Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Nhiệt điện Cần Thơ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210775696-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Nhiệt điện Cần Thơ
Số hiệu KHLCNT 20210744288
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-30 09:04:00 đến ngày 2021-08-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 207,614,748 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bình xịt sơn (pictule)3CáiĐường kính kim béc: (0,5 ÷ 0,8) mmLoại cốc trên, Bình chứa sơn 450 ÷500mlVật liệu: Inox
2Bộ cờ lê 14 chi tiết 8 – 32mm1BộYETIBộ sản phẩm gồm 14 cờ lê 1 đầu hở và 1 đầu tròn: 8mm, 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 17mm, 19mm, 22mm, 24mm, 27mm, 30mm, 32mm.Kích thước: 380x110x70mm.Màu sắc: Trắng bạc.Chất liệu: Thép cao cấp cứng, không gỉ.
3Bộ dũa nhỏ Diamond (loại 10 cây/ bộ)5BộBộ dũa hiệu Kim Cương 140 x 5 mm
4Bộ đục lỗ 1,5mm - 22mm2Bộ1,5 mm - 22 mm
5Bộ kìm lấy phe 5 chi tiết2BộModel: SATA 09251:Kìm mở pheĐầu mở phe thẳng 1.2mmĐầu mở phe thẳng 1,4mmĐầu mở phe 45°Đầu mở phe 90°
6Bộ lục giác hệ inch 12 chi tiết2BộSTANLEY 69-257-GP5P• Các cỡ: 1/16’’, 5/64’’, 3/32’’, 7/64’’, 1/8’’, 9/64’’, 5/32’’, 3/16’’, 7/32’’, 1/4'’, 5/16’’, 3/8’’• Vật liệu: Thép Chrome-Silicon, phủ Phosphated đen
7Bộ Tuýp từ (8 đến 32)mm- Care 1/2 - STANLEY1BộBộ Tuýp từ (8 đến 32)mm- Care 1/2 - STANLEY
8Bộ taro lấy ốc gãy, taro răng ngược 8 mũi2BộBộ 6 mũiHiệu GeniusModel: AT-EX6
9Bộ tua vít đa năng 32 đầu1BộModel: Jackly JK6066-B
10Bộ tuýp 24 chi tiết- Care 1/2”2BộSTANLEY- STMT 72795-8• 18 đầu tuýp care 1/2": 10 - 11 - 12 - 13 - 14 - 15 - 16 - 17 - 18 - 19 - 20 - 21 - 22 - 23 - 24 - 27 - 30 - 32 mm.• Vật liệu: Thép hợp kim Chrome-Vanadium• 2 cần nối dài 130mm và 250mm• 1 cán tự động 10"• 1 cần kéo• 1 cần mạnh 17"• 1 đầu lắc léo• 1 đầu mở bugi 21mm• 1 hộp đựng
11Bộ vít có từ1BộStanley 65-242
12Cây sửa đá mài2CáiMũi dụng cụ sửa đá máy mài 2 đá có mủi kim cương
13Cây sủi sơn5CáiLoại dài 400mm - 600mm
14Chổi đánh gỉ dạng chén32CáiChén cước đk 100 x 16
15Chổi ráng40CâyKích thước 50*100
16Chổi sơn 1"150CâyBề rộng 1 Inches
17Chổi sơn 2"100CâyBề rộng 2 Inches
18Chổi sơn 2,5"100CáiBề rộng 2,5 Inches
19Chổi sơn 3"20CáiBề rộng 3 Inches
20Chổi sơn 4"20CâyBề rộng 4 Inches
21Chụp khí mỏ hàn Tig1CáiChụp khí mỏ hàn Tig
22Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6)6CáiChụp sứ hàn tig (cỡ số 6)
23Dao chặt cây lớn3CáiDài 42cm
24Dao phay đĩa D20050 x 2.02CáiĐường kính 50 mm
25Dao phay ngón 12 mm1CáiHiệu NACHI, 4SE12, HSSCo, l/L: 30/80mm
26Dao phay ngón 14 mm1CáiHiệu NACHI, 4SE10, HSSCo, l/L: 25/75mm
27Dao trét12CáiKích thước 10cm x 28cm
28Dây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 3M)2DâyDây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 3M)
29Dây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 5M)2DâyDây cáp vải cẩu hàng (Dây cẩu TAIWAN 3 Tấn x 5M)
30Dây cước cắt cỏ14KgDây cước cắt cỏ
31Dây khoanh vùng an toàn10CuộnDây khoanh vùng an toàn
32Đế gá nam châm đồng hồ so2CáiMITUTOYO- 7011S-10 Đường kính lỗ kẹp: 4 mm; 8 mm; 9,53 mm Kích thước đế từ (50x58) mm
33Đèn khò7CáiĐèn khò mini bình gas cầm tay
34Đồng hồ so cơ hệ mét Mitutoyo 1045S2CáiThông số kỹ thuật: Kích thước mặt đồng hồ: ϕ40mm Dải đo: 5mm Độ phân giải: 0,01mm Vòng quay: 1mm Độ chính xác: ±0,013mm Độ lặp lại: ±0,003mm Đường kính trục: ϕ8mmLực đo: 1,4N hoặc bé hơn
35Kìm bấm chết6CáiTone GPA-150mm
36Kìm cắt6Cái7in/180mm STANLEY 84-028
37Kìm mỏ quạ4CâyKouritsu 12"
38Kìm mũi nhọn 6 inches2Cái6in/150mm Stanley 84-031
39Kìm răng 200mm1CáiKT 200mm
40Kìm mỏ nhọn 8 inches2cáiThông số kỹ thuật: Stanley 84-032-67DG• Độ dài: 8in/203mm• Vật liệu: Thép hợp kim Chrome
41Kìm hàn điện8CáiKìm hàn điện 500A
42Kìm hàn Tig (có dây)2BộBộ dây và kìm đèn hàn Tig WP 26- Dài 7m (dùng cho máy hàn TIG HERO F-20P)
43Kìm mở phe ngoài mũi thẳng STANLEY 84-2712CáiThông số kỹ thuật:• Độ dài: 7in/178mm• Vật liệu: Thép carbon rèn
44Kìm mở phe trong mũi thẳng STANLEY 84-273v2CáiThông số kỹ thuật:• Độ dài: 7in/178mm• Vật liệu: Thép carbon rèn
45Kìm mỏ quạ 5 lỗ Stanley 84-034-BU3Y2CáiThông số kỹ thuật:• Độ dài: 8in/203mm• Vật liệu: Thép carbon rèn
46Kìm rút ri vê2CâyDùng cho đinh rút nhôm kích thước: 2.4mm, 3.2mm, 4mm
47Lưỡi cắt cỏ 350mm37CáiLưỡi cắt cỏ 350mm
48Lưỡi cắt cỏ 400mm40CáiLưỡi cắt cỏ 400mm
49Lưỡi cưa cành cây4CáiLưỡi cưa cành cây
50Lưỡi cưa máy đĩa ĐK 350*2mm (cưa gỗ)2CáiLưỡi cưa máy đĩa ĐK 350*2mm (cưa gỗ)
51Lưỡi cưa máy vòng ,bản 40mm2CáiHãng SX: SicarModel: TOP/ 8Kích thước lưỡi cưa: 800 x 40 mm
52Lưỡi hái cắt cỏ6CáiCây liềm cắt cỏ siêu bén Buddy BC0021
53Máy cắt cỏ2CáiHonda GX35. Yêu cầu: Bảo hành
54Máy siết bu lông sử dụng Pin1BộHYUNDAI- HSOP320BM- Pin: 20 V- 4Ah- Lực siết tối đa: 350Nm- Khả năng vặn/ mở bu lông: Ốc đàn hồi (M10 - M16), Ốc tiêu chuẩn (M10 - M20)- Mô tơ không chổi than- Trọng lượng: 1,75kgYêu cầu: Bảo hành
55Mỏ lết 4"6CâyMỏ lết 4" độ rộng miệng 12.7mm- 47201 SATA
56Mỏ lết 8" (loại tốt)6CâyMỏ lết Goodman 8" L8
57Mỏ lết MAXSTEEL Stanley 90-9502CcáiThông số kỹ thuật:• Độ dài: 12in/305mm• Độ mở: 1,5in/38,1mm• Có thước đo độ mở hệ inch và mét• Thép mạ chrome, phủ photpho chống ăn mòn• Tay cầm bọc vỏ nhựa
58Mũi doa trái ớt ĐK 16mm20CáiMũi doa trái ớt ĐK 16mm cho máy cầm tay ĐK 6mm
59Mũi doa trụ ĐK 16mm12CáiMũi doa trụ ĐK 16mm cho máy cầm tay ĐK 6mm
60Mũi khoan bê tông 10mm4CáiMũi khoan bê tông 10mm
61Mũi khoan bê tông 6mm7CáiMũi khoan bê tông đuôi gài 6mm
62Mũi khoan sắt (Loại thường)10CáiPhi 4
63Mũi khoan sắt (Loại thường)10CáiPhi 5
64Mũi khoan sắt (Loại thường)10CáiPhi 6
65Mũi khoan sắt (Loại thường)10CáiPhi 7
66Mũi khoan sắt (Loại thường)11CáiPhi 8
67Mũi khoan sắt (Loại thường)6CáiPhi 9
68Mũi khoan sắt (Loại thường)10CáiPhi 10
69Mũi khoan sắt (Loại thường)6CáiPhi 12
70Mũi khoan tâm 1 x 604CáiMũi khoan tâm 1 x 60
71Mũi khoan tâm 2mm4CáiMũi khoan tâm 2mm
72Mũi khoan tâm 3mm1CáiMũi khoan tâm 3mm
73Mũi khoan tâm 4mm1CáiMũi khoan tâm 4mm
74Mũi khoét 21mm1CáiMũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox
75Mũi khoét 25mm1CáiMũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox
76Mũi khoét 27mm1CáiMũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox
77Mũi khoét 34mm1CáiMũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox
78Mũi khoét 50 mm1CáiMũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox
79Mũi khoét 42 mm1CáiMũi khoét lưỡi hợp kim cắt Inox
80Ống chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU1DâyỐng chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU. Áp suất: 30-180 bar, Dài 15m
81Ống dây rửa xe cho bơm xịt rửa áp lực2Ống2140 PSI x 8,5 mm x 20 mét
82Panme đo ngoài Mitutoyo 103-1292CáiThông số kỹ thuật: Phạm vi đo: 0-25mm Độ chia: 0,001mm Độ chính xác: ±2μm
83Quả bóp cao su8CáiLoại thẳng
84Quả bóp cao su3CáiLoại 3 chia
85So kế 1mm4CáiSo kế, Range: 0 - 1 mm, thanh đo: 0.01 mm
86Súng bắn keo Silicon10CáiTajima CNV-JUST/CHN
87Súng hàn nhựa2CáiSúng hàn nhựa cầm tay công suất 60W
88Súng xịt gió4Cái Model: PA-752 - Kinki
89Thước căn lá đo khe hở 150mm loại 25 lá Shinwa 737973BộMã sản phẩm: 73797– Nhà sản xuất: Shinwa– Vật liệu: SUS304– Độ dài: 100mm– Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm– Kích thước: 153 x 13 x 17 mm
90Thước căn lá đo khe hở 25 lá SHINWA 100 x 13 x 17mm1BộMã sản phẩm: 73796– Nhà sản xuất: Shinwa– Vật liệu: SUS304– Độ dài: 100mm– Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm– Kích thước: 105x13x17mm
91Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-1092CáiThông số kỹ thuật:• Khoảng đo: 0-300mm• Độ chia: 0,05mm• Độ chính xác: 0,08mm
92Thước cuộn 10 mét6CâyThước cuộn 10 mét
93Thước cuộn 5 mét4CáiThước cuộn 5 mét
94Thước cuộn 7 mét6CáiThước cuộn 7 mét
95Thước đo khe hở 4 lá TPG-267M4BộThước đo khe hở TPG-267M – NIIGATAThông số kỹ thuật- Set gồm 4 lá: 1~8mm, 8~15mm, 15~22mm, 22~29mm- Mã hàng: TPG-267M- Vật liệu: Hardened Stainless Steel (SUS420J2)- Dung sai +/-0.05mm- Vạch chia nhỏ nhất: 0.05mm- Chiều dài lá: 144m- Chiều dày lá: 1.2mm
96Tua vít Ratchet đầu dẹt GEARDRIVE GDS662222CáiThông số kỹ thuật:• Độ dài: 150mm• Vật liệu: Thép S2
97Tua vít Ratchet đầu pozi GEARDRIVE GDS662672CáiThông số kỹ thuật:• Độ dài: 150mm• Vật liệu: Thép S2
98Xích cưa gỗ1SợiXích mang lưỡi cưa dùng cho cưa gỗ Kawasaki Model G361
99Bàn ren M10x1,5mm (cái)2CáiBàn ren M10x1,5mm
100Bàn ren M12x1,25mm HSS2CáiBàn ren M12x1,25mm HSS
101Bàn ren M14x1,5mm HSS2CáiBàn ren M14x1,5mm HSS
102Bàn ren M16x1,5mm HSS2CáiBàn ren M16x1,5mm HSS
103Bàn ren M18x2mm HSS1CáiBàn ren M18x2mm HSS
104Bàn ren M20x2mm HSS1CáiBàn ren M20x2mm HSS
105Bàn ren M22x2mm HSS1CáiBàn ren M22x2mm HSS
106Bàn ren M24x2mm HSS1CáiBàn ren M24x2mm HSS
107Bàn ren M26x2mm HSS1CáiBàn ren M26x2mm HSS
108Bàn ren M27x2mm HSS1CáiBàn ren M27x2mm HSS
109Bàn ren M28x2mm HSS1CáiBàn ren M28x2mm HSS
110Bàn ren M30x3mm HSS1CáiBàn ren M30x3mm HSS
111Bàn ren M5x0,5mm HSS2CáiBàn ren M5x0,5mm HSS
112Bàn ren M6x0,75mm2CáiBàn ren M6x0,75mm
113Bàn ren M8x0.75mm2CáiBàn ren M8x0.75mm
114Búa nhựa2CáiBúa nhựa (0,5kg)
115Cây cắt cành cây cao (loại có dây giật)2CâyKéo cắt cành cao 5m dây giật HM150
116Khung cưa sắt7CáiSử dụng cho lưỡi cưa kích thước 300x25x0,65
117Đồng hồ vạn năng1CáiFluke 87VYêu cầu: CO, CQ và bảo hành
118Máy khoan búa Makita M8100B1BộMáy khoan bê tông Bosch GBH2-28DFV (820W)Yêu cầu: Bảo hành
119Máy khoan vặn vít dùng pin2CáiHãng SX RYOBIModel: R1ID3Điện áp: 18VPin Lithium ionMomen xoắn Max: 220 NmYêu cầu: Bảo hành
120Máy khoan/vặn vít1CáiModel: Makita HP1630Yêu cầu: Bảo hành
121Máy mài góc M9512B- Makita2CáiModel: Bosch GWS 7-100T 720WYêu cầu: Bảo hành
122Máy phun rửa áp lực cao1CáiModel: KARCHER K5 EUYêu cầu: Bảo hành
123Máy phun xịt áp lực cao1CáiNhà sản xuất HUYNDAIModel: HRX713Áp lực tối đa: 130barLưu lượng: 7 lít/phútCông suất: 1300WỐng áp lực: Khoảng 6mDây điện: Khoảng 3mYêu cầu: Bảo hành
124Máy hút bụi1CáiModel: Camry BF-570 (15 lít)Yêu cầu: Bảo hành
125Kềm bấm cáp mạng4CáiDINTEK S/N: A34650
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->