Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-HVPK)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210790475-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-HVPK)
Số hiệu KHLCNT 20210756488
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-31 00:40:00 đến ngày 2021-08-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,071,779,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.10766964E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.14355952E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.850.245.832 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.700.491.664 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Ắc quy 12V, 9AhCP129010Cái- Khối lượng: 3 kg- Dung lượng: 9 Ah- Hiệu điện thế: 12 V- Kích thước: L:197 – W:165 – H:170- Tuổi thọ thiết kế: > 5 năm
2Bán dẫn2SC28373Cái- Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V
3Bán dẫnBC547BTA2Cái- Điện áp VCBO max: 50V- Điện áp VCEO max: 45V- Điện áp VEBO max: 6V
4Bán dẫnIRF3710PBF4Cái- Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A
5Bán dẫn 10W, 26V, 2 GHZ, MRF282ZR1MRF282ZR13Cái- Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V
6Bán dẫn 30W, 26V, 2 GHZ, MRF284MRF284LR13Cái- Dải tần: Lên tới 1GHz - 2.6GHz- Công suất ra: 30W- Hệ số khuếch đại: 10 dB- Điện áp định mức: 65V
7Bán dẫn 60W, 26V, 2 GHZ, MRF286MRF2863Chiếc- Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V
8Bán dẫn khuếch đại công suấtAFV141KHR51Cái- Dải tần làm việc: 1200~1400 MHz- Công suất đỉnh: 1000W- Nguồn cấp VDD: 50V- Dòng tiêu thụ: 100 mA- Hệ số khuếch đại: >15.8 dB
9Bán dẫn khuếch đại công suất FETBLF8712Cái- Dải tần: Lên tới 1GHz- Hệ số khuếch đại: 19dB- Công suất ra: 100W- Điện áp định mức: 89V
10Bán dẫn khuếch đại công suất FETBLF888A5Cái- Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V
11Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHzA2I20D040NR12Cái- Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
12Bán dẫn RF Amplifier DC-3500MHz 14dB Gain@900MHzAG602-89G3Chiếc- Dải tần: DC-3500 MHz - Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB - Điện áp: 5.16V - Dòng: 75mA
13Biến thếSBTCJ-1W+3Cái10KOHM, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
14Biến trở 10KOHM, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8WSM-3TW1032Cái10KOHM, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
15Biến trở 10KOHM, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2WPV36W103C01B003Cái10KOHM, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W
16Biến trở 1KOHM, 7.04x6.71x5.21mm, 1/2W3361P-1-102GLF2Cái1KOHM, 7.04x6.71x5.21mm, 1/2W
17Biến trở 20KOHM,4.8x3.9x5.1mm, 1/4WSM-42TW20312Cái20KOHM,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
18Biến trở 5KOHM, 25.4x9.35mm,5W026TB32R502B1A12Cái5KOHM, 25.4x9.35mm,5W
19Biến trở 5KOHM, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8WSM-3TW5023Cái5KOHM, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
20Biến trở 5KOHM, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4WSM-42TW5027Cái5KOHM, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W
21Bộ bảo vệ2804649 LIT 4X1-244Cái- Điện áp danh định: 24VDC- Điện áp liên tục lớn nhất: 36VDC, 25VAC- Dòng định mức: 350mA- Dòng làm việc hiệu quả: ≤ 2 µA- Dòng dư: ≤ 8 µA- Dòng xả tối đa: 10KA
22Bộ bảo vệ2838199 VAL-MS 230/3+1 FM3Cái- Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC-Dòng điện lớn nhất: 40kA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 độ C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011
23Bộ bảo vệ2905232.02Cái- Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 KA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 kA AC, 1 kA DC
24Bộ bảo vệ động cơA9F743061Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 6A
25Bộ bảo vệ động cơA9F743101Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 10A
26Bộ bảo vệ động cơA9F743203Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 20A
27Bộ bảo vệ động cơA9F744502Cái- Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6KA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2
28Bộ bảo vệ động cơAF45-40-00 20-60V DC2Cái- Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 độ C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1
29Bộ bảo vệ động cơDOM116051Cái-Dòng định mức: 50A-Dòng ngắn mạch: 40kA- Số cực: 4P
30Bộ bảo vệ động cơGV2ME141Cái- Số cực: 3- Dải dòng điện cài đặt: (6 - 10) A- Công suất động cơ: 3.4 KW- Dòng ngắn mạch: >100KA- Điện áp làm việc định mức: 690VAC- Điện áp chịu xung định mức: 6KV
31Bộ biến ápH1102NL9Cái- Dải tần: 100 kHz-100MHz - Điện cảm: 350 uH - Điện áp cách ly: 1.5 kV
32Bộ biến ápTC1-1T+3Chiếc- Dải tần: 0.4 MHz -500MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số kênh: 1
33Bộ biến dòng16453.03Cái- Dòng thứ cấp: 5A - Dải dòng làm việc: 100A - Hệ số an toàn:5
34Bộ biến dòngMETSECT5CC0083Cái- Dòng thứ cấp: 5A - Dải dòng làm việc: 75A - Hệ số an toàn:5
35Bộ cách ly6ES7321-1BL00-0AA01Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
36Bộ cách ly Isolator; 0.8-3 GHz, 60W, Drop-inUIYDI1925A1450T15503Cái- Dải tần: 1450~1550 MHz- Suy hao cực đại: 0.3 dB- Hệ số cách ly nhỏ nhất: 23 dB- Hệ số sóng đứng lớn nhất: 1.2- Công suất: 100W
37Bộ chiaADP-2-1W6Chiếc- Dải tần: 1 MHz -650MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số cổng: 2 - Xoay pha: 00
38Bộ chiaSBTCJ-1W+3Chiếc- Dải tần: 1 MHz -750MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số cổng: 2 - Xoay pha: 1800
39Bộ chia/cộngADP-2-206Chiếc- Dải tần: 20 MHz -2000MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số cổng: 2
40Bộ chuyển đổiSNHVD3082EDGKRG42Cái- Điện áp cấp: -0.5 - 7 V - Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V - Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V
41Bộ chuyển đổi AC/DC2866763 QUINT-PS/1AC/24DC/105Cái- Dạng đầu vào: 01 pha- Công suất ra: 240W- Điện áp vào: 100 VAC ~ 240 VAC- Số đầu ra: 01- Điện áp ra: 24VDC- Dòng ra: 10A- Điện áp cách ly: 4KV
42Bộ chuyển đổi DC/DCPXF4048WS127Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6KV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
43Bộ chuyển đổi DC/DCPXF60-24S123Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6KV
44Bộ chuyển đổi DC/DCSD-25B-123Cái- Điện áp vào: 19-36VDC - Điện áp ra: 12VDC - Dòng làm việc: 2.1A
45Bộ chuyển đổi DC/DCSD-500L-122Cái- Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2KV
46Bộ chuyển đổi ethernetJETCON2301-s3Cái- Cổng chuyển đổi 10/100 TX-100FX - Dải điện áp: 10-60VDC
47Bộ chuyển đổi nguồn6SL3210-1KE21-3AP11Cái- Nguồn vào 3 pha: 380~480VAC- Tần số nguồn vào 47~63 Hz - Công suất : 5.5 kW- Dòng làm việc đầu ra max: 17.6 A- Nguồn đầu ra 3 pha: 400VAC- Tần số đầu ra 0~550Hz
48Bộ chuyển đổi RS485GW-7552-B3Cái- Nguồn cấp: +10~+30 VDC- Chiều dài dữ liệu đầu vào lớn nhất: 132 Bytes- Chiều dài dữ liệu đầu ra lớn nhất: 131 Bytes- Giao thức hỗ trợ: RTU/ASCII - Hỗ trợ COM 1 Bảdrate (Kdps): 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, 115.2- Hiển thị: PWR, ERR, and RUN LEDs- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
49Bộ chuyển tiếpVT-MODEM-5 / Sixnet3Cái- Hiệu điện thế đầu vào: 10 – 30 VDC (VT-MODEM-1, –2), 10 – 52 VDC (VT-MODEM-3)- Dòng điện đầu vào((Rev 1 and Rev2): 65mA @ 24VDC and 26mA in Low Power mode of –1 (typical)- Tốc độ truyền lớn nhất: 56Kbps(V.90 and V.92)- Telephone line- Nhiệt độ hoạt động: -30 - +70 độ C- Tương thích: V.34, V.32bis, V.32, V.22bis, V.22A/B, V.23, V.21, Bell212A & 103
50Bộ couplerHC1400P032Cái- Dải tần làm việc: 1200-1700 MHz - Độ cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2
51Bộ điều khiển6EP1931-2EC423Cái- Nguồn cấp 93~264/110~350V DC chế độ nguồn thấp; 360~55VAC chế độ 3 pha; 93~132/187~264 VAC chế độ 1 pha- Tần số đầu vào: 47~63 Hz- Điện áp đầu ra: 24VDC ở chế độ nguồn thấp; 22.8~26.4VDC ở chế độ 1 và 3 pha- Độ gợn đầu ra:
52Bộ điều khiển6SL3255-0AA00-4CA12Cái- Dãy công suất biến tần: 0.25kW-250kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5kW-90kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5kW-55kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card.
53Bộ điều khiểnARK-1123H2Cái- Bộ nhớ chuẩn 2.5" SATA HDD/SSD- 2 cổng truyền ethernet: 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE, support Wake on LAN- Cổng HDMI: 2- Giao diện: RS-232/422/485 tùy thuộc lựa chọn trong BIOS- Tốc độ chíp xử lý: > 2.0 GHz- Phần mềm hỗ trợ: WES7, Windows 7, WE8S, Windows 8 and Windows 10 (32-bit support by project)- Nguồn cấp DC: 12V
54Bộ định tuyếnEDR-810-VPN-2GSFP-T1Cái- Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V
55Bộ đo công suấtPM51101Cái- Chức năng đo: Công suất, điện áp, dòng điện, tần số- Nguồn cấp: 100~415VAC; 125~250VDC- Dòng điện làm việc: 5A- Công suất tiêu thụ ở 415V: 10W- Màn hình hiển thị: Backlit LCD- Độ phân giải 128x128- Tốc độ lấy mẫu: 64 samples/cycle- Đo dòng: 10~9000 mA- Đo áp: 35~690 VAC với tần số giữa các pha 45~65Hz
56Bộ giao động 16 MHz500SDBB16M0000ACH3Cái- Dải điện áp: 2.97-3.63V- Đầu ra: SSTL- Tần số: 16 MHz
57Bộ giao động 16 MHzASFL1-16.000MHZ-L-T2Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz
58Bộ giao động 24 MHzECS-2033-240-AU3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS
59Bộ giao động 50 MHzASV-50.000MHZ-LCS-T3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS
60Bộ giao động 50 MHzCB3LV-3I-50M00001Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS
61Bộ giao động 50 MHzD75J-050.0M4Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS
62Bộ hybird coupler 3dB, 150W, 1200 - 1700 MHzHC1400A031Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 22dB - Tiêu hao chèn: 0.2dB - Hệ số VSWR: 1.2
63Bộ hybird coupler 3dB, 30W, 1200 - 1700 MHzHC1400P046Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2
64Bộ kết nối6ES7 313-6CG04-0AB01Cái- CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc độ cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 KB
65Bộ khuếch đạiAD640BE3Chiếc- Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA
66Bộ khuếch đạiAD844AN6Chiếc- Khuếch đại ở 60MHz: 1- Khuếch đại ở 33MHz: 10
67Bộ khuếch đạiGALI-5+6Chiếc- Tần số làm việc: DC-4GHz - Công suất ra: 18dBm
68Bộ khuếch đạiTAMP-1521GLN+2Chiếc- Tần số làm việc: 1380-1520MHz - Trở kháng: 50Ω- Hệ số khuếch đại: 35dB
69Bộ lọc7.448227005E92Cái- Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910Ω
70Bộ lọc854659.03Cái- Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50Ω
71Bộ lọc854671.03Cái- Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50Ω
72Bộ lọc854672.02Cái- Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50Ω
73Bộ lọcBNX002-012Cái- Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB
74Bộ lọc bảo vệ quạtGRM120-309Cái- Kích thước lưới: 120mm Sq
75Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS1250-0034Chiếc- Loại mạch lọc: Pi - Dòng DC max: 10A
76Bộ mã hóa góc quay encoder25LB10-Q2Cái- Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm
77Bộ mã hóa góc quay encoderE40H8-1024-6-L-52Cái- Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z-
78Bộ nguồnEMD-SL-PS-24DC5Cái- Điện áp cấp: 20-30VDC' - Điện áp ra: 24VDC
79Bộ nguồnRSP-2000-482Cái- Điện áp ra: 48V- Số đầu ra: 01- Công suất ra: 2.016KW- Điện áp vào: 90 VAC ~ 264 VAC, 127 VDC ~ 370 VDC- Dòng ra: 42A
80Bộ nguồnRST-10000-482Cái- Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10KW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ
81Bộ nối5747844-64Cái- Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái
82Bộ tải công suất RFST4D2573Cái- Dải tần số: DC 4 GHz- Trở kháng: 50 Ohms- Công suất vào 100W- Hệ số sóng đứng VSWR: 1:35:1- Kích thước: 182.88 L x 80.01 Wx 59.94H mm
83Bộ trộnADE-11X3Chiếc- Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB
84Bộ trộn tần sốSYM-25DLHW+7Cái- Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB
85Bộ vi xử lýPIC12F683-I/SN4Chiếc- Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
86Bộ vi xử lýPIC16F887T-I/PT4Cái- Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
87Bộ vi xử lýSTM32F107VCT63Chiếc- Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit
88Bộ xử lý6ES7322-1BL00-0AA02Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.6W- Số kênh số: 32- Cách ly quang Optocoupler giữa các kênh- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
89Bộ xử lýH7CX-AW-N3Cái- Nguồn cấp: 100~240 VAC- Ngõ ra: Contact output (SPST + SPDT)- Chế độ vào: Tăng, giảm, tăng và giảm- Chế độ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L- Hiển thị: Màn hình LCD, chiều cao ký tự 10 mm (số đếm) và 6 mm (số đặt)- Dải đếm: -99999 tới 999999- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
90Bộ xử lýIPI 2045Cái- Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra) + 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh:
91Cảm biến nhiệt độLM35DT/NOPB2Cái- Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C
92Cầu chìBK-S501-5-R9CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
93Cầu dao 2P,20A,EZ9F34220EZ9F342202Cái2P,20A,EZ9F34220
94Cầu dao 4P,50A,EZ9F34450EZ9F344502Cái4P,50A,EZ9F34450
95Cầu đấu cố định3001569.03ThanhTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
96Chuyển mạch1SCA104934R10012Cái- Dòng làm việc định mức: 40A- Điện áp xung chịu đựng định mức: 8KV- Điện áp cách ly định mức: 750V- Điện áp làm việc định mức: 750V- Công suất suy hao: 1.6W- Số cực: 04
97Chuyển mạch1SCA105220R10012Cái'- Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg
98Chuyển mạchA10905RNCQ3Cái- Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC
99Chuyển mạchA211SYZQ0423Cái- Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC
100Chuyển mạchD4E-1C20N2Cái- Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC
101Chuyển mạchFSM2JH2Cái- Dòng điện: 50mA- Kích thước: 5.99x5.99x4.3mm- Nhiệt độ: -35~85 độ C
102Chuyển mạchFSM4JH2Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 12VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
103Chuyển mạchFSM4JSMATR7Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
104Chuyển mạchHS13X2Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
105Chuyển mạchHS13Y-D2Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
106Chuyển mạchHS13Z2Cái- Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
107Chuyển mạchM2011B2B1W015Cái- Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C
108Chuyển mạchS201031MS02Q2Cái- Dòng điện: 6A(AC), 1A(DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 250VAC, 12%VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C
109Chuyển mạchS8213Cái- Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
110Chuyển mạchWEG500272Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
111Chuyển mạchYW1S-2E102Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
112Chuyển mạchYW1S-2E113Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
113Chuyển mạchZ-15GW22-B3Cái- Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 độ C
114Chuyển mạchZC-Q22553Cái- Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ.
115Chuyển mạch ethernetIES-0005T-E3Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 3W- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX Fast Ethernet; IEEE802.3x Flow Control and Back-pressure- Tốc độ truyền: 14,880pps for Ethernet port; 148,800pps for Fast Ethernet port- Bộ nhớ đệm: 384Kbits-Cổng kết nối: 10/100TX: 5 x RJ-45 with auto MDI/MDI-X function- Giao thức: CSMA/CD
116Chuyển mạch nguồnD-60A2Cái- Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A
117Còi báoCPE-2444CáiCPE-244
118Còi báo khói có đèn chớp, điện áp đầu vào 24VDC, sound output 114dB, cấp bảo vệ IP 44AH-03127-BS1CáiCòi đèn báo động HORING 32 tones tín hiệu lựa chọn.Ngõ ra âm thanh cao với dòng điện tiêu thụ thấp. Ống kính hiệu suất cao cho ngõ ra độ sáng đèn tối đa. Điều khiển âm lượng (volume) như tiêu chuẩn.
119Công tắc áp suấtHED80A-2X/200K14KW4Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Dòng làm việc min: 1mA- Dòng làm việc max: 0.5A- Dải điều chỉnh áp suất: 10~200 bar
120Công tắc tơLC1D09M72Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
121Công tắc tơLC1D25BD2Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
122Công tắc tơLC1DT40BD9Cái- Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C
123Công tơ điện 3 pha, 3x50A, MV3E4MV3E4/3x50A2Cái- Điện áp danh định: 220/380VAC- Tần số danh định: 50Hz- Dòng điện định mức: 50A- Dòng điện quá tải: 100A
124Cuộn cảmLQH32C3ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
125Đèn LED2177.018CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
126Đèn LED7354.02CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
127Đèn LEDAPT2012LZGCK5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
128Đèn LEDD5Y-M4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
129Đèn LEDHDSP-A10110CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
130Đèn LEDHLMP-3301-F000213CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
131Đèn LEDHLMP-3507-D000213CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
132Đèn LEDHSMN-C17013CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
133Đèn LEDLG L29K-F2J1-2429CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
134Đèn LEDLH R974-LP-18CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
135Đèn LEDLHR974-LP-22CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
136Đèn LEDLTL-422313CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
137Đèn LEDLTL-42337CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
138Đèn LEDLTST-C171GKT18CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
139Đèn LEDLTST-C171KRKT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
140Đèn LEDLTST-C171TBKT11CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
141Đèn LEDMV5454A1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
142Đèn LEDMV5754A2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
143Đèn LEDQ8PLCXXG2302CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
144Đèn LEDSML-211UTT862CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
145Đèn LEDSSL-LX5097IGW8CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
146Đèn LEDTLHR640010CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
147Đèn LEDVLMB1300-GS0821CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
148Đèn LEDVLMG1300-GS083CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
149Đèn LEDWP710A10GD1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
150Đèn LED Green 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V RadialWP710A10GDZ6ChiếcGreen 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial
151Đèn LED, GREEN, CLEAR, 0805APT2012LZGCK2ChiếcGREEN, CLEAR, 0805
152Đèn LED, GREEN, CLEAR, 0805LTST-C171GKTZ2ChiếcGREEN, CLEAR, 0805
153Đèn LED, GREEN, CLEAR, 0805, SMDAPT2012LZGCK2ChiếcGREEN, CLEAR, 0805, SMD
154Đèn LED, GREEN, CLEAR, 0805, SMDLTST-C171GKTX2ChiếcGREEN, CLEAR, 0805, SMD
155Đèn LED; Indication, Green, 2V, RadialLTL-4233Z4ChiếcIndication, Green, 2V, Radial
156Đèn LED; Indication, Red, 2V, RadialLTL-4223Z4ChiếcIndication, Red, 2V, Radial
157Đi ốt1N40074CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
158Đi ốt1N4148X-TP28CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
159Đi ốt1N4448HWS-7-F2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
160Đi ốt1N5406-TP4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
161Đi ốtBB833E6327HTSA12CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
162Đi ốtBZT52C2V4-TP53CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
163Đi ốtBZV55-C3V3,11516CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
164Đi ốtBZX84-B22,2157CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
165Đi ốtBZX84-C10,2157CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
166Đi ốtBZX84C10-TP2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
167Đi ốtBZX84C30-TP1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
168Đi ốtBZX84-C47,2152CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
169Đi ốtBZX84C9V1-TP3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
170Đi ốtGBJ6005-F2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
171Đi ốtGBU10065CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
172Đi ốtLL41482CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
173Đi ốtSMBJ5364B-TP2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
174Đi ốtSMP1330-085LF3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
175Đi ốtSSA34-E3/5AT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
176Đi ốtVS-MBRS340TRPBF2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
177Đi ốt 1000V 1A Through Hole DO-411N4007Z3Chiếc1N4007
178Đi ốt ổn áp 3.3V 400mW ±5% SOD-80CBZV56-C3V3,1156Chiếc3.3V 400mW ±5% SOD-80C
179Đi ốt ổn áp 3.9V 500MW ALF2NZX3V9B,1332Chiếc3.9V 500MW ALF2
180Đi ốt ổn áp 5.1V 500MW SOD80CBZV55-C5V1,1356Chiếc5.1V 500MW SOD80C
181Đi ốt ổn áp 5.1V, 500MWBZV55-C5V1,1152Cái5.1V, 500MW
182Đi ốt ổn áp 5.1V, 500MWBZV56-C5V1,1353Cái5.1V, 500MW
183Đi ốt TVSLXES15AAA1-01783CáiTVS
184Đi ốt ZENER 1.8V 500MW SOD80TZS4678-GS086ChiếcZENER 1.8V 500MW SOD80
185Điện cảmHK1608R27J-T6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
186Điện cảmMLK1005SR30JTD256CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
187Điện cảm1812SMS-33NGL3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
188Điện cảm1812SMS-56NGLB28CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
189Điện cảm36502A10NJTDG2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
190Điện cảm744762210A5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
191Điện cảmAIMC-0805-33NJ-T2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
192Điện cảmAIMC-0805-47NJ-T1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
193Điện cảmGLFR1608TR47M-LR39CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
194Điện cảmHK160839NJ-T1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
195Điện cảmHK16088N2J-T6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
196Điện cảmHK1608R39J-T3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
197Điện cảmL0603100GGSTR6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
198Điện cảmLQG18HN12NJ00D3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
199Điện cảmLQG18HN8N2J00D9CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
200Điện cảmLQW18AN6N2D00D2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
201Điện cảmLQW18AN7N5D00D1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
202Điện cảmLQW18AN82NG00D2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
203Điện cảmLQW18ANR10J00D2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
204Điện cảmLQW18ANR30G80D5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
205Điện cảmLQW2UAS1R5J00L2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
206Điện cảmLQW2UAS2R2J00L2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
207Điện cảmLQW2UAS3R3J00L3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
208Điện cảmMLF2012DR47JTD2518CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
209Điện cảmMLF2012DR56JTD2530CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
210Điện cảmMLF2012DR68JTD2538CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
211Điện cảmMLF2012DR82JTD2526CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
212Điện cảmMLG1608B33NJ30CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
213Điện cảmMLG1608BR10JTD254CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
214Điện cảmMLG1608S1R0JT0003CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
215Điện cảmMLG1608SR82J29CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
216Điện cảmMLZ2012N1R0LT0002CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
217Điện cảmNLV25T-220J-PF3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
218Điện cảmPF0560.333NLT7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
219Điện cảmSDR1006-330KL5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
220Điện cảm 39NH 300MA 650 MOHMAIMC-0805-39NJ-T4Chiếc39NH 300MA 650 MOHM
221Điện cảm 6.8NH 750MA 110 MOHMAIAC-0805C-6N8K-T4Chiếc6.8NH 750MA 110 MOHM
222Điện cảm 68NH 300MA 800 MOHMAIMC-0805-68NJ-T4Chiếc68NH 300MA 800 MOHM
223Điện cảm SMD 12nH, 0805, 600mA,150mOHMLQW2BAS12NJ00L2CáiSMD 12nH, 0805, 600mA,150mOHM
224Điện cảm SMD 1UH, 0805, 80MA, 300 MOHMMLF2012A1R0JT00015ChiếcSMD 1UH, 0805, 80MA, 300 MOHM
225Điện cảm SMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mOHMAIMC-0805-3N9S-T2CáiSMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mOHM
226Điện cảm SMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mOHML08054R7CESTR2CáiSMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mOHM
227Điện cảm SMD 470NH, ±5%, 0805, 200MA, 500 MOHMMLF2012DR47JTD254ChiếcSMD 470NH, ±5%, 0805, 200MA, 500 MOHM
228Điện cảm SMD 470NH, 0805, 200MA, 500 MOHMMLF2012DR47JTD254ChiếcSMD 470NH, 0805, 200MA, 500 MOHM
229Điện cảm SMD 560NH, 0805 ,150MA, 550 MOHMMLF2012DR56JTD259ChiếcSMD 560NH, 0805 ,150MA, 550 MOHM
230Điện cảm SMD 680NH, ±5%, 0805, 150MA, 600 MOHMMLF2012DR68JTD252ChiếcSMD 680NH, ±5%, 0805, 150MA, 600 MOHM
231Điện cảm SMD 680NH, 0805, 150MA, 600 MOHMMLF2012DR68JTD252ChiếcSMD 680NH, 0805, 150MA, 600 MOHM
232Điện cảm SMD 820NH, 0805, 150MA, 650 MOHMMLF2012DR82JTD254ChiếcSMD 820NH, 0805, 150MA, 650 MOHM
233Điện cảm SMD, 1UH, 0805, 80MA, 300 MOHMMLF2012A1R0JT00015ChiếcSMD, 1UH, 0805, 80MA, 300 MOHM
234Điện trở 2.2KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JR-52-2K22Cái2.2KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
235Điện trở 0.1OHM, 7.92x25.4mm,5WCW005R1000JE732Cái0.1OHM, 7.92x25.4mm,5W
236Điện trở 1.8KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-1K81Cái1.8KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
237Điện trở 100OHM, 4.6x11.5mm,3WPNP300JR-73-100R16Cái100OHM, 4.6x11.5mm,3W
238Điện trở 10KOHM, 2.3x6mm, 1/4WCF14JT10K01Cái10KOHM, 2.3x6mm, 1/4W
239Điện trở 12mohm 1% 1206ERJ-8CWFR012V2Chiếc12mohm 1% 1206
240Điện trở 1KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JR-52-1K2Cái1KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
241Điện trở 200OHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-200R2Cái200OHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
242Điện trở 3.3KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-3K1Cái3.3KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
243Điện trở 5.6KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-5K61Cái5.6KOHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
244Điện trở 680OHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-680R2Cái680OHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
245Điện trở 82OHM, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-82R7Cái82OHM, 2.4x6.3mm, 1/4W
246Điện trở cao tần 100OHM, 13.1x6.35x3.81mm, 60WRP60515R0100JNBK2Cái100OHM, 13.1x6.35x3.81mm, 60W
247Điện trở cao tần 50OHM, 1005, 10W060120A25X50-22Cái50OHM, 1005, 10W
248Điện trở cao tần 50OHM, 13.1x6.35, 20WCHF5225CAF500L2Cái50OHM, 13.1x6.35, 20W
249Điện trở cao tần 50OHM, 24.77x16.03x7.92mm,250WCHF9838CBF500L18Cái- Điện trở: 50 Ohm- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 250W- Dải tần: tới 3GHz- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
250Điện trở cao tần 50OHM, 7.62x5.08x3.7mm,10WCHF3020CBF500R2Cái- Điện trở: 50 Ohm- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
251Điện trở nhiệtB59607A120A626CáiB59607A120A62
252Điện trở nhiệtNCP18XM221J03RB2CáiNCP18XM221J03RB
253Điện trở SMD 10 OHM, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ100V2Cái10 OHM, 0603, 1/10W
254Điện trở SMD 154 OHM, 0603, 1/10WRT0603BRD07154KL1Cái154 OHM, 0603, 1/10W
255Điện trở SMD 280 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF2800V1Cái280 OHM, 0603, 1/10W
256Điện trở SMD 33R OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-0733RL2Cái33R OHM, 0603, 1/10W
257Điện trở SMD 4.87K OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-074K87L2Cái4.87K OHM, 0603, 1/10W
258Điện trở SMD 4.99KOHM, 0603, 1/10WMCR03ERTF49912Cái4.99KOHM, 0603, 1/10W
259Điện trở SMD 59 OHM, 0603, 1/10WMCR03ERTF59R02Cái59 OHM, 0603, 1/10W
260Điện trở SMD 68.0 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF68R0V6Cái68.0 OHM, 0603, 1/10W
261Điện trở SMD 71.5 OHM, 0603, 1/10WMCR03ERTF71R51Cái71.5 OHM, 0603, 1/10W
262Điện trở SMD 95.3 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF95R3V2Cái95.3 OHM, 0603, 1/10W
263Điện trở SMD 0 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEY0R00V10ChiếcOHM, 0805, 1/8W
264Điện trở SMD 0.0 OHM, 0805, 1/8WRC0805JR-070RL3Chiếc0.0 OHM, 0805, 1/8W
265Điện trở SMD 0.003OHM, 0805, 1/2WPMR10EZpFV3L007Cái0.003OHM, 0805, 1/2W
266Điện trở SMD 0.003OHM, 1206,1WCSNL1206FT3L006Cái0.003OHM, 1206,1W
267Điện trở SMD 0.012 OHM, 2512, 2WWSL2512R0120FEA1811Chiếc0.012 OHM, 2512, 2W
268Điện trở SMD 0.012OHM, 2512, 2WWSL2512R0120FEA184Cái0.012OHM, 2512, 2W
269Điện trở SMD 0.09 OHM, 2010, 1/2WWSL2010R0900FEA4Cái0.09 OHM, 2010, 1/2W
270Điện trở SMD 0.09OHM, 2010, 1/2WWSL2010R0900FEA5Cái0.09OHM, 2010, 1/2W
271Điện trở SMD 0.2 OHM, 0805, 1/3WERJ-6BSFR20V2Chiếc0.2 OHM, 0805, 1/3W
272Điện trở SMD 0.22 OHM, 0805, 1/4WERJ-S6QFR22V2Chiếc0.22 OHM, 0805, 1/4W
273Điện trở SMD 0.56 OHM, 0603, 1/10WERJ-3RQFR56V3Cái0.56 OHM, 0603, 1/10W
274Điện trở SMD 0OHM, 0402, 1/10WERJ-2GE0R00X38Cái0OHM, 0402, 1/10W
275Điện trở SMD 0OHM, 0603, 1/10WRC0603JR-070RL32Cái0OHM, 0603, 1/10W
276Điện trở SMD 0OHM, 0603, 1/10WERJ-3GEY0R00V218Cái0OHM, 0603, 1/10W
277Điện trở SMD 0OHM, 0805, 1/8WRC0805JR-070RL26Cái0OHM, 0805, 1/8W
278Điện trở SMD 0OHM,0805, 0.4WRCS08050000Z0EA19Cái0OHM,0805, 0.4W
279Điện trở SMD 1 Kohm 5% 0805ERJ-6GEYJ102V7Chiếc1 Kohm 5% 0805
280Điện trở SMD 1.2 OHM, 0603, 1/10WERJ-3RQF1R2V2Cái1.2 OHM, 0603, 1/10W
281Điện trở SMD 1.2KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF1201V4Cái1.2KOHM, 0603, 1/10W
282Điện trở SMD 1.2KOHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ122V3Cái1.2KOHM, 0805, 1/8W
283Điện trở SMD 1.3KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF1301V6Cái1.3KOHM, 0603, 1/10W
284Điện trở SMD 1.5K OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF1501V5Cái1.5K OHM, 0603, 1/10W
285Điện trở SMD 1.5KOHM, 0603, 1/10WRC0603JR-071K5L42Cái1.5KOHM, 0603, 1/10W
286Điện trở SMD 1.5KOHM, 0603, 1/10WERA-3ARW152V7Chiếc1.5KOHM, 0603, 1/10W
287Điện trở SMD 1.5OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ1R5V2Cái1.5OHM, 0805, 1/8W
288Điện trở SMD 1.6KOHM, 0805, 1/2WERJ-P06J162V3Cái1.6KOHM, 0805, 1/2W
289Điện trở SMD 1.8 OHM, 0603, 1/10WERJ-3RQF1R8V2Cái1.8 OHM, 0603, 1/10W
290Điện trở SMD 1.8KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF1801V4Cái1.8KOHM, 0603, 1/10W
291Điện trở SMD 10 Kohms 5% 0805ERJ-6GEYJ103V4Chiếc10 Kohms 5% 0805
292Điện trở SMD 10 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF10R0V3Cái10 OHM, 0603, 1/10W
293Điện trở SMD 10 OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-0710RL5Chiếc10 OHM, 0603, 1/10W
294Điện trở SMD 10 OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF10R0V2Chiếc10 OHM, 0805, 1/8W
295Điện trở SMD 100 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ101V2Chiếc100 OHM, 0805, 1/8W
296Điện trở SMD 100 OHM, 1/8W, 0805RC0805FR-07100RL6Chiếc100 OHM, 1/8W, 0805
297Điện trở SMD 102 KOHM, 0805, 1/10WRN73C2A102KLTDF2Cái102 KOHM, 0805, 1/10W
298Điện trở SMD 102 OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF1020V2Chiếc102 OHM, 0805, 1/8W
299Điện trở SMD 10K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ103V16Chiếc10K OHM, 0805, 1/8W
300Điện trở SMD 10KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF1002V43Cái10KOHM, 0603, 1/10W
301Điện trở SMD 10KOHM, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ103V26Cái10KOHM, 0603, 1/10W
302Điện trở SMD 10KOHM, 0805, 1/2WERJ-P06J103V2Cái10KOHM, 0805, 1/2W
303Điện trở SMD 10KOHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ103V11Cái10KOHM, 0805, 1/8W
304Điện trở SMD 10OHM, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ100V14Cái10OHM, 0603, 1/10W
305Điện trở SMD 10OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-0710RL11Cái10OHM, 0603, 1/10W
306Điện trở SMD 10OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF10R0V5Cái10OHM, 0805, 1/8W
307Điện trở SMD 10OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ100V2Cái10OHM, 0805, 1/8W
308Điện trở SMD 11 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF11R0V2Cái11 OHM, 0603, 1/10W
309Điện trở SMD 11.5 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF11R5V2Cái11.5 OHM, 0603, 1/10W
310Điện trở SMD 110 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ111V7Chiếc110 OHM, 0805, 1/8W
311Điện trở SMD 110OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ111V4Cái110OHM, 0805, 1/8W
312Điện trở SMD 11KOHM, 0805, 1/2WERJ-P06F1102V29Cái11KOHM, 0805, 1/2W
313Điện trở SMD 120 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ121V2Chiếc120 OHM, 0805, 1/8W
314Điện trở SMD 12mohm 1% 1206ERJ-8CWFR012V2Chiếc12mohm 1% 1206
315Điện trở SMD 1K OHM, 0603, 1/10WRC0603JR-071KL2Chiếc1K OHM, 0603, 1/10W
316Điện trở SMD 1K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ102V5Chiếc1K OHM, 0805, 1/8W
317Điện trở SMD 1K OHM, 0805, 1/8WERA-6AEB102V7Chiếc1K OHM, 0805, 1/8W
318Điện trở SMD 1K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ102V12Chiếc1K OHM, 0805, 1/8W
319Điện trở SMD 1KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF1001V25Cái1KOHM, 0603, 1/10W
320Điện trở SMD 1KOHM, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ102V40Cái1KOHM, 0603, 1/10W
321Điện trở SMD 2.2K OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-072K2L6Chiếc2.2K OHM, 0603, 1/10W
322Điện trở SMD 2.2K OHM, 0805, 1/8WERA-6YEB222V8Chiếc2.2K OHM, 0805, 1/8W
323Điện trở SMD 2.2K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ222V6Chiếc2.2K OHM, 0805, 1/8W
324Điện trở SMD 20 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ200V2Chiếc20 OHM, 0805, 1/8W
325Điện trở SMD 22 OHM, 0402, 1/10WERJ-2GEJ220X2Chiếc22 OHM, 0402, 1/10W
326Điện trở SMD 22 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ220V2Chiếc22 OHM, 0805, 1/8W
327Điện trở SMD 22 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ220V3Chiếc22 OHM, 0805, 1/8W
328Điện trở SMD 220 OHM, 0805, 1/8WRC0805JR-07220RL6Chiếc220 OHM, 0805, 1/8W
329Điện trở SMD 243 OHM, 0805 , 1/4WRC0805FR-07243RL4Chiếc243 OHM, 0805 , 1/4W
330Điện trở SMD 3.3K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ332V2Chiếc3.3K OHM, 0805, 1/8W
331Điện trở SMD 330 OHM, 0603, 1/10WRC0603JR-07330RL23Chiếc330 OHM, 0603, 1/10W
332Điện trở SMD 330 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ331V14Chiếc330 OHM, 0805, 1/8W
333Điện trở SMD 330 OHM,0805, 1/8WRC0805JR-07330RL3Chiếc330 OHM,0805, 1/8W
334Điện trở SMD 4.7 Kohms 5% 0805ERJ-6GEYJ472V2Chiếc4.7 Kohms 5% 0805
335Điện trở SMD 4.7 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ4R7V3Chiếc4.7 OHM, 0805, 1/8W
336Điện trở SMD 4.7K OHM, 0603, 1/10WRC0603JR-074K7L23Chiếc4.7K OHM, 0603, 1/10W
337Điện trở SMD 4.7K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ472V5Chiếc4.7K OHM, 0805, 1/8W
338Điện trở SMD 4.7K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ472V6Chiếc4.7K OHM, 0805, 1/8W
339Điện trở SMD 40.2OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF40R2V6Cái40.2OHM, 0603, 1/10W
340Điện trở SMD 432 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF4320V3Cái432 OHM, 0603, 1/10W
341Điện trở SMD 453 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF4530V3Cái453 OHM, 0603, 1/10W
342Điện trở SMD 47 Kohms 5% 0805ERJ-6GEYJ473V2Chiếc47 Kohms 5% 0805
343Điện trở SMD 47 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ470V3Chiếc47 OHM, 0805, 1/8W
344Điện trở SMD 470 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ471V5Chiếc470 OHM, 0805, 1/8W
345Điện trở SMD 470 OHM,0603, 1/10WRC0603JR-07470RL3Chiếc470 OHM,0603, 1/10W
346Điện trở SMD 470OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF4700V2Cái470OHM, 0603, 1/10W
347Điện trở SMD 470OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-07470RL3Cái470OHM, 0603, 1/10W
348Điện trở SMD 470OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ471V1Cái470OHM, 0805, 1/8W
349Điện trở SMD 470OHM, 1206, 1/4WRC1206FR-07470RL1Cái470OHM, 1206, 1/4W
350Điện trở SMD 47KOHM, 0603, 1/4WCRCW060347K0FKEAHP2Cái47KOHM, 0603, 1/4W
351Điện trở SMD 47OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF47R0V4Cái47OHM, 0603, 1/10W
352Điện trở SMD 47OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ470V4Cái47OHM, 0805, 1/8W
353Điện trở SMD 48.7KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF4872V3Cái48.7KOHM, 0603, 1/10W
354Điện trở SMD 487 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF4870V3Cái487 OHM, 0603, 1/10W
355Điện trở SMD 49.9 OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF49R9V2Chiếc49.9 OHM, 0805, 1/8W
356Điện trở SMD 49.9 OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF49R9V2Chiếc49.9 OHM, 0805, 1/8W
357Điện trở SMD 49.9K OHM, 0805 , 1/8WERJ-6ENF4992V3Chiếc49.9K OHM, 0805 , 1/8W
358Điện trở SMD 49.9OHM, 0402, 1/10WERJ-2RKF49R9X9Cái49.9OHM, 0402, 1/10W
359Điện trở SMD 49.9OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF49R9V10Cái49.9OHM, 0805, 1/8W
360Điện trở SMD 499 OHM, 0603, 1/10WERA-3AEB4990V3Cái499 OHM, 0603, 1/10W
361Điện trở SMD 5.1K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ512V7Chiếc5.1K OHM, 0805, 1/8W
362Điện trở SMD 5.1KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF5101V13Cái5.1KOHM, 0603, 1/10W
363Điện trở SMD 5.6 Kohms 5% 0805ERJ-6GEYJ562V2Chiếc5.6 Kohms 5% 0805
364Điện trở SMD 5.6 OHM, 0603, 1/10WERJ-3RQF5R6V3Cái5.6 OHM, 0603, 1/10W
365Điện trở SMD 5.6K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ562V4Chiếc5.6K OHM, 0805, 1/8W
366Điện trở SMD 5.6KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF5601V33Cái5.6KOHM, 0603, 1/10W
367Điện trở SMD 50 OHM 5% 20WRPA0300T0050JNBK2Chiếc50 OHM 5% 20W
368Điện trở SMD 50 OHM, 0603, 1/8WFC0603E50R0BTBST16Chiếc50 OHM, 0603, 1/8W
369Điện trở SMD 50 OHM, 20WRPA0300T0050JNBK2Chiếc50 OHM, 20W
370Điện trở SMD 50OHM, 0603, 1/8WFC0603E50R0BST11Cái50OHM, 0603, 1/8W
371Điện trở SMD 50OHM, 0603, 1/8WFC0603E50R0BTBST132Cái50OHM, 0603, 1/8W
372Điện trở SMD 51 OHM, 0805, 1/2WERJ-P06J510V6Chiếc51 OHM, 0805, 1/2W
373Điện trở SMD 51 OHM, 0805, 1/2WERJ-P06J510V6Chiếc51 OHM, 0805, 1/2W
374Điện trở SMD 510 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ511V14Chiếc510 OHM, 0805, 1/8W
375Điện trở SMD 511 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF5110V3Cái511 OHM, 0603, 1/10W
376Điện trở SMD 51OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF51R0V4Cái51OHM, 0603, 1/10W
377Điện trở SMD 560OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF5600V9Cái560OHM, 0603, 1/10W
378Điện trở SMD 560OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ561V1Cái560OHM, 0805, 1/8W
379Điện trở SMD 59OHM, 0805, 1/8WRC0805FR-0759RL1Cái59OHM, 0805, 1/8W
380Điện trở SMD 6.04KOHM, 0805, 1/2WERJ-P06F6041V13Cái6.04KOHM, 0805, 1/2W
381Điện trở SMD 6.8 OHM, 0603, 1/10WERJ-3RQF6R8V3Cái6.8 OHM, 0603, 1/10W
382Điện trở SMD 6.8K OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ682V3Chiếc6.8K OHM, 0805, 1/8W
383Điện trở SMD 6.8KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF6801V8Cái6.8KOHM, 0603, 1/10W
384Điện trở SMD 61.9OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-0761R9L2Cái61.9OHM, 0603, 1/10W
385Điện trở SMD 620 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF6200V3Cái620 OHM, 0603, 1/10W
386Điện trở SMD 62OHM, 0603, 1/10WMCR03ERTJ6205Cái62OHM, 0603, 1/10W
387Điện trở SMD 62OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-0762RL1Cái62OHM, 0603, 1/10W
388Điện trở SMD 62OHM, 0603, 1/4WESR03EZPJ6206Cái62OHM, 0603, 1/4W
389Điện trở SMD 66.5KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF6652V2Cái66.5KOHM, 0603, 1/10W
390Điện trở SMD 665 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF6650V3Cái665 OHM, 0603, 1/10W
391Điện trở SMD 680 OHM, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ681V4Chiếc680 OHM, 0805, 1/8W
392Điện trở SMD 680OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF6800V5Cái680OHM, 0603, 1/10W
393Điện trở SMD 732 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF7320V3Cái732 OHM, 0603, 1/10W
394Điện trở SMD 75KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF7502V2Cái75KOHM, 0603, 1/10W
395Điện trở SMD 75OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF75R0V17Cái75OHM, 0603, 1/10W
396Điện trở SMD 75OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF75R0V4Cái75OHM, 0805, 1/8W
397Điện trở SMD 8.2 OHM, 0603, 1/10WERJ-3RQF8R2V4Cái8.2 OHM, 0603, 1/10W
398Điện trở SMD 8.2K OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF8201V3Cái8.2K OHM, 0603, 1/10W
399Điện trở SMD 820 OHM, 0402, 1/10WERJ-2GEJ821X2Chiếc820 OHM, 0402, 1/10W
400Điện trở SMD 820 OHM, 0805, 1/8WERJ-6ENF8200V3Cái820 OHM, 0805, 1/8W
401Điện trở SMD 82HM, 1/4W, AXIALCFR-25JB-52-82R4Chiếc82HM, 1/4W, AXIAL
402Điện trở SMD 82OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF82R0V5Cái82OHM, 0603, 1/10W
403Điện trở SMD 82OHM, 0603, 1/10WMCR03ERTJ8202Cái82OHM, 0603, 1/10W
404Điện trở SMD 82OHM, 0603, 1/10WRC0603FR-0782RL1Cái82OHM, 0603, 1/10W
405Điện trở SMD 866 OHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF8660V3Cái866 OHM, 0603, 1/10W
406Điện trở SMD 9.09KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF9091V2Cái9.09KOHM, 0603, 1/10W
407Điện trở SMD 9.76KOHM, 0402, 1/10WERJ-2RKF9761X2Cái9.76KOHM, 0402, 1/10W
408Điện trở SMD 90.9KOHM, 0603, 1/10WERJ-3EKF9092V2Cái90.9KOHM, 0603, 1/10W
409Điện trở SMD 91KOHM, 0805, 1/2WERJ-P06J913V1Cái91KOHM, 0805, 1/2W
410Động cơ9dcp90-60-302Cái- Công suất: 60W- Điện áp: 90VDC
411Đồng hồ đo ápMF16304315081CáiMặt đồng hồ: 100Giá trị đọc: 250 Bar(Psi)Có thể hiển thị theo thang psiVật liệu vỏ đồng hồ: Chân đồng
412Đồng hồ đo công suất 96x72x96mmMETSEPM53102CáiĐộ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C
413Hạt feritBK2125HS102-T41CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
414Hạt feritMI0805J102R-1015CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
415Hạt feritMMZ2012Y202B2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
416Hộp giảm tốc động cơ quay9PBK30BH2Cái- Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm
417IC ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128KB, (128K x 8) FLASHSTM32F103RBT63ChiếcARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128KB, (128K x 8) FLASH
418Khóa liên động cơLAD9V24CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
419Khối chuyển mạchKG-1A-10203Cái- Dải tần làm việc: 1~2 GHz- Độ suy hao max: 1 dB- Hệ số sóng đứng VSWR max: 1.5- Hệ số cách ly min: 80 dB- Tốc độ chuyển mạch max: 50 ns
420Khối nguồnHLG-240H-48A2Cái- Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh
421Khối nguồnLPV-100-122CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
422Khối nguồnLPV-100-52CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
423Khối nguồnLPV-35-122CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
424Khối nguồnLPV-35-52CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
425Khối tiếp điểm phụLADN113CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
426Mạch thiên ápTCBT-14A+4ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
427Mạch tích hợpLM317MDT-TR4Cái- Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm
428Mạch tích hợpLPC4357JBD208E3Cái- Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105 C
429Mạch tích hợp74LV08PW,1182CáiNumber of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 C
430Mạch tích hợpAD8016ARBZ2Cái- Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 độ C
431Mạch tích hợp24AA02E48T-I/OT4Cái- Kích thước bộ nhớ:2 kbit - Hiệu điện thế: 1.7 V- 5.5 V - Nhiệt độ:- 40 C~+ 85 C - Xung nhịp:400 kHz
432Mạch tích hợp4302-522Cái- Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical @ 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV
433Mạch tích hợp6N137S-TA11Cái- Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85 C
434Mạch tích hợp74HC154PW,1182Cái- Số chân vào: 4- Số chân ra: 16 - Độ trễ đường truyền: 50 ns Hiệu điện thế: - Min: 2- 6 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40~+ 125 C
435Mạch tích hợp74LV143Cái- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C
436Mạch tích hợp83052AGILFT2Cái- Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85 C
437Mạch tích hợpAD81384Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
438Mạch tích hợpAD8138ARZ-R74Chiếc- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
439Mạch tích hợpAD8317ACPZ-R72Cái- Phạm vi độngdB: 55 dB Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V -Nhiệt độ:-40~+ 85 C
440Mạch tích hợpAD844ANZ2Cái- Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 độ C
441Mạch tích hợpAD8531ARTZ-REEL72Cái- Hiệu điện thế: 2.7~ 6 V - Độ rộng băng thông: 3 MHz - Slew Rate: 5 V/us - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
442Mạch tích hợpAD92203Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
443Mạch tích hợpAD9220ARSZ-REEL8Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
444Mạch tích hợpAD9467BCPZ-2003Cái- Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW
445Mạch tích hợpADE-11X2Cái- Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
446Mạch tích hợpADG901BRMZ3Chiếc- Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
447Mạch tích hợpADP-2-1WZ4Cái- Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ohms - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
448Mạch tích hợpADP-2-212Cái- Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ohms - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
449Mạch tích hợpADP3338AKCZ-2.5RL72Cái- Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
450Mạch tích hợpADT1-1WT6Cái- Tần số: 1 MHz to 400MHz - Trở kháng: 75 Ohms - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
451Mạch tích hợpAG602-89G1Cái- Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ohms - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
452Mạch tích hợpAMS1117-3.36Cái- Hiệu điện thế: 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
453Mạch tích hợpAMS1117-5.01Cái- Hiệu điện thế: 3.3 - 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
454Mạch tích hợpAP1117E33G-1317Cái- Hiệu điện thế ra : 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
455Mạch tích hợpAP1117E50G-132Cái- Hiệu điện thế ra :5V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 20 C ~+ 120 C
456Mạch tích hợpAT93C46DN-SH-B2Cái- Kích thước bộ nhớ: 1kbit- Hiệu điện thế: 1.8-5.5V- Xung nhịp lớn nhất: 2MHz- Nhiệt độ: -40~85 độ C
457Mạch tích hợpCD4013BM96G41Cái- Hiệu điện thế : 3-18V- Thời gian trễ: 300ns- Nhiệt độ: -55~+125 độ C
458Mạch tích hợpCDCLVC1104PWR2Cái- Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 độ C
459Mạch tích hợpCM1213-08MR6Cái- Hiệu điện thế 5.5V- Chống tĩnh điện: 8kV- Nhiệt độ: -40~85 độ C
460Mạch tích hợpDAC5672IPFB2Cái- Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 độ C
461Mạch tích hợpDG4599DL-T1-E32Cái- Hiệu điện thế: 2.25-5.5V- Dòng điện: 1uA- Nhiệt độ: -40~85 độ C
462Mạch tích hợpDP83848CVVX/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
463Mạch tích hợpDP83848IVVX/NOPB5Chiếc- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
464Mạch tích hợpDP83865DVH/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
465Mạch tích hợpEP4CGX150DF31I7N1Cái-Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ)
466Mạch tích hợpEPCS128SI16N3Cái- Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC
467Mạch tích hợpEPM240T100C52Cái- Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O
468Mạch tích hợpGALI-39+1Cái- Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 độ C
469Mạch tích hợpHMC472ALP4E3Chiếc- Hệ số tiêu hao: 31.5dB- Tần số: 3.8GHz- Trở kháng: 50Ohm
470Mạch tích hợpL78M05CDT-TR9Chiếc- Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 độ C
471Mạch tích hợpL7905CD2T-TR3Chiếc- Điện áp cấp: -7 ÷ -35V - Điện áp ra: -5V - Dòng đầu ra: 1.5A
472Mạch tích hợpLD1085D2T33R6Chiếc- Điện áp cấp: 3.4÷30V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 3A
473Mạch tích hợpLM1117MP-ADJ/NOPB7Chiếc- Điện áp cấp: 1.4÷15V - Điện áp ra: 1.25÷13.8V - Dòng đầu ra: 800mA
474Mạch tích hợpLM317MDT-TR7Chiếc- Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 500mA
475Mạch tích hợpLM317T1Cái- Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 1.5A
476Mạch tích hợpLM321MF/NOPB4Cái- Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA
477Mạch tích hợpLM358DR8Cái- Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA
478Mạch tích hợpLM7321MF/NOPB2Cái- Dòng đầu ra: 65 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 5mV- Dòng cấp: 950uA
479Mạch tích hợpLT1129IS8-5#PBF23Cái- Điện áp cấp: 4.15÷30V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 700mA
480Mạch tích hợpLT1529CQ-5#PBF2Cái- Điện áp cấp: 3.8÷15V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 3A
481Mạch tích hợpLT1963AEST-1.8#PBF3Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 1.8V - Dòng đầu ra: 1.5A
482Mạch tích hợpLT1963AEST-2.5#PBF3Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1.5A
483Mạch tích hợpLT1963AEST-3.3#TRPBF4Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A
484Mạch tích hợpLT3030HFE#PBF3Cái- Điện áp cấp: 1.8÷20V - Điện áp ra: điều chỉnh - Dòng đầu ra: 750mA
485Mạch tích hợpLT3465AES6#TRMPBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷16V - Tần số: 2.4MHz - Dòng cấp: 3.3mA
486Mạch tích hợpLTC5505-1ES5#TRMPBF7Cái- Điện áp cấp: 3÷3.6V - Tần số: 300MHz - 3GHz - Dải động: 40dB
487Mạch tích hợpLTM2881HY-3#PBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷6V - Mức dữ liệu: 20Mb/s - Điện áp ra: 5V
488Mạch tích hợpLTM8001IY#PBF3Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6
489Mạch tích hợpM74HC4094YRM13TR5Cái- Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái
490Mạch tích hợpMAX232ACSE+T2Cái- Mức dữ liệu: 200Kb/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V
491Mạch tích hợpMAX3221EIPWR2Cái- Mức dữ liệu: 250Kb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V
492Mạch tích hợpMAX3232ECDR2Cái- Mức dữ liệu: 250Kb/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 3÷5.5V
493Mạch tích hợpMAX3485ESA+5Cái- Mức dữ liệu: 12Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 7÷12V
494Mạch tích hợpMAX485CSA+T4Cái- Mức dữ liệu: 2.5Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V
495Mạch tích hợpMC7805CDTG3Cái- Điện áp cấp: 7÷35V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 1A
496Mạch tích hợpMCP1525T-I/TT5Cái- Điện áp cấp: 4÷5.5V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 500mA
497Mạch tích hợpMCP2003A-E/SN4Cái- Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 90uA
498Mạch tích hợpMCP2003-E/SN5Cái- Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 100uA
499Mạch tích hợpMCP9700T-E/TT4CáiNhiệt độ cảm biến - Cục bộ:-40°C ~ 125°C; Điện áp: 2,3V ~ 5,5V; Độ phân giải 10mV /°C; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125 ° C
500Mạch tích hợpMGA-31389-BLKG3CáiNhiệt độ hoạt động: -65 ... 150 ° C; Điện áp hoạt động: 5,5V; Hình tiếng ồn: 2dB
501Mạch tích hợpMGA-633P8-BLKG8CáiTần số: 450MHz ~ 2GHz; Hình tiếng ồn: 0,37dB; Tần suất kiểm tra: 900MHz; Điện áp cung cấp: 5V
502Mạch tích hợpMMG15241HT12CáiTần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; Hình tiếng ồn: 1,6dB; Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; Điện áp cung cấp: 5V
503Mạch tích hợpMRFE6VS25LR51Cái- Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
504Mạch tích hợpMT48LC32M16A2P-75 IT:C TR2CáiDải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C)
505Mạch tích hợpMT48LC32M16A2TG-75: IT:CTR3CáiDung lượng bộ nhớ: 512Mb (32M x 16); Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA); Tần số đồng hồ:133 MHz; Thời gian truy cập: 5,4 ns
506Mạch tích hợpNC7WZ04P6X9CáiĐiện áp - Nguồn cung cấp: 1.65V ~ 5.5V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Dòng điện - Độ sáng (Tối đa) 1µA
507Mạch tích hợpOPA350UA/2K52CáiPhạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; Dải tần số: 38 MHz
508Mạch tích hợpPD09-73LF2CáiTần số: 0,81 ~ 0,96GHz; Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB
509Mạch tích hợpPIC12F683-I/SN2CáiKích thước lõi: 8 Bit; Tốc độ: 20MHz; Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5KB (2K x 14); Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
510Mạch tích hợpPIC18F67J60-I/PT5CáiKích thước lõi: 8 Bit; Tốc độ: 41,667MHz; Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
511Mạch tích hợpPIC32MX795F512L-80I/PF1CáiKích thước lõi: 32-Bit; Tốc độ: 80MHz; Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (512K x 8); Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
512Mạch tích hợpPW1183CáiĐầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét
513Mạch tích hợpQBA-12N+3CáiQBA-12N+
514Mạch tích hợpREF5020AIDGKT2CáiNhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V
515Mạch tích hợpRF26373ChiếcTiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; Dải điều khiển tăng ở 85MHz; Nguồn điện 3V đơn; -2dBm đầu vào IP3; Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz
516Mạch tích hợpRFZ-26372CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
517Mạch tích hợpRFSA20132CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
518Mạch tích hợpRVA-2500+4CáiNhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; Điện áp cung cấp cực đại: 12V
519Mạch tích hợpSE95DP,1182CáiĐiện áp cung cấp: 2,8 V ~ 5,5 V; Phạm vi nhiệt độ: -55 °C ~ +125 °C
520Mạch tích hợpSFH690ABT3CáiĐiện áp kiểm tra cách ly: 3750 VRMS (1s); Điện áp đánh thủng bộ thu-phát cao: VCEO = 70V
521Mạch tích hợpSi4133-D-GT5CáiĐiện áp: 2,7 V đến 3,6 V; Dòng điện chờ: 1 μA! Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA
522Mạch tích hợpSN65220DBVT2CáiNhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 85°C; Giá trị điện dung: 35pF; Công suất tiêu thụ tối đa: 385(mW)
523Mạch tích hợpSN74ACT245DBLE4CáiCung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V
524Mạch tích hợpSN74ACT245PWR8CáiCung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
525Mạch tích hợpSN74HC148DR2CáiCung cấp điện áp: 2V ~ 6V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
526Mạch tích hợpSN74LS73N2CáiCung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
527Mạch tích hợpSN74LVC1T45DCKR3CáiTốc độ dữ liệu: 420 Mbps; Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
528Mạch tích hợpSN75176BDR5CáiĐiện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; Loại gắn kết Bề mặt
529Mạch tích hợpSNHVD3082EDGKRG411CáiCung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
530Mạch tích hợpSTM32F102RBT63CáiCung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Kích thước RAM: 16K x 8; Kích thước bộ nhớ chương trình: 128KB (128K x 8)
531Mạch tích hợpSTM32F103RBT63CáiCung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; Kích thước RAM: 20kB SRAM
532Mạch tích hợpSTM32F107VCT62CáiCung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; Kích thước bộ nhớ chương trình: 256KB (256K x 8); Kích thước RAM: 64K x 8
533Mạch tích hợpSTM32F407VET62CáiCung cấp điện áp: 1,8V ~ 3,6V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Tần số dao động: 0 ~ 168MHz; Kích thước bộ nhớ chương trình: 512 kB; Kích thước RAM: 192 kB
534Mạch tích hợpSYPD-1+3ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
535Mạch tích hợpT4-1+4CáiSố pha: 1P.Dòng định mức: 25A.Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.Điện áp: 440V/380V/220V.
536Mạch tích hợpTA78M053ChiếcĐiện áp vào: 14V; Dòng điện ra: 350mA; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C
537Mạch tích hợpTAMP-1521GLN+3CáiBộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT, Tần số: 1380 ~ 1520 MHz, Điện trở: 50Ω
538Mạch tích hợpTC1-1TZ+4Cái- Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω
539Mạch tích hợpTCD-20-4+6Cái- Tần số: 5-1000MHz- Trở kháng: 50Ω
540Mạch tích hợpTL082CDT2CáiCung cấp điện áp: ±18V; Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 150°C
541Mạch tích hợpTL431BCDBZR4CáiCung cấp điện áp: 2,47V ~ 36V; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA); Công suất tiêu thụ: 950mW
542Mạch tích hợpTLI4970D025T5XUMA138CáiNhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Điện áp - Nguồn cung cấp: 3,1 V ~ 3,5 V; Tần số: DC ~ 18kHz; Dòng điện - Cảm biến: 25A
543Mạch tích hợpTMS320F28335PTPQ4Cái- Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad
544Mạch tích hợpTPS5420D7CáiNhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V
545Mạch tích hợpTPS75005RGWT4CáiĐiện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
546Mạch tích hợpXC3S500E-4PQG208C2Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
547Mạch tích hợpXC3S500E-4PQG208I7Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
548Mạch tích hợpXC3S500E-4VQG100C2CáiĐiện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C
549Mạch tích hợpXCF04SVO20C4CáiĐiện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; Dung lượng bộ nhớ 4Mb
550Mạch tích hợpXCF04SVOG20C5CáiĐiện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; Dung lượng bộ nhớ: 4Mb
551Mạch tích hợpZLDO1117G12TA2CáiĐiện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
552Mạch tích hợpZLDO1117G33TA2CáiĐiện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; Kiểu lắp: SM
553Mạch tích hợpZUMT619TA8CáiNhiệt Độ hoạt động: -55°C ~ 150 °C
554Màn hình cảm ứng6AV2123-2GA03-0AX01Cái- Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM
555Màn hình giao diện HMI 6", MPI/Profibus DP Interface, Touch screenSIEMEN 6AV21232GA030AX01CáiSimatic HMI KTP600 Basic Color DP, Basic Panel, Key and Touch Operation, 6" TFT Display, 256 Colors, MPI/PROFIBUS DP Interface, CONFIGURATION from WinCC Flexible 2008 SP2 COMPACT/ WinCC Basic V11/ STEP7 Basic V11 FOR DETAILS SEE CD
556Màn hình LCDER-TFT035-32CáiĐiện áp hoạt động: 3.3V; Độ phân giải: 320x240; Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng
557Màn hình LCDLCM-S01602DSF/A1CáiĐịnh dạng hiển thị 16 x 2; Định dạng ký tự: 5 x 8 chấm; Cung cấp điện áp: 5V; Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C; Số lượng ký tự: 32
558Màn hình LCDOF0846-SNA0L0-000011Cái- Kích thước: 8.4inch- Tỉ lệ 4:3- Độ phân giải: 800x600- Kiểu: LCD
559Mô đun chống sét nguồn 3 pha và lọc điện áp SineVHL-MS230ST1CáiLoại :Chống sét type 2 3 pha 5 dâyHiệu điện thế định danh: 230V ACDòng điện lớn nhất: 40kANhiệt độ hoạt động: -40 -+80 độ CTiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011
560Mô đun nguồnS8FS-C050243Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
561Mô đun nguồn chuyên dụng SITOP Power Supply 24VDC - 24VDC / 15A6EP1 931-2EC421CáiHiệu điện thế đầu vào: 24 V DC/16 AHiệu điện thế đầu ra: 24 V DC/15 As
562Núm điều chỉnhAT4324CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
563Núm điều chỉnhKPN900A1/44CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
564Núm điều chỉnhOEDA-63-4-53CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
565Nút nhấn1.14002.003000015CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
566Nút nhấn4-1437565-93CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
567Nút nhấnAL6H-M14P-R1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
568Nút nhấnB3W-9010-R1R2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
569Nút nhấnFSM4JSMATR2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
570Nút nhấnPV7F2Y0SS-3172CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
571Nút nhấnQN22-A1(L-G)4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
572Nút nhấnQN22-A1(M-G)11CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
573Nút nhấnQN22-A1(M-R)4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
574Nút nhấnYW1B-V4E03R2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
575Phân khối ethernetJETCON 25023Cái- Chuẩn công nghệ: IEEE 802.3 10 Base-T; IEEE 802.3u 100 Base-TX; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q Quality of Service; ITU-T G.993.2 VDSL2- Bộ đệm gói chuyển mạch: 384Kbits- Lọc băng thông: : Fast Ethernet: 200 packet / per sec. @ 100Mbps; 20 packet / per sec. @ 10Mbps- Giao diện kết nối: 1x 10/100Mbps Fast Ethernet port with Auto MDI/MDI-X function Auto-Negotiation; 1x Line for ISDN/POTS; 1x VDSL2- Cấu hình chuyển mạch DIP: DIP-1 (Mode selection): On (Master) / Off (Slave); DIP-2 (Impulse protection):On (Interleave)/ Off (Fast)- Nguồn cấp DC: 12~48V
576Pin sạcR20 NIMH 9AH5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
577Quạt9GL1224G1012CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
578QuạtAFC0712DD-TP102CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
579QuạtOD1225-24LB7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
580Quạt thông gió 220VAC/3AFCKKW81Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
581Rơ le 12VDC, 5A1-1462039-84Cái- Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ohms- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 Mw
582Rơ le 20A,100VDCD1D201Cái- Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA
583Rơ le 24VDC, SPDT, 250VAC/DC, 10AG5RL-K1A-EL-HA DC241CáiNhiệt độ hoạt động:-40 °C ... 60 °CHiệu điện thế định danh: 24 V DCDòng điện định danh:18 mAThời gian đáp ứng:8 ms
584Rơ le 24VDC,10A2967620 PLC-RSC-24DC/21HC2Cáitiếp điểm chịu dòng lớn tới 10A , điện áp 24DC, gắn Din mỏng 14mm
585Rơ le 24VDC,6A2966171 PLC-RSC-24DC/2176CáiKích thước 6,2x80x94 mm ( Dày x Cao x Rộng); Điện áp đầu vào: 24V; Dòng tối đa 6A
586Rơ le 24VDC,8ARSB2A080BD18CáiDòng điện: 8A; Điện áp: 24V; Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C
587Rơ le thời gian 240VDCH3DKZ-A212Cái- Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay
588Rơ le thời gian 24-230VAC/VDC. DPDT, 5AH3DKZ1CáiNguồn cấp 24 - 240 VAC/DC, 50-60HzKiểu đầu ra DPDT (time-limit output)Cài đặt thời gian 0.1 - 1.2 s; 1 to 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1,200 Chế độ hoạt động On-Delay
589Switch mạng 8 cổng điện, 2 cổng quang, đơn modeLantech IES-5208DF1Cái- Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V
590Tải giả8251.01Cái- Công suất: 1000W-Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz @ 1.1 max;1 GHz - 2 GHz @ 1.25 max; 2 GHz to 2.4 @ 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models-Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 độ C-Khối lượng: 11.5 kg
591Thạch anh 12 MHzABLS2-12.000MHZ-D4Y-T4Cái12 MHz
592Thạch anh 16MHZ, 3.3V500SDBB16M0000ACH3Chiếc16MHZ, 3.3V
593Thạch anh 20MHz ±30ppm, Surface MountECS-200-20-5PX-TRZ2Chiếc20MHz ±30ppm, Surface Mount
594Thạch anh 25 MHz405C11A25M000004Cái25 MHz
595Thạch anh 25 MHzECS-250-18-5PX-F-TR2Cái25 MHz
596Thạch anh 25 MHzECS-250-8-36CKM3Cái25 MHz
597Thạch anh 30 MHzFXO-HC736R-304Cái30 MHz
598Thạch anh 31.768 KHzECS-.327-12.5-13FLX-C2Cái31.768 KHz
599Thạch anh 50MHz, 3.3V, 30mAASV-50.000MHZ-LCS-T3Chiếc50MHz, 3.3V, 30mA
600Thạch anh SMD 20MHz ±30ppmECS-200-20-5PX-TR2CáiSMD 20MHz ±30ppm
601Thạch anh SMD, 12.0000MHZ, 18pFABLS2-12.000MHZ-D4Y-TZ3ChiếcSMD, 12.0000MHZ, 18pF
602Thạch anh, 20MHz ±30ppm, Surface MountECS-200-20-5PX-TRX2Chiếc20MHz ±30ppm, Surface Mount
603Thẻ nhớ cho CPU1P 6ES7 953-8LJ30-0AA0 MMC A2907734, 512KB1CáiSIMATIC S7, Micro Memory Card P. S7-300/C7/ET 200, 3, 3V Nflash, 4 Mbyte
604Thiết bị đo, hiển thị nhiệt độ, ngõ vào, 4-20mA, 24VDC1CáiĐiện áp nguồn 24VDCĐiện năng tiêu thụ Max. 2.4WHiển thị Không hiển thịChiều dài của cực cảm biến Tích hợpNgõ ra Đầu ra dòng DC4-20mA (nhiệt độ)Tốc độ truyền thông 115200bpsLắp đặt Trong phòngCáp Loại thiết bị đầu cuốiNhiệt độ môi trường -20-60°CCấp bảo vệ IP10
605Thiết bị thông tin nội đài (Intercom)Extron IPI 2041CáiKích thước loa:1.4" (35.6 mm), 1-way, indoorTần số tương ứng: 300 Hz to 3.3 kHz, -10 dBĐịnh dạng tín hiệu:PCM, µ-law compandedTốc độ lấy mẫu: 8 kHzSố bít lấy mẫu: 16 bit, µ-law companded to 8 bitĐộ trễ:
606Tụ điện SMDGRM188R71C104KA01D344CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
607Tụ điện SMD06035A271JAT2A3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
608Tụ điện SMD06035C101JAT2A2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
609Tụ điện SMD06035C102KAT2A87CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
610Tụ điện SMD06035J3R3BBSTR3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
611Tụ điện SMD202S43W102KV4E10CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
612Tụ điện SMD251R14S3R6BV4T14CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
613Tụ điện SMD251R14S430GV4T6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
614Tụ điện SMD251R14S820GV4T4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
615Tụ điện SMD251R15S270JV4E2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
616Tụ điện SMD500R15N330JV4T2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
617Tụ điện SMD500X15W103MV4E5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
618Tụ điện SMD800B5R1BT500XT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
619Tụ điện SMD800B5R6BT500XT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
620Tụ điện SMD800B6R8BT500XT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
621Tụ điện SMDAFK477M35H32T-F2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
622Tụ điện SMDATC100B100JT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
623Tụ điện SMDATC100B101JT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
624Tụ điện SMDATC100B102JT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
625Tụ điện SMDATC100B120JT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
626Tụ điện SMDATC100B180JT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
627Tụ điện SMDATC100B1R2BT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
628Tụ điện SMDATC100B270JT7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
629Tụ điện SMDATC100B2R4BT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
630Tụ điện SMDATC100B3R3BT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
631Tụ điện SMDATC100B3R9CT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
632Tụ điện SMDATC100B4R7CT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
633Tụ điện SMDATC100B5R6CT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
634Tụ điện SMDATC100B6R8CT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
635Tụ điện SMDC0402C104M8RACTU58CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
636Tụ điện SMDC0402C223K8RACTU6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
637Tụ điện SMDC0603C101J5GACTU64CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
638Tụ điện SMDC0603C102K8RACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
639Tụ điện SMDC0603C103K5RACTU5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
640Tụ điện SMDC0603C104K8RACTU66CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
641Tụ điện SMDC0603C104M5RACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
642Tụ điện SMDC0603C220J4GACTU3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
643Tụ điện SMDC0603C223J3RACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
644Tụ điện SMDC0603C332F5GACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
645Tụ điện SMDC0603C569C5GACTU1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
646Tụ điện SMDC0805C100F5GACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
647Tụ điện SMDC0805C100J5GACTU3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
648Tụ điện SMDC0805C101G5GACTU4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
649Tụ điện SMDC0805C102G5GACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
650Tụ điện SMDC0805C102J5GACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
651Tụ điện SMDC0805C104K5RACTU4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
652Tụ điện SMDC0805C105K3RACAUTO20CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
653Tụ điện SMDC0805C106M8RACTU7CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
654Tụ điện SMDC0805C180G5GACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
655Tụ điện SMDC0805C223K5RACTU2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
656Tụ điện SMDCC0603ZRY5V7BB1051CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
657Tụ điện SMDCC0603ZRY5V9BB10417CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
658Tụ điện SMDCC0805JRNPO9BN1511CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
659Tụ điện SMDCC0805ZRY5V9BB10415CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
660Tụ điện SMDCGA2B1X7R1A224K050BC5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
661Tụ điện SMDCGA3E1X7S1C225K080AC1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
662Tụ điện SMDCGA3E2C0G1H4R7C080AA3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
663Tụ điện SMDCGJ3E1X7R1E105K080AC4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
664Tụ điện SMDCL05B105KQ5NQNC5CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
665Tụ điện SMDCL10C180JB8NNNC2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
666Tụ điện SMDECA-2AM1021CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
667Tụ điện SMDEKYB630ELL102ML25S56CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
668Tụ điện SMDGRM1885C1H160JA01D35CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
669Tụ điện SMDGRM1885C1H221JA01D8CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
670Tụ điện SMDGRM1885C1H272JA01D6CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
671Tụ điện SMDGRM1885C1H471JA01D19CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
672Tụ điện SMDGRM188F51A475ZE20D46CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
673Tụ điện SMDGRM188R61C225KE15D2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
674Tụ điện SMDGRM188R61H105KAALD4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
675Tụ điện SMDGRM188R71C103KA01D70CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
676Tụ điện SMDGRM188R71H102KA01D4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
677Tụ điện SMDGRM188R71H103KA01D27CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
678Tụ điện SMDGRM21BR61E475KA12L2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
679Tụ điện SMDGRM42A7U3F101JW31L2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
680Tụ điện SMDLMK212SD104KG-T22CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
681Tụ điện SMDR60DN51505030K1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
682Tụ điện SMDR82DC4100DQ60J2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
683Tụ điện SMDSQCBEM102KAJMEV2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
684Tụ điện SMDT491A105M016AT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
685Tụ điện SMDT491A106K010AT2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
686Tụ điện SMDT491A106M020AT91CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
687Tụ điện SMDT491B106M016AT16CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
688Tụ điện SMDT491C476K016AT1CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
689Tụ điện SMDT491D107K016AT3CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
690Tụ điện SMDT494A106K016AT19CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
691Tụ điện SMDT520A106M010ATE08037CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
692Tụ điện SMDT520B106M016ATE1001CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
693Tụ điện SMDTPSA225K010R18003CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
694Tụ điện SMDTPSD226M025R020028CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
695Tụ điện SMDUCD2A331MNQ1MS2CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
696Tụ điện SMDUMK325AB7106MM-T4CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
697Tụ điện SMDVJ1206A222FFBAT28CáiTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
698Tụ điện SMD 0.10µF, 50V, 1111200B104MT50XT36ChiếcTheo tham số tiêu chuẩn của nhà sản suất
699Tụ điện SMD 0.1uF 100V 0805C2012X7R2A104K125AA4Chiếc0.1uF 100V 0805
700Tụ điện SMD 0.1uF 6.3V 0805C0805C104K9RACTU2Chiếc0.1uF 6.3V 0805
701Tụ điện SMD 0.1uF, 0603, 16VCC0603KRX7R7BB10411Chiếc0.1uF, 0603, 16V
702Tụ điện SMD 0.1uF, 0805, 16V08053C104KAT2A107Chiếc0.1uF, 0805, 16V
703Tụ điện SMD 0.1uF, 100V, 0805C2012X7R2A104K125AA4Chiếc0.1uF, 100V, 0805
704Tụ điện SMD 0.1uF, 20%, 50V200B104MT50XT4Chiếc0.1uF, 20%, 50V
705Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 080508055C104KAT2A2Cái0.1uF, 50V, 0805
706Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 1111200B104MT50XT5Chiếc0.1uF, 50V, 1111
707Tụ điện SMD 0.22uF 250V 1210C3225X7R2E224K200AA9Chiếc0.22uF 250V 1210
708Tụ điện SMD 0.3pF±0.1pF, 0805, 250VATC600F0R3BT250XT2Cái0.3pF±0.1pF, 0805, 250V
709Tụ điện SMD 0.5pF, 500V, 1111800B0R5BT500XT5Cái0.5pF, 500V, 1111
710Tụ điện SMD 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V100B0R7BT500XT2Cái0.7pF±0.1pF, 1111, 500V
711Tụ điện SMD 0.8pF, 250V, 0805600F0R8BT250XT2Cái0.8pF, 250V, 0805
712Tụ điện SMD 1 uF, 10V, 08050805ZC105KAT2A2Chiếc1 uF, 10V, 0805
713Tụ điện SMD 1.2pF±0.1pF, 1111, 500V800B1R2BT500XT3Cái1.2pF±0.1pF, 1111, 500V
714Tụ điện SMD 1.5pF, 250V, 0805600F1R5BT250XT2Cái1.5pF, 250V, 0805
715Tụ điện SMD 1.5pF, 500V, 1111100B1R5BT500XT3Cái1.5pF, 500V, 1111
716Tụ điện SMD 1.8pF, 250V, 0805600F1R8BT250XT2Cái1.8pF, 250V, 0805
717Tụ điện SMD 1.8pF, 500V, 1111800B1R8BT500XT7Chiếc1.8pF, 500V, 1111
718Tụ điện SMD 100 pF, 0603, 50VC0603C101J5GACTU3Chiếc100 pF, 0603, 50V
719Tụ điện SMD 100 pF, 500 V, 1111800B101JT500XT4Chiếc100 pF, 500 V, 1111
720Tụ điện SMD 1000 pF, 6.3VEEV108M6R3A9MAA2Cái1000 pF, 6.3V
721Tụ điện SMD 10000pF, 0805, 50VCL21C103JBFNNNE7Chiếc10000pF, 0805, 50V
722Tụ điện SMD 1000pF 100V 5% 080508051A102JAT2A4Chiếc1000pF 100V 5% 0805
723Tụ điện SMD 1000pF 50V 080508055A102FAT2A12Chiếc1000pF 50V 0805
724Tụ điện SMD 1000pF, 0805, 50VCL21C102JBCNNNC5Chiếc1000pF, 0805, 50V
725Tụ điện SMD 1000pF, 16V, 0805C0805C102K4RACTU2Chiếc1000pF, 16V, 0805
726Tụ điện SMD 100nF, 0805, 50VC0805R104J5RACTU4Chiếc100nF, 0805, 50V
727Tụ điện SMD 100nF, 1111, 50V200B104MT50XT32Cái100nF, 1111, 50V
728Tụ điện SMD 100pF, 0805, 50VCL21C101JBANNNC9Chiếc100pF, 0805, 50V
729Tụ điện SMD 100pF, 100V 080508051A101FAT2A5Chiếc100pF, 100V 0805
730Tụ điện SMD 100pF, 500V 1111800B101JT500XT20Chiếc100pF, 500V 1111
731Tụ điện SMD 100pF, 500V, 1111100B101JT500XT11Chiếc100pF, 500V, 1111
732Tụ điện SMD 10nF, 0805, 50VC0805X103J5RACTU4Chiếc10nF, 0805, 50V
733Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111100B100JT500XT7Chiếc10pF, 500V, 1111
734Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111501S42E100JV4E9Chiếc10pF, 500V, 1111
735Tụ điện SMD 10pF, 50V, 0805C0805C100C5GACTU8Cái10pF, 50V, 0805
736Tụ điện SMD 10uF, 1206, 16VT494A106K016AT22Chiếc10uF, 1206, 16V
737Tụ điện SMD 12pF, 0805, 50VCL21C120FBANNNC4Chiếc12pF, 0805, 50V
738Tụ điện SMD 12pF, 500V, 1111800B120JT500XT4Chiếc12pF, 500V, 1111
739Tụ điện SMD 15pF, 0805, 50VCL21C150JBANNNC4Chiếc15pF, 0805, 50V
740Tụ điện SMD 15pF, 500V, 1111800B150JT500XT2Chiếc15pF, 500V, 1111
741Tụ điện SMD 18pF, 16V, 0603C0603C180J4GACTU2Chiếc18pF, 16V, 0603
742Tụ điện SMD 1nF, 0805, 50VC0805X102F5GACTU6Chiếc1nF, 0805, 50V
743Tụ điện SMD 1nF, 1825, 100VC1825C103K1GACTU2Cái1nF, 1825, 100V
744Tụ điện SMD 1pF, ±0.1pF, 0805, 50VCL21C010BBANNNC4Chiếc1pF, ±0.1pF, 0805, 50V
745Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111100B1R0CT500XT4Chiếc1pF, 500V, 1111
746Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111800B1R0BT500XT4Chiếc1pF, 500V, 1111
747Tụ điện SMD 2.2pF, 250V, 0805600F2R2BT250XT2Cái2.2pF, 250V, 0805
748Tụ điện SMD 2.2pF, 500V 1111800B2R2BT500XT2Chiếc2.2pF, 500V 1111
749Tụ điện SMD 2.2uF, 1825, 50VC1825C225J5RACTU2Cái2.2uF, 1825, 50V
750Tụ điện SMD 2.2uF, 25V, 0805TMK212B7225KG-TR2Cái2.2uF, 25V, 0805
751Tụ điện SMD 2.4pF, 500V, 1111100B2R4BT500XT2Cái2.4pF, 500V, 1111
752Tụ điện SMD 2.7pF, 500V, 1111800B2R7BT500XT2Chiếc2.7pF, 500V, 1111
753Tụ điện SMD 20pF, 250V, 0805CBR08C200FAGAC2Cái20pF, 250V, 0805
754Tụ điện SMD 22pF, 500V 1111800B220GT500XT3Chiếc22pF, 500V 1111
755Tụ điện SMD 22pF,0805, 50VCL21C220FBANNWC4Chiếc22pF,0805, 50V
756Tụ điện SMD 33pF, 0805, 50VCL21C330GBANNNC7Chiếc33pF, 0805, 50V
757Tụ điện SMD 33pF, 500V, 1111800B330FT500XT5Chiếc33pF, 500V, 1111
758Tụ điện SMD 3pF, ±0.1pF, 0805, 50VCL21C030BBANNNC7Chiếc3pF, ±0.1pF, 0805, 50V
759Tụ điện SMD 3pF, 250V, 0805600F3R0BT250XT3Cái3pF, 250V, 0805
760Tụ điện SMD 4.7pF, 500V, 1111800B4R7BT500XT2Chiếc4.7pF, 500V, 1111
761Tụ điện SMD 4.7uF, 1206, 50VGRM31CR71H475KA12L4Cái4.7uF, 1206, 50V
762Tụ điện SMD 47pF, 500V, 1111800B470FT500XT4Chiếc47pF, 500V, 1111
763Tụ điện SMD 47uF, 2312, 16VT495C476K016ATE3009Chiếc47uF, 2312, 16V
764Tụ điện SMD 5.6pF, 250V, 0805600F5R6BT250XT3Cái5.6pF, 250V, 0805
765Tụ điện SMD 5.6pF, 500V, 1111800B5R6BT500XT3Chiếc5.6pF, 500V, 1111
766Tụ điện SMD 560pF, 0805, 50VC0805C561J5GACTU7Chiếc560pF, 0805, 50V
767Tụ điện SMD 56pF, 50V, 0805C0805C560F5GACTU2Cái56pF, 50V, 0805
768Tụ điện SMD 5pF,±0.25pF , 0805, 50VCL21C050CBANNNC7Chiếc5pF,±0.25pF , 0805, 50V
769Tụ điện SMD 6.8pF, 500V, 1111800B6R8BT500XT6Chiếc6.8pF, 500V, 1111
770Tụ điện SMD 7pF, ±0.25pF, 0805, 50VCL21C070CBANNNC7Chiếc7pF, ±0.25pF, 0805, 50V
771Tụ điện SMD 8.2pF, 500V, 1111800B8R2BT500XT3Chiếc8.2pF, 500V, 1111
772Tụ điện SMD 8.2pF±0.1pF, 0805, 250VATC600F8R2BT250XT2Cái8.2pF±0.1pF, 0805, 250V
773Tụ điện SMD 9.1pF, 500V, 1111800B9R1BT500XT2Chiếc9.1pF, 500V, 1111
774Tụ điện SMD ALUM 100uF 63VEEV107M063A9PAA2ChiếcALUM 100uF 63V
775Tụ điện SMD ALUM 10uF 63VEDK106M063A9GAA2ChiếcALUM 10uF 63V
776Tụ điện SMD ALUM 1uF 63VEMVE630ADA1R0MD55G2ChiếcALUM 1uF 63V
777Tụ điện SMD ALUM 220uF 63VEEV-TG1J221Q2ChiếcALUM 220uF 63V
778Tụ điện SMD ALUM 22uF 25VEEE-1EA220SP2ChiếcALUM 22uF 25V
779Tụ điện SMD ALUM 4.7uF 63VUCD1J4R7MCL1GS2ChiếcALUM 4.7uF 63V
780Tụ điện SMD ALUMINUM 0.1µF 50VUWX1H0R1MCL1GB2ChiếcALUMINUM 0.1µF 50V
781Tụ điện SMD Aluminum 100 uF, 63VEEE-FK1J101P2ChiếcAluminum 100 uF, 63V
782Tụ điện SMD ALUMINUM 1000 pF, 6.3VEEV108M6R3A9MAA2ChiếcALUMINUM 1000 pF, 6.3V
783Tụ điện SMD Aluminum 22uF, 25VEEE-1EA220SP2ChiếcAluminum 22uF, 25V
784Tụ điện SMD Aluminum 3.3uF, 35 VEDK335M035A9BAA2ChiếcAluminum 3.3uF, 35 V
785Tụ điện SMD Aluminum 4.7uF, 50 VEDK475M050A9DAA3ChiếcAluminum 4.7uF, 50 V
786Tụ điện SMD TANT 100uF, 16V, 2312TAJC107K016RNJ2ChiếcTANT 100uF, 16V, 2312
787Tụ điện SMD TANT 10uF, 16V, 1206F931C106MAA11ChiếcTANT 10uF, 16V, 1206
788Tụ điện TANT 10uF, 16V, 1206F931C106MAA10ChiếcTANT 10uF, 16V, 1206
789Tụ hóa SMD 22uF, 2917, 35VT491X226K035AT2Cái22uF, 2917, 35V
790Tụ hóa SMD 470uF, 16x16.5mm, 63VEEE-TK1J471AM4Cái470uF, 16x16.5mm, 63V
791Tụ xuyên tâm 0.01uF, 500V2499-003-X5W0-103ZLF2Cái0.01uF, 500V
792Van tỉ lệ4WRA10EA00-22/G24K4/V8282Cái- Nguồn cấp: 10V-Lưu lượng lớn nhất: 22L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 BAR
793Xylanh thủy lực cho càng sau50D x 30d x 550ST1Cái- Kích thước: 50D x 30d x 550ST- Áp suất: 100÷200 bar
794Xylanh thủy lực cho chân chống trước90D x 70d x 645ST1Cái- Kích thước: 90D x 70d x 645ST- Áp suất: 100÷200 bar
795Xylanh thủy lực nâng hạ dàn Anten90D x 70d x 1000ST1Cái- Kích thước: 90D x 70d x 1000ST- Áp suất: 100÷200 bar
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.10766964E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 8.14355952E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.850.245.832 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.700.491.664 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->