Gói thầu: Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2021-2022 của Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210772505-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long
Tên gói thầu Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2021-2022 của Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai
Số hiệu KHLCNT 20210749934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh( Nguồn chi thường xuyên)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-30 16:41:00 đến ngày 2021-08-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,963,630,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.9E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.89E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Ghi chú: Kèm theo bản sao y chứng thực hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý.Lưu ý:Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu yêu cầu Nhà thầu cung cấp bản chính các tài liệu pháp lý trên để làm rõ.- Nhà thầu cung cấp toàn bộ hồ sơ chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm bằng bản sao y công chứng hoặc bản chính.- Nhà thầu nộp kèm Báo cáo tài chính 03 năm 2018;2019;2020;
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.800.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Cơ khí hoặc chuyên ngành tương đương.- Có chứng chỉ hành nghề cung cấp lắp đặt thiết bị cơ điện.- Có hợp đồng lao động
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật
- Số lượng 4
- Trình độ chuyên môn Tốt nghiệp đại học trở lên, trong đó có 01 cán bộ chuyên ngành Điện – Điện tử, 01 cán bộ ngành Cơ khí, 01 cán bộ ngành Điện lạnh và 01 cán bộ ngành Cơ khí ô tô.
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-5234085Cái Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408
2Bulong đầu lục giác M520Con Bulong đầu lục giác M5
3Bút thử điện2Cái Bút thử điện
4Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T2Con Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T
5Cọ quét phoi cán nhựa 5cm30Cái Cọ quét phoi cán nhựa 5cm
6Đá mài dao hợp kim Ø200x32x255Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
7Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.45Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
8Đá mài dao thép gió Ø200x32x253Viên Đá mài dao thép gió Ø200x32x25
9Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.43Viên Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4
10Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø405x50x1152.41Viên Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø405x50x1152.4
11Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x10025Con Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100
12Dao phay mô đun m=1.5,HSS(α=20°) (lỗ f27)10Con Dao phay mô đun m=1.5,HSS(α=20°) (lỗ f27)
13Dao phay cầu hợp kim Ø3-HKC3Con Dao phay cầu hợp kim Ø3-HKC
14Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS2Con Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS
15Dao phay ngón hợp kim Ø4-HKC5Con Dao phay ngón hợp kim Ø4-HKC
16Dao phay ngón hợp kim Ø3-HKC5Con Dao phay ngón hợp kim Ø3-HKC
17Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS16Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
18Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS25Con Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS
19Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS10Con Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS
20Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS16Con Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS
21Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚20Con Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚
22Dao tiện thép gió □12x12x200-HSS60Con Dao tiện thép gió □12x12x200-HSS
23Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100)30Con Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100)
24Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100)30Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100)
25Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS20Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
26Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100)30Con Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100)
27Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x10030Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100
28Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x10010Con Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100
29Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x10040Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100
30Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x15040Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150
31Đầu chia khí chữ T Φ6 mm3Cái Đầu chia khí chữ T Φ6 mm
32Dầu DO26Lít Dầu DO
33Dầu M22030Lít Dầu M220
34Dầu thủy lực AWS 325Lít Dầu thủy lực AWS 32
35Đột vạch dấu Stanley 58-01110Cái Đột vạch dấu Stanley 58-011
36Dung dịch tưới nguội60Lít Dung dịch tưới nguội
37Găng tay bảo hộ sợi len16Đôi Găng tay bảo hộ sợi len
38Giấy nhám 100 CC-CW đen50Tờ Giấy nhám 100 CC-CW đen
39Giẻ lau80Kg Giẻ lau
40Giũa dẹp thô 300 + Cán giũa bằng gỗ10Cái Giũa dẹp thô 300 + Cán giũa bằng gỗ
41Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ10Cái Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ
42Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ5Cái Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ
43Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ5Cái Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ
44Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ5Cái Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ
45Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ5Cái Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ
46Khung cưa sắt cầm tay ( tùy chỉnh 8-12" )10Cái Khung cưa sắt cầm tay ( tùy chỉnh 8-12" )
47Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)100Lưỡi Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)
48Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M250Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2
49Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT15Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT
50Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF25Mảnh Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF
51Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP532025Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP5320
52Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT09030815Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT090308
53Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT09030825Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT090308
54Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN15Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN
55Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT120415Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT1204
56Mảnh hợp lắp ghép phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS15Mảnh Mảnh hợp lắp ghép phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS
57Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS20Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS
58Ống dẫn khí PVC Ø416Mét Ống dẫn khí PVC Ø4
59Ống dẫn khí PVC Φ6 mm16Mét Ống dẫn khí PVC Φ6 mm
60Phôi thép CT30 □70x70x6032Phôi Phôi thép CT30 □70x70x60
61Phôi thép CT30 Ø12X10020Phôi Phôi thép CT30 Ø12X100
62Phôi thép CT30 Ø50x2597Phôi Phôi thép CT30 Ø50x25
63Phôi nhôm 5050 Ø30x602Phôi Phôi nhôm 5050 Ø30x60
64Phôi nhôm 5050 Ø30x652Phôi Phôi nhôm 5050 Ø30x65
65Phôi nhôm 5050 Ø30x752Phôi Phôi nhôm 5050 Ø30x75
66Phôi nhôm 5050 Ø30x802Phôi Phôi nhôm 5050 Ø30x80
67Phôi nhôm 5050 Ø30x852Phôi Phôi nhôm 5050 Ø30x85
68Phôi nhôm 5050 Ø30x902Phôi Phôi nhôm 5050 Ø30x90
69Phôi nhôm tấm A5052 5x400x4002Phôi Phôi nhôm tấm A5052 5x400x400
70Phôi thép CT30 Ø20x20032Phôi Phôi thép CT30 Ø20x200
71Phôi thép CT30 Ø25x2097Phôi Phôi thép CT30 Ø25x20
72Phôi thép CT30 Ø30x10097Phôi Phôi thép CT30 Ø30x100
73Phôi thép CT30 Ø30x30032Phôi Phôi thép CT30 Ø30x300
74Phôi thép CT30 Ø40x10032Phôi Phôi thép CT30 Ø40x100
75Phôi thép CT30 Ø40x15032Phôi Phôi thép CT30 Ø40x150
76Phôi thép CT30 Ø42x40524Phôi Phôi thép CT30 Ø42x405
77Phôi thép CT30 Ø45x17032Phôi Phôi thép CT30 Ø45x170
78Phôi thép CT30 Ø45x4024Phôi Phôi thép CT30 Ø45x40
79Phôi thép CT30 Ø50x3724Phôi Phôi thép CT30 Ø50x37
80Phôi thép CT30 vuông 26 x110120Phôi Phôi thép CT30 vuông 26 x110
81Phôi thép vuông CT30 104x54x14597Phôi Phôi thép vuông CT30 104x54x145
82Sơn đen ATM SPRAY (A212 - 400ml)1Bình Sơn đen ATM SPRAY (A212 - 400ml)
83Sơn đỏ ATM SPRAY (A211 - 400ml)1Bình Sơn đỏ ATM SPRAY (A211 - 400ml)
84Sơn xanh ATM SPRAY (A224 - 400ml)1Bình Sơn xanh ATM SPRAY (A224 - 400ml)
85Xà phòng50Kg Xà phòng
86Bình xịt Selleys RP74Bình Bình xịt Selleys RP7
87Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-5234084Cái Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408
88Bulong đầu lục giác M5x3020Con Bulong đầu lục giác M5x30
89Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C1Cái Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C
90Cán dao tiện lỗ CNC S12M-SDUCR071Cái Cán dao tiện lỗ CNC S12M-SDUCR07
91Cán dao tiện ngoài CNC SDNCN2525M111Cái Cán dao tiện ngoài CNC SDNCN2525M11
92Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16)1Cái Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16)
93Cọ quét phoi cán nhựa 5cm20Cái Cọ quét phoi cán nhựa 5cm
94Đá mài dao hợp kim Ø200x32x254Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
95Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.44Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
96Đá mài dao thép gió Ø200x32x252Viên Đá mài dao thép gió Ø200x32x25
97Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.42Viên Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4
98Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x1272Viên Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x127
99Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC3Con Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC
100Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC3Con Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC
101Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x1216Con Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x12
102Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27)8Con Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27)
103Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC6Con Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC
104Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC6Con Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC
105Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC6Con Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC
106Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC6Con Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC
107Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC6Con Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC
108Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS20Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
109Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS20Con Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS
110Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS10Con Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS
111Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS40Con Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS
112Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100)10Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100)
113Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS30Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
114Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x10025Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100
115Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x10040Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100
116Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x15040Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150
117Dầu DO60Lít Dầu DO
118Dầu Shell Tonna S2 M22015Lít Dầu Shell Tonna S2 M220
119Dầu thủy lực AWS 3215Lít Dầu thủy lực AWS 32
120Dây đai A225Dây Dây đai A22
121Dây đai A485Dây Dây đai A48
122Dây đai B525Dây Dây đai B52
123Đồng thau Ø8x10003Cây Đồng thau Ø8x1000
124Giũa sửa ren BRETH 5 x 180mm1Bộ Giũa sửa ren BRETH 5 x 180mm
125Dung dịch tưới nguội Elmusi80Lít Dung dịch tưới nguội Elmusi
126Giấy nhám vải AA12010Mét Giấy nhám vải AA120
127Giẻ lau70Kg Giẻ lau
128Kẹp tốc8Cái Kẹp tốc
129Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M240Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2
130Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS15Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS
131Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN10Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN
132Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ngoài TNMG160404HQ5Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ngoài TNMG160404HQ
133Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M5Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M
134Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren MMT 16IR3005Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren MMT 16IR300
135Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren TN16ER125M5Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren TN16ER125M
136Mảnh HSS hợp kim tiện lỗ CCMT09T3045Mảnh Mảnh HSS hợp kim tiện lỗ CCMT09T304
137Mỡ bò chịu nhiệt5Hộp Mỡ bò chịu nhiệt
138Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS20Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS
139Mũi khoan thép gió Ф10-HSS5Mũi Mũi khoan thép gió Ф10-HSS
140Mũi khoan thép gió Ф12-HSS5Mũi Mũi khoan thép gió Ф12-HSS
141Mũi khoan thép gió Ф5-HSS5Mũi Mũi khoan thép gió Ф5-HSS
142Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS5Mũi Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS
143Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS
144Mũi khoan thép gió Ф6-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф6-HSS
145Mũi khoan thép gió Ф8-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф8-HSS
146Mũi Taro HSS M10 x 1.56Cái Mũi Taro HSS M10 x 1.5
147Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS6Mũi Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS
148Mũi taro thép gió M16-HSS6Mũi Mũi taro thép gió M16-HSS
149Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS6Mũi Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS
150Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS6Mũi Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS
151Mũi taro thép gió M20-HSS4Mũi Mũi taro thép gió M20-HSS
152Nhớt 10W-4010Lít Nhớt 10W-40
153Nhớt bôi trơn 50W403Lít Nhớt bôi trơn 50W40
154Phôi đồng Ø40x2004Cây Phôi đồng Ø40x200
155Phôi thép C45 vuông 20x15020Thanh Phôi thép C45 vuông 20x150
156Phôi thép CT30 Ø12x10020Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
157Phôi thép vuông CT30 34x94x7097Phôi Phôi thép vuông CT30 34x94x70
158Phôi thép CT30 54x54x3097Phôi Phôi thép CT30 54x54x30
159Phôi thép CT30 Ø25x2097Phôi Phôi thép CT30 Ø25x20
160Phôi thép CT30 Ø30x270120Phôi Phôi thép CT30 Ø30x270
161Phôi thép CT30 Ø30x7597Phôi Phôi thép CT30 Ø30x75
162Phôi thép CT30 Ø30x90120Phôi Phôi thép CT30 Ø30x90
163Phôi thép CT30 Ø40x13097Phôi Phôi thép CT30 Ø40x130
164Phôi thép CT30 Ø40x15097Phôi Phôi thép CT30 Ø40x150
165Phôi thép CT30 Ø45x5097Phôi Phôi thép CT30 Ø45x50
166Phôi thép CT30 Ø55x2597Phôi Phôi thép CT30 Ø55x25
167Phôi thép vuông CT30 70x100x35120Phôi Phôi thép vuông CT30 70x100x35
168Que hàn thép thường Ø2.56Hộp Que hàn thép thường Ø2.5
169Que hàn thép thường Ø3.26Hộp Que hàn thép thường Ø3.2
170Thép thanh CT30 vuông 3x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 3x1000
171Thép thanh CT30 vuông 4x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 4x1000
172Thép thanh CT30 vuông 5x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 5x1000
173Thép thanh CT30 vuông 6x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 6x1000
174Thép thanh CT30 vuông 7x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 7x1000
175Xà phòng50Kg Xà phòng
176Bàn ren M1010Cái Bàn ren M10
177Băng keo điện Nano (5MILx3/4"x10Y)10Cái Băng keo điện Nano (5MILx3/4"x10Y)
178Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-5234082Cái Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408
179Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x5075Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x50
180Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x5075Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x50
181Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x5075Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x50
182Bulong đầu lục giác M56Con Bulong đầu lục giác M5
183Bút thử điện3Cái Bút thử điện
184Cán dao để lắp dao thép gió 4x18x20010Con Cán dao để lắp dao thép gió 4x18x200
185Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T1Con Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T
186Cầu chì ống 0.5A5Cái Cầu chì ống 0.5A
187Chì hàn2Cuộn Chì hàn
188Cọ quét phoi cán nhựa 5cm100Cái Cọ quét phoi cán nhựa 5cm
189Đá mài dao hợp kim Ø200x32x258Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
190Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.44Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
191Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x10011Con Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100
192Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS2Con Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS
193Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27)9Con Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27)
194Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS15Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
195Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS30Con Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS
196Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS15Con Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS
197Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS15Con Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS
198Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚15Con Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚
199Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS60Con Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS
200Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100)11Con Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100)
201Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC ( Lục giác10x200)35Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC ( Lục giác10x200)
202Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100)11Con Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100)
203Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x10011Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100
204Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x1009Con Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100
205Dao tiện thép gió 4x18x200-HSS40Con Dao tiện thép gió 4x18x200-HSS
206Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x10030Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100
207Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x15060Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150
208Đầu chia khí chữ T Φ6 mm5Cái Đầu chia khí chữ T Φ6 mm
209Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-34Bịch Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-3
210Dầu DO120Lít Dầu DO
211Đầu nối T thủy lực5Cái Đầu nối T thủy lực
212Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)5Cái Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)
213Dầu M22020Lít Dầu M220
214Dầu thủy lực AWS 3210Lít Dầu thủy lực AWS 32
215Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2100Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
216Dây điện đơn mềm 2.5mm2100Mét Dây điện đơn mềm 2.5mm2
217Dây Hàn Ø16mm17Mét Dây Hàn Ø16mm
218Dây hàn2Cuộn Dây hàn
219Đôminô 12 port - 25A10Thanh Đôminô 12 port - 25A
220Đôminô 15 port - 25A10Thanh Đôminô 15 port - 25A
221Đột vạch dấu 58-0113Cái Đột vạch dấu 58-011
222Dụng cụ lăn nhám đôi Ø192Bộ Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19
223Dung dịch tưới nguội50Lít Dung dịch tưới nguội
224Giấy nhám 100 CC-CW đen60Tờ Giấy nhám 100 CC-CW đen
225Giấy nhám vải AA12010Mét Giấy nhám vải AA120
226Giẻ lau56Kg Giẻ lau
227Gioăng 1mm5Mét Gioăng 1mm
228Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ10Cái Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ
229Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ22Cái Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ
230Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ15Cái Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ
231Kẹp mát hàn 500A8Cái Kẹp mát hàn 500A
232Kiềm bấm đầu cos ghim5Cái Kiềm bấm đầu cos ghim
233Kiềm hàn 500A8Cái Kiềm hàn 500A
234Kiếng bảo hộ mắt vuông trắng G65020Cái Kiếng bảo hộ mắt vuông trắng G650
235Lục giác chìm không đầu M432Con Lục giác chìm không đầu M4
236Lục giác chìm không đầu M532Con Lục giác chìm không đầu M5
237Lục giác chìm không đầu M632Con Lục giác chìm không đầu M6
238Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)30Lưỡi Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm)
239Máng xương cá 30x30 mm5Cây Máng xương cá 30x30 mm
240Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT5Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT
241Mảnh dao hợp kim TNMG160408R-2G NX25258Mảnh Mảnh dao hợp kim TNMG160408R-2G NX2525
242Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF40Mảnh Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF
243Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP53208Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP5320
244Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M28Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2
245Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT0903088Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT090308
246Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT0903088Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT090308
247Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT1204088Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT120408
248Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN8Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN
249Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT12048Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT1204
250Mảnh dao lắp ghép hợp kim TN16ER125M4Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim TN16ER125M
251Mảnh hợp lắp ghép kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS4Mảnh Mảnh hợp lắp ghép kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS
252Mỏ hàn chì 60W3Cái Mỏ hàn chì 60W
253Mũi khoan nachi Ø3.55Cái Mũi khoan nachi Ø3.5
254Mũi khoan nachi Ø4.25Cái Mũi khoan nachi Ø4.2
255Mũi khoan nachi Ø5.25Cái Mũi khoan nachi Ø5.2
256Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS15Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS
257Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS15Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS
258Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS4Mũi Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS
259Mũi khoan thép gió Ø16-HSS5Mũi Mũi khoan thép gió Ø16-HSS
260Mũi khoan thép gió Ф10-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф10-HSS
261Mũi khoan thép gió Ф12-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф12-HSS
262Mũi khoan thép gió Ф5-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф5-HSS
263Mũi khoan thép gió Ф6-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф6-HSS
264Mũi Taro M6-HSS10Cái Mũi Taro M6-HSS
265Mũi Taro HSS M10 x 1.2510Cái Mũi Taro HSS M10 x 1.25
266Mũi Taro HSS M810Cái Mũi Taro HSS M8
267Nhớt 10W-4010Lít Nhớt 10W-40
268Ống dẫn dầu thuỷ lực10Mét Ống dẫn dầu thuỷ lực
269Ống dẫn khí PVC Ø410Mét Ống dẫn khí PVC Ø4
270Ống dẫn khí PVC Φ6 mm10Mét Ống dẫn khí PVC Φ6 mm
271Ống ghen d25Ống Ống ghen d2
272Ống ghen d35Ống Ống ghen d3
273Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm5Cây Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm
274Phôi thép CT30 Ø12X1007Phôi Phôi thép CT30 Ø12X100
275Phôi thép CT30 Ø50x2531Phôi Phôi thép CT30 Ø50x25
276Phôi tấm C30 10x120x20033Phôi Phôi tấm C30 10x120x200
277Phôi tấm C30 8x120x20033Phôi Phôi tấm C30 8x120x200
278Phôi thép CT30 Ø20x20050Phôi Phôi thép CT30 Ø20x200
279Phôi thép CT30 Ø25x2031Phôi Phôi thép CT30 Ø25x20
280Phôi thép CT30 Ø30x10031Phôi Phôi thép CT30 Ø30x100
281Phôi thép CT30 Ø35x5022Phôi Phôi thép CT30 Ø35x50
282Phôi thép CT30 Ø45x12022Phôi Phôi thép CT30 Ø45x120
283Phôi thép CT30 vuông 26 x1106Phôi Phôi thép CT30 vuông 26 x110
284Phôi thép C45 Ø50x12065Phôi Phôi thép C45 Ø50x120
285Phôi thép CT30 Ø25x7522Phôi Phôi thép CT30 Ø25x75
286Que hàn thép thường Ø2.520Hộp Que hàn thép thường Ø2.5
287Que hàn thép thường Ø3.220Hộp Que hàn thép thường Ø3.2
288Tay quay bàn ren ngoài M105Cái Tay quay bàn ren ngoài M10
289Tay quay taro M10 1755Cái Tay quay taro M10 175
290Thanh ray nhôm dài 1 mét5Cây Thanh ray nhôm dài 1 mét
291Tôn 2x1250x25005Tấm Tôn 2x1250x2500
292Tôn 3x1250x25003Tấm Tôn 3x1250x2500
293Van 3/2 tác động bằng cần gạt thủy lực2Cái Van 3/2 tác động bằng cần gạt thủy lực
294Van 4/2 tác động bằng cần gạt thủy lực2Cái Van 4/2 tác động bằng cần gạt thủy lực
295Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4)2Cái Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4)
296Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)2Cái Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)
297Xà phòng40Kg Xà phòng
298Bạc đạn đũa kim HK20165Cái Bạc đạn đũa kim HK2016
299Bạc đạn tỳ 5110215Cái Bạc đạn tỳ 51102
300Bạc đạn tỳ 5110515Cái Bạc đạn tỳ 51105
301Bạc đạn tỳ 5120315Cái Bạc đạn tỳ 51203
302Bàn ren M1010Cái Bàn ren M10
303Băng keo điện 20 yards - rộng 18mm - màu đen20Cuộn Băng keo điện 20 yards - rộng 18mm - màu đen
304Bình xịt RP75Bình Bình xịt RP7
305Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-5234082Cái Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408
306Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x5050Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x50
307Bulon lục giác chìm đầu trụ M12x10050Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M12x100
308Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x5050Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x50
309Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x5050Con Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x50
310Bulong đầu lục giác M5x3020Con Bulong đầu lục giác M5x30
311Bút thử điện4Cái Bút thử điện
312Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C1Cái Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C
313Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16)1Cái Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16)
314Cầu chì ống 0.5A5Cái Cầu chì ống 0.5A
315CB 1pha 10A - LS4Cái CB 1pha 10A - LS
316CB 3pha 15A - LS4Cái CB 3pha 15A - LS
317Chì hàn2Cuộn Chì hàn
318Cọ quét phoi cán nhựa 5cm80Cái Cọ quét phoi cán nhựa 5cm
319Đá mài dao hợp kim Ø200x32x252Viên Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25
320Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.42Viên Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4
321Đá mài dao thép gió Ø200x32x252Viên Đá mài dao thép gió Ø200x32x25
322Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.42Viên Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4
323Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x1272Viên Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x127
324Đai ốc M1040Con Đai ốc M10
325Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC3Con Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC
326Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC3Con Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC
327Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x128Con Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x12
328Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27)6Con Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27)
329Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC3Con Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC
330Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC3Con Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC
331Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC3Con Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC
332Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC3Con Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC
333Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC3Con Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC
334Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS3Con Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS
335Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS8Con Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS
336Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS8Con Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS
337Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS15Con Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS
338Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100)6Con Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100)
339Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS6Con Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS
340Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x10026Con Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100
341Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x15035Con Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150
342Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-35Bịch Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-3
343Dầu DO208Lít Dầu DO
344Dầu Shell S2 M22010Lít Dầu Shell S2 M220
345Dầu thủy lực AWS 3220Lít Dầu thủy lực AWS 32
346Dây đai A2210Dây Dây đai A22
347Dây đai A2410Dây Dây đai A24
348Dây đai A2810Dây Dây đai A28
349Dây đai A3410Dây Dây đai A34
350Dây đai A4810Dây Dây đai A48
351Dây đai B5210Dây Dây đai B52
352Dây đai B7410Dây Dây đai B74
353Dây đai răng 560-8M (Bản rộng 23mm)5Cái Dây đai răng 560-8M (Bản rộng 23mm)
354Dây điện đôi mềm CADIVI 2x1.5mm2150Mét Dây điện đôi mềm CADIVI 2x1.5mm2
355Dây điện đơn mềm CADIVI 2.5mm2150Mét Dây điện đơn mềm CADIVI 2.5mm2
356Đôminô 12 port - 25A12Thanh Đôminô 12 port - 25A
357Đôminô 15 port - 25A12Thanh Đôminô 15 port - 25A
358Đồng thau Ø8x10004Cây Đồng thau Ø8x1000
359Đột vạch dấu Stanley 58-01110Cái Đột vạch dấu Stanley 58-011
360Dũa sửa ren 5 x 180 mm2Bộ Dũa sửa ren 5 x 180 mm
361Dung dịch tưới nguội30Lít Dung dịch tưới nguội
362Giấy nhám vải AA12025Mét Giấy nhám vải AA120
363Giẻ lau80Kg Giẻ lau
364Gioăng 1mm8Mét Gioăng 1mm
365Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ15Cái Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ
366Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ25Cái Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ
367Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ25Cái Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ
368Hộp nút nhấn LS5Cái Hộp nút nhấn LS
369Kiềm bấm đầu cos ghim1Cái Kiềm bấm đầu cos ghim
370Kìm phe ngoài đầu cong A213Cây Kìm phe ngoài đầu cong A21
371Kìm phe trong đầu cong A213Cây Kìm phe trong đầu cong A21
372Lưỡi cưa sắt Stanley 12''/30050Lưỡi Lưỡi cưa sắt Stanley 12''/300
373Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M215Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2
374Mảnh dao lắp ghép hợp kim CCMT09T304 VP15TF10Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim CCMT09T304 VP15TF
375Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS7Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS
376Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN3Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN
377Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M4Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M
378Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren ngoài TN16ER125M4Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren ngoài TN16ER125M
379Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren trong MMT221RN60 VP10MF4Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren trong MMT221RN60 VP10MF
380Mảnh dao lắp ghép hợp kim WNMG080408-MA VP15TF7Mảnh Mảnh dao lắp ghép hợp kim WNMG080408-MA VP15TF
381Mảnh hợp kim tiện lỗ DC114Mảnh Mảnh hợp kim tiện lỗ DC11
382Mỡ bò chịu nhiệt5Hộp Mỡ bò chịu nhiệt
383Mỏ hàn chì 60W4Cái Mỏ hàn chì 60W
384Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS15Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS
385Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS10Mũi Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS
386Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS4Mũi Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS
387Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS4Mũi Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS
388Mũi khoan thép gió Ф10-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф10-HSS
389Mũi khoan thép gió Ф12-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф12-HSS
390Mũi khoan thép gió Ф5-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф5-HSS
391Mũi khoan thép gió Ф6-HSS10Mũi Mũi khoan thép gió Ф6-HSS
392Mũi Taro HSS M10 x 1.510Cái Mũi Taro HSS M10 x 1.5
393Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS4Mũi Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS
394Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS4Mũi Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS
395Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS4Mũi Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS
396Nhớt 10W-4020Lít Nhớt 10W-40
397Nhớt bôi trơn 50W404Lít Nhớt bôi trơn 50W40
398Ống ghen d25Ống Ống ghen d2
399Ống ghen d35Ống Ống ghen d3
400Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm10Cây Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm
401Phe gài trục Ø1660Cái Phe gài trục Ø16
402Phôi đồng Ø40x200(25)3Cây Phôi đồng Ø40x200(25)
403Phôi thép C45 vuông 20x1505Thanh Phôi thép C45 vuông 20x150
404Phôi thép CT30 Ø12x10013Phôi Phôi thép CT30 Ø12x100
405Phôi thép CT30 54x54x3031Phôi Phôi thép CT30 54x54x30
406Phôi thép CT30 Ø25x2022Phôi Phôi thép CT30 Ø25x20
407Phôi thép CT30 Ø30x27030Phôi Phôi thép CT30 Ø30x270
408Phôi thép CT30 Ø30x7522Phôi Phôi thép CT30 Ø30x75
409Phôi thép CT30 Ø30x9030Phôi Phôi thép CT30 Ø30x90
410Phôi thép CT30 Ø40x13031Phôi Phôi thép CT30 Ø40x130
411Phôi thép CT30 Ø40x15022Phôi Phôi thép CT30 Ø40x150
412Phôi thép CT30 Ø45x5031Phôi Phôi thép CT30 Ø45x50
413Phôi thép CT30 Ø55x2531Phôi Phôi thép CT30 Ø55x25
414Phôi thép CT30 vuông 26 x11050Phôi Phôi thép CT30 vuông 26 x110
415Phôi thép vuông CT30 34x94x7030Phôi Phôi thép vuông CT30 34x94x70
416Que hàn thép thường Ø2.55Hộp Que hàn thép thường Ø2.5
417Que hàn thép thường Ø3.25Hộp Que hàn thép thường Ø3.2
418Tay quay bàn ren ngoài M104Cái Tay quay bàn ren ngoài M10
419Tay quay taro M10 1754Cái Tay quay taro M10 175
420Thanh ray nhôm dài 1 mét5Cây Thanh ray nhôm dài 1 mét
421Thép thanh CT30 vuông 3x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 3x1000
422Thép thanh CT30 vuông 4x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 4x1000
423Thép thanh CT30 vuông 5x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 5x1000
424Thép thanh CT30 vuông 6x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 6x1000
425Thép thanh CT30 vuông 7x10001Cây Thép thanh CT30 vuông 7x1000
426Xà phòng40Kg Xà phòng
427Bàn chải sắt có tay cầm cán gỗ 15mm4Cái Bàn chải sắt có tay cầm cán gỗ 15mm
428Bàn chải sắt nhỏ L= 18020Cây Bàn chải sắt nhỏ L= 180
429Bàn chải sắt rửa chi tiết máy 180mm x 12mm3Cái Bàn chải sắt rửa chi tiết máy 180mm x 12mm
430Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm50Cuộn Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm
431Băng keo giấy 2.4 cm20Cuộn Băng keo giấy 2.4 cm
432Bộ chia điện xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí2Cái Bộ chia điện xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí
433Bôbine chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí2Cái Bôbine chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí
434Bơm xăng điện6Cái Bơm xăng điện
435Bột màu1Kg Bột màu
436Búa nhựa4Cái Búa nhựa
437Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE4Cái Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE
438Căn lá 32 lá2Cái Căn lá 32 lá
439Cát xoáy xú páp 140g6Hộp Cát xoáy xú páp 140g
440Cầu chì 15 A100Cái Cầu chì 15 A
441Cầu chì 30 A100Cái Cầu chì 30 A
442Cầu chì 40A100Cái Cầu chì 40A
443Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g)10Cuộn Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g)
444Chổi cọ ( bản 4cm)20Cái Chổi cọ ( bản 4cm)
445Chổi cọ ( bản 5cm)20Cái Chổi cọ ( bản 5cm)
446Chổi than của máy khởi động động cơ2Bộ Chổi than của máy khởi động động cơ
447Chổi than của máy phát động cơ2Cặp Chổi than của máy phát động cơ
448Cọ cứng 180mm5Cái Cọ cứng 180mm
449Cọ mềm 180mm5Cái Cọ mềm 180mm
450Cộc nối bình ắc quy20Cái Cộc nối bình ắc quy
451Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay200Cái Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay
452Dao cạo 3 khía 150mm10Cây Dao cạo 3 khía 150mm
453Dao cạo roăng5Cái Dao cạo roăng
454Dao trét matic100Cặp Dao trét matic
455Dầu chống gỉ sét RP7 300g10Bình Dầu chống gỉ sét RP7 300g
456Đầu nối ống dẫn khí5Cái Đầu nối ống dẫn khí
457Dây cao áp15Mét Dây cao áp
458Dây cáp khởi động5Cặp Dây cáp khởi động
459Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi200Mét Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi
460Đồng lá 0.05 mm khổ 6001Mét Đồng lá 0.05 mm khổ 600
461Dũa rà xéc măng10Cây Dũa rà xéc măng
462Giẻ lau100Kg Giẻ lau
463Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE2Cái Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE
464Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g)4Tuýt Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g)
465Khẩu trang y tế 4 lớp (hộp 50 cái)50Hộp Khẩu trang y tế 4 lớp (hộp 50 cái)
466Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm100Cái Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm
467Matic ATM15Kg Matic ATM
468Mỏ hàn điện trở 100W10Cái Mỏ hàn điện trở 100W
469Mũi khoan kim loại Ø 6-HSS15Cái Mũi khoan kim loại Ø 6-HSS
470Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS15Cái Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS
471Nhựa thông1Kg Nhựa thông
472Nước cất (châm ắc quy)20Lít Nước cất (châm ắc quy)
473Ổ khóa khởi động 3 vị trí15Cái Ổ khóa khởi động 3 vị trí
474Phôi thép CT30 50x200x6400Tấm Phôi thép CT30 50x200x6
475Que hàn hồ quang điện Ø3.250Kg Que hàn hồ quang điện Ø3.2
476Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái)5Bộ Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái)
477Sơn lót chống gỉ5Kg Sơn lót chống gỉ
478Sơn lót chống gỉ5Kg Sơn lót chống gỉ
479Sơn lót xám5Kg Sơn lót xám
480Sơn màu (màu vàng)10Kg Sơn màu (màu vàng)
481Sơn phủ bóng 2K10Lít Sơn phủ bóng 2K
482Xà phòng kem50Kg Xà phòng kem
483Xăng công nghiệp50Lít Xăng công nghiệp
484Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm10Cuộn Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm
485Băng keo giấy 2.4cm160Cuộn Băng keo giấy 2.4cm
486Biến trở quạt lồng sóc1Cái Biến trở quạt lồng sóc
487Bình lọc hút ẩm1Cái Bình lọc hút ẩm
488Bộ ổn nhiệt1Cái Bộ ổn nhiệt
489Bơm xăng điện2Cái Bơm xăng điện
490Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE2Cái Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE
491Cát xoáy xú páp 140g20Hộp Cát xoáy xú páp 140g
492Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g)20Cuộn Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g)
493Cọ rửa2Cái Cọ rửa
494Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm4Cây Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm
495Cọ sắt 20x2cm20Cái Cọ sắt 20x2cm
496Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay35Cái Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay
497Dầu bóng 800020Lít Dầu bóng 8000
498Dầu chóng gỉ sét RP7 300g3Bình Dầu chóng gỉ sét RP7 300g
499Đầu nối ống dẫn khí2Cái Đầu nối ống dẫn khí
500Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi36Mét Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi
501Đèn LED 16mm3Cái Đèn LED 16mm
502Đục bằng 200mm (Độ rộng lưỡi 24mm, độ dài x dày lưỡi 23x13 mm)10Cái Đục bằng 200mm (Độ rộng lưỡi 24mm, độ dài x dày lưỡi 23x13 mm)
503Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm)10Cái Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm)
504Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm)3Cái Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm)
505Ga lạnh R134a12Kg Ga lạnh R134a
506Giẻ lau80Kg Giẻ lau
507Giũa dẹt 200 (mịn) + Cán giũa bằng gỗ150Cái Giũa dẹt 200 (mịn) + Cán giũa bằng gỗ
508Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ50Cái Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ
509Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ150Cái Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ
510Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ20Cái Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ
511Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ20Cái Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ
512Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ20Cái Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ
513Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE1Cái Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE
514Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g)20Tuýt Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g)
515Khung cưa sắt cầm tay (tùy chỉnh 8-12")24Cái Khung cưa sắt cầm tay (tùy chỉnh 8-12")
516Kính bảo hộ lao động (Proguard 46BC hoặc tương đương)30Cái Kính bảo hộ lao động (Proguard 46BC hoặc tương đương)
517Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm18Cái Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm
518Lưỡi cưa sắt 2 mặt 300mm100Cái Lưỡi cưa sắt 2 mặt 300mm
519Matic ATM20Kg Matic ATM
520Mũi khoan thép gió Ø6-HSS10Cái Mũi khoan thép gió Ø6-HSS
521Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS10Cái Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS
522Mũi khoan thép gió Ø10.2-HSS10Cái Mũi khoan thép gió Ø10.2-HSS
523Mũi khoan thép gió Ø12-HSS10Cái Mũi khoan thép gió Ø12-HSS
524Nước cất2Lít Nước cất
525Ổ khóa khởi động 3 vị trí1Cái Ổ khóa khởi động 3 vị trí
526Ống dẫn khí30Mét Ống dẫn khí
527Phôi (để làm bu lông M12)235Cái Phôi (để làm bu lông M12)
528Phôi (để làm đai ốc M12)235Cái Phôi (để làm đai ốc M12)
529Phôi thép CT30 25x25x112235Cái Phôi thép CT30 25x25x112
530Phôi thép CT30 50x200x670Tấm Phôi thép CT30 50x200x6
531Que hàn hồ quang điện Ø3.218Kg Que hàn hồ quang điện Ø3.2
532Rơ le1Cái Rơ le
533Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái)2Bộ Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái)
534Sơn lót chống gỉ10Kg Sơn lót chống gỉ
535Sơn lót xám10Kg Sơn lót xám
536Sơn màu (màu vàng)10Kg Sơn màu (màu vàng)
537Xà phòng50Kg Xà phòng
538Xăng công nghiệp50Lít Xăng công nghiệp
539Bàn chải sắt nhỏ L= 1808Cái Bàn chải sắt nhỏ L= 180
540Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm42Cuộn Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm
541Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m38Cuộn Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m
542Bóng đèn 12V 60/55W5Cái Bóng đèn 12V 60/55W
543Bóng đèn xi nhan ô tô chân cài 2 tóc 12v 24v 21/6w8Cái Bóng đèn xi nhan ô tô chân cài 2 tóc 12v 24v 21/6w
544Bugi6Cái Bugi
545Căn lá 32 lá1Cái Căn lá 32 lá
546Cầu chì 10 A15Cái Cầu chì 10 A
547Cầu chì 15 A15Cái Cầu chì 15 A
548Cầu chì 30 A15Cái Cầu chì 30 A
549Cầu chì 40A15Cái Cầu chì 40A
550Cầu chì 5A15Cái Cầu chì 5A
551Cầu chì 7.5A15Cái Cầu chì 7.5A
552Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g)20Cuộn Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g)
553Chổi cọ ( bản 4cm)8Cái Chổi cọ ( bản 4cm)
554Chổi cọ ( bản 5cm)8Cái Chổi cọ ( bản 5cm)
555Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm3Cây Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm
556Cộc nối bình ắc quy12Cái Cộc nối bình ắc quy
557Công tắc lên kính tổng 4 núm2Cái Công tắc lên kính tổng 4 núm
558Công tắc máy1Cái Công tắc máy
559Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay30Cái Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay
560Dao cạo 3 khía 150mm8Cây Dao cạo 3 khía 150mm
561Dầu chống gỉ sét RP7 300g2Bình Dầu chống gỉ sét RP7 300g
562Đầu nối ống dẫn khí8Cái Đầu nối ống dẫn khí
563Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi500Mét Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi
564Đồng hồ đo áp lực nhiên liệu2Cái Đồng hồ đo áp lực nhiên liệu
565Giấy nhám P18045Tờ Giấy nhám P180
566Giấy nhám P180 CC-CW đen60Tờ Giấy nhám P180 CC-CW đen
567Giấy nhám tròn P2000 Ø125 JTWD Flocking8Tờ Giấy nhám tròn P2000 Ø125 JTWD Flocking
568Giẻ lau42Kg Giẻ lau
569Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm15Cái Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm
570Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt10Kg Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt
571Mỏ hàn điện trở 100W5Cái Mỏ hàn điện trở 100W
572Nhựa thông2Kg Nhựa thông
573Nước cất (châm ắc quy)8Lít Nước cất (châm ắc quy)
574Ổ khóa khởi động 3 vị trí8Cái Ổ khóa khởi động 3 vị trí
575Ống dẫn khí30Mét Ống dẫn khí
576Ống xăng mềm Φ12 mm6Mét Ống xăng mềm Φ12 mm
577Phôi thép CT30 50x200x660Tấm Phôi thép CT30 50x200x6
578Que hàn hồ quang điện Ø3.215Kg Que hàn hồ quang điện Ø3.2
579Tấm bìa Amiăng là ron 1270 x 1300x1mm1Tấm Tấm bìa Amiăng là ron 1270 x 1300x1mm
580Thép tấm CT30 1000x100x0.730Tấm Thép tấm CT30 1000x100x0.7
581Xà phòng9Kg Xà phòng
582Xà phòng kem34Kg Xà phòng kem
583Băng keo giấy 2.4cm27Cuộn Băng keo giấy 2.4cm
584Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m13Cuộn Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m
585Bao tay vải53Cặp Bao tay vải
586Chì hàn Ø0.8 100g13Cuộn Chì hàn Ø0.8 100g
587Cọ sắt 20x2cm13Cái Cọ sắt 20x2cm
588Dao trét matic13Cặp Dao trét matic
589Dầu bóng 800013Lít Dầu bóng 8000
590Đế dán nhám máy chà tròn Ø15011Cái Đế dán nhám máy chà tròn Ø150
591Giấy nhám P120 (khổ 25 x 30)13Tờ Giấy nhám P120 (khổ 25 x 30)
592Giấy nhám tròn P1000 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P1000 Ø125 (hộp 100 tờ)
593Giấy nhám tròn P120 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P120 Ø125 (hộp 100 tờ)
594Giấy nhám tròn P180Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P180Ø125 (hộp 100 tờ)
595Giấy nhám tròn P2000 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P2000 Ø125 (hộp 100 tờ)
596Giấy nhám tròn P240 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P240 Ø125 (hộp 100 tờ)
597Giấy nhám tròn P400 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P400 Ø125 (hộp 100 tờ)
598Giấy nhám tròn P60 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P60 Ø125 (hộp 100 tờ)
599Giấy nhám tròn P600 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P600 Ø125 (hộp 100 tờ)
600Giấy nhám tròn P80 Ø125 (hộp 100 tờ)5Hộp Giấy nhám tròn P80 Ø125 (hộp 100 tờ)
601Giẻ lau37Kg Giẻ lau
602Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g)53Tuýt Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g)
603Khẩu trang y tế 4 lớp13Hộp Khẩu trang y tế 4 lớp
604Lọc gió8Cái Lọc gió
605Matic ATM20Kg Matic ATM
606Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt33Kg Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt
607Sơn lót chống gỉ12Kg Sơn lót chống gỉ
608Sơn lót xám13Kg Sơn lót xám
609Sơn màu (màu vàng)13Kg Sơn màu (màu vàng)
610Tôn tấm 100x120x6 mm13Tấm Tôn tấm 100x120x6 mm
611Xà phòng kem13Kg Xà phòng kem
612Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng.26Kg Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng.
613Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y40Cuộn Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y
614Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)35Cuộn Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)
615Băng keo lụa 0,075x12x10mm17Cuộn Băng keo lụa 0,075x12x10mm
616Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây26Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
617Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây14Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
618Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây14Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
619Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây26Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
620Biến trở 100k50Con Biến trở 100k
621Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E2770Cái Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E27
622Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng)60Cái Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng)
623Bu lông + đai ốc M8x1x30mm17Cái Bu lông + đai ốc M8x1x30mm
624Co Tê nhựa PVC Φ2714Cái Co Tê nhựa PVC Φ27
625Co nhựa PVC Φ 34/2714Cái Co nhựa PVC Φ 34/27
626Cáp tủ lạnh - ống mao dẫn: Φ 1,8 mm, độ dày 0,5mm (Loại 1/8HP)21Mét Cáp tủ lạnh - ống mao dẫn: Φ 1,8 mm, độ dày 0,5mm (Loại 1/8HP)
627Cáp điều hòa - ống mao dẫn: Φ 2,5 mm, độ dày 0,5mm (loại 1,0 HP)21Mét Cáp điều hòa - ống mao dẫn: Φ 2,5 mm, độ dày 0,5mm (loại 1,0 HP)
628Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái)100Bịch Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái)
629Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái)70Bịch Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái)
630Dầu nhớt lạnh R2210Lít Dầu nhớt lạnh R22
631Dầu nhớt lạnh R410a6Lít Dầu nhớt lạnh R410a
632Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ6mm (1/4 Inch)13Cái Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ6mm (1/4 Inch)
633Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ10mm (3/8 Inch)13Cái Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ10mm (3/8 Inch)
634Dây cắm đực 20 mm 60 sợi80 Dây cắm đực 20 mm 60 sợi
635Dây đai ny lông d 1mm80Cuộn Dây đai ny lông d 1mm
636Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ
637Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh
638Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng
639Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ
640Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh
641Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng
642Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng
643Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen
644Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ
645Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng
646Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh
647Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch28Bịch Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch
648Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch)40Bịch Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch)
649Dây điện từ d 0.35mm40Kg Dây điện từ d 0.35mm
650Dây điện từ d 0,5mm80Kg Dây điện từ d 0,5mm
651Đế cắm chân IC 8 chân100Cái Đế cắm chân IC 8 chân
652Đế cắm chân IC 14 chân100Cái Đế cắm chân IC 14 chân
653Đế cắm chân IC 16 chân100Cái Đế cắm chân IC 16 chân
654Đèn led 5mm800Con Đèn led 5mm
655Điện trở 1K (ROHS)440Con Điện trở 1K (ROHS)
656Điện trở 10K (ROHS)440Con Điện trở 10K (ROHS)
657Điện trở 4.7K (ROHS)440Con Điện trở 4.7K (ROHS)
658Điện trở 47K (ROHS)440Con Điện trở 47K (ROHS)
659Điện trở 100K (ROHS)440Con Điện trở 100K (ROHS)
660Điện trở 330K (ROHS)440Con Điện trở 330K (ROHS)
661Đômino 12port - 25A-250V150Thanh Đômino 12port - 25A-250V
662Domino 6 port 25A -250V30Thanh Domino 6 port 25A -250V
663Đômino 25A-15P-250V60Thanh Đômino 25A-15P-250V
664Đômino 25A-20P-250V20Thanh Đômino 25A-20P-250V
665Gas đốt nạp vào bình loại 12kg8Bình Gas đốt nạp vào bình loại 12kg
666Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm1Kg Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm
667Giấy cách điện pha 1mm1Kg Giấy cách điện pha 1mm
668IC 1755590Con IC 17555
669IC 401790Con IC 4017
670IC 74LS0090Con IC 74LS00
671IC 74LS0890Con IC 74LS08
672IC 74LS16490Con IC 74LS164
673IC 74LS8690Con IC 74LS86
674IC 74LS11290Con IC 74LS112
675IC 74LS9390Con IC 74LS93
676IC 741490Con IC 7414
677IC 743290Con IC 7432
678IC 747490Con IC 7474
679Keo dán ống PVC2Kg Keo dán ống PVC
680Keo silicon (300ml/1 hủ)4Hủ Keo silicon (300ml/1 hủ)
681Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-274Cái Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-27
682Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít4Chai Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
683Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít8Chai Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
684Máng xương cá 35x35x2000 mm20Cây Máng xương cá 35x35x2000 mm
685Mỏ hàn 60W/220VAC10Cái Mỏ hàn 60W/220VAC
686Mỡ bôi trơn2Kg Mỡ bôi trơn
687Môi chất lạnh R22 (3kg/bình)15Bình Môi chất lạnh R22 (3kg/bình)
688Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình)8Bình Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình)
689Nối nhựa PVC Φ2713Cái Nối nhựa PVC Φ27
690Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ2713Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27
691Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ2713Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27
692Nối nhựa PVC Φ 34/2713Cái Nối nhựa PVC Φ 34/27
693Nối nhựa PVC Φ3413Cái Nối nhựa PVC Φ34
694Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ4213Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42
695Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ4913Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49
696Nút nhấn reset 10x10mm (ENCOM)50Cái Nút nhấn reset 10x10mm (ENCOM)
697Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn8Cuộn Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
698Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn3Cuộn Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
699Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn8Cuộn Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
700Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn3Cuộn Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
701Ống ghen d140Ống Ống ghen d1
702Ống ghen d280Ống Ống ghen d2
703Ống ghen d480Ống Ống ghen d4
704Ống hút chì10Cái Ống hút chì
705Ống nhựa PVC Φ347Mét Ống nhựa PVC Φ34
706Ống nhựa PVC Φ2710Mét Ống nhựa PVC Φ27
707Pin tiểu 1.5V30Cặp Pin tiểu 1.5V
708Pin đại 9V6Cặp Pin đại 9V
709Phin cách điện 0,3 mm40Mét Phin cách điện 0,3 mm
710Phích cắm 10A-250V20Cái Phích cắm 10A-250V
711Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)12Cái Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)
712Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)12Cái Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)
713Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm9Kg Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm
714Rờ le bán dẫn 1 pha (FOTEX)20Cái Rờ le bán dẫn 1 pha (FOTEX)
715Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm (Import)20Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm (Import)
716Test board hàn KT:(175x67x8)mm (OEM)80Cái Test board hàn KT:(175x67x8)mm (OEM)
717Thiếc hàn (cuộn 800g)2Cuộn Thiếc hàn (cuộn 800g)
718Tụ điện 1mF (EPCOS)200Cái Tụ điện 1mF (EPCOS)
719Tụ điện 47mF (EPCOS)200Cái Tụ điện 47mF (EPCOS)
720Tụ làm việc 10mF- 450V6Cái Tụ làm việc 10mF- 450V
721Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC8Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC
722Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC8Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC
723Van nhựa PVC Φ2710Cái Van nhựa PVC Φ27
724Ty nạp gas máy lạnh: Φ6mm (1/4 Inch), chiều dài 10 cm /cái8Cái Ty nạp gas máy lạnh: Φ6mm (1/4 Inch), chiều dài 10 cm /cái
725Van chặn BML-6 (Van chặn bằng tay)8Cái Van chặn BML-6 (Van chặn bằng tay)
726Van chặn BML-10 (Van chặn bằng tay)8Cái Van chặn BML-10 (Van chặn bằng tay)
727Van khóa gas chống bỏng R410A: Cổng 5/16, dài 5.6cm8Cái Van khóa gas chống bỏng R410A: Cổng 5/16, dài 5.6cm
728Xà phòng ( bột giặt)4Bịch Xà phòng ( bột giặt)
729Đômino 25A-12P-250V300Thanh Đômino 25A-12P-250V
730Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái)250Bịch Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái)
731Máng xương cá 35x35x2000 mm70Cây Máng xương cá 35x35x2000 mm
732Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)50Cái Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)
733Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)50Cái Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)
734Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh80Mét Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh
735Đầu nối nhánh chia 3 T PE6100Cái Đầu nối nhánh chia 3 T PE6
736Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ300Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ
737Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng
738Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh
739Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ500Mét Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ
740Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen300Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen
741Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng300Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng
742Đômino 25A-20P-250V90Thanh Đômino 25A-20P-250V
743Đômino 25A-15P-250V200Thanh Đômino 25A-15P-250V
744Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh
745Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ
746Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng
747Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng
748Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ200Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ
749Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh100Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh
750Đômino 25A-6P-250V20Thanh Đômino 25A-6P-250V
751Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái)50Bịch Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái)
752Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y50Cuộn Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y
753Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch30Bịch Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch
754Đômino 25A-4P-250V20Thanh Đômino 25A-4P-250V
755Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái)40Bịch Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái)
756Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn30Bộ Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn
757Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn30Bộ Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn
758Dây mồi luồn ống điện loại 2m20Sợi Dây mồi luồn ống điện loại 2m
759Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây10Cây Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây
760Công tắc 1 chiều (2 cực)80Cái Công tắc 1 chiều (2 cực)
761Công tắc 2 chiều (3 cực)80Cái Công tắc 2 chiều (3 cực)
762Chiết áp quạt 600W30Cái Chiết áp quạt 600W
763Mặt nạ 3 lỗ30Cái Mặt nạ 3 lỗ
764Mặt nạ 2 lỗ30Cái Mặt nạ 2 lỗ
765Ổ cắm ba, hai chấu30Cái Ổ cắm ba, hai chấu
766Van tiết lưu 1 chiều M5 Φ4 (SL4-M5)20Cái Van tiết lưu 1 chiều M5 Φ4 (SL4-M5)
767Đầu nối thẳng ren 5 trực tiếp Φ 4mm (PC4 - M5)20Cái Đầu nối thẳng ren 5 trực tiếp Φ 4mm (PC4 - M5)
768Đầu nối góc nhanh L PL06-M1220Cái Đầu nối góc nhanh L PL06-M12
769Ống hơi PU 4x2 mm màu cam30Mét Ống hơi PU 4x2 mm màu cam
770Dây tín hiệu 16 lõi 0.75mm2 TH 83028Mét Dây tín hiệu 16 lõi 0.75mm2 TH 830
771Phin cách điện 0,3 mm13Mét Phin cách điện 0,3 mm
772Ống ghen d113Ống Ống ghen d1
773Dây đai ny lông d 1mm25Cuộn Dây đai ny lông d 1mm
774Ống ghen d225Ống Ống ghen d2
775Ống ghen d425Ống Ống ghen d4
776Dây điện từ d 0.35mm13Kg Dây điện từ d 0.35mm
777Dây điện từ d 0,5mm25Kg Dây điện từ d 0,5mm
778Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm0,5Kg Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm
779Giấy cách điện pha 1mm0,5Kg Giấy cách điện pha 1mm
780Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng)60Cái Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng)
781Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn2Cuộn Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
782Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn12Cuộn Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
783Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn12Cuộn Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
784Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét / ống50Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét / ống
785Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm12Kg Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm
786Pin 9V10Cặp Pin 9V
787Bộ pin tiểu AAA 1,5V20Cặp Bộ pin tiểu AAA 1,5V
788Xà phòng8Kg Xà phòng
789Môi chất lạnh R22 (3kg/bình)21Bình Môi chất lạnh R22 (3kg/bình)
790Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình)19Bình Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình)
791Gas R134a (3kg/bình)4Kg Gas R134a (3kg/bình)
792Gas R600a (3kg/bình)4Kg Gas R600a (3kg/bình)
793Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít4Chai Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
794Gas đốt nạp vào bình loại 12kg4Bình Gas đốt nạp vào bình loại 12kg
795Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít6Chai Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
796Ty nạp gas máy lạnh20Cái Ty nạp gas máy lạnh
797Dầu nhớt lạnh R228Lít Dầu nhớt lạnh R22
798Dầu nhớt lạnh R410a8Lít Dầu nhớt lạnh R410a
799Dầu nhớt lạnh R600a2Lít Dầu nhớt lạnh R600a
800Dầu lạnh R134a8Lít Dầu lạnh R134a
801Phin lọc tủ lạnh11Cái Phin lọc tủ lạnh
802Phin lọc máy lạnh21Cái Phin lọc máy lạnh
803Sò lạnh tủ lạnh ( -4oC)13Cái Sò lạnh tủ lạnh ( -4oC)
804Sò nóng tủ lạnh ( +70oC)13Cái Sò nóng tủ lạnh ( +70oC)
805Rơ le khởi động PTC tủ lạnh13Cái Rơ le khởi động PTC tủ lạnh
806Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC4Cái Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC
807Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm8Cái Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm
808Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W21Cái Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W
809Demic máy điều hòa 1,0HP13Cái Demic máy điều hòa 1,0HP
810Demic máy điều hòa 1,5HP13Cái Demic máy điều hòa 1,5HP
811Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-313Cái Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3
812Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-413Cái Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-4
813Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC8Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC
814Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC8Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC
815Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC8Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC
816Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC8Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC
817Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC8Cái Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC
818Tụ ngậm 4uf/250 VAC8Cái Tụ ngậm 4uf/250 VAC
819Tụ ngậm 8uf/250 VAC8Cái Tụ ngậm 8uf/250 VAC
820Cầu chì thủy tinh 5A, 250V11Cái Cầu chì thủy tinh 5A, 250V
821Thiếc hàn (Cuộn 800gr)1Kg Thiếc hàn (Cuộn 800gr)
822Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)30Cuộn Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)
823Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm)13Mét Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm)
824Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn4Cuộn Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
825Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn4Cuộn Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
826Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây40Ống Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
827Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây40Ống Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
828Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây8Ống Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
829Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng.40Kg Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng.
830Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)25Cái Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)
831Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)24Cái Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)
832Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch)24Cái Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch)
833Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)20Bộ Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)
834Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)20Cái Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)
835Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)20Cái Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)
836Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 620Cái Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6
837Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 1020Cái Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10
838Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 1220Cái Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 12
839Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình)20Bình Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình)
840Pin tròn lithium 3V (dạng Pin Cmos)10Cặp Pin tròn lithium 3V (dạng Pin Cmos)
841Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-2720Cái Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-27
842Ống nhựa PVC Φ278Mét Ống nhựa PVC Φ27
843Co nhựa PVC Φ 34/2715Cái Co nhựa PVC Φ 34/27
844Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 218Mét Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21
845Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-4221Cái Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-42
846Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con)4Bịch Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con)
847Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm8Cái Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm
848Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch)21Bịch Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch)
849Biến trở Volume đơn 100KΩ19Con Biến trở Volume đơn 100KΩ
850Dây đồng cắm testboard1Kg Dây đồng cắm testboard
851Điện trở 0.47 Ω190Con Điện trở 0.47 Ω
852Điện trở 1.2KΩ190Con Điện trở 1.2KΩ
853Điện trở 100KΩ190Con Điện trở 100KΩ
854Điện trở 10KΩ190Con Điện trở 10KΩ
855Điện trở 150Ω190Con Điện trở 150Ω
856Điện trở 1KΩ190Con Điện trở 1KΩ
857Điện trở 2.2KΩ190Con Điện trở 2.2KΩ
858Điện trở 220Ω190Con Điện trở 220Ω
859Điện trở 330Ω190Con Điện trở 330Ω
860Điện trở 39KΩ190Con Điện trở 39KΩ
861Điện trở 4.7KΩ190Con Điện trở 4.7KΩ
862Điện trở 47KΩ190Con Điện trở 47KΩ
863Diode 1N4007150Con Diode 1N4007
864IC1755538Con IC17555
865IC74138Con IC741
866IC780538Con IC7805
867IC781238Con IC7812
868IC790538Con IC7905
869IC791238Con IC7912
870Biến trở Volume đôi 250KΩ19Con Biến trở Volume đôi 250KΩ
871Biến trở Volume đơn 50KΩ19Con Biến trở Volume đơn 50KΩ
872Biến trở Volume đơn 150KΩ19Con Biến trở Volume đơn 150KΩ
873Moc 302038Con Moc 3020
874Mosfet38Con Mosfet
875SCR 5P4M38Con SCR 5P4M
876Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm19Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
877Transistor : C181576Con Transistor : C1815
878Transistor :A101576Con Transistor :A1015
879Transistor: D46860Con Transistor: D468
880Transistor: H106176Cái Transistor: H1061
881Triac BT13638Con Triac BT136
882Tụ điện 1µF/25v76Cái Tụ điện 1µF/25v
883Tụ điện 47µF/25v76Cái Tụ điện 47µF/25v
884Tụ điện 470µF/25v76Cái Tụ điện 470µF/25v
885Tụ điện 104J76Cái Tụ điện 104J
886Tụ điện 2200mF/25v38Cái Tụ điện 2200mF/25v
887Quang trở 5mm38Con Quang trở 5mm
888Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A4Cái Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A
889Đầu giảm bằng đồng Φ12 Φ619Cái Đầu giảm bằng đồng Φ12 Φ6
890Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ619Cái Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ6
891Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ1219Cái Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ12
892Core 90 bằng đồng Φ16 Φ619Cái Core 90 bằng đồng Φ16 Φ6
893Core 90 bằng đồng Φ8*Φ819Cái Core 90 bằng đồng Φ8*Φ8
894Core 90 bằng đồng Φ10*Φ1019Cái Core 90 bằng đồng Φ10*Φ10
895Core 90 bằng đồng Φ12*Φ1219Cái Core 90 bằng đồng Φ12*Φ12
896Core T bằng đồng Φ6*Φ6*Φ619Cái Core T bằng đồng Φ6*Φ6*Φ6
897Core T bằng đồng Φ8*Φ8*Φ819Cái Core T bằng đồng Φ8*Φ8*Φ8
898Core T bằng đồng Φ10*Φ10*Φ1019Cái Core T bằng đồng Φ10*Φ10*Φ10
899Core T bằng đồng Φ12*Φ12*Φ1219Cái Core T bằng đồng Φ12*Φ12*Φ12
900Đầu bịt ống bằng đồng Φ638Cái Đầu bịt ống bằng đồng Φ6
901Đầu bịt ống bằng đồng Φ838Cái Đầu bịt ống bằng đồng Φ8
902Đầu bịt ống bằng đồng Φ1038Cái Đầu bịt ống bằng đồng Φ10
903Đầu bịt ống bằng đồng Φ1238Cái Đầu bịt ống bằng đồng Φ12
904Ống mao tủ lạnh 1/6HP11Mét Ống mao tủ lạnh 1/6HP
905Que hàn thau dài 500mm12Kg Que hàn thau dài 500mm
906Phin cách điện 0,3 mm6Mét Phin cách điện 0,3 mm
907Ống ghen d1mm6Ống Ống ghen d1mm
908Dây đai ny lông d1mm11,5Cuộn Dây đai ny lông d1mm
909Ống ghen d2mm11,5Ống Ống ghen d2mm
910Ống ghen d4mm11,5Ống Ống ghen d4mm
911Dây điện từ d 0.35mm6Kg Dây điện từ d 0.35mm
912Dây điện từ d 0,5mm11,5Kg Dây điện từ d 0,5mm
913Tụ làm việc 10mF- 450V2Cái Tụ làm việc 10mF- 450V
914Pin 9V21Cái Pin 9V
915Pin 1.5V25Cái Pin 1.5V
916Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm0,25Kg Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm
917Giấy cách điện pha 1mm0,25Kg Giấy cách điện pha 1mm
918Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E2711,5Cái Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E27
919Đèn led 5mm57,5Con Đèn led 5mm
920Điện trở 100K57,5Con Điện trở 100K
921Điện trở 10K57,5Con Điện trở 10K
922Điện trở 1K57,5Con Điện trở 1K
923Điện trở 33057,5Con Điện trở 330
924Điện trở 4.7K57,5Con Điện trở 4.7K
925Điện trở 47K57,5Con Điện trở 47K
926Đômino 12port - 25A6Thanh Đômino 12port - 25A
927IC 1755511,5Con IC 17555
928IC 74LS0011,5Con IC 74LS00
929IC 74LS0811,5Con IC 74LS08
930IC 74LS16411,5Con IC 74LS164
931IC 74LS8611,5Con IC 74LS86
932IC 401711,5Con IC 4017
933IC 74LS9311,5Con IC 74LS93
934IC 74LS11211,5Con IC 74LS112
935Mỏ hàn 60W/220VAC2,3Cái Mỏ hàn 60W/220VAC
936Ống hút chì2,3Cái Ống hút chì
937Rờ le bán dẫn 1 pha2,3Cái Rờ le bán dẫn 1 pha
938Đế cắm chân IC 8 chân11,5Cái Đế cắm chân IC 8 chân
939Đế cắm chân IC 14 chân11,5Cái Đế cắm chân IC 14 chân
940Đế cắm chân IC 16 chân11,5Cái Đế cắm chân IC 16 chân
941Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm2,3Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
942Dây cắm Breadboard đực đực 20 mm 60 sợi11,5 Dây cắm Breadboard đực đực 20 mm 60 sợi
943Test board hàn KT:(175x67x8)mm11,5Cái Test board hàn KT:(175x67x8)mm
944Thiếc hàn (cuộn 800g)2Cuộn Thiếc hàn (cuộn 800g)
945Tụ điện 1mF23Con Tụ điện 1mF
946Tụ điện 47mF23Con Tụ điện 47mF
947Nút nhấn reset 10x10mm6Cái Nút nhấn reset 10x10mm
948IC 741411,5Con IC 7414
949IC 743211,5Con IC 7432
950IC 747411,5Con IC 7474
951biến trở 100k6Con biến trở 100k
952Băng keo điện màu đen (5MILx3/4"x10Y)27Cuộn Băng keo điện màu đen (5MILx3/4"x10Y)
953Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2475Mét Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2
954Đầu cos chỉa 1,5 (Bịch 100 cái)18Bịch Đầu cos chỉa 1,5 (Bịch 100 cái)
955Đôminô 12 port - 15A18Thanh Đôminô 12 port - 15A
956Phích cắm 1 pha 220V/10A18Cái Phích cắm 1 pha 220V/10A
957Cầu chì ống / 220v/ 2A3,5Bịch Cầu chì ống / 220v/ 2A
958Dây rút loại 12cm (50 cái/bịch)18Bịch Dây rút loại 12cm (50 cái/bịch)
959Đế thít (Bịch 100 cái)9Bịch Đế thít (Bịch 100 cái)
960Dây điện đơn cứng 20/10 (Lion)35Mét Dây điện đơn cứng 20/10 (Lion)
961Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần9Bộ Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần
962Bóng đèn huỳnh quang 0,6m + máng đèn3,5Bộ Bóng đèn huỳnh quang 0,6m + máng đèn
963Đầu cos chỉa 2,5mm (100 cái/bịch)9Bịch Đầu cos chỉa 2,5mm (100 cái/bịch)
964Đôminô 4 port - 15A9Thanh Đôminô 4 port - 15A
965Ổ cắm 6 lỗ9Cái Ổ cắm 6 lỗ
966Dây điện đơn mềm 1.5mm217,5Mét Dây điện đơn mềm 1.5mm2
967Đôminô 15 port - 25A37Thanh Đôminô 15 port - 25A
968Máng xương cá 30x30 mm (2m/cây)72Cây Máng xương cá 30x30 mm (2m/cây)
969Thanh ray nhôm dài 1 mét19,5Cây Thanh ray nhôm dài 1 mét
970CB 1 pha loại LS (220V/18A)17,5Cái CB 1 pha loại LS (220V/18A)
971Contactor LS (220V/18A)9Cái Contactor LS (220V/18A)
972Công tắc hành trình9Cái Công tắc hành trình
973Nút nhắn hộp (Buton)18Cái Nút nhắn hộp (Buton)
974Rơ le nhiệt LS9Cái Rơ le nhiệt LS
975Đồng hồ VOM9Cái Đồng hồ VOM
976Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)5Cuộn Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)
977Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch)5Bịch Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch)
978Đầu cos ghim 1.5 (100 con/bịch)5Bịch Đầu cos ghim 1.5 (100 con/bịch)
979Đầu cos ghim 2.5 (100 con/bịch)5Bịch Đầu cos ghim 2.5 (100 con/bịch)
980Đầu cos chỉa 2.5 (100 con/bịch)5Bịch Đầu cos chỉa 2.5 (100 con/bịch)
981Dây điện đơn 2.5mm25Mét Dây điện đơn 2.5mm2
982Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn0,5Cuộn Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
983Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn0,5Cuộn Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
984Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn0,5Cuộn Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn
985Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét/ống3Ống Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét/ống
986Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm1Kg Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm
987Que hàn thau1Kg Que hàn thau
988Xà phòng (bột giặt 2,7KG/BỊCH)0,5Bịch Xà phòng (bột giặt 2,7KG/BỊCH)
989Dây điện đơn 1.0mm25Mét Dây điện đơn 1.0mm2
990Môi chất lạnh R22 (3kg/bình)1Bình Môi chất lạnh R22 (3kg/bình)
991Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình)0,5Bình Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình)
992Gas R134a (3kg/bình)0,5Bình Gas R134a (3kg/bình)
993Gas R600a (3kg/bình)0,5Bình Gas R600a (3kg/bình)
994Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít0,5Bình Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
995Gas đốt bình loại 12kg0,5Bình Gas đốt bình loại 12kg
996Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít0,5Chai Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
997Ty nạp gas máy lạnh5Cái Ty nạp gas máy lạnh
998Dầu nhớt lạnh R222Lít Dầu nhớt lạnh R22
999Dầu nhớt lạnh R410a2Lít Dầu nhớt lạnh R410a
1000Dầu nhớt lạnh R600a0,5Lít Dầu nhớt lạnh R600a
1001Dầu lạnh R134a2Lít Dầu lạnh R134a
1002Phin lọc tủ lạnh5Cái Phin lọc tủ lạnh
1003Phi lọc máy lạnh5Cái Phi lọc máy lạnh
1004Sò lạnh tủ lạnh (sensor -4oC)3Cái Sò lạnh tủ lạnh (sensor -4oC)
1005Sò nóng tủ lạnh (sensor +70oC)3Cái Sò nóng tủ lạnh (sensor +70oC)
1006Rơ le khởi động PTC tủ lạnh3Cái Rơ le khởi động PTC tủ lạnh
1007Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC1Cái Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC
1008Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm2Cái Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm
1009Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W5Cái Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W
1010Demic máy điều hòa 1,0HP3Cái Demic máy điều hòa 1,0HP
1011Demic máy điều hòa 1,5HP3Cái Demic máy điều hòa 1,5HP
1012Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-33Cái Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3
1013Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-43Cái Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-4
1014Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC2Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC
1015Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC2Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC
1016Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC2Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC
1017Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC2Cái Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC
1018Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC2Cái Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC
1019Tụ ngậm 4uf/250 VAC2Cái Tụ ngậm 4uf/250 VAC
1020Tụ ngậm 8uf/250 VAC2Cái Tụ ngậm 8uf/250 VAC
1021Cầu chì thủy tinh 5A, 250V2,5Cái Cầu chì thủy tinh 5A, 250V
1022Thiếc hàn (Cuộn 800gr)0,5Kg Thiếc hàn (Cuộn 800gr)
1023Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm)3Mét Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm)
1024Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh
1025Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ
1026Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng
1027Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng
1028Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen23Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen
1029Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ23Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ
1030Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh
1031Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng23Mét Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng
1032Đômino 25A-20P-250V5Thanh Đômino 25A-20P-250V
1033Đômino 25A-12P-250V25Thanh Đômino 25A-12P-250V
1034Đômino 25A-6P-250V6Thanh Đômino 25A-6P-250V
1035Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái)21Bịch Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái)
1036Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái)5,5Bịch Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái)
1037Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y15Cuộn Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y
1038Máng xương cá 35x35x2000 mm10Cây Máng xương cá 35x35x2000 mm
1039Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch)4,5Bịch Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch)
1040Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ
1041Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng11,5Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng
1042Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh45Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh
1043Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ23Mét Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ
1044Đômino 25A-15P-250V11,5Thanh Đômino 25A-15P-250V
1045Máng xương cá 35x45x2000 mm2,5Cây Máng xương cá 35x45x2000 mm
1046Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)11,5Cái Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02)
1047Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)11,5Cái Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01)
1048Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh6Mét Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh
1049Đầu nối nhánh chia 3 T PE66Cái Đầu nối nhánh chia 3 T PE6
1050Dây điện đơn mềm Vcm 2,5mm235Mét Dây điện đơn mềm Vcm 2,5mm2
1051Đômino 25A-4P-250V3,5Thanh Đômino 25A-4P-250V
1052Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái)8,5Bịch Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái)
1053Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn9Bộ Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn
1054Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn9Bộ Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn
1055Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây2Cây Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây
1056Kẹp đỡ ống SRK*20 F208,5Cái Kẹp đỡ ống SRK*20 F20
1057Công tắc 1 chiều (2 cực)17,5Cái Công tắc 1 chiều (2 cực)
1058Công tắc 2 chiều (3 cực)17,5Cái Công tắc 2 chiều (3 cực)
1059Chiết áp quạt 600W9Cái Chiết áp quạt 600W
1060Mặt nạ 3 lỗ9Cái Mặt nạ 3 lỗ
1061Mặt nạ 2 lỗ9Cái Mặt nạ 2 lỗ
1062Ổ cắm ba hai chấu9Cái Ổ cắm ba hai chấu
1063Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn3Cuộn Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
1064Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn3Cuộn Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
1065Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn2,5Cuộn Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
1066Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn1,5Cuộn Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn
1067Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây13,5Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
1068Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây13,5Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
1069Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây13,5Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
1070Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây6Cây Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây
1071Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng.13,5Kg Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng.
1072Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)9Cuộn Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y)
1073Dây điện đơn 2,5mm2218Mét Dây điện đơn 2,5mm2
1074Môi chất lạnh R22 (12kg/bình)2Bình Môi chất lạnh R22 (12kg/bình)
1075Môi chất lạnh R410A (12kg/bình)2Bình Môi chất lạnh R410A (12kg/bình)
1076Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)2Bịch Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)
1077Khí Oxy nạp vào Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít1,5Bình Khí Oxy nạp vào Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít
1078Gas đốt bình loại 12kg1,5Bình Gas đốt bình loại 12kg
1079Domino 4 port 15A -220V2Cái Domino 4 port 15A -220V
1080Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít)1,5Bình Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít)
1081Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)5Cái Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)
1082Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)5Cái Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)
1083Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch)5Cái Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch)
1084Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)5Bộ Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)
1085Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)5Cái Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)
1086Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)5Cái Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa)
1087Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6mm5Cái Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6mm
1088Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10mm5Cái Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10mm
1089Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 125Cái Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 12
1090Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình)1,5Bình Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình)
1091Bộ pin tiểu AA 1,5V5Bộ Bộ pin tiểu AA 1,5V
1092Xà phòng (bột giặt 2,7Kg/bịch)0,5Bịch Xà phòng (bột giặt 2,7Kg/bịch)
1093Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-274,5Cái Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-27
1094Ống nhựa PVC Φ272Mét Ống nhựa PVC Φ27
1095Co nhựa PVC Φ 34/275Cái Co nhựa PVC Φ 34/27
1096Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21mm4Mét Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21mm
1097Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-424,5Cái Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-42
1098Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con)1Bịch Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con)
1099Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm2Cái Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm
1100Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch)4,5Bịch Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch)
1101Van nhựa PVC Φ274Cái Van nhựa PVC Φ27
1102Nối nhựa PVC Φ274Cái Nối nhựa PVC Φ27
1103Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ274Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27
1104Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ274Cái Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27
1105Nối nhựa PVC Φ 34/274Cái Nối nhựa PVC Φ 34/27
1106Co Tê nhựa PVC Φ274Cái Co Tê nhựa PVC Φ27
1107Nối nhựa PVC Φ344Cái Nối nhựa PVC Φ34
1108Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ424Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42
1109Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ494Cái Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49
1110Băng keo lụa 0,075x12x10mm5Cuộn Băng keo lụa 0,075x12x10mm
1111Keo dán ống PVC0,5Kg Keo dán ống PVC
1112Ống nhựa PVC Φ342Mét Ống nhựa PVC Φ34
1113Ống nhựa PVC Φ274Mét Ống nhựa PVC Φ27
1114Mỡ bôi trơn0,5Kg Mỡ bôi trơn
1115Keo silicon (300ml/1 hủ)1Hủ Keo silicon (300ml/1 hủ)
1116Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)1Bịch Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái)
1117Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-272Cái Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-27
1118Bu lông + đai ốc M8x1x30mm5Cái Bu lông + đai ốc M8x1x30mm
1119Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch)4,5Bịch Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch)
1120Đầu giảm f12 ® f 67,5Cái Đầu giảm f12 ® f 6
1121Đầu giảm f16 ® f 67,5Cái Đầu giảm f16 ® f 6
1122Đầu giảm f16 ® f 127,5Cái Đầu giảm f16 ® f 12
1123Core 90 f6*f67,5Cái Core 90 f6*f6
1124Core 90 f8*f87,5Cái Core 90 f8*f8
1125Core 90 f10*f107,5Cái Core 90 f10*f10
1126Core 90 f12*f127,5Cái Core 90 f12*f12
1127Core T f6*f6*f67,5Cái Core T f6*f6*f6
1128Core T f8*f8*f87,5Cái Core T f8*f8*f8
1129Core T f10*f10*f107,5Cái Core T f10*f10*f10
1130Core T f12*f12*f127,5Cái Core T f12*f12*f12
1131Đầu bịt ống Φ615Cái Đầu bịt ống Φ6
1132Đầu bịt ống Φ815Cái Đầu bịt ống Φ8
1133Đầu bịt ống Φ1015Cái Đầu bịt ống Φ10
1134Đầu bịt ống Φ1215Cái Đầu bịt ống Φ12
1135Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)1,5Cái Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch)
1136Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)1,5Cái Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch)
1137Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch)1,5Cái Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch)
1138Ty nạp gas máy lạnh7,5Cái Ty nạp gas máy lạnh
1139Ống mao tủ lạnh 1/6HP4,5Mét Ống mao tủ lạnh 1/6HP
1140Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm3Kg Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm
1141Cổ dê Φ16mm1Cái Cổ dê Φ16mm
1142Que hàn thau dài 500mm3Kg Que hàn thau dài 500mm
1143Biến trở Volume đơn 100KΩ7,5Con Biến trở Volume đơn 100KΩ
1144Dây đồng cắm testboard0,5Kg Dây đồng cắm testboard
1145Điện trở 0.47 Ω75Con Điện trở 0.47 Ω
1146Điện trở 1.2KΩ75Con Điện trở 1.2KΩ
1147Điện trở 100KΩ75Con Điện trở 100KΩ
1148Điện trở 10KΩ75Con Điện trở 10KΩ
1149Điện trở 150Ω75Con Điện trở 150Ω
1150Điện trở 1KΩ75Con Điện trở 1KΩ
1151Điện trở 2.2KΩ75Con Điện trở 2.2KΩ
1152Điện trở 220Ω75Con Điện trở 220Ω
1153Điện trở 330Ω75Con Điện trở 330Ω
1154Điện trở 39KΩ75Con Điện trở 39KΩ
1155Điện trở 4.7KΩ75Con Điện trở 4.7KΩ
1156Điện trở 47KΩ75Con Điện trở 47KΩ
1157Diode 1N400760Con Diode 1N4007
1158IC1755515Con IC17555
1159IC74115Con IC741
1160IC780515Con IC7805
1161IC781215Con IC7812
1162IC790515Con IC7905
1163IC791215Con IC7912
1164Biến trở Volume đôi 250KΩ7,5Con Biến trở Volume đôi 250KΩ
1165Biến trở Volume đơn 50KΩ7,5Con Biến trở Volume đơn 50KΩ
1166Biến trở Volume đơn 150KΩ7,5Con Biến trở Volume đơn 150KΩ
1167Moc 302015Con Moc 3020
1168Mosfet15Con Mosfet
1169Pin tiểu 1.5V15Cái Pin tiểu 1.5V
1170SCR 5P4M15Con SCR 5P4M
1171Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm7,5Cái Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm
1172Thiếc hàn (Cuộn 800gr)0,5Kg Thiếc hàn (Cuộn 800gr)
1173Transistor : C181530Con Transistor : C1815
1174Transistor :A101530Con Transistor :A1015
1175Transistor: D46830Con Transistor: D468
1176Transistor: H106130Cái Transistor: H1061
1177Triac BT13630Con Triac BT136
1178Tụ điện 1µF/25v30Cái Tụ điện 1µF/25v
1179Tụ điện 47µF/25v30Cái Tụ điện 47µF/25v
1180Tụ điện 470µF/25v30Cái Tụ điện 470µF/25v
1181Tụ điện 104J30Cái Tụ điện 104J
1182Tụ điện 2200mF/25v15Cái Tụ điện 2200mF/25v
1183Quang trở 5mm15Con Quang trở 5mm
1184Bóng đèn led 220VAC/4W15Con Bóng đèn led 220VAC/4W
1185Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A3Cái Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.9E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.89E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Ghi chú: Kèm theo bản sao y chứng thực hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý.Lưu ý:Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu yêu cầu Nhà thầu cung cấp bản chính các tài liệu pháp lý trên để làm rõ.- Nhà thầu cung cấp toàn bộ hồ sơ chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm bằng bản sao y công chứng hoặc bản chính.- Nhà thầu nộp kèm Báo cáo tài chính 03 năm 2018;2019;2020;
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.800.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Quản lý chung 1 Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Cơ khí hoặc chuyên ngành tương đương.- Có chứng chỉ hành nghề cung cấp lắp đặt thiết bị cơ điện.- Có hợp đồng lao động53
2 Cán bộ kỹ thuật 4 Tốt nghiệp đại học trở lên, trong đó có 01 cán bộ chuyên ngành Điện – Điện tử, 01 cán bộ ngành Cơ khí, 01 cán bộ ngành Điện lạnh và 01 cán bộ ngành Cơ khí ô tô.52
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->