W
581 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W
582 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W
583 Resistor 150 Chiếc RES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W
584 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W
585 Resistor 108 Chiếc RES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W
586 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W
587 Resistor 312 Chiếc RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
588 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W
589 Resistor 136 Chiếc RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W
590 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W
591 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W
592 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W
593 Resistor 136 Chiếc RES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W
594 Resistor 158 Chiếc RES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W
595 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W
596 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
597 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W
598 Resistor 108 Chiếc RES SMD 20 OHM 5% 1/10W 0603
599 Resistor 98 Chiếc RES SMD 330 OHM 5% 1/10W 0603
600 Resistor 212 Chiếc RES-SMD;10 kOhm,1%, 0805,1/8W
601 Resistor 142 Chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W
602 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;120 Ohm,1%, 0805,1/8W
603 Resistor 125 Chiếc RES-SMD;120kOHM,1%, 0805,1/8W
604 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;240 Ohm,1%, 0805,1/8W
605 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;470 Ohm,1%, 0805,1/8W
606 Resistor 75 Chiếc RES SMD; 4.7kOHM,1%, 0805,1/8W
607 Resistor 64 Chiếc RES SMD 47 OHM 1% 1/8W 0805
608 Resistor 510 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W
609 Resistor 136 Chiếc RES SMD 10 OHM 5% 1/8W 0805
610 Resistor 50 Chiếc RES 0.05 OHM 1% 1W 2512
611 Resistor 39 Chiếc RES 0.009 OHM 1% 2W 2512
612 Resistor 64 Chiếc RES 11.3K OHM 1% 1/4W 0805
613 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;100R,5%,0805,1/2W
614 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;10k,5%,0805,1/2W
615 Resistor 108 Chiếc RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W
616 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;39OHM,5%,0805,1/2W
617 Resistor 64 Chiếc RES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603
618 Resistor 84 Chiếc RES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603
619 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.57 mm
620 Transformer 11 Chiếc Transformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C
621 Capacitor 14 Chiếc CAP Film 220NF 10% 630VDC
622 IC 33 Chiếc RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN
623 Capacitor 108 Chiếc CAP TANT 100UF 6.3V 20% 1210
624 Capacitor 108 Chiếc CAP TANT 2.2UF 20% 20V 1206
625 Capacitor 136 Chiếc CAP TANT 100UF 20% 6.3V 0805
626 Resistor 64 Chiếc RES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603
627 Relay 96 Chiếc RELAY;28VDC,10A,1.718x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec
628 Heat Shrink 22 Chiếc HEAT-SHRINK TUBING,Flexible 0.375'' (9.53mm) 2 to 1 White 4.00'(1.22m)
629 Resistor 34 Chiếc RES THIN FLIM; RF IC Termination- 0Hz~18GHz
630 Relay 28 Chiếc Solid State Relay 5A
631 Capacitor 204 Chiếc CAP CER 10000PF 50V X7R 10% 0603
632 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 10000PF 50V X7R 0805
633 Capacitor 146 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 1% 0402
634 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0402
635 Capacitor 175 Chiếc CAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R
636 Capacitor 417 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 10%, 50V, X8L
637 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 0.22UF 25V X7R 0603
638 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER;SMD,0.1UF,10%,0603,50V, X7R
639 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 3300PF 10% 50V X7R 0603
640 Capacitor 217 Chiếc CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R
641 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.012UF 50V C0G/NP0 0805
642 Capacitor 147 Chiếc CAP CER 1UF 50V X7R 0805
643 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R
644 Capacitor 64 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 4.7uF, 10%, 16V, 1206, X7R
645 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 22UF 16V X7R 1210
646 Switch 11 Chiếc SWITCH SLIDE SPST 3A 125V
647 Inductor 64 Chiếc FIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMD
648 Capacitor 134 Chiếc CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R
649 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603
650 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 2700PF 50V C0G/NP0 0603
651 Capacitor 222 Chiếc CAP CER 10UF 16V X5R 0603
652 Capacitor 158 Chiếc CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603
653 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V
654 Capacitor 136 Chiếc CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R
655 Capacitor 125 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R
656 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 20%, 10V, X6S
657 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V
658 Capacitor 84 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 4.7UF, 10%, 35V
659 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S
660 IC 11 Chiếc IC, Full-Duplex, Enthernet
661 Filter 61 Chiếc HIGHPASS FILTER 9700 TO 15000 MHZ
662 Filter 61 Chiếc HIGH PASS FILTER 4250 TO 10000
663 Filter 113 Chiếc LTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 Ohm
664 Filter 103 Chiếc HIGH PASS FILTER 7900 TO 11000
665 RELAY 22 Chiếc RELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins),DPDT,2A Contact,Mil Spec
666 Inductor 96 Chiếc FIXED IND 47NH 300MA 700 MOHM
667 Led 11 Chiếc LED GREEN DIFFUSED T-1 3/4 T/H
668 Multipflier 36 Chiếc GaAs pHEMT MMIC X2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 3.8 - 5.6 GHz OUTPUT
669 IC 11 Chiếc IC RF AMP WLL 3GHZ-4GHZ 8MSOP
670 IC 11 Chiếc IC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFN
671 RF Switch 36 Chiếc RF SWICTH SPDT DC-20 GHZ 50 OHM 16-QFN
672 Multipflier 36 Chiếc SMT GaAs MMIC x2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 6 - 9 GHz OUTPUT
673 IC 11 Chiếc PLL VCO, 7800-8800MHz, 3.3-5V, QFN-40
674 IC 43 Chiếc IC RF AMP GP 6GHZ-17GHZ 16QFN
675 IC 22 Chiếc IC RF AMP GP 5GHZ - 12 GHZ 24 QFN
676 Capacitor 121 Chiếc CAP CER 4.7UF 100V X5R 10% 1210
677 Resistor 75 Chiếc RES SMD 1.1K OHM 0.5% 1W 1206
678 Resistor 75 Chiếc RES SMD 1.5K OHM 0.1% 1W 1206
679 Resistor 64 Chiếc RES SMD 1.8K OHM 0.5% 1W 1206
680 Resistor 75 Chiếc RES SMD 2.2K OHM 0.5% 1W 1206
681 Resistor 75 Chiếc RES SMD 68 OHM 0.1% 1W 1206
682 Băng ống co nhiệt 10 Cuộn Băng ống co nhiệt Brother(5.8mm x 1.5m, đen / trắng)
683 Băng ống co nhiệt 10 Cuộn Băng ống co nhiệt Brother(8.8mm x 1.5m, đen / trắng)
684 Băng ống co nhiệt 10 Cuộn Băng ống co nhiệt Brother (11.7mm x 1.5m, đen / trắng)
685 Băng ống co nhiệt 10 Cuộn Băng ống co nhiệt Brother HSe-221 (17.7mm x 1.5m, đen / trắng)
686 RELAY 53 Chiếc RELAY;26.5VDC,0.335*0.5*0.280inch(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec
687 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 47UF 6.3V X7R 1210
688 Inductor 64 Chiếc FIXED IND 10NH 300MA 450 MOHM
689 Inductor 96 Chiếc FIXED IND 150NH 300MA 2.4 OHM
690 Filter 61 Chiếc LOWPASS FILTER 11000 MHz
691 Filter 93 Chiếc LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm
692 Filter 103 Chiếc LTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 Ohm
693 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMD
694 IC 11 Chiếc IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA, SOT-223-4
695 IC 22 Chiếc IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA, SOT-223-4
696 IC 22 Chiếc IC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C
697 Sensor 36 Chiếc IC SENSOR ANALOG 0-100C 8SOIC
698 IC 11 Chiếc IC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3
699 IC 11 Chiếc IC REG CTRLR MULT TOP 20HTSSOP
700 IC 33 Chiếc IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
701 IC 43 Chiếc IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
702 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R
703 IC 166 Chiếc IC CURR SENSE 1 CIRCUIT TSOT23-6
704 IC 66 Chiếc IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C
705 IC 33 Chiếc IC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C
706 IC 11 Chiếc IC REG LINEAR POS ADJ 3A 16TSSOP
707 IC 11 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V, 1.5A, TSSOP-16
708 IC 22 Chiếc IC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3
709 IC 22 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 1.5A SOT223-3
710 IC 11 Chiếc IC REG LIN POS ADJ 1.1A SOT223-3
711 IC 11 Chiếc IC SURGE STOPPER ADJ 16-SOIC
712 IC 11 Chiếc IC;IC POWER MONITOR,12-MSOP, -40 TO 85°C
713 PMIC - Voltage Regulators - Linear 93 Chiếc IC REG LINEAR 1.8V 500MA 6DFN
714 IC 22 Chiếc IC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C
715 IC 44 Chiếc IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C
716 IC 11 Chiếc Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 10V, 2A; Input 3.6V - 36V
717 Led 72 Chiếc LED-SMD;3.3V,20mA,0805,BLUE
718 Connector 44 Chiếc CONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm
719 Connector 11 Chiếc Connector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, 5A,Contact Finish Thickness 10.0µin (0.25µm)
720 Connector 53 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Plug,M,50Pins,Crimp,7.5A,M24308
721 Connector 11 Chiếc CONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCB
722 Connector 11 Chiếc CONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCB
723 Cable Clamp 43 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ19; Straight
724 Cable Clamp 33 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ21; Straight
725 Cable Clamp 11 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ11; Right Angel
726 Cable Clamp 44 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ15; Right angel
727 Cable Clamp 11 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ17; Right angel
728 Cable Clamp 11 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ19; Right Angel
729 MIXER 83 Chiếc Frequency Mixers 300 MHz to 12 GHz LO Levels 4 to 17 dBm
730 MIXER 50 Chiếc 300 MHz to 2400 MHz Level 7 Surface Mount Mixer
731 Capacitor 14 Chiếc CAP ALUM 470UF 20 % 63V 12.5x30mm
732 Capacitor 135 Chiếc CAP ALUM 150UF 20% 50V SMD
733 Capacitor 22 Chiếc CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50V
734 Capacitor 41 Chiếc CAP ALUM 1000UF 20% 63V SMD
735 IC 74 Chiếc IC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 10k,20-SSOP
736 IC 22 Chiếc IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C
737 IC 11 Chiếc IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC
738 IC 22 Chiếc IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C
739 Sleeve 12 Cuộn 1/16" TIN COPPER TUBE SLEEVE 250'
740 Ground braid tube 2 Cuộn GROUND BRAID TUBE 0.062"DIAX100'
741 Sleeve 37 Cuộn Tubular Ground Braid 0.125" (3.18mm, 1/8'')- Outer Dia X 100.0' (30.48m) 36 AWG
742 Ground braid tube 1 Cuộn GROUND BRAID TUBE 0.156"DIAX250'
743 Sleeve 18 Cuộn Cable;1/4" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'
744 Ground braid tube 1 Cuộn GROUND BRAID TUBE 0.25"DIAX250'
745 Sleeve 10 Cuộn SLEEVE;1/2" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100'
746 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/8W
747 Resistor 64 Chiếc RES SMD 4.7K OHM 1% 1/8W 0603
748 Module 11 Chiếc MODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C
749 Ferrite bead 104 Chiếc FB;220OHM@100MHz,2A,0805
750 Tool 1 Chiếc Tool Gun For MBT Stainless Steel Cable Ties
751 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 5.6UH 15MA 1.1 OHM SMD
752 Transistor 103 Chiếc NPN 40V 200mA 300MHz 300mW Surface Mount SOT-23-3
753 Diode 61 Chiếc DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123
754 Ferrite bead 61 Chiếc FERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LN
755 IC 22 Chiếc IC;IC OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS, 8-SOIC,-40 TO 100ºC
756 Heat Shrink 22 Feet HEATSHRINK 0.040'' X 5'CLEAR
757 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS
758 Capacitor 172 Chiếc CAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805
759 Inductor 27 Chiếc IND-SMD;15uH,20%,10.10x10.10x4.85mm,3A,45.72mOhm
760 IC 11 Chiếc Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL TO RAIL OP AMP
761 Module 22 Chiếc MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV
762 Inductor 23 Chiếc COMMON MODE CHOKE 9.7A 2LN SMD
763 Module 11 Chiếc SoC FPGA motherboard with high-speed ADC
764 Capacitor 34 Chiếc CAP-FILM, Through hole, 4.7nF, 20 %, 1kVDC
765 Inductor 27 Chiếc FIXED IND 10UH 10A 16.5 MOHM SMD
766 Inductor 27 Chiếc IND-SMD; 0.5uH,20%,14x12.8x6.5mm,40A,1.25mOHM
767 Resistor 124 Chiếc RES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603
768 Resistor 136 Chiếc RES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603
769 IC 11 Chiếc IC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOIC
770 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm
771 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL; Socket ,F,4x32x2.54mm
772 Module 11 Chiếc DC DC CONVERTER 5V 30W
773 IC 11 Chiếc IC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFP
774 Connector 22 Chiếc CONN HDR 5POS 0.1 TIN PCB
775 IC 43 Chiếc IC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C
776 Connector 11 Chiếc CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP
777 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR RCPT,F,21PINS
778 Connector 11 Chiếc CONN PLUG MALE 14POS SOLDER CUP
779 Connector 11 Chiếc CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP
780 Connector 33 Chiếc CONN PLUG FMALE 19POS SOLDER CUP
781 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINS
782 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS
783 Trimmer 88 Chiếc TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP
784 SPLITTER 47 Chiếc 2 WAY-90 POWER SPLITTER
785 Spacer Stud 125 Chiếc SPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal
786 Spacer Stud 84 Chiếc SPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external
787 Spacer Stud 125 Chiếc SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x6,internal/external
788 ROUND SPACER 206 Chiếc ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm
789 ROUND SPACER 206 Chiếc ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm
790 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;1.82MOHM,1%,0603,1/10W
791 Resistor 64 Chiếc RES SMD 287K OHM 1% 1/10W 0603
792 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;3.01MOHM,1%,0603,1/10W
793 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;442 OHM,1%,0603,1/10W
794 Resistor 147 Chiếc RES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603
795 Resistor 64 Chiếc RES SMD 4.7 OHM 1% 0.4W 0805
796 Resistor 39 Chiếc RES 22 OHM 1% 2W 2512
797 Resistor 64 Chiếc RES 825 OHM 1% 1/8W 0603
798 Resistor 71 Chiếc RES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W
799 SCREW 206 Chiếc MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7
800 SCREW 306 Chiếc MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7
801 Resistor 64 Chiếc RES 357KOHM 0.1% 1/16W 0603
802 Heat Shrink 1 Cuộn Heat Shrink Tubing, Flexible 0.118" (3.00mm) 3 to 1, Length 25.0m
803 Resistor 84 Chiếc RES 1.27K OHM 0.1% 0.15W 0603
804 Resistor 75 Chiếc RES SMD 10.2KOHM 0.1% 1/10W 0603
805 Resistor 84 Chiếc RES, SMD, 0603, 1.00 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM
806 Resistor 84 Chiếc RES SMD 29.4KOHM 0.1% 1/10W 0603
807 Resistor 64 Chiếc RES SMD 38.3KOHM 0.1% 1/10W 0603
808 Resistor 66 Chiếc RES, SMD, 0603, 61.9 OHM, 0.1%, 1/10W
809 Resistor 64 Chiếc RES SMD 820 OHM 0.1% 1/10W 0603
810 Resistor 64 Chiếc RES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603
811 Resistor 58 Chiếc RES, SMD, 0603, 249 OHM, 0.5%, 1/10W
812 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;34KOHM,0.5%,0603,1/10W
813 Resistor 136 Chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W
814 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W
815 Diode 261 Chiếc DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB
816 Diode 36 Chiếc DIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8
817 Filter 72 Chiếc FILTER LC(PI) 0.047UF SMD
818 Tape 10 Cuộn Silicon Electric Tape 70
819 Diode 61 Chiếc DIODE SCHOTTKY, SMD, 0603, 40V, 200mA
820 Fuse 61 Chiếc 1,5A AC 32V DC FUSE BOARD MOUNT 0603
821 Heat Shrink 10 Cuộn Heat Shrink Tubing, Flexible 0.236" (5.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m)
822 IC 33 Chiếc MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC
823 Diode 61 Chiếc TVS-DIODE;UNI-DIR,28VWM,45.4VC,DO214AC
824 Diode 36 Chiếc TVS DIODE 60V 96.8V DO214AA
825 Diode 36 Chiếc ZENER, SMD, DO-214AA, 44.1A, 600W, 8V, 13.6V
826 Diode 237 Chiếc TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO
827 LED 61 Chiếc LED GREEN CLEAR 2012 SMD
828 Resistor 27 Chiếc RES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W
829 IC 33 Chiếc IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC
830 Connector 11 Chiếc CONN-SMD;Receptacle,F,2x10x2.00mm
831 Inductor 38 Chiếc FIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMD
832 Inductor 31 Chiếc FIXED IND 22UH 2.5A 167 MOHM
833 Inductor 24 Chiếc FIXED IND 47UH 2.9A 80 MOHM SMD
834 Inductor 31 Chiếc Inductor;47uH,950mA,155mOhm,SMD
835 Diode 72 Chiếc TVS DIODE, SMD, SOT-23-6, 5V, 17.5V, 300W
836 Diode 103 Chiếc DIODE SCHOTTKY 40V 2A SOD123F
837 LED 63 Chiếc LED 3MM FLUSH RED DIFF PANEL MT
838 Resistor 122 Chiếc TRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W
839 Resistor 16 Chiếc TRIMMER, SMD, 10 KOHM, 20%, 1/8W
840 Diode 11 Chiếc DIODE-ARRAY 2 SCHOTTKY;45V,80A
841 Diode 35 Chiếc DIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK
842 Diode 117 Chiếc DIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAK
843 IC 11 Chiếc 10 dB SMT Bi-Directional Coupler, 2700-6000 MHz, 50Ω
844 Mũi mài 3 Chiếc Mũi mài. Đường kính lưỡi 7mm. Đường kính trục 3mm
845 Capacitor 108 Chiếc CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm
846 Capacitor 59 Chiếc CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,25V,150mOHM
847 Capacitor 39 Chiếc CAP-TA,SMD;470uF,10%,2917,10V, 100 mOhm
848 Capacitor 39 Chiếc CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm
849 Capacitor 142 Chiếc CAP TANT POLY 47UF 10V 20% 1411(3528 METRIC)
850 Capacitor 202 Chiếc CAP TANT POLY 33UF 50V 20% 2917
851 Capacitor 208 Chiếc CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm
852 Capacitor 133 Chiếc CAP TANT 100UF 20% 16V 2917
853 IC 11 Chiếc IC BUFFER NON-INVERT 5.5 USV
854 Capacitor 39 Chiếc CAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm
855 Mosfet 22 Chiếc MOSFET N-CH 100V 100A TO-220
856 IC 22 Chiếc IC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC
857 Resistor 64 Chiếc Resistor SMD chip 1 kOhm 0.125W 0.1% 0805
858 Resistor 75 Chiếc RES SMD 50K OHM 0.05% 1/8W 0805
859 Resistor 64 Chiếc RES 1.89K OHM 0.1% 1/8W 0603
860 Resistor 64 Chiếc RES 31.2K OHM 0.1% 1/8W 0603
861 Resistor 75 Chiếc RES 1 OHM 0.5% 2/5W 1206
862 Capacitor 96 Chiếc CAP, Tantalum, SMD, 2.2uF, 10 %, 10V, 0603
863 IC 11 Chiếc IC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C
864 IC 22 Chiếc Buck, Split Rail Switching Regulator IC Positive Adjustable 0.8V 1 Output 5A 8-PowerSOIC (0.154", 3.90mm Width)
865 IC 11 Chiếc IC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C
866 IC 74 Chiếc RF AMPLIFIER 0.05 TO 4 GHZ 35.5 DBM OIP3
867 Tool 1 Chiếc Thanh quay taro tự động từ M3-M10
868 IC 11 Chiếc IC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,100Mbps,14-TSSOP
869 IC 138 Chiếc IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C
870 Giấy dán nhãn 10 Cuộn Nhãn Brother TZe-S211, Black on Clear, 6mm x 8m
871 Diode 83 Chiếc ZENER-3.3V-DO213AC
872 Resistor 323 Chiếc RES;10OHM,3W,1%,AXIAL
873 Capacitor 31 Chiếc CAP ALUM 10UF 20% 80V SMD
874 Capacitor 25 Chiếc CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8x11mm,50V, 250 mOhm
875 Filter 28 Chiếc Low Pass Filter DC to 1094 MHz
876 Capacitor 204 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R
877 Connector 22 Chiếc Power to the Board .150" PowerStrip /20 A Dual Blade Power Socket Strip
878 Connector 22 Chiếc Power to the Board .150" PowerStrip /20 A Dual Blade Power Socket Strip
879 Connector 11 Chiếc Power to the Board .150" PowerStrip /20 A Dual Blade Power Socket Strip
880 Connector 22 Chiếc .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD
881 Connector 22 Chiếc .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD
882 Connector 11 Chiếc CONN HDR 8POS 3.81MM R/A SLDR
883 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT
884 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE
885 Capacitor 27 Chiếc CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD
886 varistor 43 Chiếc VARISTOR 68V 3KA DISC 14MM
887 Relay 11 Chiếc RELAY;DPDT,24V,2A,14.5x9.8x7.2mm
888 Relay 155 Chiếc RELAY;SPDT,24V,1.25A,15.4x10.0x11.5mm
889 Resistor 14 Chiếc VARISTOR 430V 4.5KA DISC 14MM
890 Diode 99 Chiếc DIODE SCHOTTKY 120V 35A SLIMDPAK
891 Diode 76 Chiếc DIODE-RECTIFIER;60V,60A,D2PAK
892 Spacer Stud 166 Chiếc SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external
893 Heat Shrink 192 Chiếc Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,1.2 m
894 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805
895 Led 22 Chiếc LED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE
896 LED 55 Chiếc LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H,RGB COMMON CATHODE
897 Resistor 50 Chiếc RES 0.015 OHM 1% 2W 2512
898 Resistor 50 Chiếc RES 0.02 OHM 1% 2W 2512
899 Resistor 59 Chiếc RES 0.03 OHM 1% 1W 2512
900 Resistor 50 Chiếc RES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1W
901 Inductor 64 Chiếc IND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhm
902 Resistor 71 Chiếc RES-SMD;0.01 OHM,0.1%,2512,1W
903 Power Splitter 11 Chiếc Power Splitter; 3 Way-0° 50Ω 2000 to 4200 MHz; Connector Type: SMA
904 Filter 33 Chiếc Lumped LC Band Pass Filter, 69 - 71 MHz, 50Ω
905 Filter 75 Chiếc FILTER 1380 MHZ
906 Heat Shrink 35 Cuộn Heat Shrink Tubing, Flexible 0.083" (2.11mm) 2 to 1 Black 82.0' (25.0m)
907 Module 19 Chiếc Module, RF, 902-928MHZ
908 Filter 19 Chiếc FILTER 28V, 18A, M-FIAM
909 Module 19 Chiếc Module, Isolate DC DC, Out 24V, 4.17A, In18V-36V
910 Connector 58 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999
911 Connector 57 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,18PINS,D38999
912 Wire 5 Cuộn CONDUCTOR WIRE; 2 Pair Twisted, 24 AWG Foil, Braid, 100ft
913 Cable Clamp 94 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ23; Straight
914 Connector 38 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS,D38999
915 Module 20 Chiếc MODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C
916 Module 20 Chiếc MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C
917 Module 39 Chiếc FILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm
918 NUT 229 Chiếc HEX NUT; M3x0.5 Hex Nut 0.217' (5.51mm), Steel
919 Accessories 11 Chiếc Thermal pad for microram
920 Accessories 11 Chiếc Heatsink Micro 0.4" THRU/LONG
921 Connector_RF 714 Chiếc CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER
922 Connector 54 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER, RG58, Female
923 Connector 166 Chiếc CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER, RG58, Male
924 Accessories 30 Lọ Chemicals Gasketing, 50ml Plastic Cartridge, LOCTITE SI 5421 Series
925 Connector 11 Chiếc CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF MCX, M, PLUG,R/A,50 OHM,SOLDER
926 Connector 43 Chiếc CONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMP
927 GASKET 11 Chiếc GASKET FABRIC/FOAM 2MMX1M DSHAPE
928 NUT 43 Chiếc HEX NUT;#2-56 x 3/16" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
929 SCREW 128 Chiếc Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
930 SCREW 43 Chiếc MACHINE SCREW;#2-56 x 3/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch
931 BOLT 166 Chiếc BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide
932 BOLT 166 Chiếc BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide
933 Connector_RF 63 Chiếc CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER
934 Cable 11 Chiếc CBL ASSY SMA PLUG-PLUG RG174 6"
935 Connector 33 Chiếc CBL ASSY SMA PLUG RG174 6"
936 Connector 63 Chiếc CBL ASSY SMA PLUG RG174 12"
937 Cable 53 Chiếc Cable Assembly Coaxial SMA Female to SMA Male Right Angle RG-316 304.80mm
938 Connector 11 Chiếc Cable Assembly Circular 08 pos Female to Wire Leads 6.56' (2.00m)
939 Connector RF 297 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER
940 Spacer Stud 54 Bộ Spacer Stud; Standoff Kit .325 F-F
941 Crimp 104 Chiếc Pin Contact Crimp; 20-24 AWG Signal, Machined
942 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Plug, M,37Pins,Crimp,7.5A
943 Tấm hấp thụ cao tần 22 Tấm RF EMI Absorbing sheet 12"x12"
944 Accessories 5 Lọ THREADLOCKER 50 ML BOTTLE.
945 CONN-ring 22 Chiếc Ring Terminal Connector 10 Stud Circular 10-12 AWG Crimp
946 Wire 3 Cuộn 24 AWG Hook-Up, Shield wire 19/36 white 600V 1000.0' (304.8m)
947 BOLT 166 Chiếc BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide
948 EMI filter 451 Chiếc LC (Pi) EMI Filter 3rd Order Low Pass 1 Channel C = 2500pF 15A Axial, Bushing
949 testpoint 226 Chiếc PC TEST POINT MINIATURE RED
950 Wire 2 Cuộn 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Blue 600V 1000.0' (304.8m)
951 Wire 2 Cuộn 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Orange 600V 1000.0' (304.8m)
952 Wire 3 Cuộn 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Yellow 600V 1000.0' (304.8m)
953 Wire 2 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m)
954 Wire 7 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m)
955 Wire 1 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m)
956 Wire 1 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m)
957 Wire 1 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m)
958 Wire 1 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 White 600V 1000.0' (304.8m)
959 Wire 13 Cuộn 20 AWG Hook-Up Wire 19/32 Black 600V 1000.0' (304.8m)
960 Wire 12 Cuộn 20 AWG Hook-Up Wire 19/32 Red 600V 1000.0' (304.8m)
961 Wire 5 Cuộn HOOK-UP STRND 18AWG WHITE 1000'
962 Tool 1 Chiếc TOOL HAND CRIMPER 12-26AWG SIDE
963 WASHER 43 Chiếc FLAT WASHER;Ss,#2
964 WASHER 43 Chiếc LOCK WASHER;Ss,#2
965 SCREW 43 Chiếc PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16"
966 SCREW 86 Chiếc PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4"
967 Wire 2 Cuộn XGIE 2PR STRANDED FSHIELD 250'
968 Switch 11 Chiếc SWITCH SLIDE DIP 4PST 150MA 30V
969 Keo 5 Lọ Silver conduct epoxy 15G SYR
970 Keo 20 Lọ Grease silver conductive 0.25OZ
971 BOLT 6 Bộ BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide
972 BOLT 6 Bộ BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide
973 BOLT 6 Bộ BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide
974 LED HOLDER 139 Chiếc OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME
975 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Nano D,M, 9PINS 2ROW
976 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Nano D,M, 15PINS 2ROW
977 Giấy nhám 11 Chiếc Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-180
978 Giấy nhám 11 Chiếc Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-240
979 Giấy nhám 11 Chiếc Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-320
980 Giấy nhám 11 Chiếc Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-400
981 Giấy nhám 11 Chiếc Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-600
982 Resistor 151 Chiếc RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W
983 Resistor 64 Chiếc RES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
984 IC 66 Chiếc IC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C
985 IC 146 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC
986 OTHER 43 Chiếc OTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, Silicone
987 Antenna 11 Chiếc ANTENNA 916MHZ 1/4 WAVE WHIP
988 Diode 1.401 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323
989 Filter 61 Chiếc BANDPASS FILTER 3400 TO 3850 MHz
990 Ferrite bead 194 Chiếc FERRITE BEAD 600OHM 0.5A 340MOHM 0402 FERRITE CHIP
991 Ferrite bead 256 Chiếc Ferrite Beads 600ohm 1.0A 0.15ohm AEC-Q200
992 EMI Filter 64 Chiếc FILTER-SMD;LC EMI FILTER;5th Order Low Pass 2 Channel C = 4.7µF 20A 4-SMD, No Lead
993 Filter 111 Chiếc FILTER LC 10UF SMD
994 Tool 1 Chiếc Máy vặn vít dùng pin , Battery capacity: 1.5Ah
995 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.022UF 50V X7R 0603
996 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 390PF 50V X8R 1% 0603
997 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 56PF 50V C0G/NP0 0603
998 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 56NF 50V X7R 10% 0603
999 Capacitor 119 Chiếc CAP CER 100 pF, 50 V, C0G/NP0 0805
1000 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 100 pF, 250 V, NP0 0805
1001 Capacitor 622 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R
1002 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 20 pF, 50 V, C0G/NP0, 0805
1003 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0805 100PF 50V ULTRA STA
1004 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 10UF 16V X7R 1210
1005 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 4.7 uF 10V X7S 0603
1006 Led 107 Chiếc LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE
1007 Capacitor 64 Chiếc CAP CER SMD CBR 0603 10PF 50V 5%
1008 Capacitor 114 Chiếc CAP CER 8.2pF 50V C0G/NPO 0402
1009 Capacitor 298 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G/NPO 0603
1010 IC 11 Chiếc IC, INVERTER GATE, 6 CHANEL
1011 IC 11 Chiếc IC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C
1012 Capacitor 538 Chiếc CAP CER 1UF 25V X7R 0603
1013 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 2.2UF 16V X7S 0603
1014 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 1500PF 50V 0603 EPOXY
1015 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 12PF 100V NP0 0603
1016 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 0.1UF 25V X7R 0603
1017 Capacitor 559 Chiếc CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603
1018 Capacitor 125 Chiếc CAP CER 0.33UF 25V X7R 0603
1019 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 0.22UF 35V X7R 0603
1020 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.22UF 50V X7R 0805
1021 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 2.2UF 50V X7R 0805
1022 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 0.47UF 50V X7R 0805
1023 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 0.033UF 25V X7R 0603
1024 Capacitor 136 Chiếc CAP CER 0.1UF 25V X7R 0805
1025 Inductor 64 Chiếc FIXED IND 100NH 500MA 160 MOHM
1026 Capacitor 114 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402
1027 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 10000PF 50V X7R 0603
1028 Capacitor 1.502 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
1029 Capacitor 179 Chiếc CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603
1030 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603
1031 Capacitor 96 Chiếc CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603
1032 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 680PF 50V C0G/NP0 0603
1033 Capacitor 165 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%, 1206,50V
1034 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 1UF 100V X7R 1206
1035 Capacitor 193 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R
1036 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R
1037 Capacitor 848 Chiếc CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210
1038 Resistor 119 Chiếc RES SMD 10 OHM 5% 1/10W 0603
1039 Resistor 64 Chiếc RES SMD 50 OHM 1% 1/10W 0603
1040 Resistor 96 Chiếc RES SMD 0 OHM JUMPER 1/8W 0805
1041 Resistor 75 Chiếc RES SMD 1K OHM 1% 1/8W 0805
1042 Resistor 84 Chiếc RES SMD 22 OHM 1% 1/8W 0805
1043 Resistor 64 Chiếc RES SMD 24K OHM 5% 1/8W 0805
1044 Resistor 64 Chiếc RES SMD 2.2K OHM 1% 1/8W 0805
1045 Resistor 64 Chiếc RES SMD 332K OHM 1% 1/8W 0805
1046 Resistor 64 Chiếc RES SMD 510 OHM 1% 1/8W 0805
1047 Mosfet 78 Chiếc MOSFET N-CH 60V 100A 8VSON
1048 Lục M1.6x14 43 Chiếc Lục M1.6x14; Stainless Steel SUS304
1049 Lục M1.6x16 166 Chiếc Lục M1.6x16; Stainless Steel SUS304
1050 Lục M1.6x6 135 Chiếc Lục M1.6x6; Stainless Steel SUS304
1051 Lục M1.6x8 166 Chiếc Lục M1.6x8; Stainless Steel SUS304
1052 Lục M2x20 84 Chiếc Lục M2x20; Stainless Steel SUS304
1053 Resistor 119 Chiếc RES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206
1054 Resistor 222 Chiếc RES 0.5 OHM 1% 1/2W 1206
1055 Connector 44 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999
1056 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999
1057 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,8PINS,D38999
1058 Connector 44 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,19PINS,D38999
1059 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,39PINS,D38999
1060 Connector 33 Chiếc CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE
1061 Connector 66 Chiếc CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999
1062 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999
1063 Connector 22 Chiếc CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999
1064 Connector 43 Chiếc CONN D-SUB RCPT 8P PNL MNT SLDR
1065 Motor 22 Chiếc Bộ Motor maxon hoàn chỉnh đã lắp ráp bao gồm : - Motor DCX26L EB KL 24V + Encoder ENX 16 Easy Absolute SSI Moment: ≥50 mNm, Điện áp: 24VDC, Tích hợp encoder tuyệt đối ≥12 bit, Kích thước max: DxRxC: 30x30x80 mm, Khối lượng: ≤1kg
1066 Transistor 61 Chiếc 30V 3.8A, 2.5A 850mW TSOT-26
1067 IC 11 Chiếc IC BRIDGE DRIVER PAR 36HSSOP
1068 OTHER 315 Chiếc OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm
1069 Diode 111 Chiếc ZENER, SMD, SOD923, 4.1V
1070 Mũi mài 3 Chiếc Bộ mũi mài đường kính trục 3mm
1071 Capacitor 42 Chiếc CAP ALUM 3.3UF 20% 80V SMD
1072 Capacitor 108 Chiếc CAP, Ceramic, SMD, 2.2uF, 20 %, 16V, 0603
1073 Ren trung gian Insert M5-M3 1.320 Chiếc Insert M5-M3, SUS303
1074 Ren trung gian Insert M8-M5 63 Chiếc Insert M8-M5, SUS303
1075 Ren trung gian Insert M10-M6 145 Chiếc Insert M10-M6, SUS303
1076 Resistor 233 Chiếc RES SMD 100 OHM 0.1% 1/10W 0603
1077 Resistor 75 Chiếc RES SMD 1.54KOHM 0.1% 1/10W 0603
1078 Resistor 222 Chiếc RES SMD 2K OHM 0.1% 1/10W 0603
1079 Resistor 168 Chiếc RES SMD 200K OHM 0.1% 1/10W 0603
1080 Resistor 75 Chiếc RES 100 KOHMS 0.5% 1/10W 0603
1081 Resistor 158 Chiếc RES SMD 10 OHM 0.5% 1/10W 0603
1082 Resistor 147 Chiếc RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603
1083 Resistor 294 Chiếc RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402
1084 Resistor 114 Chiếc RES, SMD, 0402, 100K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
1085 Resistor 146 Chiếc RES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
1086 Resistor 125 Chiếc RES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM
1087 Resistor 330 Chiếc RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W
1088 Resistor 212 Chiếc RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W
1089 Resistor 108 Chiếc RES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603
1090 Resistor 64 Chiếc RES SMD 9.1K OHM 0.1% 1/5W 0603
1091 Connector 33 Chiếc CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,12.19 mm
1092 Connector 22 Chiếc CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.83 mm
1093 Resistor 96 Chiếc RES SMD 150 OHM 5% 1/4W 0603
1094 Heat Shrink 2 Cuộn Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'', 500' (152,4m),BLACK
1095 Heat Shrink 2 Cuộn Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK
1096 Capacitor 84 Chiếc CAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm
1097 Capacitor 330 Chiếc CAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603
1098 Resistor 172 Chiếc 10 Ohms ± 5% 1W Through Hole Resistor Axial Flame Proof, Fusible, Safety Wirewound
1099 Capacitor 158 Chiếc CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402
1100 Capacitor 146 Chiếc CAP-CER, SMD, 0402, 1000PF, 1%, 50V
1101 Capacitor 661 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R
1102 Capacitor 125 Chiếc CAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7R
1103 Capacitor 218 Chiếc CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R
1104 Capacitor 186 Chiếc CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R
1105 Capacitor 64 Chiếc CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603
1106 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 1.8nF, 5%, 50V
1107 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 270PF, 1%, 100V
1108 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 820PF, 1%, 100V
1109 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R
1110 Capacitor 125 Chiếc CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0
1111 Capacitor 272 Chiếc CAP CER 10000PF 25V X7R 0402
1112 Capacitor 218 Chiếc CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R
1113 Capacitor 175 Chiếc CAP-CER,SMD;2200pF,5%,0402,50V,X7R
1114 Capacitor 197 Chiếc CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R
1115 Capacitor 179 Chiếc CAP CER 1UF 16V X5R 0603
1116 Capacitor 75 Chiếc CAP CER 120PF 50V C0G/NP0 0603
1117 Capacitor 96 Chiếc CAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V
1118 Capacitor 64 Chiếc CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,COG
1119 Capacitor 1.012 Chiếc CAP CER 10UF 10V X7T 0603
1120 Capacitor 158 Chiếc CAP CER 0.033UF 100V X7R 0805
1121 Capacitor 276 Chiếc CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16V
1122 Capacitor 142 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R
1123 Cable 11 Chiếc IDC CBL - HHSC40H/AE40M/HHSC40H
1124 Cable 64 Mét "M-Flex" .100" OD Flexible Coax
1125 NUT 43 Chiếc HEX NUT;St ,2-56 x 3/16"
1126 Resistor 75 Chiếc RES SMD 910 OHM 5% 2/3W 1206
1127 RF Connector 33 Chiếc CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER
1128 IC 11 Chiếc IC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C
1129 Diode 11 Chiếc DIODE GEN PURP 75V 200MA DO213AA
1130 Tool 1 Chiếc WIRE STRIPPER 20-30 AWG
1131 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 220NH 300MA 2.8 OHM
1132 Đai ốc M3 22 Chiếc Đai ốc M3, Thép SWRCH
1133 Đai ốc M4 22 Chiếc Đai ốc M4, Thép SWRCH
1134 Đệm phẳng M1.6 612 Chiếc Đệm phẳng M1.6; Stainless Steel
1135 Đệm vênh M1.6 612 Chiếc Đệm vênh M1.6; Stainless Steel SUS304
1136 Filter 61 Chiếc LOW PASS FILTER DC TO 3300
1137 LED 72 Chiếc LED GREEN DIFFUSED 0805 SMD
1138 LED 72 Chiếc LED GREEN DIFFUSED 0805 SMD
1139 LED HOLDER 33 Chiếc HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4
1140 IC 33 Chiếc IC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C
1141 IC 22 Chiếc IC;IC REG BUCK 5V 3A,TO263-5, -40 TO 125°C
1142 IC 53 Chiếc IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC
1143 IC 53 Chiếc IC REG CTRLR BUCK 16TSSOP
1144 IC 84 Chiếc IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
1145 IC 22 Chiếc IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5
1146 Capacitor 125 Chiếc CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R
1147 Capacitor 75 Chiếc CAP-CER;SMD,0.47uF,10%,0603,10V,X7R
1148 Keo khóa ren 9 Lọ Keo khóa ren; Loctite 243 50ml
1149 Inductor 114 Chiếc FIXED IND 47NH 300MA 720 MOHM
1150 Inductor 75 Chiếc FIXED IND, 68NH, 400mA, 800 MOHM
1151 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 7.5NH 750MA 82 MOHM
1152 Inductor 64 Chiếc FIXED IND 0603 5.1NH 700MA 2% 0.14OHM
1153 Inductor 75 Chiếc FIXED IND 68NH 600MA 340 MOHM
1154 Resistor 61 Chiếc High Frequency/RF Resistors 50Ohm 5% 1020 0Hz-18GHz
1155 Cable Clamp 75 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ11; Straight
1156 Cable Clamp 33 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ13; Right angel
1157 Cable Clamp 11 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ21; Right angel
1158 Cable Clamp 11 Chiếc Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,8
1159 Cable Clamp 11 Chiếc Backshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C
1160 Antenna 33 Chiếc Antenna 2,4GHz
1161 Keo 20 lọ PERMABOND CYANOACRYL 1OZ BOTTLE
1162 Resistor 119 Chiếc RES SMD 4.99K OHM 1% 1/8W 0603
1163 Resistor 64 Chiếc RES SMD 820 OHM 1% 1/8W 0603
1164 WASHER 798 Chiếc LOCK WASHER;Ss,M3x0.8
1165 Ferrite bead 122 Chiếc FERRITE BEAD 1.8 KOHM 0402 1LN
1166 Ferrite bead 61 Chiếc FERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LN
1167 NUT 206 Chiếc HEX NUTS;Ss,M3x2.4
1168 SCREW 43 Chiếc MACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x8,10.29mm Overal
1169 SCREW 43 Chiếc MACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x12,14.30mm Overal
1170 Inductor 179 Chiếc FERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LN
1171 SCREW 104 Chiếc MACHINE SCREW;Ss,hex drive,M3x8
1172 Vít cấy M4x10 104 Chiếc Vít cấy M4x10; Thép SCM435
1173 Vít cấy M6x25 104 Chiếc Vít cấy M6x25; Thép SCM435
1174 Chốt trụ Pin Ø2x8 104 Chiếc Pin Ø2x8, SUJ2
1175 Chốt trụ Pin Ø3x10 63 Chiếc Pin Ø3x10, SUJ2
1176 WASHER 798 Chiếc FLAT WASHER;Ss,M3x0.5
1177 Capacitor 75 Chiếc CAP-FTHRU, SMD, 0805, 0.1UF, 20%, 25V
1178 Tool 1 Chiếc PRO-GRIP STRIPPER FIBER OPTIC
1179 Connector 11 Chiếc RIGHT ANGLE POWER SOCKET.
1180 Connector 11 Chiếc Power to the Board .100" PowerStrip /40 A Signal/Power Combo Terminal Strip
1181 Connector 33 Chiếc CONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUP
1182 Connector 74 Chiếc Connector;CONNECTOR-SPECIAL; Receptacle, Female Pins, 4Pos, Socket, Solder
1183 Connector 74 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,4PINS,MIL-DTL-26482
1184 Tool 1 Chiếc Kích thước ống có thể in:2.5mm–6.5mm Kích thước nhãn có thể in:6mm–36mm Tốc độ in ống:40mm/s Tốc độ in nhãn:60mm/s Chế độ cắt:Tự động và half-cut ( cắt 1 nửa ) Màn hình LCD : 3.4″ Kết nối PC : Cable USB
1185 Connector 11 Chiếc CONN-DIP,RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,38P-38P
1186 Resistor 125 Chiếc RES SMD 10K OHM 1% 1/16W 0402
1187 Resistor 114 Chiếc RES SMD 1K OHM 1% 1/16W 0402
1188 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W
1189 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;13.7k,1%,0603,1/10W
1190 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;143k,1%,0603,1/10W
1191 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;154KOHM,1%,0603,1/10W
1192 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;16.5k,1%,0603,1/10W
1193 Resistor 64 Chiếc RES SMD 174 OHM 1% 1/10W 0603
1194 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W
1195 Resistor 75 Chiếc RES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603
1196 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W
1197 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W
1198 Resistor 96 Chiếc RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
1199 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
1200 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W
1201 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;26.1 KOHM,1%,0603,1/10W
1202 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;274 KOHM,1%,0603,1/10W
1203 Resistor 119 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W
1204 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;2.32k,1%,0603,1/10W
1205 Resistor 84 Chiếc RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W
1206 Resistor 212 Chiếc RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W
1207 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;34KOHM,1%,0603,1/10W
1208 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W
1209 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;39.2KOHM,1%,0603,1/10W
1210 Resistor 222 Chiếc RES-SMD; 430 OHM, 1%,0603, 1/10W
1211 Resistor 136 Chiếc RES-SMD;49.9K OHM,1% ,0603,1/10W
1212 Resistor 96 Chiếc RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
1213 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;4.12KOHM,1%,0603,1/10W
1214 Resistor 108 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W
1215 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W
1216 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W
1217 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W
1218 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W
1219 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;60.4 OHM,1%, 0603,1/10W
1220 Resistor 75 Chiếc RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
1221 Resistor 78 Chiếc RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W
1222 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;97.6KOHM,1%,0603,1/10W
1223 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;9.76KOHM,1%,0603,1/10W
1224 Resistor 695 Chiếc RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603
1225 Resistor 374 Chiếc RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603
1226 Resistor 64 Chiếc RES SMD 430 OHM 5% 1/10W 0603
1227 Resistor 64 Chiếc RES SMD 4.7K OHM 5% 1/10W 0603
1228 Resistor 96 Chiếc RES SMD 50 OHM 2% 1.5W 0603
1229 Resistor 64 Chiếc RES SMD 2.7K OHM 1% 1/4W 0603
1230 Resistor 64 Chiếc RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603
1231 Resistor 179 Chiếc RES-SMD; 4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W
1232 Resistor 75 Chiếc RES 100 OHM 1% 1/8W 0603
1233 Resistor 64 Chiếc RES 71.5 OHM 1% 1/8W 0603
1234 Resistor 64 Chiếc RES 22K OHM 1% 1/10W 0603
1235 Resistor 75 Chiếc RES SMD 100K OHM 1% 1/8W 0805
1236 Dầu chống rỉ 1 Lọ Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn 300g
1237 Connector 11 Chiếc CONN RPSMA FEMALE RIGHT ANGLE 50OHM (TEST )
1238 Resistor 64 Chiếc RES 887 OHMS 0.1% 0.15W 0603
1239 Resistor 84 Chiếc RES SMD 47 OHM 0.5% 1/16W 0603
1240 IC 22 Chiếc IC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA,18V - 36V Input,Through Hole
1241 Resistor 64 Chiếc RES SMD 10.5K OHM 0.1% 1/10W 0603
1242 Resistor 75 Chiếc RES SMD 11K OHM 0.1% 1/10W 0603
1243 Resistor 466 Chiếc RES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603
1244 Resistor 84 Chiếc RES SMD 750 OHM 0.5 % 1/10W 0603
1245 Resistor 64 Chiếc RES 164K OHM 0.5% 1/10W 0603
1246 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;68.1KOHM,0.5%,0603,1/10W
1247 Resistor 64 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
1248 IC 11 Chiếc IC,Voltage Regulator,Switching, 36V, 5A
1249 Antenna 22 Chiếc ALTIMETER-ANTENNA;Frequency Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female
1250 Lục M2.5x10 326 Chiếc Lục M2.5x10; Stainless Steel SUS304
1251 Lục M2x6 4.536 Chiếc Lục M2x6; Stainless Steel SUS304
1252 Lục M2x8 408 Chiếc Lục M2x8; Stainless Steel SUS304
1253 Lục M3x25 155 Chiếc Lục M3x25; Stainless Steel SUS304
1254 Lục M3x35 155 Chiếc Lục M3x35; Stainless Steel SUS304
1255 Lục M4x10 246 Chiếc Lục M4x10; Stainless Steel SUS304
1256 Lục M4x16 206 Chiếc Lục M4x16; Stainless Steel SUS304
1257 Lục M4x25 104 Chiếc Lục M4x25; Stainless Steel SUS304
1258 Lục M5x16 43 Chiếc Lục M5x16; Stainless Steel SUS304
1259 Lục M6x10 63 Chiếc Lục M6x10; Stainless Steel SUS304
1260 Lục M6x14 63 Chiếc Lục M6x14; Stainless Steel SUS304
1261 Lục M6x20 104 Chiếc Lục M6x20; Stainless Steel SUS304
1262 Lục M3x10 1.020 Chiếc Lục M3x10 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304
1263 Lục M3x12 2.032 Chiếc Lục M3x12 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304
1264 Lục M3x6 1.020 Chiếc Lục M3x6 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304
1265 Lục M3x8 816 Chiếc Lục M3x8 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304
1266 Lục côn M3x10 306 Chiếc Lục M3x10; Stainless Steel SUS304
1267 Lục M3x8 đầu côn 306 Chiếc Lục M3x8 đầu côn; Stainless Steel SUS304
1268 Lục côn M4x10 63 Chiếc Lục côn M4x10; Stainless Steel SUS304
1269 Vít côn 4 cạnh M2.5x6 166 Chiếc Vít côn 4 cạnh M2.5x6; Stainless Steel SUS304
1270 Vít côn 4 cạnh M2.5x8 104 Chiếc Vít côn 4 cạnh M2.5x8; Stainless Steel SUS304
1271 Vít côn 4 cạnh M2x6 206 Chiếc Vít côn 4 cạnh M2x6; Stainless Steel SUS304
1272 Vít 4 cạnh đầu côn M3x10 408 Chiếc Vít 4 cạnh đầu côn M3x10; Stainless Steel SUS304
1273 Vít 4 cạnh đầu côn M3x8 104 Chiếc Vít 4 cạnh đầu côn M3x8; Stainless Steel SUS304
1274 Heat Shrink 7 Cuộn Heat Shrink Tubing, Flexible 0.472" (11.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m)
1275 Heat Shrink 1 Cuộn Heat Shrink Tubing, Flexible, Flame Retardant, 3:1, 0.709 ", 18.01 mm, Black, 492 ft, 150 m
1276 LED 93 Chiếc LED, SMD, 0603, GREEN
1277 LED 61 Chiếc LED, SMD, 0603, Yellow
1278 IC 11 Chiếc IC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C
1279 IC 11 Chiếc GATE AND, SMD, SOIC14, 2CH 4-INP
1280 Đệm phẳng M2 5.544 Chiếc Đệm phẳng M2; Stainless Steel SUS304
1281 Đệm phẳng M3 4.536 Chiếc Đệm phẳng M3; Stainless Steel SUS304
1282 Đệm phẳng M4 510 Chiếc Đệm phẳng M4; Stainless Steel SUS304
1283 Đệm phẳng M5 43 Chiếc Đệm phẳng M5; Stainless Steel SUS304
1284 Đệm phẳng M6 306 Chiếc Đệm phẳng M6; Stainless Steel SUS304
1285 Diode 68 Chiếc DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMC
1286 LED 94 Chiếc LED 3MM FLUSH GREEN DIFF PANELMT
1287 Đệm vênh M2 5.544 Chiếc Đệm vênh M2; Stainless Steel SUS304
1288 Đệm vênh M3 4.536 Chiếc Đệm vênh M3; Stainless Steel SUS304
1289 Đệm vênh M4 510 Chiếc Đệm vênh M4; Stainless Steel SUS304
1290 Đệm vênh M5 43 Chiếc Đệm vênh M5; Stainless Steel SUS304
1291 Đệm vênh M6 306 Chiếc Đệm vênh M6; Stainless Steel SUS304
1292 Resistor 36 Chiếc TRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W
1293 IC 11 Chiếc IC; ARM® Cortex®-M4 IC 32-Bit,168MHz, 1MB FLASH,100-LQFP
1294 IC 11 Chiếc ARM Cortex-M4 32-bit MCU+FPU, 225 DMIPS, 2048 kB Flash, 256 Kb Internal RAM, 114 I/Os, 144-pin LQFP, -40 to 85 degC, Tray
1295 Mũi mài 3 Chiếc Mũi mài. Đường kính lưỡi 13mm. Đường kính trục 3mm
1296 Capacitor 190 Chiếc CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm
1297 Capacitor 96 Chiếc CAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm
1298 Capacitor 71 Chiếc CAP TANT 220UF 10% 16V 2917
1299 Capacitor 50 Chiếc CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm
1300 Transformer 36 Chiếc Audio Transformers / Signal Transformers 1:1 CORE & WIRE Transformer, 4.5 - 3000 MHz, 50 ohms
1301 IC 11 Chiếc IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP
1302 IC 22 Chiếc IC,Voltage Regulator,Charge Pump Switching
1303 IC 11 Chiếc IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP
1304 IC 11 Chiếc IC;IC REG BUCK 3.3V 3A,7VSON-HR,-40 TO 125°C
1305 IC 22 Chiếc IC REG LIN NEG ADJ 200MA 8MSOP
1306 IC 33 Chiếc IC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN
1307 Capacitor 50 Chiếc CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm
1308 Connector 33 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2x20x2.54MM
1309 Wire 1 Cuộn 500 ft, PFA Insulated, 20 AWG, Type K, Special Limits of Error
1310 Băng in nhãn 30 Cuộn Băng in nền trắng chữ đen, khổ 9mm
1311 Module 22 Chiếc MODULE; INPUT 3 -30VDC, OUTPUT ATTENUATION MODULE
1312 Connector 33 Mét Tin-dipped Hand formable Microwave Cable
1313 Module 11 Chiếc DC DC CONVERTER 24V 100W
1314 Connector 77 Chiếc CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF,TNC, JACK, STR, 50OHM,CRIMP
1315 Cable Clamp 315 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ15; Straight
1316 Cable Clamp 94 Chiếc OTHER; Cable Clamp; SZ17; Straight
1317 Connector 19 Chiếc CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINS,D38999
1318 EMI FILTER 96 Chiếc 24V 7A ACTIVE EMI FILTER
1319 MODULE DIP 20 Chiếc MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC BUS
1320 Kẹp dây cáp 104 Chiếc Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=4,75mm
1321 Kẹp dây cáp 53 Chiếc Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=9,5mm
1322 Kẹp dây cáp 53 Chiếc Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=19,05mm
1323 SCREW 63 Chiếc BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 1/2",Black Oxide
1324 WASHER 63 Chiếc FLAT WASHER;Ss,#4
1325 WASHER 63 Chiếc LOCK WASHER;Ss,#4
1326 Compression terminnal 53 Chiếc Compression terminnal; Ring Terminal Connector M3 Stud Circular Tubular
1327 Compression terminnal 33 Chiếc Compression terminnal; Ring Terminal Connector M4 Stud Circular Tubular
1328 Compression terminnal 53 Chiếc Compression terminnal; Ring Terminal Connector 4 stud circular 18-22 AWG
1329 Keo 40 Lọ ELECTRONICS GRADE SILICONE ADHES
1330 Resistor 284 Chiếc RES-ARRAY;51 Ohm,5%,4 RES,2012,1/8W
1331 Vít côn 4 cạnh M2x12 155 Chiếc Vít côn 4 cạnh M2x12; Stainless Steel SUS304
1332 Vít côn 4 cạnh M2x18 155 Chiếc Vít côn 4 cạnh M2x18; Stainless Steel SUS304
1333 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999
1334 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999
1335 Connector 11 Chiếc CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVE, D38999
1336 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; Panel ,F,55PINS,CELL SIZE 33
1337 Connector 11 Chiếc CONN-DIP; cable connector ,M,55PINS,CELL SIZE 33
1338 Connector 11 Chiếc CONN-DIP;Plug,F,55PINS,CELL SIZE 33
1339 Connector 184 Chiếc CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM
1340 Connector 75 Chiếc CABLE ASY MIC D-WIRE 15P 457.2MM
1341 Circulator 19 Chiếc Circuilator 8.9-9.6 Ghz 45W CW, 300W Peak
1342 IC 20 Chiếc 50W, 7.9 - 9.6 GHZ/ 50 OHM, INPUT/OUTPUT MATCHED GAN HEMT
1343 IC 38 Chiếc 100W, 8.4 - 9.6 GHZ, 50 OHM, INPUT/OUTPUT MATCHED GAN HEMT
1344 IC 20 Chiếc 25W, 6-12 GHZ, GAN MMIX, POWER AMPLIFIER
1345 Connector 20 Chiếc CABLE ASY MICD TO WIRE 9P 457.2MM
1346 Module 19 Chiếc MILITARY COTS DC-DC CONVERTER
1347 Module 19 Chiếc MILITARY COTS EMI FILTER
1348 Isolator 20 Chiếc 7.6-8.4 GHZ DROP-IN ISOLATOR
1349 Connector 166 Chiếc CABLE ASY MICD TO WIR 9P 457.2MM
1350 Isolator 76 Chiếc 9.6 - 9.6 Drop-in Isolator
1351 Switch 20 Chiếc - Frequency: 9.2-9.6GHz - VSWR: ≤1.85 - Suy hao: ≤2dB - Cách ly: ≥55 dB - Tốc độ chuyển mạch: ≤150 ns - Công suất: ≤ 1w
1352 Attenuator 57 Chiếc Bộ suy hao - Tần số hoạt động: 9,3-9,6GHz - VSWR: ≤1,5 - Suy hao khi không điều khiển: ≤ 1,8dB - Số tầng suy hao: 3 tầng - Suy hao tối đa (3 tầng): ≥55dB - Connector: SMA
1353 Filter 19 Chiếc Tần số f0 = 1320 MHz Suy hao dải chắn: ≥ 35 dB tại f0±100 MHz, ≥ 55 dB tại f0±200 MHz Tổn hao truyền: ≤2 dB trong dải 1300-1340 MHz
1354 Filter 19 Chiếc - Dải tần 7810 MHz - 8210 MHz - Dải chắn: ≥ 55 dB tại f0±300 MHz - Tổn hao truyền: ≤2,5 dB Max
1355 Module 38 Chiếc Frequency(Ghz):8-12 Gain(dB):30 Min NF(dB):1.5 Max Pin(max):18dBm DC: 12-15VDC
1356 Cable 19 Mét Coaxial Cable; Silver plated copper 1.02
1357 Connector 57 Chiếc CONN MICRO-D RCPT 15POS PNL MNT
1358 Connector 38 Mét Coaxial Cable; Silver plated copper 0.72
1359 Module 19 Chiếc Mạch TR4 FPGA Development Board
1360 Module 19 Chiếc AD/DA daughter card
1361 Module 19 Chiếc Ethernet-HSMC daughter card
1362 Cable 16 Cuộn COAXIAL CABLE;RG-58A,21AWG,50Ohm,100'(30.48m)
1363 Wire 5 Cuộn WIRE BUS BAR 24AWG NONE 1000' (304,8m)
1364 Wire 3 Cuộn 12 AWG Hook-Up Wire 65/30 Tan 600V 1000,0' (304.8m)
1365 Wire 1 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m)
1366 Wire 9 Cuộn 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m)
1367 Cable Lacing 69 Cuộn Cable Lacing, Polyester Microcystalline Wax Finish, 0.085'' (2.16mm),1500' (457.2m), 50lbs(22.68kg), Black
1368 Wire 14 Cuộn CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White, MIL-W-16878/4 Type E.
1369 Wire 9 Cuộn HOOK-UP STRND 18AWG BLACK 1000'
1370 Connector 93 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A,M24308
1371 MODULE DIP 19 Chiếc MODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERTER,Half-Brick, 9to60Vin,40A
1372 MODULE DIP 19 Chiếc MODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick, -40to40Vin,30A
1373 Module 20 Chiếc MODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °C
1374 Antenna 20 Chiếc Ăng ten GPS, hỗ trợ - Băng tần: frequency Band: GPS (L1, L2), GLONASS (L1, L2), GALILEO (E1, E2, E5)- Hệ số sóng đứng: ≤ 2.0:1- Trở kháng: 50 Ohm- Tiêu chuẩn: DO-160D/MIL-STD-810
1375 Antenna 20 Chiếc ANTENNA; Passive GPS L1/L2, GLONASS L1/L2, Omnistar antenna
1376 Module 20 Chiếc MODULE;CYCLONE V E CYCLONE® V E FPGA EVALUATION BOARD
1377 Module 19 Chiếc Module, RF, băng tần 2,4G
1378 Amplifier 19 Chiếc 2.4 GHz DDL AMPLIFIER
1379 Pin nhiệt 21 Chiếc Thermal battery 26-34VDC, 30A peak, 100s, -32 - +75oC
1380 Apdapter 20 Chiếc SMA Male to SMA Female Right Angle Adapter
1381 Filter 39 Chiếc Frequency 9,2-9,6 Ghz, Insertion Loss: 0,8 dB Max
1382 Chốt côn Taper Pin A1.5x10 206 Chiếc Taper Pin A1.5x10 , Stainless Steel
1383 Connector 257 Chiếc CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM
1384 Connector 38 Chiếc CONN MICRO-D PLUG 15POS PNL MNT
1385 Connector 166 Chiếc CONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDR
1386 Connector 93 Chiếc CONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT
1387 Connector 222 Chiếc D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Receptacle, Female Sockets to Individual Wire Leads
1388 Backshell 221 Chiếc DSUB BACKSHELL SHIELD 9POS MET
1389 Connector 20 Chiếc CABLE ASY MIC D-WIRE 15P 914.4MM
1390 Connector 57 Chiếc CONN MICRO-D RCPT 9POS PNL MNT
1391 Backshell 166 Chiếc DSUB BACKSHELL SHIELD 15POS MET
1392 BUNCHED CABLE 11 Chiếc D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads
1393 Module 20 Chiếc Module; MEMS Accelerometer,gyroscope, ±499°/s, ±15g, HDLC, 680g ± 200kg, (φ85mm x H 60 mm) ± 1mm, -45 TO 70 °C
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.9E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.16E10 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 40.500.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->