Gói thầu: Mua vật tư thiết bị, phụ tùng sửa chữa 04 xe 106, 107, 52, 094

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210784691-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy X70
Tên gói thầu Mua vật tư thiết bị, phụ tùng sửa chữa 04 xe 106, 107, 52, 094
Số hiệu KHLCNT 20210782442
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách QPTX năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-30 16:38:00 đến ngày 2021-08-06 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 599,834,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Chổi than khởi động CT-721 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
2 Còi điện 24v 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
3 Đèn trần ΠT-37 3 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
4 Đèn cục bộ 65x32x32 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
5 Vòi phun nhiên liệu 3D-6 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
6 Đệm nắp máy 3D-6 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
7 Bơm nước 3D-6 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
8 Bơm dầu động 3D-6 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
9 Lõi bầu lọc Φ125x250 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
10 Bầu lọc nhiên liệu Φ100x165 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
11 Lưới lọc Φ56x165 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
12 Thùng dầu 100 lít 3 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
13 Tấm lưới chắn ống xả (KT1090x290) 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tấm lưới chắn trên 1320x630 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
15 Bộ tấm chắn sau 1045x425 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
16 Bộ tấm chắn trước 880x410 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
17 Đệm mặt ghế Φ450 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
18 Lưới bảo vệ quạt gió Φ205x55 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cao su chắn bùn KT 450x410 dày 8mm 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
20 Đường dẫn nước Ф10/Ф12x1x1240 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cút thép cong 900 Φ42x3mm 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
22 Vòng bi cầu 1412 RR 8 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
23 Vòng bi cầu 2220-KGS 16 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
24 Vòng bi 60722 3 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
25 Vòng bi 214 6 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
26 Vòng bi 312RS 40 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
27 Vòng bi 2313RS 32 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
28 Vòng bi 32613 8 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
29 Vòng bi 6211-KGS 12 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
30 Vòng bi 204Z 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
31 Vòng bi 306-KGS 2 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
32 Vòng bi 6201ZZ 2 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
33 Vòng bi 202Z 2 Vòng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
34 Lò xo Φ30x100 17 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
35 Lò xo Φ20x42 24 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
36 Lò xo Φ25x42 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
37 Lò xo móc kéo Φ20x22 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
38 Lò xo Φ14x80 24 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
39 Lò xo Φ10x35 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
40 Lò xo Φ12x25 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
41 Khuy sắt móc 18x22 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
42 Khuy sắt khoá 60x16 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
43 Phớt 60x85x12 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
44 Gioăng Φ60x10 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
45 Phớt dạ Ф80/Φ100 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
46 Đệm dạ Φ178 x10x5 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
47 Đệm dạ Φ154/Φ180 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
48 Đệm cao su Ф16/Φ24x2mm 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
49 Gioăng làm kín (két mát nước) Φ40x5 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
50 Gioăng cao su Φ36/Ф48x5 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
51 Gioăng cao su Ф180x5 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
52 Gioăng cao su Φ120/Φ128x4 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
53 Gioăng cao su Φ40/Φ52x4 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
54 Gioăng cao su Φ100x6mm 64 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
55 Gioăng làm kín Φ120x6mm 24 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
56 Gioăng Φ125x5mm 56 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
57 Gioăng cao su làm kín cửa khoan đáy động cơ Φ430x8 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
58 Gioăng cao su làm kín cửa khoan đáy Φ450x8 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
59 Gioăng cao su 133x42x5 20 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
60 Cavét KT 10x10x5mm 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
61 Khóa hãm Φ18 120 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
62 Xích inox Ф2mm 14,4 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
63 Dây đai bạt 25mm 24 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
64 Dây đai ác quy 50x3mm 8 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đệm đồng Ф12/20x1mm 80 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đệm đồng Φ12/Φ30x1mm 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
67 Đệm đồng Ф18/26x1mm 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
68 Đệm đồng Φ22/Φ30x1mm 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
69 Đệm đồng Φ30/Φ38x2mm 48 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
70 Đệm đồng Ф42/Φ54x1mm 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
71 Đệm đồng Ф40/Φ60x4mm 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
72 Ống cao su (đường kính trong Φ12) 2,4 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
73 Ống cao su (đường kính trong Φ25) 4 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
74 Ống cao su (đường kính trong Φ42) 1,2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
75 Ống cao su (đường kính trong Φ68) 2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
76 Ống cao su Φ55x5mm 2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
77 Ống cao su Φ90x6mm 1,2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
78 Ống cao su Φ100x6mm 1,2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
79 Ống cao su chịu dầu (ĐK trong Φ10) 2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
80 Ống cao su chịu dầu (ĐK trong Φ38) 2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
81 Ống cao su chịu dầu (đường kính trong Φ15) 3,2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
82 Ống cao su chịu dầu (đường kính trong Φ19) 4 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
83 Ống cao su chịu dầu (ĐKT Φ25) 4 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
84 Ống cao su Φ70x5mm 2 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
85 Đai kẹp inox Φ20 (vặn bu lông) 96 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
86 Đai kẹp inox Φ35 (vặn bu lông) 104 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
87 Đai kẹp inox Φ45 (vặn bu lông) 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
88 Đai kẹp inox Φ60 (vặn bu lông) 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
89 Đai kẹp inox Φ90 (vặn bu lông) 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
90 Đai kẹp inox Φ120 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
91 Đai kẹp inox Φ200 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
92 Đai kẹp inox Φ100 24 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
93 Ống ghen sun Φ4,5,6 24 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
94 Ống ghen sun Φ12 61 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
95 Ống ghen sun Φ25 20 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
96 Đầu khuyết Φ 4, 5, 6, 236 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
97 Đầu khuyết ắc quy SC-95-12 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
98 Đầu khuyết ắc quy SC-95-10 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
99 Bóng đèn 28V-45W 4 Bóng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
100 Lạt nhựa L300 240 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
101 Băng dính cách điện nano 20 Cuộn Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
102 Sơn cách điện 4,5 Lít Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
103 Gỗ phíp Ф14 4 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
104 Gỗ phíp Ф42 6 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
105 Nhựa thông 0,8 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
106 Hợp kim nhôm δ3mm-5083-H1116 76 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
107 Nhôm góc L40x40x4mm 3,2 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
108 Hợp kim nhôm δ2mm 6 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
109 Vít ren inox M6x20 51 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
110 Mũi khoan Φ2,5 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
111 Mũi khoan Φ3 48 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
112 Mũi khoan Φ6 28 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
113 Mũi khoan Φ3,5 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
114 Mũi khoan Φ4 5 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
115 Mũi khoan Φ4,5 20 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
116 Mũi khoan Φ5 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
117 Mũi khoan Φ6,5 16 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
118 Mũi khoan Φ8 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
119 Mũi khoan Φ8,5 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
120 Mũi khoan Φ10 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
121 Mũi khoan Φ13,5 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
122 Mũi khoan 14 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
123 Mũi khoan Φ32 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
124 Mũi khoan thép Φ36 2 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
125 Mũi ta rô M5 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
126 Mũi ta rô M6 (hệ anh) 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
127 Mũi ta rô M6 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
128 Mũi ta rô M8x1,25mm 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
129 Mũi ta rô M10x1,5 (ren trái) 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
130 Mũi ta rô M12 phải 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
131 Mũi ta rô M14 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
132 Mũi ta rô M18 14 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
133 Bàn ren M4 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
134 Mũi hợp kim T15K6 24 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
135 Mũi hợp kim YG3xA118 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
136 Bu lông + ê cu M6x10 53 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
137 Bu lông + ê cu M4x50 34 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
138 Bu lông + ê cu M8x20 17 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
139 Bu lông M14x30x1,25mm 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
140 Bu lông M8x20x1,25mm 53 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
141 Bu lông M20x50x2mm 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
142 Bu lông M16x45x2,5mm+đệm 43 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
143 Bu lông M12x25x1,25mm+đệm 120 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
144 Bu lông M12x30mm (Hệ Anh)+đệm 120 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
145 Bu lông M8x25x1mm+đệm 40 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
146 Bu lông M10x28x1,25 + đệm 100 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
147 Bu lông M18x50x1,5mm+ đệm 40 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
148 Bu lông M14x45+ đệm 44 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
149 Bu lông M10x25x1mm+ đệm 50 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
150 Bu lông + ê cu M10x32mm+ đệm 100 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
151 Bu lông M8x80mm + đệm 20 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
152 Bu lông M10x30mm + đệm 97 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
153 Bulông + êcu M10x34mm + đệm 40 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
154 Bu lông M10x60mm + đệm 120 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
155 Bu lông + êcu M12x40 + đệm 80 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
156 Bu lông M8x30x1 44 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
157 Bu lông tai hồng M8x30x1,25mm 48 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
158 Bu lông tai hồng M10x30x1,25mm 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
159 Ê cu tai hồng M8x1,25 inox 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
160 Ê cu tai hồng M10x1,25 inox 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
161 Ê cu đồng M14 32 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
162 Ê cu M19x1,25x20 57 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
163 Đệm vênh Φ12 195 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
164 Đệm vênh Φ14 164 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
165 Đệm vênh Φ17 151 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
166 Đệm vênh Ф10 153 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
167 Đệm vênh Ф8 86 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
168 Đệm bằng Ф12 51 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
169 Vít M5x10 192 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
170 Vít M6x10 66 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
171 Vít M8x20 80 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
172 Chốt chẻ Φ1 inox 172 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
173 Chốt chẻ Φ2 inox 123 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
174 Chốt chẻ Φ3 inox 132 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
175 Đệm xốp δ10 6 m2 Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
176 Sợi amiang Φ6 tẩm chì 40 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
177 Bìa cát tông 1,5mm 48 Tờ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
178 Bìa amiăng 0,5mm 8 m2 Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
179 Bìa amiăng 1mm 8 m2 Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
180 Bìa amiăng 2mm 6,04 m2 Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
181 Đinh tán nhôm Ф4 48 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
182 Đinh tán nhôm M6x25 304 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
183 Đá cắt Ф100 162 Viên Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
184 Đá cắt Ф350 54 Viên Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
185 Đá mài Ф100 88 Viên Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
186 Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 321 Viên Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
187 Giáp mài dính Φ100 120 Viên Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
188 Chổi sắt Ф100 200 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
189 Nỉ đánh bóng Φ100 24 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
190 Que hàn HK 7018 Φ2,5 20 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
191 Que hàn inox Φ2,5 8 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
192 Que hàn HK 7018 Φ3,2 24 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
193 Que hàn titan W-Ф3,2 48 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
194 Que hàn đồng Ф4mm 6 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
195 Bàn ren M8 trái 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
196 Bàn ren M10 trái 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
197 Bàn ren M12 trái 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
198 Rũa dẹt 250mm 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
199 Giấy ráp P100-1500 696 Tờ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
200 Keo 2 thành phần 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
201 Keo đỏ 60 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
202 Keo xám 56 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
203 Keo sika 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
204 Keo dán 8 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
205 Côn tẩu đồng Φ12 64 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
206 Ống đồng Φ8x1mm 32 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
207 Đồng vàng Ф10 4 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
208 Đồng lá đỏ dày 1mm 12 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
209 Đồng đỏ Ф50M 6 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
210 Băng dính trắng 50mm 120 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
211 Băng dính giấy 25mm 120 Cuộn Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
212 Inox ống Ф42x2 sus 304 20 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
213 Inox tấm δ5mm sus 304 8 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
214 Inox tấm δ10mm sus 304 12 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
215 Thép tròn Φ6 CT3 21 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
216 Thép tròn Φ8 C45 40 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
217 Thép tròn Φ10 CT3 16 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
218 Thép tròn Φ16 C45 20 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
219 Thép tròn Φ22 C45 14 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
220 Thép tròn Φ24 C45 52 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
221 Thép tròn Φ30 C45 60 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
222 Thép tròn Φ42 C45 64 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
223 Thép tròn Φ76 C45 40 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
224 Thép tròn Ф20 C45 32 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
225 Thép tròn Φ50 C45 12 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
226 Thép góc L30x30x3 8 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
227 Thép ống Φ12x2mm 16 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
228 Thép ống Φ25x3mm 12 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
229 Tôn δ1,2 CT (Mạ tĩnh điện) 36 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
230 Thép lục giác 14 16 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
231 Thép tấm dày 2mm CT3 32 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
232 Thép tấm dày 3mm CT3 40 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
233 Thép tấm dày 5mm CT3 9 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
234 Thép tấm dày 8mm CT3 32 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
235 Thép tấm dày 10mm CT3 20 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
236 Thép tấm dày 12mm CT3 17 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
237 Thép ống đúc Φ27x3mm 20 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
238 Thép góc V3mm 48 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
239 Găng tay vải 86 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
240 Găng tay sợi 280 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
241 Găng tay cao su chịu hóa chất 40 Đôi Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
242 Thiếc hàn Φ1 6 Cuộn Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
243 Thiếc hàn két mát KT Ф12x300 20 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
244 Dây thép hàn Φ2 9 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
245 Dây thép hàn Ф3 12 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
246 Dây hàn Mig sắt 4 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
247 Bộ bút sơn 16 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
248 Lô lăn sơn L200 36 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
249 Chổi sơn số 3 9 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
250 Chậu nhựa 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
251 Ca nhựa 2 lít 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
252 Dung môi xi len 60 Lít Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
253 Dung môi a xê tôn 12 Lít Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
254 Lọc khí 3M 40 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
255 Bộ khẩu trang chịu hóa chất 4M 8 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
256 Khẩu trang hoạt tính 40 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
257 Khẩu trang KT5 240 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
258 Kính bảo hộ 40 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
259 Mặt nạ hàn 3 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
260 Than đá 80 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
261 A xít hàn 2 Lít Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
262 Dung dịch tẩy rửa AT5400 180 Lít Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
263 Nhựa cây Φ40 x1000mm 6 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
264 Hàn the 1,2 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
265 Dây thép niêm Φ1 4 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
266 Ête CN 2 Lít Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
267 Bông cuộn 0,4 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
268 Hộp xịt RP7 493ml 55 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
269 Vải lọc sơn 50 Cuộn Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
270 Súng xì khô 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
271 Máy xoa dung khí nén 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
272 Bộ đục lỗ 3-19 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
273 Bầu phun sơn K120 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
274 Dao cắt giấy 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
275 Hộp lưỡi dao 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
276 Ổ cắm 3 lỗ 20A-220V Alpha 3 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
277 Dây điện 2cx2,5mm 100 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
278 Phích cắm 1pha 15A 8 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
279 Pin tiểu 4 Đôi Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
280 Bóng đèn 220V-60W 8 Bóng Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
281 Súng bắn keo 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
282 Khí Ôxy 8 Chai Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
283 Khí hàn A xê ti len 110 m3 Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
284 Khí CO2 12 Chai Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
285 Xà phòng 100 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
286 Kéo cắt đệm 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
287 Đèn pin 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
288 Kéo cắt tôn 350mm 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
289 Đầu nối nhanh hơi -r10/12 4 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
290 Dây hơi Φ8-12 100 Mét Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
291 Thước dây 5m 4 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
292 Giẻ lau mềm 280 Kg Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
293 Vải mộc/phin 80 m2 Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
294 Cao su non 12 Cuộn Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
295 Kính hàn đen 12 Cái Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
296 Bép cắt Plasma 24 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.75E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 420.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 840.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->