Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa phục vụ thi công hệ thống chống sét c11 d5 e64 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210802406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 361/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hàng hóa phục vụ thi công hệ thống chống sét c11 d5 e64 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210800540 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-02 15:29:00 đến ngày 2021-08-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 166,580,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cột BTLT LT2-190 (12m) | 2 | cột | Theo TCVN | ||
| 2 | ống thép mã kẽm D90 dày ly dày 3mm | 2 | cây | Theo TCVN | ||
| 3 | ống thép mã kẽm D76 - ống nối 2 | 4 | cây | Theo TCVN | ||
| 4 | ống thép mã kẽm D60 dày 3mm | 2 | cây | Theo TCVN | ||
| 5 | ống thép mã kẽm D48 dày 2.5mm đầu cột - ống nối 1 | 2 | cây | Theo TCVN | ||
| 6 | Chụp đầu trụ D220 x800 | 2 | ống | Theo TCVN | ||
| 7 | Mặt bích thép CT3 D220 LK khớp Cột | 2 | cái | Theo TCVN | ||
| 8 | Mặt bích CT3, D215 LK khớp Cột | 2 | cái | Theo TCVN | ||
| 9 | Mặt bích CT3, D205 LK khớp Cột | 2 | cái | Theo TCVN | ||
| 10 | Kim thu sét f18, L= 1,2m mạ kẽm | 2 | cái | Theo TCVN | ||
| 11 | Bu lon M14x70 | 12 | cái | Theo TCVN | ||
| 12 | Que hàn 3,2 ly | 15 | bó | Theo TCVN | ||
| 13 | Sơn chống rỉ HN | 80 | kg | Theo TCVN | ||
| 14 | Sơn tĩnh điện HN | 36 | kg | Theo TCVN | ||
| 15 | Đá cắt 3 T2 | 25 | viên | Theo TCVN | ||
| 16 | đá mài 2 T6 | 15 | viên | Theo TCVN | ||
| 17 | Đá dăm 1x2 | 20 | m3 | Theo TCVN | ||
| 18 | Cát đúc | 25 | m3 | Theo TCVN | ||
| 19 | Gạch 6 lỗ Duy Hò | 1.500 | viên | Theo TCVN | ||
| 20 | Xi măng PC B30( XM Sông Gianh) | 5.100 | kg | Theo TCVN | ||
| 21 | Thép CT3 tròn trơn- f16 ( Hòa Phát) liên kết | 75 | kg | Theo TCVN | ||
| 22 | Thép CT3 dây tiếp địa f14 đặc ( Hòa Phát) | 383 | kg | Theo TCVN | ||
| 23 | Thép CT3 - f12 ( Hòa Phát) | 80 | kg | Theo TCVN | ||
| 24 | Thép CT3 - f10 dây tiêu sét ( Hòa Phát) | 38 | kg | Theo TCVN | ||
| 25 | Thép V63x63x6x 1500 ( Hòa Phát) | 443 | kg | Theo TCVN | ||
| 26 | Thép ống F42- dày 3,2 mm giếng thu sét | 2 | cây | Theo TCVN | ||
| 27 | Thép lá 80x120x5 ly ( Hòa Phát) | 2 | tấm | Theo TCVN | ||
| 28 | Tấm đệm chì 80x120 x5 ly | 2 | tấm | Theo TCVN | ||
| 29 | Gân tăng cứng | 8 | cái | Theo TCVN | ||
| 30 | Vòng định vị thép CT3 f82, f68, f40 | 6 | bộ | Theo TCVN | ||
| 31 | Bảng đồng tiếp địa + phụ kiện | 2 | bộ | Theo TCVN | ||
| 32 | Mặt bích nối ống CT3 F90, f76, f48 | 6 | cái | Theo TCVN | ||
| 33 | Tấm ốp nối CT3 dày 6mm f90,f76,f48 | 8 | cái | Theo TCVN | ||
| 34 | Bảng ghi trị số chống sột | 2 | cỏi | Theo TCVN | ||
| 35 | Dây điện đồng M60 Hoa sen | 50 | mét | Theo TCVN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi