Gói thầu: gói thầu số 06 mua trang bị điện tử năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210787297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC CHÍNH TRỊ/TỔNG CỤC KỸ THUẬT |
| Tên gói thầu | gói thầu số 06 mua trang bị điện tử năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210779955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nghiệp vụ hành chính năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-29 23:15:00 đến ngày 2021-08-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Smart Tivi Samsung 32 inch 32T4500 hoặc tương đương | Smart Tivi Samsung 32 inch 32T4500 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Loại Tivi: Smart Tivi; Kết nối: LAN, Wifi; Độ phân giải: 4K; Kích thước màn hình 32 inch; Bluetooth: Có; Cổng AVCổng Component, Cổng Composite; Cổng HDMI: ≥3 cổng; Cổng xuất âm thanhCổng Optical; USB: ≥2 cổng; Tích hợp đầu thu KTSDVB-T2C; Hệ điều hànhTizen OS; Remote thông minh One Remote; Điều khiển tivi bằng điện thoạiSmartThings; Tần số quét 100Hz; Công nghệ hình ảnh Auto Motion Plus, Contrast Enhancer, Digital Clean View, Film Mode, Game mode, HDR; Công nghệ âm thanhDolby Digital Plus, Dialog Enhancement; Công suất loa 2 loa : ≥20W; Tìm kiếm bằng giọng nói, Trợ lí ảo Google Assistant, Trợ lý ảo Bixby; Số lượng loa: ≥ 2 loa; Công suất: 60W; trọng lượng: ≥6,5kg; bảo hành: ≥30 tháng. | |
| 2 | Smart Tivi Samsung 4K 43 inch 43AU9000KXXV hoặc tương đương | Smart Tivi Samsung 4K 43 inch 43AU9000KXXV hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Loại Tivi: Smart Tivi 4K; Kết nối: LAN, Wifi; Độ phân giải: 4K; Kích thước màn hình 43 inch; Bluetooth: Có; Cổng AVCổng Component, Cổng Composite; Cổng HDMI: ≥3 cổng; Cổng xuất âm thanhCổng Optical; USB: ≥2 cổng; Tích hợp đầu thu KTSDVB-T2C; Hệ điều hànhTizen OS; Remote thông minh One Remote; Điều khiển tivi bằng điện thoạiSmartThings; Tần số quét 100Hz; Công nghệ hình ảnh Auto Motion Plus, Contrast Enhancer, Digital Clean View, Film Mode, Game mode, HDR; Công nghệ âm thanhDolby Digital Plus, Dialog Enhancement; Công suất loa 2 loa : ≥20W; Tiện íchChiếu màn hình điện thoại lên tivi, Tìm kiếm bằng giọng nói, Trợ lí ảo Google Assistant, Trợ lý ảo Bixby; Số lượng loa: ≥ 2 loa; Công suất120W; trọng lượng: ≥9,5kg; năm sản xuất: 2021; bảo hành: ≥30 tháng. | |
| 3 | Máy thu hình 55 inch | Samsung 55 Q70AA hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Smart Tivi QLED 55 inch, 4K; nguồn điện cấp AC 100-240V 50/60Hz; Màu đen; Độ phân giải: ≥ 4K; Bộ vi xử lý: Bộ xử lý lượng tử Quantum 4K; Công nghệ xử lý hình ảnh: Quantum Processor 4K, Quantum HDR, Quantum Dot, Supreme UHD Dimming; Góc nhìn: Wide Viewing Angle; Công nghệ âm thanh: Dolby Digital Plus, OTS, Q-Symphony; Tổng công suất loa: ≥ 20W; Kết nối Internet: Wifi 5, cổng LAN; Bluetooth (loa, chuột, bàn phím): Có; Cổng HDMI: ≥ 4 cổng; Cổng Optical: ≥ 1 cổng; Cổng USB: ≥2 cổng; Chia sẻ thông minh: Tivi to mobile - Morroing, Mobile to TV - Mirroring, DLNA, Multi-View upto 2 videos, Tap View; Hệ điều hành - Giao diện: Tizen 6.0; Trình duyệt Web: Có; Tìm kiếm bằng giọng nói: Có; Điều khiển thông minh sạc qua USB và ánh sáng; Khối lượng không chân: ≥ 15,5 kg; Khối lượng có chân: ≥ 18,8 kg; Năm sản xuất: 2021; Tính năng thông minh: Cập nhật tháng 5/2021; Bảo hành ≥30 tháng | |
| 4 | Máy thu hình 65 inch | Samsung 65Q80AA hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Smart Tivi QLED 65 inch, 4K; nguồn điện cấp AC 100-240V 50/60Hz; Màu đen; Độ phân giải: ≥ 4K(3840 x 2160)px; Bộ vi xử lý: Bộ xử lý lượng tử Quantum 4K; Smart Tivi: Có; Công nghệ xử lý hình ảnh: Quantum Processor 4K, Quantum HDR 12x, Direct Full Array 8x, 100% Color Volume with Quantum Dot, Supreme UHD Dimming, HDR 10+; Góc nhìn: Wide Viewing Angle; Công nghệ âm thanh: Dolby Digital Plus, OTS, Q-Symphony; Tổng công suất loa: ≥ 60W; Loại loa: ≥ 2.2.2 CH; Kết nối Internet: Wifi 5, cổng LAN; Bluetooth 4.2: Có; Cổng HDMI: ≥ 4 cổng; Cổng Optical: ≥ 1 cổng; Cổng USB: ≥ 2 cổng; Chia sẻ thông minh: Tivi to mobile - Morroing, Mobile to TV - Mirroring, DLNA, Multi-View upto 2 videos, Tap View; Hệ điều hành - Giao diện: Tizen TM; Trình duyệt Web: Có; Tìm kiếm bằng giọng nói: Có; Khối lượng không chân: ≥ 24,1 kg; Năm sản xuất: 2021; Tính năng thông minh: Cập nhật tháng 5/2021; Bảo hành ≥30 tháng. | |
| 5 | Đầu thu KTS | An viên hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tự động dò tất cả các kênh truyền hình kỹ thuật số mặt đất và các kênh phát thanh. Hẹn giờ mở chương trình, ghi lại chương trình, chơi nhạc, phim, xem ảnh trên thiết bị lưu trữ ngoài, hỗ trợ các định dạng Video, nhạc, ảnh như MP4, MKV, VOB, AVI, MP3, JPEG...; Khóa trẻ em; nguồn cấp 12V; Nâng cấp phần mềm qua USB, Chế độ chờ tiết kiệm điện (tiêu thụ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
600.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: 5 năm |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi