Gói thầu: Mua vật liệu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210791046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X265/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật liệu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210790969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NS NVNKT năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-31 09:55:00 đến ngày 2021-08-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 59,505,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép tròn Ø6 | TCNSX | 340 | Kg | Đáp ứng TCVN 1651-1: 2018 Thép cốt bê tông | |
| 2 | Thép tròn Ø10 | TCNSX | 80 | Kg | Loại thép thanh vằn Ø10 đáp ứng TCVN 1651-2:2018 thép cốt bê tông-Phần 2; thép thanh vằn Hòa Phát hoặc tương đương | |
| 3 | Thép tròn Ø12 | TCNSX | 35 | Kg | Loại thép thanh vằn Ø12 đáp ứng TCVN 1651-2:2018 thép cốt bê tông-Phần 2; thép thanh vằn Hòa Phát hoặc tương đương | |
| 4 | Xi măng PC40 | TCNSX | 7.900 | Kg | Xi măng PC 40 Hoàng Mai, loại bao 50kg, đáp ứng TCVN 6260 | |
| 5 | Cát mịn ML=0,7-0,4 | TCNSX | 11 | M3 | Đáp ứng TCVN 7570:2006 độ mịn ML0,7-0,4 phải sạch, không lẫn tạp chất. | |
| 6 | Cát vàng | TCNSX | 17 | M3 | Đáp ứng TCVN 7570:2006 cốt liệu cho bê tông và vữa, Yêu cầu cát phải sạch, không lẫn tạp chất. | |
| 7 | Đá 1x2 | TCNSX | 8,5 | M3 | đáp ứng TCVN 1772-1987 đá dùng trong xây dựng, đúng kích thước, hạt đồng đều, không lẫn tạp chất khác | |
| 8 | Đá 4x6 | TCNSX | 5 | M3 | Kích thước đá 40mmx60mm, đáp ứng TCVN 1772-1987; đá dùng trong xây dựng, đúng kích thước, hạt đồng đều, không lẫn tạp chất khác | |
| 9 | Đá dăm | TCNSX | 1 | M3 | Cấp phối đá dăm loại 1, có cấp phối hạt liên tục từ 0-40mm | |
| 10 | Đá hộc | TCNSX | 18 | M3 | Loại đá vôi xanh, mới khai thác, vận chuyển đến chân công trình | |
| 11 | Gạch chỉ nung 6,5x10,5x22 | TCNSX | 12.100 | Viên | Gạch Tuynel 2 lỗ KT 6,5x10,5x22, đảm bảo sim chín, không cong vênh, nứt vỡ; Đáp ứng TCVN 1451-1998 | |
| 12 | Thép V40x40x4 | TCNSX | 80 | Kg | Thép đen, đáp ứng TCVN 7571-1: 2019 thép hình cán nóng- Phần 1: thép góc cạnh đều; Hòa Phát hoặc tương đương | |
| 13 | Cột chống | TCNSX | 0,5 | M3 | Bảo đảm đủ kích thước dài 3m, đường kính 15cm, loại cột thẳng,gỗ bạch đàn | |
| 14 | Gỗ đà nẹp | TCNSX | 0,1 | M3 | Gỗ nhóm VI, gỗ xẻ dày 4cm, rộng 4cm, dài 1,2m | |
| 15 | Gỗ ván coppha | TCNSX | 0,6 | M3 | Gỗ nhóm VI, ván xẻ dày 3cm, rộng 20cm, dài 2,5m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi