Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm hệ thống PCCC và điều hòa không khí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210784168-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Thiên Phú
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (bao gồm hệ thống PCCC và điều hòa không khí)
Số hiệu KHLCNT 20210784001
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản cố định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-29 12:06:00 đến ngày 2021-08-08 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,446,943,403 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU
1 Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 400mm (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương V, E-HSMT 25,4862 100m
2 Cung cấp cọc PHC-D300/180mm, loại A, mác 80MPa (Mẫu trụ 15x30cm), thép chủ 6D7,1, thép đai D3, mặt bích dày 12mm Chương V, E-HSMT 2.548,62 m
3 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc Chương V, E-HSMT 154 mối nối
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,2691 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 1,2423 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V, E-HSMT 1,8821 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V, E-HSMT 1,6623 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, Chương V, E-HSMT 10,1882 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V, E-HSMT 9,5069 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 17,8873 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,243 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,828 tấn
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V, E-HSMT 54,576 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,7746 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,5132 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,1593 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V, E-HSMT 3,3169 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 21,5035 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật - ván khuôn cổ cột Chương V, E-HSMT 0,3131 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,0692 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,627 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V, E-HSMT 2,594 m3
23 Xây gạch đất sét không nung 4x8x19, xây móng chiều dày Chương V, E-HSMT 24,684 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,6198 100m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 3,8088 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,4888 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 3,2437 tấn
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V, E-HSMT 35,82 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 10,0003 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 3,5184 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 5,7047 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V, E-HSMT 4,4567 tấn
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 97,167 m3
34 Rải ni lông lót móng Chương V, E-HSMT 3,7172 100m2
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền Chương V, E-HSMT 0,061 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,6326 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 40,024 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 12,8577 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 12,5607 tấn
40 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 151,3648 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V, E-HSMT 2,1219 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 2,0625 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V, E-HSMT 0,5385 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 24,4264 m3
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0896 100m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0888 tấn
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 0,896 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V, E-HSMT 31 cái
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,1234 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V, E-HSMT 0,0561 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 0,6832 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V, E-HSMT 313,0218 m3
2 Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V, E-HSMT 5,8794 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.404,354 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 39,3 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.338,669 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 318,77 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 655,3764 m2
8 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 307,0125 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 62,64 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.443,654 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.682,4679 m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 2,6929 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 4,368 m3
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V, E-HSMT 1.085,6375 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Chương V, E-HSMT 47,832 m2
16 Sản xuất, lắp dựng sàn gỗ công nghiệp dày 12mm Chương V, E-HSMT 43,68 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 43,68 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 45x95 Chương V, E-HSMT 105,17 m2
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V, E-HSMT 33,75 m2
20 Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng thép ống INOX D60x1,2 (lan dọc inox 20x20x1,2) Chương V, E-HSMT 10,86 m2
21 Sản xuất, lắp dựng lan can vách kính tầng 3 bằng inox 304 Chương V, E-HSMT 22,23 m2
22 Xây gạch không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Chương V, E-HSMT 5,2688 m3
23 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V, E-HSMT 83,25 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 11,9205 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V, E-HSMT 46,86 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V, E-HSMT 193,08 m2
27 Làm trần thả thạch cao màu trắng KT(600x600)mm, loại chống thấm dày 9mm khung xương nổi bằng thép dập mạ kẽm định hình bao gồm phụ kiện Chương V, E-HSMT 45,9 m2
28 Quét flinkote chống thấm nền khu WC Chương V, E-HSMT 45,9 m2
29 Xây gạch không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Chương V, E-HSMT 4,4766 m3
30 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 70,3636 m2
31 Sản xuất, lắp dựng trụ lan can thang bằng thép ống INOX SUS 201 D60 Chương V, E-HSMT 3 trụ
32 Sản xuất, lắp dựng lan can thang bằng thép ống INOX SUS 304 Chương V, E-HSMT 54,846 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 506,93 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 506,93 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V, E-HSMT 15,64 m2
36 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4346 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4346 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 107,198 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 2,873 100m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 537 m
41 Gia công mái sảnh Chương V, E-HSMT 2,3378 tấn
42 Lắp dựng mái sảnh Chương V, E-HSMT 2,3378 tấn
43 Bu lông BLd=20, L=760, 3ecu Chương V, E-HSMT 126,7 kg
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 58,73 m2
45 Sản xuất, lắp dựng mái kính cường lực màu trắng dày 12mm Chương V, E-HSMT 81,12 m2
46 Chân nhện Spider loại 4 chân Chương V, E-HSMT 26 bộ
47 Chân nhện Spider loại 2 chân Chương V, E-HSMT 4 bộ
48 Nhân công lắp đặt liên kết mái sảnh với kết cấu tường,dầm Chương V, E-HSMT 1 Tbộ
49 Gia công các kết cấu thép khác. Khung giàn chớp nan nắng Chương V, E-HSMT 2,2536 tấn
50 Lắp đặt kết cấu thép khác. Khung giàn chớp nan nắng Chương V, E-HSMT 2,2536 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 140,281 m2
52 Sản xuât, lắp dựng chớp chắn nắng bằng hợp kim nhôm sơn tĩnh điện 132S dày 0,6mm (TK Báo giá Austrong giá chớp + khung xương và phụ kiện đồng bộ ) Chương V, E-HSMT 152,84 m2
53 Sản xuất, lắp dựng logo VNPT bằng nhựa composite 3 lớp dày 4*0,21mm Chương V, E-HSMT 35,1 m2
54 Cửa kính trắng cường lực (Temper) dày 12mm, khung nhôm sơn tĩnh điện màu kem Chương V, E-HSMT 46,125 m2
55 Phụ kiện cửa cường lực (bao gồm 02 bản lề sàn, 02 bộ tay nắm Inox L=600, 04 kẹp kính Inox, 02 khóa sàn) Chương V, E-HSMT 3 bộ
56 Cửa đi Pano nhôm kính, khung nhôm hệ định hình sơn tĩnh điện màu kem, phí trên lắp kính an toàn 2 lớp 6,38mm loại kính trắng mờ, bên dưới lắp lambri nhôm hộp 2 lớp màu kem, khóa tay nắm gạt phụ kiện đồng bộ (tham khảo nhôm hệ định hình Việt Pháp hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 71,34 m2
57 Cửa đi + vách bằng tấm Compact HPL dày 12mm sơn màu ghi sáng Chương V, E-HSMT 48,42 m2
58 Cửa sổ nhôm kính, khung nhôm hệ định hình sơn tĩnh điện màu kem, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm Chương V, E-HSMT 34,56 m2
59 Vách kính trắng cường lực (Temper) dày 12mm, khung nhôm hệ định hình màu trắng (khung nhôm hệ Việt Pháp Shall hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 49,875 m2
60 Vách nhôm kính, không nhôm hệ định hình sơn tĩnh điện màu kem, lắp kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm màu xanh nhạt Chương V, E-HSMT 170,4 m2
61 Tường ngăn bằng vách thạch cao 2 mặt dày 100mm. Tấm thạch cao dày 9mm, khung xương thép, mặt ngoài bả matit lăn sơn màu trắng Chương V, E-HSMT 82,43 m2
62 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ hoa cửa sổ bằng inox 304 Chương V, E-HSMT 7,92 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 164,86 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 164,86 m2
65 Làm trần thả thạch cao màu trắng KT(600x600)mm, loại chống thấm dày 9mm khung xương nổi bằng thép dập mạ kẽm định hình bao gồm phụ kiện Chương V, E-HSMT 763,1 m2
66 Làm trần tấm liền thạch cao màu trắng, loại chống thấm dày 9mm khung xương chìm bằng thép dập mạ kẽm định hình bao gồm phụ kiện Chương V, E-HSMT 158 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 158 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 158 m2
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ
1 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng TDT Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt MCCB 3P 250A 25KA Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 3P 80A 18KA Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt MCCB 3P 40A 18KA Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt MCB 2P 80A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt MCB 2P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt tủ ATS 3 pha 80A Chương V, E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V, E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 250/5A Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Đèn báo pha (Đỏ - vàng - xanh) Chương V, E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt cầu chì hạ thế 220V-5A Chương V, E-HSMT 3 hộp
13 Lắp đặt công tơ vô công Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt công tơ hữu công Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Khóa liên động Chương V, E-HSMT 1 bộ
16 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp, cánh tôn dày 2mm KT: H1200x600x250mm Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
18 Lắp đặt tủ điện phân phối tầng 1 TDT1 Chương V, E-HSMT 1 hộp
19 Lắp đặt MCCB 3P 40A 18KA Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt MCCB 3P 20A 18KA Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt MCB 2P 63A 10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt MCB 2P 25A 10KA Chương V, E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
25 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp, cánh tôn dày 2mm KT: H700x500x250mm Chương V, E-HSMT 1 tủ
26 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
27 Lắp đặt tủ điện phân phối tầng 2 TDT2 Chương V, E-HSMT 1 hộp
28 Lắp đặt MCCB 3P 40A 18KA Chương V, E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt MCCB 3P 20A 18KA Chương V, E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt MCB 2P 63A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt MCB 2P 25A 10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt MCB 2P 20A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp, cánh tôn dày 2mm KT: H700x500x250mm Chương V, E-HSMT 1 tủ
37 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
38 Lắp đặt tủ điện phân phối tầng 3 TDT3 Chương V, E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt MCCB 3P 40A 18KA Chương V, E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt MCB 2P 80A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt MCB 2P 63A 10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt MCB 1P 50A 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
45 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp, cánh tôn dày 2mm KT: H700x500x250mm Chương V, E-HSMT 1 tủ
46 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
47 Lắp đặt tủ điện phân phối BD1.2, BD 1.3 Chương V, E-HSMT 2 hộp
48 Khung vỏ tủ âm tường 12 Module Chương V, E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt MCCB 3P 40A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt MCB 2P 25A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
53 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
54 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
55 Lắp đặt tủ điện phân phối BD2.2 Chương V, E-HSMT 1 hộp
56 Khung vỏ tủ âm tường 12 Module Chương V, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt MCCB 3P 20A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt MCB 2P 25A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
60 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
62 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
63 Lắp đặt tủ điện phân phối BD2.3 Chương V, E-HSMT 1 hộp
64 Khung vỏ tủ âm tường 6 Module Chương V, E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt MCB 2P 20A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
69 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
70 Lắp đặt tủ điện phân phối BD3.1 Chương V, E-HSMT 1 hộp
71 Khung vỏ tủ âm tường 8 Module Chương V, E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt MCB 2P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
76 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
77 Lắp đặt tủ điện phân phối BD3.2 Chương V, E-HSMT 1 hộp
78 Khung vỏ tủ âm tường 18 Module Chương V, E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt MCCB 3P 40A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt MCB 2P 63A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt MCB 2P 20A 10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
85 Hệ thống phụ kiện và thanh cài Chương V, E-HSMT 1 HT
86 Lắp đặt quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 100m3/h cột áp 50 PA Chương V, E-HSMT 12 cái
87 Lắp đặt quạt thông gió loại gắn tường lưu lượng 200m3/h cột áp 50 PA Chương V, E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt quạt thông gió loại gắn tường lưu lượng 300m3/h cột áp 50 PA Chương V, E-HSMT 6 cái
89 Lắp đặt quạt thông gió loại gắn tường lưu lượng 350m3/h cột áp 50 PA Chương V, E-HSMT 5 cái
90 Lắp đặt đèn Led panel âm trần 600x600mm 40W Chương V, E-HSMT 42 bộ
91 Lắp đặt đèn âm trần 600x600mm bóng tube led 3x10W Chương V, E-HSMT 78 bộ
92 Lắp đặt đèn led downlight bóng led D220 9W Chương V, E-HSMT 45 bộ
93 Lắp đặt đèn led downlight bóng led D165 5W Chương V, E-HSMT 42 bộ
94 Lắp đặt đèn ốp trần trang trí 7W Chương V, E-HSMT 11 bộ
95 Lắp đặt đèn ốp trần D220 bóng led 9W Chương V, E-HSMT 33 bộ
96 Lắp đặt công tắc 1 chiều loại 1 hạt Chương V, E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 chiều loại 2 hạt Chương V, E-HSMT 9 cái
98 Lắp đặt công tắc 1 chiều loại 3 hạt Chương V, E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 chiều loại 4 hạt Chương V, E-HSMT 7 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 chiều loại 1 hạt Chương V, E-HSMT 18 cái
101 Dây dẫn ruột đồng PVC 1x1,5mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 2.743 m
102 Box đấu dây Chương V, E-HSMT 295 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường Chương V, E-HSMT 85 cái
104 Dây dẫn ruột đồng PVC 1x2,5mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 1.881 m
105 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 50 m
106 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 68 m
107 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC/FR 4x4mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 45 m
108 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 25 m
109 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 26 m
110 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 13 m
111 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 60 m
112 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 96 m
113 Cáp ruột đồng CU/PVC 1x16mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 51 m
114 Cáp ruột đồng CU/PVC 1x10mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 63 m
115 Cáp ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 60 m
116 Cáp ruột đồng CU/PVC 1x4mm2 Trần Phú Chương V, E-HSMT 2.698 m
117 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 luồn dây điện Chương V, E-HSMT 1.313 m
118 Lắp đặt ống nhựa cứng D25 luồn dây điện Chương V, E-HSMT 2.163 m
119 Lắp đặt ống nhựa cứng D40 luồn dây điện Chương V, E-HSMT 93 m
120 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 4 cọc
121 Băng đồng 25x3mm Chương V, E-HSMT 10 m
D HẠNG MỤC: PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Ống PP-R(PN8) đường kính D=40 Chương V, E-HSMT 0,23 100m
2 Ống PP-R(PN8) đường kính D=32 Chương V, E-HSMT 0,4 100m
3 Ống PP-R(PN8) đường kính D=25 Chương V, E-HSMT 0,12 100m
4 Ống PP-R(PN8) đường kính D=20 Chương V, E-HSMT 0,924 100m
5 Ống PP-R(PN20) đường kính D=20 Chương V, E-HSMT 0,45 100m
6 Lắp đặt măng sông PPR D40 Chương V, E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt măng sông PPR D32 Chương V, E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V, E-HSMT 23 cái
10 Lắp đặt Tê PPR D40 Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt Tê PPR D32 Chương V, E-HSMT 15 cái
12 Lắp đặt Tê PPR D25 Chương V, E-HSMT 15 cái
13 Lắp đặt Tê PPR D20 Chương V, E-HSMT 9 cái
14 Lắp đặt cút PPR D40 Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V, E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V, E-HSMT 51 cái
17 Lắp đặt cút ren trong PPR D20/1/2 Chương V, E-HSMT 45 cái
18 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V, E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt côn thu PPR D32/20 Chương V, E-HSMT 12 cái
23 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Chương V, E-HSMT 18 cái
24 Lắp đặt van chặn PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt van chặn PPR D32 Chương V, E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt rắc co PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt rắc co PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
28 Bơm cấp nước Q=2m3/h, H=22m (Pentax hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
30 Cảm biến mực nước điện Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt van phao cơ đồng D25 Chương V, E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 D110 Chương V, E-HSMT 1,11 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 D90 Chương V, E-HSMT 0,18 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 D76 Chương V, E-HSMT 0,45 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 D60 Chương V, E-HSMT 0,15 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 D42 Chương V, E-HSMT 0,12 100m
37 Lắp đặt Tê đều PVC D110 Chương V, E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt Tê đều PVC D90 Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt Tê đều PVC D60 Chương V, E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt Y đều PVC D110 Chương V, E-HSMT 14 cái
41 Lắp đặt Y đều PVC D90 Chương V, E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt Y đều PVC D76 Chương V, E-HSMT 18 cái
43 Lắp đặt Y thu D110/76 Chương V, E-HSMT 3 cái
44 Lắp đặt Y thu D90/76 Chương V, E-HSMT 6 cái
45 Lắp đặt côn thu D76/42 Chương V, E-HSMT 12 cái
46 Lắp đặt cút PVC D42 Chương V, E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V, E-HSMT 15 cái
48 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V, E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt chếch PVC D76 Chương V, E-HSMT 21 cái
50 Lắp đặt chếch PVC D42 Chương V, E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt thông tắc D110 Chương V, E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt thông tắc D90 Chương V, E-HSMT 3 cái
53 Lắp đặt thông tắc D76 Chương V, E-HSMT 9 cái
54 Lắp đặt con thỏ PVC D76 Chương V, E-HSMT 6 cái
55 Lắp đặt phễu thu D76 Chương V, E-HSMT 6 cái
56 Cầu thu mưa mái D110 Chương V, E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nam + nút ấn xả nước cơ Chương V, E-HSMT 6 bộ
58 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V, E-HSMT 12 bộ
59 Lắp đặt lavabor + vòi + gương soi Chương V, E-HSMT 6 bộ
60 Lắp đặt sen tắm Chương V, E-HSMT 6 bộ
E HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN NHẸ (INTERNET, CAMERA)
1 Ống nhựa PVC D25 Chương V, E-HSMT 15,75 100m
2 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5 cáp nguồn Wifi Chương V, E-HSMT 60 m
3 Lắp đặt ống HDPE D40/30 Chương V, E-HSMT 0,6 100m
4 Lắp đặt tủ Rack 19'' cabinet 42U-D1000 Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
5 Cap quang từ ngoài nhà tới Chương V, E-HSMT 0,04 1 km cáp
6 Cáp quang 8fo Chương V, E-HSMT 40 m
7 Cáp mạng Cat5e Chương V, E-HSMT 2.250 m
8 Lắp đặt ổ cắm Chương V, E-HSMT 58 cái
9 Bộ ổ cắm 1 Lan + 1 tel lắp âm tường Chương V, E-HSMT 44 bộ
10 Bộ ổ cắm 1 Lan + 1 tel lắp âm sàn Chương V, E-HSMT 14 bộ
F HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần Chương V, E-HSMT 14 máy
2 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Chương V, E-HSMT 7,74 100m
3 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Chương V, E-HSMT 7,74 100m
4 Lắp đặt ống đồng D15,9 kèm bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm Chương V, E-HSMT 7,74 100m
5 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Chương V, E-HSMT 7,74 100m
6 Quang treo D110 Chương V, E-HSMT 200 cái
7 Ecu (bulong đen) M8 Chương V, E-HSMT 599 cái
8 Tiren M8 Chương V, E-HSMT 100 m
9 Trunking 600x150 (máng cáp) Chương V, E-HSMT 45 m
10 Lắp đặt dây điều khiển Remote Cu/pvc (2x0,75)mm2 Chương V, E-HSMT 278 m
11 Dây tín hiệu, kết nối dàn nóng dây lạnh Cu/pvc (1x1,5)mm2-(1x1,5)mm2 Chương V, E-HSMT 771 m
12 Lắp đặt ống gen ruột D16 Chương V, E-HSMT 278 m
13 Lắp đặt ống gen ruột gà D20 Chương V, E-HSMT 711 m
14 Lắp đặt ống PVC dẫn nước ngưng PVC D27 kèm ống bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm Chương V, E-HSMT 0,57 100m
15 Lắp đặt ống PVC dẫn nước ngưng PVC D34 kèm ống bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm Chương V, E-HSMT 0,29 100m
16 Lắp đặt ống PVC dẫn nước ngưng PVC D42 kèm ống bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm Chương V, E-HSMT 0,53 100m
17 Lắp đặt ống PVC dẫn nước ngưng PVC D48 kèm ống bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm Chương V, E-HSMT 0,13 100m
18 Lắp đặt cút PVC D27 Chương V, E-HSMT 63 cái
19 Lắp đặt chếch PVC D27 Chương V, E-HSMT 21 cái
20 Lắp đặt chếch PVC D42 Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt Y PVC D27 Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt Y PVC D34 Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt Y PVC D42 Chương V, E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt Y PVC D48 Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt côn PVC D34/27 Chương V, E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt côn PVC D42/27 Chương V, E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt côn PVC D42/34 Chương V, E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt côn PVC D48/42 Chương V, E-HSMT 3 cái
29 Bịt thông tắc D27 Chương V, E-HSMT 3 cái
30 Bịt thông tắc D42 Chương V, E-HSMT 3 cái
31 Quang treo D75 Chương V, E-HSMT 72 cái
32 Nở dạn M8 Chương V, E-HSMT 72 cái
33 Tiren M8 Chương V, E-HSMT 16 cái
34 Ecu (long đen) M8 Chương V, E-HSMT 216 cái
G HẠNG MỤC: PHẦN BỂ NƯỚC NGẦM VÀ BỂ TỰ HOẠI
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 2,5415 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể Chương V, E-HSMT 0,1289 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, nắp bể, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,3295 tấn
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 5,6076 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,1061 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,0855 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,3061 tấn
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 2,0721 m3
9 Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V, E-HSMT 6,1404 m3
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 19,46 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V, E-HSMT 25,146 m2
12 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V, E-HSMT 25,146 m2
13 Nắp bể bằng tôn Chương V, E-HSMT 1 nắp
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,051 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0322 100m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 1,0584 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Ngâm nước xi măng theo quy định hiện hành Chương V, E-HSMT 2 bể
H HẠNG MỤC: PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Ống PP-R(PN8) đường kính D=32 Chương V, E-HSMT 0,16 100m
2 Lắp đặt cút PR-R D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Hộp đồng hồ đo nước Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van phao cơ đồng D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt rắc co PPR D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van chặn PPR D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt ống PVC class 3, D110 Chương V, E-HSMT 0,6 100m
9 Lắp đặt ống PVC class 3, D200 Chương V, E-HSMT 0,6 100m
10 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm Chương V, E-HSMT 55 đoạn ống
11 Đế cống D30 Chương V, E-HSMT 110 cái
12 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V, E-HSMT 17 cái
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 17,2354 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V, E-HSMT 1,0023 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E-HSMT 2,86 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V, E-HSMT 1,1461 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,1461 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,1461 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,8971 100m3
20 Đắp cát đen công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0766 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 0,754 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,066 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,262 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,752 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,376 m2
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,11 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,2352 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 Chương V, E-HSMT 1,2672 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V, E-HSMT 8 cái
30 Nắp ga composite (KT 800x800) Chương V, E-HSMT 4 tấm
31 Nắp ga composite (KT 700x1000) Chương V, E-HSMT 4 tấm
32 Thang sắt thép D25 Chương V, E-HSMT 75,46 kg
I HẠNG MỤC: PHẦN SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 124,4 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V, E-HSMT 2,9388 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 0,948 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao Chương V, E-HSMT 3,4839 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 12,561 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 12,561 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,7 m
J HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Máy biến thế 3 pha 100KVA Chương V, E-HSMT 1 Máy
2 Tủ tụ bù ứng động 3P 60KVAR Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 LA - 18KV Chương V, E-HSMT 3 Cái
4 Fuse link 3K Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Nắp che đầu sứ LA Chương V, E-HSMT 3 Cái
6 Nắp che đầu sứ trung thế MBA Chương V, E-HSMT 3 Cái
7 MCCB-600V-100A Chương V, E-HSMT 1 Cái
8 MCCB-600V-200A Chương V, E-HSMT 2 Cái
9 Biến dòng 200/5A Chương V, E-HSMT 3 Cái
10 Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V Chương V, E-HSMT 1 Cái
11 Đà bắt LA 2.4m (Composite) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
12 Xà composite 110x80x2400 dày 6mm Chương V, E-HSMT 1 Bộ
13 Chống composite 10x60x920mm Chương V, E-HSMT 2 Thanh
14 Nắp bịt đầu xà Chương V, E-HSMT 2 Cái
15 Boulon M16x150 Chương V, E-HSMT 2 Cây
16 Boulon M16x300 Chương V, E-HSMT 1 Cây
17 Boulon M16x400 Chương V, E-HSMT 1 Cây
18 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 8 Miếng
19 Đà bắt sứ trung gian 2.4m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
20 L75x75x8 dài 2400 (1) Chương V, E-HSMT 22 Kg
21 L75x75x8 dài 100 (4) Chương V, E-HSMT 4 Kg
22 PL60x6 dài 950 (2) Chương V, E-HSMT 5 Kg
23 Boulon M16x40 Chương V, E-HSMT 2 Cây
24 Boulon M16x250 Chương V, E-HSMT 2 Cây
25 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 4 Miếng
26 Sứ đứng 24KV chống mặn Chương V, E-HSMT 3 Cục
27 Chân sứ đứng Chương V, E-HSMT 3 Cây
28 Đà đỡ MBT cho trạm ngồi trụ ghép Chương V, E-HSMT 1 Bộ
29 U160x64x5 dài 2100 (2) Chương V, E-HSMT 59 Kg
30 U160x64x5 dài 1700 (2) Chương V, E-HSMT 48 Kg
31 U160x64x5 dài 1442 (1) Chương V, E-HSMT 20 Kg
32 U160x64x5 dài 740 (1) Chương V, E-HSMT 10 Kg
33 PL60x6 dài 207 (4) Chương V, E-HSMT 2 Kg
34 PL90x6 dài 160 (2) Chương V, E-HSMT 1 Kg
35 U100 dài 500 (2) Chương V, E-HSMT 9 Kg
36 U100 dài 700 (3) Chương V, E-HSMT 18 Kg
37 U100 dài 1100 (2) Chương V, E-HSMT 19 Kg
38 U100 dài 900 (2) Chương V, E-HSMT 15 Kg
39 Boulon M16x50 Chương V, E-HSMT 20 Cây
40 Boulon M16x400 Chương V, E-HSMT 4 Cây
41 Boulon M16x150VRS Chương V, E-HSMT 4 Cây
42 Boulon M16x800VRS Chương V, E-HSMT 2 Cây
43 Boulon M22x850VRS Chương V, E-HSMT 6 Cây
44 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 48 Miếng
45 LĐ vuông 80x80x8 Chương V, E-HSMT 24 Miếng
46 Đà bắt thùng ĐK và CB cho trạm ngồi trụ ghép Chương V, E-HSMT 1 Bộ
47 U80x45x4.8 dài 1000 (4) Chương V, E-HSMT 31 Kg
48 Boulon M16x500VRS Chương V, E-HSMT 4 Cây
49 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 16 Miếng
50 Bộ dây dẩn xuống 22KV trạm ngồi trụ ghép Chương V, E-HSMT 1 Bộ
51 Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Chương V, E-HSMT 21 m
52 Đầu cosse CV50 Chương V, E-HSMT 3 Cái
53 Kẹp WR279 Chương V, E-HSMT 6 Cái
54 Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 100KVA Chương V, E-HSMT 1 Bộ
55 Cáp lực CV120 Chương V, E-HSMT 21 m
56 Cáp nguội CV70 Chương V, E-HSMT 7 m
57 Cáp CV11 Chương V, E-HSMT 8 m
58 Đầu cosse CV120 Chương V, E-HSMT 6 Cái
59 Đầu cosse CV70 Chương V, E-HSMT 2 Cái
60 Ống bảo vệ cáp lực hạ thế Chương V, E-HSMT 1 Bộ
61 ỐNG PVC F 114 dày 3,5mm Chương V, E-HSMT 6 m
62 CO ỐNG PVC F 114 Chương V, E-HSMT 3 Cái
63 Cổ dê ống PVC F 114 Chương V, E-HSMT 3 Cái
64 Bộ dây tụ bù hạ thế Chương V, E-HSMT 1 Bộ
65 Cáp cho tụ bù 60KVAR - CV50 Chương V, E-HSMT 9 m
66 Đầu cosse CV50 Chương V, E-HSMT 6 Cái
67 Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc Chương V, E-HSMT 1 Bộ
68 Cáp đồng trần Cu25mm2 Chương V, E-HSMT 6 Kg
69 Cọc đất 16x2400 Chương V, E-HSMT 4 Bộ
70 Đầu cosse CV70 Chương V, E-HSMT 7 Cái
71 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
72 ỐNG PVC F 21 Chương V, E-HSMT 6 m
73 Đai thép 20x0,4 + Khóa đai Chương V, E-HSMT 4 Bộ
74 Kẹp WR279 Chương V, E-HSMT 2 Cái
75 Rải dây tiếp địa Chương V, E-HSMT 27 m
76 Bộ tiếp địa cho TI Chương V, E-HSMT 1 Bộ
77 Cáp đồng trần Cu25mm2 Chương V, E-HSMT 1 Kg
78 Cọc đất 16x2400 Chương V, E-HSMT 1 Bộ
79 Đầu cosse CV50 Chương V, E-HSMT 1 Cái
80 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
81 ỐNG PVC F 21 Chương V, E-HSMT 2 m
82 Đai thép 20x0,4 + Khóa đai Chương V, E-HSMT 2 Bộ
83 Kẹp WR279 Chương V, E-HSMT 2 Cái
84 Thùng Điện kế và CB Chương V, E-HSMT 1 Bộ
85 Thùng Điện kế 03 pha composite Chương V, E-HSMT 1 Cái
86 Thùng cầu dao 03 pha composite Chương V, E-HSMT 3 Cái
87 Boulon M16x400 Chương V, E-HSMT 8 Cây
88 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 8 Miếng
89 Cáp điều khiển Chương V, E-HSMT 1 Bộ
90 Cáp điều khiển 4 ruột (CVV-Sc 4x4) Chương V, E-HSMT 1 m
91 Băng keo hạ thế Chương V, E-HSMT 1 Cuộn
92 Phụ kiện trạm Chương V, E-HSMT 1 Bộ
93 Bảng tên trạm Chương V, E-HSMT 1 Cái
94 Móng bêton trụ 2x12m : M12.2xBn Chương V, E-HSMT 1 Móng
95 Đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,32 M3
96 Cát vàng Chương V, E-HSMT 0,71 M3
97 Nước Chương V, E-HSMT 0,29 M3
98 Ciment PC40 Chương V, E-HSMT 444 Kg
99 Cừ tràm 2,5m Chương V, E-HSMT 50 Cây
100 Tiếp địa cột 16m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
101 Cáp đồng trần Cu25mm2 Chương V, E-HSMT 2,9 Kg
102 Cọc đất 16x2400 Chương V, E-HSMT 1 Cái
103 Đầu cosse CV50 Chương V, E-HSMT 1 Cái
104 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
105 Kẹp WR279 Chương V, E-HSMT 1 Cái
106 Cột BTLT 2x12m Chương V, E-HSMT 1 Cột
107 Cột BTLT 12m - 7,2kN - phụ gia Silicafume Chương V, E-HSMT 2 Cột
108 Boulon M16x650 Chương V, E-HSMT 4 Cây
109 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 8 Miếng
110 Xà kép 2.4m - XK-2x12 Chương V, E-HSMT 1 Bộ
111 Xà đa năng 2,4m Chương V, E-HSMT 2 Bộ
112 Boulon M16x650 Chương V, E-HSMT 2 Cây
113 Boulon M16x650VRS Chương V, E-HSMT 4 Cây
114 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 10 Miếng
115 Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m (composite) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
116 Xà composite 110x80x2400 dày 6mm Chương V, E-HSMT 2 Bộ
117 Chống composite 10x60x920mm Chương V, E-HSMT 4 Thanh
118 Nắp bịt đầu xà Chương V, E-HSMT 4 Cái
119 PL60x6 dài 480x3 Chương V, E-HSMT 4,08 Kg
120 Boulon M16x300 Chương V, E-HSMT 2 Cây
121 Boulon M16x500 Chương V, E-HSMT 1 Cây
122 Boulon M16x500VRS Chương V, E-HSMT 4 Cây
123 Boulon M16x150 Chương V, E-HSMT 8 Cây
124 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 38 Miếng
125 Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 Chương V, E-HSMT 43 Mét
126 Dây nhôm lỏi thép ACA50 Chương V, E-HSMT 2 Kg
127 Sứ đứng 24KV chống mặn Chương V, E-HSMT 1 Cái
128 Chân sứ đứng Chương V, E-HSMT 1 Cây
129 Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 Chương V, E-HSMT 2 m
130 Sứ treo Polyme 24KV Chương V, E-HSMT 6 Bộ
131 Móc treo Chương V, E-HSMT 12 Cái
132 Giáp níu dây bọc 50 Chương V, E-HSMT 6 Sợi
133 U clevis Chương V, E-HSMT 2 Cái
134 Sứ ống chỉ Chương V, E-HSMT 2 Cái
135 Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 Chương V, E-HSMT 2 m
136 Bảng số + bảng nguy hiểm Chương V, E-HSMT 1 Bộ
137 Bảng chỉ danh đầu tuyến + thứ tự pha Chương V, E-HSMT 1 Bộ
138 Kẹp 2 boulon cở ACA50 Chương V, E-HSMT 4 Cái
139 Boulon M16x300 Chương V, E-HSMT 2 Cây
140 LĐ vuông 50x50x2.5 Chương V, E-HSMT 2 Miếng
141 Kẹp WR909 Chương V, E-HSMT 2 Cái
142 Kẹp quai + hotline 4/0 Chương V, E-HSMT 3 Cái
143 Đầu cosse Cu-Al 50 Chương V, E-HSMT 6 Cái
144 FCO 27KV - 100A - Porcelain Chương V, E-HSMT 3 Cái
145 CXV/DSTA-0,6/1KV 3x35 + 1x16 Chương V, E-HSMT 135 Mét
146 CXV/DSTA-0,6/1KV 3x70 + 1x35 Chương V, E-HSMT 55 Mét
147 Đầu cosse CV16 Chương V, E-HSMT 4 Cái
148 Đầu cosse CV35 Chương V, E-HSMT 14 Cái
149 Đầu cosse CV70 Chương V, E-HSMT 6 Cái
150 Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F105/80 Chương V, E-HSMT 190 Mét
151 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V, E-HSMT 40 M2
152 Cọc báo cáp ngầm hạ thế Chương V, E-HSMT 8 Cọc
153 Cát lấp Chương V, E-HSMT 12 M3
154 Gạch thẻ Chương V, E-HSMT 1.600 Viên
K HẠNG MỤC: ĐẤU NỐI HOTLINE ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
1 Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng - Phương án Thi công lắp mới Chương V, E-HSMT 1 Bộ 3 sứ
2 Thay sứ treo trên đường dây 3 pha - Phương án Thi công lắp mới Chương V, E-HSMT 1 Bộ 3 sứ
3 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha - Cò lèo lắp mới Chương V, E-HSMT 2 Bộ 3 lèo
4 Thay cầu chì tự rơi, cầu dao cắt có tải, chống sét (FCO, LBFCO, LA) trên đường dây 3 pha - Thi công lắp mới Chương V, E-HSMT 1 Bộ 3 Pha
5 Thay xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - Thi công lắp mới Chương V, E-HSMT 2 Bộ 1 xà
L HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V, E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt máy biến biến thế Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Bình ắc quy dự phòng Chương V, E-HSMT 2 bình
4 Đầu báo cháy khói quang Chương V, E-HSMT 21 đầu
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V, E-HSMT 3 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 3 chuông
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V, E-HSMT 200 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V, E-HSMT 650 m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Chương V, E-HSMT 0,05 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 4,5 100m
11 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V, E-HSMT 15 đèn
12 Lắp đặt đèn báo Chương V, E-HSMT 11 đèn
13 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Bình chữa cháy bột - MFZ4 Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy báo cháy Chương V, E-HSMT 6
16 Công lắp đặt và hướng dẫn vận hành Chương V, E-HSMT 1 1 lần
17 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Đế trụ đỡ kim thu sét 3 m (D42-1m, D34--1m, D27-1m) Chương V, E-HSMT 1 cây
19 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V, E-HSMT 4 cọc
20 Cà rá nối cáp thoát sét và cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Ốc siết cáp lụa Chương V, E-HSMT 12 cái
22 Lắp đặt cáp lụa chằng cột đỡ Chương V, E-HSMT 25 m
23 Lắp đặt tăng đơ cáp chằng cột Chương V, E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V, E-HSMT 1 hộp
25 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm² Chương V, E-HSMT 40 m
26 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 30 m
27 Đầu răng D42 Chương V, E-HSMT 1 cái
28 Trụ đỡ kim D42 Chương V, E-HSMT 5 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7170415E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.434083E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
* Hợp đồng tương tự: là hợp đồng đã thực hiện toàn bộ, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: có cùng loại (thi công xây dựng công trình dân dụng cấp III. Trong đó bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí, hệ thống thông tin liên lạc và Trạm biến áp tương tự với gói thầu đang xét) hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 8.012.860.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 40.064.300.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->