Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua cáp và đầu kết nối (VR-HVPK)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210790793-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua cáp và đầu kết nối (VR-HVPK)
Số hiệu KHLCNT 20210756488
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-31 01:11:00 đến ngày 2021-08-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,275,829,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.9137444E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.5516592E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 893.080.720 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.786.161.440 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Cáp3365/20 300SF4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
2Cáp điện3057 BK00552mTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
3Cáp điện3057 GR005143mTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
4Cáp điện3365/14 300SF2mTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
5Cáp điệnISDCB842mTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
6Cáp điệnM1AXA-1036J2mTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
7Cáp điệnM1AXA-1636J2mTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
8Cáp điện 16x1.32mm2,26x0.25, Red3057 RD00593m16x1.32mm2,26x0.25, Red
9Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, BlackWI-M-8-10-07mSilicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black
10Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, RedWI-M-8-10-26mSilicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red
11Cáp điện Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey35827.023mUnitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey
12Cáp đồng trục 20AGW, 50OHM9058AC BK0055m20AGW, 50OHM
13Cáp đồng trục 50OHMC1166.21.013m50OHM
14Cáp đồng trục 50OHMUT-047C-LL3m50OHM
15Cáp đồng trục 50OHMUT-085C-LL25m50OHM
16Cáp đồng trục 50OHMUT-141C-LL4m50OHM
17Cáp đồng trục 50OHMUT-250C-ULL9m50OHM
18Cáp đồng trục 50OHM D10.8mm2170006.02m50OHM D10.8mm
19Cáp đồng trục 50Ohm, 40GHzSUCOFORM_8610m50Ohm, 40GHz
20Cáp đồng trục 50Ohm,33GHzSUCOFORM_14146m50Ohm,33GHz
21Cáp đồng trục RG58, F4.95mm, 50OHMPE-C1952mRG58, F4.95mm, 50OHM
22Cáp đồng trục SMA to SMA, L=1524mm415-0038-0602BộSMA to SMA, L=1524mm
23Cáp, 20 AWG, RG-58 1000, 50 OhmC1166.41.103m20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm
24Cáp, 26 AWG, RG-174 50' , 50 OhmC1156.41.0126m26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm
25Đầu kết nối103639-42CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
26Đầu kết nối11_716-50-12-50/033_-E2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
27Đầu kết nối1-1469373-12CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
28Đầu kết nối1-1478979-07CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
29Đầu kết nối132101.034CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
30Đầu kết nối132102.013CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
31Đầu kết nối132111.0132CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
32Đầu kết nối132112.012CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
33Đầu kết nối132114.06CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
34Đầu kết nối132123.02CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
35Đầu kết nối132147.02CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
36Đầu kết nối132291.070CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
37Đầu kết nối132360.05CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
38Đầu kết nối132371.013CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
39Đầu kết nối1404643.04CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
40Đầu kết nối1404644.04CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
41Đầu kết nối142-0701-5511CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
42Đầu kết nối142134.013CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
43Đầu kết nối142138.018CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
44Đầu kết nối142214.03CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
45Đầu kết nối1432677.04CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
46Đầu kết nối1543223.03CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
47Đầu kết nối1605532.01CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
48Đầu kết nối1605643.03CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
49Đầu kết nối1648156-15CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
50Đầu kết nối1650153-28CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
51Đầu kết nối1650155-142CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
52Đầu kết nối1658527-49CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
53Đầu kết nối172100.02CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
54Đầu kết nối172117.08CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
55Đầu kết nối172124.03CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
56Đầu kết nối172139.08CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
57Đầu kết nối172236.016CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
58Đầu kết nối172243.07CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
59Đầu kết nối172278.06CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
60Đầu kết nối172-E09-203R0212CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
61Đầu kết nối1772269.08CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
62Đầu kết nối1776244-25CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
63Đầu kết nối1.7938E92CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
64Đầu kết nối20020012-D021B01LF3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
65Đầu kết nối20020108-D021A01LF3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
66Đầu kết nối202109-102CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
67Đầu kết nối272190.03CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
68Đầu kết nối282807-31CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
69Đầu kết nối2905557.01CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
70Đầu kết nối29-38402CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
71Đầu kết nối3046362 UT 2,5 - MT25CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
72Đầu kết nối3-1437646-32CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
73Đầu kết nối3-1437646-91CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
74Đầu kết nối3-640441-42CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
75Đầu kết nối3-644563-62CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
76Đầu kết nối4-1437646-24CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
77Đầu kết nối4240-3441CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
78Đầu kết nối5-102619-38CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
79Đầu kết nối5103308-12CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
80Đầu kết nối5103309-14CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
81Đầu kết nối5103309-62CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
82Đầu kết nối5-103639-21CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
83Đầu kết nối5-103957-21CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
84Đầu kết nối6.1300611121E102CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
85Đầu kết nối929975-01-40-RK4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
86Đầu kết nối961104-6404-AR2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
87Đầu kết nối969102-0000-DA2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
88Đầu kết nốiA60-113-331P4113CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
89Đầu kết nốiAR63/0012EL.72SGB-K0:05700742CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
90Đầu kết nốiB12B-XH-AM(LF)(SN)4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
91Đầu kết nốiCA3102E36-5SB1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
92Đầu kết nốiCA3106E36-5PB1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
93Đầu kết nốiCA3106E36-5SB2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
94Đầu kết nốiCONSMA012-R582CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
95Đầu kết nốiFCE17-E09SM-2503CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
96Đầu kết nốiGTS08F24-10S1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
97Đầu kết nốiHM2J09PE5110N9LF3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
98Đầu kết nốiHM2S30PE5100N9LF3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
99Đầu kết nốiHRM(V)-306S51CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
100Đầu kết nốiKPT02E16-26P2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
101Đầu kết nốiKPT08B16-26S2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
102Đầu kết nốiMS3100E10SL-3P2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
103Đầu kết nốiMS3100E10SL-3S4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
104Đầu kết nốiMS3100E24-22P7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
105Đầu kết nốiMS3100E24-22S10CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
106Đầu kết nốiMS3100E28-12S2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
107Đầu kết nốiMS3100E32-17P9CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
108Đầu kết nốiMS3100E32-22S4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
109Đầu kết nốiMS3102E10SL-3P6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
110Đầu kết nốiMS3106E10SL-3P2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
111Đầu kết nốiMS3106E24-22S4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
112Đầu kết nốiMS3106E28-12P1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
113Đầu kết nốiMS3106E32-17P4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
114Đầu kết nốiMS3106E32-17S5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
115Đầu kết nốiMS3106E32-22P4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
116Đầu kết nốiMUSB-C511-002CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
117Đầu kết nốiN3793-6202RB5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
118Đầu kết nốiPJ-063AH2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
119Đầu kết nốiPT06E-12-10P(470)7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
120Đầu kết nốiPT06E-12-10S(SR)2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
121Đầu kết nốiPT06E-16-26S(SR)1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
122Đầu kết nốiRJ11F21G6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
123Đầu kết nốiRJ11FC6G4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
124Đầu kết nốiRJF2PEM1G5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
125Đầu kết nốiRJF6MG5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
126Đầu kết nốiRJFC2G5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
127Đầu kết nốiRJFC6G4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
128Đầu kết nốiRJFTV22G0013CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
129Đầu kết nốiRJFTV2PEM1G29CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
130Đầu kết nốiRJFTV6MG38CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
131Đầu kết nốiRJFTVC2G3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
132Đầu kết nốiSFH213-PPPC-D05-ID-BK-M18112CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
133Đầu kết nốiSFH213-PPPC-D13-ID-BK4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
134Đầu kết nốiSFH213-PPPC-D20-ID-BK7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
135Đầu kết nốiSXH-002T-P0.642CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
136Đầu kết nốiTiny DC Buck ADJ Module 2A MP15842CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
137Đầu kết nốiXG4C-20312CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
138Đầu kết nốiXG4M-2030-T2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
139Đầu kết nốiXHP-123CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
140Đầu kết nốiYS-FT020-124CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
141Đầu kết nốiYS-FT060-045CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
142Đầu kết nối MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-TSI-60062-F3ChiếcMAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T
143Đầu kết nối SMA JACK STR 50 OHM Mạch inA97594-ND4ChiếcSMA JACK STR 50 OHM Mạch in
144Đầu kết nối, 14POS, .100 STR68691-114HLF3Chiếc14POS, .100 STR
145Đầu kết nối, 16POS, .100 STR68691-116HLF3Chiếc16POS, .100 STR
146Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle3-640441-33Chiếc3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle
147Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole640456-33Chiếc3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole
148Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin640456-64Chiếc6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin
149Đầu kết nối, 6 POS, 2.548.1300611121E103Chiếc6 POS, 2.54
150Đầu kết nối, DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR5748394-63ChiếcDSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR
151Đầu kết nối; 62 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector, Free Hanging (In-Line) Crimp1-1757823-03Chiếc- Số chân: 62- Số hàng: 3- Dòng danh định: 7.5A- Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
152Đầu kết nối; DB9 FEMALE, PANEL MOUNT172-E09-203R0014ChiếcDB9 FEMALE, PANEL MOUNT
153Đầu kết nối; EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF4400-093LF29ChiếcEMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF
154Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00S01-RA316-11BS0088ChiếcSMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00
155Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00S01-RAL19-11BS004ChiếcSMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00
156Đầu kết nối; SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00S02-FJHL4-11BS0012ChiếcSMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00
157Đầu kết nối; SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00S01-FJHL2-11BS0244ChiếcSMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00
158Đầu kết nốiL, N JACK, Female Socket, 50 OHM, Panel Mount, Square Flange Crimp172208.04ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
159Đầu kết nốiL; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ohm Panel Mount31-221-RFX4ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
160Đầu kết nốiT, 6POS, 24AWG, MTA1003-644563-76ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
161Đầu nối1648325-1118CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
162Đầu nối6648318-123CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
163Đầu phi BNC 50 OHM31-222-RFX7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
164Đầu cắm10-405996-122CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
165Đầu cắm1554539.036CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
166Đầu cắm5.2808167E82CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
167Đầu cosDBN8-14206CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
168Đầu cosSC10-6206CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
169Đầu cosSC10-854CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
170Đầu cosSC25-1029CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
171Đầu cos đenDBV1.25-10 BLACK15CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
172Đầu cos đenE0508 Black75CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
173Đầu cos đenE1510 BLACK28CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
174Đầu cos đenE2510 BLACK16CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
175Đầu cos đenRV2-6 BLACK7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
176Đầu cos đenSV 5.5-5 BLACK10CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
177Đầu cos đenSV1.25-4S BLACK114CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
178Đầu cos đenSV2-3.2 Black16CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
179Đầu cos đenTE 1008 Black8CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
180Đầu cos đenTE 2510 Black5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
181Đầu cos đenTE1510 BLACK7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
182Đầu cos đỏDBV1.25-10 RED25CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
183Đầu cos đỏDBV5.5-14 RED7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
184Đầu cos đỏE0508 Red101CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
185Đầu cos đỏE1510 RED39CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
186Đầu cos đỏE2510 RED24CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
187Đầu cos đỏE7508 Red47CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
188Đầu cos đỏSV 5.5-5 RED59CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
189Đầu cos đỏSV1.25-3.2 Red92CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
190Đầu cos đỏSV1.25-4S RED88CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
191Đầu cos đỏSV2-3.2 RED18CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
192Đầu cos đỏSV2-4S Red108CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
193Đầu cos đỏTE 1008 Red5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
194Đầu cos đỏTE 2510 Red5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
195Đầu cos trắngTE 0508 WHITE158CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
196Đầu cos trắngTE 1008 White16CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
197Đầu cos vàngRV1.25-6 YELLOW112CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
198Đầu cos xanhE0508 Blue203CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
199Đầu cos xanhE2510 BLUE8CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
200Đầu cos xanhE7508 Blue35CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
201Đầu cos xanhRV1.25-8 BLUE16CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
202Đầu cos xanhSV1.25-3.2 BL96CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
203Đầu cos xanhSV1.25-3.2 Blue82CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
204Đầu cos xanhSV1.25-4S Blue83CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
205Đầu cos xanhSV2-4S Blue20CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
206Đầu cos xanhTE 0508 GREEN16CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
207Đầu cos xanhTE 1008 GREEN26CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
208Khuy đấu cáp chữ YSV2-4S Black99CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
209Khuy đấu cáp tròn2-36154-216CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.9137444E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.5516592E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 893.080.720 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.786.161.440 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->