Gói thầu: Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2021-2022 của Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210772505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư dạy nghề năm học 2021-2022 của Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210749934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh( Nguồn chi thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-30 16:41:00 đến ngày 2021-08-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,963,630,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.9E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.89E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Ghi chú: Kèm theo bản sao y chứng thực hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý.Lưu ý:Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu yêu cầu Nhà thầu cung cấp bản chính các tài liệu pháp lý trên để làm rõ.- Nhà thầu cung cấp toàn bộ hồ sơ chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm bằng bản sao y công chứng hoặc bản chính.- Nhà thầu nộp kèm Báo cáo tài chính 03 năm 2018;2019;2020; Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.800.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Cơ khí hoặc chuyên ngành tương đương.- Có chứng chỉ hành nghề cung cấp lắp đặt thiết bị cơ điện.- Có hợp đồng lao động |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp đại học trở lên, trong đó có 01 cán bộ chuyên ngành Điện – Điện tử, 01 cán bộ ngành Cơ khí, 01 cán bộ ngành Điện lạnh và 01 cán bộ ngành Cơ khí ô tô. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | 5 | Cái | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | ||
| 2 | Bulong đầu lục giác M5 | 20 | Con | Bulong đầu lục giác M5 | ||
| 3 | Bút thử điện | 2 | Cái | Bút thử điện | ||
| 4 | Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T | 2 | Con | Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T | ||
| 5 | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | 30 | Cái | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | ||
| 6 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 5 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 7 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 5 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 8 | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | 3 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | ||
| 9 | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | 3 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | ||
| 10 | Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø405x50x1152.4 | 1 | Viên | Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø405x50x1152.4 | ||
| 11 | Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 | 25 | Con | Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 | ||
| 12 | Dao phay mô đun m=1.5,HSS(α=20°) (lỗ f27) | 10 | Con | Dao phay mô đun m=1.5,HSS(α=20°) (lỗ f27) | ||
| 13 | Dao phay cầu hợp kim Ø3-HKC | 3 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø3-HKC | ||
| 14 | Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS | 2 | Con | Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS | ||
| 15 | Dao phay ngón hợp kim Ø4-HKC | 5 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø4-HKC | ||
| 16 | Dao phay ngón hợp kim Ø3-HKC | 5 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø3-HKC | ||
| 17 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 16 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 18 | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | 25 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | ||
| 19 | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | 10 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | ||
| 20 | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | 16 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | ||
| 21 | Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚ | 20 | Con | Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚ | ||
| 22 | Dao tiện thép gió □12x12x200-HSS | 60 | Con | Dao tiện thép gió □12x12x200-HSS | ||
| 23 | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100) | 30 | Con | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100) | ||
| 24 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100) | 30 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100) | ||
| 25 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 20 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 26 | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100) | 30 | Con | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100) | ||
| 27 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | 30 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 28 | Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 | 10 | Con | Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 29 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100 | 40 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 30 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | 40 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | ||
| 31 | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | 3 | Cái | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | ||
| 32 | Dầu DO | 26 | Lít | Dầu DO | ||
| 33 | Dầu M220 | 30 | Lít | Dầu M220 | ||
| 34 | Dầu thủy lực AWS 32 | 5 | Lít | Dầu thủy lực AWS 32 | ||
| 35 | Đột vạch dấu Stanley 58-011 | 10 | Cái | Đột vạch dấu Stanley 58-011 | ||
| 36 | Dung dịch tưới nguội | 60 | Lít | Dung dịch tưới nguội | ||
| 37 | Găng tay bảo hộ sợi len | 16 | Đôi | Găng tay bảo hộ sợi len | ||
| 38 | Giấy nhám 100 CC-CW đen | 50 | Tờ | Giấy nhám 100 CC-CW đen | ||
| 39 | Giẻ lau | 80 | Kg | Giẻ lau | ||
| 40 | Giũa dẹp thô 300 + Cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa dẹp thô 300 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 41 | Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 42 | Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ | 5 | Cái | Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 43 | Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ | 5 | Cái | Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 44 | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | 5 | Cái | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 45 | Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ | 5 | Cái | Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 46 | Khung cưa sắt cầm tay ( tùy chỉnh 8-12" ) | 10 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay ( tùy chỉnh 8-12" ) | ||
| 47 | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | 100 | Lưỡi | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | ||
| 48 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | 50 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | ||
| 49 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT | 15 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT | ||
| 50 | Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF | 25 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF | ||
| 51 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP5320 | 25 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP5320 | ||
| 52 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT090308 | 15 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT090308 | ||
| 53 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT090308 | 25 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT090308 | ||
| 54 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | 15 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | ||
| 55 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT1204 | 15 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT1204 | ||
| 56 | Mảnh hợp lắp ghép phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | 15 | Mảnh | Mảnh hợp lắp ghép phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | ||
| 57 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | ||
| 58 | Ống dẫn khí PVC Ø4 | 16 | Mét | Ống dẫn khí PVC Ø4 | ||
| 59 | Ống dẫn khí PVC Φ6 mm | 16 | Mét | Ống dẫn khí PVC Φ6 mm | ||
| 60 | Phôi thép CT30 □70x70x60 | 32 | Phôi | Phôi thép CT30 □70x70x60 | ||
| 61 | Phôi thép CT30 Ø12X100 | 20 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12X100 | ||
| 62 | Phôi thép CT30 Ø50x25 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø50x25 | ||
| 63 | Phôi nhôm 5050 Ø30x60 | 2 | Phôi | Phôi nhôm 5050 Ø30x60 | ||
| 64 | Phôi nhôm 5050 Ø30x65 | 2 | Phôi | Phôi nhôm 5050 Ø30x65 | ||
| 65 | Phôi nhôm 5050 Ø30x75 | 2 | Phôi | Phôi nhôm 5050 Ø30x75 | ||
| 66 | Phôi nhôm 5050 Ø30x80 | 2 | Phôi | Phôi nhôm 5050 Ø30x80 | ||
| 67 | Phôi nhôm 5050 Ø30x85 | 2 | Phôi | Phôi nhôm 5050 Ø30x85 | ||
| 68 | Phôi nhôm 5050 Ø30x90 | 2 | Phôi | Phôi nhôm 5050 Ø30x90 | ||
| 69 | Phôi nhôm tấm A5052 5x400x400 | 2 | Phôi | Phôi nhôm tấm A5052 5x400x400 | ||
| 70 | Phôi thép CT30 Ø20x200 | 32 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø20x200 | ||
| 71 | Phôi thép CT30 Ø25x20 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x20 | ||
| 72 | Phôi thép CT30 Ø30x100 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x100 | ||
| 73 | Phôi thép CT30 Ø30x300 | 32 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x300 | ||
| 74 | Phôi thép CT30 Ø40x100 | 32 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x100 | ||
| 75 | Phôi thép CT30 Ø40x150 | 32 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x150 | ||
| 76 | Phôi thép CT30 Ø42x405 | 24 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø42x405 | ||
| 77 | Phôi thép CT30 Ø45x170 | 32 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x170 | ||
| 78 | Phôi thép CT30 Ø45x40 | 24 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x40 | ||
| 79 | Phôi thép CT30 Ø50x37 | 24 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø50x37 | ||
| 80 | Phôi thép CT30 vuông 26 x110 | 120 | Phôi | Phôi thép CT30 vuông 26 x110 | ||
| 81 | Phôi thép vuông CT30 104x54x145 | 97 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 104x54x145 | ||
| 82 | Sơn đen ATM SPRAY (A212 - 400ml) | 1 | Bình | Sơn đen ATM SPRAY (A212 - 400ml) | ||
| 83 | Sơn đỏ ATM SPRAY (A211 - 400ml) | 1 | Bình | Sơn đỏ ATM SPRAY (A211 - 400ml) | ||
| 84 | Sơn xanh ATM SPRAY (A224 - 400ml) | 1 | Bình | Sơn xanh ATM SPRAY (A224 - 400ml) | ||
| 85 | Xà phòng | 50 | Kg | Xà phòng | ||
| 86 | Bình xịt Selleys RP7 | 4 | Bình | Bình xịt Selleys RP7 | ||
| 87 | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | 4 | Cái | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | ||
| 88 | Bulong đầu lục giác M5x30 | 20 | Con | Bulong đầu lục giác M5x30 | ||
| 89 | Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C | 1 | Cái | Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C | ||
| 90 | Cán dao tiện lỗ CNC S12M-SDUCR07 | 1 | Cái | Cán dao tiện lỗ CNC S12M-SDUCR07 | ||
| 91 | Cán dao tiện ngoài CNC SDNCN2525M11 | 1 | Cái | Cán dao tiện ngoài CNC SDNCN2525M11 | ||
| 92 | Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16) | 1 | Cái | Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16) | ||
| 93 | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | 20 | Cái | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | ||
| 94 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 4 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 95 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 4 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 96 | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | 2 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | ||
| 97 | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | 2 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | ||
| 98 | Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x127 | 2 | Viên | Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x127 | ||
| 99 | Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC | 3 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC | ||
| 100 | Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC | 3 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC | ||
| 101 | Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x12 | 16 | Con | Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x12 | ||
| 102 | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27) | 8 | Con | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27) | ||
| 103 | Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC | 6 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC | ||
| 104 | Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC | 6 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC | ||
| 105 | Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC | 6 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC | ||
| 106 | Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC | 6 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC | ||
| 107 | Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC | 6 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC | ||
| 108 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 20 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 109 | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | 20 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | ||
| 110 | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | 10 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | ||
| 111 | Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS | 40 | Con | Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS | ||
| 112 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100) | 10 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100) | ||
| 113 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 30 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 114 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | 25 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 115 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100 | 40 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 116 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | 40 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | ||
| 117 | Dầu DO | 60 | Lít | Dầu DO | ||
| 118 | Dầu Shell Tonna S2 M220 | 15 | Lít | Dầu Shell Tonna S2 M220 | ||
| 119 | Dầu thủy lực AWS 32 | 15 | Lít | Dầu thủy lực AWS 32 | ||
| 120 | Dây đai A22 | 5 | Dây | Dây đai A22 | ||
| 121 | Dây đai A48 | 5 | Dây | Dây đai A48 | ||
| 122 | Dây đai B52 | 5 | Dây | Dây đai B52 | ||
| 123 | Đồng thau Ø8x1000 | 3 | Cây | Đồng thau Ø8x1000 | ||
| 124 | Giũa sửa ren BRETH 5 x 180mm | 1 | Bộ | Giũa sửa ren BRETH 5 x 180mm | ||
| 125 | Dung dịch tưới nguội Elmusi | 80 | Lít | Dung dịch tưới nguội Elmusi | ||
| 126 | Giấy nhám vải AA120 | 10 | Mét | Giấy nhám vải AA120 | ||
| 127 | Giẻ lau | 70 | Kg | Giẻ lau | ||
| 128 | Kẹp tốc | 8 | Cái | Kẹp tốc | ||
| 129 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | 40 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | ||
| 130 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | 15 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | ||
| 131 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | 10 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | ||
| 132 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ngoài TNMG160404HQ | 5 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ngoài TNMG160404HQ | ||
| 133 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M | 5 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M | ||
| 134 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren MMT 16IR300 | 5 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren MMT 16IR300 | ||
| 135 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren TN16ER125M | 5 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren TN16ER125M | ||
| 136 | Mảnh HSS hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 | 5 | Mảnh | Mảnh HSS hợp kim tiện lỗ CCMT09T304 | ||
| 137 | Mỡ bò chịu nhiệt | 5 | Hộp | Mỡ bò chịu nhiệt | ||
| 138 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | 20 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | ||
| 139 | Mũi khoan thép gió Ф10-HSS | 5 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф10-HSS | ||
| 140 | Mũi khoan thép gió Ф12-HSS | 5 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф12-HSS | ||
| 141 | Mũi khoan thép gió Ф5-HSS | 5 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф5-HSS | ||
| 142 | Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS | 5 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS | ||
| 143 | Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS | ||
| 144 | Mũi khoan thép gió Ф6-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф6-HSS | ||
| 145 | Mũi khoan thép gió Ф8-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф8-HSS | ||
| 146 | Mũi Taro HSS M10 x 1.5 | 6 | Cái | Mũi Taro HSS M10 x 1.5 | ||
| 147 | Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS | 6 | Mũi | Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS | ||
| 148 | Mũi taro thép gió M16-HSS | 6 | Mũi | Mũi taro thép gió M16-HSS | ||
| 149 | Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS | 6 | Mũi | Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS | ||
| 150 | Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS | 6 | Mũi | Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS | ||
| 151 | Mũi taro thép gió M20-HSS | 4 | Mũi | Mũi taro thép gió M20-HSS | ||
| 152 | Nhớt 10W-40 | 10 | Lít | Nhớt 10W-40 | ||
| 153 | Nhớt bôi trơn 50W40 | 3 | Lít | Nhớt bôi trơn 50W40 | ||
| 154 | Phôi đồng Ø40x200 | 4 | Cây | Phôi đồng Ø40x200 | ||
| 155 | Phôi thép C45 vuông 20x150 | 20 | Thanh | Phôi thép C45 vuông 20x150 | ||
| 156 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 20 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 157 | Phôi thép vuông CT30 34x94x70 | 97 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 34x94x70 | ||
| 158 | Phôi thép CT30 54x54x30 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 54x54x30 | ||
| 159 | Phôi thép CT30 Ø25x20 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x20 | ||
| 160 | Phôi thép CT30 Ø30x270 | 120 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x270 | ||
| 161 | Phôi thép CT30 Ø30x75 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x75 | ||
| 162 | Phôi thép CT30 Ø30x90 | 120 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x90 | ||
| 163 | Phôi thép CT30 Ø40x130 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x130 | ||
| 164 | Phôi thép CT30 Ø40x150 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x150 | ||
| 165 | Phôi thép CT30 Ø45x50 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x50 | ||
| 166 | Phôi thép CT30 Ø55x25 | 97 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø55x25 | ||
| 167 | Phôi thép vuông CT30 70x100x35 | 120 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 70x100x35 | ||
| 168 | Que hàn thép thường Ø2.5 | 6 | Hộp | Que hàn thép thường Ø2.5 | ||
| 169 | Que hàn thép thường Ø3.2 | 6 | Hộp | Que hàn thép thường Ø3.2 | ||
| 170 | Thép thanh CT30 vuông 3x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 3x1000 | ||
| 171 | Thép thanh CT30 vuông 4x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 4x1000 | ||
| 172 | Thép thanh CT30 vuông 5x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 5x1000 | ||
| 173 | Thép thanh CT30 vuông 6x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 6x1000 | ||
| 174 | Thép thanh CT30 vuông 7x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 7x1000 | ||
| 175 | Xà phòng | 50 | Kg | Xà phòng | ||
| 176 | Bàn ren M10 | 10 | Cái | Bàn ren M10 | ||
| 177 | Băng keo điện Nano (5MILx3/4"x10Y) | 10 | Cái | Băng keo điện Nano (5MILx3/4"x10Y) | ||
| 178 | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | 2 | Cái | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | ||
| 179 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x50 | 75 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x50 | ||
| 180 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x50 | 75 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x50 | ||
| 181 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x50 | 75 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x50 | ||
| 182 | Bulong đầu lục giác M5 | 6 | Con | Bulong đầu lục giác M5 | ||
| 183 | Bút thử điện | 3 | Cái | Bút thử điện | ||
| 184 | Cán dao để lắp dao thép gió 4x18x200 | 10 | Con | Cán dao để lắp dao thép gió 4x18x200 | ||
| 185 | Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T | 1 | Con | Cán dao phay Lắp chip (APMT1135 Ø20xØ20x150)BAP300R20x20x150-2T | ||
| 186 | Cầu chì ống 0.5A | 5 | Cái | Cầu chì ống 0.5A | ||
| 187 | Chì hàn | 2 | Cuộn | Chì hàn | ||
| 188 | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | 100 | Cái | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | ||
| 189 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 8 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 190 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 4 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 191 | Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 | 11 | Con | Dao cắt rãnh hợp kim HKC 3x10x100 | ||
| 192 | Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS | 2 | Con | Dao phay đĩa Ø80x Ø27x3 -HSS | ||
| 193 | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27) | 9 | Con | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27) | ||
| 194 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 15 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 195 | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | 30 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | ||
| 196 | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | 15 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø18-HSS | ||
| 197 | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | 15 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø6-HSS | ||
| 198 | Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚ | 15 | Con | Dao phay rãnh én hợp kim HKC 60˚ | ||
| 199 | Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS | 60 | Con | Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS | ||
| 200 | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100) | 11 | Con | Dao tiện lỗ kín hợp kim HKC (Lục giác10x100) | ||
| 201 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC ( Lục giác10x200) | 35 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC ( Lục giác10x200) | ||
| 202 | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100) | 11 | Con | Dao tiện ren tam giác lỗ hợp kim HKC (Lục giác 8x100) | ||
| 203 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | 11 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 204 | Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 | 9 | Con | Dao tiện ren vuông lỗ hợp kim HKC □12x12x100 | ||
| 205 | Dao tiện thép gió 4x18x200-HSS | 40 | Con | Dao tiện thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 206 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100 | 30 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 207 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | 60 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | ||
| 208 | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | 5 | Cái | Đầu chia khí chữ T Φ6 mm | ||
| 209 | Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-3 | 4 | Bịch | Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-3 | ||
| 210 | Dầu DO | 120 | Lít | Dầu DO | ||
| 211 | Đầu nối T thủy lực | 5 | Cái | Đầu nối T thủy lực | ||
| 212 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | 5 | Cái | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | ||
| 213 | Dầu M220 | 20 | Lít | Dầu M220 | ||
| 214 | Dầu thủy lực AWS 32 | 10 | Lít | Dầu thủy lực AWS 32 | ||
| 215 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 100 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 216 | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm 2.5mm2 | ||
| 217 | Dây Hàn Ø16mm | 17 | Mét | Dây Hàn Ø16mm | ||
| 218 | Dây hàn | 2 | Cuộn | Dây hàn | ||
| 219 | Đôminô 12 port - 25A | 10 | Thanh | Đôminô 12 port - 25A | ||
| 220 | Đôminô 15 port - 25A | 10 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 221 | Đột vạch dấu 58-011 | 3 | Cái | Đột vạch dấu 58-011 | ||
| 222 | Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 | 2 | Bộ | Dụng cụ lăn nhám đôi Ø19 | ||
| 223 | Dung dịch tưới nguội | 50 | Lít | Dung dịch tưới nguội | ||
| 224 | Giấy nhám 100 CC-CW đen | 60 | Tờ | Giấy nhám 100 CC-CW đen | ||
| 225 | Giấy nhám vải AA120 | 10 | Mét | Giấy nhám vải AA120 | ||
| 226 | Giẻ lau | 56 | Kg | Giẻ lau | ||
| 227 | Gioăng 1mm | 5 | Mét | Gioăng 1mm | ||
| 228 | Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ | 10 | Cái | Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 229 | Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ | 22 | Cái | Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 230 | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | 15 | Cái | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 231 | Kẹp mát hàn 500A | 8 | Cái | Kẹp mát hàn 500A | ||
| 232 | Kiềm bấm đầu cos ghim | 5 | Cái | Kiềm bấm đầu cos ghim | ||
| 233 | Kiềm hàn 500A | 8 | Cái | Kiềm hàn 500A | ||
| 234 | Kiếng bảo hộ mắt vuông trắng G650 | 20 | Cái | Kiếng bảo hộ mắt vuông trắng G650 | ||
| 235 | Lục giác chìm không đầu M4 | 32 | Con | Lục giác chìm không đầu M4 | ||
| 236 | Lục giác chìm không đầu M5 | 32 | Con | Lục giác chìm không đầu M5 | ||
| 237 | Lục giác chìm không đầu M6 | 32 | Con | Lục giác chìm không đầu M6 | ||
| 238 | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | 30 | Lưỡi | Lưỡi cưa thép 2 mặt (20x300mm) | ||
| 239 | Máng xương cá 30x30 mm | 5 | Cây | Máng xương cá 30x30 mm | ||
| 240 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT | 5 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDCN42MT | ||
| 241 | Mảnh dao hợp kim TNMG160408R-2G NX2525 | 8 | Mảnh | Mảnh dao hợp kim TNMG160408R-2G NX2525 | ||
| 242 | Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF | 40 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép HKC APMT1604PDER-H2 VP15TF | ||
| 243 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP5320 | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1135PDERDP5320 | ||
| 244 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | ||
| 245 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT090308 | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CPMT090308 | ||
| 246 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT090308 | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT090308 | ||
| 247 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT120408 | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CY250 CPMT120408 | ||
| 248 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | ||
| 249 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT1204 | 8 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SEKT1204 | ||
| 250 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim TN16ER125M | 4 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim TN16ER125M | ||
| 251 | Mảnh hợp lắp ghép kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | 4 | Mảnh | Mảnh hợp lắp ghép kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | ||
| 252 | Mỏ hàn chì 60W | 3 | Cái | Mỏ hàn chì 60W | ||
| 253 | Mũi khoan nachi Ø3.5 | 5 | Cái | Mũi khoan nachi Ø3.5 | ||
| 254 | Mũi khoan nachi Ø4.2 | 5 | Cái | Mũi khoan nachi Ø4.2 | ||
| 255 | Mũi khoan nachi Ø5.2 | 5 | Cái | Mũi khoan nachi Ø5.2 | ||
| 256 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | 15 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | ||
| 257 | Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS | 15 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS | ||
| 258 | Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS | 4 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø12.5-HSS | ||
| 259 | Mũi khoan thép gió Ø16-HSS | 5 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø16-HSS | ||
| 260 | Mũi khoan thép gió Ф10-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф10-HSS | ||
| 261 | Mũi khoan thép gió Ф12-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф12-HSS | ||
| 262 | Mũi khoan thép gió Ф5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф5-HSS | ||
| 263 | Mũi khoan thép gió Ф6-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф6-HSS | ||
| 264 | Mũi Taro M6-HSS | 10 | Cái | Mũi Taro M6-HSS | ||
| 265 | Mũi Taro HSS M10 x 1.25 | 10 | Cái | Mũi Taro HSS M10 x 1.25 | ||
| 266 | Mũi Taro HSS M8 | 10 | Cái | Mũi Taro HSS M8 | ||
| 267 | Nhớt 10W-40 | 10 | Lít | Nhớt 10W-40 | ||
| 268 | Ống dẫn dầu thuỷ lực | 10 | Mét | Ống dẫn dầu thuỷ lực | ||
| 269 | Ống dẫn khí PVC Ø4 | 10 | Mét | Ống dẫn khí PVC Ø4 | ||
| 270 | Ống dẫn khí PVC Φ6 mm | 10 | Mét | Ống dẫn khí PVC Φ6 mm | ||
| 271 | Ống ghen d2 | 5 | Ống | Ống ghen d2 | ||
| 272 | Ống ghen d3 | 5 | Ống | Ống ghen d3 | ||
| 273 | Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm | 5 | Cây | Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm | ||
| 274 | Phôi thép CT30 Ø12X100 | 7 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12X100 | ||
| 275 | Phôi thép CT30 Ø50x25 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø50x25 | ||
| 276 | Phôi tấm C30 10x120x200 | 33 | Phôi | Phôi tấm C30 10x120x200 | ||
| 277 | Phôi tấm C30 8x120x200 | 33 | Phôi | Phôi tấm C30 8x120x200 | ||
| 278 | Phôi thép CT30 Ø20x200 | 50 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø20x200 | ||
| 279 | Phôi thép CT30 Ø25x20 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x20 | ||
| 280 | Phôi thép CT30 Ø30x100 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x100 | ||
| 281 | Phôi thép CT30 Ø35x50 | 22 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø35x50 | ||
| 282 | Phôi thép CT30 Ø45x120 | 22 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x120 | ||
| 283 | Phôi thép CT30 vuông 26 x110 | 6 | Phôi | Phôi thép CT30 vuông 26 x110 | ||
| 284 | Phôi thép C45 Ø50x120 | 65 | Phôi | Phôi thép C45 Ø50x120 | ||
| 285 | Phôi thép CT30 Ø25x75 | 22 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x75 | ||
| 286 | Que hàn thép thường Ø2.5 | 20 | Hộp | Que hàn thép thường Ø2.5 | ||
| 287 | Que hàn thép thường Ø3.2 | 20 | Hộp | Que hàn thép thường Ø3.2 | ||
| 288 | Tay quay bàn ren ngoài M10 | 5 | Cái | Tay quay bàn ren ngoài M10 | ||
| 289 | Tay quay taro M10 175 | 5 | Cái | Tay quay taro M10 175 | ||
| 290 | Thanh ray nhôm dài 1 mét | 5 | Cây | Thanh ray nhôm dài 1 mét | ||
| 291 | Tôn 2x1250x2500 | 5 | Tấm | Tôn 2x1250x2500 | ||
| 292 | Tôn 3x1250x2500 | 3 | Tấm | Tôn 3x1250x2500 | ||
| 293 | Van 3/2 tác động bằng cần gạt thủy lực | 2 | Cái | Van 3/2 tác động bằng cần gạt thủy lực | ||
| 294 | Van 4/2 tác động bằng cần gạt thủy lực | 2 | Cái | Van 4/2 tác động bằng cần gạt thủy lực | ||
| 295 | Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) | 2 | Cái | Van 5/2 tác động hai bên bằng khí (đầu kết nối Ø4) | ||
| 296 | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | 2 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | ||
| 297 | Xà phòng | 40 | Kg | Xà phòng | ||
| 298 | Bạc đạn đũa kim HK2016 | 5 | Cái | Bạc đạn đũa kim HK2016 | ||
| 299 | Bạc đạn tỳ 51102 | 15 | Cái | Bạc đạn tỳ 51102 | ||
| 300 | Bạc đạn tỳ 51105 | 15 | Cái | Bạc đạn tỳ 51105 | ||
| 301 | Bạc đạn tỳ 51203 | 15 | Cái | Bạc đạn tỳ 51203 | ||
| 302 | Bàn ren M10 | 10 | Cái | Bàn ren M10 | ||
| 303 | Băng keo điện 20 yards - rộng 18mm - màu đen | 20 | Cuộn | Băng keo điện 20 yards - rộng 18mm - màu đen | ||
| 304 | Bình xịt RP7 | 5 | Bình | Bình xịt RP7 | ||
| 305 | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | 2 | Cái | Búa Nhựa Đầu Cứng Đầu Mềm JTC-523408 | ||
| 306 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x50 | 50 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M10x50 | ||
| 307 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M12x100 | 50 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M12x100 | ||
| 308 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x50 | 50 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M6x50 | ||
| 309 | Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x50 | 50 | Con | Bulon lục giác chìm đầu trụ M8x50 | ||
| 310 | Bulong đầu lục giác M5x30 | 20 | Con | Bulong đầu lục giác M5x30 | ||
| 311 | Bút thử điện | 4 | Cái | Bút thử điện | ||
| 312 | Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C | 1 | Cái | Cán dao tiện cắt rãnh CNC MGEHR2525-3C | ||
| 313 | Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16) | 1 | Cái | Cán dao tiện ren ngoài CNC (SER 2525 M16) | ||
| 314 | Cầu chì ống 0.5A | 5 | Cái | Cầu chì ống 0.5A | ||
| 315 | CB 1pha 10A - LS | 4 | Cái | CB 1pha 10A - LS | ||
| 316 | CB 3pha 15A - LS | 4 | Cái | CB 3pha 15A - LS | ||
| 317 | Chì hàn | 2 | Cuộn | Chì hàn | ||
| 318 | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | 80 | Cái | Cọ quét phoi cán nhựa 5cm | ||
| 319 | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | 2 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø200x32x25 | ||
| 320 | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | 2 | Viên | Đá mài dao hợp kim Ø250x38x25.4 | ||
| 321 | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | 2 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø200x32x25 | ||
| 322 | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | 2 | Viên | Đá mài dao thép gió Ø250x38x25.4 | ||
| 323 | Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x127 | 2 | Viên | Đá Mài Phẳng hợp kim và thép công nghiệp sau nhiệt luyện Ø350x40x127 | ||
| 324 | Đai ốc M10 | 40 | Con | Đai ốc M10 | ||
| 325 | Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC | 3 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø10-HKC | ||
| 326 | Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC | 3 | Con | Dao phay cầu hợp kim Ø8-HKC | ||
| 327 | Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x12 | 8 | Con | Dao phay chữ T hợp kim HCK Ø28x12 | ||
| 328 | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27) | 6 | Con | Dao phay mô đun m=1.5; Dao số 5 (lỗ f27) | ||
| 329 | Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC | 3 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø10-HKC | ||
| 330 | Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC | 3 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø12-HKC | ||
| 331 | Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC | 3 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø8-HKC | ||
| 332 | Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC | 3 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø16-HKC | ||
| 333 | Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC | 3 | Con | Dao phay ngón hợp kim Ø6-HKC | ||
| 334 | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | 3 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø12-HSS | ||
| 335 | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | 8 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø16-HSS | ||
| 336 | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | 8 | Con | Dao phay ngón thép gió Ø20-HSS | ||
| 337 | Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS | 15 | Con | Dao thép gió vuông 12x12x200- HSS | ||
| 338 | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100) | 6 | Con | Dao tiện lỗ suốt hợp kim HKC (Lục giác10x100) | ||
| 339 | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | 6 | Con | Dao tiện rãnh thép gió 4x18x200-HSS | ||
| 340 | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | 26 | Con | Dao tiện ren tam giác ngoài hợp kim HKC 12x12x100 | ||
| 341 | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | 35 | Con | Dao tiện vai phải hợp kim HKC 14x14x150 | ||
| 342 | Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-3 | 5 | Bịch | Đầu cos chữ Y phủ nhựa SV1.25-3 | ||
| 343 | Dầu DO | 208 | Lít | Dầu DO | ||
| 344 | Dầu Shell S2 M220 | 10 | Lít | Dầu Shell S2 M220 | ||
| 345 | Dầu thủy lực AWS 32 | 20 | Lít | Dầu thủy lực AWS 32 | ||
| 346 | Dây đai A22 | 10 | Dây | Dây đai A22 | ||
| 347 | Dây đai A24 | 10 | Dây | Dây đai A24 | ||
| 348 | Dây đai A28 | 10 | Dây | Dây đai A28 | ||
| 349 | Dây đai A34 | 10 | Dây | Dây đai A34 | ||
| 350 | Dây đai A48 | 10 | Dây | Dây đai A48 | ||
| 351 | Dây đai B52 | 10 | Dây | Dây đai B52 | ||
| 352 | Dây đai B74 | 10 | Dây | Dây đai B74 | ||
| 353 | Dây đai răng 560-8M (Bản rộng 23mm) | 5 | Cái | Dây đai răng 560-8M (Bản rộng 23mm) | ||
| 354 | Dây điện đôi mềm CADIVI 2x1.5mm2 | 150 | Mét | Dây điện đôi mềm CADIVI 2x1.5mm2 | ||
| 355 | Dây điện đơn mềm CADIVI 2.5mm2 | 150 | Mét | Dây điện đơn mềm CADIVI 2.5mm2 | ||
| 356 | Đôminô 12 port - 25A | 12 | Thanh | Đôminô 12 port - 25A | ||
| 357 | Đôminô 15 port - 25A | 12 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 358 | Đồng thau Ø8x1000 | 4 | Cây | Đồng thau Ø8x1000 | ||
| 359 | Đột vạch dấu Stanley 58-011 | 10 | Cái | Đột vạch dấu Stanley 58-011 | ||
| 360 | Dũa sửa ren 5 x 180 mm | 2 | Bộ | Dũa sửa ren 5 x 180 mm | ||
| 361 | Dung dịch tưới nguội | 30 | Lít | Dung dịch tưới nguội | ||
| 362 | Giấy nhám vải AA120 | 25 | Mét | Giấy nhám vải AA120 | ||
| 363 | Giẻ lau | 80 | Kg | Giẻ lau | ||
| 364 | Gioăng 1mm | 8 | Mét | Gioăng 1mm | ||
| 365 | Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ | 15 | Cái | Giũa dẹt 200 (min) + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 366 | Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ | 25 | Cái | Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 367 | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | 25 | Cái | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 368 | Hộp nút nhấn LS | 5 | Cái | Hộp nút nhấn LS | ||
| 369 | Kiềm bấm đầu cos ghim | 1 | Cái | Kiềm bấm đầu cos ghim | ||
| 370 | Kìm phe ngoài đầu cong A21 | 3 | Cây | Kìm phe ngoài đầu cong A21 | ||
| 371 | Kìm phe trong đầu cong A21 | 3 | Cây | Kìm phe trong đầu cong A21 | ||
| 372 | Lưỡi cưa sắt Stanley 12''/300 | 50 | Lưỡi | Lưỡi cưa sắt Stanley 12''/300 | ||
| 373 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | 15 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim APMT1604PDER-M2 | ||
| 374 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CCMT09T304 VP15TF | 10 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim CCMT09T304 VP15TF | ||
| 375 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | 7 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim phay mặt đầu RPMT1204MOE-JS | ||
| 376 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | 3 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim SDKN1203AEN | ||
| 377 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M | 4 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện rãnh MGMN300M | ||
| 378 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren ngoài TN16ER125M | 4 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren ngoài TN16ER125M | ||
| 379 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren trong MMT221RN60 VP10MF | 4 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim tiện ren trong MMT221RN60 VP10MF | ||
| 380 | Mảnh dao lắp ghép hợp kim WNMG080408-MA VP15TF | 7 | Mảnh | Mảnh dao lắp ghép hợp kim WNMG080408-MA VP15TF | ||
| 381 | Mảnh hợp kim tiện lỗ DC11 | 4 | Mảnh | Mảnh hợp kim tiện lỗ DC11 | ||
| 382 | Mỡ bò chịu nhiệt | 5 | Hộp | Mỡ bò chịu nhiệt | ||
| 383 | Mỏ hàn chì 60W | 4 | Cái | Mỏ hàn chì 60W | ||
| 384 | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | 15 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø4- HSS | ||
| 385 | Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan tâm thép gió Ø5-HSS | ||
| 386 | Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS | 4 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø6.5-HSS | ||
| 387 | Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS | 4 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ø8,5-HSS | ||
| 388 | Mũi khoan thép gió Ф10-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф10-HSS | ||
| 389 | Mũi khoan thép gió Ф12-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф12-HSS | ||
| 390 | Mũi khoan thép gió Ф5-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф5-HSS | ||
| 391 | Mũi khoan thép gió Ф6-HSS | 10 | Mũi | Mũi khoan thép gió Ф6-HSS | ||
| 392 | Mũi Taro HSS M10 x 1.5 | 10 | Cái | Mũi Taro HSS M10 x 1.5 | ||
| 393 | Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS | 4 | Mũi | Mũi taro thép gió M12 x 1.75-HSS | ||
| 394 | Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS | 4 | Mũi | Mũi taro thép gió M6 x 1-HSS | ||
| 395 | Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS | 4 | Mũi | Mũi taro thép gió M8 x 1.25-HSS | ||
| 396 | Nhớt 10W-40 | 20 | Lít | Nhớt 10W-40 | ||
| 397 | Nhớt bôi trơn 50W40 | 4 | Lít | Nhớt bôi trơn 50W40 | ||
| 398 | Ống ghen d2 | 5 | Ống | Ống ghen d2 | ||
| 399 | Ống ghen d3 | 5 | Ống | Ống ghen d3 | ||
| 400 | Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm | 10 | Cây | Ống nhựa PVC (trắng) Φ20mm | ||
| 401 | Phe gài trục Ø16 | 60 | Cái | Phe gài trục Ø16 | ||
| 402 | Phôi đồng Ø40x200(25) | 3 | Cây | Phôi đồng Ø40x200(25) | ||
| 403 | Phôi thép C45 vuông 20x150 | 5 | Thanh | Phôi thép C45 vuông 20x150 | ||
| 404 | Phôi thép CT30 Ø12x100 | 13 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø12x100 | ||
| 405 | Phôi thép CT30 54x54x30 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 54x54x30 | ||
| 406 | Phôi thép CT30 Ø25x20 | 22 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø25x20 | ||
| 407 | Phôi thép CT30 Ø30x270 | 30 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x270 | ||
| 408 | Phôi thép CT30 Ø30x75 | 22 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x75 | ||
| 409 | Phôi thép CT30 Ø30x90 | 30 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø30x90 | ||
| 410 | Phôi thép CT30 Ø40x130 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x130 | ||
| 411 | Phôi thép CT30 Ø40x150 | 22 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø40x150 | ||
| 412 | Phôi thép CT30 Ø45x50 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø45x50 | ||
| 413 | Phôi thép CT30 Ø55x25 | 31 | Phôi | Phôi thép CT30 Ø55x25 | ||
| 414 | Phôi thép CT30 vuông 26 x110 | 50 | Phôi | Phôi thép CT30 vuông 26 x110 | ||
| 415 | Phôi thép vuông CT30 34x94x70 | 30 | Phôi | Phôi thép vuông CT30 34x94x70 | ||
| 416 | Que hàn thép thường Ø2.5 | 5 | Hộp | Que hàn thép thường Ø2.5 | ||
| 417 | Que hàn thép thường Ø3.2 | 5 | Hộp | Que hàn thép thường Ø3.2 | ||
| 418 | Tay quay bàn ren ngoài M10 | 4 | Cái | Tay quay bàn ren ngoài M10 | ||
| 419 | Tay quay taro M10 175 | 4 | Cái | Tay quay taro M10 175 | ||
| 420 | Thanh ray nhôm dài 1 mét | 5 | Cây | Thanh ray nhôm dài 1 mét | ||
| 421 | Thép thanh CT30 vuông 3x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 3x1000 | ||
| 422 | Thép thanh CT30 vuông 4x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 4x1000 | ||
| 423 | Thép thanh CT30 vuông 5x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 5x1000 | ||
| 424 | Thép thanh CT30 vuông 6x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 6x1000 | ||
| 425 | Thép thanh CT30 vuông 7x1000 | 1 | Cây | Thép thanh CT30 vuông 7x1000 | ||
| 426 | Xà phòng | 40 | Kg | Xà phòng | ||
| 427 | Bàn chải sắt có tay cầm cán gỗ 15mm | 4 | Cái | Bàn chải sắt có tay cầm cán gỗ 15mm | ||
| 428 | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | 20 | Cây | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | ||
| 429 | Bàn chải sắt rửa chi tiết máy 180mm x 12mm | 3 | Cái | Bàn chải sắt rửa chi tiết máy 180mm x 12mm | ||
| 430 | Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm | 50 | Cuộn | Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm | ||
| 431 | Băng keo giấy 2.4 cm | 20 | Cuộn | Băng keo giấy 2.4 cm | ||
| 432 | Bộ chia điện xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí | 2 | Cái | Bộ chia điện xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí | ||
| 433 | Bôbine chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí | 2 | Cái | Bôbine chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí chai cho xe tải 500kg dùng bộ chế hòa khí | ||
| 434 | Bơm xăng điện | 6 | Cái | Bơm xăng điện | ||
| 435 | Bột màu | 1 | Kg | Bột màu | ||
| 436 | Búa nhựa | 4 | Cái | Búa nhựa | ||
| 437 | Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE | 4 | Cái | Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE | ||
| 438 | Căn lá 32 lá | 2 | Cái | Căn lá 32 lá | ||
| 439 | Cát xoáy xú páp 140g | 6 | Hộp | Cát xoáy xú páp 140g | ||
| 440 | Cầu chì 15 A | 100 | Cái | Cầu chì 15 A | ||
| 441 | Cầu chì 30 A | 100 | Cái | Cầu chì 30 A | ||
| 442 | Cầu chì 40A | 100 | Cái | Cầu chì 40A | ||
| 443 | Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g) | 10 | Cuộn | Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g) | ||
| 444 | Chổi cọ ( bản 4cm) | 20 | Cái | Chổi cọ ( bản 4cm) | ||
| 445 | Chổi cọ ( bản 5cm) | 20 | Cái | Chổi cọ ( bản 5cm) | ||
| 446 | Chổi than của máy khởi động động cơ | 2 | Bộ | Chổi than của máy khởi động động cơ | ||
| 447 | Chổi than của máy phát động cơ | 2 | Cặp | Chổi than của máy phát động cơ | ||
| 448 | Cọ cứng 180mm | 5 | Cái | Cọ cứng 180mm | ||
| 449 | Cọ mềm 180mm | 5 | Cái | Cọ mềm 180mm | ||
| 450 | Cộc nối bình ắc quy | 20 | Cái | Cộc nối bình ắc quy | ||
| 451 | Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay | 200 | Cái | Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay | ||
| 452 | Dao cạo 3 khía 150mm | 10 | Cây | Dao cạo 3 khía 150mm | ||
| 453 | Dao cạo roăng | 5 | Cái | Dao cạo roăng | ||
| 454 | Dao trét matic | 100 | Cặp | Dao trét matic | ||
| 455 | Dầu chống gỉ sét RP7 300g | 10 | Bình | Dầu chống gỉ sét RP7 300g | ||
| 456 | Đầu nối ống dẫn khí | 5 | Cái | Đầu nối ống dẫn khí | ||
| 457 | Dây cao áp | 15 | Mét | Dây cao áp | ||
| 458 | Dây cáp khởi động | 5 | Cặp | Dây cáp khởi động | ||
| 459 | Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | 200 | Mét | Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | ||
| 460 | Đồng lá 0.05 mm khổ 600 | 1 | Mét | Đồng lá 0.05 mm khổ 600 | ||
| 461 | Dũa rà xéc măng | 10 | Cây | Dũa rà xéc măng | ||
| 462 | Giẻ lau | 100 | Kg | Giẻ lau | ||
| 463 | Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE | 2 | Cái | Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE | ||
| 464 | Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g) | 4 | Tuýt | Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g) | ||
| 465 | Khẩu trang y tế 4 lớp (hộp 50 cái) | 50 | Hộp | Khẩu trang y tế 4 lớp (hộp 50 cái) | ||
| 466 | Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm | 100 | Cái | Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm | ||
| 467 | Matic ATM | 15 | Kg | Matic ATM | ||
| 468 | Mỏ hàn điện trở 100W | 10 | Cái | Mỏ hàn điện trở 100W | ||
| 469 | Mũi khoan kim loại Ø 6-HSS | 15 | Cái | Mũi khoan kim loại Ø 6-HSS | ||
| 470 | Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS | 15 | Cái | Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS | ||
| 471 | Nhựa thông | 1 | Kg | Nhựa thông | ||
| 472 | Nước cất (châm ắc quy) | 20 | Lít | Nước cất (châm ắc quy) | ||
| 473 | Ổ khóa khởi động 3 vị trí | 15 | Cái | Ổ khóa khởi động 3 vị trí | ||
| 474 | Phôi thép CT30 50x200x6 | 400 | Tấm | Phôi thép CT30 50x200x6 | ||
| 475 | Que hàn hồ quang điện Ø3.2 | 50 | Kg | Que hàn hồ quang điện Ø3.2 | ||
| 476 | Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái) | 5 | Bộ | Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái) | ||
| 477 | Sơn lót chống gỉ | 5 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 478 | Sơn lót chống gỉ | 5 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 479 | Sơn lót xám | 5 | Kg | Sơn lót xám | ||
| 480 | Sơn màu (màu vàng) | 10 | Kg | Sơn màu (màu vàng) | ||
| 481 | Sơn phủ bóng 2K | 10 | Lít | Sơn phủ bóng 2K | ||
| 482 | Xà phòng kem | 50 | Kg | Xà phòng kem | ||
| 483 | Xăng công nghiệp | 50 | Lít | Xăng công nghiệp | ||
| 484 | Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm | 10 | Cuộn | Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm | ||
| 485 | Băng keo giấy 2.4cm | 160 | Cuộn | Băng keo giấy 2.4cm | ||
| 486 | Biến trở quạt lồng sóc | 1 | Cái | Biến trở quạt lồng sóc | ||
| 487 | Bình lọc hút ẩm | 1 | Cái | Bình lọc hút ẩm | ||
| 488 | Bộ ổn nhiệt | 1 | Cái | Bộ ổn nhiệt | ||
| 489 | Bơm xăng điện | 2 | Cái | Bơm xăng điện | ||
| 490 | Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE | 2 | Cái | Bugi đánh lửa động cơ 2AZ-FE | ||
| 491 | Cát xoáy xú páp 140g | 20 | Hộp | Cát xoáy xú páp 140g | ||
| 492 | Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g) | 20 | Cuộn | Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g) | ||
| 493 | Cọ rửa | 2 | Cái | Cọ rửa | ||
| 494 | Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm | 4 | Cây | Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm | ||
| 495 | Cọ sắt 20x2cm | 20 | Cái | Cọ sắt 20x2cm | ||
| 496 | Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay | 35 | Cái | Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay | ||
| 497 | Dầu bóng 8000 | 20 | Lít | Dầu bóng 8000 | ||
| 498 | Dầu chóng gỉ sét RP7 300g | 3 | Bình | Dầu chóng gỉ sét RP7 300g | ||
| 499 | Đầu nối ống dẫn khí | 2 | Cái | Đầu nối ống dẫn khí | ||
| 500 | Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | 36 | Mét | Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | ||
| 501 | Đèn LED 16mm | 3 | Cái | Đèn LED 16mm | ||
| 502 | Đục bằng 200mm (Độ rộng lưỡi 24mm, độ dài x dày lưỡi 23x13 mm) | 10 | Cái | Đục bằng 200mm (Độ rộng lưỡi 24mm, độ dài x dày lưỡi 23x13 mm) | ||
| 503 | Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm) | 10 | Cái | Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm) | ||
| 504 | Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm) | 3 | Cái | Đục mũi dẹp thân bát giác 200mm (Độ rộng lưỡi 22mm, độ dài lưỡi 16 mm) | ||
| 505 | Ga lạnh R134a | 12 | Kg | Ga lạnh R134a | ||
| 506 | Giẻ lau | 80 | Kg | Giẻ lau | ||
| 507 | Giũa dẹt 200 (mịn) + Cán giũa bằng gỗ | 150 | Cái | Giũa dẹt 200 (mịn) + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 508 | Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ | 50 | Cái | Giũa lòng mo 250 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 509 | Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ | 150 | Cái | Giũa phá 300 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 510 | Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ | 20 | Cái | Giũa tam giác 200 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 511 | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | 20 | Cái | Giũa tròn Ø12 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 512 | Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ | 20 | Cái | Giũa vuông 250 + Cán giũa bằng gỗ | ||
| 513 | Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE | 1 | Cái | Igniter đánh lửa động cơ 2AZ-FE | ||
| 514 | Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g) | 20 | Tuýt | Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g) | ||
| 515 | Khung cưa sắt cầm tay (tùy chỉnh 8-12") | 24 | Cái | Khung cưa sắt cầm tay (tùy chỉnh 8-12") | ||
| 516 | Kính bảo hộ lao động (Proguard 46BC hoặc tương đương) | 30 | Cái | Kính bảo hộ lao động (Proguard 46BC hoặc tương đương) | ||
| 517 | Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm | 18 | Cái | Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm | ||
| 518 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt 300mm | 100 | Cái | Lưỡi cưa sắt 2 mặt 300mm | ||
| 519 | Matic ATM | 20 | Kg | Matic ATM | ||
| 520 | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | 10 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø6-HSS | ||
| 521 | Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS | 10 | Cái | Mũi khoan kim loại Ø 8-HSS | ||
| 522 | Mũi khoan thép gió Ø10.2-HSS | 10 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø10.2-HSS | ||
| 523 | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | 10 | Cái | Mũi khoan thép gió Ø12-HSS | ||
| 524 | Nước cất | 2 | Lít | Nước cất | ||
| 525 | Ổ khóa khởi động 3 vị trí | 1 | Cái | Ổ khóa khởi động 3 vị trí | ||
| 526 | Ống dẫn khí | 30 | Mét | Ống dẫn khí | ||
| 527 | Phôi (để làm bu lông M12) | 235 | Cái | Phôi (để làm bu lông M12) | ||
| 528 | Phôi (để làm đai ốc M12) | 235 | Cái | Phôi (để làm đai ốc M12) | ||
| 529 | Phôi thép CT30 25x25x112 | 235 | Cái | Phôi thép CT30 25x25x112 | ||
| 530 | Phôi thép CT30 50x200x6 | 70 | Tấm | Phôi thép CT30 50x200x6 | ||
| 531 | Que hàn hồ quang điện Ø3.2 | 18 | Kg | Que hàn hồ quang điện Ø3.2 | ||
| 532 | Rơ le | 1 | Cái | Rơ le | ||
| 533 | Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái) | 2 | Bộ | Ron làm kín đầu kim phun (bộ 4 cái) | ||
| 534 | Sơn lót chống gỉ | 10 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 535 | Sơn lót xám | 10 | Kg | Sơn lót xám | ||
| 536 | Sơn màu (màu vàng) | 10 | Kg | Sơn màu (màu vàng) | ||
| 537 | Xà phòng | 50 | Kg | Xà phòng | ||
| 538 | Xăng công nghiệp | 50 | Lít | Xăng công nghiệp | ||
| 539 | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | 8 | Cái | Bàn chải sắt nhỏ L= 180 | ||
| 540 | Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm | 42 | Cuộn | Băng keo cách điện khổ rộng 1.8 cm | ||
| 541 | Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m | 38 | Cuộn | Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m | ||
| 542 | Bóng đèn 12V 60/55W | 5 | Cái | Bóng đèn 12V 60/55W | ||
| 543 | Bóng đèn xi nhan ô tô chân cài 2 tóc 12v 24v 21/6w | 8 | Cái | Bóng đèn xi nhan ô tô chân cài 2 tóc 12v 24v 21/6w | ||
| 544 | Bugi | 6 | Cái | Bugi | ||
| 545 | Căn lá 32 lá | 1 | Cái | Căn lá 32 lá | ||
| 546 | Cầu chì 10 A | 15 | Cái | Cầu chì 10 A | ||
| 547 | Cầu chì 15 A | 15 | Cái | Cầu chì 15 A | ||
| 548 | Cầu chì 30 A | 15 | Cái | Cầu chì 30 A | ||
| 549 | Cầu chì 40A | 15 | Cái | Cầu chì 40A | ||
| 550 | Cầu chì 5A | 15 | Cái | Cầu chì 5A | ||
| 551 | Cầu chì 7.5A | 15 | Cái | Cầu chì 7.5A | ||
| 552 | Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g) | 20 | Cuộn | Chì hàn Ø0.8 (cuộn 100g) | ||
| 553 | Chổi cọ ( bản 4cm) | 8 | Cái | Chổi cọ ( bản 4cm) | ||
| 554 | Chổi cọ ( bản 5cm) | 8 | Cái | Chổi cọ ( bản 5cm) | ||
| 555 | Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm | 3 | Cây | Cọ rửa chi tiết máy 180mm x 12mm | ||
| 556 | Cộc nối bình ắc quy | 12 | Cái | Cộc nối bình ắc quy | ||
| 557 | Công tắc lên kính tổng 4 núm | 2 | Cái | Công tắc lên kính tổng 4 núm | ||
| 558 | Công tắc máy | 1 | Cái | Công tắc máy | ||
| 559 | Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay | 30 | Cái | Đá mài Ø100 lắp vào máy mài cầm tay | ||
| 560 | Dao cạo 3 khía 150mm | 8 | Cây | Dao cạo 3 khía 150mm | ||
| 561 | Dầu chống gỉ sét RP7 300g | 2 | Bình | Dầu chống gỉ sét RP7 300g | ||
| 562 | Đầu nối ống dẫn khí | 8 | Cái | Đầu nối ống dẫn khí | ||
| 563 | Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | 500 | Mét | Dây điện đơn Ø0.5mm chuyên dụng cho xe hơi | ||
| 564 | Đồng hồ đo áp lực nhiên liệu | 2 | Cái | Đồng hồ đo áp lực nhiên liệu | ||
| 565 | Giấy nhám P180 | 45 | Tờ | Giấy nhám P180 | ||
| 566 | Giấy nhám P180 CC-CW đen | 60 | Tờ | Giấy nhám P180 CC-CW đen | ||
| 567 | Giấy nhám tròn P2000 Ø125 JTWD Flocking | 8 | Tờ | Giấy nhám tròn P2000 Ø125 JTWD Flocking | ||
| 568 | Giẻ lau | 42 | Kg | Giẻ lau | ||
| 569 | Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm | 15 | Cái | Lưỡi cưa hai mặt 20 mm x 315 mm x 1 mm | ||
| 570 | Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt | 10 | Kg | Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt | ||
| 571 | Mỏ hàn điện trở 100W | 5 | Cái | Mỏ hàn điện trở 100W | ||
| 572 | Nhựa thông | 2 | Kg | Nhựa thông | ||
| 573 | Nước cất (châm ắc quy) | 8 | Lít | Nước cất (châm ắc quy) | ||
| 574 | Ổ khóa khởi động 3 vị trí | 8 | Cái | Ổ khóa khởi động 3 vị trí | ||
| 575 | Ống dẫn khí | 30 | Mét | Ống dẫn khí | ||
| 576 | Ống xăng mềm Φ12 mm | 6 | Mét | Ống xăng mềm Φ12 mm | ||
| 577 | Phôi thép CT30 50x200x6 | 60 | Tấm | Phôi thép CT30 50x200x6 | ||
| 578 | Que hàn hồ quang điện Ø3.2 | 15 | Kg | Que hàn hồ quang điện Ø3.2 | ||
| 579 | Tấm bìa Amiăng là ron 1270 x 1300x1mm | 1 | Tấm | Tấm bìa Amiăng là ron 1270 x 1300x1mm | ||
| 580 | Thép tấm CT30 1000x100x0.7 | 30 | Tấm | Thép tấm CT30 1000x100x0.7 | ||
| 581 | Xà phòng | 9 | Kg | Xà phòng | ||
| 582 | Xà phòng kem | 34 | Kg | Xà phòng kem | ||
| 583 | Băng keo giấy 2.4cm | 27 | Cuộn | Băng keo giấy 2.4cm | ||
| 584 | Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m | 13 | Cuộn | Băng keo non 0.075mm x 12mm x 10m | ||
| 585 | Bao tay vải | 53 | Cặp | Bao tay vải | ||
| 586 | Chì hàn Ø0.8 100g | 13 | Cuộn | Chì hàn Ø0.8 100g | ||
| 587 | Cọ sắt 20x2cm | 13 | Cái | Cọ sắt 20x2cm | ||
| 588 | Dao trét matic | 13 | Cặp | Dao trét matic | ||
| 589 | Dầu bóng 8000 | 13 | Lít | Dầu bóng 8000 | ||
| 590 | Đế dán nhám máy chà tròn Ø150 | 11 | Cái | Đế dán nhám máy chà tròn Ø150 | ||
| 591 | Giấy nhám P120 (khổ 25 x 30) | 13 | Tờ | Giấy nhám P120 (khổ 25 x 30) | ||
| 592 | Giấy nhám tròn P1000 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P1000 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 593 | Giấy nhám tròn P120 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P120 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 594 | Giấy nhám tròn P180Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P180Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 595 | Giấy nhám tròn P2000 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P2000 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 596 | Giấy nhám tròn P240 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P240 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 597 | Giấy nhám tròn P400 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P400 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 598 | Giấy nhám tròn P60 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P60 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 599 | Giấy nhám tròn P600 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P600 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 600 | Giấy nhám tròn P80 Ø125 (hộp 100 tờ) | 5 | Hộp | Giấy nhám tròn P80 Ø125 (hộp 100 tờ) | ||
| 601 | Giẻ lau | 37 | Kg | Giẻ lau | ||
| 602 | Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g) | 53 | Tuýt | Keo dán ron chịu nhiệt độ cao 750F Gray (85g) | ||
| 603 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 13 | Hộp | Khẩu trang y tế 4 lớp | ||
| 604 | Lọc gió | 8 | Cái | Lọc gió | ||
| 605 | Matic ATM | 20 | Kg | Matic ATM | ||
| 606 | Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt | 33 | Kg | Mỡ bò chịu nhiệt chịu nhiệt | ||
| 607 | Sơn lót chống gỉ | 12 | Kg | Sơn lót chống gỉ | ||
| 608 | Sơn lót xám | 13 | Kg | Sơn lót xám | ||
| 609 | Sơn màu (màu vàng) | 13 | Kg | Sơn màu (màu vàng) | ||
| 610 | Tôn tấm 100x120x6 mm | 13 | Tấm | Tôn tấm 100x120x6 mm | ||
| 611 | Xà phòng kem | 13 | Kg | Xà phòng kem | ||
| 612 | Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng. | 26 | Kg | Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng. | ||
| 613 | Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y | 40 | Cuộn | Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y | ||
| 614 | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | 35 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | ||
| 615 | Băng keo lụa 0,075x12x10mm | 17 | Cuộn | Băng keo lụa 0,075x12x10mm | ||
| 616 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 26 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 617 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 14 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 618 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 14 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 619 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 26 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 620 | Biến trở 100k | 50 | Con | Biến trở 100k | ||
| 621 | Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E27 | 70 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E27 | ||
| 622 | Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng) | 60 | Cái | Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng) | ||
| 623 | Bu lông + đai ốc M8x1x30mm | 17 | Cái | Bu lông + đai ốc M8x1x30mm | ||
| 624 | Co Tê nhựa PVC Φ27 | 14 | Cái | Co Tê nhựa PVC Φ27 | ||
| 625 | Co nhựa PVC Φ 34/27 | 14 | Cái | Co nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 626 | Cáp tủ lạnh - ống mao dẫn: Φ 1,8 mm, độ dày 0,5mm (Loại 1/8HP) | 21 | Mét | Cáp tủ lạnh - ống mao dẫn: Φ 1,8 mm, độ dày 0,5mm (Loại 1/8HP) | ||
| 627 | Cáp điều hòa - ống mao dẫn: Φ 2,5 mm, độ dày 0,5mm (loại 1,0 HP) | 21 | Mét | Cáp điều hòa - ống mao dẫn: Φ 2,5 mm, độ dày 0,5mm (loại 1,0 HP) | ||
| 628 | Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái) | 100 | Bịch | Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái) | ||
| 629 | Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái) | 70 | Bịch | Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái) | ||
| 630 | Dầu nhớt lạnh R22 | 10 | Lít | Dầu nhớt lạnh R22 | ||
| 631 | Dầu nhớt lạnh R410a | 6 | Lít | Dầu nhớt lạnh R410a | ||
| 632 | Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ6mm (1/4 Inch) | 13 | Cái | Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ6mm (1/4 Inch) | ||
| 633 | Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ10mm (3/8 Inch) | 13 | Cái | Đầu nối Rắc-co đồng răng ngoài Φ10mm (3/8 Inch) | ||
| 634 | Dây cắm đực 20 mm 60 sợi | 80 | Bó | Dây cắm đực 20 mm 60 sợi | ||
| 635 | Dây đai ny lông d 1mm | 80 | Cuộn | Dây đai ny lông d 1mm | ||
| 636 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ | ||
| 637 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh | ||
| 638 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng | ||
| 639 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ | ||
| 640 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh | ||
| 641 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng | ||
| 642 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng | ||
| 643 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen | ||
| 644 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ | ||
| 645 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng | ||
| 646 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh | ||
| 647 | Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch | 28 | Bịch | Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch | ||
| 648 | Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch) | 40 | Bịch | Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch) | ||
| 649 | Dây điện từ d 0.35mm | 40 | Kg | Dây điện từ d 0.35mm | ||
| 650 | Dây điện từ d 0,5mm | 80 | Kg | Dây điện từ d 0,5mm | ||
| 651 | Đế cắm chân IC 8 chân | 100 | Cái | Đế cắm chân IC 8 chân | ||
| 652 | Đế cắm chân IC 14 chân | 100 | Cái | Đế cắm chân IC 14 chân | ||
| 653 | Đế cắm chân IC 16 chân | 100 | Cái | Đế cắm chân IC 16 chân | ||
| 654 | Đèn led 5mm | 800 | Con | Đèn led 5mm | ||
| 655 | Điện trở 1K (ROHS) | 440 | Con | Điện trở 1K (ROHS) | ||
| 656 | Điện trở 10K (ROHS) | 440 | Con | Điện trở 10K (ROHS) | ||
| 657 | Điện trở 4.7K (ROHS) | 440 | Con | Điện trở 4.7K (ROHS) | ||
| 658 | Điện trở 47K (ROHS) | 440 | Con | Điện trở 47K (ROHS) | ||
| 659 | Điện trở 100K (ROHS) | 440 | Con | Điện trở 100K (ROHS) | ||
| 660 | Điện trở 330K (ROHS) | 440 | Con | Điện trở 330K (ROHS) | ||
| 661 | Đômino 12port - 25A-250V | 150 | Thanh | Đômino 12port - 25A-250V | ||
| 662 | Domino 6 port 25A -250V | 30 | Thanh | Domino 6 port 25A -250V | ||
| 663 | Đômino 25A-15P-250V | 60 | Thanh | Đômino 25A-15P-250V | ||
| 664 | Đômino 25A-20P-250V | 20 | Thanh | Đômino 25A-20P-250V | ||
| 665 | Gas đốt nạp vào bình loại 12kg | 8 | Bình | Gas đốt nạp vào bình loại 12kg | ||
| 666 | Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm | 1 | Kg | Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm | ||
| 667 | Giấy cách điện pha 1mm | 1 | Kg | Giấy cách điện pha 1mm | ||
| 668 | IC 17555 | 90 | Con | IC 17555 | ||
| 669 | IC 4017 | 90 | Con | IC 4017 | ||
| 670 | IC 74LS00 | 90 | Con | IC 74LS00 | ||
| 671 | IC 74LS08 | 90 | Con | IC 74LS08 | ||
| 672 | IC 74LS164 | 90 | Con | IC 74LS164 | ||
| 673 | IC 74LS86 | 90 | Con | IC 74LS86 | ||
| 674 | IC 74LS112 | 90 | Con | IC 74LS112 | ||
| 675 | IC 74LS93 | 90 | Con | IC 74LS93 | ||
| 676 | IC 7414 | 90 | Con | IC 7414 | ||
| 677 | IC 7432 | 90 | Con | IC 7432 | ||
| 678 | IC 7474 | 90 | Con | IC 7474 | ||
| 679 | Keo dán ống PVC | 2 | Kg | Keo dán ống PVC | ||
| 680 | Keo silicon (300ml/1 hủ) | 4 | Hủ | Keo silicon (300ml/1 hủ) | ||
| 681 | Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-27 | 4 | Cái | Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-27 | ||
| 682 | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 4 | Chai | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 683 | Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 8 | Chai | Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 684 | Máng xương cá 35x35x2000 mm | 20 | Cây | Máng xương cá 35x35x2000 mm | ||
| 685 | Mỏ hàn 60W/220VAC | 10 | Cái | Mỏ hàn 60W/220VAC | ||
| 686 | Mỡ bôi trơn | 2 | Kg | Mỡ bôi trơn | ||
| 687 | Môi chất lạnh R22 (3kg/bình) | 15 | Bình | Môi chất lạnh R22 (3kg/bình) | ||
| 688 | Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình) | 8 | Bình | Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình) | ||
| 689 | Nối nhựa PVC Φ27 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 | ||
| 690 | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | ||
| 691 | Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 | ||
| 692 | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 693 | Nối nhựa PVC Φ34 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 | ||
| 694 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | ||
| 695 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | 13 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | ||
| 696 | Nút nhấn reset 10x10mm (ENCOM) | 50 | Cái | Nút nhấn reset 10x10mm (ENCOM) | ||
| 697 | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 8 | Cuộn | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 698 | Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 3 | Cuộn | Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 699 | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 8 | Cuộn | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 700 | Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 3 | Cuộn | Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 701 | Ống ghen d1 | 40 | Ống | Ống ghen d1 | ||
| 702 | Ống ghen d2 | 80 | Ống | Ống ghen d2 | ||
| 703 | Ống ghen d4 | 80 | Ống | Ống ghen d4 | ||
| 704 | Ống hút chì | 10 | Cái | Ống hút chì | ||
| 705 | Ống nhựa PVC Φ34 | 7 | Mét | Ống nhựa PVC Φ34 | ||
| 706 | Ống nhựa PVC Φ27 | 10 | Mét | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 707 | Pin tiểu 1.5V | 30 | Cặp | Pin tiểu 1.5V | ||
| 708 | Pin đại 9V | 6 | Cặp | Pin đại 9V | ||
| 709 | Phin cách điện 0,3 mm | 40 | Mét | Phin cách điện 0,3 mm | ||
| 710 | Phích cắm 10A-250V | 20 | Cái | Phích cắm 10A-250V | ||
| 711 | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | 12 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | ||
| 712 | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | 12 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | ||
| 713 | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | 9 | Kg | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | ||
| 714 | Rờ le bán dẫn 1 pha (FOTEX) | 20 | Cái | Rờ le bán dẫn 1 pha (FOTEX) | ||
| 715 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm (Import) | 20 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm (Import) | ||
| 716 | Test board hàn KT:(175x67x8)mm (OEM) | 80 | Cái | Test board hàn KT:(175x67x8)mm (OEM) | ||
| 717 | Thiếc hàn (cuộn 800g) | 2 | Cuộn | Thiếc hàn (cuộn 800g) | ||
| 718 | Tụ điện 1mF (EPCOS) | 200 | Cái | Tụ điện 1mF (EPCOS) | ||
| 719 | Tụ điện 47mF (EPCOS) | 200 | Cái | Tụ điện 47mF (EPCOS) | ||
| 720 | Tụ làm việc 10mF- 450V | 6 | Cái | Tụ làm việc 10mF- 450V | ||
| 721 | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | ||
| 722 | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | ||
| 723 | Van nhựa PVC Φ27 | 10 | Cái | Van nhựa PVC Φ27 | ||
| 724 | Ty nạp gas máy lạnh: Φ6mm (1/4 Inch), chiều dài 10 cm /cái | 8 | Cái | Ty nạp gas máy lạnh: Φ6mm (1/4 Inch), chiều dài 10 cm /cái | ||
| 725 | Van chặn BML-6 (Van chặn bằng tay) | 8 | Cái | Van chặn BML-6 (Van chặn bằng tay) | ||
| 726 | Van chặn BML-10 (Van chặn bằng tay) | 8 | Cái | Van chặn BML-10 (Van chặn bằng tay) | ||
| 727 | Van khóa gas chống bỏng R410A: Cổng 5/16, dài 5.6cm | 8 | Cái | Van khóa gas chống bỏng R410A: Cổng 5/16, dài 5.6cm | ||
| 728 | Xà phòng ( bột giặt) | 4 | Bịch | Xà phòng ( bột giặt) | ||
| 729 | Đômino 25A-12P-250V | 300 | Thanh | Đômino 25A-12P-250V | ||
| 730 | Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái) | 250 | Bịch | Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái) | ||
| 731 | Máng xương cá 35x35x2000 mm | 70 | Cây | Máng xương cá 35x35x2000 mm | ||
| 732 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | 50 | Cái | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | ||
| 733 | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | 50 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | ||
| 734 | Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh | 80 | Mét | Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh | ||
| 735 | Đầu nối nhánh chia 3 T PE6 | 100 | Cái | Đầu nối nhánh chia 3 T PE6 | ||
| 736 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ | 300 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ | ||
| 737 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng | ||
| 738 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh | ||
| 739 | Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ | 500 | Mét | Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ | ||
| 740 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen | 300 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen | ||
| 741 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng | 300 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng | ||
| 742 | Đômino 25A-20P-250V | 90 | Thanh | Đômino 25A-20P-250V | ||
| 743 | Đômino 25A-15P-250V | 200 | Thanh | Đômino 25A-15P-250V | ||
| 744 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh | ||
| 745 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ | ||
| 746 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng | ||
| 747 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng | ||
| 748 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ | 200 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ | ||
| 749 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh | 100 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh | ||
| 750 | Đômino 25A-6P-250V | 20 | Thanh | Đômino 25A-6P-250V | ||
| 751 | Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái) | 50 | Bịch | Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái) | ||
| 752 | Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y | 50 | Cuộn | Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y | ||
| 753 | Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch | 30 | Bịch | Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch | ||
| 754 | Đômino 25A-4P-250V | 20 | Thanh | Đômino 25A-4P-250V | ||
| 755 | Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái) | 40 | Bịch | Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái) | ||
| 756 | Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn | 30 | Bộ | Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn | ||
| 757 | Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn | 30 | Bộ | Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn | ||
| 758 | Dây mồi luồn ống điện loại 2m | 20 | Sợi | Dây mồi luồn ống điện loại 2m | ||
| 759 | Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây | 10 | Cây | Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây | ||
| 760 | Công tắc 1 chiều (2 cực) | 80 | Cái | Công tắc 1 chiều (2 cực) | ||
| 761 | Công tắc 2 chiều (3 cực) | 80 | Cái | Công tắc 2 chiều (3 cực) | ||
| 762 | Chiết áp quạt 600W | 30 | Cái | Chiết áp quạt 600W | ||
| 763 | Mặt nạ 3 lỗ | 30 | Cái | Mặt nạ 3 lỗ | ||
| 764 | Mặt nạ 2 lỗ | 30 | Cái | Mặt nạ 2 lỗ | ||
| 765 | Ổ cắm ba, hai chấu | 30 | Cái | Ổ cắm ba, hai chấu | ||
| 766 | Van tiết lưu 1 chiều M5 Φ4 (SL4-M5) | 20 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M5 Φ4 (SL4-M5) | ||
| 767 | Đầu nối thẳng ren 5 trực tiếp Φ 4mm (PC4 - M5) | 20 | Cái | Đầu nối thẳng ren 5 trực tiếp Φ 4mm (PC4 - M5) | ||
| 768 | Đầu nối góc nhanh L PL06-M12 | 20 | Cái | Đầu nối góc nhanh L PL06-M12 | ||
| 769 | Ống hơi PU 4x2 mm màu cam | 30 | Mét | Ống hơi PU 4x2 mm màu cam | ||
| 770 | Dây tín hiệu 16 lõi 0.75mm2 TH 830 | 28 | Mét | Dây tín hiệu 16 lõi 0.75mm2 TH 830 | ||
| 771 | Phin cách điện 0,3 mm | 13 | Mét | Phin cách điện 0,3 mm | ||
| 772 | Ống ghen d1 | 13 | Ống | Ống ghen d1 | ||
| 773 | Dây đai ny lông d 1mm | 25 | Cuộn | Dây đai ny lông d 1mm | ||
| 774 | Ống ghen d2 | 25 | Ống | Ống ghen d2 | ||
| 775 | Ống ghen d4 | 25 | Ống | Ống ghen d4 | ||
| 776 | Dây điện từ d 0.35mm | 13 | Kg | Dây điện từ d 0.35mm | ||
| 777 | Dây điện từ d 0,5mm | 25 | Kg | Dây điện từ d 0,5mm | ||
| 778 | Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm | 0,5 | Kg | Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm | ||
| 779 | Giấy cách điện pha 1mm | 0,5 | Kg | Giấy cách điện pha 1mm | ||
| 780 | Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng) | 60 | Cái | Bóng đèn led 220VAC/4W-E27 (xanh, đỏ, vàng) | ||
| 781 | Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 2 | Cuộn | Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 782 | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 12 | Cuộn | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 783 | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 12 | Cuộn | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 784 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét / ống | 50 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét / ống | ||
| 785 | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | 12 | Kg | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | ||
| 786 | Pin 9V | 10 | Cặp | Pin 9V | ||
| 787 | Bộ pin tiểu AAA 1,5V | 20 | Cặp | Bộ pin tiểu AAA 1,5V | ||
| 788 | Xà phòng | 8 | Kg | Xà phòng | ||
| 789 | Môi chất lạnh R22 (3kg/bình) | 21 | Bình | Môi chất lạnh R22 (3kg/bình) | ||
| 790 | Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình) | 19 | Bình | Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình) | ||
| 791 | Gas R134a (3kg/bình) | 4 | Kg | Gas R134a (3kg/bình) | ||
| 792 | Gas R600a (3kg/bình) | 4 | Kg | Gas R600a (3kg/bình) | ||
| 793 | Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 4 | Chai | Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 794 | Gas đốt nạp vào bình loại 12kg | 4 | Bình | Gas đốt nạp vào bình loại 12kg | ||
| 795 | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 6 | Chai | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 796 | Ty nạp gas máy lạnh | 20 | Cái | Ty nạp gas máy lạnh | ||
| 797 | Dầu nhớt lạnh R22 | 8 | Lít | Dầu nhớt lạnh R22 | ||
| 798 | Dầu nhớt lạnh R410a | 8 | Lít | Dầu nhớt lạnh R410a | ||
| 799 | Dầu nhớt lạnh R600a | 2 | Lít | Dầu nhớt lạnh R600a | ||
| 800 | Dầu lạnh R134a | 8 | Lít | Dầu lạnh R134a | ||
| 801 | Phin lọc tủ lạnh | 11 | Cái | Phin lọc tủ lạnh | ||
| 802 | Phin lọc máy lạnh | 21 | Cái | Phin lọc máy lạnh | ||
| 803 | Sò lạnh tủ lạnh ( -4oC) | 13 | Cái | Sò lạnh tủ lạnh ( -4oC) | ||
| 804 | Sò nóng tủ lạnh ( +70oC) | 13 | Cái | Sò nóng tủ lạnh ( +70oC) | ||
| 805 | Rơ le khởi động PTC tủ lạnh | 13 | Cái | Rơ le khởi động PTC tủ lạnh | ||
| 806 | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC | 4 | Cái | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC | ||
| 807 | Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm | 8 | Cái | Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm | ||
| 808 | Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W | 21 | Cái | Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W | ||
| 809 | Demic máy điều hòa 1,0HP | 13 | Cái | Demic máy điều hòa 1,0HP | ||
| 810 | Demic máy điều hòa 1,5HP | 13 | Cái | Demic máy điều hòa 1,5HP | ||
| 811 | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | 13 | Cái | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | ||
| 812 | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-4 | 13 | Cái | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-4 | ||
| 813 | Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC | ||
| 814 | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | ||
| 815 | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | ||
| 816 | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | ||
| 817 | Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC | ||
| 818 | Tụ ngậm 4uf/250 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm 4uf/250 VAC | ||
| 819 | Tụ ngậm 8uf/250 VAC | 8 | Cái | Tụ ngậm 8uf/250 VAC | ||
| 820 | Cầu chì thủy tinh 5A, 250V | 11 | Cái | Cầu chì thủy tinh 5A, 250V | ||
| 821 | Thiếc hàn (Cuộn 800gr) | 1 | Kg | Thiếc hàn (Cuộn 800gr) | ||
| 822 | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | 30 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | ||
| 823 | Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm) | 13 | Mét | Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm) | ||
| 824 | Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 4 | Cuộn | Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 825 | Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 4 | Cuộn | Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 826 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 40 | Ống | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 827 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 40 | Ống | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 828 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 8 | Ống | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 829 | Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng. | 40 | Kg | Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng. | ||
| 830 | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | 25 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | ||
| 831 | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | 24 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | ||
| 832 | Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch) | 24 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch) | ||
| 833 | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | 20 | Bộ | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | ||
| 834 | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | 20 | Cái | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | ||
| 835 | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | 20 | Cái | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | ||
| 836 | Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6 | 20 | Cái | Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6 | ||
| 837 | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10 | 20 | Cái | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10 | ||
| 838 | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 12 | 20 | Cái | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 12 | ||
| 839 | Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình) | 20 | Bình | Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình) | ||
| 840 | Pin tròn lithium 3V (dạng Pin Cmos) | 10 | Cặp | Pin tròn lithium 3V (dạng Pin Cmos) | ||
| 841 | Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-27 | 20 | Cái | Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-27 | ||
| 842 | Ống nhựa PVC Φ27 | 8 | Mét | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 843 | Co nhựa PVC Φ 34/27 | 15 | Cái | Co nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 844 | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21 | 8 | Mét | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21 | ||
| 845 | Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-42 | 21 | Cái | Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-42 | ||
| 846 | Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con) | 4 | Bịch | Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con) | ||
| 847 | Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm | 8 | Cái | Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm | ||
| 848 | Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch) | 21 | Bịch | Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch) | ||
| 849 | Biến trở Volume đơn 100KΩ | 19 | Con | Biến trở Volume đơn 100KΩ | ||
| 850 | Dây đồng cắm testboard | 1 | Kg | Dây đồng cắm testboard | ||
| 851 | Điện trở 0.47 Ω | 190 | Con | Điện trở 0.47 Ω | ||
| 852 | Điện trở 1.2KΩ | 190 | Con | Điện trở 1.2KΩ | ||
| 853 | Điện trở 100KΩ | 190 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 854 | Điện trở 10KΩ | 190 | Con | Điện trở 10KΩ | ||
| 855 | Điện trở 150Ω | 190 | Con | Điện trở 150Ω | ||
| 856 | Điện trở 1KΩ | 190 | Con | Điện trở 1KΩ | ||
| 857 | Điện trở 2.2KΩ | 190 | Con | Điện trở 2.2KΩ | ||
| 858 | Điện trở 220Ω | 190 | Con | Điện trở 220Ω | ||
| 859 | Điện trở 330Ω | 190 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 860 | Điện trở 39KΩ | 190 | Con | Điện trở 39KΩ | ||
| 861 | Điện trở 4.7KΩ | 190 | Con | Điện trở 4.7KΩ | ||
| 862 | Điện trở 47KΩ | 190 | Con | Điện trở 47KΩ | ||
| 863 | Diode 1N4007 | 150 | Con | Diode 1N4007 | ||
| 864 | IC17555 | 38 | Con | IC17555 | ||
| 865 | IC741 | 38 | Con | IC741 | ||
| 866 | IC7805 | 38 | Con | IC7805 | ||
| 867 | IC7812 | 38 | Con | IC7812 | ||
| 868 | IC7905 | 38 | Con | IC7905 | ||
| 869 | IC7912 | 38 | Con | IC7912 | ||
| 870 | Biến trở Volume đôi 250KΩ | 19 | Con | Biến trở Volume đôi 250KΩ | ||
| 871 | Biến trở Volume đơn 50KΩ | 19 | Con | Biến trở Volume đơn 50KΩ | ||
| 872 | Biến trở Volume đơn 150KΩ | 19 | Con | Biến trở Volume đơn 150KΩ | ||
| 873 | Moc 3020 | 38 | Con | Moc 3020 | ||
| 874 | Mosfet | 38 | Con | Mosfet | ||
| 875 | SCR 5P4M | 38 | Con | SCR 5P4M | ||
| 876 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 19 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 877 | Transistor : C1815 | 76 | Con | Transistor : C1815 | ||
| 878 | Transistor :A1015 | 76 | Con | Transistor :A1015 | ||
| 879 | Transistor: D468 | 60 | Con | Transistor: D468 | ||
| 880 | Transistor: H1061 | 76 | Cái | Transistor: H1061 | ||
| 881 | Triac BT136 | 38 | Con | Triac BT136 | ||
| 882 | Tụ điện 1µF/25v | 76 | Cái | Tụ điện 1µF/25v | ||
| 883 | Tụ điện 47µF/25v | 76 | Cái | Tụ điện 47µF/25v | ||
| 884 | Tụ điện 470µF/25v | 76 | Cái | Tụ điện 470µF/25v | ||
| 885 | Tụ điện 104J | 76 | Cái | Tụ điện 104J | ||
| 886 | Tụ điện 2200mF/25v | 38 | Cái | Tụ điện 2200mF/25v | ||
| 887 | Quang trở 5mm | 38 | Con | Quang trở 5mm | ||
| 888 | Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A | 4 | Cái | Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A | ||
| 889 | Đầu giảm bằng đồng Φ12 Φ6 | 19 | Cái | Đầu giảm bằng đồng Φ12 Φ6 | ||
| 890 | Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ6 | 19 | Cái | Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ6 | ||
| 891 | Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ12 | 19 | Cái | Đầu giảm bằng đồng Φ16 Φ12 | ||
| 892 | Core 90 bằng đồng Φ16 Φ6 | 19 | Cái | Core 90 bằng đồng Φ16 Φ6 | ||
| 893 | Core 90 bằng đồng Φ8*Φ8 | 19 | Cái | Core 90 bằng đồng Φ8*Φ8 | ||
| 894 | Core 90 bằng đồng Φ10*Φ10 | 19 | Cái | Core 90 bằng đồng Φ10*Φ10 | ||
| 895 | Core 90 bằng đồng Φ12*Φ12 | 19 | Cái | Core 90 bằng đồng Φ12*Φ12 | ||
| 896 | Core T bằng đồng Φ6*Φ6*Φ6 | 19 | Cái | Core T bằng đồng Φ6*Φ6*Φ6 | ||
| 897 | Core T bằng đồng Φ8*Φ8*Φ8 | 19 | Cái | Core T bằng đồng Φ8*Φ8*Φ8 | ||
| 898 | Core T bằng đồng Φ10*Φ10*Φ10 | 19 | Cái | Core T bằng đồng Φ10*Φ10*Φ10 | ||
| 899 | Core T bằng đồng Φ12*Φ12*Φ12 | 19 | Cái | Core T bằng đồng Φ12*Φ12*Φ12 | ||
| 900 | Đầu bịt ống bằng đồng Φ6 | 38 | Cái | Đầu bịt ống bằng đồng Φ6 | ||
| 901 | Đầu bịt ống bằng đồng Φ8 | 38 | Cái | Đầu bịt ống bằng đồng Φ8 | ||
| 902 | Đầu bịt ống bằng đồng Φ10 | 38 | Cái | Đầu bịt ống bằng đồng Φ10 | ||
| 903 | Đầu bịt ống bằng đồng Φ12 | 38 | Cái | Đầu bịt ống bằng đồng Φ12 | ||
| 904 | Ống mao tủ lạnh 1/6HP | 11 | Mét | Ống mao tủ lạnh 1/6HP | ||
| 905 | Que hàn thau dài 500mm | 12 | Kg | Que hàn thau dài 500mm | ||
| 906 | Phin cách điện 0,3 mm | 6 | Mét | Phin cách điện 0,3 mm | ||
| 907 | Ống ghen d1mm | 6 | Ống | Ống ghen d1mm | ||
| 908 | Dây đai ny lông d1mm | 11,5 | Cuộn | Dây đai ny lông d1mm | ||
| 909 | Ống ghen d2mm | 11,5 | Ống | Ống ghen d2mm | ||
| 910 | Ống ghen d4mm | 11,5 | Ống | Ống ghen d4mm | ||
| 911 | Dây điện từ d 0.35mm | 6 | Kg | Dây điện từ d 0.35mm | ||
| 912 | Dây điện từ d 0,5mm | 11,5 | Kg | Dây điện từ d 0,5mm | ||
| 913 | Tụ làm việc 10mF- 450V | 2 | Cái | Tụ làm việc 10mF- 450V | ||
| 914 | Pin 9V | 21 | Cái | Pin 9V | ||
| 915 | Pin 1.5V | 25 | Cái | Pin 1.5V | ||
| 916 | Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm | 0,25 | Kg | Giấy cách điện rãnh giữa các bối dây 0.5mm | ||
| 917 | Giấy cách điện pha 1mm | 0,25 | Kg | Giấy cách điện pha 1mm | ||
| 918 | Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E27 | 11,5 | Cái | Bóng đèn sợi đốt 220VAC/9W-E27 | ||
| 919 | Đèn led 5mm | 57,5 | Con | Đèn led 5mm | ||
| 920 | Điện trở 100K | 57,5 | Con | Điện trở 100K | ||
| 921 | Điện trở 10K | 57,5 | Con | Điện trở 10K | ||
| 922 | Điện trở 1K | 57,5 | Con | Điện trở 1K | ||
| 923 | Điện trở 330 | 57,5 | Con | Điện trở 330 | ||
| 924 | Điện trở 4.7K | 57,5 | Con | Điện trở 4.7K | ||
| 925 | Điện trở 47K | 57,5 | Con | Điện trở 47K | ||
| 926 | Đômino 12port - 25A | 6 | Thanh | Đômino 12port - 25A | ||
| 927 | IC 17555 | 11,5 | Con | IC 17555 | ||
| 928 | IC 74LS00 | 11,5 | Con | IC 74LS00 | ||
| 929 | IC 74LS08 | 11,5 | Con | IC 74LS08 | ||
| 930 | IC 74LS164 | 11,5 | Con | IC 74LS164 | ||
| 931 | IC 74LS86 | 11,5 | Con | IC 74LS86 | ||
| 932 | IC 4017 | 11,5 | Con | IC 4017 | ||
| 933 | IC 74LS93 | 11,5 | Con | IC 74LS93 | ||
| 934 | IC 74LS112 | 11,5 | Con | IC 74LS112 | ||
| 935 | Mỏ hàn 60W/220VAC | 2,3 | Cái | Mỏ hàn 60W/220VAC | ||
| 936 | Ống hút chì | 2,3 | Cái | Ống hút chì | ||
| 937 | Rờ le bán dẫn 1 pha | 2,3 | Cái | Rờ le bán dẫn 1 pha | ||
| 938 | Đế cắm chân IC 8 chân | 11,5 | Cái | Đế cắm chân IC 8 chân | ||
| 939 | Đế cắm chân IC 14 chân | 11,5 | Cái | Đế cắm chân IC 14 chân | ||
| 940 | Đế cắm chân IC 16 chân | 11,5 | Cái | Đế cắm chân IC 16 chân | ||
| 941 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 2,3 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 942 | Dây cắm Breadboard đực đực 20 mm 60 sợi | 11,5 | Bó | Dây cắm Breadboard đực đực 20 mm 60 sợi | ||
| 943 | Test board hàn KT:(175x67x8)mm | 11,5 | Cái | Test board hàn KT:(175x67x8)mm | ||
| 944 | Thiếc hàn (cuộn 800g) | 2 | Cuộn | Thiếc hàn (cuộn 800g) | ||
| 945 | Tụ điện 1mF | 23 | Con | Tụ điện 1mF | ||
| 946 | Tụ điện 47mF | 23 | Con | Tụ điện 47mF | ||
| 947 | Nút nhấn reset 10x10mm | 6 | Cái | Nút nhấn reset 10x10mm | ||
| 948 | IC 7414 | 11,5 | Con | IC 7414 | ||
| 949 | IC 7432 | 11,5 | Con | IC 7432 | ||
| 950 | IC 7474 | 11,5 | Con | IC 7474 | ||
| 951 | biến trở 100k | 6 | Con | biến trở 100k | ||
| 952 | Băng keo điện màu đen (5MILx3/4"x10Y) | 27 | Cuộn | Băng keo điện màu đen (5MILx3/4"x10Y) | ||
| 953 | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | 475 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1.5mm2 | ||
| 954 | Đầu cos chỉa 1,5 (Bịch 100 cái) | 18 | Bịch | Đầu cos chỉa 1,5 (Bịch 100 cái) | ||
| 955 | Đôminô 12 port - 15A | 18 | Thanh | Đôminô 12 port - 15A | ||
| 956 | Phích cắm 1 pha 220V/10A | 18 | Cái | Phích cắm 1 pha 220V/10A | ||
| 957 | Cầu chì ống / 220v/ 2A | 3,5 | Bịch | Cầu chì ống / 220v/ 2A | ||
| 958 | Dây rút loại 12cm (50 cái/bịch) | 18 | Bịch | Dây rút loại 12cm (50 cái/bịch) | ||
| 959 | Đế thít (Bịch 100 cái) | 9 | Bịch | Đế thít (Bịch 100 cái) | ||
| 960 | Dây điện đơn cứng 20/10 (Lion) | 35 | Mét | Dây điện đơn cứng 20/10 (Lion) | ||
| 961 | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | 9 | Bộ | Đế dèn +Bóng đèn compad loại áp trần | ||
| 962 | Bóng đèn huỳnh quang 0,6m + máng đèn | 3,5 | Bộ | Bóng đèn huỳnh quang 0,6m + máng đèn | ||
| 963 | Đầu cos chỉa 2,5mm (100 cái/bịch) | 9 | Bịch | Đầu cos chỉa 2,5mm (100 cái/bịch) | ||
| 964 | Đôminô 4 port - 15A | 9 | Thanh | Đôminô 4 port - 15A | ||
| 965 | Ổ cắm 6 lỗ | 9 | Cái | Ổ cắm 6 lỗ | ||
| 966 | Dây điện đơn mềm 1.5mm2 | 17,5 | Mét | Dây điện đơn mềm 1.5mm2 | ||
| 967 | Đôminô 15 port - 25A | 37 | Thanh | Đôminô 15 port - 25A | ||
| 968 | Máng xương cá 30x30 mm (2m/cây) | 72 | Cây | Máng xương cá 30x30 mm (2m/cây) | ||
| 969 | Thanh ray nhôm dài 1 mét | 19,5 | Cây | Thanh ray nhôm dài 1 mét | ||
| 970 | CB 1 pha loại LS (220V/18A) | 17,5 | Cái | CB 1 pha loại LS (220V/18A) | ||
| 971 | Contactor LS (220V/18A) | 9 | Cái | Contactor LS (220V/18A) | ||
| 972 | Công tắc hành trình | 9 | Cái | Công tắc hành trình | ||
| 973 | Nút nhắn hộp (Buton) | 18 | Cái | Nút nhắn hộp (Buton) | ||
| 974 | Rơ le nhiệt LS | 9 | Cái | Rơ le nhiệt LS | ||
| 975 | Đồng hồ VOM | 9 | Cái | Đồng hồ VOM | ||
| 976 | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | 5 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | ||
| 977 | Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch) | 5 | Bịch | Dây rút loại 20cm (50 cái/bịch) | ||
| 978 | Đầu cos ghim 1.5 (100 con/bịch) | 5 | Bịch | Đầu cos ghim 1.5 (100 con/bịch) | ||
| 979 | Đầu cos ghim 2.5 (100 con/bịch) | 5 | Bịch | Đầu cos ghim 2.5 (100 con/bịch) | ||
| 980 | Đầu cos chỉa 2.5 (100 con/bịch) | 5 | Bịch | Đầu cos chỉa 2.5 (100 con/bịch) | ||
| 981 | Dây điện đơn 2.5mm2 | 5 | Mét | Dây điện đơn 2.5mm2 | ||
| 982 | Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 0,5 | Cuộn | Ống đồng Φ4mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 983 | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 0,5 | Cuộn | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 984 | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | 0,5 | Cuộn | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét / cuộn | ||
| 985 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét/ống | 3 | Ống | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét/ống | ||
| 986 | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | 1 | Kg | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | ||
| 987 | Que hàn thau | 1 | Kg | Que hàn thau | ||
| 988 | Xà phòng (bột giặt 2,7KG/BỊCH) | 0,5 | Bịch | Xà phòng (bột giặt 2,7KG/BỊCH) | ||
| 989 | Dây điện đơn 1.0mm2 | 5 | Mét | Dây điện đơn 1.0mm2 | ||
| 990 | Môi chất lạnh R22 (3kg/bình) | 1 | Bình | Môi chất lạnh R22 (3kg/bình) | ||
| 991 | Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình) | 0,5 | Bình | Môi chất lạnh R410A (3,6kg/bình) | ||
| 992 | Gas R134a (3kg/bình) | 0,5 | Bình | Gas R134a (3kg/bình) | ||
| 993 | Gas R600a (3kg/bình) | 0,5 | Bình | Gas R600a (3kg/bình) | ||
| 994 | Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 0,5 | Bình | Khí Oxy nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 995 | Gas đốt bình loại 12kg | 0,5 | Bình | Gas đốt bình loại 12kg | ||
| 996 | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 0,5 | Chai | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 997 | Ty nạp gas máy lạnh | 5 | Cái | Ty nạp gas máy lạnh | ||
| 998 | Dầu nhớt lạnh R22 | 2 | Lít | Dầu nhớt lạnh R22 | ||
| 999 | Dầu nhớt lạnh R410a | 2 | Lít | Dầu nhớt lạnh R410a | ||
| 1000 | Dầu nhớt lạnh R600a | 0,5 | Lít | Dầu nhớt lạnh R600a | ||
| 1001 | Dầu lạnh R134a | 2 | Lít | Dầu lạnh R134a | ||
| 1002 | Phin lọc tủ lạnh | 5 | Cái | Phin lọc tủ lạnh | ||
| 1003 | Phi lọc máy lạnh | 5 | Cái | Phi lọc máy lạnh | ||
| 1004 | Sò lạnh tủ lạnh (sensor -4oC) | 3 | Cái | Sò lạnh tủ lạnh (sensor -4oC) | ||
| 1005 | Sò nóng tủ lạnh (sensor +70oC) | 3 | Cái | Sò nóng tủ lạnh (sensor +70oC) | ||
| 1006 | Rơ le khởi động PTC tủ lạnh | 3 | Cái | Rơ le khởi động PTC tủ lạnh | ||
| 1007 | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC | 1 | Cái | Thermostat tủ lạnh nhiệt độ +18oC | ||
| 1008 | Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm | 2 | Cái | Điện trở xả đá tủ lạnh dài 300mm | ||
| 1009 | Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W | 5 | Cái | Over load tủ lạnh 1/6HP, 180W | ||
| 1010 | Demic máy điều hòa 1,0HP | 3 | Cái | Demic máy điều hòa 1,0HP | ||
| 1011 | Demic máy điều hòa 1,5HP | 3 | Cái | Demic máy điều hòa 1,5HP | ||
| 1012 | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | 3 | Cái | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-3 | ||
| 1013 | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-4 | 3 | Cái | Timer xả đá tủ lạnh cấp nguồn chân 1-4 | ||
| 1014 | Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 20uf/450 VAC | ||
| 1015 | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 30uf/450 VAC | ||
| 1016 | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 40uf/450 VAC | ||
| 1017 | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm - tụ nhôm 50uf/450 VAC | ||
| 1018 | Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm 1.4uf/250 VAC | ||
| 1019 | Tụ ngậm 4uf/250 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm 4uf/250 VAC | ||
| 1020 | Tụ ngậm 8uf/250 VAC | 2 | Cái | Tụ ngậm 8uf/250 VAC | ||
| 1021 | Cầu chì thủy tinh 5A, 250V | 2,5 | Cái | Cầu chì thủy tinh 5A, 250V | ||
| 1022 | Thiếc hàn (Cuộn 800gr) | 0,5 | Kg | Thiếc hàn (Cuộn 800gr) | ||
| 1023 | Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm) | 3 | Mét | Ống gen hơ nhiệt 4mm (dài 500mm) | ||
| 1024 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Xanh | ||
| 1025 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Đỏ | ||
| 1026 | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 1.5mm2 Vàng | ||
| 1027 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Trắng | ||
| 1028 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen | 23 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đen | ||
| 1029 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ | 23 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Đỏ | ||
| 1030 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Xanh | ||
| 1031 | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng | 23 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 0.75mm2 Vàng | ||
| 1032 | Đômino 25A-20P-250V | 5 | Thanh | Đômino 25A-20P-250V | ||
| 1033 | Đômino 25A-12P-250V | 25 | Thanh | Đômino 25A-12P-250V | ||
| 1034 | Đômino 25A-6P-250V | 6 | Thanh | Đômino 25A-6P-250V | ||
| 1035 | Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái) | 21 | Bịch | Đầu cosse Y SV1.25-3.2 (100 Cái) | ||
| 1036 | Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái) | 5,5 | Bịch | Đầu cos kim tròn PTV0.75-12 (100 Cái) | ||
| 1037 | Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y | 15 | Cuộn | Băng keo điện 5MILx3/4''x20Y | ||
| 1038 | Máng xương cá 35x35x2000 mm | 10 | Cây | Máng xương cá 35x35x2000 mm | ||
| 1039 | Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch) | 4,5 | Bịch | Dây rút Nylon Cable Tie 3x120 mm(50 sợi 1 bịch) | ||
| 1040 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Đỏ | ||
| 1041 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng | 11,5 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Vàng | ||
| 1042 | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh | 45 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2.5mm2 Xanh | ||
| 1043 | Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ | 23 | Mét | Dây điện đôi mềm Vcm 2x1.5mm2 đỏ | ||
| 1044 | Đômino 25A-15P-250V | 11,5 | Thanh | Đômino 25A-15P-250V | ||
| 1045 | Máng xương cá 35x45x2000 mm | 2,5 | Cây | Máng xương cá 35x45x2000 mm | ||
| 1046 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | 11,5 | Cái | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm (PC6 - 02) | ||
| 1047 | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | 11,5 | Cái | Van tiết lưu 1 chiều M9 Φ6 (SL6 - 01) | ||
| 1048 | Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh | 6 | Mét | Ống hơi PU 6x4 mm màu xanh | ||
| 1049 | Đầu nối nhánh chia 3 T PE6 | 6 | Cái | Đầu nối nhánh chia 3 T PE6 | ||
| 1050 | Dây điện đơn mềm Vcm 2,5mm2 | 35 | Mét | Dây điện đơn mềm Vcm 2,5mm2 | ||
| 1051 | Đômino 25A-4P-250V | 3,5 | Thanh | Đômino 25A-4P-250V | ||
| 1052 | Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái) | 8,5 | Bịch | Đầu cosse Y SV2-4 (100 Cái) | ||
| 1053 | Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn | 9 | Bộ | Bóng đèn huỳnh quang compact CFL-3U-T4-18W-DL-E27 220V 50Hz A/S Trắng + Đế đèn | ||
| 1054 | Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn | 9 | Bộ | Bóng đèn huỳnh quang 0.6m FL-T8-18W 220V 50Hz A/S Trắng + Máng đèn | ||
| 1055 | Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây | 2 | Cây | Ống nhựa trắng PVC-D20 dài 2,92m/cây | ||
| 1056 | Kẹp đỡ ống SRK*20 F20 | 8,5 | Cái | Kẹp đỡ ống SRK*20 F20 | ||
| 1057 | Công tắc 1 chiều (2 cực) | 17,5 | Cái | Công tắc 1 chiều (2 cực) | ||
| 1058 | Công tắc 2 chiều (3 cực) | 17,5 | Cái | Công tắc 2 chiều (3 cực) | ||
| 1059 | Chiết áp quạt 600W | 9 | Cái | Chiết áp quạt 600W | ||
| 1060 | Mặt nạ 3 lỗ | 9 | Cái | Mặt nạ 3 lỗ | ||
| 1061 | Mặt nạ 2 lỗ | 9 | Cái | Mặt nạ 2 lỗ | ||
| 1062 | Ổ cắm ba hai chấu | 9 | Cái | Ổ cắm ba hai chấu | ||
| 1063 | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 3 | Cuộn | Ống đồng Φ6mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 1064 | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 3 | Cuộn | Ống đồng Φ10mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 1065 | Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 2,5 | Cuộn | Ống đồng Φ12mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 1066 | Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | 1,5 | Cuộn | Ống đồng Φ16mm dạng cuộn: độ dày 0,8mm, chiều dài 15 mét /cuộn | ||
| 1067 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 13,5 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ6mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 1068 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 13,5 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ10mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 1069 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 13,5 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ12mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 1070 | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | 6 | Cây | Bảo ôn cách nhiệt dạng ống Φ16mm: độ dày 10mm, chiều dài 1,83 mét /cây | ||
| 1071 | Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng. | 13,5 | Kg | Băng cuốn bảo ôn cách nhiệt: vật liệu PVC, chiều rộng 770mm, độ dày 0,25mm, màu trắng. | ||
| 1072 | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | 9 | Cuộn | Băng keo điện Nano màu trắng (5MILx3/4"x10Y) | ||
| 1073 | Dây điện đơn 2,5mm2 | 218 | Mét | Dây điện đơn 2,5mm2 | ||
| 1074 | Môi chất lạnh R22 (12kg/bình) | 2 | Bình | Môi chất lạnh R22 (12kg/bình) | ||
| 1075 | Môi chất lạnh R410A (12kg/bình) | 2 | Bình | Môi chất lạnh R410A (12kg/bình) | ||
| 1076 | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | 2 | Bịch | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 1077 | Khí Oxy nạp vào Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | 1,5 | Bình | Khí Oxy nạp vào Chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít | ||
| 1078 | Gas đốt bình loại 12kg | 1,5 | Bình | Gas đốt bình loại 12kg | ||
| 1079 | Domino 4 port 15A -220V | 2 | Cái | Domino 4 port 15A -220V | ||
| 1080 | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | 1,5 | Bình | Khí Nitơ nạp vào chai loại áp suất 250bar; 49kg, 50 lít) | ||
| 1081 | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | 5 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | ||
| 1082 | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | 5 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | ||
| 1083 | Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch) | 5 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch) | ||
| 1084 | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | 5 | Bộ | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ6mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | ||
| 1085 | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | 5 | Cái | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ10mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | ||
| 1086 | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | 5 | Cái | Đầu loe nối ống đồng bằng đồng Φ12mm (Ống Adapeter cho dàn lạnh máy điều hòa) | ||
| 1087 | Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6mm | 5 | Cái | Van 2 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 6mm | ||
| 1088 | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10mm | 5 | Cái | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 10mm | ||
| 1089 | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 12 | 5 | Cái | Van 3 ngã khóa gas dàn nóng máy điều hòa 2 cụm Φ 12 | ||
| 1090 | Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình) | 1,5 | Bình | Môi chất lạnh R32 (3Kg/bình) | ||
| 1091 | Bộ pin tiểu AA 1,5V | 5 | Bộ | Bộ pin tiểu AA 1,5V | ||
| 1092 | Xà phòng (bột giặt 2,7Kg/bịch) | 0,5 | Bịch | Xà phòng (bột giặt 2,7Kg/bịch) | ||
| 1093 | Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-27 | 4,5 | Cái | Kẹp giữ ống inox ɸ 27 - Cuminox-27 | ||
| 1094 | Ống nhựa PVC Φ27 | 2 | Mét | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 1095 | Co nhựa PVC Φ 34/27 | 5 | Cái | Co nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 1096 | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21mm | 4 | Mét | Ống thoát nước ngưng ruột gà màu trắng Φ 21mm | ||
| 1097 | Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-42 | 4,5 | Cái | Kẹp giữ ống inox ɸ 42 - Cuminox-42 | ||
| 1098 | Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con) | 1 | Bịch | Ốc Vít bắn gỗ 2cm (Bịch 100 con) | ||
| 1099 | Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm | 2 | Cái | Van khóa gas chống bỏng R410a: Cổng 5/16, dài 5.6cm | ||
| 1100 | Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch) | 4,5 | Bịch | Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch) | ||
| 1101 | Van nhựa PVC Φ27 | 4 | Cái | Van nhựa PVC Φ27 | ||
| 1102 | Nối nhựa PVC Φ27 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 | ||
| 1103 | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng ngoài Φ27 | ||
| 1104 | Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ27 răng trong Φ27 | ||
| 1105 | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ 34/27 | ||
| 1106 | Co Tê nhựa PVC Φ27 | 4 | Cái | Co Tê nhựa PVC Φ27 | ||
| 1107 | Nối nhựa PVC Φ34 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 | ||
| 1108 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ42 | ||
| 1109 | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | 4 | Cái | Nối nhựa PVC Φ34 răng ngoài Φ49 | ||
| 1110 | Băng keo lụa 0,075x12x10mm | 5 | Cuộn | Băng keo lụa 0,075x12x10mm | ||
| 1111 | Keo dán ống PVC | 0,5 | Kg | Keo dán ống PVC | ||
| 1112 | Ống nhựa PVC Φ34 | 2 | Mét | Ống nhựa PVC Φ34 | ||
| 1113 | Ống nhựa PVC Φ27 | 4 | Mét | Ống nhựa PVC Φ27 | ||
| 1114 | Mỡ bôi trơn | 0,5 | Kg | Mỡ bôi trơn | ||
| 1115 | Keo silicon (300ml/1 hủ) | 1 | Hủ | Keo silicon (300ml/1 hủ) | ||
| 1116 | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cos chỉa 2,5 (1 bịch 100 cái) | ||
| 1117 | Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-27 | 2 | Cái | Kẹp giữ ống inox ɸ27 - Cuminox-27 | ||
| 1118 | Bu lông + đai ốc M8x1x30mm | 5 | Cái | Bu lông + đai ốc M8x1x30mm | ||
| 1119 | Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch) | 4,5 | Bịch | Dây rút loại 25cm (50 cái/bịch) | ||
| 1120 | Đầu giảm f12 ® f 6 | 7,5 | Cái | Đầu giảm f12 ® f 6 | ||
| 1121 | Đầu giảm f16 ® f 6 | 7,5 | Cái | Đầu giảm f16 ® f 6 | ||
| 1122 | Đầu giảm f16 ® f 12 | 7,5 | Cái | Đầu giảm f16 ® f 12 | ||
| 1123 | Core 90 f6*f6 | 7,5 | Cái | Core 90 f6*f6 | ||
| 1124 | Core 90 f8*f8 | 7,5 | Cái | Core 90 f8*f8 | ||
| 1125 | Core 90 f10*f10 | 7,5 | Cái | Core 90 f10*f10 | ||
| 1126 | Core 90 f12*f12 | 7,5 | Cái | Core 90 f12*f12 | ||
| 1127 | Core T f6*f6*f6 | 7,5 | Cái | Core T f6*f6*f6 | ||
| 1128 | Core T f8*f8*f8 | 7,5 | Cái | Core T f8*f8*f8 | ||
| 1129 | Core T f10*f10*f10 | 7,5 | Cái | Core T f10*f10*f10 | ||
| 1130 | Core T f12*f12*f12 | 7,5 | Cái | Core T f12*f12*f12 | ||
| 1131 | Đầu bịt ống Φ6 | 15 | Cái | Đầu bịt ống Φ6 | ||
| 1132 | Đầu bịt ống Φ8 | 15 | Cái | Đầu bịt ống Φ8 | ||
| 1133 | Đầu bịt ống Φ10 | 15 | Cái | Đầu bịt ống Φ10 | ||
| 1134 | Đầu bịt ống Φ12 | 15 | Cái | Đầu bịt ống Φ12 | ||
| 1135 | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | 1,5 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ6mm (1/4 Inch) | ||
| 1136 | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | 1,5 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ10mm (3/8 Inch) | ||
| 1137 | Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch) | 1,5 | Cái | Rắc-co đồng (tán) Φ12mm (1/2 Inch) | ||
| 1138 | Ty nạp gas máy lạnh | 7,5 | Cái | Ty nạp gas máy lạnh | ||
| 1139 | Ống mao tủ lạnh 1/6HP | 4,5 | Mét | Ống mao tủ lạnh 1/6HP | ||
| 1140 | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | 3 | Kg | Que hàn bạc 1.27mmx3.17mmx508mm | ||
| 1141 | Cổ dê Φ16mm | 1 | Cái | Cổ dê Φ16mm | ||
| 1142 | Que hàn thau dài 500mm | 3 | Kg | Que hàn thau dài 500mm | ||
| 1143 | Biến trở Volume đơn 100KΩ | 7,5 | Con | Biến trở Volume đơn 100KΩ | ||
| 1144 | Dây đồng cắm testboard | 0,5 | Kg | Dây đồng cắm testboard | ||
| 1145 | Điện trở 0.47 Ω | 75 | Con | Điện trở 0.47 Ω | ||
| 1146 | Điện trở 1.2KΩ | 75 | Con | Điện trở 1.2KΩ | ||
| 1147 | Điện trở 100KΩ | 75 | Con | Điện trở 100KΩ | ||
| 1148 | Điện trở 10KΩ | 75 | Con | Điện trở 10KΩ | ||
| 1149 | Điện trở 150Ω | 75 | Con | Điện trở 150Ω | ||
| 1150 | Điện trở 1KΩ | 75 | Con | Điện trở 1KΩ | ||
| 1151 | Điện trở 2.2KΩ | 75 | Con | Điện trở 2.2KΩ | ||
| 1152 | Điện trở 220Ω | 75 | Con | Điện trở 220Ω | ||
| 1153 | Điện trở 330Ω | 75 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 1154 | Điện trở 39KΩ | 75 | Con | Điện trở 39KΩ | ||
| 1155 | Điện trở 4.7KΩ | 75 | Con | Điện trở 4.7KΩ | ||
| 1156 | Điện trở 47KΩ | 75 | Con | Điện trở 47KΩ | ||
| 1157 | Diode 1N4007 | 60 | Con | Diode 1N4007 | ||
| 1158 | IC17555 | 15 | Con | IC17555 | ||
| 1159 | IC741 | 15 | Con | IC741 | ||
| 1160 | IC7805 | 15 | Con | IC7805 | ||
| 1161 | IC7812 | 15 | Con | IC7812 | ||
| 1162 | IC7905 | 15 | Con | IC7905 | ||
| 1163 | IC7912 | 15 | Con | IC7912 | ||
| 1164 | Biến trở Volume đôi 250KΩ | 7,5 | Con | Biến trở Volume đôi 250KΩ | ||
| 1165 | Biến trở Volume đơn 50KΩ | 7,5 | Con | Biến trở Volume đơn 50KΩ | ||
| 1166 | Biến trở Volume đơn 150KΩ | 7,5 | Con | Biến trở Volume đơn 150KΩ | ||
| 1167 | Moc 3020 | 15 | Con | Moc 3020 | ||
| 1168 | Mosfet | 15 | Con | Mosfet | ||
| 1169 | Pin tiểu 1.5V | 15 | Cái | Pin tiểu 1.5V | ||
| 1170 | SCR 5P4M | 15 | Con | SCR 5P4M | ||
| 1171 | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | 7,5 | Cái | Test board cắm dây KT:(175x67x8)mm | ||
| 1172 | Thiếc hàn (Cuộn 800gr) | 0,5 | Kg | Thiếc hàn (Cuộn 800gr) | ||
| 1173 | Transistor : C1815 | 30 | Con | Transistor : C1815 | ||
| 1174 | Transistor :A1015 | 30 | Con | Transistor :A1015 | ||
| 1175 | Transistor: D468 | 30 | Con | Transistor: D468 | ||
| 1176 | Transistor: H1061 | 30 | Cái | Transistor: H1061 | ||
| 1177 | Triac BT136 | 30 | Con | Triac BT136 | ||
| 1178 | Tụ điện 1µF/25v | 30 | Cái | Tụ điện 1µF/25v | ||
| 1179 | Tụ điện 47µF/25v | 30 | Cái | Tụ điện 47µF/25v | ||
| 1180 | Tụ điện 470µF/25v | 30 | Cái | Tụ điện 470µF/25v | ||
| 1181 | Tụ điện 104J | 30 | Cái | Tụ điện 104J | ||
| 1182 | Tụ điện 2200mF/25v | 15 | Cái | Tụ điện 2200mF/25v | ||
| 1183 | Quang trở 5mm | 15 | Con | Quang trở 5mm | ||
| 1184 | Bóng đèn led 220VAC/4W | 15 | Con | Bóng đèn led 220VAC/4W | ||
| 1185 | Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A | 3 | Cái | Máy biến áp 220V/0V,6V,9V,12V - 5A |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.9E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.89E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Ghi chú: Kèm theo bản sao y chứng thực hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý.Lưu ý:Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu yêu cầu Nhà thầu cung cấp bản chính các tài liệu pháp lý trên để làm rõ.- Nhà thầu cung cấp toàn bộ hồ sơ chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm bằng bản sao y công chứng hoặc bản chính.- Nhà thầu nộp kèm Báo cáo tài chính 03 năm 2018;2019;2020; Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.800.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý chung | 1 | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Cơ khí hoặc chuyên ngành tương đương.- Có chứng chỉ hành nghề cung cấp lắp đặt thiết bị cơ điện.- Có hợp đồng lao động | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 4 | Tốt nghiệp đại học trở lên, trong đó có 01 cán bộ chuyên ngành Điện – Điện tử, 01 cán bộ ngành Cơ khí, 01 cán bộ ngành Điện lạnh và 01 cán bộ ngành Cơ khí ô tô. | 5 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi