Gói thầu: Mua vật tư thiết bị, phụ tùng sửa chữa 04 xe 106, 107, 52, 094
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210784691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư thiết bị, phụ tùng sửa chữa 04 xe 106, 107, 52, 094 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210782442 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-30 16:38:00 đến ngày 2021-08-06 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 599,834,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chổi than khởi động CT-721 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Còi điện 24v | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đèn trần ΠT-37 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đèn cục bộ 65x32x32 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Vòi phun nhiên liệu 3D-6 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Đệm nắp máy 3D-6 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bơm nước 3D-6 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bơm dầu động 3D-6 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Lõi bầu lọc Φ125x250 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bầu lọc nhiên liệu Φ100x165 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Lưới lọc Φ56x165 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thùng dầu 100 lít | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tấm lưới chắn ống xả (KT1090x290) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tấm lưới chắn trên 1320x630 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ tấm chắn sau 1045x425 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ tấm chắn trước 880x410 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đệm mặt ghế Φ450 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Lưới bảo vệ quạt gió Φ205x55 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cao su chắn bùn KT 450x410 dày 8mm | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đường dẫn nước Ф10/Ф12x1x1240 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cút thép cong 900 Φ42x3mm | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Vòng bi cầu 1412 RR | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vòng bi cầu 2220-KGS | 16 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vòng bi 60722 | 3 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vòng bi 214 | 6 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Vòng bi 312RS | 40 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng bi 2313RS | 32 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vòng bi 32613 | 8 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Vòng bi 6211-KGS | 12 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Vòng bi 204Z | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Vòng bi 306-KGS | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Vòng bi 6201ZZ | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Vòng bi 202Z | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Lò xo Φ30x100 | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Lò xo Φ20x42 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Lò xo Φ25x42 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Lò xo móc kéo Φ20x22 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Lò xo Φ14x80 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Lò xo Φ10x35 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Lò xo Φ12x25 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Khuy sắt móc 18x22 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Khuy sắt khoá 60x16 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Phớt 60x85x12 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Gioăng Φ60x10 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Phớt dạ Ф80/Φ100 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đệm dạ Φ178 x10x5 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đệm dạ Φ154/Φ180 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đệm cao su Ф16/Φ24x2mm | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Gioăng làm kín (két mát nước) Φ40x5 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Gioăng cao su Φ36/Ф48x5 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Gioăng cao su Ф180x5 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Gioăng cao su Φ120/Φ128x4 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Gioăng cao su Φ40/Φ52x4 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Gioăng cao su Φ100x6mm | 64 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Gioăng làm kín Φ120x6mm | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Gioăng Φ125x5mm | 56 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Gioăng cao su làm kín cửa khoan đáy động cơ Φ430x8 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Gioăng cao su làm kín cửa khoan đáy Φ450x8 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Gioăng cao su 133x42x5 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cavét KT 10x10x5mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Khóa hãm Φ18 | 120 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Xích inox Ф2mm | 14,4 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dây đai bạt 25mm | 24 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Dây đai ác quy 50x3mm | 8 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đệm đồng Ф12/20x1mm | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đệm đồng Φ12/Φ30x1mm | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đệm đồng Ф18/26x1mm | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đệm đồng Φ22/Φ30x1mm | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đệm đồng Φ30/Φ38x2mm | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đệm đồng Ф42/Φ54x1mm | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đệm đồng Ф40/Φ60x4mm | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ống cao su (đường kính trong Φ12) | 2,4 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ống cao su (đường kính trong Φ25) | 4 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ống cao su (đường kính trong Φ42) | 1,2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Ống cao su (đường kính trong Φ68) | 2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Ống cao su Φ55x5mm | 2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ống cao su Φ90x6mm | 1,2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ống cao su Φ100x6mm | 1,2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ống cao su chịu dầu (ĐK trong Φ10) | 2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ống cao su chịu dầu (ĐK trong Φ38) | 2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Ống cao su chịu dầu (đường kính trong Φ15) | 3,2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống cao su chịu dầu (đường kính trong Φ19) | 4 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ống cao su chịu dầu (ĐKT Φ25) | 4 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ống cao su Φ70x5mm | 2 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Đai kẹp inox Φ20 (vặn bu lông) | 96 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đai kẹp inox Φ35 (vặn bu lông) | 104 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Đai kẹp inox Φ45 (vặn bu lông) | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đai kẹp inox Φ60 (vặn bu lông) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Đai kẹp inox Φ90 (vặn bu lông) | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Đai kẹp inox Φ120 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đai kẹp inox Φ200 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Đai kẹp inox Φ100 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Ống ghen sun Φ4,5,6 | 24 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ống ghen sun Φ12 | 61 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ống ghen sun Φ25 | 20 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Đầu khuyết Φ 4, 5, 6, | 236 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đầu khuyết ắc quy SC-95-12 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đầu khuyết ắc quy SC-95-10 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Bóng đèn 28V-45W | 4 | Bóng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Lạt nhựa L300 | 240 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Băng dính cách điện nano | 20 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Sơn cách điện | 4,5 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Gỗ phíp Ф14 | 4 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Gỗ phíp Ф42 | 6 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Nhựa thông | 0,8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Hợp kim nhôm δ3mm-5083-H1116 | 76 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Nhôm góc L40x40x4mm | 3,2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Hợp kim nhôm δ2mm | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Vít ren inox M6x20 | 51 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Mũi khoan Φ2,5 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Mũi khoan Φ3 | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Mũi khoan Φ6 | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Mũi khoan Φ3,5 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Mũi khoan Φ4 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Mũi khoan Φ4,5 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Mũi khoan Φ5 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Mũi khoan Φ6,5 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Mũi khoan Φ8 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Mũi khoan Φ8,5 | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Mũi khoan Φ10 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Mũi khoan Φ13,5 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Mũi khoan 14 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Mũi khoan Φ32 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Mũi khoan thép Φ36 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Mũi ta rô M5 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Mũi ta rô M6 (hệ anh) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Mũi ta rô M6 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Mũi ta rô M8x1,25mm | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Mũi ta rô M10x1,5 (ren trái) | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Mũi ta rô M12 phải | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Mũi ta rô M14 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Mũi ta rô M18 | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bàn ren M4 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Mũi hợp kim T15K6 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Mũi hợp kim YG3xA118 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bu lông + ê cu M6x10 | 53 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bu lông + ê cu M4x50 | 34 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bu lông + ê cu M8x20 | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bu lông M14x30x1,25mm | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bu lông M8x20x1,25mm | 53 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bu lông M20x50x2mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bu lông M16x45x2,5mm+đệm | 43 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bu lông M12x25x1,25mm+đệm | 120 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bu lông M12x30mm (Hệ Anh)+đệm | 120 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bu lông M8x25x1mm+đệm | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bu lông M10x28x1,25 + đệm | 100 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bu lông M18x50x1,5mm+ đệm | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bu lông M14x45+ đệm | 44 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bu lông M10x25x1mm+ đệm | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bu lông + ê cu M10x32mm+ đệm | 100 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bu lông M8x80mm + đệm | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bu lông M10x30mm + đệm | 97 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bulông + êcu M10x34mm + đệm | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bu lông M10x60mm + đệm | 120 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bu lông + êcu M12x40 + đệm | 80 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bu lông M8x30x1 | 44 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bu lông tai hồng M8x30x1,25mm | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bu lông tai hồng M10x30x1,25mm | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Ê cu tai hồng M8x1,25 inox | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Ê cu tai hồng M10x1,25 inox | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Ê cu đồng M14 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Ê cu M19x1,25x20 | 57 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Đệm vênh Φ12 | 195 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Đệm vênh Φ14 | 164 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Đệm vênh Φ17 | 151 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Đệm vênh Ф10 | 153 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Đệm vênh Ф8 | 86 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Đệm bằng Ф12 | 51 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Vít M5x10 | 192 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Vít M6x10 | 66 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Vít M8x20 | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Chốt chẻ Φ1 inox | 172 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Chốt chẻ Φ2 inox | 123 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Chốt chẻ Φ3 inox | 132 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Đệm xốp δ10 | 6 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Sợi amiang Φ6 tẩm chì | 40 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Bìa cát tông 1,5mm | 48 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bìa amiăng 0,5mm | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bìa amiăng 1mm | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Bìa amiăng 2mm | 6,04 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Đinh tán nhôm Ф4 | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Đinh tán nhôm M6x25 | 304 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Đá cắt Ф100 | 162 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Đá cắt Ф350 | 54 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Đá mài Ф100 | 88 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 | 321 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Giáp mài dính Φ100 | 120 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Chổi sắt Ф100 | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Nỉ đánh bóng Φ100 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Que hàn HK 7018 Φ2,5 | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Que hàn inox Φ2,5 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Que hàn HK 7018 Φ3,2 | 24 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Que hàn titan W-Ф3,2 | 48 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Que hàn đồng Ф4mm | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Bàn ren M8 trái | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Bàn ren M10 trái | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bàn ren M12 trái | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Rũa dẹt 250mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Giấy ráp P100-1500 | 696 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Keo 2 thành phần | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Keo đỏ | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Keo xám | 56 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Keo sika | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Keo dán | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Côn tẩu đồng Φ12 | 64 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Ống đồng Φ8x1mm | 32 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đồng vàng Ф10 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Đồng lá đỏ dày 1mm | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Đồng đỏ Ф50M | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Băng dính trắng 50mm | 120 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Băng dính giấy 25mm | 120 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Inox ống Ф42x2 sus 304 | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Inox tấm δ5mm sus 304 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Inox tấm δ10mm sus 304 | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Thép tròn Φ6 CT3 | 21 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Thép tròn Φ8 C45 | 40 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Thép tròn Φ10 CT3 | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Thép tròn Φ16 C45 | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Thép tròn Φ22 C45 | 14 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Thép tròn Φ24 C45 | 52 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Thép tròn Φ30 C45 | 60 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Thép tròn Φ42 C45 | 64 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Thép tròn Φ76 C45 | 40 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Thép tròn Ф20 C45 | 32 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Thép tròn Φ50 C45 | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Thép góc L30x30x3 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Thép ống Φ12x2mm | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Thép ống Φ25x3mm | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Tôn δ1,2 CT (Mạ tĩnh điện) | 36 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Thép lục giác 14 | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Thép tấm dày 2mm CT3 | 32 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Thép tấm dày 3mm CT3 | 40 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Thép tấm dày 5mm CT3 | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Thép tấm dày 8mm CT3 | 32 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Thép tấm dày 10mm CT3 | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Thép tấm dày 12mm CT3 | 17 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Thép ống đúc Φ27x3mm | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Thép góc V3mm | 48 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Găng tay vải | 86 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Găng tay sợi | 280 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Găng tay cao su chịu hóa chất | 40 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Thiếc hàn Φ1 | 6 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Thiếc hàn két mát KT Ф12x300 | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Dây thép hàn Φ2 | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Dây thép hàn Ф3 | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Dây hàn Mig sắt | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bộ bút sơn | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Lô lăn sơn L200 | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Chổi sơn số 3 | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Chậu nhựa | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Ca nhựa 2 lít | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Dung môi xi len | 60 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Dung môi a xê tôn | 12 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Lọc khí 3M | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bộ khẩu trang chịu hóa chất 4M | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Khẩu trang hoạt tính | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Khẩu trang KT5 | 240 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Kính bảo hộ | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Mặt nạ hàn | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Than đá | 80 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | A xít hàn | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Dung dịch tẩy rửa AT5400 | 180 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Nhựa cây Φ40 x1000mm | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Hàn the | 1,2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Dây thép niêm Φ1 | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Ête CN | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Bông cuộn | 0,4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Hộp xịt RP7 493ml | 55 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Vải lọc sơn | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Súng xì khô | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Máy xoa dung khí nén | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Bộ đục lỗ 3-19 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Bầu phun sơn K120 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Dao cắt giấy | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Hộp lưỡi dao | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Ổ cắm 3 lỗ 20A-220V Alpha | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Dây điện 2cx2,5mm | 100 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Phích cắm 1pha 15A | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Pin tiểu | 4 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Bóng đèn 220V-60W | 8 | Bóng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Súng bắn keo | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Khí Ôxy | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Khí hàn A xê ti len | 110 | m3 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Khí CO2 | 12 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Xà phòng | 100 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Kéo cắt đệm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Đèn pin | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Kéo cắt tôn 350mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Đầu nối nhanh hơi -r10/12 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Dây hơi Φ8-12 | 100 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Thước dây 5m | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Giẻ lau mềm | 280 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Vải mộc/phin | 80 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Cao su non | 12 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Kính hàn đen | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Bép cắt Plasma | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.75E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 420.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
840.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi