Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện (17SP-QPK)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210786929-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện (17SP-QPK)
Số hiệu KHLCNT 20210779944
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-29 17:26:00 đến ngày 2021-08-09 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,981,999,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.5E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Aptomát S 201-B 61CáiAptomát
2Bảng 30848-3197CáiBảng
3Bảng mạch вЮ2.208.0131CáiBảng mạch
4Bảng mạch in RB0200607CáiBảng mạch in
5Bảng mạch in RB0200793CáiBảng mạch in
6Bảng mạch in RB0200854CáiBảng mạch in
7Bảng mạch in RB0201046CáiBảng mạch in
8Bảng mạch in RB0201056CáiBảng mạch in
9Bảng mạch in cao tần FR4.0291CáiBảng mạch in cao tần
10Biến thế TC1-1-13M+30CáiBiến thế
11Biến thế TC1-1T12CáiBiến thế
12Biến thế TUI-916cáiBiến thế
13Biến thế TUO-416cáiBiến thế
14Bóng tranzistor BD139-168cáiBóng tranzistor
15Bóng tranzistor SMD BC849C8cáiBóng tranzistor
16Bóng tranzistor SMD BCX52-168cáiBóng tranzistor
17Bóng tranzistor SMD BCX55-168cáiBóng tranzistor
18Bóng tranzistor !ECS!! 2SK3772-011CáiBóng tranzistor !ECS!!
19Bóng tranzistor !ECS!! IRF7201CáiBóng tranzistor !ECS!!
20Bóng tranzistor !ECS!! MRF6VP21KHR611cáiBóng tranzistor !ECS!!
21Bóng tranzistor !ECS!! SMD IRF5210S24cáiBóng tranzistor !ECS!!
22Bóng tranzistor !ECS!! SMD IRF738916cáiBóng tranzistor !ECS!!
23Bộ dao động !ECS! 530AC720M000DG4CáiBộ dao động !ECS!
24Bộ khuếch đại !ECS! HMC580ST8918CáiBộ khuếch đại !ECS!
25Bộ khuếch đại !ECS! HMC479ST894CáiBộ khuếch đại !ECS!
26Bộ khuếch đại !ECS! HMC770LP4BE3CáiBộ khuếch đại !ECS!
27Bộ khuếch đại !ECS! MAV-11BSM+48CáiBộ khuếch đại !ECS!
28Bộ phận giữ 20817-61210CáiBộ phận giữ
29Bộ phận giữ 20817-6144CáiBộ phận giữ
30Bộ tách định tuyến ADC-20-4+40CáiBộ tách định tuyến
31Bộ trộn SYM-18H+6CáiBộ trộn
32Cáp AWG 28-100,8MCáp
33Cáp M27500/26TG2U004MCáp
34Công tắc FMP006P1038cáiCông tắc
35Cột DA5M3X056CáiCột
36Chắn điện từ BMIS-205-C2cáiChắn điện từ
37Chắn điện từ BMIS-205-F2cáiChắn điện từ
38Chắn điện từ BMIS-206-C12CáiChắn điện từ
39Chắn điện từ BMIS-206-F12CáiChắn điện từ
40Chất bả SILIKON DC 744 RTV  90Ml5HộpChất bả SILIKON
41Chia tổng hợp công suất AD4PS-1+8CáiChia tổng hợp công suất
42Chia tổng hợp công suất ADP-2-1W+3CáiChia tổng hợp công suất
43Dao động K1-5ДС12-B РЦ.382.2551CáiDao động
44Dây buộc rút F0301CV-1003CáiDây buộc rút
45Dây buộc rút F0510HC-03CáiDây buộc rút
46Dây dẫn M22759/16-22-91,1mDây dẫn
47Dây dẫn TAV 0.07 B PN-KV-020-922mDây dẫn
48Dây hút thiếc 0,3mm15cáiDây hút thiếc 0,3mm
49Dung dịch tẩy chất dẫn chảy G3 1631-16S7HộpDung dịch tẩy chất dẫn chảy
50Đầu cắm 490824cáiĐầu cắm
51Đầu cắm 9060M4MBT23X90X7CáiĐầu cắm
52Đầu cắm BF-F 608P/PC12cáiĐầu cắm
53Đầu cắm F09P5G2-31163CáiĐầu cắm
54Đầu cắm FM21WA4P5-15681cáiĐầu cắm
55Đầu cắm N8146-02232cáiĐầu cắm
56Đầu cắm N864H3-00004cáiĐầu cắm
57Đầu cắm PSH02-04P8cáiĐầu cắm
58Đầu cắm SMA3100-92232cáiĐầu cắm
59Đầu cắm SMA3300-00852cáiĐầu cắm
60Đầu cắm SMA3300-90852cáiĐầu cắm
61Đầu cắm SMA8400A1-90003cáiĐầu cắm
62Đầu cắm SMA862L-00003cáiĐầu cắm
63Đầu cắm SMA864PN-000075CáiĐầu cắm
64Đầu cắm TMM-1-0-10-28cáiĐầu cắm
65Đầu phi СР-50-437ФВ3CáiĐầu phi
66Đầu sa PCГ-10TB3CáiĐầu sa
67Đèn đi ốt 1N54088cáiĐèn đi ốt
68Đèn đi ốt BZV55-C2V71CáiĐèn đi ốt
69Đèn đi ốt BZV55-C3V02cáiĐèn đi ốt
70Đèn đi ốt BZV55-C5V610cáiĐèn đi ốt
71Đèn đi ốt BZX85-C108cáiĐèn đi ốt
72Đèn đi ốt BZX85-C124cáiĐèn đi ốt
73Đèn đi ốt HSMG-C65011CáiĐèn đi ốt
74Đèn đi ốt HSMG-C67014CáiĐèn đi ốt
75Đèn đi ốt HSMS-C65016cáiĐèn đi ốt
76Đèn đi ốt HSMG-C6701CáiĐèn đi ốt
77Đèn đi ốt L-424GDT2cáiĐèn đi ốt
78Đèn đi ốt L-424HDT4cáiĐèn đi ốt
79Đèn đi ốt L-424YDT2cáiĐèn đi ốt
80Đèn đi ốt L-937EGW38CáiĐèn đi ốt
81Đèn đi ốt SM4007TR20CáiĐèn đi ốt
82Đệm EMI EMI 8865-0120-892MĐệm EMI
83Đệm lót kim loại 21100-65914CáiĐệm lót kim loại
84Đi ốt TVS ESDA5V1U144CáiĐi ốt TVS
85Đi ốt TVS ESDA6V1U118CáiĐi ốt TVS
86Đi ốt TVS SMD SMBJ24CA2CáiĐi ốt TVS
87Đi ốt TVS SMD SMBJ6.5-TR16cáiĐi ốt TVS
88Điện cảm 1008CS-100XGL6CáiĐiện cảm
89Điện cảm 1008CS-680XGL6CáiĐiện cảm
90Điện cảm 164-10A06SL6CáiĐiện cảm
91Điện cảm 164-11A06SL18CáiĐiện cảm
92Điện cảm 74471119cáiĐiện cảm
93Điện cảm B82432-A1222-K6cáiĐiện cảm
94Điện cảm B82498-B1102-J6CáiĐiện cảm
95Điện cảm B82498-B3221-J12CáiĐiện cảm
96Điện cảm B82498-B3331-J6CáiĐiện cảm
97Điện cảm B82498-B3391-J6cáiĐiện cảm
98Điện cảm B82498-B3680-J4CáiĐiện cảm
99Điện cảm CM322522-2R2K48CáiĐiện cảm
100Điện cảm EI-0859323cáiĐiện cảm
101Điện cảm EI-0859524cáiĐiện cảm
102Điện cảm EI-0914924cáiĐiện cảm
103Điện cảm LQH43CN4R7M0364CáiĐiện cảm
104Điện cảm TDR43 1UH18CáiĐiện cảm
105Điện cảm TDR43 2.2UH30CáiĐiện cảm
106Điện cảm TL-047288cáiĐiện cảm
107Điện trở 17-02188cáiĐiện trở
108Điện trở 17-02367cáiĐiện trở
109Điện trở 17-02894cáiĐiện trở
110Điện trở 39-00404cáiĐiện trở
111Điện trở 39-00577cáiĐiện trở
112Điện trở MSR-5 R01 F8cáiĐiện trở
113Điện trở RD 3K3 J G202 48cáiĐiện trở RD
114Điện trở RV 0R F 0603 0,1258CáiĐiện trở RV
115Điện trở RV 0R F 0603 0.19CáiĐiện trở RV
116Điện trở RV 0R F 0805 0,0256CáiĐiện trở RV
117Điện trở RV 0R F 0805 0,1258cáiĐiện trở RV
118Điện trở RV 0R F 1206 0.2513CáiĐiện trở RV
119Điện trở RV 100K F 0805 0.12543CáiĐiện trở RV
120Điện trở RV 100R F 0805 0.125261CáiĐiện trở RV
121Điện trở RV 10K F 0805 0.12552CáiĐiện trở RV
122Điện trở RV 10R F 0603 0.1132CáiĐiện trở RV
123Điện trở RV 10R F 0805 0.12597CáiĐiện trở RV
124Điện trở RV 120R F 1206 0.2512CáiĐiện trở RV
125Điện trở RV 12K F 0805 0.1254CáiĐiện trở RV
126Điện trở RV 12R F 1206 0.254CáiĐiện trở RV
127Điện trở RV 130R F 0603 0.17CáiĐiện trở RV
128Điện trở RV 130R F 0805 0.12524CáiĐiện trở RV
129Điện trở RV 150R F 0805 0.125108CáiĐiện trở RV
130Điện trở RV 15K F 0805 0,1252cáiĐiện trở RV
131Điện trở RV 15R F 0805 0.1254CáiĐiện trở RV
132Điện trở RV 180R F 0805 0.1257CáiĐiện trở RV
133Điện trở RV 18K F 1206 0.257CáiĐiện trở RV
134Điện trở RV 18R F 0805 0.12514CáiĐiện trở RV
135Điện trở RV 18R J 0603 0.17CáiĐiện trở RV
136Điện trở RV 1K0 F 0207 0,62CáiĐiện trở RV
137Điện trở RV 1K0 F 0603 0.114CáiĐiện trở RV
138Điện trở RV 1K0 F 0805 0.12520CáiĐiện trở RV
139Điện trở RV 1K2 F 0805 0.1258CáiĐiện trở RV
140Điện trở RV 1K2 F 1206 0.253CáiĐiện trở RV
141Điện trở RV 1K5 F 1206 0,2511cáiĐiện trở RV
142Điện trở RV 1K6 F 0603 0.17CáiĐiện trở RV
143Điện trở RV 1R0 F 1206 0.256CáiĐiện trở RV
144Điện trở RV 200R F 0805 0.12556CáiĐiện trở RV
145Điện trở RV 220R F 0603 0.116CáiĐiện trở RV
146Điện trở RV 220R F 0805 0.125148CáiĐiện trở RV
147Điện trở RV 220R F 1206 0,1254CáiĐiện trở RV
148Điện trở RV 220R F 1206 0.256CáiĐiện trở RV
149Điện trở RV 270R F 0805 0.12519CáiĐiện trở RV
150Điện trở RV 27R F 0805 0.12524CáiĐiện trở RV
151Điện trở RV 2K0 F 0805 0.12512CáiĐiện trở RV
152Điện trở RV 2R2 F 0805 0.1256CáiĐiện trở RV
153Điện trở RV 330R F 0603 0.17CáiĐiện trở RV
154Điện trở RV 330R F 0805 0.12567CáiĐiện trở RV
155Điện trở RV 330R F 1206 0.2512CáiĐiện trở RV
156Điện trở RV 33K F 0805 0.1254CáiĐiện trở RV
157Điện trở RV 33R F 0805 0.12510CáiĐiện trở RV
158Điện trở RV 390R F 1206 0.253CáiĐiện trở RV
159Điện trở RV 3R3 F 0805 0.12512CáiĐiện trở RV
160Điện trở RV 3R3 F 0805 0.12512CáiĐiện trở RV
161Điện trở RV 470R F 0603 0.17CáiĐiện trở RV
162Điện trở RV 470R F 0805 0.1253CáiĐiện trở RV
163Điện trở RV 47K F 0805 0.12512CáiĐiện trở RV
164Điện trở RV 47R F 1206 0.2548CáiĐiện trở RV
165Điện trở RV 4K7 F 0805 0,125127cáiĐiện trở RV
166Điện trở RV 4K7 F 1206 0,2519cáiĐiện trở RV
167Điện trở RV 4K7 F 0207 0,67cáiĐiện trở RV
168Điện trở RV 4R7 F 0805 0,12548cáiĐiện trở RV
169Điện trở RV 4R7 F 1206 0.2518CáiĐiện trở RV
170Điện trở RV 51R F 0805 0,125112cáiĐiện trở RV
171Điện trở RV 51R F 1206 0.256CáiĐiện trở RV
172Điện trở RV 56R F 0805 0,1253CáiĐiện trở RV
173Điện trở RV 5K6 F 0805 0,1253CáiĐiện trở RV
174Điện trở RV 5R6 F 0603 0.1128CáiĐiện trở RV
175Điện trở RV 5R6 F 0805 0,1253CáiĐiện trở RV
176Điện trở RV 680R F 0805 0.1254CáiĐiện trở RV
177Điện trở RV 680R F 1206 0,1254CáiĐiện trở RV
178Điện trở RV 680R F 1206 0.256CáiĐiện trở RV
179Điện trở RV 68R F 0805 0.12512CáiĐiện trở RV
180Điện trở RV 820R F 0805 0.12512CáiĐiện trở RV
181Điện trở RV 82R F 0805 0,12540cáiĐiện trở RV
182Điện trở RV 8K2 F 0805 0.1254CáiĐiện trở RV
183Điện trở RV 91R F 0805 0.12524CáiĐiện trở RV
184Điện trở tinh chỉnh SMD TS63Y1K8cáiĐiện trở tinh chỉnh
185Giấy bóng dán RMK-UNCUT-A437CáiGiấy bóng dán
186Hộp đấu dây CLL 5.08/37CáiHộp đấu dây
187Hộp đấu dây CPP 3.5/3 V7CáiHộp đấu dây
188IC AD5318ARU7CáiIC
189IC AD7682BCPZ1CáiIC
190IC AD7811YRZ2CáiIC
191IC AD7911ARMZ2CáiIC
192IC AD817AR5cáiIC
193IC AD820AR2CáiIC
194IC AD822ARZ2CáiIC
195IC AD8307AR36CáiIC
196IC AD8307ARZ3CáiIC
197IC AD8313ARM4CáiIC
198IC AD8564ARZ12CáiIC
199IC AD8611ARZ11CáiIC
200IC AD9515BCPZ4CáiIC
201IC AD9858BSVZ8CáiIC
202IC ATMEGA16-16AU8cáiIC
203IC CDCLVP12044CáiIC
204IC CDCLVP12084CáiIC
205IC HC 04 SO I3CáiIC
206IC HMC849LP4CE6CáiIC
207IC LM217T10CáiIC
208IC LMC555CM7cáiIC
209IC LT1764EQ6CáiIC
210IC LT1764ET8CáiIC
211IC LT1765EQ8CáiIC
212IC LVC 1G32 SOT23 I2cáiIC
213IC MAX3032EEUE+4CáiIC
214IC MAX3033EEUE+3CáiIC
215IC MAX3094EEUE+14CáiIC
216IC MAX3095EEUE+3CáiIC
217IC MAX490E12cáiIC
218IC MAX6627MKAT7CáiIC
219IC XC2C128-7VQG100C7CáiIC
220Kem dẫn nhiệt ARCTICSILVER514cáiKem dẫn nhiệt
221Lọc BNX023-0114CáiLọc
222Lọc MLS0603-4S7-600102CáiLọc
223Lọc RBP-220W+20CáiLọc
224Lọc RBP-98+16CáiLọc
225Lọc RLP-176+3CáiLọc
226Lọc RLP-264+12CáiLọc
227Lọc SXBP-707+4CáiLọc
228Lõi FERIT TR 7-3-47CáiLõi
229Lõi SMD BLM21BD222SN18cáiLõi
230Lõi SMD BLM41PG600SH120cáiLõi
231Lõi cầu chì T5L250V7cáiLõi cầu chì
232Lõi Ferit biến thế ЛE4.706.0015cáiLõi Ferit biến thế
233Lối thông IB218CáiLối thông
234Mạch tích hợp SMD LM358AM8cáiMạch tích hợp
235Mạch tích hợp SMD LM3940IS-3.31CáiMạch tích hợp
236Mạch tích hợp SMD MAX4080TA8cáiMạch tích hợp
237Mạch tích hợp SMD TL431ID13cáiMạch tích hợp
238Mạch tích hợp TC74A0-5.0VAT2cáiMạch tích hợp
239Mạch tích hợp TC74A2-5.0VAT1cáiMạch tích hợp
240Mạch tích hợp TC74A3-5.0VAT2cáiMạch tích hợp
241Mảng И2XЛ601CáiMảng
242Mảng Điện trở RS 4X220R J RB4 0.062572CáiMảng Điện trở
243Mảng Điện trở RS 4X470R J RB4 0.062516CáiMảng Điện trở
244Miếng lau SONTARA EC50cáiMiếng lau
245Modul EDDY-CPU V2.11CáiModul
246Ốc M2.5-A2-70 ISO 403233CáiỐc
247Ống 1.0/0.2-NC IEC 60684-3-1231,25mỐng
248Ống dẫn sáng LL 30 PRB 03235CáiỐng dẫn sáng
249Ống kẹp đầu dây DI 0,34-814CáiỐng kẹp đầu dây
250Quang tử SMD TLP12010cáiQuang tử
251Tấm 35 G.AL® C250 được phay (223x234)7KgTấm 35
252Tôn 1,25 DIN17440-96 1.4301 (15x22)7CáiTôn 1,25
253Tôn 2 DIN1783 DIN1712 T.3 (222x227)7CáiTôn 2
254Tụ điện RPS103M1JQ8cáiTụ điện
255Tụ điện ATC 100B100JT500X8cáiTụ điện ATC
256Tụ điện ATC 100B101JT500X8cáiTụ điện ATC
257Tụ điện ATC 100B120JT500X16cáiTụ điện ATC
258Tụ điện ATC 100B820JT500X16cáiTụ điện ATC
259Tụ điện ATC 100C102KT1000XT28cáiTụ điện ATC
260Tụ điện ATC 600S0R2AT2506CáiTụ điện ATC
261Tụ điện ATC 600S0R7AT2506CáiTụ điện ATC
262Tụ điện ATC 600S100FT25018CáiTụ điện ATC
263Tụ điện ATC 600S110FT2506CáiTụ điện ATC
264Tụ điện ATC 600S150FT25018CáiTụ điện ATC
265Tụ điện ATC 600S1R2AT2506CáiTụ điện ATC
266Tụ điện ATC 600S1R5AT2506CáiTụ điện ATC
267Tụ điện ATC 600S470FT2506CáiTụ điện ATC
268Tụ điện ATC 600S560FT25012CáiTụ điện ATC
269Tụ điện ATC 600S5R6AT2503CáiTụ điện ATC
270Tụ điện ATC 600S680FT2506CáiTụ điện ATC
271Tụ điện ATC 600S7R5BT25030CáiTụ điện ATC
272Tụ điện ATC 600S820FT2506CáiTụ điện ATC
273Tụ điện ATC 600S8R2BT25012CáiTụ điện ATC
274Tụ điện CK 100N K 0603 X7R 50V147CáiTụ điện CK
275Tụ điện CK 100N M 0805 X7R 50V676CáiTụ điện CK
276Tụ điện CK 100P J 0805 C0G 50V91CáiTụ điện CK
277Tụ điện CK 10N M 0805 X7R 50V155CáiTụ điện CK
278Tụ điện CK 10P J 0805 C0G 50V18CáiTụ điện CK
279Tụ điện CK 1N0 J 0805 C0G 50V215CáiTụ điện CK
280Tụ điện CK 220N Z 1206 Y5V 50V18cáiTụ điện CK
281Tụ điện CK 22M K 1210 X5R 25V4CáiTụ điện CK
282Tụ điện CK 270P J 1206 C0G 50V4CáiTụ điện CK
283Tụ điện CK 2M2 M 1210 X7R 50V2CáiTụ điện CK
284Tụ điện CK 2N2 M 0805 X7R 50V7CáiTụ điện CK
285Tụ điện CK 330P J 0805 C0G 50V43CáiTụ điện CK
286Tụ điện CK 3N9 M 0805 X7R 50V215CáiTụ điện CK
287Tụ điện CT 1000M M D 16V20CáiTụ điện CT
288Tụ điện CT 100M M D 16V14cáiTụ điện CT
289Tụ điện CT 100M M C 10V16cáiTụ điện CT
290Tụ điện CT 100M M D 16V14CáiTụ điện CT
291Tụ điện CT 10M M A 10V10cáiTụ điện CT
292Tụ điện CT 10M M A 16V63CáiTụ điện CT
293Tụ điện CT 10M M B 10V103CáiTụ điện CT
294Tụ điện CT 10M M C 20V6CáiTụ điện CT
295Tụ điện CT 22M M C 10V3CáiTụ điện CT
296Tụ điện CT 33M K C 16V21CáiTụ điện CT
297Tụ điện CT 33M M C 10V24CáiTụ điện CT
298Tụ điện CT 33M M C 16V6cáiTụ điện CT
299Tụ điện CT 33M M D 20V26CáiTụ điện CT
300Tụ điện CT 47M M D 10V24CáiTụ điện CT
301Tụ điện CT 4M7 M B 16V12CáiTụ điện CT
302Tụ điện CT 4M7 M B 20V12CáiTụ điện CT
303Tụ điện E 100M/63VI16cáiTụ điện E
304Tụ điện GL 101M063G21012cáiTụ điện GL
305Thạch anh QM 16.000MHZ2cáiThạch anh
306Thanh chân cắm PIN S1G28CáiThanh chân cắm PIN
307Thanh chân cắm PIN S1G77CáiThanh chân cắm PIN
308Thanh chân cắm PIN S2G3414CáiThanh chân cắm PIN
309Thanh chân cắm PIN S2G64cáiThanh chân cắm PIN
310Thanh chân cắm PIN SL11 062 10G8cáiThanh chân cắm PIN
311Thanh chân cắm PIN SL11 062 6G9cáiThanh chân cắm PIN
312Thanh lỗ cắm PIN BL 6 26 Z3CáiThanh lỗ cắm PIN
313Thanh lỗ cắm PIN BL 6 34 Z19CáiThanh lỗ cắm PIN
314Transistor MMBT39047CáiTransistor
315Vi mạch 541PT12CáiVi mạch
316Bìa cách điện1m2Bìa cách điện
317Bút Zebra trắng2CáiBút Zebra trắng
318Cửa sổ ЛE4.706.0015CáiCửa sổ
319Dầu thông 120010LítDầu thông
320Dây đồng Ф0,112,5KgDây đồng
321Dây đồng Ф0,151,5KgDây đồng
322Dây đồng Ф0,552kgDây đồng
323Giấy ráp Nhật P60018tờGiấy ráp Nhật
324Keo tản nhiệt HY51040GramKeo tản nhiệt
325Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/2750,6LítLắc tẩm phủ bề mặt
326Nước hàn Flux HWY80034mlNước hàn Flux
327Nhựa thông1,8KgNhựa thông
328Ống ghen5mỐng ghen
329Sơn đen chịu nhiệt1,5kgSơn đen chịu nhiệt
330Sơn tẩm1,5kgSơn tẩm
331Sơn Xanh Quân sự0,4kgSơn Xanh Quân sự
332Thiếc hàn1,9kgThiếc hàn
333Vít M2,5X10-A2-70-H ISO 704510CáiVít
334Vít M2,5X12-A2-70-H ISO 704510CáiVít
335Vít M2,5X6-A2-70-H ISO 704510CáiVít
336Vít M5X12-A2-70-H ISO 7046-28cáiVít
337Vít M4X20-A2-70-H ISO 7046-240cáiVít
338Vít M5X10-A2-70-H ISO 7046-240cáiVít
339Vít M5X16-A2-70 ISO 476240cáiVít
340Vít 21101-10114CáiVít
341Vít M2.5X10-A2-70-H ISO 7046-214CáiVít
342Vít M2.5X6-A2-70 ISO 1207300CáiVít
343Vít M2.5X6-A2-70-H ISO 7045185CáiVít
344Vít M2.5X6-A2-70-H ISO 7046-2358CáiVít
345Vít M2.5X8-A2-70-H ISO 70453CáiVít
346Vít M3X8-A2-70-H ISO 704558CáiVít
347Vỏ hộp biến thế ЛE4.706.0015cáiVỏ hộp biến thế
348Vỏ hộp phân khối ИЗГB291CáiVỏ hộp phân khối
349Vòng đệm 2,7-A2 DIN 433142CáiVòng đệm
350Vòng đệm 3-A2 DIN 127 B10CáiVòng đệm
351Vòng đệm 3,2-A2 DIN 43374cáiVòng đệm
352Vòng đệm 3-A2 DIN 798046cáiVòng đệm
353Vòng đệm 5,3-A2 DIN 43340cáiVòng đệm
354Vòng đệm GL53018CáiVòng đệm
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.5E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->