Gói thầu: xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210784606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Sơn La |
| Tên gói thầu | xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20210339893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-29 16:02:00 đến ngày 2021-08-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,033,120,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.1E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Nhà thầu phải có 02 hợp đồng tương tự giá trị mỗi hợp đồng tối thiểu là 1,4 tỷ VNĐ; hoặc+ Số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1,4 tỷ VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2,8 tỷ VNĐ. (Công chứng trong 6 tháng Hợp đồng, Biên bản đưa vào sử dụng, Hóa đơn, Thanh lý) Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥2.800.000.000 VND. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp II |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Chỉ huy trưởng công trình: ≥ 1 ngườiPhải có bằng đại học chuyên ngànhviễn thông và đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình tương tự. có hợp đồng lao động còn hiệu lực(Kèm theo bản sao công chứng văn bằng chứng chỉ và quyết định bổ nhiệm chỉ huy trưởng công trình tương tự. Hợp đồng chứng thực công trình tương tự đã thi công hoặc có chứng chỉ hành nghề giám sát hạng 3 bản chứng thực (trước 01/3/2016 là công trình dân dụng công nghiệp, sau 01/3/2016 là công trình hạ tầng kỹ thuật hoặc dân dụng công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Số lượng cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Số lượng cán bộ kỹ thuật: ≥ 03 người.Có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc viễn thông. có hợp đồng lao động còn hiệu lực(Có ít nhất 01 cán bộ chuyên ngành viễn thông)(Kèm theo bản sao công chứng văn bằng chứng chỉ trong vòng 6 tháng). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Công nhân |
| - Số lượng | 10 |
| - Trình độ chuyên môn | Số lượng công nhân: : ≥ 10 người có chứng chỉ an toàn lao đông làm việc trên cao, chứng chỉ an toàn điện còn hiệu lực, có hợp đồng lao động còn hiệu lực (Kèm theo bản sao công chứng văn bằng chứng chỉ trong vòng 6 tháng). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy trộn bê tông 250l | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy trộn bê tông 250l |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Máy đầm dùi 1,5 KW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đầm dùi 1,5 KW |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy phát điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy phát điện |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Máy hàn sợi cáp quang | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy hàn sợi cáp quang |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy đo cáp quang OTDR | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đo cáp quang OTDR |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 6-Máy đo công suất quang | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đo công suất quang |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Cẩu 5 tấn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Cẩu 5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Ô tô tự đổ 7tấn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Ô tô tự đổ 7tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0812, xã Phiêng Luông, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0655, xã Phiêng Luông, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,59 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 55 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 132 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 110 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,091 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8354 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8354 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2152 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2152 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 53 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,98 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,519 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 23 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0506 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0506 | tấn |
| 25 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0506 | tấn |
| B | Hạng mục: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0812, xã Phiêng Luông, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0337, xã Vân Hồ, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,22 | km |
| 3 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 95 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 47 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 11 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 228 | m |
| 12 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 190 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 14 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cái |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,015 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,015 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,308 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,308 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 95 | cột |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,278 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,542 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 24 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 1,323 | tấn |
| 25 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,323 | tấn |
| 26 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,323 | tấn |
| C | Hạng mục: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0817, xã Nà Mường, huyện Mộc Châu đến măng xông MX(SLA0369_SLA0689_017), xã Hua Păng, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,223 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 91,2 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 76 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,999 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4046 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4046 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1583 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1583 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,592 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,632 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 23 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5629 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5629 | tấn |
| 25 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5629 | tấn |
| D | Hạng mục: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0817, xã Nà Mường, huyện Mộc Châu đến măng xông MX(SLA0369_SLA0689_030), xã Hua Păng, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,447 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 43 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 103,2 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 86 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,019 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4038 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4038 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1346 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1346 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,428 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 22 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5383 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5383 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5383 | tấn |
| E | Hạng mục: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS SLA0826, xã Chiềng Ngàm, huyện Thuận Châu đến trạm BTS SLA0641, xã Chiềng Ngàm, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 8,31 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 57 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 194,4 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 162 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | cái |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,02 | km cáp |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9113 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9113 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4447 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4447 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cột |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cột |
| 22 | Phần trên cột Viettel - Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | 100m2 |
| 23 | Phần trên cột Viettel - Bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1599 | m3 |
| 24 | Phần trên cột Viettel - Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 4,446 | m3 |
| 25 | Phần trên cột Viettel - Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6901 | m3 |
| 26 | Phần trên cột Viettel - Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cột |
| 27 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 4,455 | tấn |
| 28 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 4,455 | tấn |
| 29 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6418 | m3 |
| 30 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6418 | m3 |
| 31 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,324 | tấn |
| 32 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,324 | tấn |
| 33 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0571 | m3 |
| 34 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0571 | m3 |
| 35 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 57 | cột |
| 36 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,214 | km cáp |
| 37 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,229 | km cáp |
| 38 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,337 | km cáp |
| 39 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,51 | km cáp |
| 40 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 41 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 2,356 | tấn |
| 42 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,356 | tấn |
| 43 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,356 | tấn |
| F | Công trình: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS SLA0826, xã Chiềng Ngàm, huyện Thuận Châu đến trạm BTS trạm SLA0476, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,69 | km |
| 3 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 148 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 108 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 11 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 12 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 13 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 388,8 | m |
| 14 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 324 | cái |
| 15 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 16 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | cái |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 96 | cột |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,88 | km cáp |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,4867 | tấn |
| 22 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,4867 | tấn |
| 23 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5977 | tấn |
| 24 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5977 | tấn |
| 25 | Phần trên cột Viettel - Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 87 | cột |
| 26 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 87 | cột |
| 27 | Phần trên cột Viettel - Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 1,044 | 100m2 |
| 28 | Phần trên cột Viettel - Bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 11,2121 | m3 |
| 29 | Phần trên cột Viettel - Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 42,978 | m3 |
| 30 | Phần trên cột Viettel - Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 26,0043 | m3 |
| 31 | Phần trên cột Viettel - Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 87 | cột |
| 32 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 43,065 | tấn |
| 33 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 43,065 | tấn |
| 34 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 6,2042 | m3 |
| 35 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 6,2042 | m3 |
| 36 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 3,1315 | tấn |
| 37 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 3,1315 | tấn |
| 38 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 10,2187 | m3 |
| 39 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 10,2187 | m3 |
| 40 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | cột |
| 41 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,377 | km cáp |
| 42 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 4,069 | km cáp |
| 43 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,364 | km cáp |
| 44 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MX |
| 45 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 3,0844 | tấn |
| 46 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 3,0844 | tấn |
| 47 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 3,0844 | tấn |
| G | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0837, xã Chiềng Khoong, huyện Sông Mã đến MX(SLA0540-SLA0637), xã Chiềng Khoong, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 6,97 | km |
| 3 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 123 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 57 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 11 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 295,2 | m |
| 12 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 246 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 14 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cái |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | cột |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,072 | km cáp |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7635 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7635 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,399 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,399 | tấn |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 72 | cột |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,897 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,001 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MX |
| 26 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1626 | tấn |
| 27 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1626 | tấn |
| 28 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1626 | tấn |
| H | Công trình: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BTS SLA0749, xã Nậm Ty, huyện Sông Mã đến trạm BTS SLA0837, xã Chiềng Nơi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 11,402 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 242 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 194 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 580,8 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 484 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 119 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,705 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,8813 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,8813 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6619 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6619 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 65 | cột |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 57 | cột |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 22 | Phần trên cột Viettel - Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7512 | 100m2 |
| 23 | Phần trên cột Viettel - Bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 8,3293 | m3 |
| 24 | Phần trên cột Viettel - Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 31,614 | m3 |
| 25 | Phần trên cột Viettel - Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 18,9805 | m3 |
| 26 | Phần trên cột Viettel - Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 61 | cột |
| 27 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 32,175 | tấn |
| 28 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 32,175 | tấn |
| 29 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 4,609 | m3 |
| 30 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 4,609 | m3 |
| 31 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3264 | tấn |
| 32 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3264 | tấn |
| 33 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 7,5913 | m3 |
| 34 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 7,5913 | m3 |
| 35 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 123 | cột |
| 36 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,697 | km cáp |
| 37 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MX |
| 38 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5432 | tấn |
| 39 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5432 | tấn |
| 40 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5432 | tấn |
| I | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0553, xã Nậm Mằn, huyện Sông Mã đến trạm BTS SLA0553-12, xã Nậm Mằn, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 5,4 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 60 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 144 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 120 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,407 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9828 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9828 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2453 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2453 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,255 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,738 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 23 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2281 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2281 | tấn |
| 25 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2281 | tấn |
| J | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0030-11, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn đến trạm BTS SLA0030, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,46 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 84 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 70 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 9 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,055 | km cáp |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2409 | tấn |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2409 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1004 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1004 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | cột |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,405 | km cáp |
| 18 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3413 | tấn |
| 19 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3413 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3413 | tấn |
| K | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0037-11, xã Chiềng Sơn, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0037, xã Chiềng Sơn, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,95 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 75 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 55 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 180 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 150 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,808 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4868 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4868 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2057 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2057 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 55 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,142 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6925 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6925 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6925 | tấn |
| L | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0846, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La đến trạm BTS SLA0818, Khu đô thị Bản Buồn, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,23 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 69,6 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,203 | tấn |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,203 | tấn |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0862 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0862 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cột |
| 16 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,23 | km cáp |
| 17 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2891 | tấn |
| 18 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2891 | tấn |
| 19 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2891 | tấn |
| M | Công trình: Xây dựng tuyến cáp treo từ trạm BTS SLA0433, xã Quy Hướng, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0433-12, xã Quy Hướng, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 6,486 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 64 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 153,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 128 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,352 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1805 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1805 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2841 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2841 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 53 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,096 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5,038 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 23 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4646 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4646 | tấn |
| 25 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4646 | tấn |
| N | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0719, xã Mường Bằng, TP Sơn La đến trạm BTS SLA0719-11, xã Mường Bằng, TP Sơn La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,54 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 71 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 170,4 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 142 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,79 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4191 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4191 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1963 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1963 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,75 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6154 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6154 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6154 | tấn |
| O | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0515-11, Bản Nam, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu đến trạm BTS SLA0515, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,425 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 71 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 170,4 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 142 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,882 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5651 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5651 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2154 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2154 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | cột |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,543 | km cáp |
| 22 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7806 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7806 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7806 | tấn |
| P | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0570, xã Sập Sa, huyện Phù Yên đến trạm BTS SLA0570-12, xã Sập Sa, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 6,22 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 139,2 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 116 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,84 | km cáp |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4306 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4306 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3586 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3586 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cột |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,724 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,667 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,428 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,561 | km cáp |
| 26 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 27 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7892 | tấn |
| 28 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7892 | tấn |
| 29 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7892 | tấn |
| Q | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0845, xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn đến trạm BTS SLA0052, xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,55 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 6 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 7 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cột |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,25 | km cáp |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0908 | tấn |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0908 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0461 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0461 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cột |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3 | km cáp |
| 18 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1369 | tấn |
| 19 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1369 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1369 | tấn |
| R | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0845, xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn đến măng xông MX(SLA0018-SLA0052), xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,846 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 50,4 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,771 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1396 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1396 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0687 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0687 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,075 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 22 | - Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công và thu hồi về kho | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2083 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2083 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2083 | tấn |
| S | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0841, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0565, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,45 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,195 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0743 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0743 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0434 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0434 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,255 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1176 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1176 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1176 | tấn |
| T | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0841, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu đến măng xông MX(SLA0565_SLA0603_006), xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,14 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 9,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,09 | km cáp |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0231 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0231 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0252 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0252 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,05 | km cáp |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 21 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0483 | tấn |
| 22 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0483 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0483 | tấn |
| U | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0841, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu đến măng xông MX(SLA0132_SLA0565_023), xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,34 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 21,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,096 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0561 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0561 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,039 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,039 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,244 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 22 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0951 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0951 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0951 | tấn |
| V | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0825, TT Hát Lót, huyện Mai Sơn đến MX(SLA0493-SLA0049), TT Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,58 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,244 | km cáp |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0957 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0957 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,336 | km cáp |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 21 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1467 | tấn |
| 22 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1467 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1467 | tấn |
| W | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0825, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn đến trạm BTS SLA0493, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,38 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 139,2 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 116 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,757 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3927 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3927 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1654 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1654 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,623 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5581 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5581 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5581 | tấn |
| X | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0825, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn đến trạm BTS SLA0092, xã Mường Bon, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,264 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 56 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 134,4 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 112 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,469 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3736 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3736 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1553 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1553 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,795 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5289 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5289 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5289 | tấn |
| Y | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0423, xã Mường Lựm, huyện Yên Châu đến trạm BTS SLA0423-14, xã Mường Lựm, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 8,27 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 49 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 180 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 150 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,285 | km cáp |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9021 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9021 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4655 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4655 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | cột |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,821 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,244 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,943 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,071 | km cáp |
| 26 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,906 | km cáp |
| 27 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 28 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3676 | tấn |
| 29 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3676 | tấn |
| 30 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3676 | tấn |
| Z | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0508-12, xã Chiềng Hoa, huyện Mường La đến trạm BTS SLA0508, xã Chiềng Hoa, huyện Mường La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5,12 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 117 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 86 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 280,8 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 234 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,829 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8448 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8448 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3263 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3263 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,291 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 22 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1711 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1711 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1711 | tấn |
| AA | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0655, xã Phiêng Luông, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0655-11, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 7,608 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 73 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 204 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 170 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | km cáp |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7498 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7498 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5065 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5065 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 62 | cột |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,902 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,473 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,693 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 26 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2563 | tấn |
| 27 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2563 | tấn |
| 28 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2563 | tấn |
| AB | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0655-11, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0655-12, xã Đông Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,834 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 141,6 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 118 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,469 | km cáp |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1118 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1118 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3581 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3581 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 43 | cột |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,948 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,428 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,989 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 26 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4699 | tấn |
| 27 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4699 | tấn |
| 28 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,4699 | tấn |
| AC | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0540, xã Chiềng Nơi, huyện Mai Sơn đến trạm BTS SLA0540-11, xã Chiềng Nơi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 10,9 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 80 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 60 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 244,8 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 204 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,316 | km cáp |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,507 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,507 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7063 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7063 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | cột |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,291 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,274 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,907 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,112 | km cáp |
| 26 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MX |
| 27 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 3,2133 | tấn |
| 28 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 3,2133 | tấn |
| 29 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 3,2133 | tấn |
| AD | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0627-12, Bản Pá Ngả, xã Mường Giôn, huyện Quỳnh Nhai đến trạm BTS SLA0627, xã Mường Giôn, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,78 | km |
| 3 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 11 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 12 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 13 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 139,2 | m |
| 14 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 116 | cái |
| 15 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 16 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 33 | cột |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,408 | km cáp |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0344 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,0344 | tấn |
| 22 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2683 | tấn |
| 23 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2683 | tấn |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cột |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,124 | km cáp |
| 26 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,789 | km cáp |
| 27 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,05 | km cáp |
| 28 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,409 | km cáp |
| 29 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 30 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,3027 | tấn |
| 31 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,3027 | tấn |
| 32 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,3027 | tấn |
| AE | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0166, xã Chiềng On, huyện Yên Châu đến trạm BTS SLA0166-11, xã Chiềng On, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 5,987 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 51 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 146,4 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 122 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,377 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,377 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3818 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3818 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 45 | cột |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,672 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,611 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,204 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 25 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7588 | tấn |
| 26 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7588 | tấn |
| 27 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7588 | tấn |
| AF | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0719, TT Nông Trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0719-11, xã Phiêng Luông, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 45 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 29 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 108 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 90 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,706 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2805 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2805 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,131 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,131 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,994 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4115 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4115 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4115 | tấn |
| AG | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0689, xã Tân Phong, huyện Phù Yên đến trạm BTS SLA0689-11, xã Tân Phong, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,63 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 108 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 90 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | cột |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,57 | km cáp |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8349 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8349 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2738 | tấn |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2738 | tấn |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,499 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,734 | km cáp |
| 24 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,346 | km cáp |
| 25 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,481 | km cáp |
| 26 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 27 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1087 | tấn |
| 28 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1087 | tấn |
| 29 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1087 | tấn |
| AH | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0485, TT Thuận Châu, huyện Thuận Châu đến trạm BTS SLA0485-11, TT Thuận Châu, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,79 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 52,8 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,103 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1304 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1304 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0703 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0703 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,687 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2007 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2007 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2007 | tấn |
| AI | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0367-13, xã Chiềng Tương, huyện Yên Châu đến trạm BTS SLA0367, xã Chiềng Tương, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 3,243 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 66 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 10 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 163,2 | m |
| 11 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 136 | cái |
| 12 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 13 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cái |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7459 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7459 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3643 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3643 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 67 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,794 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,133 | km cáp |
| 22 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,316 | km cáp |
| 23 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 24 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1102 | tấn |
| 25 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1102 | tấn |
| 26 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 1,1102 | tấn |
| AJ | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0157, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La đến trạm BTS SLA0157-11, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,66 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 40,8 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,069 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1089 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1089 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0567 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0567 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,591 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1656 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1656 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1656 | tấn |
| AK | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0819, phường Quyết Thắng, TP Sơn La đến trạm BTS SLA0819-12, phường Quyết Thắng, TP Sơn La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,571 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28,8 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0942 | tấn |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0942 | tấn |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0411 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0411 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | cột |
| 16 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,571 | km cáp |
| 17 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1353 | tấn |
| 18 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1353 | tấn |
| 19 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1353 | tấn |
| AL | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0847, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La đến trạm BTS SLA0737, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,27 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 81,6 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 68 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,541 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2096 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2096 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1031 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1031 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,729 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3126 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3126 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3126 | tấn |
| AM | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0847, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La đến trạm BTS SLA0004, phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,19 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D14 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Bộ chống rung | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 69,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2737 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2737 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1947 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1947 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,545 | km cáp |
| 21 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,245 | km cáp |
| 22 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4684 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4684 | tấn |
| 24 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4684 | tấn |
| AN | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0378, xã Quang Minh, huyện Mộc Châu đến trạm BTS SLA0378-12, xã Quang Minh, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 9,87 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 156 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 99 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Tham khảo Phần II, chương V | 57 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 374,4 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 312 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cái |
| 11 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | cái |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 88 | cột |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,84 | km cáp |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7963 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7963 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5741 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5741 | tấn |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cột |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cột |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 22 | Phần trên cột Viettel - Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 23 | Phần trên cột Viettel - Bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7614 | m3 |
| 24 | Phần trên cột Viettel - Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 2,84 | m3 |
| 25 | Phần trên cột Viettel - Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6814 | m3 |
| 26 | Phần trên cột Viettel - Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 27 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,97 | tấn |
| 28 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,97 | tấn |
| 29 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4213 | m3 |
| 30 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4213 | m3 |
| 31 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2127 | tấn |
| 32 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2127 | tấn |
| 33 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6939 | m3 |
| 34 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6939 | m3 |
| 35 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 68 | cột |
| 36 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,716 | km cáp |
| 37 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 4,314 | km cáp |
| 38 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | bộ MX |
| 39 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3705 | tấn |
| 40 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3705 | tấn |
| 41 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 2,3705 | tấn |
| AO | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0539-12, xã Chiềng Ve, huyện Mai Sơn đến trạm BTS SLA0539-13, xã Chiềng Lương, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,81 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1,81 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 45 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 32 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 108 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 90 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 45 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,81 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2987 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2987 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1286 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1286 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | cột |
| 18 | Phần trên cột Viettel - Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | cột |
| 19 | Phần trên cột Viettel - Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | 100m2 |
| 20 | Phần trên cột Viettel - Bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5106 | m3 |
| 21 | Phần trên cột Viettel - Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 17,29 | m3 |
| 22 | Phần trên cột Viettel - Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 10,4615 | m3 |
| 23 | Phần trên cột Viettel - Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | cột |
| 24 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 17,325 | tấn |
| 25 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 17,325 | tấn |
| 26 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 2,4959 | m3 |
| 27 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,4959 | m3 |
| 28 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2598 | tấn |
| 29 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2598 | tấn |
| 30 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 4,111 | m3 |
| 31 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 4,111 | m3 |
| 32 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4272 | tấn |
| 33 | Phần trên cột Viettel - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4272 | tấn |
| 34 | Phần trên cột Viettel - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4272 | tấn |
| AP | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0849, xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã đến măng xông MX(SLA00026_SLA0820_204), xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,489 | km cáp |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | km cáp |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 21 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 22 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| AQ | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0849, xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã đến măng xông MX(SLA0100_SLA0820_203), xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,489 | km cáp |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | km cáp |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 21 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 22 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| AR | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0849, xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã đến măng xông MX(SLA0026_SLA0354_207), xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,489 | km cáp |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | km cáp |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 21 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 22 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| AS | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0849, xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã đến măng xông MX(SLA0026_SLA0026-11_207), xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,54 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - Măng sông quang 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bộ |
| 7 | Vật tư A cấp - Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 33,6 | m |
| 9 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 10 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,489 | km cáp |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0891 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0504 | tấn |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 19 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,051 | km cáp |
| 20 | Phần trên cột Điện lực - Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 21 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 22 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| 23 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1395 | tấn |
| AT | Công trình: Xây dựng tuyến kéo cáp từ trạm BTS SLA0849, xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã đến trạm BTS SLA0026, xã Chiềng Khương, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La | |||
| 1 | Vật tư A cấp - Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,632 | km |
| 2 | Vật tư A cấp - ODF 24 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 3 | Vật tư A cấp - Tấm ốp D12 | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | bộ |
| 4 | Vật tư A cấp - Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | bộ |
| 5 | Vật tư A cấp - Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bộ |
| 6 | Vật tư A cấp - Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 36 | m |
| 7 | Vật tư A cấp - Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | cái |
| 8 | Vật tư A cấp - Biển báo cao độ cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Vật tư A cấp - Biển báo cáp quang dọc tuyến | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 10 | Phần trên cột Viettel - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 11 | Phần trên cột Viettel - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,489 | km cáp |
| 12 | Phần trên cột Viettel - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 13 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1043 | tấn |
| 14 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1043 | tấn |
| 15 | Phần trên cột Viettel - Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0499 | tấn |
| 16 | Phần trên cột Viettel - Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0499 | tấn |
| 17 | Phần trên cột Điện lực - Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 18 | Phần trên cột Điện lực - Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,143 | km cáp |
| 19 | - Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1542 | tấn |
| 20 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1542 | tấn |
| 21 | - Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1542 | tấn |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.1E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Nhà thầu phải có 02 hợp đồng tương tự giá trị mỗi hợp đồng tối thiểu là 1,4 tỷ VNĐ; hoặc+ Số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1,4 tỷ VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2,8 tỷ VNĐ. (Công chứng trong 6 tháng Hợp đồng, Biên bản đưa vào sử dụng, Hóa đơn, Thanh lý) Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥2.800.000.000 VND. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp II | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | Chỉ huy trưởng công trình: ≥ 1 ngườiPhải có bằng đại học chuyên ngànhviễn thông và đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình tương tự. có hợp đồng lao động còn hiệu lực(Kèm theo bản sao công chứng văn bằng chứng chỉ và quyết định bổ nhiệm chỉ huy trưởng công trình tương tự. Hợp đồng chứng thực công trình tương tự đã thi công hoặc có chứng chỉ hành nghề giám sát hạng 3 bản chứng thực (trước 01/3/2016 là công trình dân dụng công nghiệp, sau 01/3/2016 là công trình hạ tầng kỹ thuật hoặc dân dụng công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật). | 5 | 2 |
| 2 | Số lượng cán bộ kỹ thuật | 3 | Số lượng cán bộ kỹ thuật: ≥ 03 người.Có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc viễn thông. có hợp đồng lao động còn hiệu lực(Có ít nhất 01 cán bộ chuyên ngành viễn thông)(Kèm theo bản sao công chứng văn bằng chứng chỉ trong vòng 6 tháng). | 3 | 2 |
| 3 | Công nhân | 10 | Số lượng công nhân: : ≥ 10 người có chứng chỉ an toàn lao đông làm việc trên cao, chứng chỉ an toàn điện còn hiệu lực, có hợp đồng lao động còn hiệu lực (Kèm theo bản sao công chứng văn bằng chứng chỉ trong vòng 6 tháng). | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy trộn bê tông 250l | Máy trộn bê tông 250l | 2 |
| 2 | Máy đầm dùi 1,5 KW | Máy đầm dùi 1,5 KW | 2 |
| 3 | Máy phát điện | Máy phát điện | 2 |
| 4 | Máy hàn sợi cáp quang | Máy hàn sợi cáp quang | 2 |
| 5 | Máy đo cáp quang OTDR | Máy đo cáp quang OTDR | 2 |
| 6 | Máy đo công suất quang | Máy đo công suất quang | 2 |
| 7 | Cẩu 5 tấn | Cẩu 5 tấn | 1 |
| 8 | Ô tô tự đổ 7tấn | Ô tô tự đổ 7tấn | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi