Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua cáp và đầu kết nối (VR-HVPK)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210790793-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua cáp và đầu kết nối (VR-HVPK) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210756488 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-31 01:11:00 đến ngày 2021-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,275,829,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.9137444E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.5516592E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 893.080.720 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.786.161.440 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Điều hành quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp | 3365/20 300SF | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 2 | Cáp điện | 3057 BK005 | 52 | m | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 3 | Cáp điện | 3057 GR005 | 143 | m | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 4 | Cáp điện | 3365/14 300SF | 2 | m | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 5 | Cáp điện | ISDCB84 | 2 | m | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 6 | Cáp điện | M1AXA-1036J | 2 | m | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 7 | Cáp điện | M1AXA-1636J | 2 | m | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 8 | Cáp điện 16x1.32mm2,26x0.25, Red | 3057 RD005 | 93 | m | 16x1.32mm2,26x0.25, Red | |
| 9 | Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black | WI-M-8-10-0 | 7 | m | Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black | |
| 10 | Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red | WI-M-8-10-2 | 6 | m | Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red | |
| 11 | Cáp điện Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey | 35827.0 | 23 | m | Unitronic Liycy 5x2x0,75mm, Grey | |
| 12 | Cáp đồng trục 20AGW, 50OHM | 9058AC BK005 | 5 | m | 20AGW, 50OHM | |
| 13 | Cáp đồng trục 50OHM | C1166.21.01 | 3 | m | 50OHM | |
| 14 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-047C-LL | 3 | m | 50OHM | |
| 15 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-085C-LL | 25 | m | 50OHM | |
| 16 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-141C-LL | 4 | m | 50OHM | |
| 17 | Cáp đồng trục 50OHM | UT-250C-ULL | 9 | m | 50OHM | |
| 18 | Cáp đồng trục 50OHM D10.8mm | 2170006.0 | 2 | m | 50OHM D10.8mm | |
| 19 | Cáp đồng trục 50Ohm, 40GHz | SUCOFORM_86 | 10 | m | 50Ohm, 40GHz | |
| 20 | Cáp đồng trục 50Ohm,33GHz | SUCOFORM_141 | 46 | m | 50Ohm,33GHz | |
| 21 | Cáp đồng trục RG58, F4.95mm, 50OHM | PE-C195 | 2 | m | RG58, F4.95mm, 50OHM | |
| 22 | Cáp đồng trục SMA to SMA, L=1524mm | 415-0038-060 | 2 | Bộ | SMA to SMA, L=1524mm | |
| 23 | Cáp, 20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm | C1166.41.10 | 3 | m | 20 AWG, RG-58 1000, 50 Ohm | |
| 24 | Cáp, 26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm | C1156.41.01 | 26 | m | 26 AWG, RG-174 50' , 50 Ohm | |
| 25 | Đầu kết nối | 103639-4 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 26 | Đầu kết nối | 11_716-50-12-50/033_-E | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 27 | Đầu kết nối | 1-1469373-1 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 28 | Đầu kết nối | 1-1478979-0 | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 29 | Đầu kết nối | 132101.0 | 34 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 30 | Đầu kết nối | 132102.0 | 13 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 31 | Đầu kết nối | 132111.0 | 132 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 32 | Đầu kết nối | 132112.0 | 12 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 33 | Đầu kết nối | 132114.0 | 6 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 34 | Đầu kết nối | 132123.0 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 35 | Đầu kết nối | 132147.0 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 36 | Đầu kết nối | 132291.0 | 70 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 37 | Đầu kết nối | 132360.0 | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 38 | Đầu kết nối | 132371.0 | 13 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 39 | Đầu kết nối | 1404643.0 | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 40 | Đầu kết nối | 1404644.0 | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 41 | Đầu kết nối | 142-0701-551 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 42 | Đầu kết nối | 142134.0 | 13 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 43 | Đầu kết nối | 142138.0 | 18 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 44 | Đầu kết nối | 142214.0 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 45 | Đầu kết nối | 1432677.0 | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 46 | Đầu kết nối | 1543223.0 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 47 | Đầu kết nối | 1605532.0 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 48 | Đầu kết nối | 1605643.0 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 49 | Đầu kết nối | 1648156-1 | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 50 | Đầu kết nối | 1650153-2 | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 51 | Đầu kết nối | 1650155-1 | 42 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 52 | Đầu kết nối | 1658527-4 | 9 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 53 | Đầu kết nối | 172100.0 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 54 | Đầu kết nối | 172117.0 | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 55 | Đầu kết nối | 172124.0 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 56 | Đầu kết nối | 172139.0 | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 57 | Đầu kết nối | 172236.0 | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 58 | Đầu kết nối | 172243.0 | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 59 | Đầu kết nối | 172278.0 | 6 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 60 | Đầu kết nối | 172-E09-203R021 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 61 | Đầu kết nối | 1772269.0 | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 62 | Đầu kết nối | 1776244-2 | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 63 | Đầu kết nối | 1.7938E9 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 64 | Đầu kết nối | 20020012-D021B01LF | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 65 | Đầu kết nối | 20020108-D021A01LF | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 66 | Đầu kết nối | 202109-10 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 67 | Đầu kết nối | 272190.0 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 68 | Đầu kết nối | 282807-3 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 69 | Đầu kết nối | 2905557.0 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 70 | Đầu kết nối | 29-3840 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 71 | Đầu kết nối | 3046362 UT 2,5 - MT | 25 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 72 | Đầu kết nối | 3-1437646-3 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 73 | Đầu kết nối | 3-1437646-9 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 74 | Đầu kết nối | 3-640441-4 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 75 | Đầu kết nối | 3-644563-6 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 76 | Đầu kết nối | 4-1437646-2 | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 77 | Đầu kết nối | 4240-344 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 78 | Đầu kết nối | 5-102619-3 | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 79 | Đầu kết nối | 5103308-1 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 80 | Đầu kết nối | 5103309-1 | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 81 | Đầu kết nối | 5103309-6 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 82 | Đầu kết nối | 5-103639-2 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 83 | Đầu kết nối | 5-103957-2 | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 84 | Đầu kết nối | 6.1300611121E10 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 85 | Đầu kết nối | 929975-01-40-RK | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 86 | Đầu kết nối | 961104-6404-AR | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 87 | Đầu kết nối | 969102-0000-DA | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 88 | Đầu kết nối | A60-113-331P411 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 89 | Đầu kết nối | AR63/0012EL.72SGB-K0:0570074 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 90 | Đầu kết nối | B12B-XH-AM(LF)(SN) | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 91 | Đầu kết nối | CA3102E36-5SB | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 92 | Đầu kết nối | CA3106E36-5PB | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 93 | Đầu kết nối | CA3106E36-5SB | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 94 | Đầu kết nối | CONSMA012-R58 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 95 | Đầu kết nối | FCE17-E09SM-250 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 96 | Đầu kết nối | GTS08F24-10S | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 97 | Đầu kết nối | HM2J09PE5110N9LF | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 98 | Đầu kết nối | HM2S30PE5100N9LF | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 99 | Đầu kết nối | HRM(V)-306S | 51 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 100 | Đầu kết nối | KPT02E16-26P | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 101 | Đầu kết nối | KPT08B16-26S | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 102 | Đầu kết nối | MS3100E10SL-3P | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 103 | Đầu kết nối | MS3100E10SL-3S | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 104 | Đầu kết nối | MS3100E24-22P | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 105 | Đầu kết nối | MS3100E24-22S | 10 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 106 | Đầu kết nối | MS3100E28-12S | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 107 | Đầu kết nối | MS3100E32-17P | 9 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 108 | Đầu kết nối | MS3100E32-22S | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 109 | Đầu kết nối | MS3102E10SL-3P | 6 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 110 | Đầu kết nối | MS3106E10SL-3P | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 111 | Đầu kết nối | MS3106E24-22S | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 112 | Đầu kết nối | MS3106E28-12P | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 113 | Đầu kết nối | MS3106E32-17P | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 114 | Đầu kết nối | MS3106E32-17S | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 115 | Đầu kết nối | MS3106E32-22P | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 116 | Đầu kết nối | MUSB-C511-00 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 117 | Đầu kết nối | N3793-6202RB | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 118 | Đầu kết nối | PJ-063AH | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 119 | Đầu kết nối | PT06E-12-10P(470) | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 120 | Đầu kết nối | PT06E-12-10S(SR) | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 121 | Đầu kết nối | PT06E-16-26S(SR) | 1 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 122 | Đầu kết nối | RJ11F21G | 6 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 123 | Đầu kết nối | RJ11FC6G | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 124 | Đầu kết nối | RJF2PEM1G | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 125 | Đầu kết nối | RJF6MG | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 126 | Đầu kết nối | RJFC2G | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 127 | Đầu kết nối | RJFC6G | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 128 | Đầu kết nối | RJFTV22G00 | 13 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 129 | Đầu kết nối | RJFTV2PEM1G | 29 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 130 | Đầu kết nối | RJFTV6MG | 38 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 131 | Đầu kết nối | RJFTVC2G | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 132 | Đầu kết nối | SFH213-PPPC-D05-ID-BK-M181 | 12 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 133 | Đầu kết nối | SFH213-PPPC-D13-ID-BK | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 134 | Đầu kết nối | SFH213-PPPC-D20-ID-BK | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 135 | Đầu kết nối | SXH-002T-P0.6 | 42 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 136 | Đầu kết nối | Tiny DC Buck ADJ Module 2A MP1584 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 137 | Đầu kết nối | XG4C-2031 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 138 | Đầu kết nối | XG4M-2030-T | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 139 | Đầu kết nối | XHP-12 | 3 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 140 | Đầu kết nối | YS-FT020-12 | 4 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 141 | Đầu kết nối | YS-FT060-04 | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 142 | Đầu kết nối MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T | SI-60062-F | 3 | Chiếc | MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-T | |
| 143 | Đầu kết nối SMA JACK STR 50 OHM Mạch in | A97594-ND | 4 | Chiếc | SMA JACK STR 50 OHM Mạch in | |
| 144 | Đầu kết nối, 14POS, .100 STR | 68691-114HLF | 3 | Chiếc | 14POS, .100 STR | |
| 145 | Đầu kết nối, 16POS, .100 STR | 68691-116HLF | 3 | Chiếc | 16POS, .100 STR | |
| 146 | Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle | 3-640441-3 | 3 | Chiếc | 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle | |
| 147 | Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole | 640456-3 | 3 | Chiếc | 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole | |
| 148 | Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin | 640456-6 | 4 | Chiếc | 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin | |
| 149 | Đầu kết nối, 6 POS, 2.54 | 8.1300611121E10 | 3 | Chiếc | 6 POS, 2.54 | |
| 150 | Đầu kết nối, DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR | 5748394-6 | 3 | Chiếc | DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR | |
| 151 | Đầu kết nối; 62 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector, Free Hanging (In-Line) Crimp | 1-1757823-0 | 3 | Chiếc | - Số chân: 62- Số hàng: 3- Dòng danh định: 7.5A- Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C | |
| 152 | Đầu kết nối; DB9 FEMALE, PANEL MOUNT | 172-E09-203R001 | 4 | Chiếc | DB9 FEMALE, PANEL MOUNT | |
| 153 | Đầu kết nối; EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF | 4400-093LF | 29 | Chiếc | EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF | |
| 154 | Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00 | S01-RA316-11BS00 | 88 | Chiếc | SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00 | |
| 155 | Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00 | S01-RAL19-11BS00 | 4 | Chiếc | SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00 | |
| 156 | Đầu kết nối; SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00 | S02-FJHL4-11BS00 | 12 | Chiếc | SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00 | |
| 157 | Đầu kết nối; SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00 | S01-FJHL2-11BS02 | 44 | Chiếc | SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00 | |
| 158 | Đầu kết nốiL, N JACK, Female Socket, 50 OHM, Panel Mount, Square Flange Crimp | 172208.0 | 4 | Chiếc | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 159 | Đầu kết nốiL; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ohm Panel Mount | 31-221-RFX | 4 | Chiếc | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 160 | Đầu kết nốiT, 6POS, 24AWG, MTA100 | 3-644563-7 | 6 | Chiếc | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 161 | Đầu nối | 1648325-1 | 118 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 162 | Đầu nối | 6648318-1 | 23 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 163 | Đầu phi BNC 50 OHM | 31-222-RFX | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 164 | Đầu cắm | 10-405996-12 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 165 | Đầu cắm | 1554539.0 | 36 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 166 | Đầu cắm | 5.2808167E8 | 2 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 167 | Đầu cos | DBN8-14 | 206 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 168 | Đầu cos | SC10-6 | 206 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 169 | Đầu cos | SC10-8 | 54 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 170 | Đầu cos | SC25-10 | 29 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 171 | Đầu cos đen | DBV1.25-10 BLACK | 15 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 172 | Đầu cos đen | E0508 Black | 75 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 173 | Đầu cos đen | E1510 BLACK | 28 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 174 | Đầu cos đen | E2510 BLACK | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 175 | Đầu cos đen | RV2-6 BLACK | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 176 | Đầu cos đen | SV 5.5-5 BLACK | 10 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 177 | Đầu cos đen | SV1.25-4S BLACK | 114 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 178 | Đầu cos đen | SV2-3.2 Black | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 179 | Đầu cos đen | TE 1008 Black | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 180 | Đầu cos đen | TE 2510 Black | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 181 | Đầu cos đen | TE1510 BLACK | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 182 | Đầu cos đỏ | DBV1.25-10 RED | 25 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 183 | Đầu cos đỏ | DBV5.5-14 RED | 7 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 184 | Đầu cos đỏ | E0508 Red | 101 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 185 | Đầu cos đỏ | E1510 RED | 39 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 186 | Đầu cos đỏ | E2510 RED | 24 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 187 | Đầu cos đỏ | E7508 Red | 47 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 188 | Đầu cos đỏ | SV 5.5-5 RED | 59 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 189 | Đầu cos đỏ | SV1.25-3.2 Red | 92 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 190 | Đầu cos đỏ | SV1.25-4S RED | 88 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 191 | Đầu cos đỏ | SV2-3.2 RED | 18 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 192 | Đầu cos đỏ | SV2-4S Red | 108 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 193 | Đầu cos đỏ | TE 1008 Red | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 194 | Đầu cos đỏ | TE 2510 Red | 5 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 195 | Đầu cos trắng | TE 0508 WHITE | 158 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 196 | Đầu cos trắng | TE 1008 White | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 197 | Đầu cos vàng | RV1.25-6 YELLOW | 112 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 198 | Đầu cos xanh | E0508 Blue | 203 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 199 | Đầu cos xanh | E2510 BLUE | 8 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 200 | Đầu cos xanh | E7508 Blue | 35 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 201 | Đầu cos xanh | RV1.25-8 BLUE | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 202 | Đầu cos xanh | SV1.25-3.2 BL | 96 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 203 | Đầu cos xanh | SV1.25-3.2 Blue | 82 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 204 | Đầu cos xanh | SV1.25-4S Blue | 83 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 205 | Đầu cos xanh | SV2-4S Blue | 20 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 206 | Đầu cos xanh | TE 0508 GREEN | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 207 | Đầu cos xanh | TE 1008 GREEN | 26 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 208 | Khuy đấu cáp chữ Y | SV2-4S Black | 99 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất | |
| 209 | Khuy đấu cáp tròn | 2-36154-2 | 16 | Cái | Theo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.9137444E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.5516592E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 893.080.720 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.786.161.440 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều hành quản lý chung | 1 | Đại học | 3 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Trung cấp | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi