Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Nhiệt điện Cần Thơ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210775696-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Nhiệt điện Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210744288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-30 09:04:00 đến ngày 2021-08-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 207,614,748 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình xịt sơn (pictule) | 3 | Cái | Đường kính kim béc: (0,5 ÷ 0,8) mmLoại cốc trên, Bình chứa sơn 450 ÷500mlVật liệu: Inox | ||
| 2 | Bộ cờ lê 14 chi tiết 8 – 32mm | 1 | Bộ | YETIBộ sản phẩm gồm 14 cờ lê 1 đầu hở và 1 đầu tròn: 8mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 17mm, 19mm, 22mm, 24mm, 27mm, 30mm, 32mm.Kích thước: 380x110x70mm.Màu sắc: Trắng bạc.Chất liệu: Thép cao cấp cứng, không gỉ. | ||
| 3 | Bộ dũa nhỏ Diamond (loại 10 cây/ bộ) | 5 | Bộ | Bộ dũa hiệu Kim Cương 140 x 5 mm | ||
| 4 | Bộ đục lỗ 1,5mm - 22mm | 2 | Bộ | 1,5 mm - 22 mm | ||
| 5 | Bộ kìm lấy phe 5 chi tiết | 2 | Bộ | Model: SATA 09251:Kìm mở pheĐầu mở phe thẳng 1.2mmĐầu mở phe thẳng 1,4mmĐầu mở phe 45°Đầu mở phe 90° | ||
| 6 | Bộ lục giác hệ inch 12 chi tiết | 2 | Bộ | STANLEY 69-257-GP5P• Các cỡ: 1/16’’, 5/64’’, 3/32’’, 7/64’’, 1/8’’, 9/64’’, 5/32’’, 3/16’’, 7/32’’, 1/4'’, 5/16’’, 3/8’’• Vật liệu: Thép Chrome-Silicon, phủ Phosphated đen | ||
| 7 | Bộ Tuýp từ (8 đến 32)mm- Care 1/2 - STANLEY | 1 | Bộ | Bộ Tuýp từ (8 đến 32)mm- Care 1/2 - STANLEY | ||
| 8 | Bộ taro lấy ốc gãy, taro răng ngược 8 mũi | 2 | Bộ | Bộ 6 mũiHiệu GeniusModel: AT-EX6 | ||
| 9 | Bộ tua vít đa năng 32 đầu | 1 | Bộ | Model: Jackly JK6066-B | ||
| 10 | Bộ tuýp 24 chi tiết- Care 1/2” | 2 | Bộ | STANLEY- STMT 72795-8• 18 đầu tuýp care 1/2": 10 - 11 - 12 - 13 - 14 - 15 - 16 - 17 - 18 - 19 - 20 - 21 - 22 - 23 - 24 - 27 - 30 - 32 mm.• Vật liệu: Thép hợp kim Chrome-Vanadium• 2 cần nối dài 130mm và 250mm• 1 cán tự động 10"• 1 cần kéo• 1 cần mạnh 17"• 1 đầu lắc léo• 1 đầu mở bugi 21mm• 1 hộp đựng | ||
| 11 | Bộ vít có từ | 1 | Bộ | Stanley 65-242 | ||
| 12 | Cây sửa đá mài | 2 | Cái | Mũi dụng cụ sửa đá máy mài 2 đá có mủi kim cương | ||
| 13 | Cây sủi sơn | 5 | Cái | Loại dài 400mm - 600mm | ||
| 14 | Chổi đánh gỉ dạng chén | 32 | Cái | Chén cước đk 100 x 16 | ||
| 15 | Chổi ráng | 40 | Cây | Kích thước 50*100 | ||
| 16 | Chổi sơn 1" | 150 | Cây | Bề rộng 1 Inches | ||
| 17 | Chổi sơn 2" | 100 | Cây | Bề rộng 2 Inches | ||
| 18 | Chổi sơn 2,5" | 100 | Cái | Bề rộng 2,5 Inches | ||
| 19 | Chổi sơn 3" | 20 | Cái | Bề rộng 3 Inches | ||
| 20 | Chổi sơn 4" | 20 | Cây | Bề rộng 4 Inches | ||
| 21 | Chụp khí mỏ hàn Tig | 1 | Cái | Chụp khí mỏ hàn Tig | ||
| 22 | Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6) | 6 | Cái | Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6) | ||
| 23 | Dao chặt cây lớn | 3 | Cái | Dài 42cm | ||
| 24 | Dao phay đĩa D20050 x 2.0 | 2 | Cái | Đường kính 50 mm | ||
| 25 | Dao phay ngón 12 mm | 1 | Cái | Hiệu NACHI, 4SE12, HSSCo, l/L: 30/80mm | ||
| 26 | Dao phay ngón 14 mm | 1 | Cái | Hiệu NACHI, 4SE10, HSSCo, l/L: 25/75mm | ||
| 27 | Dao trét | 12 | Cái | Kích thước 10cm x 28cm | ||
| 28 | Dây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 3M) | 2 | Dây | Dây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 3M) | ||
| 29 | Dây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 5M) | 2 | Dây | Dây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 5M) | ||
| 30 | Dây cước cắt cỏ | 14 | Kg | Dây cước cắt cỏ | ||
| 31 | Dây khoanh vùng an toàn | 10 | Cuộn | Dây khoanh vùng an toàn | ||
| 32 | Đế gá nam châm đồng hồ so | 2 | Cái | MITUTOYO- 7011S-10 Đường kính lỗ kẹp: 4 mm; 8 mm; 9,53 mm Kích thước đế từ (50x58) mm | ||
| 33 | Đèn khò | 7 | Cái | Đèn khò mini bình gas cầm tay | ||
| 34 | Đồng hồ so cơ hệ mét Mitutoyo 1045S | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật: Kích thước mặt đồng hồ: ϕ40mm Dải đo: 5mm Độ phân giải: 0,01mm Vòng quay: 1mm Độ chính xác: ±0,013mm Độ lặp lại: ±0,003mm Đường kính trục: ϕ8mmLực đo: 1,4N hoặc bé hơn | ||
| 35 | Kìm bấm chết | 6 | Cái | Tone GPA-150mm | ||
| 36 | Kìm cắt | 6 | Cái | 7in/180mm STANLEY 84-028 | ||
| 37 | Kìm mỏ quạ | 4 | Cây | Kouritsu 12" | ||
| 38 | Kìm mũi nhọn 6 inches | 2 | Cái | 6in/150mm Stanley 84-031 | ||
| 39 | Kìm răng 200mm | 1 | Cái | KT 200mm | ||
| 40 | Kìm mỏ nhọn 8 inches | 2 | cái | Thông số kỹ thuật: Stanley 84-032-67DG• Độ dài: 8in/203mm• Vật liệu: Thép hợp kim Chrome | ||
| 41 | Kìm hàn điện | 8 | Cái | Kìm hàn điện 500A | ||
| 42 | Kìm hàn Tig (có dây) | 2 | Bộ | Bộ dây và kìm đèn hàn Tig WP 26- Dài 7m (dùng cho máy hàn TIG HERO F-20P) | ||
| 43 | Kìm mở phe ngoài mũi thẳng STANLEY 84-271 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật:• Độ dài: 7in/178mm• Vật liệu: Thép carbon rèn | ||
| 44 | Kìm mở phe trong mũi thẳng STANLEY 84-273v | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật:• Độ dài: 7in/178mm• Vật liệu: Thép carbon rèn | ||
| 45 | Kìm mỏ quạ 5 lỗ Stanley 84-034-BU3Y | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật:• Độ dài: 8in/203mm• Vật liệu: Thép carbon rèn | ||
| 46 | Kìm rút ri vê | 2 | Cây | Dùng cho đinh rút nhôm kích thước: 2.4mm, 3.2mm, 4mm | ||
| 47 | Lưỡi cắt cỏ 350mm | 37 | Cái | Lưỡi cắt cỏ 350mm | ||
| 48 | Lưỡi cắt cỏ 400mm | 40 | Cái | Lưỡi cắt cỏ 400mm | ||
| 49 | Lưỡi cưa cành cây | 4 | Cái | Lưỡi cưa cành cây | ||
| 50 | Lưỡi cưa máy đĩa ĐK 350*2mm (cưa gỗ) | 2 | Cái | Lưỡi cưa máy đĩa ĐK 350*2mm (cưa gỗ) | ||
| 51 | Lưỡi cưa máy vòng ,bản 40mm | 2 | Cái | Hãng SX: SicarModel: TOP/ 8Kích thước lưỡi cưa: 800 x 40 mm | ||
| 52 | Lưỡi hái cắt cỏ | 6 | Cái | Cây liềm cắt cỏ siêu bén Buddy BC0021 | ||
| 53 | Máy cắt cỏ | 2 | Cái | Honda GX35. Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 54 | Máy siết bu lông sử dụng Pin | 1 | Bộ | HYUNDAI- HSOP320BM- Pin: 20 V- 4Ah- Lực siết tối đa: 350Nm- Khả năng vặn/ mở bu lông: Ốc đàn hồi (M10 - M16), Ốc tiêu chuẩn (M10 - M20)- Mô tơ không chổi than- Trọng lượng: 1,75kgYêu cầu: Bảo hành | ||
| 55 | Mỏ lết 4" | 6 | Cây | Mỏ lết 4" độ rộng miệng 12.7mm- 47201 SATA | ||
| 56 | Mỏ lết 8" (loại tốt) | 6 | Cây | Mỏ lết Goodman 8" L8 | ||
| 57 | Mỏ lết MAXSTEEL Stanley 90-950 | 2 | Ccái | Thông số kỹ thuật:• Độ dài: 12in/305mm• Độ mở: 1,5in/38,1mm• Có thước đo độ mở hệ inch và mét• Thép mạ chrome, phủ photpho chống ăn mòn• Tay cầm bọc vỏ nhựa | ||
| 58 | Mũi doa trái ớt ĐK 16mm | 20 | Cái | Mũi doa trái ớt ĐK 16mm cho máy cầm tay ĐK 6mm | ||
| 59 | Mũi doa trụ ĐK 16mm | 12 | Cái | Mũi doa trụ ĐK 16mm cho máy cầm tay ĐK 6mm | ||
| 60 | Mũi khoan bê tông 10mm | 4 | Cái | Mũi khoan bê tông 10mm | ||
| 61 | Mũi khoan bê tông 6mm | 7 | Cái | Mũi khoan bê tông đuôi gài 6mm | ||
| 62 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 10 | Cái | Phi 4 | ||
| 63 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 10 | Cái | Phi 5 | ||
| 64 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 10 | Cái | Phi 6 | ||
| 65 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 10 | Cái | Phi 7 | ||
| 66 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 11 | Cái | Phi 8 | ||
| 67 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 6 | Cái | Phi 9 | ||
| 68 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 10 | Cái | Phi 10 | ||
| 69 | Mũi khoan sắt (Loại thường) | 6 | Cái | Phi 12 | ||
| 70 | Mũi khoan tâm 1 x 60 | 4 | Cái | Mũi khoan tâm 1 x 60 | ||
| 71 | Mũi khoan tâm 2mm | 4 | Cái | Mũi khoan tâm 2mm | ||
| 72 | Mũi khoan tâm 3mm | 1 | Cái | Mũi khoan tâm 3mm | ||
| 73 | Mũi khoan tâm 4mm | 1 | Cái | Mũi khoan tâm 4mm | ||
| 74 | Mũi khoét 21mm | 1 | Cái | Mũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox | ||
| 75 | Mũi khoét 25mm | 1 | Cái | Mũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox | ||
| 76 | Mũi khoét 27mm | 1 | Cái | Mũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox | ||
| 77 | Mũi khoét 34mm | 1 | Cái | Mũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox | ||
| 78 | Mũi khoét 50 mm | 1 | Cái | Mũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox | ||
| 79 | Mũi khoét 42 mm | 1 | Cái | Mũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox | ||
| 80 | Ống chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU | 1 | Dây | Ống chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU. Áp suất: 30-180 bar, Dài 15m | ||
| 81 | Ống dây rửa xe cho bơm xịt rửa áp lực | 2 | Ống | 2140 PSI x 8,5 mm x 20 mét | ||
| 82 | Panme đo ngoài Mitutoyo 103-129 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật: Phạm vi đo: 0-25mm Độ chia: 0,001mm Độ chính xác: ±2μm | ||
| 83 | Quả bóp cao su | 8 | Cái | Loại thẳng | ||
| 84 | Quả bóp cao su | 3 | Cái | Loại 3 chia | ||
| 85 | So kế 1mm | 4 | Cái | So kế, Range: 0 - 1 mm, thanh đo: 0.01 mm | ||
| 86 | Súng bắn keo Silicon | 10 | Cái | Tajima CNV-JUST/CHN | ||
| 87 | Súng hàn nhựa | 2 | Cái | Súng hàn nhựa cầm tay công suất 60W | ||
| 88 | Súng xịt gió | 4 | Cái | Model: PA-752 - Kinki | ||
| 89 | Thước căn lá đo khe hở 150mm loại 25 lá Shinwa 73797 | 3 | Bộ | Mã sản phẩm: 73797– Nhà sản xuất: Shinwa– Vật liệu: SUS304– Độ dài: 100mm– Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm– Kích thước: 153 x 13 x 17 mm | ||
| 90 | Thước căn lá đo khe hở 25 lá SHINWA 100 x 13 x 17mm | 1 | Bộ | Mã sản phẩm: 73796– Nhà sản xuất: Shinwa– Vật liệu: SUS304– Độ dài: 100mm– Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm– Kích thước: 105x13x17mm | ||
| 91 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-109 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật:• Khoảng đo: 0-300mm• Độ chia: 0,05mm• Độ chính xác: 0,08mm | ||
| 92 | Thước cuộn 10 mét | 6 | Cây | Thước cuộn 10 mét | ||
| 93 | Thước cuộn 5 mét | 4 | Cái | Thước cuộn 5 mét | ||
| 94 | Thước cuộn 7 mét | 6 | Cái | Thước cuộn 7 mét | ||
| 95 | Thước đo khe hở 4 lá TPG-267M | 4 | Bộ | Thước đo khe hở TPG-267M – NIIGATAThông số kỹ thuật- Set gồm 4 lá: 1~8mm, 8~15mm, 15~22mm, 22~29mm- Mã hàng: TPG-267M- Vật liệu: Hardened Stainless Steel (SUS420J2)- Dung sai +/-0.05mm- Vạch chia nhỏ nhất: 0.05mm- Chiều dài lá: 144m- Chiều dày lá: 1.2mm | ||
| 96 | Tua vít Ratchet đầu dẹt GEARDRIVE GDS66222 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật:• Độ dài: 150mm• Vật liệu: Thép S2 | ||
| 97 | Tua vít Ratchet đầu pozi GEARDRIVE GDS66267 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật:• Độ dài: 150mm• Vật liệu: Thép S2 | ||
| 98 | Xích cưa gỗ | 1 | Sợi | Xích mang lưỡi cưa dùng cho cưa gỗ Kawasaki Model G361 | ||
| 99 | Bàn ren M10x1,5mm (cái) | 2 | Cái | Bàn ren M10x1,5mm | ||
| 100 | Bàn ren M12x1,25mm HSS | 2 | Cái | Bàn ren M12x1,25mm HSS | ||
| 101 | Bàn ren M14x1,5mm HSS | 2 | Cái | Bàn ren M14x1,5mm HSS | ||
| 102 | Bàn ren M16x1,5mm HSS | 2 | Cái | Bàn ren M16x1,5mm HSS | ||
| 103 | Bàn ren M18x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M18x2mm HSS | ||
| 104 | Bàn ren M20x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M20x2mm HSS | ||
| 105 | Bàn ren M22x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M22x2mm HSS | ||
| 106 | Bàn ren M24x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M24x2mm HSS | ||
| 107 | Bàn ren M26x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M26x2mm HSS | ||
| 108 | Bàn ren M27x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M27x2mm HSS | ||
| 109 | Bàn ren M28x2mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M28x2mm HSS | ||
| 110 | Bàn ren M30x3mm HSS | 1 | Cái | Bàn ren M30x3mm HSS | ||
| 111 | Bàn ren M5x0,5mm HSS | 2 | Cái | Bàn ren M5x0,5mm HSS | ||
| 112 | Bàn ren M6x0,75mm | 2 | Cái | Bàn ren M6x0,75mm | ||
| 113 | Bàn ren M8x0.75mm | 2 | Cái | Bàn ren M8x0.75mm | ||
| 114 | Búa nhựa | 2 | Cái | Búa nhựa (0,5kg) | ||
| 115 | Cây cắt cành cây cao (loại có dây giật) | 2 | Cây | Kéo cắt cành cao 5m dây giật HM150 | ||
| 116 | Khung cưa sắt | 7 | Cái | Sử dụng cho lưỡi cưa kích thước 300x25x0,65 | ||
| 117 | Đồng hồ vạn năng | 1 | Cái | Fluke 87VYêu cầu: CO, CQ và bảo hành | ||
| 118 | Máy khoan búa Makita M8100B | 1 | Bộ | Máy khoan bê tông Bosch GBH2-28DFV (820W)Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 119 | Máy khoan vặn vít dùng pin | 2 | Cái | Hãng SX RYOBIModel: R1ID3Điện áp: 18VPin Lithium ionMomen xoắn Max: 220 NmYêu cầu: Bảo hành | ||
| 120 | Máy khoan/vặn vít | 1 | Cái | Model: Makita HP1630Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 121 | Máy mài góc M9512B- Makita | 2 | Cái | Model: Bosch GWS 7-100T 720WYêu cầu: Bảo hành | ||
| 122 | Máy phun rửa áp lực cao | 1 | Cái | Model: KARCHER K5 EUYêu cầu: Bảo hành | ||
| 123 | Máy phun xịt áp lực cao | 1 | Cái | Nhà sản xuất HUYNDAIModel: HRX713Áp lực tối đa: 130barLưu lượng: 7 lít/phútCông suất: 1300WỐng áp lực: Khoảng 6mDây điện: Khoảng 3mYêu cầu: Bảo hành | ||
| 124 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Model: Camry BF-570 (15 lít)Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 125 | Kềm bấm cáp mạng | 4 | Cái | DINTEK S/N: A34650 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi