Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử thiết kế cảm biến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210803071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử thiết kế cảm biến |
| Số hiệu KHLCNT | 20210669176 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-03 09:01:00 đến ngày 2021-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 208,605,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.2E7 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): nhà thầu cung cấp hợp đồng, danh mục hàng hóa theo hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý để chứng minh Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 146.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu cam kết thể hiện khả năng bảo dưỡng bảo trì và sửa chữa, cung cấp các phụ tùng thay thế và dịch vụ sau bán hàng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công lắp đặt |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Cao đẳng chuyên ngành điện tử, tự động hóa, kỹ thuật điều khiển và tự động hoá hoặc tương đương. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 0 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ESP32-DevKitC- 32D | 10 | Cái | ESP32-DevKitC- 32D | Bảo hành 12 tháng | |
| 2 | Board ESP32 - WiFi Lora 32 | 10 | Cái | Board ESP32 - WiFi Lora 32 | Bảo hành 12 tháng | |
| 3 | MOC3020M, Opto | 10 | Cái | MOC3020M, Opto | ||
| 4 | Mô đun chuyên dùng thu nhận năng lượng thu hoạch | 10 | Bộ | Mô đun chuyên dùng thu nhận năng lượng thu hoạch | Bảo hành 12 tháng | |
| 5 | BTA41-600B, Triacs 40 Amp 600 Volt | 20 | Cái | BTA41-600B, Triacs 40 Amp 600 Volt | ||
| 6 | BTA24-600BWRG, Triacs 24 Amp 600 Volt | 20 | Cái | BTA24-600BWRG, Triacs 24 Amp 600 Volt | ||
| 7 | 1N4007-E3/54, Rectifiers r/1000V Io/1A, Diode DIP | 20 | Cái | 1N4007-E3/54, Rectifiers r/1000V Io/1A, Diode DIP | ||
| 8 | TIP41C SMD TRANS NPN 100V 6A TO-252 | 50 | Cái | TIP41C SMD TRANS NPN 100V 6A TO-252 | ||
| 9 | CLH1005T-3N6S-S-NP, 3.6nH 0.15Ω 400mA, Inductor | 20 | Cái | CLH1005T-3N6S-S-NP, 3.6nH 0.15Ω 400mA, Inductor | ||
| 10 | PBY160808T-152Y-N, 1500Ω 500mA Filter Bead | 20 | Cái | PBY160808T-152Y-N, 1500Ω 500mA Filter Bead | ||
| 11 | CLH1005T-2N4S-S-NP, 2.4nH 0.15Ω 400mA, Inductor | 20 | Cái | CLH1005T-2N4S-S-NP, 2.4nH 0.15Ω 400mA, Inductor | ||
| 12 | CLH1005T-2N0S-S-NP, 2nH 0.15Ω 400mA, Inductor | 20 | Cái | CLH1005T-2N0S-S-NP, 2nH 0.15Ω 400mA, Inductor | ||
| 13 | KNP500FTBS-33R, 5W 33R 1%, Wirewound resistor | 20 | Cái | KNP500FTBS-33R, 5W 33R 1%, Wirewound resistor | ||
| 14 | 0402 NPO 1PF 50V +/-0.1PF Cap. | 20 | Cái | 0402 NPO 1PF 50V +/-0.1PF Cap. | ||
| 15 | 0402 NPO 12PF 50V 5% Cap. | 20 | Cái | 0402 NPO 12PF 50V 5% Cap. | ||
| 16 | 0402 NPO 6.8PF 50V +/-0.25PF Cap | 20 | Cái | 0402 NPO 6.8PF 50V +/-0.25PF Cap | ||
| 17 | EBLS2012-100K 10uH 10% Fixed inductor | 20 | Cái | EBLS2012-100K 10uH 10% Fixed inductor | ||
| 18 | FOD817SD Trans. Out Optocouplers | 20 | Cái | FOD817SD Trans. Out Optocouplers | ||
| 19 | SM340A SS34-SMA Diode | 20 | Cái | SM340A SS34-SMA Diode | ||
| 20 | SM4007AL 1N4007-M7 Diode SMD | 20 | Cái | SM4007AL 1N4007-M7 Diode SMD | ||
| 21 | MB6S Mini bridge rectifier | 20 | Cái | MB6S Mini bridge rectifier | ||
| 22 | TYN268PN PI Low off-line power switcher IC | 20 | Cái | TYN268PN PI Low off-line power switcher IC | ||
| 23 | MMBT1015GR SOT23 PNP transistor | 20 | Cái | MMBT1015GR SOT23 PNP transistor | ||
| 24 | 0603 X7R 100NF 50V 10% Cap. | 30 | Cái | 0603 X7R 100NF 50V 10% Cap. | ||
| 25 | 0603 X7R 1UF 50V 10% Cap | 30 | Cái | 0603 X7R 1UF 50V 10% Cap | ||
| 26 | 0603 X5R 2.2UF 25V 10% Cap. | 30 | Cái | 0603 X5R 2.2UF 25V 10% Cap. | ||
| 27 | 0603 X5R 4.7UF 25V 10% Cap. | 30 | Cái | 0603 X5R 4.7UF 25V 10% Cap. | ||
| 28 | 0603 X5R 10UF 16V 20% Cap. | 30 | Cái | 0603 X5R 10UF 16V 20% Cap. | ||
| 29 | 0805 X5R 10UF 25V 10% Cap. | 30 | Cái | 0805 X5R 10UF 25V 10% Cap. | ||
| 30 | 1206 X5R 10UF 16V 10% Cap. | 30 | Cái | 1206 X5R 10UF 16V 10% Cap. | ||
| 31 | 1210 X5R 10UF 16V 10% Cap. | 30 | Cái | 1210 X5R 10UF 16V 10% Cap. | ||
| 32 | CC Z5U 1NF 3KV Isolate Cap. | 30 | Cái | CC Z5U 1NF 3KV Isolate Cap. | ||
| 33 | CC Z5U 10NF 3KV Isolate Cap. | 30 | Cái | CC Z5U 10NF 3KV Isolate Cap. (Uniohm) | ||
| 34 | 2.2UF 50V 5X11mm DIP cap. | 30 | Cái | 2.2UF 50V 5X11mm DIP cap. | ||
| 35 | 0402 5% 0R Res. | 1 | Túi 100 cái | 0402 5% 0R Res. | ||
| 36 | 0R 1/10W 1% Res | 1 | Túi 100 cái | 0R 1/10W 1% Res | ||
| 37 | 100R 1/10W 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 100R 1/10W 1% Res. | ||
| 38 | 150R 1/10W 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 150R 1/10W 1% Res. | ||
| 39 | 220R 1/10W 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 220R 1/10W 1% Res. | ||
| 40 | 360R 1/10W 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 360R 1/10W 1% Res. | ||
| 41 | 470R 1/10W 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 470R 1/10W 1% Res. | ||
| 42 | 2.2k 1/10W 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 2.2k 1/10W 1% Res. | ||
| 43 | 0603 NPO 18PF 50V 5% Cap. | 1 | Túi 100 cái | 0603 NPO 18PF 50V 5% Cap. | ||
| 44 | 0603 X7R 10NF 50V 10% Cap. | 1 | Túi 100 cái | 0603 X7R 10NF 50V 10% Cap. | ||
| 45 | 0603 X7R 33NF 50V 10% Cap. | 1 | Túi 100 cái | 0603 X7R 33NF 50V 10% Cap. | ||
| 46 | 0603 1% 1K Res. | 1 | Túi 100 cái | 0603 1% 1K Res. | ||
| 47 | 0603 1% 68K Res. | 1 | Túi 100 cái | 0603 1% 68K Res. | ||
| 48 | 0603 1% 330K Res. | 1 | Túi 100 cái | 0603 1% 330K Res. | ||
| 49 | 2010 499K 1% Res. | 1 | Túi 100 cái | 2010 499K 1% Res. | ||
| 50 | 1206 1% 100R Res. | 1 | Túi 100 cái | 1206 1% 100R Res. | ||
| 51 | LED SMD 0603 Blue | 1 | Túi 100 cái | LED SMD 0603 Blue | ||
| 52 | WF-9 Ăng Ten Wifi 2.4GHz 9dBi Đầu SMA Cái Dài 38cm | 15 | Cái | WF-9 Ăng Ten Wifi 2.4GHz 9dBi Đầu SMA Cái Dài 38cm | Bảo hành 12 tháng | |
| 53 | FC-135 32.7680KA-AG0 32.768KHz 20ppm 7.0pF Crystal | 10 | Cái | FC-135 32.7680KA-AG0 32.768KHz 20ppm 7.0pF Crystal | ||
| 54 | TSX-3225 24.0000MF15X-AC3 24MHz 10ppm 9pF Crystal | 10 | Cái | TSX-3225 24.0000MF15X-AC3 24MHz 10ppm 9pF Crystal | ||
| 55 | FR3S-2X14MM Magnetic Switch | 10 | Cái | FR3S-2X14MM Magnetic Switch | Bảo hành 12 tháng | |
| 56 | HC-SR501 PIR module | 10 | Cái | HC-SR501 PIR module | Bảo hành 12 tháng | |
| 57 | IR333-A Infrared Emitt. Diode LED | 10 | Cái | IR333-A Infrared Emitt. Diode LED | ||
| 58 | 2pin 2P-5.08 Pluggable Terminal Block CONN. | 10 | Cái | 2pin 2P-5.08 Pluggable Terminal Block CONN. | ||
| 59 | 4pin 4P-5.08 Pluggable Terminal Block | 10 | Cái | 4pin 4P-5.08 Pluggable Terminal Block | ||
| 60 | 6pin 6P-5.08 Pluggable Terminal Block | 10 | Cái | 6pin 6P-5.08 Pluggable Terminal Block | ||
| 61 | KFC-A06-12A(4pin,6*6*6mm) 4-pin Tact switch, Right angle | 10 | Cái | KFC-A06-12A(4pin,6*6*6mm) 4-pin Tact switch, Right angle | Bảo hành 12 tháng | |
| 62 | MMSZ5228BT1G Zenner Voltage Regulator Diode | 10 | Cái | MMSZ5228BT1G Zenner Voltage Regulator Diode | ||
| 63 | KLJ-8540 2.5V-4V SMD buzzer | 10 | Cái | KLJ-8540 2.5V-4V SMD buzzer | ||
| 64 | Fuse 0.5A | 10 | Cái | Fuse 0.5A | ||
| 65 | Fuse 5A | 10 | Cái | Fuse 5A | ||
| 66 | Fuse 10A | 10 | Cái | Fuse 10A | ||
| 67 | Fuse holder | fuse clip 5*20mm | 10 | Cái | Fuse holder | fuse clip 5*20mm | ||
| 68 | Header 2.0mm 2*40pin | 10 | Cái | Header 2.0mm 2*40pin | ||
| 69 | Header 2.54mm 2.54- 1*40 | 10 | Cái | Header 2.54mm 2.54- 1*40 | ||
| 70 | MQ-6(LPG) Gas sensor | 10 | Cái | MQ-6(LPG) Gas sensor | ||
| 71 | TSOP1838 Infrared Receivers LED | 10 | Cái | TSOP1838 Infrared Receivers LED | ||
| 72 | 4MHz HC-49US SMD SMD 4Mhz crystal | 10 | Cái | 4MHz HC-49US SMD SMD 4Mhz crystal | ||
| 73 | KF1000-4P Barier terminal block | 10 | Cái | KF1000-4P Barier terminal block | ||
| 74 | LI0805H151R-10 0805 150ohms 800mA Ferrite | 10 | Cái | LI0805H151R-10 0805 150ohms 800mA Ferrite | ||
| 75 | 10uF 50v 20% SMD 0805 10uF 50v 10% Cap. | 10 | Cái | 10uF 50v 20% SMD 0805 10uF 50v 10% Cap. | ||
| 76 | 1206-5V Buzzer DIP 1206 5V | 10 | Cái | 1206-5V Buzzer DIP 1206 5V | ||
| 77 | 1N4744A 15V, 1W Zener Diode | 10 | Cái | 1N4744A 15V, 1W Zener Diode | ||
| 78 | KSC2383YTA NPN transistor TO-92 | 10 | Cái | KSC2383YTA NPN transistor TO-92 | ||
| 79 | KSA1013YBU PNP transistor TO-92 | 10 | Cái | KSA1013YBU PNP transistor TO-92 | ||
| 80 | 1000UF 16V 10X16mm Cap. | 10 | Cái | 1000UF 16V 10X16mm Cap. | ||
| 81 | 470uF/16V 8x12mm Cap. | 10 | Cái | 470uF/16V 8x12mm Cap. | ||
| 82 | 4.7UF 400V 8X12mm Cap. | 10 | Cái | 4.7UF 400V 8X12mm Cap. | ||
| 83 | Micro USB-B-DIP | 10 | Cái | Micro USB-B-DIP | ||
| 84 | 5D28-1uH Inductor | 10 | Cái | 5D28-1uH Inductor | ||
| 85 | 22uF 16V 0805 Cap. | 10 | Cái | 22uF 16V 0805 Cap. | ||
| 86 | FM-2.54-1X40 Header | 10 | Cái | FM-2.54-1X40 Header | ||
| 87 | 0R 1206 5% Res 0R 1/4W | 10 | Cái | 0R 1206 5% Res 0R 1/4W | ||
| 88 | 10R 1206 5% Res 10R 1/4W | 40 | Cái | 10R 1206 5% Res 10R 1/4W | ||
| 89 | CC3000MOT Module | 30 | Cái | CC3000MOT Module | Bảo hành 12 tháng | |
| 90 | CC2540MB IC | 30 | Cái | CC2540MB IC | ||
| 91 | 150066SV74000 SMD chip LED 5V-30mA | 30 | Cái | 150066SV74000 SMD chip LED 5V-30mA | ||
| 92 | 687 110 149 022 Bottom Contact | 30 | Cái | 687 110 149 022 Bottom Contact | Bảo hành 12 tháng | |
| 93 | 687 610 050 002 Cable Type 2 | 30 | Cái | 687 610 050 002 Cable Type 2 | Bảo hành 12 tháng | |
| 94 | UHF RFID Reader Writer for iOS,Mac,Android,Windows,Linux. Read 50 RFID Tags Per Second,16 Hours continous Work,Offer App and SDK | 30 | Cái | UHF RFID Reader Writer for iOS,Mac,Android,Windows,Linux. Read 50 RFID Tags Per Second,16 Hours continous Work,Offer App and SDK | Bảo hành 12 tháng | |
| 95 | Vật liệu chế tạo khung hộp | 2 | Bộ | Nhựa chịu nhiệt, chống ăn mòn, chống cháy | ||
| 96 | Phụ tùng: ốc vít, dây gút | 1 | Bộ | 300 cặp ốc vít (3mm; 4mm; 5mm), 500 sợi dây gút 25cm, 500 đầu cosse, 100m co nhiệt | ||
| 97 | Dũa, mũi khoan,chì hàn Nhật | 1 | Bộ | 5 dũa tam giác 20 cm, 5 dũa dẹt 30cm; Bộ 15 mũi khoan các loại (5mm, 10mm, 15mm); 05 cuộn chì hàn Nhật (100g/cuộn) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.2E7 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): nhà thầu cung cấp hợp đồng, danh mục hàng hóa theo hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý để chứng minh Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 146.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu cam kết thể hiện khả năng bảo dưỡng bảo trì và sửa chữa, cung cấp các phụ tùng thay thế và dịch vụ sau bán hàng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách thi công lắp đặt | 2 | Cao đẳng chuyên ngành điện tử, tự động hóa, kỹ thuật điều khiển và tự động hoá hoặc tương đương. | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi