Gói thầu: 151 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210744888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 151 2021 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210734515 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-28 11:13:00 đến ngày 2021-08-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 57,845,117,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Filter | 33 | Chiếc | Bandpass Filter , 70Mhz center Frequency 3dB Bandwidth, 2.6Mhz typical | ||
| 2 | Connector | 22 | Chiếc | CONN TNC PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 3 | Connector | 11 | Chiếc | Connector;CONN N PLUG R/A, 50 OHM SOLDER | ||
| 4 | RING-CONNECTORS | 287 | Chiếc | Ring Terminal Connector M6 Stud Circular 14-16 AWG Crimp | ||
| 5 | Connector | 11 | Chiếc | Connector;SMA Connector Jack, Female Socket 50 Ohm Panel Mount, Bulkhead - Front Side Nut Solder | ||
| 6 | Vít nối tầng M3x6 | 63 | Chiếc | Vít nối tầng M3x6 ; Brass | ||
| 7 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 330NH 1.1A 160 MOHM | ||
| 8 | Sleeve | 2 | Cuộn | SLEEVING 1" X 100' BLACK | ||
| 9 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 3.3K OHM 0.5% 1W 1206 | ||
| 10 | IC | 127 | Chiếc | IC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 11 | Resistor | 751 | Chiếc | RES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 12 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 13 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 14 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 15 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 100 pF, 5 %, 50V, 0402 | ||
| 16 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 0.047 UF 50V X7R 0402 | ||
| 17 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 10V X7R 0402 | ||
| 18 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10nF, 5%, 100V | ||
| 19 | Capacitor | 167 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 20 | Capacitor | 147 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 1000 pF, 5 %, 50V, 0603 | ||
| 21 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 22 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 23 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | ||
| 24 | Capacitor | 309 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 0.1uF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 25 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 26 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 27 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 28 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | ||
| 29 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 1uF, 10 %, 16V, 0603 | ||
| 30 | Capacitor | 98 | Chiếc | CAP CER 330PF 16V X7R 0603 | ||
| 31 | Connector | 256 | Chiếc | CONN SMA RCPT STR 50 OHM SOLDER | ||
| 32 | Connector | 33 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 33 | Cable | 22 | Chiếc | USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded | ||
| 34 | Tool | 1 | Chiếc | WIRE STRIPPER DATASHARK 30-20AWG | ||
| 35 | Connector | 11 | Chiếc | CBL ASSY SMA JACK-PLUG RG316 6" | ||
| 36 | ROUND SPACER | 104 | Chiếc | ROUND SPACER UNTHREADED NYLON 0.219" (5.56mm) | ||
| 37 | Connector | 11 | Chiếc | Cable Assembly Circular 08 pos Male to Wire Leads 6.56' (2.00m) | ||
| 38 | Connector RF | 22 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 39 | LED | 83 | Chiếc | LED;3.2V,0805,GREEN | ||
| 40 | RING-CONNECTORS | 973 | Chiếc | Ring Terminal Connector 8 Stud Circular 18-22 AWG Crimp | ||
| 41 | Diode | 93 | Chiếc | Diode Gen Purp 75V 150mA SOD-523 | ||
| 42 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 82PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 43 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; Panel, M, 4PINS,SHELL SIZE 22 | ||
| 44 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,10PINS | ||
| 45 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,19PINS | ||
| 46 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,24PINS | ||
| 47 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; RIGHT ANGLE,F,10PINS, | ||
| 48 | Connector | 63 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,4PINS | ||
| 49 | Connector | 63 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,4PINS | ||
| 50 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,19PIN,SHELL SIZE 27 | ||
| 51 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; RIGHT ANGLE, M,8PINS,SHELL SIZE 30 | ||
| 52 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE,F,24PINS | ||
| 53 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; RIGHT ANGLE,F,7PINS | ||
| 54 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE ,M,7PINS,SHELL SIZE 33 | ||
| 55 | Connector | 33 | Chiếc | Connector;CONN-SPECIAL; CABLE, 4POS, W/SCKT, INCLUDE BACKSHELL | ||
| 56 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,19PINS, SHELL SIZE 24 | ||
| 57 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;STRAIGHT,19PINS | ||
| 58 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm | ||
| 59 | Tool | 1 | Chiếc | Thước kẹp điện tử dải đo 300 mm | ||
| 60 | Connector | 33 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM PCB | ||
| 61 | Capacitor | 169 | Chiếc | CAP CER 1PF 200V C0G/NP0 0402 | ||
| 62 | Capacitor | 119 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 63 | Capacitor | 147 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 64 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 2.2PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 65 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 5.11K OHM 0.1% 1/6W 0603 | ||
| 66 | Crystal | 11 | Chiếc | CRYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm | ||
| 67 | Resistor | 108 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 0 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 68 | Resistor | 84 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 100 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 69 | Resistor | 125 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 70 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 130 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 71 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;220KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 72 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.3K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 73 | IC | 22 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 74 | Cable | 22 | Chiếc | CABLE MOD 8P8C PLUG TO PLUG 5' | ||
| 75 | Wire | 6 | Cuộn | COAXIAL CABLE; RG-174 26AWG; 50Ohm; 50ft | ||
| 76 | Capacitor | 222 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | ||
| 77 | Resistor | 247 | Chiếc | RES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 78 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,M,26PINS | ||
| 79 | Connector | 43 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 8P PNL MNT SLDR | ||
| 80 | Resistor | 387 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | ||
| 81 | Resistor | 233 | Chiếc | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 82 | Resistor | 455 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 83 | Resistor | 255 | Chiếc | RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 84 | Resistor | 233 | Chiếc | RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 85 | Resistor | 233 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 86 | Resistor | 255 | Chiếc | RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 87 | Resistor | 1.413 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | ||
| 88 | Resistor | 1.002 | Chiếc | RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W | ||
| 89 | Capacitor | 734 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 90 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 91 | Inductor | 64 | Chiếc | FIXED IND 39UH 120MA 3.9 OHM SMD | ||
| 92 | Capacitor | 192 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 93 | LED | 114 | Chiếc | LED GREEN CLEAR CHIP SMD | ||
| 94 | LED | 94 | Chiếc | LED ORANGE CLEAR CHIP SMD | ||
| 95 | Spacer Stud | 86 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x14,M3x4.76,internal/external | ||
| 96 | Cable Clamp | 63 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ13; Straight | ||
| 97 | Resistor | 204 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/8W | ||
| 98 | Resistor | 995 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/8W | ||
| 99 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 2K OHM 0.1% 1/8W 0603 | ||
| 100 | WASHER | 596 | Chiếc | FLAT WASHER;St,M3x7.01x0.53,Zn | ||
| 101 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.7PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 102 | Limiter | 11 | Chiếc | LIMITER, Frequency 8-12Ghz,Insertion Loss:1.8dB,Spike Leakage:12dBm,Input power CW:2W, Recovey time:50ns | ||
| 103 | Limiter | 11 | Chiếc | LIMITER, Frequency 8-18Ghz,Insertion Loss:2.2dB,Spike Leakage:17dBm, Input power CW:5W, Recovey time:50ns | ||
| 104 | WASHER | 596 | Chiếc | LOCK WASHER;St,M3x0.8,Zn | ||
| 105 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 1.5UH 550MA 210 MOHM | ||
| 106 | Filter | 105 | Chiếc | LC EMI FILTER, 0805, 50MHZ, 10V, 20mA | ||
| 107 | Sleeve | 2 | Cuộn | SLEEVING 1" X 50' BLACK | ||
| 108 | Connector | 53 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,M,10PINS | ||
| 109 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,10PINS,INCLUDE BACKSHELL | ||
| 110 | OTHER | 1.481 | Chiếc | OTHER;CABLE TIE MINI 18LB 5.6" | ||
| 111 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,10PINS | ||
| 112 | Connector | 11 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 14POS SOLDER CUP | ||
| 113 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,32PINS | ||
| 114 | Resistor | 75 | Chiếc | RES 47.5K OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 115 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP,RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67P-32P | ||
| 116 | Diode | 246 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL | ||
| 117 | Resistor | 240 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 118 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;105KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 119 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;10.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 120 | Resistor | 732 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 121 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 122 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;118KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 123 | Resistor | 108 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 124 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;182KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 125 | Resistor | 89 | Chiếc | RES-SMD;1.07KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 126 | Resistor | 630 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 127 | Resistor | 280 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 128 | Resistor | 123 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 129 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;5.23KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 130 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 131 | Resistor | 89 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 132 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;68.1KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 133 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 134 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 135 | Resistor | 78 | Chiếc | RES SMD 130 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 136 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 30 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 137 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;5.1MOHM,5%,0603,1/10W | ||
| 138 | SCREW | 125 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | ||
| 139 | Heat Shrink | 3 | Cuộn | HEAT SHRINK TUBING; FLEXIBLE; 3mm; LENGTH 300m; BLACK; -55°C ~ 135°C | ||
| 140 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 357 OHM 0.1% 1/6W 0603 | ||
| 141 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 330K OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 142 | Lục côn M4x15 | 43 | Chiếc | Lục côn M4x15; Stainless Steel SUS304 | ||
| 143 | Vít côn 4 cạnh M2x8 | 1.828 | Chiếc | Vít côn 4 cạnh M2x8; Stainless Steel SUS304 | ||
| 144 | Diode | 135 | Chiếc | TVS DIODE 12V 31V SOT23-3 | ||
| 145 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC Diode 19V Clamp, 1A Ipp, TVS Diode,8-SOIC | ||
| 146 | LED | 121 | Chiếc | LED, SMD, 0603, RED | ||
| 147 | IC | 11 | Chiếc | IC REG SWITCH CAP 12V 30MA 8SOIC | ||
| 148 | Capacitor | 165 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0603 | ||
| 149 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C | ||
| 150 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm | ||
| 151 | Capacitor | 34 | Chiếc | CAP TANT 470UF 10% 75V AXIAL | ||
| 152 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,1206,50V,X7R | ||
| 153 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 25V 0805 | ||
| 154 | Mỡ bôi trơn | 1 | Lọ | - Độ nhớt động học ở 40˚С, mm²/s: 152 Độ lún kim, 0.1mm: 285 Điểm nhỏ giọt, ˚С: 203 Tải trọng hàn dính 4 bi: 250 | ||
| 155 | Keo | 45 | kg | Keo ba thành phần , TY 38.303-04-04-90 | ||
| 156 | SWITCH | 63 | Chiếc | SWITCH;RACTILE,50.2×18.5×57.5mm | ||
| 157 | Cao su non | 36 | Cuộn | Cuộn cao su non, màu đỏ, cuộn dài 25m, nhiệt độ làm việc 200°C | ||
| 158 | SWITCH | 22 | Chiếc | SWITCH; MICRO, 5A, 250V | ||
| 159 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,26PINS | ||
| 160 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,26PINS | ||
| 161 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,F,26PINS | ||
| 162 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,M,26PINS | ||
| 163 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;PANEL,38/38 POS,W/SCKT | ||
| 164 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL; PANEL, 67/32POS, W/SCKT | ||
| 165 | Connector | 127 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,F,4PINS | ||
| 166 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE ,M,55PINS,CELL SIZE 33 | ||
| 167 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;RIGHT ANGLE ,F,55PINS,CELL SIZE 33 | ||
| 168 | Tape | 100 | Cuộn | TAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000мм | ||
| 169 | Connector | 11 | Chiếc | Conn-special;panel, 15pos,w/pins,shell size 36 | ||
| 170 | Connector | 11 | Chiếc | Conn-special; panel, 20pos, w/pins, shell size 48 | ||
| 171 | Connector | 11 | Chiếc | Conn-special;panel, 45pos,w/pin,shell size 60 | ||
| 172 | Connector | 38 | Chiếc | CONN-DIP;TNC Connector Plug,M,1PINS,50 Ohm | ||
| 173 | Connector | 19 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,22PINS | ||
| 174 | Connector | 19 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS | ||
| 175 | Ổ lăn NSK 6801 | 43 | Chiếc | Vật liệu: Steel Đường kính trong: 12mm Đường kính ngoài: 21mm Độ dày: 5mm Kiểu vòng bi: Double Shielded | ||
| 176 | Ổ lăn NSK 6900 | 43 | Chiếc | Vật liệu: Steel Đường kính trong: 10mm Đường kính ngoài: 22mm Độ dày: 6mm Kiểu vòng bi: Double Shielded | ||
| 177 | Ổ lăn NSK 6901 | 84 | Chiếc | Vật liệu: Steel Đường kính trong: 12mm Đường kính ngoài: 24mm Độ dày: 6mm Kiểu vòng bi: Double Shielded | ||
| 178 | Connector_RF | 43 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 179 | Connector_RF | 43 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 180 | Connector | 22 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 181 | Connector_RF | 22 | Chiếc | CONN TERMINATOR PLUG SMA 50OHM | ||
| 182 | Choke_SMD | 28 | Chiếc | Choke Surface Mount; 51µH,1kHz,2 Line Common Mode Choke,5.5 kOhms,10MHz,1A,160mOhm | ||
| 183 | HEX STANDOFF | 104 | Chiếc | HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.197" (5mm) | ||
| 184 | HEX STANDOFF | 104 | Chiếc | HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.236" (6mm) | ||
| 185 | Heat Shrink | 10 | Chiếc | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.250" (6.35mm) 2 to 1 White 4.00' (1.22m) | ||
| 186 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 187 | Resistor | 71 | Chiếc | Current Sense Resistors - SMD 2watts .008ohms 1% | ||
| 188 | Connector | 22 | Chiếc | TNC Connector Plug, Male Pin 50 Ohm Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder | ||
| 189 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 15PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 190 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 180PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 191 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 192 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 193 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 10 NF, 5 %, 50V, 0603 | ||
| 194 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 5%, 50V | ||
| 195 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 196 | Tape | 1 | Cuộn | TAPE POLYETHYLENE CLR 1/2"X 5YDS | ||
| 197 | Capacitor | 119 | Chiếc | CAP CER 470PF 200V P90 1111 | ||
| 198 | Connector | 22 | Chiếc | CONN RPSMA JACK STR 50OHM SOLDER | ||
| 199 | Connector | 11 | Chiếc | CONN RPSMA PLUG R/A 50 Ohm SOLDER | ||
| 200 | Accessories | 43 | Chiếc | OTHER;Thermal Pads micro | ||
| 201 | Tool | 1 | Chiếc | CUTTER SIDE TAPERED FLUSH 5" | ||
| 202 | Connector | 11 | Chiếc | SWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN | ||
| 203 | Spacer Stud | 43 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x10,M3x8,internal/external | ||
| 204 | Trimmer | 22 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE | ||
| 205 | Trimmer | 63 | Chiếc | TRIMMER 10KOHM 0.75W PC PIN SIDE | ||
| 206 | Chốt côn Taper Pin A1.5x12 | 43 | Chiếc | Taper Pin A1.5x12, Stainless Steel | ||
| 207 | Chốt côn Taper Pin A1.5x15 | 63 | Chiếc | Taper Pin A1.5x15, Stainless Steel | ||
| 208 | Chốt côn Taper Pin A2.5x12 | 43 | Chiếc | Taper Pin A2.5x12, Stainless Steel | ||
| 209 | Chốt côn Taper Pin A2.5x15 | 63 | Chiếc | Taper Pin A2.5x15, Stainless Steel | ||
| 210 | Accessories | 43 | Chiếc | HEATSINK;57.9x37.34x10.4mm | ||
| 211 | Tape | 10 | Cuộn | TAPE ELECTRICAL BLK 3/4"X 22YDS | ||
| 212 | Trimmer | 28 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | ||
| 213 | Ring Terminal | 22 | Chiếc | Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG | ||
| 214 | Resistor | 50 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 1% 2W 2512 | ||
| 215 | Resistor | 59 | Chiếc | RES SMD 300 OHM 1% 3W 2512 | ||
| 216 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 270NH 200MA 2.1 OHM | ||
| 217 | Cable | 11 | Chiếc | Cable ASSY; UFL-TO SMA | ||
| 218 | CARD GUIDE | 104 | Chiếc | WEDGELOCK 4.80" ANODIZE | ||
| 219 | Connector | 22 | Chiếc | CONN SMA JACK R/A 50 OHM PCB | ||
| 220 | Tấm tản nhiệt | 22 | Tấm | THERMAL INTERFACE PAD | ||
| 221 | Connector ring | 11 | Chiếc | Ring Terminal Connector M5 Stud Circular, Tubular Crimp | ||
| 222 | Connector ring | 11 | Chiếc | NON-Insulated TERMINAL;Circular Tubular,7AWG, M6 Stud | ||
| 223 | Connector ring | 11 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL,8-25,Stud Circular, Tubular 3 AWG Crimp | ||
| 224 | Wire | 710 | Mét | Multi conductor cables 1 pair twisted 24AWG | ||
| 225 | Capacitor | 31 | Chiếc | CAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm | ||
| 226 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C | ||
| 227 | Capacitor | 229 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 10PF, 1%, 200V | ||
| 228 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 1.5PF, 0.05PF, 200V | ||
| 229 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 3.9PF, ±0.1pF, 200V | ||
| 230 | Capacitor | 139 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10PF, NP0/COG,1%, 250V | ||
| 231 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 100PF, 1%, 250V | ||
| 232 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 1.6PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 233 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 22PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 234 | Connector | 11 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 17-POS PNL MNT | ||
| 235 | Connector | 11 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 17POS PNL MNT | ||
| 236 | Connector | 22 | Chiếc | 21 ( 17+4 POWER) POSITION D-SUB, COMBO RECEPTABLE, FEMALE SOCKETS CONNECTOR | ||
| 237 | Ổ lăn NSK 684A | 367 | Chiếc | Vật liệu: Steel Đường kính trong: 4mm Đường kính ngoài: 9mm Độ dày: 2.5mm Kiểu vòng bi: Open Type | ||
| 238 | Connector | 22 | Chiếc | 21 ( 17+4 POWER) POSITION D-SUB, COMBO PLUG, MALE PINS CONNECTOR | ||
| 239 | Ổ lăn NSK 697 | 63 | Chiếc | Vật liệu: Steel Đường kính trong: 7mm Đường kính ngoài: 17mm Độ dày: 5mm Kiểu vòng bi: Double Shielded | ||
| 240 | Vít nối tầng M2x5 | 306 | Chiếc | Vít nối tầng M2x5;Steel | ||
| 241 | Inductor | 75 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm | ||
| 242 | Inductor | 51 | Chiếc | IND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm | ||
| 243 | Inductor | 53 | Chiếc | FIXED IND 15UH 14A 9 MOHM SMD | ||
| 244 | Inductor | 21 | Chiếc | FIXED IND 22UH 15A 7 MOHM SMD | ||
| 245 | Inductor | 14 | Chiếc | FIXED IND 15UH 30A 2.4 MOHM SMD | ||
| 246 | Inductor | 38 | Chiếc | IND-SMD; 33uH,20%,12.00x12.00x8.00mm,3.2A,64mOhm | ||
| 247 | Connector | 33 | Chiếc | TERM REDCUBE M4 4PIN PCB | ||
| 248 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC DECODER/DEMUX 3-8 LINE,16SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 249 | Inductor | 96 | Chiếc | FERRITE BEAD 1.5 KOHM 0805 1LN | ||
| 250 | Connector | 11 | Chiếc | Hạt mạng RJ45 | ||
| 251 | Spacer Stud | 166 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x6,internal/external | ||
| 252 | Connector | 22 | Chiếc | IDC CABLE - AKC40H/AE40M/X | ||
| 253 | Crystal | 11 | Chiếc | CRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through Hole | ||
| 254 | Crystal | 11 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through Hole | ||
| 255 | Crystal | 28 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 18PF SMD | ||
| 256 | CRYSTAL | 61 | Chiếc | CRYSTAL 10.0000MHZ 12PF SMD | ||
| 257 | Resistor | 25 | Chiếc | Res;1OHM,5%,5W | ||
| 258 | Resistor | 46 | Chiếc | RES-DIP;2.2OHM,5%,5W | ||
| 259 | Resistor | 69 | Chiếc | RES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W | ||
| 260 | Resistor | 46 | Chiếc | RES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W | ||
| 261 | Resistor | 46 | Chiếc | RES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5W | ||
| 262 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 30 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 263 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 51 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 264 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 620 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 265 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 266 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 8.2K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 267 | Resistor | 119 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 268 | Resistor | 119 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 330 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 269 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD; 470 OHM 1% 1/10W 0603 Thick film | ||
| 270 | Diode | 83 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 1A SMA | ||
| 271 | IC | 63 | Chiếc | IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC | ||
| 272 | Sensor | 36 | Chiếc | IC SENSOR CURRENT HALL 40A AC/DC | ||
| 273 | IC | 76 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | ||
| 274 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C | ||
| 275 | IC | 11 | Chiếc | IC LOGARITHMIC AMPLIFIER 8LFCSP | ||
| 276 | IC | 11 | Chiếc | IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 16LFCSP | ||
| 277 | IC | 11 | Chiếc | RF Gain Block 1Mhz to 2.7Ghz | ||
| 278 | IC | 22 | Chiếc | IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOP | ||
| 279 | Evaluation Board | 1 | Chiếc | BOARD EVAL FOR AD9914 | ||
| 280 | IC | 11 | Chiếc | 3.5 GSPS Direct Digital Synthesizer with 12-Bit DAC | ||
| 281 | IC | 95 | Chiếc | IC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 282 | IC | 22 | Chiếc | IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 283 | IC | 11 | Chiếc | IC CLK BUFFER 1:2 7.5GHZ 16LFCSP | ||
| 284 | IC | 11 | Chiếc | IC PLL FREQ SYNTHESIZER 24LFCSP | ||
| 285 | IC | 11 | Chiếc | IC SYNTH PLL VCO FN/IN 32LFCSP | ||
| 286 | IC | 11 | Chiếc | PLL VCO, 1200-1400MHz, 3.6V, LFCSP-24 | ||
| 287 | IC | 53 | Chiếc | IC SWITCH SPST 8SOIC | ||
| 288 | Gyros | 22 | Chiếc | Gyro cảm biến tốc độ góc, ≥ 100°/sec, độ ổn định ≤6°/hr | ||
| 289 | IC | 43 | Chiếc | IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3 | ||
| 290 | IC | 53 | Chiếc | 5.7 kV isolated Rs-485/422 transceiver, 25Mps data rate | ||
| 291 | IC | 33 | Chiếc | IC, Full-Duplex, RS485/422,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 292 | IC | 11 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | ||
| 293 | IC | 125 | Chiếc | IC REG LDO, 5.0V, 800mA, SOIC-8 | ||
| 294 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5 | ||
| 295 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 50MA SOT23-6 | ||
| 296 | IC | 22 | Chiếc | IC REG LINEAR -28V 200MA, SOT235/TSOT235 | ||
| 297 | IC | 88 | Chiếc | IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3 | ||
| 298 | IC | 74 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C | ||
| 299 | IC | 120 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 3.75KVrms, 6CH SPI,40Mbps,25kV/µs, 20SSOP,-40TO 125°C | ||
| 300 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 3.3NH 600MA 130 MOHM | ||
| 301 | Led | 11 | Chiếc | LED 5MM GRN PNL MNT WATER PROOF | ||
| 302 | IC | 11 | Chiếc | IC RECEIVER 0/4 16SOIC | ||
| 303 | Led | 94 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED | ||
| 304 | Led | 116 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | ||
| 305 | Oscillator | 61 | Chiếc | OSCILLATOR;50MhZ,20ppm, 2.00x1.6x0.8mm (4-SMD) | ||
| 306 | IC | 11 | Chiếc | IC; EEPROM,512K,I²C,400Khz, 8SOIC | ||
| 307 | Encoder | 22 | Chiếc | Absolute encoders - SSI Blind hollow shaft ø4 mm Magnetic singleturn encoders 12 bit | ||
| 308 | Transistor | 24 | Chiếc | MOSFET N-CH 75V 230A D2PAK | ||
| 309 | Relay | 43 | Chiếc | RELAY;26.5V,10A,27.3x15.9x25.7mm | ||
| 310 | RELAY | 22 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,88.3mA,1.750x1.075x1.010inch(8pins),DPDT,10A Contact,Mil Spec | ||
| 311 | Diode | 111 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA | ||
| 312 | Diode | 36 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, DO214AA, 60V, 3A | ||
| 313 | Button | 28 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V | ||
| 314 | Diode | 47 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 5A SMC | ||
| 315 | Inductor | 56 | Chiếc | FIXED IND 4.7UH 7.85A 11 MOHM | ||
| 316 | Inductor | 22 | Chiếc | FIXED IND 1UH 36.3A 0.95 MOHM | ||
| 317 | Diode | 61 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 4V 100MW SOD323-2 | ||
| 318 | Filter | 61 | Chiếc | BANDPASS FILTER 1850 TO 2040 | ||
| 319 | IC | 43 | Chiếc | Signal Conditioning LTCC Band Pass Filter, 4200 - 4700 MHz, 50 ohms | ||
| 320 | Filter | 83 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 7800 - 8100 MHz, 50Ω | ||
| 321 | Ferrite bead | 83 | Chiếc | FERRITE BEAD 1000 OHM 0603 | ||
| 322 | Ferrite bead | 83 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0.8A 230MOHM 0603 FERRITE CHIP | ||
| 323 | Ferrite bead | 83 | Chiếc | FB;30OHM@100MHz,1A,0603 | ||
| 324 | Lục M2x5 | 1.020 | Chiếc | Lục M2x5; Stainless Steel SUS304 | ||
| 325 | Capacitor | 283 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.1UF, 5%, 16V | ||
| 326 | Capacitor | 711 | Chiếc | CAP CER 10PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 327 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 328 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 329 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1000PF, 1%, 100V | ||
| 330 | Capacitor | 680 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | ||
| 331 | Capacitor | 337 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 332 | Capacitor | 233 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | ||
| 333 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V Y5V 0603 | ||
| 334 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.012UF 25V C0G/NP0 0603 | ||
| 335 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,10%,0603,50V,COG | ||
| 336 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 16PF 100V NP0 0603 | ||
| 337 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 338 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP CER 22PF 25V C0G/NP0 0603 | ||
| 339 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 220PF 25V C0G/NP0 0603 | ||
| 340 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 | ||
| 341 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 342 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 3.9nF, 5%, 100V | ||
| 343 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 344 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 345 | Capacitor | 266 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 346 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 347 | Capacitor | 280 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | ||
| 348 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 0805 | ||
| 349 | Capacitor | 674 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 350 | Capacitor | 838 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R | ||
| 351 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%, 0805,50V | ||
| 352 | Capacitor | 266 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%, 0805,50V | ||
| 353 | Capacitor | 119 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R | ||
| 354 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 355 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%, 0805,25V | ||
| 356 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 25V X7R 5% 0805 | ||
| 357 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0805 4.7UF 25V, X7R 10% | ||
| 358 | Capacitor | 497 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | ||
| 359 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%, 1206,1500V | ||
| 360 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 1000PF 2KV X7R 1206 | ||
| 361 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 362 | Capacitor | 179 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%, 1206,25V | ||
| 363 | Capacitor | 122 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R | ||
| 364 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 365 | Capacitor | 376 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R | ||
| 366 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1210,35V,X5R | ||
| 367 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP CER, SMD: 22uF, 10%, 1210, 25V | ||
| 368 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 0.68UF 100V X7R 1210 | ||
| 369 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,COG | ||
| 370 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 371 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X8R | ||
| 372 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,50V,X8R | ||
| 373 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0805, 22UF, 20%, 35V | ||
| 374 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X5R | ||
| 375 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R | ||
| 376 | Capacitor | 59 | Chiếc | CAP CER 2220 4.7NF 3000V X7R 10% | ||
| 377 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 100V X7S 1206 | ||
| 378 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R | ||
| 379 | Capacitor | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15uF,20%,1812,25V,X7R | ||
| 380 | Capacitor | 94 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,1812,25V,X7R | ||
| 381 | Oscillator | 61 | Chiếc | OSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD | ||
| 382 | Filter | 31 | Chiếc | BANDPASS FILTER 978 TO 1090 MHz | ||
| 383 | Filter | 33 | Chiếc | BANDPASS FILTER 1320 TO 1480 MHZ | ||
| 384 | Capacitor | 272 | Chiếc | CAP CER 100PF 25V C0G/NP0 0402 | ||
| 385 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V NPO 0603 | ||
| 386 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 220PF 16V NPO 0603 | ||
| 387 | Capacitor | 78 | Chiếc | CAP CER 1800PF 50V C0G/NPO 0603 | ||
| 388 | Capacitor | 119 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X7T 0603 | ||
| 389 | Capacitor | 92 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X5R 0603 | ||
| 390 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0805 | ||
| 391 | Resistor | 58 | Chiếc | RES 200 OHM 1/4W 5% AXIAL | ||
| 392 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0 | ||
| 393 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 394 | Capacitor | 175 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S | ||
| 395 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G 0603 | ||
| 396 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 1200PF 50V C0G 0603 | ||
| 397 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 5600PF 50V NP0 0603 | ||
| 398 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 25V X7R 0805 EPOXY | ||
| 399 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 400 | Capacitor | 514 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | ||
| 401 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X7R 0805 | ||
| 402 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.33UF 100V X7S 0805 | ||
| 403 | Capacitor | 363 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 100V X7S 1210 | ||
| 404 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | ||
| 405 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0805, 0.33UF, 10%, 100V | ||
| 406 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 1210 | ||
| 407 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 1.5UF 50V X7R 1210 | ||
| 408 | Resistor | 39 | Chiếc | RESHIGHPOWERA 2512 10R 1% 3W TC1 | ||
| 409 | Ferrite bead | 61 | Chiếc | FB;30OHM@100MHz,3A,0805 | ||
| 410 | Connector Cable | 22 | Chiếc | Connector Cable, M12, Female Straight & 3 Wires, DC Power, PVC, 2m Length | ||
| 411 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402 | ||
| 412 | Capacitor | 240 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 413 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 414 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP CER 1200PF 50V X7R 0603 | ||
| 415 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.015UF 50V X7R 0603 | ||
| 416 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 16V X7R 0603 | ||
| 417 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 43PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 418 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 419 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R | ||
| 420 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 47UF 10V X5R 1210 | ||
| 421 | Connector | 11 | Chiếc | 1MM MICRO STRIPS | ||
| 422 | IC | 11 | Chiếc | Signal Conditioning Limiter 30 - 8200 MHz, 50 ohms | ||
| 423 | Diode | 72 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323 | ||
| 424 | Resistor | 189 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/3W 0603 | ||
| 425 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 137 OHM, 1%, 1/10W | ||
| 426 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 180 OHM 1% 1/3W 0603 | ||
| 427 | Resistor | 75 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 71.5 OHM, 1%, 1/10W | ||
| 428 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 429 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 430 | Resistor | 136 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 431 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 1.5K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 432 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 1 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 433 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 240 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 434 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 3.3 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 435 | Resistor | 84 | Chiếc | CRGCQ 0603 470R 1% | ||
| 436 | Resistor | 39 | Chiếc | RES SMD 3.6 OHM 5% 2W 2512 | ||
| 437 | Multipflier | 11 | Chiếc | 10 TO 2400 x2 FREQUENCY DOUBLER | ||
| 438 | Lục M1.6x10 | 104 | Chiếc | Lục M1.6x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 439 | Resistor | 50 | Chiếc | RES 500 UOHM 1% 2W 2512 | ||
| 440 | Resistor | 50 | Chiếc | RES 0.5 OHM 1% 2W 2512 | ||
| 441 | Crystal | 50 | Chiếc | VCXO Oscillators 50MHz | ||
| 442 | Inductor | 64 | Chiếc | FIXED IND 43NH 600MA 220MOHM SMD | ||
| 443 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,5PINS,D38999 | ||
| 444 | Connector | 32 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,5PINS,D38999 | ||
| 445 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,8PINS,D38999 | ||
| 446 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,8PINS,D38999 | ||
| 447 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999 | ||
| 448 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,15PINS,D38999 | ||
| 449 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | ||
| 450 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,18PINS,D38999 | ||
| 451 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,37PINS,D38999 | ||
| 452 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999 | ||
| 453 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS,D38999 | ||
| 454 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | ||
| 455 | Connector | 33 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | ||
| 456 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | ||
| 457 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector,F,39PINS,D38999 | ||
| 458 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS,D38999 | ||
| 459 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,53PINS,D38999 | ||
| 460 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999 | ||
| 461 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,55PINS,D38999 | ||
| 462 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP JAM NUT Panel Mount,F,10,PINS,D38999 | ||
| 463 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,13PINS,D38999 | ||
| 464 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,5PINS,D38999 | ||
| 465 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,5PINS,D38999 | ||
| 466 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,6PINS,D38999 | ||
| 467 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,22PINS,D38999 | ||
| 468 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,8PINS,D38999 | ||
| 469 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,10PINS,D38999 | ||
| 470 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,15PINS,D38999 | ||
| 471 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS,D38999 | ||
| 472 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,19PINS,D38999 | ||
| 473 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,37PINS,D38999 | ||
| 474 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,26PINS,D38999 | ||
| 475 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,26PINS,D38999 | ||
| 476 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,55PINS,D38999 | ||
| 477 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS,D38999 | ||
| 478 | Connector | 33 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,32PINS,D38999 | ||
| 479 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,41PINS,D38999 | ||
| 480 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,53PINS,D38999 | ||
| 481 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,53PINS,D38999 | ||
| 482 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,55PINS,D38999 | ||
| 483 | Crystal | 47 | Chiếc | XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS | ||
| 484 | Connector | 11 | Chiếc | CONN DSUB PLUG 9POS SLDR CUP | ||
| 485 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SMD;microSD™,10PIN | ||
| 486 | IC | 11 | Chiếc | IC;ETHERNET PHYSICAL,-40 TO 125°C,10,100Mbs | ||
| 487 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C | ||
| 488 | IC | 11 | Chiếc | IC MCU 16BIT 512KB FLASH 100TQFP | ||
| 489 | Diode | 36 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, 10A, 100V | ||
| 490 | Module | 11 | Chiếc | Cavity Filter | ||
| 491 | Crystal | 11 | Chiếc | CRYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm | ||
| 492 | Crystal | 36 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 10PF SMD | ||
| 493 | Capacitor | 72 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 47uF,20%,8.3x8.3x10.5mm,50V | ||
| 494 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 470UF,20%,16x17mm,50V, 73 mOhm | ||
| 495 | Capacitor | 200 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 35V SMD | ||
| 496 | Capacitor | 22 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 35V SMD | ||
| 497 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP ALUM SMD 105°C 47UF 50VDC | ||
| 498 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP ALUM 330 UF 20% 16V SMD | ||
| 499 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP ALUM, SMD; 220uF, 20%, 50V | ||
| 500 | Capacitor | 59 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD | ||
| 501 | Capacitor | 54 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 1000uF,20%,17X17X17mm,50V, Anti-Vibration | ||
| 502 | Capacitor | 34 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 63V SMD | ||
| 503 | Capacitor | 169 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | ||
| 504 | Capacitor | 110 | Chiếc | CAP CER 1UF 16V X7R 0603 | ||
| 505 | Capacitor | 237 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 22uF, 20%, 16V, 1206, X7R | ||
| 506 | Capacitor | 72 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD; 100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V | ||
| 507 | Power Splitter | 47 | Chiếc | 5 TO 20 GHz POWER SPLITTER | ||
| 508 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 509 | Resistor | 438 | Chiếc | RES -SMD; 10KOHM 0.1% 1/10W 0603 Thin film | ||
| 510 | Resistor | 100 | Chiếc | RES SMD 100KOHM 0.1% 1/10W 0603 THIN FILM | ||
| 511 | Resistor | 119 | Chiếc | RES SMD 10.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 512 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 1.13K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 513 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 12.1K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 514 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 120 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 515 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 13K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 516 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 13.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 517 | Resistor | 64 | Chiếc | Thin Film Resistors - SMD 0603 140Kohm 0.1% 25ppm | ||
| 518 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 154KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 519 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 1.62KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 520 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 1.6K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 521 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 1.69KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 522 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 17.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 523 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 174K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 524 | Resistor | 119 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 196 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 525 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 20K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 526 | Resistor | 58 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 232 OHM, 0.1%, 1/10W | ||
| 527 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 24.9KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 528 | Resistor | 119 | Chiếc | RES SMD 249K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 529 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 27.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 530 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 3K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 531 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 31.6 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 532 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 3.3K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 533 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 39.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 534 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 4.02KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 535 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 40.2K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 536 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 43K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 537 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 538 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 539 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 48.7KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 540 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 4.99KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 541 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 49.9KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 542 | Resistor | 179 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 51 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 543 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 544 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 56.2K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 545 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 8.45K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 546 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 9.09KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 547 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 95.3K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 548 | Resistor | 75 | Chiếc | RES 100 OHM 0.1% 1/8W 0805 | ||
| 549 | Resistor | 125 | Chiếc | RES-SMD;10 KOhm,0.1%, 0805,1/8W | ||
| 550 | Resistor | 125 | Chiếc | RES-SMD;1MOhm,0.1%, 0805,1/8W | ||
| 551 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 1.3K OHM 0.1% 1/5W 0805 | ||
| 552 | Resistor | 179 | Chiếc | RES-SMD;2k,0.1%,0805,1/8W | ||
| 553 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 255K OHM 0.1% 1/8W 0805 | ||
| 554 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 43K OHM 0.1% 1/8W 0805 | ||
| 555 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 5.9K OHM 0.1% 1/8W 0805 | ||
| 556 | Resistor | 125 | Chiếc | RES-SMD;680 KOhm,0.1%, 0805,1/8W | ||
| 557 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 36K OHM 0.5% 1/8W 0805 | ||
| 558 | Resistor | 75 | Chiếc | RES 120 OHM 0.1% 1/4W 0805 | ||
| 559 | Resistor | 125 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 10 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 560 | Resistor | 114 | Chiếc | RES SMD 52.3 OHM 1% 1/10W 0402 | ||
| 561 | Resistor | 374 | Chiếc | RES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 562 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 563 | Resistor | 158 | Chiếc | RES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 564 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 565 | Resistor | 136 | Chiếc | RES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 566 | Resistor | 150 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 567 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 568 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 569 | Resistor | 280 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 570 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 571 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 572 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 18 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 573 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 574 | Resistor | 301 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 575 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 576 | Resistor | 125 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 577 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 578 | Resistor | 216 | Chiếc | RES-SMD;240R,1%,0603,1/10W | ||
| 579 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 580 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 581 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 582 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 583 | Resistor | 150 | Chiếc | RES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 584 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 585 | Resistor | 108 | Chiếc | RES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 586 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 587 | Resistor | 312 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 588 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 589 | Resistor | 136 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 590 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 591 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 592 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W | ||
| 593 | Resistor | 136 | Chiếc | RES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 594 | Resistor | 158 | Chiếc | RES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 595 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 596 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 597 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 598 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 20 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 599 | Resistor | 98 | Chiếc | RES SMD 330 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 600 | Resistor | 212 | Chiếc | RES-SMD;10 kOhm,1%, 0805,1/8W | ||
| 601 | Resistor | 142 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | ||
| 602 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;120 Ohm,1%, 0805,1/8W | ||
| 603 | Resistor | 125 | Chiếc | RES-SMD;120kOHM,1%, 0805,1/8W | ||
| 604 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;240 Ohm,1%, 0805,1/8W | ||
| 605 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;470 Ohm,1%, 0805,1/8W | ||
| 606 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD; 4.7kOHM,1%, 0805,1/8W | ||
| 607 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 47 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 608 | Resistor | 510 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | ||
| 609 | Resistor | 136 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 5% 1/8W 0805 | ||
| 610 | Resistor | 50 | Chiếc | RES 0.05 OHM 1% 1W 2512 | ||
| 611 | Resistor | 39 | Chiếc | RES 0.009 OHM 1% 2W 2512 | ||
| 612 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 11.3K OHM 1% 1/4W 0805 | ||
| 613 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;100R,5%,0805,1/2W | ||
| 614 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;10k,5%,0805,1/2W | ||
| 615 | Resistor | 108 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W | ||
| 616 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;39OHM,5%,0805,1/2W | ||
| 617 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 300 OHM 0.1% 1/5W 0603 | ||
| 618 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 390 OHM 0.1% 1/5W 0603 | ||
| 619 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.57 mm | ||
| 620 | Transformer | 11 | Chiếc | Transformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C | ||
| 621 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP Film 220NF 10% 630VDC | ||
| 622 | IC | 33 | Chiếc | RF ATTENUATOR 31.75DB 32WFQFN | ||
| 623 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP TANT 100UF 6.3V 20% 1210 | ||
| 624 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP TANT 2.2UF 20% 20V 1206 | ||
| 625 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 6.3V 0805 | ||
| 626 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603 | ||
| 627 | Relay | 96 | Chiếc | RELAY;28VDC,10A,1.718x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec | ||
| 628 | Heat Shrink | 22 | Chiếc | HEAT-SHRINK TUBING,Flexible 0.375'' (9.53mm) 2 to 1 White 4.00'(1.22m) | ||
| 629 | Resistor | 34 | Chiếc | RES THIN FLIM; RF IC Termination- 0Hz~18GHz | ||
| 630 | Relay | 28 | Chiếc | Solid State Relay 5A | ||
| 631 | Capacitor | 204 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 10% 0603 | ||
| 632 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0805 | ||
| 633 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 1% 0402 | ||
| 634 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0402 | ||
| 635 | Capacitor | 175 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 636 | Capacitor | 417 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 10%, 50V, X8L | ||
| 637 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 25V X7R 0603 | ||
| 638 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER;SMD,0.1UF,10%,0603,50V, X7R | ||
| 639 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 3300PF 10% 50V X7R 0603 | ||
| 640 | Capacitor | 217 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 641 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.012UF 50V C0G/NP0 0805 | ||
| 642 | Capacitor | 147 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V X7R 0805 | ||
| 643 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R | ||
| 644 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 4.7uF, 10%, 16V, 1206, X7R | ||
| 645 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X7R 1210 | ||
| 646 | Switch | 11 | Chiếc | SWITCH SLIDE SPST 3A 125V | ||
| 647 | Inductor | 64 | Chiếc | FIXED IND 470NH 1.1A 50 MOHM SMD | ||
| 648 | Capacitor | 134 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 649 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 650 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 2700PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 651 | Capacitor | 222 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | ||
| 652 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 | ||
| 653 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V | ||
| 654 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R | ||
| 655 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | ||
| 656 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 20%, 10V, X6S | ||
| 657 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 2.2UF, 10%, 50V | ||
| 658 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 4.7UF, 10%, 35V | ||
| 659 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S | ||
| 660 | IC | 11 | Chiếc | IC, Full-Duplex, Enthernet | ||
| 661 | Filter | 61 | Chiếc | HIGHPASS FILTER 9700 TO 15000 MHZ | ||
| 662 | Filter | 61 | Chiếc | HIGH PASS FILTER 4250 TO 10000 | ||
| 663 | Filter | 113 | Chiếc | LTCC High Pass Filter, 6000 - 11500 MHz, 50 Ohm | ||
| 664 | Filter | 103 | Chiếc | HIGH PASS FILTER 7900 TO 11000 | ||
| 665 | RELAY | 22 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins),DPDT,2A Contact,Mil Spec | ||
| 666 | Inductor | 96 | Chiếc | FIXED IND 47NH 300MA 700 MOHM | ||
| 667 | Led | 11 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED T-1 3/4 T/H | ||
| 668 | Multipflier | 36 | Chiếc | GaAs pHEMT MMIC X2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 3.8 - 5.6 GHz OUTPUT | ||
| 669 | IC | 11 | Chiếc | IC RF AMP WLL 3GHZ-4GHZ 8MSOP | ||
| 670 | IC | 11 | Chiếc | IC AMP VSAT 3.9GHZ-4.45GHZ 24QFN | ||
| 671 | RF Switch | 36 | Chiếc | RF SWICTH SPDT DC-20 GHZ 50 OHM 16-QFN | ||
| 672 | Multipflier | 36 | Chiếc | SMT GaAs MMIC x2 ACTIVE FREQUENCY MULTIPLIER, 6 - 9 GHz OUTPUT | ||
| 673 | IC | 11 | Chiếc | PLL VCO, 7800-8800MHz, 3.3-5V, QFN-40 | ||
| 674 | IC | 43 | Chiếc | IC RF AMP GP 6GHZ-17GHZ 16QFN | ||
| 675 | IC | 22 | Chiếc | IC RF AMP GP 5GHZ - 12 GHZ 24 QFN | ||
| 676 | Capacitor | 121 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 100V X5R 10% 1210 | ||
| 677 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 1.1K OHM 0.5% 1W 1206 | ||
| 678 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 1.5K OHM 0.1% 1W 1206 | ||
| 679 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 1.8K OHM 0.5% 1W 1206 | ||
| 680 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 2.2K OHM 0.5% 1W 1206 | ||
| 681 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 68 OHM 0.1% 1W 1206 | ||
| 682 | Băng ống co nhiệt | 10 | Cuộn | Băng ống co nhiệt Brother(5.8mm x 1.5m, đen / trắng) | ||
| 683 | Băng ống co nhiệt | 10 | Cuộn | Băng ống co nhiệt Brother(8.8mm x 1.5m, đen / trắng) | ||
| 684 | Băng ống co nhiệt | 10 | Cuộn | Băng ống co nhiệt Brother (11.7mm x 1.5m, đen / trắng) | ||
| 685 | Băng ống co nhiệt | 10 | Cuộn | Băng ống co nhiệt Brother HSe-221 (17.7mm x 1.5m, đen / trắng) | ||
| 686 | RELAY | 53 | Chiếc | RELAY;26.5VDC,0.335*0.5*0.280inch(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec | ||
| 687 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 47UF 6.3V X7R 1210 | ||
| 688 | Inductor | 64 | Chiếc | FIXED IND 10NH 300MA 450 MOHM | ||
| 689 | Inductor | 96 | Chiếc | FIXED IND 150NH 300MA 2.4 OHM | ||
| 690 | Filter | 61 | Chiếc | LOWPASS FILTER 11000 MHz | ||
| 691 | Filter | 93 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 1400 MHz, 50 Ohm | ||
| 692 | Filter | 103 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 8400 MHz, 50 Ohm | ||
| 693 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 3.9UH 30MA 1.5 OHM SMD | ||
| 694 | IC | 11 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA, SOT-223-4 | ||
| 695 | IC | 22 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA, SOT-223-4 | ||
| 696 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C | ||
| 697 | Sensor | 36 | Chiếc | IC SENSOR ANALOG 0-100C 8SOIC | ||
| 698 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3 | ||
| 699 | IC | 11 | Chiếc | IC REG CTRLR MULT TOP 20HTSSOP | ||
| 700 | IC | 33 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | ||
| 701 | IC | 43 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | ||
| 702 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 703 | IC | 166 | Chiếc | IC CURR SENSE 1 CIRCUIT TSOT23-6 | ||
| 704 | IC | 66 | Chiếc | IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C | ||
| 705 | IC | 33 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 706 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 3A 16TSSOP | ||
| 707 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V, 1.5A, TSSOP-16 | ||
| 708 | IC | 22 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 1.5A SOT223-3 | ||
| 709 | IC | 22 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 1.5A SOT223-3 | ||
| 710 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LIN POS ADJ 1.1A SOT223-3 | ||
| 711 | IC | 11 | Chiếc | IC SURGE STOPPER ADJ 16-SOIC | ||
| 712 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC POWER MONITOR,12-MSOP, -40 TO 85°C | ||
| 713 | PMIC - Voltage Regulators - Linear | 93 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 500MA 6DFN | ||
| 714 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C | ||
| 715 | IC | 44 | Chiếc | IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C | ||
| 716 | IC | 11 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 10V, 2A; Input 3.6V - 36V | ||
| 717 | Led | 72 | Chiếc | LED-SMD;3.3V,20mA,0805,BLUE | ||
| 718 | Connector | 44 | Chiếc | CONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm | ||
| 719 | Connector | 11 | Chiếc | Connector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, 5A,Contact Finish Thickness 10.0µin (0.25µm) | ||
| 720 | Connector | 53 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Plug,M,50Pins,Crimp,7.5A,M24308 | ||
| 721 | Connector | 11 | Chiếc | CONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCB | ||
| 722 | Connector | 11 | Chiếc | CONN RCPT 6POS 0.118 GOLD PCB | ||
| 723 | Cable Clamp | 43 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ19; Straight | ||
| 724 | Cable Clamp | 33 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ21; Straight | ||
| 725 | Cable Clamp | 11 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ11; Right Angel | ||
| 726 | Cable Clamp | 44 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ15; Right angel | ||
| 727 | Cable Clamp | 11 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ17; Right angel | ||
| 728 | Cable Clamp | 11 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ19; Right Angel | ||
| 729 | MIXER | 83 | Chiếc | Frequency Mixers 300 MHz to 12 GHz LO Levels 4 to 17 dBm | ||
| 730 | MIXER | 50 | Chiếc | 300 MHz to 2400 MHz Level 7 Surface Mount Mixer | ||
| 731 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 20 % 63V 12.5x30mm | ||
| 732 | Capacitor | 135 | Chiếc | CAP ALUM 150UF 20% 50V SMD | ||
| 733 | Capacitor | 22 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50V | ||
| 734 | Capacitor | 41 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 63V SMD | ||
| 735 | IC | 74 | Chiếc | IC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 10k,20-SSOP | ||
| 736 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 737 | IC | 11 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | ||
| 738 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C | ||
| 739 | Sleeve | 12 | Cuộn | 1/16" TIN COPPER TUBE SLEEVE 250' | ||
| 740 | Ground braid tube | 2 | Cuộn | GROUND BRAID TUBE 0.062"DIAX100' | ||
| 741 | Sleeve | 37 | Cuộn | Tubular Ground Braid 0.125" (3.18mm, 1/8'')- Outer Dia X 100.0' (30.48m) 36 AWG | ||
| 742 | Ground braid tube | 1 | Cuộn | GROUND BRAID TUBE 0.156"DIAX250' | ||
| 743 | Sleeve | 18 | Cuộn | Cable;1/4" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100' | ||
| 744 | Ground braid tube | 1 | Cuộn | GROUND BRAID TUBE 0.25"DIAX250' | ||
| 745 | Sleeve | 10 | Cuộn | SLEEVE;1/2" TIN COPPER TUBE SLEEVE 100' | ||
| 746 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/8W | ||
| 747 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 4.7K OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 748 | Module | 11 | Chiếc | MODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C | ||
| 749 | Ferrite bead | 104 | Chiếc | FB;220OHM@100MHz,2A,0805 | ||
| 750 | Tool | 1 | Chiếc | Tool Gun For MBT Stainless Steel Cable Ties | ||
| 751 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 5.6UH 15MA 1.1 OHM SMD | ||
| 752 | Transistor | 103 | Chiếc | NPN 40V 200mA 300MHz 300mW Surface Mount SOT-23-3 | ||
| 753 | Diode | 61 | Chiếc | DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 | ||
| 754 | Ferrite bead | 61 | Chiếc | FERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LN | ||
| 755 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS, 8-SOIC,-40 TO 100ºC | ||
| 756 | Heat Shrink | 22 | Feet | HEATSHRINK 0.040'' X 5'CLEAR | ||
| 757 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | ||
| 758 | Capacitor | 172 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 4.7UF 20% 10V 0805 | ||
| 759 | Inductor | 27 | Chiếc | IND-SMD;15uH,20%,10.10x10.10x4.85mm,3A,45.72mOhm | ||
| 760 | IC | 11 | Chiếc | Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL TO RAIL OP AMP | ||
| 761 | Module | 22 | Chiếc | MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV | ||
| 762 | Inductor | 23 | Chiếc | COMMON MODE CHOKE 9.7A 2LN SMD | ||
| 763 | Module | 11 | Chiếc | SoC FPGA motherboard with high-speed ADC | ||
| 764 | Capacitor | 34 | Chiếc | CAP-FILM, Through hole, 4.7nF, 20 %, 1kVDC | ||
| 765 | Inductor | 27 | Chiếc | FIXED IND 10UH 10A 16.5 MOHM SMD | ||
| 766 | Inductor | 27 | Chiếc | IND-SMD; 0.5uH,20%,14x12.8x6.5mm,40A,1.25mOHM | ||
| 767 | Resistor | 124 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 768 | Resistor | 136 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 769 | IC | 11 | Chiếc | IC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOIC | ||
| 770 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm | ||
| 771 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL; Socket ,F,4x32x2.54mm | ||
| 772 | Module | 11 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 30W | ||
| 773 | IC | 11 | Chiếc | IC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFP | ||
| 774 | Connector | 22 | Chiếc | CONN HDR 5POS 0.1 TIN PCB | ||
| 775 | IC | 43 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C | ||
| 776 | Connector | 11 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP | ||
| 777 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR RCPT,F,21PINS | ||
| 778 | Connector | 11 | Chiếc | CONN PLUG MALE 14POS SOLDER CUP | ||
| 779 | Connector | 11 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP | ||
| 780 | Connector | 33 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 19POS SOLDER CUP | ||
| 781 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINS | ||
| 782 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,32PINS | ||
| 783 | Trimmer | 88 | Chiếc | TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP | ||
| 784 | SPLITTER | 47 | Chiếc | 2 WAY-90 POWER SPLITTER | ||
| 785 | Spacer Stud | 125 | Chiếc | SPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal | ||
| 786 | Spacer Stud | 84 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external | ||
| 787 | Spacer Stud | 125 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x6,internal/external | ||
| 788 | ROUND SPACER | 206 | Chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm | ||
| 789 | ROUND SPACER | 206 | Chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm | ||
| 790 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;1.82MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 791 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 287K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 792 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;3.01MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 793 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;442 OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 794 | Resistor | 147 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 795 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 1% 0.4W 0805 | ||
| 796 | Resistor | 39 | Chiếc | RES 22 OHM 1% 2W 2512 | ||
| 797 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 825 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 798 | Resistor | 71 | Chiếc | RES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W | ||
| 799 | SCREW | 206 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | ||
| 800 | SCREW | 306 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7 | ||
| 801 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 357KOHM 0.1% 1/16W 0603 | ||
| 802 | Heat Shrink | 1 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.118" (3.00mm) 3 to 1, Length 25.0m | ||
| 803 | Resistor | 84 | Chiếc | RES 1.27K OHM 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 804 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 10.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 805 | Resistor | 84 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1.00 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 806 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 29.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 807 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 38.3KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 808 | Resistor | 66 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 61.9 OHM, 0.1%, 1/10W | ||
| 809 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 820 OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 810 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 811 | Resistor | 58 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 249 OHM, 0.5%, 1/10W | ||
| 812 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;34KOHM,0.5%,0603,1/10W | ||
| 813 | Resistor | 136 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 814 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 815 | Diode | 261 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB | ||
| 816 | Diode | 36 | Chiếc | DIODE SBR 60V 25A POWERDI5060-8 | ||
| 817 | Filter | 72 | Chiếc | FILTER LC(PI) 0.047UF SMD | ||
| 818 | Tape | 10 | Cuộn | Silicon Electric Tape 70 | ||
| 819 | Diode | 61 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, 0603, 40V, 200mA | ||
| 820 | Fuse | 61 | Chiếc | 1,5A AC 32V DC FUSE BOARD MOUNT 0603 | ||
| 821 | Heat Shrink | 10 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.236" (5.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m) | ||
| 822 | IC | 33 | Chiếc | MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC | ||
| 823 | Diode | 61 | Chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR,28VWM,45.4VC,DO214AC | ||
| 824 | Diode | 36 | Chiếc | TVS DIODE 60V 96.8V DO214AA | ||
| 825 | Diode | 36 | Chiếc | ZENER, SMD, DO-214AA, 44.1A, 600W, 8V, 13.6V | ||
| 826 | Diode | 237 | Chiếc | TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO | ||
| 827 | LED | 61 | Chiếc | LED GREEN CLEAR 2012 SMD | ||
| 828 | Resistor | 27 | Chiếc | RES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W | ||
| 829 | IC | 33 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | ||
| 830 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SMD;Receptacle,F,2x10x2.00mm | ||
| 831 | Inductor | 38 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 74 MOHM SMD | ||
| 832 | Inductor | 31 | Chiếc | FIXED IND 22UH 2.5A 167 MOHM | ||
| 833 | Inductor | 24 | Chiếc | FIXED IND 47UH 2.9A 80 MOHM SMD | ||
| 834 | Inductor | 31 | Chiếc | Inductor;47uH,950mA,155mOhm,SMD | ||
| 835 | Diode | 72 | Chiếc | TVS DIODE, SMD, SOT-23-6, 5V, 17.5V, 300W | ||
| 836 | Diode | 103 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 2A SOD123F | ||
| 837 | LED | 63 | Chiếc | LED 3MM FLUSH RED DIFF PANEL MT | ||
| 838 | Resistor | 122 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 839 | Resistor | 16 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 10 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 840 | Diode | 11 | Chiếc | DIODE-ARRAY 2 SCHOTTKY;45V,80A | ||
| 841 | Diode | 35 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK | ||
| 842 | Diode | 117 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 45V,50A, D2PAK | ||
| 843 | IC | 11 | Chiếc | 10 dB SMT Bi-Directional Coupler, 2700-6000 MHz, 50Ω | ||
| 844 | Mũi mài | 3 | Chiếc | Mũi mài. Đường kính lưỡi 7mm. Đường kính trục 3mm | ||
| 845 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm | ||
| 846 | Capacitor | 59 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,25V,150mOHM | ||
| 847 | Capacitor | 39 | Chiếc | CAP-TA,SMD;470uF,10%,2917,10V, 100 mOhm | ||
| 848 | Capacitor | 39 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm | ||
| 849 | Capacitor | 142 | Chiếc | CAP TANT POLY 47UF 10V 20% 1411(3528 METRIC) | ||
| 850 | Capacitor | 202 | Chiếc | CAP TANT POLY 33UF 50V 20% 2917 | ||
| 851 | Capacitor | 208 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 852 | Capacitor | 133 | Chiếc | CAP TANT 100UF 20% 16V 2917 | ||
| 853 | IC | 11 | Chiếc | IC BUFFER NON-INVERT 5.5 USV | ||
| 854 | Capacitor | 39 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm | ||
| 855 | Mosfet | 22 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 100A TO-220 | ||
| 856 | IC | 22 | Chiếc | IC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC | ||
| 857 | Resistor | 64 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 kOhm 0.125W 0.1% 0805 | ||
| 858 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 50K OHM 0.05% 1/8W 0805 | ||
| 859 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 1.89K OHM 0.1% 1/8W 0603 | ||
| 860 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 31.2K OHM 0.1% 1/8W 0603 | ||
| 861 | Resistor | 75 | Chiếc | RES 1 OHM 0.5% 2/5W 1206 | ||
| 862 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP, Tantalum, SMD, 2.2uF, 10 %, 10V, 0603 | ||
| 863 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C | ||
| 864 | IC | 22 | Chiếc | Buck, Split Rail Switching Regulator IC Positive Adjustable 0.8V 1 Output 5A 8-PowerSOIC (0.154", 3.90mm Width) | ||
| 865 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C | ||
| 866 | IC | 74 | Chiếc | RF AMPLIFIER 0.05 TO 4 GHZ 35.5 DBM OIP3 | ||
| 867 | Tool | 1 | Chiếc | Thanh quay taro tự động từ M3-M10 | ||
| 868 | IC | 11 | Chiếc | IC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,100Mbps,14-TSSOP | ||
| 869 | IC | 138 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 870 | Giấy dán nhãn | 10 | Cuộn | Nhãn Brother TZe-S211, Black on Clear, 6mm x 8m | ||
| 871 | Diode | 83 | Chiếc | ZENER-3.3V-DO213AC | ||
| 872 | Resistor | 323 | Chiếc | RES;10OHM,3W,1%,AXIAL | ||
| 873 | Capacitor | 31 | Chiếc | CAP ALUM 10UF 20% 80V SMD | ||
| 874 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8x11mm,50V, 250 mOhm | ||
| 875 | Filter | 28 | Chiếc | Low Pass Filter DC to 1094 MHz | ||
| 876 | Capacitor | 204 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | ||
| 877 | Connector | 22 | Chiếc | Power to the Board .150" PowerStrip /20 A Dual Blade Power Socket Strip | ||
| 878 | Connector | 22 | Chiếc | Power to the Board .150" PowerStrip /20 A Dual Blade Power Socket Strip | ||
| 879 | Connector | 11 | Chiếc | Power to the Board .150" PowerStrip /20 A Dual Blade Power Socket Strip | ||
| 880 | Connector | 22 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | ||
| 881 | Connector | 22 | Chiếc | .150" POWERSTRIP/20 A DUAL BLAD | ||
| 882 | Connector | 11 | Chiếc | CONN HDR 8POS 3.81MM R/A SLDR | ||
| 883 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT | ||
| 884 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE | ||
| 885 | Capacitor | 27 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD | ||
| 886 | varistor | 43 | Chiếc | VARISTOR 68V 3KA DISC 14MM | ||
| 887 | Relay | 11 | Chiếc | RELAY;DPDT,24V,2A,14.5x9.8x7.2mm | ||
| 888 | Relay | 155 | Chiếc | RELAY;SPDT,24V,1.25A,15.4x10.0x11.5mm | ||
| 889 | Resistor | 14 | Chiếc | VARISTOR 430V 4.5KA DISC 14MM | ||
| 890 | Diode | 99 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 120V 35A SLIMDPAK | ||
| 891 | Diode | 76 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;60V,60A,D2PAK | ||
| 892 | Spacer Stud | 166 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external | ||
| 893 | Heat Shrink | 192 | Chiếc | Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,1.2 m | ||
| 894 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0805 | ||
| 895 | Led | 22 | Chiếc | LED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE | ||
| 896 | LED | 55 | Chiếc | LED RGB CLEAR T-1 3/4 T/H,RGB COMMON CATHODE | ||
| 897 | Resistor | 50 | Chiếc | RES 0.015 OHM 1% 2W 2512 | ||
| 898 | Resistor | 50 | Chiếc | RES 0.02 OHM 1% 2W 2512 | ||
| 899 | Resistor | 59 | Chiếc | RES 0.03 OHM 1% 1W 2512 | ||
| 900 | Resistor | 50 | Chiếc | RES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1W | ||
| 901 | Inductor | 64 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,4.3x4.3x1.6mm,11.2A,8.36mOhm | ||
| 902 | Resistor | 71 | Chiếc | RES-SMD;0.01 OHM,0.1%,2512,1W | ||
| 903 | Power Splitter | 11 | Chiếc | Power Splitter; 3 Way-0° 50Ω 2000 to 4200 MHz; Connector Type: SMA | ||
| 904 | Filter | 33 | Chiếc | Lumped LC Band Pass Filter, 69 - 71 MHz, 50Ω | ||
| 905 | Filter | 75 | Chiếc | FILTER 1380 MHZ | ||
| 906 | Heat Shrink | 35 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.083" (2.11mm) 2 to 1 Black 82.0' (25.0m) | ||
| 907 | Module | 19 | Chiếc | Module, RF, 902-928MHZ | ||
| 908 | Filter | 19 | Chiếc | FILTER 28V, 18A, M-FIAM | ||
| 909 | Module | 19 | Chiếc | Module, Isolate DC DC, Out 24V, 4.17A, In18V-36V | ||
| 910 | Connector | 58 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | ||
| 911 | Connector | 57 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,18PINS,D38999 | ||
| 912 | Wire | 5 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; 2 Pair Twisted, 24 AWG Foil, Braid, 100ft | ||
| 913 | Cable Clamp | 94 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ23; Straight | ||
| 914 | Connector | 38 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,M,6PINS,D38999 | ||
| 915 | Module | 20 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C | ||
| 916 | Module | 20 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C | ||
| 917 | Module | 39 | Chiếc | FILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm | ||
| 918 | NUT | 229 | Chiếc | HEX NUT; M3x0.5 Hex Nut 0.217' (5.51mm), Steel | ||
| 919 | Accessories | 11 | Chiếc | Thermal pad for microram | ||
| 920 | Accessories | 11 | Chiếc | Heatsink Micro 0.4" THRU/LONG | ||
| 921 | Connector_RF | 714 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 922 | Connector | 54 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER, RG58, Female | ||
| 923 | Connector | 166 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER, RG58, Male | ||
| 924 | Accessories | 30 | Lọ | Chemicals Gasketing, 50ml Plastic Cartridge, LOCTITE SI 5421 Series | ||
| 925 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF MCX, M, PLUG,R/A,50 OHM,SOLDER | ||
| 926 | Connector | 43 | Chiếc | CONN RING CIRC 18-20AWG M5 CRIMP | ||
| 927 | GASKET | 11 | Chiếc | GASKET FABRIC/FOAM 2MMX1M DSHAPE | ||
| 928 | NUT | 43 | Chiếc | HEX NUT;#2-56 x 3/16" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 929 | SCREW | 128 | Chiếc | Machine screw;#2-56 x 1/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 930 | SCREW | 43 | Chiếc | MACHINE SCREW;#2-56 x 3/4" Phillips Drive Pan Head Grade 18-8 Stainless Steel Machine Screw with Nylon Patch | ||
| 931 | BOLT | 166 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide | ||
| 932 | BOLT | 166 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide | ||
| 933 | Connector_RF | 63 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 934 | Cable | 11 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG-PLUG RG174 6" | ||
| 935 | Connector | 33 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 6" | ||
| 936 | Connector | 63 | Chiếc | CBL ASSY SMA PLUG RG174 12" | ||
| 937 | Cable | 53 | Chiếc | Cable Assembly Coaxial SMA Female to SMA Male Right Angle RG-316 304.80mm | ||
| 938 | Connector | 11 | Chiếc | Cable Assembly Circular 08 pos Female to Wire Leads 6.56' (2.00m) | ||
| 939 | Connector RF | 297 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 940 | Spacer Stud | 54 | Bộ | Spacer Stud; Standoff Kit .325 F-F | ||
| 941 | Crimp | 104 | Chiếc | Pin Contact Crimp; 20-24 AWG Signal, Machined | ||
| 942 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Plug, M,37Pins,Crimp,7.5A | ||
| 943 | Tấm hấp thụ cao tần | 22 | Tấm | RF EMI Absorbing sheet 12"x12" | ||
| 944 | Accessories | 5 | Lọ | THREADLOCKER 50 ML BOTTLE. | ||
| 945 | CONN-ring | 22 | Chiếc | Ring Terminal Connector 10 Stud Circular 10-12 AWG Crimp | ||
| 946 | Wire | 3 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up, Shield wire 19/36 white 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 947 | BOLT | 166 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide | ||
| 948 | EMI filter | 451 | Chiếc | LC (Pi) EMI Filter 3rd Order Low Pass 1 Channel C = 2500pF 15A Axial, Bushing | ||
| 949 | testpoint | 226 | Chiếc | PC TEST POINT MINIATURE RED | ||
| 950 | Wire | 2 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Blue 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 951 | Wire | 2 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Orange 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 952 | Wire | 3 | Cuộn | 24 AWG Hook-Up Wire 19/36 Yellow 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 953 | Wire | 2 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Black 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 954 | Wire | 7 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Blue 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 955 | Wire | 1 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Brown 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 956 | Wire | 1 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Green 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 957 | Wire | 1 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Orange 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 958 | Wire | 1 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 White 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 959 | Wire | 13 | Cuộn | 20 AWG Hook-Up Wire 19/32 Black 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 960 | Wire | 12 | Cuộn | 20 AWG Hook-Up Wire 19/32 Red 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 961 | Wire | 5 | Cuộn | HOOK-UP STRND 18AWG WHITE 1000' | ||
| 962 | Tool | 1 | Chiếc | TOOL HAND CRIMPER 12-26AWG SIDE | ||
| 963 | WASHER | 43 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#2 | ||
| 964 | WASHER | 43 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#2 | ||
| 965 | SCREW | 43 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16" | ||
| 966 | SCREW | 86 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4" | ||
| 967 | Wire | 2 | Cuộn | XGIE 2PR STRANDED FSHIELD 250' | ||
| 968 | Switch | 11 | Chiếc | SWITCH SLIDE DIP 4PST 150MA 30V | ||
| 969 | Keo | 5 | Lọ | Silver conduct epoxy 15G SYR | ||
| 970 | Keo | 20 | Lọ | Grease silver conductive 0.25OZ | ||
| 971 | BOLT | 6 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide | ||
| 972 | BOLT | 6 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide | ||
| 973 | BOLT | 6 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide | ||
| 974 | LED HOLDER | 139 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 975 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Nano D,M, 9PINS 2ROW | ||
| 976 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Nano D,M, 15PINS 2ROW | ||
| 977 | Giấy nhám | 11 | Chiếc | Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-180 | ||
| 978 | Giấy nhám | 11 | Chiếc | Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-240 | ||
| 979 | Giấy nhám | 11 | Chiếc | Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-320 | ||
| 980 | Giấy nhám | 11 | Chiếc | Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-400 | ||
| 981 | Giấy nhám | 11 | Chiếc | Kích thước 23x28 cm. Độ nhám AA-600 | ||
| 982 | Resistor | 151 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W | ||
| 983 | Resistor | 64 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 4.7K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 984 | IC | 66 | Chiếc | IC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C | ||
| 985 | IC | 146 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC | ||
| 986 | OTHER | 43 | Chiếc | OTHER;LOW PROFILE AVIONICS MOUNT, SS, Silicone | ||
| 987 | Antenna | 11 | Chiếc | ANTENNA 916MHZ 1/4 WAVE WHIP | ||
| 988 | Diode | 1.401 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323 | ||
| 989 | Filter | 61 | Chiếc | BANDPASS FILTER 3400 TO 3850 MHz | ||
| 990 | Ferrite bead | 194 | Chiếc | FERRITE BEAD 600OHM 0.5A 340MOHM 0402 FERRITE CHIP | ||
| 991 | Ferrite bead | 256 | Chiếc | Ferrite Beads 600ohm 1.0A 0.15ohm AEC-Q200 | ||
| 992 | EMI Filter | 64 | Chiếc | FILTER-SMD;LC EMI FILTER;5th Order Low Pass 2 Channel C = 4.7µF 20A 4-SMD, No Lead | ||
| 993 | Filter | 111 | Chiếc | FILTER LC 10UF SMD | ||
| 994 | Tool | 1 | Chiếc | Máy vặn vít dùng pin , Battery capacity: 1.5Ah | ||
| 995 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.022UF 50V X7R 0603 | ||
| 996 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 390PF 50V X8R 1% 0603 | ||
| 997 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 56PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 998 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 56NF 50V X7R 10% 0603 | ||
| 999 | Capacitor | 119 | Chiếc | CAP CER 100 pF, 50 V, C0G/NP0 0805 | ||
| 1000 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 100 pF, 250 V, NP0 0805 | ||
| 1001 | Capacitor | 622 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | ||
| 1002 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 20 pF, 50 V, C0G/NP0, 0805 | ||
| 1003 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0805 100PF 50V ULTRA STA | ||
| 1004 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X7R 1210 | ||
| 1005 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 4.7 uF 10V X7S 0603 | ||
| 1006 | Led | 107 | Chiếc | LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE | ||
| 1007 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER SMD CBR 0603 10PF 50V 5% | ||
| 1008 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP CER 8.2pF 50V C0G/NPO 0402 | ||
| 1009 | Capacitor | 298 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NPO 0603 | ||
| 1010 | IC | 11 | Chiếc | IC, INVERTER GATE, 6 CHANEL | ||
| 1011 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C | ||
| 1012 | Capacitor | 538 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | ||
| 1013 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 16V X7S 0603 | ||
| 1014 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V 0603 EPOXY | ||
| 1015 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 12PF 100V NP0 0603 | ||
| 1016 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X7R 0603 | ||
| 1017 | Capacitor | 559 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | ||
| 1018 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP CER 0.33UF 25V X7R 0603 | ||
| 1019 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 35V X7R 0603 | ||
| 1020 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 50V X7R 0805 | ||
| 1021 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 50V X7R 0805 | ||
| 1022 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 0.47UF 50V X7R 0805 | ||
| 1023 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 25V X7R 0603 | ||
| 1024 | Capacitor | 136 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X7R 0805 | ||
| 1025 | Inductor | 64 | Chiếc | FIXED IND 100NH 500MA 160 MOHM | ||
| 1026 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | ||
| 1027 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 1028 | Capacitor | 1.502 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 1029 | Capacitor | 179 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | ||
| 1030 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 1031 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 1032 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 680PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 1033 | Capacitor | 165 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%, 1206,50V | ||
| 1034 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 1UF 100V X7R 1206 | ||
| 1035 | Capacitor | 193 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | ||
| 1036 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | ||
| 1037 | Capacitor | 848 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 | ||
| 1038 | Resistor | 119 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 1039 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 1040 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/8W 0805 | ||
| 1041 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 1042 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 22 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 1043 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 24K OHM 5% 1/8W 0805 | ||
| 1044 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 2.2K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 1045 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 332K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 1046 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 510 OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 1047 | Mosfet | 78 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 100A 8VSON | ||
| 1048 | Lục M1.6x14 | 43 | Chiếc | Lục M1.6x14; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1049 | Lục M1.6x16 | 166 | Chiếc | Lục M1.6x16; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1050 | Lục M1.6x6 | 135 | Chiếc | Lục M1.6x6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1051 | Lục M1.6x8 | 166 | Chiếc | Lục M1.6x8; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1052 | Lục M2x20 | 84 | Chiếc | Lục M2x20; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1053 | Resistor | 119 | Chiếc | RES 0.2 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 1054 | Resistor | 222 | Chiếc | RES 0.5 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 1055 | Connector | 44 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | ||
| 1056 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999 | ||
| 1057 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,8PINS,D38999 | ||
| 1058 | Connector | 44 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,19PINS,D38999 | ||
| 1059 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,39PINS,D38999 | ||
| 1060 | Connector | 33 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE | ||
| 1061 | Connector | 66 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 1062 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999 | ||
| 1063 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999 | ||
| 1064 | Connector | 43 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 8P PNL MNT SLDR | ||
| 1065 | Motor | 22 | Chiếc | Bộ Motor maxon hoàn chỉnh đã lắp ráp bao gồm : - Motor DCX26L EB KL 24V + Encoder ENX 16 Easy Absolute SSI Moment: ≥50 mNm, Điện áp: 24VDC, Tích hợp encoder tuyệt đối ≥12 bit, Kích thước max: DxRxC: 30x30x80 mm, Khối lượng: ≤1kg | ||
| 1066 | Transistor | 61 | Chiếc | 30V 3.8A, 2.5A 850mW TSOT-26 | ||
| 1067 | IC | 11 | Chiếc | IC BRIDGE DRIVER PAR 36HSSOP | ||
| 1068 | OTHER | 315 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 1069 | Diode | 111 | Chiếc | ZENER, SMD, SOD923, 4.1V | ||
| 1070 | Mũi mài | 3 | Chiếc | Bộ mũi mài đường kính trục 3mm | ||
| 1071 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP ALUM 3.3UF 20% 80V SMD | ||
| 1072 | Capacitor | 108 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 2.2uF, 20 %, 16V, 0603 | ||
| 1073 | Ren trung gian Insert M5-M3 | 1.320 | Chiếc | Insert M5-M3, SUS303 | ||
| 1074 | Ren trung gian Insert M8-M5 | 63 | Chiếc | Insert M8-M5, SUS303 | ||
| 1075 | Ren trung gian Insert M10-M6 | 145 | Chiếc | Insert M10-M6, SUS303 | ||
| 1076 | Resistor | 233 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1077 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 1.54KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1078 | Resistor | 222 | Chiếc | RES SMD 2K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1079 | Resistor | 168 | Chiếc | RES SMD 200K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1080 | Resistor | 75 | Chiếc | RES 100 KOHMS 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 1081 | Resistor | 158 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 1082 | Resistor | 147 | Chiếc | RES SMD 470 OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1083 | Resistor | 294 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402 | ||
| 1084 | Resistor | 114 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 100K OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 1085 | Resistor | 146 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 120 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 1086 | Resistor | 125 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 56 OHM, 1%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 1087 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 1088 | Resistor | 212 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1089 | Resistor | 108 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 1090 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 9.1K OHM 0.1% 1/5W 0603 | ||
| 1091 | Connector | 33 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,12.19 mm | ||
| 1092 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Socket,F,2x20x2.54MM,4.83 mm | ||
| 1093 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 150 OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 1094 | Heat Shrink | 2 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/16'', 500' (152,4m),BLACK | ||
| 1095 | Heat Shrink | 2 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK | ||
| 1096 | Capacitor | 84 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm | ||
| 1097 | Capacitor | 330 | Chiếc | CAP TANT 4.7UF 20% 16V 0603 | ||
| 1098 | Resistor | 172 | Chiếc | 10 Ohms ± 5% 1W Through Hole Resistor Axial Flame Proof, Fusible, Safety Wirewound | ||
| 1099 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0402 | ||
| 1100 | Capacitor | 146 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 1000PF, 1%, 50V | ||
| 1101 | Capacitor | 661 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 1102 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0402, 0.01UF, 5%, 50V, X7R | ||
| 1103 | Capacitor | 218 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 1104 | Capacitor | 186 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 1105 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 1106 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 1.8nF, 5%, 50V | ||
| 1107 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 270PF, 1%, 100V | ||
| 1108 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 820PF, 1%, 100V | ||
| 1109 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 1110 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G/NP0 | ||
| 1111 | Capacitor | 272 | Chiếc | CAP CER 10000PF 25V X7R 0402 | ||
| 1112 | Capacitor | 218 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 1113 | Capacitor | 175 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2200pF,5%,0402,50V,X7R | ||
| 1114 | Capacitor | 197 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 1115 | Capacitor | 179 | Chiếc | CAP CER 1UF 16V X5R 0603 | ||
| 1116 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 120PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 1117 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V | ||
| 1118 | Capacitor | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,COG | ||
| 1119 | Capacitor | 1.012 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X7T 0603 | ||
| 1120 | Capacitor | 158 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 100V X7R 0805 | ||
| 1121 | Capacitor | 276 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 10UF, 10%, 16V | ||
| 1122 | Capacitor | 142 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 1123 | Cable | 11 | Chiếc | IDC CBL - HHSC40H/AE40M/HHSC40H | ||
| 1124 | Cable | 64 | Mét | "M-Flex" .100" OD Flexible Coax | ||
| 1125 | NUT | 43 | Chiếc | HEX NUT;St ,2-56 x 3/16" | ||
| 1126 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 910 OHM 5% 2/3W 1206 | ||
| 1127 | RF Connector | 33 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 1128 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C | ||
| 1129 | Diode | 11 | Chiếc | DIODE GEN PURP 75V 200MA DO213AA | ||
| 1130 | Tool | 1 | Chiếc | WIRE STRIPPER 20-30 AWG | ||
| 1131 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 220NH 300MA 2.8 OHM | ||
| 1132 | Đai ốc M3 | 22 | Chiếc | Đai ốc M3, Thép SWRCH | ||
| 1133 | Đai ốc M4 | 22 | Chiếc | Đai ốc M4, Thép SWRCH | ||
| 1134 | Đệm phẳng M1.6 | 612 | Chiếc | Đệm phẳng M1.6; Stainless Steel | ||
| 1135 | Đệm vênh M1.6 | 612 | Chiếc | Đệm vênh M1.6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1136 | Filter | 61 | Chiếc | LOW PASS FILTER DC TO 3300 | ||
| 1137 | LED | 72 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED 0805 SMD | ||
| 1138 | LED | 72 | Chiếc | LED GREEN DIFFUSED 0805 SMD | ||
| 1139 | LED HOLDER | 33 | Chiếc | HLDR INDICATOR PNL MNT T1 3/4 | ||
| 1140 | IC | 33 | Chiếc | IC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C | ||
| 1141 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC REG BUCK 5V 3A,TO263-5, -40 TO 125°C | ||
| 1142 | IC | 53 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC | ||
| 1143 | IC | 53 | Chiếc | IC REG CTRLR BUCK 16TSSOP | ||
| 1144 | IC | 84 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | ||
| 1145 | IC | 22 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT23-5 | ||
| 1146 | Capacitor | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 1147 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-CER;SMD,0.47uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 1148 | Keo khóa ren | 9 | Lọ | Keo khóa ren; Loctite 243 50ml | ||
| 1149 | Inductor | 114 | Chiếc | FIXED IND 47NH 300MA 720 MOHM | ||
| 1150 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND, 68NH, 400mA, 800 MOHM | ||
| 1151 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 7.5NH 750MA 82 MOHM | ||
| 1152 | Inductor | 64 | Chiếc | FIXED IND 0603 5.1NH 700MA 2% 0.14OHM | ||
| 1153 | Inductor | 75 | Chiếc | FIXED IND 68NH 600MA 340 MOHM | ||
| 1154 | Resistor | 61 | Chiếc | High Frequency/RF Resistors 50Ohm 5% 1020 0Hz-18GHz | ||
| 1155 | Cable Clamp | 75 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ11; Straight | ||
| 1156 | Cable Clamp | 33 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ13; Right angel | ||
| 1157 | Cable Clamp | 11 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ21; Right angel | ||
| 1158 | Cable Clamp | 11 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,8 | ||
| 1159 | Cable Clamp | 11 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C | ||
| 1160 | Antenna | 33 | Chiếc | Antenna 2,4GHz | ||
| 1161 | Keo | 20 | lọ | PERMABOND CYANOACRYL 1OZ BOTTLE | ||
| 1162 | Resistor | 119 | Chiếc | RES SMD 4.99K OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 1163 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 820 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 1164 | WASHER | 798 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | ||
| 1165 | Ferrite bead | 122 | Chiếc | FERRITE BEAD 1.8 KOHM 0402 1LN | ||
| 1166 | Ferrite bead | 61 | Chiếc | FERRITE BEAD 300 OHM 0805 1LN | ||
| 1167 | NUT | 206 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M3x2.4 | ||
| 1168 | SCREW | 43 | Chiếc | MACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x8,10.29mm Overal | ||
| 1169 | SCREW | 43 | Chiếc | MACHINE SCREW;PAN HEAD, M3x12,14.30mm Overal | ||
| 1170 | Inductor | 179 | Chiếc | FERRITE BEAD 1 KOHM 0603 1LN | ||
| 1171 | SCREW | 104 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,hex drive,M3x8 | ||
| 1172 | Vít cấy M4x10 | 104 | Chiếc | Vít cấy M4x10; Thép SCM435 | ||
| 1173 | Vít cấy M6x25 | 104 | Chiếc | Vít cấy M6x25; Thép SCM435 | ||
| 1174 | Chốt trụ Pin Ø2x8 | 104 | Chiếc | Pin Ø2x8, SUJ2 | ||
| 1175 | Chốt trụ Pin Ø3x10 | 63 | Chiếc | Pin Ø3x10, SUJ2 | ||
| 1176 | WASHER | 798 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | ||
| 1177 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP-FTHRU, SMD, 0805, 0.1UF, 20%, 25V | ||
| 1178 | Tool | 1 | Chiếc | PRO-GRIP STRIPPER FIBER OPTIC | ||
| 1179 | Connector | 11 | Chiếc | RIGHT ANGLE POWER SOCKET. | ||
| 1180 | Connector | 11 | Chiếc | Power to the Board .100" PowerStrip /40 A Signal/Power Combo Terminal Strip | ||
| 1181 | Connector | 33 | Chiếc | CONN RCPT MALE 19POS SOLDER CUP | ||
| 1182 | Connector | 74 | Chiếc | Connector;CONNECTOR-SPECIAL; Receptacle, Female Pins, 4Pos, Socket, Solder | ||
| 1183 | Connector | 74 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,4PINS,MIL-DTL-26482 | ||
| 1184 | Tool | 1 | Chiếc | Kích thước ống có thể in:2.5mm–6.5mm Kích thước nhãn có thể in:6mm–36mm Tốc độ in ống:40mm/s Tốc độ in nhãn:60mm/s Chế độ cắt:Tự động và half-cut ( cắt 1 nửa ) Màn hình LCD : 3.4″ Kết nối PC : Cable USB | ||
| 1185 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP,RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,38P-38P | ||
| 1186 | Resistor | 125 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 1187 | Resistor | 114 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 1188 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1189 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;13.7k,1%,0603,1/10W | ||
| 1190 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;143k,1%,0603,1/10W | ||
| 1191 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;154KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1192 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;16.5k,1%,0603,1/10W | ||
| 1193 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 174 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 1194 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;178KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1195 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 182 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 1196 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1197 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 1198 | Resistor | 96 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1199 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1200 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1201 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;26.1 KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1202 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;274 KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1203 | Resistor | 119 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1204 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;2.32k,1%,0603,1/10W | ||
| 1205 | Resistor | 84 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1206 | Resistor | 212 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1207 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;34KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1208 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1209 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;39.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1210 | Resistor | 222 | Chiếc | RES-SMD; 430 OHM, 1%,0603, 1/10W | ||
| 1211 | Resistor | 136 | Chiếc | RES-SMD;49.9K OHM,1% ,0603,1/10W | ||
| 1212 | Resistor | 96 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1213 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;4.12KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1214 | Resistor | 108 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1215 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1216 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1217 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1218 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1219 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;60.4 OHM,1%, 0603,1/10W | ||
| 1220 | Resistor | 75 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1221 | Resistor | 78 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1222 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;97.6KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1223 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;9.76KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1224 | Resistor | 695 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 1225 | Resistor | 374 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 1226 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 430 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 1227 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 4.7K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 1228 | Resistor | 96 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 2% 1.5W 0603 | ||
| 1229 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 2.7K OHM 1% 1/4W 0603 | ||
| 1230 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 1231 | Resistor | 179 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W | ||
| 1232 | Resistor | 75 | Chiếc | RES 100 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 1233 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 71.5 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 1234 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 22K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 1235 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/8W 0805 | ||
| 1236 | Dầu chống rỉ | 1 | Lọ | Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn 300g | ||
| 1237 | Connector | 11 | Chiếc | CONN RPSMA FEMALE RIGHT ANGLE 50OHM (TEST ) | ||
| 1238 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 887 OHMS 0.1% 0.15W 0603 | ||
| 1239 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 47 OHM 0.5% 1/16W 0603 | ||
| 1240 | IC | 22 | Chiếc | IC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA,18V - 36V Input,Through Hole | ||
| 1241 | Resistor | 64 | Chiếc | RES SMD 10.5K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1242 | Resistor | 75 | Chiếc | RES SMD 11K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 1243 | Resistor | 466 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 1244 | Resistor | 84 | Chiếc | RES SMD 750 OHM 0.5 % 1/10W 0603 | ||
| 1245 | Resistor | 64 | Chiếc | RES 164K OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 1246 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;68.1KOHM,0.5%,0603,1/10W | ||
| 1247 | Resistor | 64 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 1248 | IC | 11 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Switching, 36V, 5A | ||
| 1249 | Antenna | 22 | Chiếc | ALTIMETER-ANTENNA;Frequency Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female | ||
| 1250 | Lục M2.5x10 | 326 | Chiếc | Lục M2.5x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1251 | Lục M2x6 | 4.536 | Chiếc | Lục M2x6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1252 | Lục M2x8 | 408 | Chiếc | Lục M2x8; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1253 | Lục M3x25 | 155 | Chiếc | Lục M3x25; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1254 | Lục M3x35 | 155 | Chiếc | Lục M3x35; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1255 | Lục M4x10 | 246 | Chiếc | Lục M4x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1256 | Lục M4x16 | 206 | Chiếc | Lục M4x16; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1257 | Lục M4x25 | 104 | Chiếc | Lục M4x25; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1258 | Lục M5x16 | 43 | Chiếc | Lục M5x16; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1259 | Lục M6x10 | 63 | Chiếc | Lục M6x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1260 | Lục M6x14 | 63 | Chiếc | Lục M6x14; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1261 | Lục M6x20 | 104 | Chiếc | Lục M6x20; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1262 | Lục M3x10 | 1.020 | Chiếc | Lục M3x10 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1263 | Lục M3x12 | 2.032 | Chiếc | Lục M3x12 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1264 | Lục M3x6 | 1.020 | Chiếc | Lục M3x6 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1265 | Lục M3x8 | 816 | Chiếc | Lục M3x8 bao gồm đệm vênh; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1266 | Lục côn M3x10 | 306 | Chiếc | Lục M3x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1267 | Lục M3x8 đầu côn | 306 | Chiếc | Lục M3x8 đầu côn; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1268 | Lục côn M4x10 | 63 | Chiếc | Lục côn M4x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1269 | Vít côn 4 cạnh M2.5x6 | 166 | Chiếc | Vít côn 4 cạnh M2.5x6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1270 | Vít côn 4 cạnh M2.5x8 | 104 | Chiếc | Vít côn 4 cạnh M2.5x8; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1271 | Vít côn 4 cạnh M2x6 | 206 | Chiếc | Vít côn 4 cạnh M2x6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1272 | Vít 4 cạnh đầu côn M3x10 | 408 | Chiếc | Vít 4 cạnh đầu côn M3x10; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1273 | Vít 4 cạnh đầu côn M3x8 | 104 | Chiếc | Vít 4 cạnh đầu côn M3x8; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1274 | Heat Shrink | 7 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible 0.472" (11.99mm) 3 to 1 Black 200.0' (61.0m) | ||
| 1275 | Heat Shrink | 1 | Cuộn | Heat Shrink Tubing, Flexible, Flame Retardant, 3:1, 0.709 ", 18.01 mm, Black, 492 ft, 150 m | ||
| 1276 | LED | 93 | Chiếc | LED, SMD, 0603, GREEN | ||
| 1277 | LED | 61 | Chiếc | LED, SMD, 0603, Yellow | ||
| 1278 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C | ||
| 1279 | IC | 11 | Chiếc | GATE AND, SMD, SOIC14, 2CH 4-INP | ||
| 1280 | Đệm phẳng M2 | 5.544 | Chiếc | Đệm phẳng M2; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1281 | Đệm phẳng M3 | 4.536 | Chiếc | Đệm phẳng M3; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1282 | Đệm phẳng M4 | 510 | Chiếc | Đệm phẳng M4; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1283 | Đệm phẳng M5 | 43 | Chiếc | Đệm phẳng M5; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1284 | Đệm phẳng M6 | 306 | Chiếc | Đệm phẳng M6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1285 | Diode | 68 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMC | ||
| 1286 | LED | 94 | Chiếc | LED 3MM FLUSH GREEN DIFF PANELMT | ||
| 1287 | Đệm vênh M2 | 5.544 | Chiếc | Đệm vênh M2; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1288 | Đệm vênh M3 | 4.536 | Chiếc | Đệm vênh M3; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1289 | Đệm vênh M4 | 510 | Chiếc | Đệm vênh M4; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1290 | Đệm vênh M5 | 43 | Chiếc | Đệm vênh M5; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1291 | Đệm vênh M6 | 306 | Chiếc | Đệm vênh M6; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1292 | Resistor | 36 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 1293 | IC | 11 | Chiếc | IC; ARM® Cortex®-M4 IC 32-Bit,168MHz, 1MB FLASH,100-LQFP | ||
| 1294 | IC | 11 | Chiếc | ARM Cortex-M4 32-bit MCU+FPU, 225 DMIPS, 2048 kB Flash, 256 Kb Internal RAM, 114 I/Os, 144-pin LQFP, -40 to 85 degC, Tray | ||
| 1295 | Mũi mài | 3 | Chiếc | Mũi mài. Đường kính lưỡi 13mm. Đường kính trục 3mm | ||
| 1296 | Capacitor | 190 | Chiếc | CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm | ||
| 1297 | Capacitor | 96 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm | ||
| 1298 | Capacitor | 71 | Chiếc | CAP TANT 220UF 10% 16V 2917 | ||
| 1299 | Capacitor | 50 | Chiếc | CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm | ||
| 1300 | Transformer | 36 | Chiếc | Audio Transformers / Signal Transformers 1:1 CORE & WIRE Transformer, 4.5 - 3000 MHz, 50 ohms | ||
| 1301 | IC | 11 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHz 8MSOP | ||
| 1302 | IC | 22 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Charge Pump Switching | ||
| 1303 | IC | 11 | Chiếc | IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP | ||
| 1304 | IC | 11 | Chiếc | IC;IC REG BUCK 3.3V 3A,7VSON-HR,-40 TO 125°C | ||
| 1305 | IC | 22 | Chiếc | IC REG LIN NEG ADJ 200MA 8MSOP | ||
| 1306 | IC | 33 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN | ||
| 1307 | Capacitor | 50 | Chiếc | CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm | ||
| 1308 | Connector | 33 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2x20x2.54MM | ||
| 1309 | Wire | 1 | Cuộn | 500 ft, PFA Insulated, 20 AWG, Type K, Special Limits of Error | ||
| 1310 | Băng in nhãn | 30 | Cuộn | Băng in nền trắng chữ đen, khổ 9mm | ||
| 1311 | Module | 22 | Chiếc | MODULE; INPUT 3 -30VDC, OUTPUT ATTENUATION MODULE | ||
| 1312 | Connector | 33 | Mét | Tin-dipped Hand formable Microwave Cable | ||
| 1313 | Module | 11 | Chiếc | DC DC CONVERTER 24V 100W | ||
| 1314 | Connector | 77 | Chiếc | CONN-COAX;COAXIAL CONNECTOR RF,TNC, JACK, STR, 50OHM,CRIMP | ||
| 1315 | Cable Clamp | 315 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ15; Straight | ||
| 1316 | Cable Clamp | 94 | Chiếc | OTHER; Cable Clamp; SZ17; Straight | ||
| 1317 | Connector | 19 | Chiếc | CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,10PINS,D38999 | ||
| 1318 | EMI FILTER | 96 | Chiếc | 24V 7A ACTIVE EMI FILTER | ||
| 1319 | MODULE DIP | 20 | Chiếc | MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC BUS | ||
| 1320 | Kẹp dây cáp | 104 | Chiếc | Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=4,75mm | ||
| 1321 | Kẹp dây cáp | 53 | Chiếc | Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=9,5mm | ||
| 1322 | Kẹp dây cáp | 53 | Chiếc | Kẹp nhựa dây điện bằng nhựa, đường kính D=19,05mm | ||
| 1323 | SCREW | 63 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x 1/2",Black Oxide | ||
| 1324 | WASHER | 63 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#4 | ||
| 1325 | WASHER | 63 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#4 | ||
| 1326 | Compression terminnal | 53 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector M3 Stud Circular Tubular | ||
| 1327 | Compression terminnal | 33 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector M4 Stud Circular Tubular | ||
| 1328 | Compression terminnal | 53 | Chiếc | Compression terminnal; Ring Terminal Connector 4 stud circular 18-22 AWG | ||
| 1329 | Keo | 40 | Lọ | ELECTRONICS GRADE SILICONE ADHES | ||
| 1330 | Resistor | 284 | Chiếc | RES-ARRAY;51 Ohm,5%,4 RES,2012,1/8W | ||
| 1331 | Vít côn 4 cạnh M2x12 | 155 | Chiếc | Vít côn 4 cạnh M2x12; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1332 | Vít côn 4 cạnh M2x18 | 155 | Chiếc | Vít côn 4 cạnh M2x18; Stainless Steel SUS304 | ||
| 1333 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999 | ||
| 1334 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | ||
| 1335 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVE, D38999 | ||
| 1336 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; Panel ,F,55PINS,CELL SIZE 33 | ||
| 1337 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP; cable connector ,M,55PINS,CELL SIZE 33 | ||
| 1338 | Connector | 11 | Chiếc | CONN-DIP;Plug,F,55PINS,CELL SIZE 33 | ||
| 1339 | Connector | 184 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 15P 914.4MM | ||
| 1340 | Connector | 75 | Chiếc | CABLE ASY MIC D-WIRE 15P 457.2MM | ||
| 1341 | Circulator | 19 | Chiếc | Circuilator 8.9-9.6 Ghz 45W CW, 300W Peak | ||
| 1342 | IC | 20 | Chiếc | 50W, 7.9 - 9.6 GHZ/ 50 OHM, INPUT/OUTPUT MATCHED GAN HEMT | ||
| 1343 | IC | 38 | Chiếc | 100W, 8.4 - 9.6 GHZ, 50 OHM, INPUT/OUTPUT MATCHED GAN HEMT | ||
| 1344 | IC | 20 | Chiếc | 25W, 6-12 GHZ, GAN MMIX, POWER AMPLIFIER | ||
| 1345 | Connector | 20 | Chiếc | CABLE ASY MICD TO WIRE 9P 457.2MM | ||
| 1346 | Module | 19 | Chiếc | MILITARY COTS DC-DC CONVERTER | ||
| 1347 | Module | 19 | Chiếc | MILITARY COTS EMI FILTER | ||
| 1348 | Isolator | 20 | Chiếc | 7.6-8.4 GHZ DROP-IN ISOLATOR | ||
| 1349 | Connector | 166 | Chiếc | CABLE ASY MICD TO WIR 9P 457.2MM | ||
| 1350 | Isolator | 76 | Chiếc | 9.6 - 9.6 Drop-in Isolator | ||
| 1351 | Switch | 20 | Chiếc | - Frequency: 9.2-9.6GHz - VSWR: ≤1.85 - Suy hao: ≤2dB - Cách ly: ≥55 dB - Tốc độ chuyển mạch: ≤150 ns - Công suất: ≤ 1w | ||
| 1352 | Attenuator | 57 | Chiếc | Bộ suy hao - Tần số hoạt động: 9,3-9,6GHz - VSWR: ≤1,5 - Suy hao khi không điều khiển: ≤ 1,8dB - Số tầng suy hao: 3 tầng - Suy hao tối đa (3 tầng): ≥55dB - Connector: SMA | ||
| 1353 | Filter | 19 | Chiếc | Tần số f0 = 1320 MHz Suy hao dải chắn: ≥ 35 dB tại f0±100 MHz, ≥ 55 dB tại f0±200 MHz Tổn hao truyền: ≤2 dB trong dải 1300-1340 MHz | ||
| 1354 | Filter | 19 | Chiếc | - Dải tần 7810 MHz - 8210 MHz - Dải chắn: ≥ 55 dB tại f0±300 MHz - Tổn hao truyền: ≤2,5 dB Max | ||
| 1355 | Module | 38 | Chiếc | Frequency(Ghz):8-12 Gain(dB):30 Min NF(dB):1.5 Max Pin(max):18dBm DC: 12-15VDC | ||
| 1356 | Cable | 19 | Mét | Coaxial Cable; Silver plated copper 1.02 | ||
| 1357 | Connector | 57 | Chiếc | CONN MICRO-D RCPT 15POS PNL MNT | ||
| 1358 | Connector | 38 | Mét | Coaxial Cable; Silver plated copper 0.72 | ||
| 1359 | Module | 19 | Chiếc | Mạch TR4 FPGA Development Board | ||
| 1360 | Module | 19 | Chiếc | AD/DA daughter card | ||
| 1361 | Module | 19 | Chiếc | Ethernet-HSMC daughter card | ||
| 1362 | Cable | 16 | Cuộn | COAXIAL CABLE;RG-58A,21AWG,50Ohm,100'(30.48m) | ||
| 1363 | Wire | 5 | Cuộn | WIRE BUS BAR 24AWG NONE 1000' (304,8m) | ||
| 1364 | Wire | 3 | Cuộn | 12 AWG Hook-Up Wire 65/30 Tan 600V 1000,0' (304.8m) | ||
| 1365 | Wire | 1 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Yellow 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 1366 | Wire | 9 | Cuộn | 22 AWG Hook-Up Wire 19/34 Red 600V 1000.0' (304.8m) | ||
| 1367 | Cable Lacing | 69 | Cuộn | Cable Lacing, Polyester Microcystalline Wax Finish, 0.085'' (2.16mm),1500' (457.2m), 50lbs(22.68kg), Black | ||
| 1368 | Wire | 14 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White, MIL-W-16878/4 Type E. | ||
| 1369 | Wire | 9 | Cuộn | HOOK-UP STRND 18AWG BLACK 1000' | ||
| 1370 | Connector | 93 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A,M24308 | ||
| 1371 | MODULE DIP | 19 | Chiếc | MODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERTER,Half-Brick, 9to60Vin,40A | ||
| 1372 | MODULE DIP | 19 | Chiếc | MODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick, -40to40Vin,30A | ||
| 1373 | Module | 20 | Chiếc | MODULE; GPS+GLO, 46x71x11mm, -40 to 85 °C | ||
| 1374 | Antenna | 20 | Chiếc | Ăng ten GPS, hỗ trợ - Băng tần: frequency Band: GPS (L1, L2), GLONASS (L1, L2), GALILEO (E1, E2, E5)- Hệ số sóng đứng: ≤ 2.0:1- Trở kháng: 50 Ohm- Tiêu chuẩn: DO-160D/MIL-STD-810 | ||
| 1375 | Antenna | 20 | Chiếc | ANTENNA; Passive GPS L1/L2, GLONASS L1/L2, Omnistar antenna | ||
| 1376 | Module | 20 | Chiếc | MODULE;CYCLONE V E CYCLONE® V E FPGA EVALUATION BOARD | ||
| 1377 | Module | 19 | Chiếc | Module, RF, băng tần 2,4G | ||
| 1378 | Amplifier | 19 | Chiếc | 2.4 GHz DDL AMPLIFIER | ||
| 1379 | Pin nhiệt | 21 | Chiếc | Thermal battery 26-34VDC, 30A peak, 100s, -32 - +75oC | ||
| 1380 | Apdapter | 20 | Chiếc | SMA Male to SMA Female Right Angle Adapter | ||
| 1381 | Filter | 39 | Chiếc | Frequency 9,2-9,6 Ghz, Insertion Loss: 0,8 dB Max | ||
| 1382 | Chốt côn Taper Pin A1.5x10 | 206 | Chiếc | Taper Pin A1.5x10 , Stainless Steel | ||
| 1383 | Connector | 257 | Chiếc | CABLE ASY D TO WIRE 9P 914.4MM | ||
| 1384 | Connector | 38 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS PNL MNT | ||
| 1385 | Connector | 166 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDR | ||
| 1386 | Connector | 93 | Chiếc | CONN MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT | ||
| 1387 | Connector | 222 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Receptacle, Female Sockets to Individual Wire Leads | ||
| 1388 | Backshell | 221 | Chiếc | DSUB BACKSHELL SHIELD 9POS MET | ||
| 1389 | Connector | 20 | Chiếc | CABLE ASY MIC D-WIRE 15P 914.4MM | ||
| 1390 | Connector | 57 | Chiếc | CONN MICRO-D RCPT 9POS PNL MNT | ||
| 1391 | Backshell | 166 | Chiếc | DSUB BACKSHELL SHIELD 15POS MET | ||
| 1392 | BUNCHED CABLE | 11 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.40mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads | ||
| 1393 | Module | 20 | Chiếc | Module; MEMS Accelerometer,gyroscope, ±499°/s, ±15g, HDLC, 680g ± 200kg, (φ85mm x H 60 mm) ± 1mm, -45 TO 70 °C |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.9E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.16E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 40.500.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi