Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp vật tư chuyên dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210790693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm thí nghiệm lưu mẫu/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp vật tư chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210790672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-30 21:26:00 đến ngày 2021-08-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 189,720,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nước cất 2 lần | 1.860 | Lít | TCVN (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 2 | Paraphin | 20 | Kg | TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 3 | Lọ ngâm mẫu | 100 | Cái | Miệng nhám 50ml TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 4 | Bình tia 500ml | 20 | Cái | TQ (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 5 | Zoăng nhôm | 1.200 | Cái | KT: Φtrong: 20±0,8mm; Φngoài:30±0,1mm, dày 1mm | ||
| 6 | Khí nén N2 | 10 | Bình | (VN) (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 7 | Bình cầu 500ml | 20 | Cái | (Đức) (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 8 | Bản chì | 400 | Cái | Φ(35 x 4)mm - Chì P | ||
| 9 | Chi tiết cơ khí 1 | 400 | Cái | Theo bản vẽ KT | ||
| 10 | Chi tiết cơ khí 2 | 400 | Cái | Theo bản vẽ KT | ||
| 11 | Chi tiết cơ khí 3 | 400 | Cái | Theo bản vẽ KT | ||
| 12 | Cán búa maset | 15 | Cái | Theo bản vẽ KT (VL:Comporite) | ||
| 13 | Đầu búa maset | 12 | Cái | Theo bản vẽ KT | ||
| 14 | Bản thép | 300 | Cái | C45 (100x100x5)mm | ||
| 15 | Chày cối | 200 | Bộ | (Theo bản vẽ KT) | ||
| 16 | Trụ chì | 30 | Cái | Φ40 ± 0,2mm; h =60±0.5mm (Chì P); độ bóng bề mặt đạt▼4 | ||
| 17 | Tấm thép | 30 | Cái | Thép C45; Φ41 ± 0,2mm; H=10 ± 0,2mm, độ cứng đạt 150÷200HB | ||
| 18 | Mũi khoan Φ2 | 40 | Cái | (VN) (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 19 | Mũi khoan Φ4 | 40 | Cái | (VN) (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 20 | Mũi khoan Φ6 | 40 | Cái | (VN) (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 21 | Mũi khoan Φ8 | 30 | Cái | (VN) (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 22 | Lưỡi cưa | 60 | Cái | (Tiệp) (Hoặc chất lượng tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi