Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện (17SP-QPK)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210786929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện (17SP-QPK) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210779944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-29 17:26:00 đến ngày 2021-08-09 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,981,999,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.5E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Điều hành quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aptomát S 201-B 6 | 1 | Cái | Aptomát | ||
| 2 | Bảng 30848-319 | 7 | Cái | Bảng | ||
| 3 | Bảng mạch вЮ2.208.013 | 1 | Cái | Bảng mạch | ||
| 4 | Bảng mạch in RB020060 | 7 | Cái | Bảng mạch in | ||
| 5 | Bảng mạch in RB020079 | 3 | Cái | Bảng mạch in | ||
| 6 | Bảng mạch in RB020085 | 4 | Cái | Bảng mạch in | ||
| 7 | Bảng mạch in RB020104 | 6 | Cái | Bảng mạch in | ||
| 8 | Bảng mạch in RB020105 | 6 | Cái | Bảng mạch in | ||
| 9 | Bảng mạch in cao tần FR4.029 | 1 | Cái | Bảng mạch in cao tần | ||
| 10 | Biến thế TC1-1-13M+ | 30 | Cái | Biến thế | ||
| 11 | Biến thế TC1-1T | 12 | Cái | Biến thế | ||
| 12 | Biến thế TUI-9 | 16 | cái | Biến thế | ||
| 13 | Biến thế TUO-4 | 16 | cái | Biến thế | ||
| 14 | Bóng tranzistor BD139-16 | 8 | cái | Bóng tranzistor | ||
| 15 | Bóng tranzistor SMD BC849C | 8 | cái | Bóng tranzistor | ||
| 16 | Bóng tranzistor SMD BCX52-16 | 8 | cái | Bóng tranzistor | ||
| 17 | Bóng tranzistor SMD BCX55-16 | 8 | cái | Bóng tranzistor | ||
| 18 | Bóng tranzistor !ECS!! 2SK3772-01 | 1 | Cái | Bóng tranzistor !ECS!! | ||
| 19 | Bóng tranzistor !ECS!! IRF720 | 1 | Cái | Bóng tranzistor !ECS!! | ||
| 20 | Bóng tranzistor !ECS!! MRF6VP21KHR6 | 11 | cái | Bóng tranzistor !ECS!! | ||
| 21 | Bóng tranzistor !ECS!! SMD IRF5210S | 24 | cái | Bóng tranzistor !ECS!! | ||
| 22 | Bóng tranzistor !ECS!! SMD IRF7389 | 16 | cái | Bóng tranzistor !ECS!! | ||
| 23 | Bộ dao động !ECS! 530AC720M000DG | 4 | Cái | Bộ dao động !ECS! | ||
| 24 | Bộ khuếch đại !ECS! HMC580ST89 | 18 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | ||
| 25 | Bộ khuếch đại !ECS! HMC479ST89 | 4 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | ||
| 26 | Bộ khuếch đại !ECS! HMC770LP4BE | 3 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | ||
| 27 | Bộ khuếch đại !ECS! MAV-11BSM+ | 48 | Cái | Bộ khuếch đại !ECS! | ||
| 28 | Bộ phận giữ 20817-612 | 10 | Cái | Bộ phận giữ | ||
| 29 | Bộ phận giữ 20817-614 | 4 | Cái | Bộ phận giữ | ||
| 30 | Bộ tách định tuyến ADC-20-4+ | 40 | Cái | Bộ tách định tuyến | ||
| 31 | Bộ trộn SYM-18H+ | 6 | Cái | Bộ trộn | ||
| 32 | Cáp AWG 28-10 | 0,8 | M | Cáp | ||
| 33 | Cáp M27500/26TG2U00 | 4 | M | Cáp | ||
| 34 | Công tắc FMP006P103 | 8 | cái | Công tắc | ||
| 35 | Cột DA5M3X05 | 6 | Cái | Cột | ||
| 36 | Chắn điện từ BMIS-205-C | 2 | cái | Chắn điện từ | ||
| 37 | Chắn điện từ BMIS-205-F | 2 | cái | Chắn điện từ | ||
| 38 | Chắn điện từ BMIS-206-C | 12 | Cái | Chắn điện từ | ||
| 39 | Chắn điện từ BMIS-206-F | 12 | Cái | Chắn điện từ | ||
| 40 | Chất bả SILIKON DC 744 RTV 90Ml | 5 | Hộp | Chất bả SILIKON | ||
| 41 | Chia tổng hợp công suất AD4PS-1+ | 8 | Cái | Chia tổng hợp công suất | ||
| 42 | Chia tổng hợp công suất ADP-2-1W+ | 3 | Cái | Chia tổng hợp công suất | ||
| 43 | Dao động K1-5ДС12-B РЦ.382.255 | 1 | Cái | Dao động | ||
| 44 | Dây buộc rút F0301CV-100 | 3 | Cái | Dây buộc rút | ||
| 45 | Dây buộc rút F0510HC-0 | 3 | Cái | Dây buộc rút | ||
| 46 | Dây dẫn M22759/16-22-9 | 1,1 | m | Dây dẫn | ||
| 47 | Dây dẫn TAV 0.07 B PN-KV-020-92 | 2 | m | Dây dẫn | ||
| 48 | Dây hút thiếc 0,3mm | 15 | cái | Dây hút thiếc 0,3mm | ||
| 49 | Dung dịch tẩy chất dẫn chảy G3 1631-16S | 7 | Hộp | Dung dịch tẩy chất dẫn chảy | ||
| 50 | Đầu cắm 4908 | 24 | cái | Đầu cắm | ||
| 51 | Đầu cắm 9060M4MBT23X90X | 7 | Cái | Đầu cắm | ||
| 52 | Đầu cắm BF-F 608P/PC | 12 | cái | Đầu cắm | ||
| 53 | Đầu cắm F09P5G2-3116 | 3 | Cái | Đầu cắm | ||
| 54 | Đầu cắm FM21WA4P5-1568 | 1 | cái | Đầu cắm | ||
| 55 | Đầu cắm N8146-0223 | 2 | cái | Đầu cắm | ||
| 56 | Đầu cắm N864H3-0000 | 4 | cái | Đầu cắm | ||
| 57 | Đầu cắm PSH02-04P | 8 | cái | Đầu cắm | ||
| 58 | Đầu cắm SMA3100-9223 | 2 | cái | Đầu cắm | ||
| 59 | Đầu cắm SMA3300-0085 | 2 | cái | Đầu cắm | ||
| 60 | Đầu cắm SMA3300-9085 | 2 | cái | Đầu cắm | ||
| 61 | Đầu cắm SMA8400A1-9000 | 3 | cái | Đầu cắm | ||
| 62 | Đầu cắm SMA862L-0000 | 3 | cái | Đầu cắm | ||
| 63 | Đầu cắm SMA864PN-0000 | 75 | Cái | Đầu cắm | ||
| 64 | Đầu cắm TMM-1-0-10-2 | 8 | cái | Đầu cắm | ||
| 65 | Đầu phi СР-50-437ФВ | 3 | Cái | Đầu phi | ||
| 66 | Đầu sa PCГ-10TB | 3 | Cái | Đầu sa | ||
| 67 | Đèn đi ốt 1N5408 | 8 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 68 | Đèn đi ốt BZV55-C2V7 | 1 | Cái | Đèn đi ốt | ||
| 69 | Đèn đi ốt BZV55-C3V0 | 2 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 70 | Đèn đi ốt BZV55-C5V6 | 10 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 71 | Đèn đi ốt BZX85-C10 | 8 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 72 | Đèn đi ốt BZX85-C12 | 4 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 73 | Đèn đi ốt HSMG-C650 | 11 | Cái | Đèn đi ốt | ||
| 74 | Đèn đi ốt HSMG-C670 | 14 | Cái | Đèn đi ốt | ||
| 75 | Đèn đi ốt HSMS-C650 | 16 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 76 | Đèn đi ốt HSMG-C670 | 1 | Cái | Đèn đi ốt | ||
| 77 | Đèn đi ốt L-424GDT | 2 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 78 | Đèn đi ốt L-424HDT | 4 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 79 | Đèn đi ốt L-424YDT | 2 | cái | Đèn đi ốt | ||
| 80 | Đèn đi ốt L-937EGW | 38 | Cái | Đèn đi ốt | ||
| 81 | Đèn đi ốt SM4007TR | 20 | Cái | Đèn đi ốt | ||
| 82 | Đệm EMI EMI 8865-0120-89 | 2 | M | Đệm EMI | ||
| 83 | Đệm lót kim loại 21100-659 | 14 | Cái | Đệm lót kim loại | ||
| 84 | Đi ốt TVS ESDA5V1U1 | 44 | Cái | Đi ốt TVS | ||
| 85 | Đi ốt TVS ESDA6V1U1 | 18 | Cái | Đi ốt TVS | ||
| 86 | Đi ốt TVS SMD SMBJ24CA | 2 | Cái | Đi ốt TVS | ||
| 87 | Đi ốt TVS SMD SMBJ6.5-TR | 16 | cái | Đi ốt TVS | ||
| 88 | Điện cảm 1008CS-100XGL | 6 | Cái | Điện cảm | ||
| 89 | Điện cảm 1008CS-680XGL | 6 | Cái | Điện cảm | ||
| 90 | Điện cảm 164-10A06SL | 6 | Cái | Điện cảm | ||
| 91 | Điện cảm 164-11A06SL | 18 | Cái | Điện cảm | ||
| 92 | Điện cảm 7447111 | 9 | cái | Điện cảm | ||
| 93 | Điện cảm B82432-A1222-K | 6 | cái | Điện cảm | ||
| 94 | Điện cảm B82498-B1102-J | 6 | Cái | Điện cảm | ||
| 95 | Điện cảm B82498-B3221-J | 12 | Cái | Điện cảm | ||
| 96 | Điện cảm B82498-B3331-J | 6 | Cái | Điện cảm | ||
| 97 | Điện cảm B82498-B3391-J | 6 | cái | Điện cảm | ||
| 98 | Điện cảm B82498-B3680-J | 4 | Cái | Điện cảm | ||
| 99 | Điện cảm CM322522-2R2K | 48 | Cái | Điện cảm | ||
| 100 | Điện cảm EI-08593 | 23 | cái | Điện cảm | ||
| 101 | Điện cảm EI-08595 | 24 | cái | Điện cảm | ||
| 102 | Điện cảm EI-09149 | 24 | cái | Điện cảm | ||
| 103 | Điện cảm LQH43CN4R7M03 | 64 | Cái | Điện cảm | ||
| 104 | Điện cảm TDR43 1UH | 18 | Cái | Điện cảm | ||
| 105 | Điện cảm TDR43 2.2UH | 30 | Cái | Điện cảm | ||
| 106 | Điện cảm TL-04728 | 8 | cái | Điện cảm | ||
| 107 | Điện trở 17-0218 | 8 | cái | Điện trở | ||
| 108 | Điện trở 17-0236 | 7 | cái | Điện trở | ||
| 109 | Điện trở 17-0289 | 4 | cái | Điện trở | ||
| 110 | Điện trở 39-0040 | 4 | cái | Điện trở | ||
| 111 | Điện trở 39-0057 | 7 | cái | Điện trở | ||
| 112 | Điện trở MSR-5 R01 F | 8 | cái | Điện trở | ||
| 113 | Điện trở RD 3K3 J G202 4 | 8 | cái | Điện trở RD | ||
| 114 | Điện trở RV 0R F 0603 0,125 | 8 | Cái | Điện trở RV | ||
| 115 | Điện trở RV 0R F 0603 0.1 | 9 | Cái | Điện trở RV | ||
| 116 | Điện trở RV 0R F 0805 0,025 | 6 | Cái | Điện trở RV | ||
| 117 | Điện trở RV 0R F 0805 0,125 | 8 | cái | Điện trở RV | ||
| 118 | Điện trở RV 0R F 1206 0.25 | 13 | Cái | Điện trở RV | ||
| 119 | Điện trở RV 100K F 0805 0.125 | 43 | Cái | Điện trở RV | ||
| 120 | Điện trở RV 100R F 0805 0.125 | 261 | Cái | Điện trở RV | ||
| 121 | Điện trở RV 10K F 0805 0.125 | 52 | Cái | Điện trở RV | ||
| 122 | Điện trở RV 10R F 0603 0.1 | 132 | Cái | Điện trở RV | ||
| 123 | Điện trở RV 10R F 0805 0.125 | 97 | Cái | Điện trở RV | ||
| 124 | Điện trở RV 120R F 1206 0.25 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 125 | Điện trở RV 12K F 0805 0.125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 126 | Điện trở RV 12R F 1206 0.25 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 127 | Điện trở RV 130R F 0603 0.1 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 128 | Điện trở RV 130R F 0805 0.125 | 24 | Cái | Điện trở RV | ||
| 129 | Điện trở RV 150R F 0805 0.125 | 108 | Cái | Điện trở RV | ||
| 130 | Điện trở RV 15K F 0805 0,125 | 2 | cái | Điện trở RV | ||
| 131 | Điện trở RV 15R F 0805 0.125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 132 | Điện trở RV 180R F 0805 0.125 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 133 | Điện trở RV 18K F 1206 0.25 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 134 | Điện trở RV 18R F 0805 0.125 | 14 | Cái | Điện trở RV | ||
| 135 | Điện trở RV 18R J 0603 0.1 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 136 | Điện trở RV 1K0 F 0207 0,6 | 2 | Cái | Điện trở RV | ||
| 137 | Điện trở RV 1K0 F 0603 0.1 | 14 | Cái | Điện trở RV | ||
| 138 | Điện trở RV 1K0 F 0805 0.125 | 20 | Cái | Điện trở RV | ||
| 139 | Điện trở RV 1K2 F 0805 0.125 | 8 | Cái | Điện trở RV | ||
| 140 | Điện trở RV 1K2 F 1206 0.25 | 3 | Cái | Điện trở RV | ||
| 141 | Điện trở RV 1K5 F 1206 0,25 | 11 | cái | Điện trở RV | ||
| 142 | Điện trở RV 1K6 F 0603 0.1 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 143 | Điện trở RV 1R0 F 1206 0.25 | 6 | Cái | Điện trở RV | ||
| 144 | Điện trở RV 200R F 0805 0.125 | 56 | Cái | Điện trở RV | ||
| 145 | Điện trở RV 220R F 0603 0.1 | 16 | Cái | Điện trở RV | ||
| 146 | Điện trở RV 220R F 0805 0.125 | 148 | Cái | Điện trở RV | ||
| 147 | Điện trở RV 220R F 1206 0,125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 148 | Điện trở RV 220R F 1206 0.25 | 6 | Cái | Điện trở RV | ||
| 149 | Điện trở RV 270R F 0805 0.125 | 19 | Cái | Điện trở RV | ||
| 150 | Điện trở RV 27R F 0805 0.125 | 24 | Cái | Điện trở RV | ||
| 151 | Điện trở RV 2K0 F 0805 0.125 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 152 | Điện trở RV 2R2 F 0805 0.125 | 6 | Cái | Điện trở RV | ||
| 153 | Điện trở RV 330R F 0603 0.1 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 154 | Điện trở RV 330R F 0805 0.125 | 67 | Cái | Điện trở RV | ||
| 155 | Điện trở RV 330R F 1206 0.25 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 156 | Điện trở RV 33K F 0805 0.125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 157 | Điện trở RV 33R F 0805 0.125 | 10 | Cái | Điện trở RV | ||
| 158 | Điện trở RV 390R F 1206 0.25 | 3 | Cái | Điện trở RV | ||
| 159 | Điện trở RV 3R3 F 0805 0.125 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 160 | Điện trở RV 3R3 F 0805 0.125 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 161 | Điện trở RV 470R F 0603 0.1 | 7 | Cái | Điện trở RV | ||
| 162 | Điện trở RV 470R F 0805 0.125 | 3 | Cái | Điện trở RV | ||
| 163 | Điện trở RV 47K F 0805 0.125 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 164 | Điện trở RV 47R F 1206 0.25 | 48 | Cái | Điện trở RV | ||
| 165 | Điện trở RV 4K7 F 0805 0,125 | 127 | cái | Điện trở RV | ||
| 166 | Điện trở RV 4K7 F 1206 0,25 | 19 | cái | Điện trở RV | ||
| 167 | Điện trở RV 4K7 F 0207 0,6 | 7 | cái | Điện trở RV | ||
| 168 | Điện trở RV 4R7 F 0805 0,125 | 48 | cái | Điện trở RV | ||
| 169 | Điện trở RV 4R7 F 1206 0.25 | 18 | Cái | Điện trở RV | ||
| 170 | Điện trở RV 51R F 0805 0,125 | 112 | cái | Điện trở RV | ||
| 171 | Điện trở RV 51R F 1206 0.25 | 6 | Cái | Điện trở RV | ||
| 172 | Điện trở RV 56R F 0805 0,125 | 3 | Cái | Điện trở RV | ||
| 173 | Điện trở RV 5K6 F 0805 0,125 | 3 | Cái | Điện trở RV | ||
| 174 | Điện trở RV 5R6 F 0603 0.1 | 128 | Cái | Điện trở RV | ||
| 175 | Điện trở RV 5R6 F 0805 0,125 | 3 | Cái | Điện trở RV | ||
| 176 | Điện trở RV 680R F 0805 0.125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 177 | Điện trở RV 680R F 1206 0,125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 178 | Điện trở RV 680R F 1206 0.25 | 6 | Cái | Điện trở RV | ||
| 179 | Điện trở RV 68R F 0805 0.125 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 180 | Điện trở RV 820R F 0805 0.125 | 12 | Cái | Điện trở RV | ||
| 181 | Điện trở RV 82R F 0805 0,125 | 40 | cái | Điện trở RV | ||
| 182 | Điện trở RV 8K2 F 0805 0.125 | 4 | Cái | Điện trở RV | ||
| 183 | Điện trở RV 91R F 0805 0.125 | 24 | Cái | Điện trở RV | ||
| 184 | Điện trở tinh chỉnh SMD TS63Y1K | 8 | cái | Điện trở tinh chỉnh | ||
| 185 | Giấy bóng dán RMK-UNCUT-A4 | 37 | Cái | Giấy bóng dán | ||
| 186 | Hộp đấu dây CLL 5.08/3 | 7 | Cái | Hộp đấu dây | ||
| 187 | Hộp đấu dây CPP 3.5/3 V | 7 | Cái | Hộp đấu dây | ||
| 188 | IC AD5318ARU | 7 | Cái | IC | ||
| 189 | IC AD7682BCPZ | 1 | Cái | IC | ||
| 190 | IC AD7811YRZ | 2 | Cái | IC | ||
| 191 | IC AD7911ARMZ | 2 | Cái | IC | ||
| 192 | IC AD817AR | 5 | cái | IC | ||
| 193 | IC AD820AR | 2 | Cái | IC | ||
| 194 | IC AD822ARZ | 2 | Cái | IC | ||
| 195 | IC AD8307AR | 36 | Cái | IC | ||
| 196 | IC AD8307ARZ | 3 | Cái | IC | ||
| 197 | IC AD8313ARM | 4 | Cái | IC | ||
| 198 | IC AD8564ARZ | 12 | Cái | IC | ||
| 199 | IC AD8611ARZ | 11 | Cái | IC | ||
| 200 | IC AD9515BCPZ | 4 | Cái | IC | ||
| 201 | IC AD9858BSVZ | 8 | Cái | IC | ||
| 202 | IC ATMEGA16-16AU | 8 | cái | IC | ||
| 203 | IC CDCLVP1204 | 4 | Cái | IC | ||
| 204 | IC CDCLVP1208 | 4 | Cái | IC | ||
| 205 | IC HC 04 SO I | 3 | Cái | IC | ||
| 206 | IC HMC849LP4CE | 6 | Cái | IC | ||
| 207 | IC LM217T | 10 | Cái | IC | ||
| 208 | IC LMC555CM | 7 | cái | IC | ||
| 209 | IC LT1764EQ | 6 | Cái | IC | ||
| 210 | IC LT1764ET | 8 | Cái | IC | ||
| 211 | IC LT1765EQ | 8 | Cái | IC | ||
| 212 | IC LVC 1G32 SOT23 I | 2 | cái | IC | ||
| 213 | IC MAX3032EEUE+ | 4 | Cái | IC | ||
| 214 | IC MAX3033EEUE+ | 3 | Cái | IC | ||
| 215 | IC MAX3094EEUE+ | 14 | Cái | IC | ||
| 216 | IC MAX3095EEUE+ | 3 | Cái | IC | ||
| 217 | IC MAX490E | 12 | cái | IC | ||
| 218 | IC MAX6627MKAT | 7 | Cái | IC | ||
| 219 | IC XC2C128-7VQG100C | 7 | Cái | IC | ||
| 220 | Kem dẫn nhiệt ARCTICSILVER5 | 14 | cái | Kem dẫn nhiệt | ||
| 221 | Lọc BNX023-01 | 14 | Cái | Lọc | ||
| 222 | Lọc MLS0603-4S7-600 | 102 | Cái | Lọc | ||
| 223 | Lọc RBP-220W+ | 20 | Cái | Lọc | ||
| 224 | Lọc RBP-98+ | 16 | Cái | Lọc | ||
| 225 | Lọc RLP-176+ | 3 | Cái | Lọc | ||
| 226 | Lọc RLP-264+ | 12 | Cái | Lọc | ||
| 227 | Lọc SXBP-707+ | 4 | Cái | Lọc | ||
| 228 | Lõi FERIT TR 7-3-4 | 7 | Cái | Lõi | ||
| 229 | Lõi SMD BLM21BD222SN1 | 8 | cái | Lõi | ||
| 230 | Lõi SMD BLM41PG600SH1 | 20 | cái | Lõi | ||
| 231 | Lõi cầu chì T5L250V | 7 | cái | Lõi cầu chì | ||
| 232 | Lõi Ferit biến thế ЛE4.706.001 | 5 | cái | Lõi Ferit biến thế | ||
| 233 | Lối thông IB2 | 18 | Cái | Lối thông | ||
| 234 | Mạch tích hợp SMD LM358AM | 8 | cái | Mạch tích hợp | ||
| 235 | Mạch tích hợp SMD LM3940IS-3.3 | 1 | Cái | Mạch tích hợp | ||
| 236 | Mạch tích hợp SMD MAX4080TA | 8 | cái | Mạch tích hợp | ||
| 237 | Mạch tích hợp SMD TL431ID | 13 | cái | Mạch tích hợp | ||
| 238 | Mạch tích hợp TC74A0-5.0VAT | 2 | cái | Mạch tích hợp | ||
| 239 | Mạch tích hợp TC74A2-5.0VAT | 1 | cái | Mạch tích hợp | ||
| 240 | Mạch tích hợp TC74A3-5.0VAT | 2 | cái | Mạch tích hợp | ||
| 241 | Mảng И2XЛ60 | 1 | Cái | Mảng | ||
| 242 | Mảng Điện trở RS 4X220R J RB4 0.0625 | 72 | Cái | Mảng Điện trở | ||
| 243 | Mảng Điện trở RS 4X470R J RB4 0.0625 | 16 | Cái | Mảng Điện trở | ||
| 244 | Miếng lau SONTARA EC | 50 | cái | Miếng lau | ||
| 245 | Modul EDDY-CPU V2.1 | 1 | Cái | Modul | ||
| 246 | Ốc M2.5-A2-70 ISO 4032 | 33 | Cái | Ốc | ||
| 247 | Ống 1.0/0.2-NC IEC 60684-3-123 | 1,25 | m | Ống | ||
| 248 | Ống dẫn sáng LL 30 PRB 032 | 35 | Cái | Ống dẫn sáng | ||
| 249 | Ống kẹp đầu dây DI 0,34-8 | 14 | Cái | Ống kẹp đầu dây | ||
| 250 | Quang tử SMD TLP120 | 10 | cái | Quang tử | ||
| 251 | Tấm 35 G.AL® C250 được phay (223x234) | 7 | Kg | Tấm 35 | ||
| 252 | Tôn 1,25 DIN17440-96 1.4301 (15x22) | 7 | Cái | Tôn 1,25 | ||
| 253 | Tôn 2 DIN1783 DIN1712 T.3 (222x227) | 7 | Cái | Tôn 2 | ||
| 254 | Tụ điện RPS103M1JQ | 8 | cái | Tụ điện | ||
| 255 | Tụ điện ATC 100B100JT500X | 8 | cái | Tụ điện ATC | ||
| 256 | Tụ điện ATC 100B101JT500X | 8 | cái | Tụ điện ATC | ||
| 257 | Tụ điện ATC 100B120JT500X | 16 | cái | Tụ điện ATC | ||
| 258 | Tụ điện ATC 100B820JT500X | 16 | cái | Tụ điện ATC | ||
| 259 | Tụ điện ATC 100C102KT1000XT | 28 | cái | Tụ điện ATC | ||
| 260 | Tụ điện ATC 600S0R2AT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 261 | Tụ điện ATC 600S0R7AT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 262 | Tụ điện ATC 600S100FT250 | 18 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 263 | Tụ điện ATC 600S110FT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 264 | Tụ điện ATC 600S150FT250 | 18 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 265 | Tụ điện ATC 600S1R2AT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 266 | Tụ điện ATC 600S1R5AT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 267 | Tụ điện ATC 600S470FT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 268 | Tụ điện ATC 600S560FT250 | 12 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 269 | Tụ điện ATC 600S5R6AT250 | 3 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 270 | Tụ điện ATC 600S680FT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 271 | Tụ điện ATC 600S7R5BT250 | 30 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 272 | Tụ điện ATC 600S820FT250 | 6 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 273 | Tụ điện ATC 600S8R2BT250 | 12 | Cái | Tụ điện ATC | ||
| 274 | Tụ điện CK 100N K 0603 X7R 50V | 147 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 275 | Tụ điện CK 100N M 0805 X7R 50V | 676 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 276 | Tụ điện CK 100P J 0805 C0G 50V | 91 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 277 | Tụ điện CK 10N M 0805 X7R 50V | 155 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 278 | Tụ điện CK 10P J 0805 C0G 50V | 18 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 279 | Tụ điện CK 1N0 J 0805 C0G 50V | 215 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 280 | Tụ điện CK 220N Z 1206 Y5V 50V | 18 | cái | Tụ điện CK | ||
| 281 | Tụ điện CK 22M K 1210 X5R 25V | 4 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 282 | Tụ điện CK 270P J 1206 C0G 50V | 4 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 283 | Tụ điện CK 2M2 M 1210 X7R 50V | 2 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 284 | Tụ điện CK 2N2 M 0805 X7R 50V | 7 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 285 | Tụ điện CK 330P J 0805 C0G 50V | 43 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 286 | Tụ điện CK 3N9 M 0805 X7R 50V | 215 | Cái | Tụ điện CK | ||
| 287 | Tụ điện CT 1000M M D 16V | 20 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 288 | Tụ điện CT 100M M D 16V | 14 | cái | Tụ điện CT | ||
| 289 | Tụ điện CT 100M M C 10V | 16 | cái | Tụ điện CT | ||
| 290 | Tụ điện CT 100M M D 16V | 14 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 291 | Tụ điện CT 10M M A 10V | 10 | cái | Tụ điện CT | ||
| 292 | Tụ điện CT 10M M A 16V | 63 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 293 | Tụ điện CT 10M M B 10V | 103 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 294 | Tụ điện CT 10M M C 20V | 6 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 295 | Tụ điện CT 22M M C 10V | 3 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 296 | Tụ điện CT 33M K C 16V | 21 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 297 | Tụ điện CT 33M M C 10V | 24 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 298 | Tụ điện CT 33M M C 16V | 6 | cái | Tụ điện CT | ||
| 299 | Tụ điện CT 33M M D 20V | 26 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 300 | Tụ điện CT 47M M D 10V | 24 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 301 | Tụ điện CT 4M7 M B 16V | 12 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 302 | Tụ điện CT 4M7 M B 20V | 12 | Cái | Tụ điện CT | ||
| 303 | Tụ điện E 100M/63VI | 16 | cái | Tụ điện E | ||
| 304 | Tụ điện GL 101M063G210 | 12 | cái | Tụ điện GL | ||
| 305 | Thạch anh QM 16.000MHZ | 2 | cái | Thạch anh | ||
| 306 | Thanh chân cắm PIN S1G2 | 8 | Cái | Thanh chân cắm PIN | ||
| 307 | Thanh chân cắm PIN S1G7 | 7 | Cái | Thanh chân cắm PIN | ||
| 308 | Thanh chân cắm PIN S2G34 | 14 | Cái | Thanh chân cắm PIN | ||
| 309 | Thanh chân cắm PIN S2G6 | 4 | cái | Thanh chân cắm PIN | ||
| 310 | Thanh chân cắm PIN SL11 062 10G | 8 | cái | Thanh chân cắm PIN | ||
| 311 | Thanh chân cắm PIN SL11 062 6G | 9 | cái | Thanh chân cắm PIN | ||
| 312 | Thanh lỗ cắm PIN BL 6 26 Z | 3 | Cái | Thanh lỗ cắm PIN | ||
| 313 | Thanh lỗ cắm PIN BL 6 34 Z | 19 | Cái | Thanh lỗ cắm PIN | ||
| 314 | Transistor MMBT3904 | 7 | Cái | Transistor | ||
| 315 | Vi mạch 541PT1 | 2 | Cái | Vi mạch | ||
| 316 | Bìa cách điện | 1 | m2 | Bìa cách điện | ||
| 317 | Bút Zebra trắng | 2 | Cái | Bút Zebra trắng | ||
| 318 | Cửa sổ ЛE4.706.001 | 5 | Cái | Cửa sổ | ||
| 319 | Dầu thông 1200 | 10 | Lít | Dầu thông | ||
| 320 | Dây đồng Ф0,11 | 2,5 | Kg | Dây đồng | ||
| 321 | Dây đồng Ф0,15 | 1,5 | Kg | Dây đồng | ||
| 322 | Dây đồng Ф0,55 | 2 | kg | Dây đồng | ||
| 323 | Giấy ráp Nhật P600 | 18 | tờ | Giấy ráp Nhật | ||
| 324 | Keo tản nhiệt HY510 | 40 | Gram | Keo tản nhiệt | ||
| 325 | Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/275 | 0,6 | Lít | Lắc tẩm phủ bề mặt | ||
| 326 | Nước hàn Flux HWY800 | 34 | ml | Nước hàn Flux | ||
| 327 | Nhựa thông | 1,8 | Kg | Nhựa thông | ||
| 328 | Ống ghen | 5 | m | Ống ghen | ||
| 329 | Sơn đen chịu nhiệt | 1,5 | kg | Sơn đen chịu nhiệt | ||
| 330 | Sơn tẩm | 1,5 | kg | Sơn tẩm | ||
| 331 | Sơn Xanh Quân sự | 0,4 | kg | Sơn Xanh Quân sự | ||
| 332 | Thiếc hàn | 1,9 | kg | Thiếc hàn | ||
| 333 | Vít M2,5X10-A2-70-H ISO 7045 | 10 | Cái | Vít | ||
| 334 | Vít M2,5X12-A2-70-H ISO 7045 | 10 | Cái | Vít | ||
| 335 | Vít M2,5X6-A2-70-H ISO 7045 | 10 | Cái | Vít | ||
| 336 | Vít M5X12-A2-70-H ISO 7046-2 | 8 | cái | Vít | ||
| 337 | Vít M4X20-A2-70-H ISO 7046-2 | 40 | cái | Vít | ||
| 338 | Vít M5X10-A2-70-H ISO 7046-2 | 40 | cái | Vít | ||
| 339 | Vít M5X16-A2-70 ISO 4762 | 40 | cái | Vít | ||
| 340 | Vít 21101-101 | 14 | Cái | Vít | ||
| 341 | Vít M2.5X10-A2-70-H ISO 7046-2 | 14 | Cái | Vít | ||
| 342 | Vít M2.5X6-A2-70 ISO 1207 | 300 | Cái | Vít | ||
| 343 | Vít M2.5X6-A2-70-H ISO 7045 | 185 | Cái | Vít | ||
| 344 | Vít M2.5X6-A2-70-H ISO 7046-2 | 358 | Cái | Vít | ||
| 345 | Vít M2.5X8-A2-70-H ISO 7045 | 3 | Cái | Vít | ||
| 346 | Vít M3X8-A2-70-H ISO 7045 | 58 | Cái | Vít | ||
| 347 | Vỏ hộp biến thế ЛE4.706.001 | 5 | cái | Vỏ hộp biến thế | ||
| 348 | Vỏ hộp phân khối ИЗГB29 | 1 | Cái | Vỏ hộp phân khối | ||
| 349 | Vòng đệm 2,7-A2 DIN 433 | 142 | Cái | Vòng đệm | ||
| 350 | Vòng đệm 3-A2 DIN 127 B | 10 | Cái | Vòng đệm | ||
| 351 | Vòng đệm 3,2-A2 DIN 433 | 74 | cái | Vòng đệm | ||
| 352 | Vòng đệm 3-A2 DIN 7980 | 46 | cái | Vòng đệm | ||
| 353 | Vòng đệm 5,3-A2 DIN 433 | 40 | cái | Vòng đệm | ||
| 354 | Vòng đệm GL530 | 18 | Cái | Vòng đệm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều hành quản lý chung | 1 | Đại học | 3 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Trung cấp | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi